[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_khoai%20lang{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_khoai lang":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":10,"keywords":21,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":22,"status":23,"createTime":24,"updateTime":25,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"khoai lang","Khoai lang là gì? Các công bố khoa học về Khoai lang","Khoai lang, có tên khoa học là Ipomoea batatas, là một cây trồng nhiệt đới thuộc họ Convolvulaceae. Đây là nguồn thực phẩm bổ dưỡng giàu vitamin và khoáng chất, hỗ trợ tiêu hóa, sức khỏe tim mạch và có chỉ số đường huyết thấp. Khoai lang có thể được trồng từ hom giống trong đất cát pha với quá trình kéo dài 4-5 tháng. Sau thu hoạch, khoai lang cần phơi khô để bảo quản. Ngoài ẩm thực, khoai lang còn hữu ích trong công nghiệp sản xuất đường, tinh bột và làm thức ăn gia súc. Trong y học cổ truyền, nó hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày và tiểu đường.","\u003Ch2>Giới thiệu về Khoai Lang\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Khoai lang, có tên khoa học là \u003Cem>Ipomoea batatas\u003C\u002Fem>, là một loại cây thuộc họ Khoai lang (Convolvulaceae), trồng phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên toàn thế giới. Khoai lang không chỉ là một nguồn thực phẩm dinh dưỡng mà còn có nhiều công dụng trong y học và công nghiệp nhờ tính đa dụng của nó.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đặc điểm sinh học và phát triển\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Khoai lang là cây thân thảo, thường được trồng hàng năm. Cây phát triển nhanh, thường bò sát mặt đất hoặc leo nhờ vào các cơ quan giống như rễ phụ. Lá khoai lang có hình dáng thay đổi, phổ biến nhất là hình tam giác hoặc hình tim, với màu sắc từ xanh đậm đến tía tùy thuộc vào giống. Hoa khoai lang có màu tím nhạt hoặc trắng, mọc từ nách lá, cấu trúc hoa tương tự như hoa của các loại thuộc chi \u003Cem>Ipomoea\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Trồng trọt và thu hoạch\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Khoai lang thường được trồng từ các đoạn thân có rễ, gọi là hom giống, hoặc từ các củ khoai lang đã mọc mầm. Cây thích nghi tốt nhất ở đất cát pha, thoát nước tốt, với độ pH từ 5.5 đến 6.5. Quá trình trồng kéo dài từ 4 đến 5 tháng trước khi cây có thể được thu hoạch.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thu hoạch khoai lang thường diễn ra khi củ đạt kích thước tối ưu. Sau khi thu hoạch, khoai lang cần được để khô dưới ánh nắng nhẹ để làm lành vết thương tự nhiên và kéo dài thời gian lưu trữ.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Giá trị dinh dưỡng và lợi ích sức khỏe\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Khoai lang chứa nhiều vitamin và khoáng chất quan trọng như vitamin A, C, B6, mangan, và kali. Đặc biệt, khoai lang có hàm lượng chất xơ cao, giúp hỗ trợ tiêu hóa và duy trì sức khỏe hệ tiêu hóa.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khoai lang cũng được biết đến với khả năng cải thiện sức khỏe tim mạch, giảm viêm, và cung cấp năng lượng ổn định do có chỉ số đường huyết thấp. Sự hiện diện của các chất chống oxy hóa như beta-carotene cũng góp phần vào khả năng ngăn chặn các tổn thương tế bào và giảm nguy cơ bệnh tật.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Công dụng và ứng dụng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Khoai lang không chỉ là nguồn thực phẩm chủ yếu trong nhiều nền văn hóa mà còn được sử dụng trong công nghiệp sản xuất đường và tinh bột. Ngoài ra, lá và thân khoai lang có thể dùng làm thức ăn gia súc hoặc phân bón hữu cơ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong ngành y học cổ truyền, khoai lang được sử dụng để điều trị một số bệnh lý như viêm loét dạ dày, tiểu đường và các bệnh liên quan đến hệ thống tiêu hóa nhờ vào tính chất chống viêm và hỗ trợ tiêu hóa.