[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_khan%20hi%E1%BA%BFm%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_khan hiếm nước":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"khan hiếm nước","Khan hiếm nước là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Khan hiếm nước là tình trạng nguồn nước ngọt không đủ đáp ứng nhu cầu sử dụng do thiếu hụt thực sự hoặc do hạn chế trong khai thác và phân phối. Khái niệm này bao gồm khan hiếm vật lý, kinh tế và theo mùa, phản ánh cả yếu tố tự nhiên lẫn quản lý tài nguyên. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa khan hiếm nước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khan hiếm nước là tình trạng xảy ra khi lượng nước ngọt sẵn có không đủ để đáp ứng nhu cầu sử dụng của con người, sinh vật và các hệ sinh thái trong một khu vực hoặc thời điểm cụ thể. Tình trạng này có thể mang tính tạm thời hoặc lâu dài, có thể do giới hạn tự nhiên về nguồn tài nguyên nước hoặc do sự mất cân bằng giữa cung và cầu do tác động của con người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo phân tích của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unwater.org\u002Fwater-facts\u002Fwater-scarcity\" target=\"_blank\">UN Water\u003C\u002Fa>, khan hiếm nước được định nghĩa theo ngưỡng cụ thể: khi lượng nước tái tạo bình quân đầu người trong một năm thấp hơn 1.700 m³ thì khu vực đó được coi là đang trải qua khan hiếm nước; dưới 1.000 m³\u002Fngười\u002Fnăm được xem là khan hiếm nghiêm trọng. Khi giảm xuống dưới 500 m³\u002Fngười\u002Fnăm, khu vực đó bước vào giai đoạn thiếu nước tuyệt đối.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khan hiếm nước không chỉ đơn giản là vấn đề tài nguyên mà còn phản ánh hiệu quả quản lý, quy hoạch và sử dụng nước. Một khu vực có lượng nước lớn nhưng hệ thống hạ tầng kém, cơ chế phân phối không đồng đều hoặc chính sách quản lý yếu vẫn có thể bị khan hiếm nước nghiêm trọng. Do đó, phân tích khan hiếm nước cần kết hợp cả góc độ vật lý và kinh tế - xã hội.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại khan hiếm nước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khan hiếm nước có thể được phân chia thành ba loại chính: khan hiếm vật lý, khan hiếm kinh tế và khan hiếm theo mùa. Mỗi loại phản ánh một cơ chế nguyên nhân khác nhau, đòi hỏi các biện pháp xử lý và can thiệp phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Khan hiếm vật lý\u003C\u002Fstrong>: Xuất hiện khi nguồn nước tự nhiên thực sự không đủ, bất kể khả năng khai thác. Điều này phổ biến tại các khu vực khí hậu khô hạn, sa mạc hoặc nơi tài nguyên nước đã bị khai thác quá mức như Trung Đông, Bắc Phi.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Khan hiếm kinh tế\u003C\u002Fstrong>: Xảy ra khi nước tồn tại nhưng không thể tiếp cận được do thiếu cơ sở hạ tầng, đầu tư hoặc quản lý yếu kém. Các quốc gia có lượng mưa dồi dào nhưng tỷ lệ tiếp cận nước sạch thấp như Ethiopia hay Haiti là ví dụ điển hình.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Khan hiếm theo mùa\u003C\u002Fstrong>: Mang tính chất chu kỳ, thường xảy ra ở các vùng phụ thuộc vào nước mưa hoặc có mùa khô kéo dài như vùng Tây Nguyên của Việt Nam hoặc vùng sông ngòi tại Nam Á.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau minh họa sự khác biệt giữa ba loại khan hiếm nước này:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại khan hiếm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nguyên nhân\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giải pháp điển hình\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Vật lý\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thiếu hụt tài nguyên nước tự nhiên\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ả Rập Saudi, Ai Cập\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khử mặn, nhập khẩu nước ảo\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Kinh tế\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thiếu đầu tư, quản lý yếu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nam Sudan, Nepal\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xây dựng hạ tầng cấp nước, cải cách thể chế\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Theo mùa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Biến động khí hậu theo chu kỳ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ấn Độ, Tây Phi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng