[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kho%C3%A1ng%20v%E1%BA%ADt%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kho%C3%A1ng%20v%E1%BA%ADt%20h%E1%BB%8Dc":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":75,"enrichTopicLink":76,"status":77,"createTime":78,"updateTime":79,"publishTime":80,"linkEnrichedTime":81,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":82,"wikidataId":10,"relateTopics":83},"khoáng vật học","Khoáng vật học là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Khoáng vật học là ngành khoa học nghiên cứu các khoáng vật – hợp chất vô cơ tự nhiên có cấu trúc tinh thể và thành phần hóa học xác định. Ngành này đóng...","\u003Cp>\u003Cstrong>Khoáng vật học\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>mineralogy\u003C\u002Fem>) là một phân ngành của địa chất học chuyên nghiên cứu về thành phần hóa học, cấu trúc tinh thể, các tính chất vật lý và quang học, sự phân loại, nguồn gốc sinh thành và biến đổi của các khoáng vật trong vỏ Trái Đất và các thiên thể. Khoáng vật học là ngành khoa học chuyên nghiên cứu về các khoáng vật – những hợp chất vô cơ tồn tại tự nhiên, thường có cấu trúc tinh thể ổn định và thành phần hóa học xác định. Các khoáng vật hình thành thông qua các quá trình địa chất trong lòng Trái Đất và là thành phần cơ bản tạo nên lớp vỏ địa cầu, đóng vai trò then chốt trong việc hiểu cấu trúc và lịch sử phát triển của hành tinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhoáng vật học không chỉ bao gồm việc nhận diện và mô tả các khoáng vật mà còn nghiên cứu sâu về cách chúng hình thành, biến đổi theo điều kiện địa chất và vai trò trong các quá trình địa động lực. Ngành này là nền tảng cho các lĩnh vực như địa chất học, khai thác mỏ, vật liệu học, và địa hóa học. Khoáng vật học hiện đại ứng dụng cả hóa học, vật lý, và kỹ thuật số để khảo sát và phân tích vật liệu tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực tiễn, việc phân tích khoáng vật có thể xác định tiềm năng tài nguyên tại một khu vực, giúp định hướng chiến lược khai thác và bảo tồn môi trường. Ví dụ, trong các mỏ kim loại quý, việc xác định chính xác loại khoáng vật chứa vàng hoặc đồng quyết định phương pháp tuyển và xử lý quặng hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển của khoáng vật học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhoáng vật học có cội nguồn từ thời cổ đại. Người Ai Cập, Hy Lạp và Trung Hoa cổ đã sử dụng khoáng vật làm đồ trang sức, mỹ phẩm, công cụ và thuốc chữa bệnh. Tuy vậy, việc nghiên cứu khoáng vật theo hướng khoa học chỉ thực sự bắt đầu từ thời kỳ Phục hưng. Georgius Agricola, trong tác phẩm \u003Ci>De Re Metallica\u003C\u002Fi> (1556), được xem là \"cha đẻ của khoáng vật học hiện đại\" với hệ thống mô tả chi tiết quá trình khai khoáng và các loại khoáng vật đi kèm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐến thế kỷ 18 và 19, khoáng vật học phát triển mạnh mẽ cùng với sự tiến bộ trong hóa học và vật lý. Nhà khoáng vật học James Dwight Dana đã đề xuất hệ thống phân loại dựa trên hóa học và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20tinh%20th%E1%BB%83%22%7D}} trong bộ sách \u003Ci>System of Mineralogy\u003C\u002Fi>, còn được sử dụng đến ngày nay. Sự ra đời của các thiết bị phân tích như phổ kế, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%ADnh%20hi%E1%BB%83n%20vi%20ph%C3%A2n%20c%E1%BB%B1c%22%7D}} và máy nhiễu xạ tia X trong thế kỷ 20 đã đưa khoáng vật học sang một kỷ nguyên chính xác và định lượng hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số cột mốc phát triển chính trong khoáng vật học:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>1556 – Agricola xuất bản \u003Ci>De Re Metallica\u003C\u002Fi>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1801 – Dana đưa ra hệ thống phân loại khoáng vật theo nhóm hóa học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1912 – Phát hiện cấu trúc tinh thể bằng nhiễu xạ tia X\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1950s – Phổ IR và điện tử được ứng dụng vào khoáng vật học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiện nay – Sử dụng AI và phân tích ảnh khoáng vật bằng máy học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chí phân loại khoáng vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc phân loại khoáng vật dựa trên hai tiêu chí chính: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và cấu trúc tinh thể. Cấu trúc tinh thể là cách các nguyên tử sắp xếp theo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%B4ng%20gian%20ba%20chi%E1%BB%81u%22%7D}}, trong khi thành phần hóa học phản ánh các nguyên tố và tỷ lệ của chúng trong khoáng vật. Dựa trên hai yếu tố này, người ta chia khoáng vật thành các nhóm lớn như silicat, oxit, sulfua, cacbonat, halogenid, phosphat và nhóm khoáng vật nguyên tố.