[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kho%E1%BA%A3ng%20c%C3%A1ch{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_khoảng cách":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"khoảng cách","Khoảng cách là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Khoảng cách là đại lượng đo lường mức độ phân tách giữa hai điểm hoặc hai đối tượng trong không gian, được định nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh khoa học. Trong toán học và vật lý, khoảng cách có thể mang tính hình học, metric hoặc không-thời gian, và là cơ sở cho nhiều ứng dụng trong công nghệ và đời sống. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa tổng quát về khoảng cách\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khoảng cách là đại lượng dùng để đo lường sự phân tách giữa hai điểm, hai đối tượng hoặc hai hệ quy chiếu trong không gian vật lý hoặc không gian trừu tượng. Đây là một khái niệm cốt lõi trong toán học, vật lý, địa lý, khoa học máy tính và nhiều lĩnh vực khác. Mặc dù cách định nghĩa có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh, nhưng điểm chung là khoảng cách luôn phản ánh mức độ \"xa gần\" giữa các đối tượng xét đến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong toán học hiện đại, khoảng cách thường được định nghĩa là một hàm số có các tính chất nhất định, đáp ứng các tiêu chí hình thức để gọi là một \"hàm khoảng cách\" (distance function hoặc metric). Trong các ứng dụng thực tiễn, khoảng cách có thể được đo bằng nhiều đơn vị như mét, kilômét, năm ánh sáng, hoặc thậm chí là các đơn vị trừu tượng hơn như độ tương đồng trong không gian vector.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm khoảng cách đóng vai trò quan trọng trong phân tích dữ liệu, tối ưu hóa, mô hình hóa vật lý, định vị không gian và thiết kế hệ thống kỹ thuật. Việc hiểu rõ bản chất của khoảng cách là điều cần thiết để phát triển các mô hình chính xác và có thể kiểm chứng trong cả nghiên cứu lẫn công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khoảng cách trong hình học Euclid\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hình học Euclid cổ điển – nền tảng của toán học hình học truyền thống – khoảng cách giữa hai điểm được xác định bằng định lý Pythagoras. Đây là cách tiếp cận trực quan, phù hợp với thế giới vật lý mà con người trải nghiệm hàng ngày. Giả sử hai điểm có tọa độ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">(x_1, y_1)\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">(x_2, y_2)\u003C\u002Fscript>, khoảng cách Euclid giữa chúng là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d = \\sqrt{(x_2 - x_1)^2 + (y_2 - y_1)^2}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với không gian ba chiều, công thức mở rộng thêm trục z:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d = \\sqrt{(x_2 - x_1)^2 + (y_2 - y_1)^2 + (z_2 - z_1)^2}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là bảng tóm tắt các công thức khoảng cách trong không gian Euclid:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Không gian\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Biểu thức khoảng cách\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>2 chiều\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sqrt{(x_2 - x_1)^2 + (y_2 - y_1)^2}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>3 chiều\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sqrt{(x_2 - x_1)^2 + (y_2 - y_1)^2 + (z_2 - z_1)^2}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Khoảng cách Euclid là cơ sở của nhiều định nghĩa khác trong toán học như vector đơn vị, độ dài đoạn thẳng, và khoảng cách từ điểm đến đường thẳng hoặc mặt phẳng. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng rộng rãi trong khoa học máy tính, vật lý cổ điển và mô hình hóa kỹ thuật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khoảng cách trong không gian metric\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Không gian metric là một cấu trúc toán học tổng quát hóa khái niệm khoảng cách. Một hàm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d(x, y)\u003C\u002Fscript> được gọi là metric nếu thỏa mãn bốn điều kiện:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Không âm:\u003C\u002Fstrong> \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d(x, y) \\geq 0\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Định danh:\u003C\u002Fstrong> \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d(x, y) = 0 \\Leftrightarrow x = y\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đối xứng:\u003C\u002Fstrong> \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d(x, y) = d(y, x)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bất đẳng thức tam giác:\u003C\u002Fstrong> \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d(x, z) \\leq d(x, y) + d(y, z)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Không gian metric cho phép mở rộng khái niệm khoảng cách ra khỏi hình học Euclid, áp dụng được cho không gian hàm, không gian chuỗi, và các cấu trúc phi hình học. Ví dụ, không gian các hàm liên tục trên một đoạn với metric là khoảng cách tối đa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d(f, g) = \\sup_{x \\in [a, b]} |f(x) - g(x)|\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Không gian metric là cơ sở cho nhiều ngành của toán học hiện đại như giải tích hàm, lý thuyết độ hội tụ, và topô đại số. Nó cũng là khái niệm nền cho việc xác định hội tụ, liên tục và độ mở trong không gian trừu tượng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khoảng cách trong