cường lưu trữ, điều tiết hồ chứa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các chỉ số đánh giá mức độ khan hiếm nước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đo lường và đánh giá mức độ khan hiếm nước một cách khoa học, các tổ chức quốc tế và học giả thường sử dụng một số chỉ số chuẩn hóa. Trong số đó, chỉ số phổ biến nhất là Water Stress Index (WSI), được tính theo công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Water\\ Stress\\ Index} = \\frac{\\text{Tổng\\ lượng\\ nước\\ rút\\ ra}}{\\text{Tổng\\ lượng\\ nước\\ tái\\ tạo\\ nội\\ địa}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nếu WSI vượt quá 0,4 (tức là 40% lượng nước tái tạo bị khai thác), khu vực được coi là chịu áp lực nước cao. Ngưỡng trên 0,7 được xem là rất nghiêm trọng và có nguy cơ không bền vững. Đây là chỉ số được \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unep.org\u002Fresources\u002Freport\u002Fglobal-environment-outlook-6\" target=\"_blank\">UNEP\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Faquastat\u002F\" target=\"_blank\">FAO AQUASTAT\u003C\u002Fa> sử dụng rộng rãi trong báo cáo toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số chỉ số khác bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Falkenmark Indicator:\u003C\u002Fstrong> Dựa trên lượng m³\u002Fngười\u002Fnăm, dễ tính toán và phổ biến trong nghiên cứu dân số - tài nguyên nước.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ số IWMI:\u003C\u002Fstrong> Do Viện Quản lý Nước Quốc tế phát triển, phân biệt rõ giữa khan hiếm vật lý và kinh tế.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ số hiệu quả sử dụng nước:\u003C\u002Fstrong> So sánh giá trị sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi đơn vị nước sử dụng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Mỗi chỉ số có ưu – nhược điểm riêng và thường được sử dụng kết hợp để có cái nhìn đầy đủ về tình trạng khan hiếm nước của một khu vực hoặc quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân chính gây ra khan hiếm nước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nguyên nhân dẫn đến khan hiếm nước có thể được chia thành nhóm tự nhiên và nhân tạo. Nhóm nguyên nhân tự nhiên bao gồm khí hậu khô hạn, chu kỳ mưa không ổn định, suy giảm mực nước ngầm và băng tan do biến đổi khí hậu. Các yếu tố này thường khó kiểm soát và đòi hỏi giải pháp thích ứng lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khi đó, nguyên nhân nhân tạo là hệ quả của hoạt động con người, bao gồm việc khai thác nước quá mức cho nông nghiệp, công nghiệp và đô thị hóa. Ngoài ra, ô nhiễm nguồn nước – đặc biệt từ nước thải chưa xử lý – làm giảm đáng kể lượng nước có thể sử dụng, tạo ra khan hiếm giả tạo dù tổng lượng nước không đổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các nguyên nhân phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\u003Cli>Gia tăng dân số và tiêu thụ nước quá mức\u003C\u002Fli>\u003Cli>Mất cân bằng phân bổ nước giữa khu vực nông thôn và thành thị\u003C\u002Fli>\u003Cli>Biến đổi khí hậu làm thay đổi mô hình mưa và tăng nhiệt độ\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phá rừng, bê tông hóa làm giảm khả năng giữ nước của đất\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chính sách và quản lý tài nguyên nước không hiệu quả\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự cộng hưởng giữa các nguyên nhân này dẫn đến nhiều khu vực rơi vào tình trạng khan hiếm kéo dài, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển hoặc khu vực có xung đột chính trị – xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của khan hiếm nước đến con người và hệ sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khan hiếm nước có tác động sâu rộng đến mọi mặt đời sống và môi trường. Về mặt con người, thiếu nước sinh hoạt ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh do điều kiện vệ sinh kém. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unicef.org\u002Fwash\" target=\"_blank\">UNICEF\u003C\u002Fa>, hơn 2,2 tỷ người trên thế giới không có nước uống an toàn, và 4,2 tỷ người thiếu dịch vụ vệ sinh cơ bản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nông nghiệp – ngành tiêu thụ đến 70% tổng lượng nước ngọt toàn cầu – khan hiếm nước dẫn đến giảm sản lượng, tăng giá thực phẩm và bất ổn an ninh lương thực. Người dân sống phụ thuộc vào sản xuất nông nghiệp dễ rơi vào vòng luẩn quẩn đói nghèo và di cư bất đắc dĩ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về môi trường, khan hiếm nước gây suy thoái hệ sinh thái nước ngọt như sông, hồ, đầm lầy. Nhiều loài cá nước ngọt, lưỡng cư và chim nước mất nơi cư trú do dòng chảy suy giảm và ô nhiễm gia tăng. Đa dạng sinh học tại các vùng cửa sông, rừng ngập mặn cũng bị đe dọa nghiêm trọng. Dưới đây là bảng so sánh một số ảnh hưởng điển hình:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\u003Cth>Đối tượng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ảnh hưởng từ khan hiếm nước\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Sức khỏe con người\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thiếu nước sạch, tăng bệnh truyền nhiễm, suy dinh dưỡng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Nông nghiệp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm năng suất, mất mùa, xói mòn đất\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Kinh tế\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm sản lượng công nghiệp, tăng chi phí sản xuất\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Sinh thái\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Suy giảm đa dạng sinh học, suy thoái vùng đất ngập nước\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Khan hiếm nước trong bối cảnh biến đổi khí hậu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biến đổi khí hậu đang làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan liên quan đến nước như hạn hán, lũ lụt và mưa lớn bất thường. Theo báo cáo đặc biệt của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002Fsr15\u002F\" target=\"_blank\">IPCC\u003C\u002Fa>, biến đổi khí hậu có thể làm giảm đến 20–30% nguồn nước tái tạo ở nhiều khu vực vào năm 2050.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những khu vực đặc biệt nhạy cảm bao gồm vành đai Sahara, Trung Đông, Nam Á và lưu vực sông Mekong. Ở đây, băng tan từ các dãy núi như Himalaya hoặc Andes sẽ dẫn đến mất nguồn nước ổn định theo mùa. Đồng thời, sự gia tăng nhiệt độ làm tăng bốc hơi và giảm trữ lượng nước mặt và nước ngầm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một mô hình tính toán mức thay đổi cân bằng nước dưới tác động của khí hậu có thể được mô tả như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta W = P - ET - R\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\Delta W \u003C\u002Fscript> là thay đổi trữ lượng nước, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> P \u003C\u002Fscript> là lượng mưa, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> ET \u003C\u002Fscript> là lượng bốc thoát hơi và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> R \u003C\u002Fscript> là dòng chảy bề mặt. Khi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> ET \u003C\u002Fscript> tăng lên do nhiệt độ cao, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> P \u003C\u002Fscript> giảm do mưa không đều, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\Delta W \u003C\u002Fscript> sẽ âm – dẫn đến suy giảm trữ lượng nước.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược quản lý tài nguyên nước hiệu quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc ứng phó với khan hiếm nước đòi hỏi các chiến lược tích hợp cả ngắn hạn và dài hạn, kết hợp giữa kỹ thuật, thể chế và cộng đồng. Một trong những khung tiếp cận toàn diện nhất hiện nay là Quản lý Tổng hợp Tài nguyên Nước (Integrated Water Resources Management – IWRM), được đề xuất bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.gwp.org\u002Fen\u002FGWP-CEE\u002Fabout\u002Fwhy\u002Fwhat-is-iwrm\u002F\" target=\"_blank\">GWP\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>IWRM nhấn mạnh nguyên tắc phối hợp quản lý giữa các lĩnh vực sử dụng nước (nông nghiệp, đô thị, công nghiệp), đảm bảo phân bổ công bằng và bền vững tài nguyên nước. Các yếu tố cốt lõi trong chiến lược quản lý hiệu quả gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Định giá nước công bằng và khuyến khích tiết kiệm thông qua biểu giá lũy tiến\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Đầu tư vào hạ tầng lưu trữ như hồ chứa, bể ngầm, tái sử dụng nước thải\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thúc đẩy mô hình nông nghiệp thông minh, sử dụng tưới nhỏ giọt hoặc cảm biến độ ẩm\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tăng cường năng lực thể chế và tham gia cộng đồng vào quy hoạch tài nguyên\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ở cấp quốc gia, việc xây dựng luật tài nguyên nước có tính ràng buộc pháp lý và cơ chế giám sát minh bạch cũng là yếu tố tiên quyết để đảm bảo hiệu quả quản lý.