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Khoai lang là một cây trồng quan trọng với nhiều giá trị về mặt dinh dưỡng và kinh tế. Việc phát triển và sử dụng khoai lang đúng cách không chỉ cung cấp nguồn lương thực bền vững mà còn góp phần vào việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và phát triển kinh tế địa phương.\u003C\u002Fp>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-03-20T02:14:24.856+00:00","2025-09-09T16:04:53.390+00:00",935,[28,38,48,53,58,68,73,78,83,93],{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":31,"definition":32,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"xung siêu ngắn","Xung siêu ngắn là gì? Cơ sở Fourier, công nghệ CPA và hóa học Femto","Ultrashort Pulse","Xung siêu ngắn là các xung bức xạ điện từ quang học có độ rộng thời gian trong dải picogiây, femtogiây hoặc attogiây với công suất tức thời đỉnh khổng lồ.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":39,"title":40,"term":39,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"ngộ độc methanol","Ngộ độc Methanol là gì? Cơ chế acid formic, triệu chứng mù lòa và xử trí","Methanol Poisoning","Ngộ độc methanol là tình trạng ngộ độc cấp tính do uống cồn công nghiệp, chuyển hóa thành acid formic gây toan chuyển hóa nặng, tổn thương thần kinh thị giác và hoại tử não.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"cận lâm sàng","Cận lâm sàng là gì? Các chuyên ngành, độ nhạy và kiểm soát chất lượng","Paraclinical Investigation","Cận lâm sàng là tập hợp các kỹ thuật thăm dò y khoa ngoài khám lâm sàng trực tiếp nhằm phân tích dịch sinh học, cấu trúc giải phẫu và chức năng cơ quan.",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"nguyên tố vi lượng","Nguyên tố vi lượng là gì? Chức năng sinh hóa, nhu cầu và độc tính","Trace Element","Nguyên tố vi lượng là các nguyên tố hóa học cần thiết cho sự sống với hàm lượng cực nhỏ dưới 100 mg mỗi ngày, đóng vai trò xúc tác enzym và duy trì cấu trúc sinh học.",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"môi chất lạnh","Môi chất lạnh là gì? Chu trình Carnot, phân loại ASHRAE và GWP","Refrigerant","Môi chất lạnh là chất môi giới nhiệt tuần hoàn trong chu trình nhiệt động của hệ thống lạnh để thu nhiệt ở nhiệt độ thấp và tỏa nhiệt ở nhiệt độ cao.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"rối loạn lưỡng cực","Rối loạn lưỡng cực là gì? Phân loại, dấu hiệu và phác đồ điều trị","Bipolar Disorder","Rối loạn lưỡng cực là một bệnh lý tâm thần mạn tính đặc trưng bởi sự dao động chu kỳ của khí sắc giữa các giai đoạn hưng cảm và các đợt trầm cảm nặng.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"xenopus laevis","Xenopus laevis là gì? Mô hình phôi học, bộ gen dị tứ bội và noãn bào","African Clawed Frog","Xenopus laevis là một loài ếch thủy sinh có móng châu Phi được sử dụng rộng rãi làm sinh vật mô hình trong sinh học phát triển phôi và điện sinh lý học tế bào.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"tính khả dụng","Tính khả dụng là gì? Công thức tính, chuẩn Năm số 9 và Usability","Availability and Usability","Tính khả dụng là xác suất một hệ thống hoạt động bình thường tại thời điểm xác định trong kỹ thuật, đồng thời biểu thị mức độ dễ sử dụng và hiệu quả của sản phẩm trong tương tác người-máy.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"mục tiêu phát triển bền vững","Mục tiêu phát triển bền vững là gì? 17 SDGs, khung 5P và Net Zero","Sustainable Development Goals","Mục tiêu phát triển bền vững là tập hợp 17 mục tiêu toàn cầu do Liên Hợp Quốc thông qua năm 2015 nhằm thúc đẩy đồng thời tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"kháng oxy hóa","Kháng oxy hóa là gì? Cơ chế, hệ thống phòng thủ và phương pháp đo","Antioxidant","Kháng oxy hóa là khả năng của một chất làm chậm trễ hoặc ngăn chặn sự oxy hóa của các phân tử sinh học bằng cách vô hiệu hóa gốc tự do và stress oxy hóa."]