vật lý học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong vật lý cổ điển Newton, khoảng cách được định nghĩa như một đại lượng vô hướng không đổi, độc lập với hệ quy chiếu. Nó mô tả độ dài của đoạn thẳng nối giữa hai vật thể trong không gian ba chiều, đóng vai trò quan trọng trong cơ học, điện động học và nhiệt động lực học cổ điển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, trong vật lý hiện đại, đặc biệt là thuyết tương đối hẹp của Einstein, khoảng cách không còn là tuyệt đối. Khái niệm khoảng cách được thay thế bằng khoảng cách không-thời gian giữa hai sự kiện, được định nghĩa bởi công thức Minkowski:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">s^2 = -c^2t^2 + x^2 + y^2 + z^2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở đây, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">c\u003C\u002Fscript> là tốc độ ánh sáng trong chân không, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t\u003C\u002Fscript> là thời gian giữa hai sự kiện. Khoảng cách không-thời gian có thể là số thực dương, âm hoặc bằng 0, phản ánh bản chất bốn chiều của vũ trụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm này đóng vai trò nền tảng trong cơ học tương đối tính, vật lý lượng tử và lý thuyết trường lượng tử. Nó cũng là cơ sở để hiểu hiện tượng giãn nở thời gian, co độ dài và cấu trúc hình học của không-thời gian cong trong thuyết tương đối rộng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khoảng cách trong địa lý và bản đồ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong địa lý và bản đồ học, khái niệm khoảng cách được điều chỉnh để phù hợp với bề mặt cong của Trái Đất. Khoảng cách thực giữa hai điểm trên Trái Đất không được đo theo đường thẳng trong không gian Euclid, mà theo cung tròn lớn trên bề mặt cầu, được gọi là khoảng cách địa lý (geodesic distance).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức Haversine là một trong những cách tính khoảng cách phổ biến nhất giữa hai điểm có tọa độ địa lý (vĩ độ và kinh độ):\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d = 2r \\cdot \\arcsin\\left( \\sqrt{ \\sin^2\\left( \\frac{\\Delta \\phi}{2} \\right) + \\cos(\\phi_1)\\cos(\\phi_2)\\sin^2\\left( \\frac{\\Delta \\lambda}{2} \\right) } \\right)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">r\u003C\u002Fscript> là bán kính trung bình của Trái Đất (~6371 km), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\phi\u003C\u002Fscript> là vĩ độ, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\lambda\u003C\u002Fscript> là kinh độ. Haversine là công cụ nền tảng cho các hệ thống định vị toàn cầu (GPS), bản đồ số và các ứng dụng logistics như Google Maps.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khoảng cách trong khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong khoa học dữ liệu, học máy và trí tuệ nhân tạo, khoảng cách giữa các vector dữ liệu quyết định cách các thuật toán phân nhóm, phân loại và tìm kiếm hoạt động. Các phương pháp học không giám sát như K-means, hierarchical clustering hay thuật toán t-SNE đều phụ thuộc mạnh vào khái niệm này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số hàm khoảng cách phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khoảng cách Euclid:\u003C\u002Fstrong> \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d(x, y) = \\sqrt{\\sum_{i=1}^{n} (x_i - y_i)^2}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khoảng cách Manhattan:\u003C\u002Fstrong> \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d(x, y) = \\sum_{i=1}^{n} |x_i - y_i|\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khoảng cách Cosine:\u003C\u002Fstrong> \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d(x, y) = 1 - \\frac{x \\cdot y}{\\|x\\| \\cdot \\|y\\|}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khoảng cách Hamming:\u003C\u002Fstrong> dùng cho chuỗi ký tự hoặc bit\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng so sánh một số loại khoảng cách:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại khoảng cách\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Áp dụng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Euclid\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dữ liệu liên tục\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trực quan, dễ hiểu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhạy cảm với tỷ lệ và outlier\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Manhattan\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dữ liệu lưới hoặc rời rạc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ổn định hơn với outlier\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thiếu trực quan trong không gian cao chiều\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cosine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vector văn bản, học sâu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không phụ thuộc độ lớn vector\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không đo lường sự dịch chuyển\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Khoảng cách trong lý thuyết đồ thị và mạng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lý thuyết đồ thị, khoảng cách giữa hai đỉnh được định nghĩa là độ dài đường đi ngắn nhất (tính theo số cạnh hoặc trọng số) giữa chúng. Đây là cơ sở của nhiều thuật toán nền tảng như Dijkstra, Bellman-Ford, Floyd-Warshall trong tối ưu hóa mạng và hệ thống định tuyến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ trong một đồ thị không trọng số, khoảng cách từ đỉnh A đến đỉnh B có thể được biểu