[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kho%E1%BA%A3ng%20c%C3%A1ch%20th%C3%A0nh%20t%C3%ADch{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kho%E1%BA%A3ng%20c%C3%A1ch%20th%C3%A0nh%20t%C3%ADch":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":20,"discipline":21,"references":22,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":58,"keywords":62,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"wikidataId":10,"relateTopics":79},"khoảng cách thành tích","Khoảng cách thành tích là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Khoảng cách thành tích là sự chênh lệch có hệ thống trong kết quả học tập giữa các nhóm học sinh phân biệt theo thu nhập, chủng tộc, giới tính hoặc khu vực. Khái niệm này phản ánh bất bình đẳng giáo dục do khác biệt về điều kiện học tập, tài nguyên và cơ hội tiếp cận chương trình giảng dạy chất lượng. ","\u003Ch2>Định nghĩa khoảng cách thành tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhoảng cách thành tích (achievement gap) là thuật ngữ chỉ sự khác biệt đáng kể và có hệ thống trong kết quả học tập giữa các nhóm học sinh hoặc sinh viên, thường được phân chia theo yếu tố kinh tế, chủng tộc, ngôn ngữ, giới tính hoặc khu vực địa lý. Các chênh lệch này được xác định thông qua các chỉ số định lượng như điểm kiểm tra chuẩn hóa, tỷ lệ tốt nghiệp hoặc khả năng tiếp cận chương trình học nâng cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fnces.ed.gov\u002Fnationsreportcard\u002Fstudies\u002Fgaps\u002F\" target=\"_blank\">National Center for Education Statistics (NCES)\u003C\u002Fa>, khoảng cách thành tích không đơn thuần phản ánh khả năng cá nhân mà phản ánh bất bình đẳng trong điều kiện học tập, tài nguyên giáo dục, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}} và hỗ trợ gia đình. Do đó, đây không chỉ là một vấn đề giáo dục, mà còn là vấn đề {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20b%E1%BA%B1ng%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm này thường đi kèm với khoảng cách cơ hội (opportunity gap), vì sự khác biệt trong tiếp cận tài nguyên học tập chính là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến chênh lệch về kết quả. Khoảng cách thành tích xuất hiện ở nhiều cấp độ giáo dục, từ tiểu học đến đại học, và ảnh hưởng lâu dài đến khả năng nghề nghiệp và sự dịch chuyển xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các chỉ số dùng để đo khoảng cách thành tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhoảng cách thành tích được đo lường bằng nhiều chỉ số học thuật định lượng, giúp xác định mức độ chênh lệch giữa các nhóm dân số. Các chỉ số phổ biến nhất bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Điểm trung bình (GPA)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điểm kiểm tra tiêu chuẩn (standardized test scores)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tỷ lệ tốt nghiệp THPT hoặc đại học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tỷ lệ tham gia các lớp nâng cao hoặc chương trình học thuật đặc biệt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc phân tích khoảng cách được thực hiện thông qua thống kê mô tả và mô hình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20ph%C6%B0%C6%A1ng%20sai%22%7D}}. Một công thức cơ bản thường dùng là:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta A = \\mu_{group1} - \\mu_{group2}\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\Delta A \u003C\u002Fscript> là khoảng cách thành tích, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\mu \u003C\u002Fscript> là trung bình kết quả của từng nhóm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể đánh giá toàn diện, các tổ chức như NCES hoặc OECD sử dụng bảng điểm theo nhóm để thể hiện sự khác biệt:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm học sinh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Điểm trung bình Toán\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Điểm trung bình Đọc hiểu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tỷ lệ tốt nghiệp (%)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thu nhập cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>520\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>510\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>94%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thu nhập thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>460\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>455\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>76%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân cấu trúc tạo ra khoảng cách thành tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên nhân của khoảng cách thành tích phần lớn bắt nguồn từ những bất bình đẳng có tính hệ thống trong xã hội và giáo dục. Sự khác biệt về ngân sách phân bổ cho các trường học ở vùng nông thôn và đô thị, chênh lệch trong trình độ giáo viên, và khả năng tiếp cận tài nguyên học tập là những yếu tố nền tảng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các yếu tố như nghèo đói, bất ổn gia đình, kỳ vọng thấp từ giáo viên, định kiến xã hội và ngôn ngữ mẹ đẻ khác biệt cũng làm tăng nguy cơ tụt hậu học tập ở một số nhóm học sinh. Những yếu tố này không đơn lẻ mà kết hợp và khuếch đại tác động lẫn nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nguyên nhân cấu trúc phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chênh lệch chi tiêu giáo dục theo khu vực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sĩ số lớp học quá đông làm giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20gi%E1%BA%A3ng%20d%E1%BA%A1y%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu chương trình hỗ trợ học sinh có nhu cầu đặc biệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giáo viên chưa được đào tạo về đa dạng văn hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng dài hạn của khoảng cách thành tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhoảng cách thành tích không chỉ dừng lại ở trường học, mà còn tác động sâu rộng đến các cơ hội xã hội và kinh tế về sau. Học sinh có thành tích thấp hơn thường có xu hướng không theo đuổi giáo dục bậc cao, dẫn đến giới hạn trong lựa chọn nghề nghiệp và mức thu nhập suốt đời.