[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%E1%BB%AD%20carbon{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_khử carbon":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"khử carbon","Khử carbon là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Khử carbon là quá trình giảm hoặc loại bỏ phát thải CO2 từ hoạt động con người thông qua thay đổi công nghệ, năng lượng và cấu trúc kinh tế nhằm hạn chế biến đổi khí hậu. Về bản chất, khử carbon không chỉ là cắt giảm khí thải mà còn hướng tới hệ thống sản xuất, tiêu dùng phát thải thấp lâu dài trên quy mô toàn cầu và bền vững. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm khử carbon\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhử carbon (decarbonization) là khái niệm dùng để chỉ tập hợp các quá trình, chiến lược và biện pháp nhằm giảm thiểu hoặc loại bỏ phát thải carbon dioxide (CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>) phát sinh từ các hoạt động của con người. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh ứng phó biến đổi khí hậu và chuyển đổi hệ thống kinh tế theo hướng phát thải thấp. Về bản chất, khử carbon không chỉ là giảm lượng khí thải, mà còn bao hàm sự thay đổi cấu trúc trong cách sản xuất, tiêu thụ năng lượng và vận hành xã hội hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học khí hậu, carbon dioxide được xem là khí nhà kính quan trọng nhất do có vòng đời dài trong khí quyển và đóng góp lớn vào hiệu ứng nhà kính tăng cường. Khử carbon vì vậy tập trung chủ yếu vào việc cắt giảm các nguồn phát thải CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> có nguồn gốc từ nhiên liệu hóa thạch như than đá, dầu mỏ và khí tự nhiên, đồng thời hạn chế phát thải gián tiếp trong chuỗi cung ứng và tiêu dùng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm khử carbon thường gắn liền với các thuật ngữ liên quan như “phát thải ròng bằng không” (net zero emissions) hay “kinh tế carbon thấp”. Tuy nhiên, khử carbon không đồng nghĩa tuyệt đối với việc không còn phát thải, mà nhấn mạnh vào việc giảm phát thải đến mức thấp nhất có thể, song song với tăng cường khả năng hấp thụ carbon thông qua các bể chứa tự nhiên và nhân tạo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm phát thải trực tiếp từ sản xuất và tiêu thụ năng lượng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế phát thải gián tiếp trong chuỗi giá trị kinh tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường hấp thụ và lưu trữ carbon\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở khoa học của khử carbon\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ sở khoa học của khử carbon xuất phát từ các nghiên cứu về vật lý khí quyển và cân bằng bức xạ của Trái Đất. Carbon dioxide có khả năng hấp thụ và tái phát xạ bức xạ hồng ngoại, làm gia tăng lượng nhiệt bị giữ lại trong hệ thống khí hậu. Khi nồng độ CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> trong khí quyển tăng lên, nhiệt độ trung bình toàn cầu có xu hướng tăng theo, dẫn đến hiện tượng nóng lên toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMối quan hệ giữa nồng độ CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và nhiệt độ không tuyến tính hoàn toàn mà thường được mô tả bằng hàm logarit, phản ánh độ nhạy khí hậu đối với sự thay đổi nồng độ khí nhà kính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\Delta T \\propto \\ln \\left( \\frac{C}{C_0} \\right)\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nTrong biểu thức trên, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C\u003C\u002Fscript> là nồng độ CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> hiện tại và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_0\u003C\u002Fscript> là nồng độ CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> trong giai đoạn tiền công nghiệp. Công thức này cho thấy ngay cả khi tốc độ tăng phát thải chậm lại, nhiệt độ toàn cầu vẫn tiếp tục tăng nếu tổng lượng CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> tích lũy trong khí quyển chưa được kiểm soát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bằng chứng khoa học cho cơ sở này được củng cố thông qua dữ liệu quan trắc dài hạn, mô hình khí hậu và phân tích lõi băng cổ khí hậu. Những kết quả này là nền tảng để cộng đồng khoa học khẳng định rằng việc khử carbon là điều kiện cần thiết nhằm ổn định hệ thống khí hậu Trái Đất trong dài hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của khử carbon trong ứng phó biến đổi khí hậu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhử carbon giữ vai trò trung tâm trong các chiến