[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_khoa%20trung%20nh%E1%BA%ADt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_khoa trung nhật":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":54,"keywords":58,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":59,"status":60,"createTime":61,"updateTime":62,"publishTime":63,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":64,"relateTopics":65},"khoa trung nhật","Khoa Trung Nhật là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Khoa Trung Nhật (Sino-Japanese studies): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Khoa Trung Nhật\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Sino-Japanese studies\u003C\u002Fem>) là (Nghiên cứu Trung - Nhật) là một lĩnh vực nghiên cứu liên ngành thuộc khoa học nhân văn và khu vực học tập trung vào lịch sử, ngôn ngữ học, văn học, triết học và quan hệ ngoại giao giao lưu văn hóa giữa Trung Quốc và Nhật Bản qua các thời kỳ lịch sử.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về ngành Khoa Trung Nhật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khoa Trung Nhật là một lĩnh vực đào tạo mang tính liên ngành, tập trung vào việc nghiên cứu, giảng dạy và ứng dụng ngôn ngữ, văn hóa, lịch sử và quan hệ quốc tế của hai quốc gia Đông Á là Trung Quốc và Nhật Bản. Đây không chỉ là ngành học ngôn ngữ đơn thuần, mà còn là sự kết hợp giữa nghiên cứu khu vực học và giao thoa văn hóa, thường xuất hiện tại các cơ sở giáo dục đại học định hướng nghiên cứu khu vực châu Á hoặc các ngành ngoại ngữ tích hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngành học này ra đời từ nhu cầu thực tiễn trong bối cảnh quan hệ Trung – Nhật ngày càng phức tạp và sâu rộng. Các hoạt động giao thương, văn hóa, và đối ngoại giữa hai cường quốc này tạo ra nhiều lớp tương tác mà một chuyên ngành đào tạo riêng biệt có thể giúp làm rõ. Ngoài ra, trong xu hướng đào tạo nhân lực mang tính kết nối quốc tế, Khoa Trung Nhật còn có vai trò thúc đẩy hiểu biết xuyên văn hóa trong giáo dục hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sinh viên ngành này không chỉ học để biết tiếng, mà để \"giải mã\" cách mà hai xã hội này vận hành, tư duy và tương tác với nhau. Đó là lý do Khoa Trung Nhật thường là nơi hội tụ của nhiều lĩnh vực: ngôn ngữ học, văn hóa học, quan hệ quốc tế, nghiên cứu khu vực, dịch thuật học, và thậm chí cả phân tích truyền thông. Mục tiêu đào tạo không phải chỉ là một cá nhân song ngữ, mà là một chuyên gia hiểu sâu về Trung – Nhật trong các bối cảnh thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa chiến lược của ngành học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong khuôn khổ địa chính trị châu Á hiện nay, Trung Quốc và Nhật Bản giữ hai vị trí quan trọng hàng đầu về kinh tế, công nghệ và ảnh hưởng chính trị. Trung Quốc là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, còn Nhật Bản là quốc gia công nghiệp hóa phát triển có nền tảng công nghệ và tổ chức giáo dục vượt trội. Hiểu rõ mối quan hệ Trung – Nhật không chỉ phục vụ mục tiêu học thuật mà còn là công cụ chiến lược trong hoạch định chính sách và phát triển quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo thống kê từ JETRO và Statista, tổng kim ngạch thương mại song phương Trung – Nhật năm 2023 đạt trên 350 tỷ USD. Mức độ phụ thuộc kinh tế lẫn nhau, đặc biệt trong các ngành như sản xuất điện tử, công nghiệp ô tô, và công nghệ cao, tạo ra nhu cầu lớn về nguồn nhân lực có hiểu biết sâu sắc về cả hai quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Các tổ chức quốc tế thường xuyên tuyển dụng chuyên gia hiểu biết song phương Trung – Nhật (như ADB, ASEAN+3, UNESCAP)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các doanh nghiệp Nhật Bản đầu tư vào Trung Quốc cần nhân sự hiểu văn hóa địa phương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chính phủ Việt Nam trong các hoạt động đối ngoại cũng cần đội ngũ nghiên cứu viên hiểu Trung – Nhật để xây dựng chính sách phù hợp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong khối ASEAN, Việt Nam có vị trí đặc biệt khi là đối tác kinh tế quan trọng của cả Trung Quốc lẫn Nhật Bản. Việc phát triển nhân lực có khả năng phân tích, truyền đạt và kết nối với cả hai quốc gia này góp phần tạo nên ưu thế cạnh tranh trong quan hệ khu vực. Khoa Trung Nhật, trong vai trò học thuật, trở thành một công cụ xây dựng sức mạnh mềm dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nội dung đào tạo chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chương trình đào tạo Khoa Trung Nhật được thiết kế đa dạng và chuyên sâu nhằm trang bị cho sinh viên kiến thức ngôn ngữ, văn hóa và kỹ năng nghiên cứu liên ngành. Bên cạnh các học phần cơ bản về tiếng Trung và tiếng Nhật, sinh viên còn được học về lịch sử, chính trị, triết học, văn hóa đại chúng, truyền thông và phương pháp nghiên cứu khu vực học.