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải pháp công nghệ ứng dụng trong kiểm soát khan hiếm nước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ hiện đại đóng vai trò then chốt trong việc theo dõi, dự báo và tối ưu hóa sử dụng tài nguyên nước. Các hệ thống giám sát từ xa (remote sensing) và cảm biến IoT đang được triển khai để thu thập dữ liệu thời gian thực về mực nước, độ ẩm đất và chất lượng nước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, dữ liệu từ chương trình vệ tinh \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.earthobservatory.nasa.gov\u002F\" target=\"_blank\">NASA Earth Observatory\u003C\u002Fa> được sử dụng để theo dõi xu hướng khan hiếm nước trên toàn cầu. Trong khi đó, phần mềm mô hình hóa thủy văn như WEAP, SWAT giúp các cơ quan ra quyết định xây dựng kịch bản phân bổ nước trong điều kiện biến đổi khí hậu và dân số tăng nhanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số công nghệ nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Hệ thống cảnh báo hạn hán sớm dựa trên AI và học máy\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thiết bị lọc nước công nghệ nano cho khu vực thiếu hạ tầng\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Nền tảng blockchain để quản lý quyền khai thác nước\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ứng dụng di động giúp người dân báo cáo và truy xuất dữ liệu nguồn nước\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hợp tác quốc tế trong giải quyết khan hiếm nước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vì hơn 260 lưu vực sông và tầng chứa nước là xuyên biên giới, nên khan hiếm nước không chỉ là vấn đề trong nước mà còn mang tính toàn cầu. Căng thẳng liên quan đến nguồn nước đã và đang xảy ra ở sông Nile (Ai Cập – Ethiopia), sông Jordan (Israel – Palestine – Jordan), và sông Mekong (Trung Quốc – Đông Nam Á).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để tránh xung đột và tăng cường hợp tác, các cơ chế đa phương và khu vực đã được xây dựng. Ví dụ: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mrcmekong.org\u002F\" target=\"_blank\">Ủy hội sông Mekong\u003C\u002Fa> cung cấp diễn đàn chia sẻ dữ liệu, cảnh báo lũ và thúc đẩy đồng thuận trong phát triển thủy điện. Ngoài ra, các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fwater\" target=\"_blank\">Ngân hàng Thế giới\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unwater.org\u002F\" target=\"_blank\">UN-Water\u003C\u002Fa> tài trợ hàng tỷ USD cho các chương trình hạ tầng nước xuyên quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số cơ chế hợp tác điển hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n\u003Cli>Hiệp định chia sẻ nước sông Danube giữa 14 nước châu Âu\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hiệp định Nile Basin Initiative với sự tham gia của 10 quốc gia\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Chương trình giám sát AQUASTAT do FAO triển khai toàn cầu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khan hiếm nước là thách thức tổng hợp, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, an ninh, kinh tế và môi trường của mọi quốc gia. Việc hiểu rõ nguyên nhân, đo lường chính xác và áp dụng giải pháp tích hợp là nền tảng để bảo vệ tài nguyên nước trong thế kỷ XXI.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chỉ khi các bên – từ chính phủ, doanh nghiệp, cộng đồng đến tổ chức quốc tế – cùng hành động, chúng ta mới có thể hướng tới một tương lai có nước cho tất cả mọi người, không ai bị bỏ lại phía sau.