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTác động kéo dài của khoảng cách này gây ảnh hưởng đến cả nền kinh tế quốc gia. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.brookings.edu\u002Farticles\u002Fachievement-gap\u002F\" target=\"_blank\">Brookings Institution\u003C\u002Fa>, nếu khoảng cách điểm số giữa các nhóm học sinh da đen và da trắng ở Hoa Kỳ được thu hẹp, GDP có thể tăng thêm hơn 500 tỷ USD trong vài thập kỷ tới do tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20su%E1%BA%A5t%20lao%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ quả lâu dài:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thu nhập thấp hơn ở nhóm học sinh bị thiệt thòi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó khăn trong tiếp cận {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%8B%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20lao%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} chất lượng cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng tỷ lệ thất nghiệp và phụ thuộc vào phúc lợi xã hội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm sự đa dạng trong lực lượng lao động tri thức\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt với khoảng cách cơ hội và kết quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhoảng cách thành tích tập trung vào sự khác biệt trong kết quả học tập cụ thể như điểm số và tỷ lệ tốt nghiệp. Trong khi đó, khoảng cách cơ hội liên quan đến mức độ tiếp cận giáo dục, cơ sở vật chất, tài nguyên học tập, và chất lượng giảng dạy. Khoảng cách kết quả là khái niệm mở rộng hơn, bao gồm cả tác động về lâu dài như nghề nghiệp, thu nhập và sức khỏe.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phân biệt rõ ràng giữa ba khái niệm này là điều cần thiết trong hoạch định chính sách giáo dục, nhằm can thiệp đúng điểm nút và không lẫn lộn giữa hậu quả và nguyên nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại khoảng cách\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ minh họa\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thành tích\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chênh lệch về điểm số, GPA, tốt nghiệp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Học sinh nhóm A đạt 450 điểm, nhóm B đạt 520\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cơ hội\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khác biệt trong điều kiện học tập\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trường A có lab hiện đại, trường B không có\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kết quả\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ảnh hưởng lâu dài sau học tập\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhóm A có thu nhập trung bình cao hơn nhóm B\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các nhóm thường bị ảnh hưởng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhững nhóm học sinh dễ bị thiệt thòi nhất trong khoảng cách thành tích bao gồm học sinh dân tộc thiểu số, học sinh có thu nhập thấp, học sinh ở vùng sâu vùng xa, học sinh khuyết tật, và học sinh có ngôn ngữ mẹ đẻ không phải ngôn ngữ chính thức trong nhà trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fcepa.stanford.edu\u002Fnews\u002Fblack-white-achievement-gap\" target=\"_blank\">Stanford Center for Education Policy Analysis (CEPA)\u003C\u002Fa>, sự chênh lệch giữa học sinh da trắng và da đen có thể lên đến 1,5 năm học nếu tính về khả năng đọc hiểu, và điều này xuất hiện ngay từ lớp mẫu giáo.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các chiến lược thu hẹp khoảng cách thành tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThu hẹp khoảng cách thành tích đòi hỏi chính sách đồng bộ từ cấp nhà trường, địa phương đến quốc gia. Các chiến lược phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân bổ lại ngân sách giáo dục theo nhu cầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đào tạo giáo viên về dạy học phân hóa và đa dạng văn hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng công nghệ giúp cá nhân hóa việc học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chương trình bổ trợ miễn phí ngoài giờ cho học sinh yếu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột ví dụ thành công là \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.khanacademy.org\u002Fpartner-content\u002Flearnstorm\" target=\"_blank\">LearnStorm của Khan Academy\u003C\u002Fa>, giúp cải thiện đáng kể kỹ năng toán học cho học sinh ở nhóm thu nhập thấp thông qua nền tảng học miễn phí và mang tính tương tác cao.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của dữ liệu và đánh giá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDữ liệu học tập là công cụ thiết yếu trong việc giám sát và điều chỉnh các chính sách giáo dục nhằm giảm khoảng cách thành tích. Các hệ thống dữ liệu hiện đại cho phép theo dõi học sinh theo nhân khẩu học, xu hướng điểm số, tỷ lệ tham gia chương trình đặc biệt, v.v.