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Học phần\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ngôn ngữ Trung - Nhật\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát triển kỹ năng nghe, nói, đọc, viết và luyện dịch song ngữ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lịch sử - Văn hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân tích tiến trình lịch sử, tư tưởng và văn hóa dân tộc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Quan hệ quốc tế Trung – Nhật\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nghiên cứu mối quan hệ chính trị, ngoại giao và kinh tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Truyền thông và phân tích văn bản\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hiểu cấu trúc, mã văn hóa trong truyền thông hai nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Một số cơ sở đào tạo có thể mở rộng thêm học phần lựa chọn như: phân tích phim ảnh, phân tích văn hóa mạng, dịch thuật chuyên ngành, hoặc các mô hình mô phỏng quan hệ ngoại giao. Sinh viên cũng được khuyến khích thực hiện đề tài nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của giảng viên để phát triển năng lực học thuật độc lập.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điểm nổi bật là khả năng tích hợp phương pháp giảng dạy hiện đại với mô hình hợp tác quốc tế. Một số trường có chương trình trao đổi sinh viên với các đại học ở Trung Quốc hoặc Nhật Bản, như Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh, Đại học Osaka, hay chương trình học bổng từ JASSO hoặc China Education Center.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt với ngành Ngôn ngữ Trung\u002FNhật thông thường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một điểm dễ gây nhầm lẫn là Khoa Trung Nhật không phải là sự cộng gộp đơn giản của hai ngành Ngôn ngữ Trung Quốc và Ngôn ngữ Nhật Bản. Trong khi hai ngành đơn ngữ thường đi sâu vào hệ thống ngôn ngữ và văn hóa của một quốc gia cụ thể, thì Khoa Trung Nhật tập trung vào mối quan hệ, sự giao thoa và so sánh giữa hai nền văn hóa với nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác biệt nổi bật thể hiện qua mục tiêu đào tạo và cách tổ chức chương trình:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ngành Ngôn ngữ Trung\u002FNhật: chú trọng ngữ pháp, kỹ năng giao tiếp, biên phiên dịch đơn ngữ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khoa Trung Nhật: nhấn mạnh tư duy so sánh, nghiên cứu liên văn hóa, phân tích quan hệ song phương\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sinh viên Khoa Trung Nhật thường phải làm việc với tài liệu song ngữ hoặc đa ngôn ngữ, từ văn bản lịch sử đến truyền thông đương đại. Việc hiểu cách người Nhật nhìn nhận Trung Quốc và ngược lại là một năng lực cốt lõi. Ví dụ, cách mô tả cùng một sự kiện trong sách giáo khoa Trung Quốc và Nhật Bản có thể khác biệt đáng kể, đòi hỏi khả năng đọc phê phán và phân tích đa chiều.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ hội nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sinh viên tốt nghiệp Khoa Trung Nhật có nhiều lựa chọn nghề nghiệp nhờ khả năng sử dụng song ngữ và hiểu biết sâu sắc về hai nền văn hóa lớn. Nguồn nhân lực này thường được đánh giá cao tại các tổ chức quốc tế, doanh nghiệp đa quốc gia, tổ chức phi chính phủ và cơ quan nhà nước có liên hệ với Trung Quốc hoặc Nhật Bản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những vị trí công việc phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chuyên viên phân tích khu vực tại viện nghiên cứu chiến lược hoặc think tank\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhân viên biên – phiên dịch song ngữ trong lĩnh vực thương mại, công nghiệp, truyền thông\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyên viên đối ngoại hoặc điều phối dự án tại các tổ chức như JICA hoặc ASEAN\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phóng viên, nhà báo, người quản lý nội dung tại các kênh truyền thông chuyên về châu Á\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảng viên, nghiên cứu viên trong các chương trình khu vực học, Đông phương học hoặc song ngữ học thuật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Xu hướng tuyển dụng hiện nay đặc biệt ưu tiên nhân sự có tư duy phản biện và khả năng phân tích chính sách đối ngoại Trung – Nhật. Với sự mở rộng của các hiệp định như RCEP hay CPTPP, các doanh nghiệp cũng cần chuyên viên phân tích rủi ro và cố vấn văn hóa để