diễn bằng số bước nhỏ nhất cần đi qua để đến từ A đến B. Trong mạng Internet, khái niệm này được dùng để tìm đường đi tối ưu giữa các gói dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khoảng cách trong đồ thị còn liên quan đến khái niệm “đường kính” (diameter) – là khoảng cách lớn nhất giữa hai đỉnh bất kỳ trong mạng, và “bán kính” (radius) – khoảng cách nhỏ nhất lớn nhất từ một đỉnh đến các đỉnh khác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khác biệt giữa khoảng cách và độ dài đường đi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khoảng cách là độ dài ngắn nhất giữa hai điểm theo metric đã cho, trong khi độ dài đường đi có thể dài hơn nếu phải tuân theo lộ trình cụ thể. Sự khác biệt này là đặc biệt quan trọng trong các bài toán thực tế như định tuyến giao thông, robot di chuyển trong môi trường có vật cản, hoặc tính toán chi phí logistics.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, khoảng cách Euclid từ nhà đến nơi làm việc có thể là 3 km theo đường thẳng, nhưng đường đi thực tế có thể dài 4,2 km do phải tuân theo quy hoạch đường xá, luật giao thông hoặc các giới hạn vật lý.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các khái niệm mở rộng trong lý thuyết hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong toán học và học máy hiện đại, nhiều khái niệm khoảng cách mới được phát triển để phù hợp với các không gian đặc biệt hoặc mục tiêu ứng dụng cụ thể:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khoảng cách Wasserstein (Earth Mover’s Distance):\u003C\u002Fstrong> dùng trong thị giác máy tính và tối ưu hóa phân phối\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khoảng cách Mahalanobis:\u003C\u002Fstrong> tính đến sự phân tán và tương quan giữa các biến\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khoảng cách Gromov–Hausdorff:\u003C\u002Fstrong> dùng trong tôpô đại số để so sánh hai không gian metric\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Metric học được:\u003C\u002Fstrong> trong deep learning, các hàm khoảng cách có thể được học trực tiếp từ dữ liệu thông qua mạng nơ-ron\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các khái niệm này cho phép mô hình hóa linh hoạt và chính xác hơn trong các hệ thống nhận dạng, tìm kiếm gần đúng và nén không gian biểu diễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmathworld.wolfram.com\u002FDistance.html\" target=\"_blank\">Wolfram MathWorld – Distance\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmathworld.wolfram.com\u002FMetricSpace.html\" target=\"_blank\">Wolfram MathWorld – Metric Space\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.einstein-online.info\u002Fen\u002Fspotlight\u002Fgeometry_spacetime\u002F\" target=\"_blank\">Einstein Online – Spacetime Geometry\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usna.edu\u002FUsers\u002Foceano\u002Fpguth\u002Fmd_help\u002Fhtml\u002Fhaversine.htm\" target=\"_blank\">USNA – Haversine Formula\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fscikit-learn.org\u002Fstable\u002Fmodules\u002Fgenerated\u002Fsklearn.metrics.pairwise_distances.html\" target=\"_blank\">Scikit-learn – Pairwise Distances\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmathworld.wolfram.com\u002FGraphDistance.html\" target=\"_blank\">Wolfram MathWorld – Graph Distance\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Farxiv.org\u002Fabs\u002F2004.12355\" target=\"_blank\">arXiv – Learning Distance Metrics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-13T03:07:35.755+00:00","2025-09-14T03:40:00.281+00:00","2025-09-14T03:40:00.276+00:00",301,[33,36,39,49,52,55,66,72,78,83],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng giáo dục","Bất bình đẳng giáo dục là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hàm tương quan","Hàm tương quan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"văn hóa ứng xử","Văn hóa ứng xử: Chuẩn mực xã hội, chiều kích văn hóa và giao tiếp","Behavioral Culture","Văn hóa ứng xử là hệ thống các chuẩn mực giá trị, quy tắc giao tiếp và khuôn mẫu hành vi được cộng đồng thừa nhận và duy trì nhằm điều chỉnh các mối quan hệ tương tác giữa con người với con người, giữa cá nhân với tổ chức và xã hội.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"không gian mêtric","Không gian mêtric là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điện trường tĩnh","Điện trường tĩnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"vạt ngẫu nhiên","Vạt ngẫu nhiên là gì? Các công bố khoa học về Vạt ngẫu nhiên","Vạt ngẫu nhiên","Random pattern flap","Vạt ngẫu nhiên là vạt da hoặc vạt da mỡ tại chỗ trong phẫu thuật tạo hình được nuôi dưỡng bởi mạng lưới vi mạch bì và dưới da mà không dựa trên một trục mạch máu giải phẫu cụ thể nào.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"thể tích tâm trương","Thể tích tâm trương là gì? Các công bố khoa học về Thể tích tâm trương","Thể tích tâm trương","End-diastolic volume (EDV)","Thể tích tâm trương là lượng máu chứa trong tâm thất (thường là tâm thất trái) tại thời điểm kết thúc thì tâm trương, ngay trước khi tâm thất bắt đầu co bóp tống máu vào động mạch.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"loạn thị","Loạn thị là gì? Các công bố khoa học về Loạn thị","Loạn thị","Astigmatism","Loạn thị là một tật khúc xạ mắt do giác mạc hoặc thể thủy tinh có độ cong không đối xứng dọc theo các kinh tuyến quang học, khiến các tia sáng đi vào mắt không thể hội tụ tại một tiêu điểm duy nhất trên võng mạc.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]