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là bảng tóm tắt một số nhóm khoáng vật tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm khoáng vật\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Silicat\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chứa tổ hợp SiO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>; chiếm ~90% lớp vỏ Trái Đất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thạch anh, mica, olivin\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Oxit\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gồm oxy kết hợp với kim loại\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hematit (Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>), magnetit\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cacbonat\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có ion CO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>\u003Csup>2−\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Calcit, dolomit\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sulfid\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kim loại kết hợp lưu huỳnh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Pyrit, galen\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân loại khoáng vật cũng có thể dựa vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20v%E1%BA%ADt%20l%C3%BD%22%7D}} như độ cứng, tỷ trọng, vết vạch, màu sắc, và hình dạng tinh thể. Tuy nhiên, các đặc điểm này có thể thay đổi tùy điều kiện hình thành, vì vậy trong nghiên cứu hiện đại, các nhà khoáng vật học ưu tiên sử dụng phân tích hóa lý bằng thiết bị chuyên sâu để xác định chính xác hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc tinh thể và hệ tinh thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMỗi khoáng vật đều có một cấu trúc tinh thể riêng, phản ánh cách các nguyên tử, ion hoặc phân tử sắp xếp trong không gian ba chiều. Cấu trúc tinh thể được xác định thông qua các phép đo nhiễu xạ tia X, có thể cho thấy khoảng cách và góc giữa các nguyên tử – những yếu tố chi phối tính chất vật lý của khoáng vật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hệ tinh thể cơ bản được phân thành 7 loại dựa trên đối xứng hình học:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Lập phương (Cubic)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lục phương (Hexagonal)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ba phương (Trigonal)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trực thoi (Orthorhombic)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đơn tà (Monoclinic)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ba tà (Triclinic)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tứ diện (Tetragonal)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, kim cương kết tinh trong hệ lập phương nên có độ cứng rất cao, trong khi thạch cao thuộc hệ đơn tà nên mềm và dễ cắt. Cấu trúc tinh thể cũng ảnh hưởng đến độ khúc xạ ánh sáng, khả năng phát quang và các đặc tính điện – từ. Công thức cấu trúc tinh thể có thể biểu diễn bằng hàm véc-tơ ba chiều hoặc ma trận đối xứng trong không gian tinh thể học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Thuộc tính vật lý và hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMỗi khoáng vật đều có tập hợp các thuộc tính vật lý và hóa học đặc trưng, được sử dụng để nhận diện và phân biệt chúng trong phòng thí nghiệm hoặc hiện trường. Các thuộc tính này bao gồm độ cứng, màu sắc, vết vạch, ánh kim, tỷ trọng, tính phát quang, từ tính và phản ứng hóa học với axit hoặc kiềm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột trong những hệ thống đơn giản và phổ biến nhất để xác định độ cứng là thang Mohs, bao gồm 10 khoáng vật chuẩn từ mềm nhất (talc) đến cứng nhất (kim cương):\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Talc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thạch cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Canxit\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Fluorit\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Apatit\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Orthoclas\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thạch anh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Topaz\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Corundum\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kim cương\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, tỷ trọng riêng (khối lượng riêng) là một chỉ số quan trọng để phân biệt khoáng vật nặng như barit (4.5 g\u002Fcm³) với các khoáng vật nhẹ như muscovit (2.8 g\u002Fcm³). Tính chất hóa học cũng giúp xác định khả năng phản ứng với axit (ví dụ: calcit sủi bọt mạnh khi gặp HCl loãng). Một số khoáng vật có khả năng phát quang dưới tia UV hoặc thể hiện từ tính yếu, như magnetit.