giảm thiểu sai lệch trong hợp tác kinh doanh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tình hình đào tạo tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, ngành Khoa Trung Nhật đang hình thành và phát triển ở một số cơ sở đào tạo lớn. Mặc dù chưa phổ biến như các ngành ngôn ngữ đơn lẻ, nhưng một số trường đại học đã tiên phong xây dựng chương trình tích hợp hoặc mở lớp chuyên đề về Trung – Nhật học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số đơn vị tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trường Đại học Hà Nội\u003C\u002Fstrong>: có chương trình kết hợp nghiên cứu Trung Quốc và Nhật Bản, đồng thời liên kết đào tạo với các đại học tại Bắc Kinh và Tokyo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (ĐHQG TP.HCM)\u003C\u002Fstrong>: cung cấp các học phần khu vực học châu Á, với giảng viên chuyên nghiên cứu văn hóa – chính trị Trung – Nhật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Học viện Ngoại giao\u003C\u002Fstrong>: đưa nội dung quan hệ Trung – Nhật vào phân tích chính sách đối ngoại và an ninh khu vực.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các hoạt động ngoại khóa như hội thảo song ngữ, mô phỏng ASEAN+3, các cuộc thi dịch thuật Trung – Nhật cũng góp phần giúp sinh viên trau dồi năng lực toàn diện. Tuy nhiên, số lượng giảng viên có chuyên môn sâu về cả hai quốc gia còn hạn chế, đòi hỏi hợp tác học thuật quốc tế để nâng cao chất lượng đào tạo.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của ngành trong bối cảnh cạnh tranh khu vực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trung Quốc và Nhật Bản có lịch sử cạnh tranh sâu sắc nhưng đồng thời cũng duy trì quan hệ hợp tác kinh tế và văn hóa mật thiết. Trong bối cảnh châu Á chuyển động nhanh chóng, việc hiểu rõ những mâu thuẫn lịch sử, khác biệt về hệ giá trị, và cách thức hai quốc gia này tiếp cận các vấn đề toàn cầu là một lợi thế chiến lược.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với Việt Nam, việc đào tạo nguồn nhân lực có khả năng hiểu biết cả hai phía giúp xây dựng chính sách trung lập, mềm dẻo, đồng thời mở rộng ảnh hưởng trong khu vực. Các chuyên gia Trung – Nhật học có thể đóng vai trò:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân tích rủi ro địa chính trị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham vấn chính sách ngoại giao, giáo dục hoặc truyền thông\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tư vấn cho doanh nghiệp đầu tư xuyên biên giới\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số mô hình đối thoại như “Trilateral Cooperation Secretariat” giữa Hàn – Trung – Nhật, hoặc các chương trình hội nhập ASEAN+, cho thấy rõ nhu cầu về đội ngũ am hiểu đa văn hóa và chính trị khu vực. Trong cấu trúc đó, chuyên ngành như Khoa Trung Nhật chính là cầu nối tri thức.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù có tiềm năng lớn, ngành Khoa Trung Nhật vẫn gặp một số thách thức như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu giáo trình chuyên biệt và song ngữ về giao thoa văn hóa Trung – Nhật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế trong cơ hội thực tập thực tế tại hai quốc gia do rào cản tài chính và chính sách visa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự cạnh tranh với các ngành học mang tính kỹ thuật, kinh tế hoặc STEM trong lựa chọn của sinh viên\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tuy nhiên, xu hướng hội nhập giáo dục và số hóa tài nguyên đang mở ra những cơ hội mới. Các nền tảng học trực tuyến như edX và FutureLearn đã bắt đầu cung cấp các khóa học liên quan đến văn hóa và quan hệ quốc tế Đông Á. Các trường đại học cũng đang tìm cách tích hợp AI và công cụ dịch máy để hỗ trợ nghiên cứu ngôn ngữ – văn hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xu hướng phát triển tiếp theo của ngành có thể bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Tăng cường liên kết với các tổ chức giáo dục và nghiên cứu tại Trung Quốc và Nhật Bản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế học phần về quản trị xuyên văn hóa, trí tuệ nhân tạo trong phân tích ngôn ngữ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển hệ thống học thuật mở, xuất bản tài liệu nghiên cứu bằng cả ba ngôn ngữ: Việt – Trung – Nhật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng các mô hình nghiên cứu ngôn ngữ – văn hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong quá trình giảng dạy và nghiên cứu, nhiều mô hình lý thuyết quốc tế được áp dụng để phân tích sự khác biệt và tương tác giữa văn hóa Trung Quốc và Nhật Bản. Một trong những mô hình phổ biến là mô hình ngữ cảnh giao tiếp của Hall (high-context vs. low-context).