[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kho%E1%BA%A3ng%20s%C3%A1ng%20sau%20g%C3%A1y{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kho%E1%BA%A3ng%20s%C3%A1ng%20sau%20g%C3%A1y":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":10,"keywords":57,"keywordCount":58,"enrichTopicLink":59,"status":60,"createTime":61,"updateTime":62,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":63,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":64,"wikidataId":10,"relateTopics":65},"khoảng sáng sau gáy","Khoảng sáng sau gáy là gì? Các công bố khoa học về Khoảng sáng sau gáy","Khoảng sáng sau gáy, hay đo độ dày khoảng sáng sau gáy, là phương pháp siêu âm chẩn đoán trong thai kỳ nhằm phát hiện sớm các bất thường nhiễm sắc thể và dị tật bẩm sinh như hội chứng Down. Được thực hiện từ tuần 11-13 thai kỳ, nó đo lớp dịch vùng cổ thai nhi với kết quả bình thường từ 1,3-3,5 mm. Kết quả bất thường cần thêm xét nghiệm chuyên sâu. Đây là công cụ quan trọng trong sàng lọc trước sinh, giúp đảm bảo chăm sóc tốt nhất cho thai phụ và thai nhi.","\u003Cp>\u003Cstrong>Khoảng sáng sau gáy\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Nuchal translucency (NT)\u003C\u002Fem>) là chỉ số đo độ dày lớp tụ dịch sinh học dưới da ở vùng cổ sau gáy của thai nhi bằng kỹ thuật siêu âm sản khoa ở tuổi thai từ 11 tuần đến 13 tuần 6 ngày. Khoảng sáng sau gáy là một công cụ hữu ích trong sàng lọc trước sinh, giúp phát hiện sớm các nguy cơ dị tật bẩm sinh quan trọng. Việc thực hiện và hiểu đúng về ý nghĩa của bài kiểm tra này giúp đảm bảo sự chăm sóc tốt nhất cho thai phụ và thai nhi trong suốt thai kỳ.\u003C\u002Fp>","Khoảng sáng sau gáy","Nuchal translucency (NT)","Khoảng sáng sau gáy là lớp dịch sinh lý dưới da ở vùng sau gáy thai nhi được đo bằng siêu âm trong quý 1 của thai kỳ (từ tuần 11 đến tuần 13 ngày 6), là dấu ấn sàng lọc then chốt đối với hội chứng Down và các bất thường nhiễm sắc thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Sherer, Sherer, Manning (1999). First-Trimester Nuchal Translucency Screening for Fetal Aneuploidy. American Journal of Perinatology.","First-Trimester Nuchal Translucency Screening for Fetal Aneuploidy","Sherer, Manning","American Journal of Perinatology",1999,"10.1055\u002Fs-2007-993844",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Stockman, Stockman (2007). Fetal Nuchal Translucency Scan and Early Prenatal Diagnosis of Chromosomal Abnormalities by Rapid Aneuploidy Screening: Observational Study. Yearbook of Pediatrics.","Fetal Nuchal Translucency Scan and Early Prenatal Diagnosis of Chromosomal Abnormalities by Rapid Aneuploidy Screening: Observational Study","Stockman","Yearbook of Pediatrics",2007,"10.1016\u002Fs0084-3954(08)70181-7",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Archer, Archer, Manning (2018). Nuchal translucency and the heart. Fetal Cardiology.","Nuchal translucency and the heart","Archer, Manning","Fetal Cardiology",2018,"10.1093\u002Fmed\u002F9780198766520.003.0021",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Thời điểm thai kỳ và tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt để đo khoảng sáng sau gáy (NT) là gì?","Được thực hiện khi chiều dài đầu mông (CRL) thai nhi đạt từ 45 mm đến 84 mm (11 tuần đến 13 tuần 6 ngày); mặt cắt dọc giữa chuẩn, phóng đại hình ảnh chỉ thấy đầu và ngực, đặt thước đo đúng mép trong lớp dịch.",{"question":48,"answer":49},"Khoảng sáng sau gáy dày gợi ý những nguy cơ thai nhi nào?","Gợi ý nguy cơ cao mắc các bất thường nhiễm sắc thể (hội chứng Down, Edwards, Patau, Turner), dị tật tim bẩm sinh cấu trúc nặng, hội chứng di truyền gene đơn và nguy cơ thai chết lưu.",{"question":51,"answer":52},"Xét nghiệm sàng lọc kết hợp (Combined test) sử dụng NT phối hợp với các dấu ấn sinh hóa nào?","Phối hợp đo độ dày NT với nồng độ hai chất chỉ điểm trong huyết thanh mẹ là PAPP-A và free beta-hCG cùng tuổi mẹ để tính toán nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể với độ nhạy đạt 85-90%.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[],0,false,"PUBLISHED","2024-12-03T06:42:31.942+00:00","2026-09-10T02:09:25.406+00:00","2026-09-10T02:09:25.003+00:00",240,[66,75,81,86,92,97,103,109,114,119],{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":20,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":20,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":20,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":20,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":20,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":20,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":20,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":20,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":20,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":120,"definition":122,"discipline":20,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn."]