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân tích khoáng vật bằng các phương pháp hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhoa học khoáng vật học hiện đại sử dụng nhiều công nghệ phân tích tiên tiến để xác định chính xác thành phần và cấu trúc của khoáng vật ở cấp độ nguyên tử. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fearth-and-planetary-sciences\u002Fx-ray-diffraction\" target=\"_blank\">Nhiễu xạ tia X (XRD)\u003C\u002Fa> – dùng để xác định cấu trúc tinh thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fserc.carleton.edu\u002Fresearch_education\u002Fgeochemsheets\u002Ftechniques\u002FEPMA.html\" target=\"_blank\">Vi phân tích bằng đầu dò điện tử (EPMA)\u003C\u002Fa> – đo thành phần nguyên tố ở cấp vi mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thermofisher.com\u002Fus\u002Fen\u002Fhome\u002Findustrial\u002Fspectroscopy-elemental-isotope-analysis\u002Fmolecular-spectroscopy\u002Fftir-spectrometers.html\" target=\"_blank\">Phổ hồng ngoại (FTIR)\u003C\u002Fa> – xác định liên kết hóa học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thermofisher.com\u002Fus\u002Fen\u002Fhome\u002Findustrial\u002Fspectroscopy-elemental-isotope-analysis\u002Fmass-spectrometry\u002Ficp-ms.html\" target=\"_blank\">ICP-MS\u003C\u002Fa> – phân tích nguyên tố siêu vết với độ nhạy cực cao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các phương pháp hình ảnh như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%ADnh%20hi%E1%BB%83n%20vi%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AD%20qu%C3%A9t%22%7D}} (SEM) và phổ tán xạ năng lượng (EDS) cũng được sử dụng để tạo ảnh và phân tích thành phần hóa học cục bộ trên bề mặt khoáng vật. Những kỹ thuật này cho phép nghiên cứu các khoáng vật hiếm, nano-khoáng vật, cũng như các sản phẩm khoáng hóa từ quá trình công nghiệp hoặc môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của khoáng vật học trong thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhoáng vật học có ứng dụng rộng trong nhiều ngành công nghiệp và nghiên cứu. Một số lĩnh vực chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khai thác mỏ và luyện kim: xác định khoáng vật quặng, đánh giá chất lượng và trữ lượng mỏ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công nghiệp vật liệu: khoáng vật là nguyên liệu cho sản xuất xi măng, gốm sứ, kính, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%8Bu%20l%E1%BB%ADa%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khoa học môi trường: xác định nguồn ô nhiễm từ khoáng vật, đánh giá độc tính và khả năng hấp phụ kim loại nặng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Y học và sinh học: một số khoáng vật như hydroxyapatit được sử dụng trong cấy ghép xương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong ngành năng lượng, các khoáng vật như spodumen (chứa lithium), monazit (chứa đất hiếm) và uranit (chứa uranium) là nguồn nguyên liệu quan trọng cho pin, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nam%20ch%C3%A2m%20v%C4%A9nh%20c%E1%BB%ADu%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20h%E1%BA%A1t%20nh%C3%A2n%22%7D}}. Sự khan hiếm và chiến lược của các khoáng vật này khiến việc hiểu rõ đặc điểm địa chất và khai thác hiệu quả trở thành ưu tiên hàng đầu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khoáng vật học và địa chất học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhoáng vật học là một nhánh nền tảng trong địa chất học. Mỗi loại đá, từ đá magma, trầm tích đến biến chất, đều được cấu tạo từ tổ hợp các khoáng vật. Việc nhận biết và định danh các khoáng vật trong đá cung cấp thông tin về điều kiện hình thành của chúng như nhiệt độ, áp suất, môi trường hóa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, sự hiện diện của granat và sillimanit trong đá biến chất cho thấy đá hình thành ở áp suất và nhiệt độ cao. Trong khi đó, các khoáng vật như clorit hay serpentin lại cho thấy môi trường biến chất thấp nhiệt. Các khoáng vật chỉ thị như zircon còn được dùng trong phương pháp xác định tuổi địa chất bằng kỹ thuật U-Pb.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Những thách thức và hướng nghiên cứu hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhoáng vật học hiện đại đang đối mặt với nhiều thách thức và mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các lĩnh vực liên ngành. Một số xu hướng đáng chú ý bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khoáng vật học nano: nghiên cứu khoáng vật kích thước nano trong đất, nước, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khoáng vật học hành tinh: phân tích khoáng vật từ thiên thạch, mẫu đất từ Mặt Trăng và sao Hỏa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>AI trong khoáng vật học: ứng dụng học máy để nhận dạng khoáng vật từ ảnh SEM\u002FXRD\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, việc phát triển công cụ phân tích tại chỗ (portable XRF, handheld Raman) giúp rút ngắn thời gian nhận dạng khoáng vật tại hiện trường mà không cần đưa mẫu về phòng thí nghiệm. Đây là xu hướng quan trọng đối với khai thác bền vững và thăm dò khoáng sản ở những vùng xa xôi.