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unwater.org\u002Fwater-facts\u002Fwater-scarcity\" target=\"_blank\">UN Water – Water Scarcity Facts\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002Fsr15\u002F\" target=\"_blank\">IPCC – Special Report on Global Warming of 1.5ºC\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Faquastat\u002F\" target=\"_blank\">FAO – AQUASTAT Database\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unicef.org\u002Fwash\" target=\"_blank\">UNICEF – Water, Sanitation and Hygiene\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fwater\" target=\"_blank\">World Bank – Water Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.gwp.org\u002Fen\u002FGWP-CEE\u002Fabout\u002Fwhy\u002Fwhat-is-iwrm\u002F\" target=\"_blank\">GWP – Integrated Water Resources Management\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.earthobservatory.nasa.gov\u002F\" target=\"_blank\">NASA Earth Observatory – Global Water Monitoring\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mrcmekong.org\u002F\" target=\"_blank\">Mekong River Commission\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-16T10:48:17.940+00:00","2025-09-16T15:21:42.467+00:00","2025-09-16T15:21:42.464+00:00",258,[33,44,54,59,69,74,79,83,93,98],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"himalaya","Himalaya là gì? Các nghiên cứu khoa học về Himalaya","Himalaya","Himalayas \u002F Himalayan mountain range","Himalaya là hệ thống dãy núi trẻ hùng vĩ nhất thế giới nằm ở Nam Á, được hình thành từ sự va chạm mảng kiến tạo giữa mảng Ấn Độ và mảng Á-Âu trong kỷ Kainozoi, giữ vai trò như \"tháp nước châu Á\" điều hòa khí hậu và thủy văn toàn cầu.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"sơ sinh non tháng","Sơ sinh non tháng","Preterm infant","Sơ sinh non tháng (Preterm infant \u002F Trẻ sinh non) là trẻ được sinh ra sống trước khi hoàn thành 37 tuần tuổi thai (dưới 259 ngày tính từ ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối cùng), đặc trưng bởi sự chưa trưởng thành toàn diện về cấu trúc và chức năng các cơ quan.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"sinh thiết tức thì","Sinh thiết tức thì","Frozen section biopsy","Sinh thiết tức thì (Frozen section biopsy \u002F Cắt lạnh tức thì) là quy trình giải phẫu bệnh khẩn cấp trong phẫu thuật, đông lạnh nhanh mảnh mô tươi bằng máy cắt lạnh (cryostat) để nhuộm và đọc kết quả vi thể trong vòng 15-20 phút nhằm hướng dẫn phẫu thuật viên xử trí ngay tại phòng mổ.",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"tôm lúa","Mô hình luân canh tôm - lúa","Rice-shrimp farming system","Mô hình luân canh tôm - lúa (Rice-shrimp farming system) là hệ thống canh tác nông - thủy sản kết hợp bền vững thích ứng biến đổi khí hậu ở vùng ven biển, luân canh nuôi tôm nước lợ trong mùa khô xâm nhập mặn và trồng lúa nước ngọt trong mùa mưa.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"tâm lý thần kinh","Tâm lý thần kinh học","Neuropsychology","Tâm lý thần kinh học (Neuropsychology) là chuyên ngành khoa học giao thoa giữa tâm thần học, thần kinh học và tâm lý học, nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt động chức năng của não bộ với các quá trình nhận thức, cảm xúc và hành vi con người.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"tuổi cao","Tuổi cao","Advanced age","Tuổi cao (Advanced age \u002F Lão hóa sinh học) là giai đoạn phát triển sinh học đặc trưng bởi sự suy giảm dần dần khả năng duy trì cân bằng nội môi, suy thoái chức năng tế bào và các cơ quan, làm gia tăng tính dễ tổn thương trước bệnh tật và tử vong.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"midazolam","Midazolam","Midazolam (Midazolam) là một thuốc an thần, gây ngủ thuộc nhóm benzodiazepine tác dụng ngắn hòa tan trong nước, hoạt động bằng cách tăng cường tác dụng ức chế dẫn truyền thần kinh của acid gamma-aminobutyric (GABA) tại thụ thể GABA-A.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"tâm lý căng thẳng tổng quát","Tâm lý căng thẳng tổng quát là gì? Khái niệm và thang đo","general psychological distress","Tâm lý căng thẳng tổng quát (general psychological distress) là trạng thái khó chịu và suy sụp cảm xúc không đặc hiệu, đặc trưng bởi sự kết hợp giữa các triệu chứng lo âu, trầm cảm và mệt mỏi tinh thần vượt quá khả năng thích ứng thông thường của cá nhân.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"chấn thương não","Chấn thương sọ não","Traumatic brain injury","Chấn thương sọ não (Traumatic brain injury - TBI) là tổn thương thực thể ở não bộ phát sinh do lực cơ học tác động đột ngột từ bên ngoài vào hộp sọ, dẫn đến rối loạn tạm thời hoặc vĩnh viễn chức năng thần kinh, nhận thức và thể chất.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"giáo dục stem","Giáo dục STEM","STEM education","Giáo dục STEM (STEM education) là mô hình giáo dục tích hợp liên ngành bốn lĩnh vực Khoa học (Science), Công nghệ (Technology), Kỹ thuật (Engineering) và Toán học (Mathematics) thông qua phương pháp học tập trải nghiệm và giải quyết vấn đề thực tế."]