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Quốc gia\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô hình giao tiếp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhật Bản\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngữ cảnh cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ẩn ý, gián tiếp, dựa vào tình huống và quan hệ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trung Quốc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngữ cảnh cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tôn trọng lễ nghi, vai vế, và mạng lưới xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Một mô hình khác là thuyết giá trị văn hóa của Hofstede, nơi hai quốc gia có sự khác biệt trong các chỉ số như tránh rủi ro, khoảng cách quyền lực và tính cá nhân. Những công cụ này giúp sinh viên phân tích các tình huống giao tiếp, quản trị, đàm phán và xây dựng chiến lược truyền thông phù hợp với từng nền văn hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân tích ngữ pháp đối chiếu và ứng dụng dịch thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tích ngôn ngữ đối chiếu là kỹ năng quan trọng trong chương trình Khoa Trung Nhật, đặc biệt với sinh viên định hướng dịch thuật chuyên nghiệp hoặc nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng. Sự khác biệt trong cấu trúc câu, sắc thái từ vựng và phong cách diễn đạt giữa tiếng Trung và tiếng Nhật cần được hệ thống hóa rõ ràng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ về cấu trúc câu bị động:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{日文: 彼は先生に褒められた} \\Rightarrow \\text{中文: 他被老师表扬了}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tiếng Nhật\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tiếng Trung\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cấu trúc bị động\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chủ ngữ + に + động từ bị động\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trật tự từ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>SOV (Subject – Object – Verb)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>SVO (Subject – Verb – Object)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ngữ điệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Âm tiết đều, trọng âm không rõ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Biến hóa theo thanh điệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Sự tinh tế trong phân tích ngôn ngữ giúp sinh viên dịch chính xác nội dung mà vẫn giữ nguyên sắc thái văn hóa, từ đó nâng cao khả năng truyền đạt trong môi trường đa văn hóa chuyên sâu.\u003C\u002Fp>","Khoa Trung Nhật","Sino-Japanese studies",[20,18,21],"nghiên cứu Trung Nhật","quan hệ văn hóa Trung Nhật","Khoa Trung Nhật (Nghiên cứu Trung - Nhật) là một lĩnh vực nghiên cứu liên ngành thuộc khoa học nhân văn và khu vực học tập trung vào lịch sử, ngôn ngữ học, văn học, triết học và quan hệ ngoại giao giao lưu văn hóa giữa Trung Quốc và Nhật Bản qua các thời kỳ lịch sử.","HUMANITIES",[25,32,36],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Jun (2018). Sino-Japanese cultural exchanges during the Ming Dynasty. The History of Sino-Japanese Cultural Exchange.","Sino-Japanese cultural exchanges during the Ming Dynasty","Jun","The History of Sino-Japanese Cultural Exchange",2018,"10.4324\u002F9781351269124-5",{"citationText":33,"title":34,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":35,"url":10},"Jun (2018). Sino-Japanese cultural exchanges in the early Qing Dynasty. The History of Sino-Japanese Cultural Exchange.","Sino-Japanese cultural exchanges in the early Qing Dynasty","10.4324\u002F9781351269124-6",{"citationText":37,"title":38,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":39,"url":10},"Jun (2018). Sino-Japanese cultural exchanges during the Sui and Tang dynasties. The History of Sino-Japanese Cultural Exchange.","Sino-Japanese cultural exchanges during the Sui and Tang dynasties","10.4324\u002F9781351269124-2",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Sự tiếp biến văn tự chữ Hán (Kanji) tại Nhật Bản diễn ra như thế nào?","Nhật Bản tiếp nhận chữ Hán từ Trung Hoa qua ngả bán đảo Triều Tiên từ thế kỷ IV-V, sau đó người Nhật sáng tạo ra hệ thống chữ tượng thanh Kana (Hiragana và Katakana) dựa trên các nét giản lược của chữ Hán để ghi lại ngôn ngữ bản địa.",{"question":45,"answer":46},"Vai trò của các phái bộ Khiển Đường sứ (Kentoushi) trong lịch sử giao lưu Trung - Nhật là gì?","Từ thế kỷ VII đến thế kỷ IX, triều đình Nhật Bản đã cử nhiều đoàn sứ thần, tăng lữ và du học sinh sang kinh đô Trường An nhà Đường để học tập luật pháp, kiến trúc đô thị, Nho giáo và hệ thống Phật giáo Mật tông.",{"question":48,"answer":49},"Đóng góp của Nhật Bản đối với hệ thống thuật ngữ khoa học hiện đại của Trung Quốc là gì?","Thời kỳ Minh Trị duy tân, các học giả Nhật đã dịch hàng loạt khái niệm phương Tây thành từ ghép Hán tự mới (hòa chế Hán từ), sau đó chính các từ vựng này (như triết học, kinh tế, xã hội, chủ nghĩa) được du nhập ngược lại vào Trung Quốc.