\n\u003C\u002Fp>","Khoáng vật học","Mineralogy","Khoáng vật học là một phân ngành của địa chất học chuyên nghiên cứu về thành phần hóa học, cấu trúc tinh thể, các tính chất vật lý và quang học, sự phân loại, nguồn gốc sinh thành và biến đổi của các khoáng vật trong vỏ Trái Đất và các thiên thể.","NATURAL_SCIENCES",[22,30,38],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"Morteani (1995). Mineral Economics, Mineralogy, Geochemistry and Structure of Gold Deposits: An Overview. Prehistoric Gold in Europe.","Mineral Economics, Mineralogy, Geochemistry and Structure of Gold Deposits: An Overview","Morteani","Prehistoric Gold in Europe",1995,"10.1007\u002F978-94-015-1292-3_9","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-94-015-1292-3_9",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"Povarennykh (1972). The Mineral Species as a Basic Concept of Mineralogy. Crystal Chemical Classification of Minerals.","The Mineral Species as a Basic Concept of Mineralogy","Povarennykh","Crystal Chemical Classification of Minerals",1972,"10.1007\u002F978-1-4684-1743-2_3","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-1-4684-1743-2_3",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":45},"Walter (1992). Weinebeneite, CaBe3(PO4)2(OH)2 ∙ 4H2O, a new mineral species: mineral data and crystal structure.. European Journal of Mineralogy.","Weinebeneite, CaBe3(PO4)2(OH)2 ∙ 4H2O, a new mineral species: mineral data and crystal structure.","Walter","European Journal of Mineralogy",1992,"10.1127\u002Fejm\u002F4\u002F6\u002F1275","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1127\u002Fejm\u002F4\u002F6\u002F1275",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Khoáng vật học tinh thể (Crystallography) đóng vai trò gì trong phân loại khoáng vật?","Tinh thể học nghiên cứu sự sắp xếp tuần hoàn của các nguyên tử trong mạng không gian tinh thể, sử dụng phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) để xác định chính xác ô mạng cơ sở và đối xứng tinh thể, là cơ sở phân loại khoáng vật theo hệ thống Strunz hoặc Dana.",{"question":51,"answer":52},"Thang độ cứng Mohs được xây dựng dựa trên nguyên tắc nào?","Thang Mohs là thang đo độ cứng tương đối gồm 10 khoáng vật chuẩn (từ Talc mềm nhất mức 1 đến Kim cương cứng nhất mức 10), dựa trên nguyên tắc khoáng vật có độ cứng cao hơn sẽ làm trầy xước khoáng vật có độ cứng thấp hơn.",{"question":54,"answer":55},"Khái niệm đồng hình (Isomorphism) và đa hình (Polymorphism) trong khoáng vật khác nhau ra sao?","Đồng hình là hiện tượng các khoáng vật có cấu trúc tinh thể giống nhau nhưng thành phần hóa học thay thế lẫn nhau (như chuỗi Olivin Fo-Fa); trong khi đa hình là hiện tượng các khoáng vật có cùng thành phần hóa học nhưng kết tinh ở các cấu trúc tinh thể khác nhau dưới áp suất nhiệt độ khác nhau (như Kim cương và Than chì).",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[65,66,67,68,69,70,71,72,73,74],"cấu trúc tinh thể","kính hiển vi phân cực","thành phần hóa học","không gian ba chiều","tính chất vật lý","kính hiển vi điện tử quét","vật liệu chịu lửa","nam châm vĩnh cửu","năng lượng hạt nhân","vật liệu sinh học",10,true,"PUBLISHED","2025-07-19T09:40:03.352+00:00","2026-09-07T05:08:06.432+00:00","2025-07-19T14:31:41.086+00:00","2026-09-07T05:08:05.919+00:00",313,[84,87,90,93,96,99,102,105,108,111],{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ số dẫn nhiệt","Hệ số dẫn nhiệt là gì? Các công bố khoa học về Hệ số dẫn nhiệt",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vật liệu nano","Vật liệu nano là gì? Các công bố khoa học về Vật liệu nano",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dẫn xuất","Dẫn xuất là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dẫn xuất",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp đồng kết tủa","Phương pháp đồng kết tủa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phong hóa","Phong hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phong hóa",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano bạc","Nano bạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nano bạc",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"visible light","Visible light là gì? Các công bố khoa học về Visible light",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô phỏng động lực học phân tử","Mô phỏng động lực học phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học"]