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố cần theo dõi gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Kết quả kiểm tra định kỳ theo môn học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tỷ lệ chuyển lớp, nghỉ học, bỏ học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự khác biệt trong phân bổ nguồn lực\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi được sử dụng đúng cách, dữ liệu giúp nhà trường phát hiện nhóm học sinh có nguy cơ tụt hậu, can thiệp kịp thời và đánh giá hiệu quả của các chương trình hỗ trợ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chính sách can thiệp và giải pháp thu hẹp khoảng cách\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc giải quyết khoảng cách thành tích đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa chính sách vĩ mô và cải cách phương pháp sư phạm tại cơ sở giáo dục. Các nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng các biện pháp can thiệp sớm ngay từ bậc mầm non mang lại tỷ suất hoàn vốn xã hội cao nhất, giúp trẻ em từ các gia đình có hoàn cảnh khó khăn phát triển nền tảng ngôn ngữ và nhận thức kịp thời trước khi bước vào giáo dục chính quy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh can thiệp sớm, việc tái phân bổ ngân sách công bằng là điều kiện tiên quyết. Thay vì phân bổ đồng đều theo số lượng học sinh, nhiều quốc gia áp dụng công thức tài trợ lũy tiến, ưu tiên bổ sung nguồn lực, trang thiết bị học tập và chế độ đãi ngộ vượt trội nhằm thu hút đội ngũ giáo viên có chuyên môn cao về công tác tại các trường học vùng khó khăn. Việc đào tạo bồi dưỡng năng lực văn hóa cho giáo viên cũng giúp giảm thiểu các định kiến vô thức trong đánh giá học sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt phương pháp giảng dạy, việc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1%20nh%C3%A2n%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%20t%E1%BA%ADp%22%7D}} thông qua công nghệ giáo dục, tăng cường các chương trình phụ đạo ngoài giờ và xây dựng môi trường học đường hòa nhập đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ học sinh có nguy cơ tụt hậu. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng địa phương tạo nên mạng lưới an sinh học đường bền vững, góp phần thúc đẩy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20b%E1%BA%B1ng%20trong%20gi%C3%A1o%20d%E1%BB%A5c%22%2C%22text%22%3A%22c%C3%B4ng%20b%E1%BA%B1ng%20gi%C3%A1o%20d%E1%BB%A5c%22%7D}} dài hạn.\n\u003C\u002Fp>\n","achievement gap",[19],"Chênh lệch kết quả học tập","Khoảng cách thành tích (achievement gap) là sự chênh lệch có hệ thống và kéo dài về các chỉ số kết quả học tập (như điểm thi chuẩn hóa, điểm trung bình và tỷ lệ tốt nghiệp) giữa các nhóm người học có điều kiện kinh tế - xã hội hoặc bối cảnh nhân khẩu học khác nhau.","SOCIAL_SCIENCES",[23,30,37],{"citationText":24,"title":25,"authors":26,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":10},"Reardon, S. F. (2018). The Widening Academic Achievement Gap Between the Rich and the Poor. In Inequality in the 21st Century (pp. 177–189). Routledge.","The Widening Academic Achievement Gap Between the Rich and the Poor","Reardon SF","Inequality in the 21st Century",2018,"10.4324\u002F9780429499821-33",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":10},"Ladson-Billings, G. (2006). From the Achievement Gap to the Education Debt: Understanding Achievement in U.S. Schools. Educational Researcher, 35(7), 3–12.","From the Achievement Gap to the Education Debt: Understanding Achievement in U.S. Schools","Ladson-Billings G","Educational Researcher",2006,"10.3102\u002F0013189x035007003",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":10},"Yeh, S. S. (2016). Solving the Achievement Gap: Overcoming the Impediments to Educational Equality. Palgrave Macmillan.","Solving the Achievement Gap","Yeh SS","Palgrave Macmillan",2016,"10.1057\u002F978-1-137-58767-1_11",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Khoảng cách thành tích trong giáo dục là gì?","Khoảng cách thành tích là sự chênh lệch có hệ thống về kết quả học tập và bằng cấp giữa các nhóm người học phân loại theo điều kiện kinh tế, xã hội hoặc đặc điểm nhân khẩu học.",{"question":49,"answer":50},"Khoảng cách thành tích khác gì với khoảng cách cơ hội?","Khoảng cách thành tích phản ánh kết quả đầu ra (điểm số, tỷ lệ đỗ đạt), trong khi khoảng cách cơ hội chỉ sự bất bình đẳng ở đầu vào như nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất và chất lượng giảng dạy.",{"question":52,"answer":53},"Các giải pháp căn cơ để thu hẹp khoảng cách thành tích là gì?","Các giải pháp hiệu quả bao gồm đầu tư phát triển giáo dục mầm non, phân bổ ngân sách lũy tiến cho trường học khó khăn, và nâng cao năng lực sư phạm của đội ngũ giáo viên.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[63,64,65,66,67,68,69,70],"môi trường xã hội","công bằng xã hội","phân tích phương sai","chất lượng giảng dạy","năng suất lao động","thị trường lao động","cá nhân hóa học tập","công bằng trong giáo dục",8,false,"PUBLISHED","2025-10-10T02:43:57.985+00:00","2026-09-17T11:08:19.695+00:00","2025-10-21T17:50:17.624+00:00","2026-09-17T11:08:19.339+00:00",253,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"probability","Probability là gì? Các nghiên cứu khoa học về Probability",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chi phí y tế trực tiếp","Chi phí y tế trực tiếp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng thu nhập","Bất bình đẳng thu nhập là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ số tương quan","Hệ số tương quan là gì? Các nghiên cứu về Hệ số tương quan",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực cảm xúc xã hội","Năng lực cảm xúc xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"career guidance","Career guidance là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"education quality","Education quality là gì? Các công bố khoa học về Education quality",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"competency assessment","Competency assessment là gì? Các nghiên cứu khoa học"]