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-20T03:33:23.637+00:00","2026-09-11T16:25:46.961+00:00","2025-07-20T04:51:32.467+00:00",254,[66,75,80,85,90,95,100,105,111,116],{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":23,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"tục ngữ","Tục ngữ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tục ngữ","proverb","Tục ngữ là thể loại sáng tác dân gian ngắn gọn, có vần điệu hoặc kết cấu đối xứng, đúc kết kinh nghiệm thực tiễn về tự nhiên, lao động sản xuất, đời sống xã hội và triết lý ứng xử của cộng đồng.","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":23,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"tri thức khoa học","Tri thức khoa học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tri thức khoa học","Scientific knowledge","Tri thức khoa học là hệ thống hiểu biết có căn cứ thực nghiệm và logic vững chắc về các quy luật khách quan của tự nhiên, xã hội và tư duy, được xây dựng và kiểm chứng thông qua phương pháp khoa học chuẩn mực.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":23,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"eo biển đài loan","Eo biển đài loan là gì? Một số thông tin về Eo biển này","Taiwan Strait","Eo biển Đài Loan (Taiwan Strait \u002F Formosa Strait) là eo biển quốc tế hẹp dài ngăn cách giữa tỉnh Phúc Kiến thuộc bờ biển đông nam Trung Quốc đại lục và đảo Đài Loan, kết nối Biển Đông ở phía nam với Biển Hoa Đông ở phía bắc.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":23,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"hoạt động văn hóa","Hoạt động văn hóa là gì? Các công bố khoa học về Hoạt động văn hóa","cultural activity","Hoạt động văn hóa (Cultural Activity) là tổng thể các hành vi, sự kiện và sinh hoạt sáng tạo, biểu đạt, lưu truyền và thụ hưởng các giá trị vật chất và tinh thần của con người trong một cộng đồng hoặc xã hội.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":23,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"kho ngữ liệu","Kho ngữ liệu: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Corpus (Linguistic corpus)","Kho ngữ liệu là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực humanities, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":23,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"giải thích nguyên nhân","Giải thích nguyên nhân là gì? Bản chất và các mô hình","causal explanation","Giải thích nguyên nhân là một dạng giải thích khoa học và triết học nhằm làm sáng tỏ một hiện tượng, sự kiện hoặc quy luật thông qua việc xác định các yếu tố, điều kiện hoặc cơ chế nhân quả tạo ra nó.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":23,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"ẩn dụ định hướng","Ẩn dụ định hướng là gì? Bản chất, phân loại và ví dụ","orientational metaphor","Ẩn dụ định hướng là loại ẩn dụ ý niệm tổ chức toàn bộ hệ thống các khái niệm trừu tượng dựa trên các định hướng không gian xuất phát từ trải nghiệm cơ thể vật lý như trên dưới, trước sau.",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":23,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"danh dự của con người","Danh dự của con người là gì? Triết học, đạo đức học và pháp lý","Danh dự của con người","human honor","Danh dự của con người là giá trị đạo đức và xã hội phản ánh sự tự đánh giá của cá nhân về nhân cách của mình và sự công nhận, tôn trọng từ cộng đồng xã hội đối với phẩm hạnh và lối sống của cá nhân đó.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":23,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"nho giáo","Nho giáo là gì? Các công bố khoa học về Nho giáo","Confucianism","Nho giáo (Confucianism) là hệ thống triết học, luân lý và chính trị do Khổng Tử sáng lập thời Xuân Thu tại Trung Quốc, lấy nhân nghĩa, lễ trị và tu thân làm nền tảng quản trị xã hội và rèn luyện đạo đức con người.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":23,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"bằng chứng","Bằng chứng là gì? Phân loại, giá trị chứng minh trong khoa học và pháp luật","evidence","Bằng chứng là thông tin, dữ liệu hoặc hiện vật khách quan được dùng để xác minh tính đúng đắn của giả thuyết khoa học hoặc phục vụ phán quyết tư pháp."]