lược toàn cầu nhằm hạn chế mức độ nghiêm trọng của biến đổi khí hậu. Các kịch bản khí hậu cho thấy nếu phát thải carbon tiếp tục duy trì ở mức cao, nhiệt độ trung bình toàn cầu có thể vượt qua các ngưỡng nguy hiểm, làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo các đánh giá tổng hợp của :contentReference[oaicite:0]{index=0}, việc giảm nhanh phát thải CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> trong vài thập kỷ tới là yếu tố quyết định để giữ mức tăng nhiệt độ toàn cầu trong khoảng 1,5–2&nbsp;°C so với thời kỳ tiền công nghiệp. Khử carbon vì vậy được xem là công cụ khoa học và chính sách quan trọng nhất để đạt được mục tiêu này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài tác động đến nhiệt độ, khử carbon còn góp phần giảm các rủi ro liên quan đến mực nước biển dâng, axit hóa đại dương và suy giảm đa dạng sinh học. Các lợi ích này không chỉ mang tính môi trường mà còn liên quan trực tiếp đến an ninh lương thực, sức khỏe cộng đồng và ổn định kinh tế – xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Kịch bản phát thải\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mức tăng nhiệt độ dự kiến\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Rủi ro khí hậu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Không khử carbon\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&gt; 3&nbsp;°C\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khử carbon chậm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>2–3&nbsp;°C\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khử carbon nhanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≤ 1,5–2&nbsp;°C\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các lĩnh vực phát thải carbon chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhát thải carbon toàn cầu không phân bố đồng đều mà tập trung vào một số lĩnh vực kinh tế chủ chốt. Trong đó, sản xuất năng lượng là nguồn phát thải lớn nhất, chủ yếu do việc đốt than đá, dầu mỏ và khí tự nhiên để phát điện và cung cấp nhiệt. Lĩnh vực này chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng lượng CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> phát thải hàng năm trên toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh năng lượng, công nghiệp nặng như sản xuất xi măng, thép và hóa chất cũng là nguồn phát thải lớn do các phản ứng hóa học nội tại và nhu cầu năng lượng cao. Giao thông vận tải, đặc biệt là vận tải đường bộ và hàng không, đóng góp lượng phát thải ngày càng tăng do nhu cầu di chuyển và vận chuyển hàng hóa toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc xác định rõ vai trò của từng lĩnh vực giúp xây dựng lộ trình khử carbon phù hợp, tránh tiếp cận đồng loạt nhưng kém hiệu quả. Các báo cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iea.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA)\u003C\u002Fa> thường phân tích chi tiết cơ cấu phát thải này để hỗ trợ hoạch định chính sách.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sản xuất và tiêu thụ năng lượng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công nghiệp nặng và chế biến\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giao thông vận tải\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xây dựng và sử dụng công trình\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Các chiến lược và công nghệ khử carbon\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhử carbon được triển khai thông qua nhiều nhóm giải pháp khác nhau, kết hợp giữa thay đổi công nghệ, điều chỉnh hành vi và cải cách chính sách. Một trong những chiến lược quan trọng nhất là thay thế các nguồn năng lượng phát thải cao bằng các nguồn phát thải thấp hoặc không phát thải, đồng thời giảm nhu cầu năng lượng thông qua nâng cao hiệu suất sử dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt công nghệ, các giải pháp khử carbon thường được phân thành ba nhóm chính: tránh phát thải (avoidance), giảm phát thải (reduction) và loại bỏ carbon (removal). Trong đó, tránh phát thải tập trung vào việc không tạo ra CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> ngay từ đầu, còn giảm phát thải hướng đến tối ưu các quy trình hiện hữu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời, thủy điện, sinh khối)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nâng cao hiệu suất năng lượng trong công nghiệp và xây dựng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điện khí hóa các quá trình sử dụng nhiên liệu hóa thạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon (CCUS)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTheo các phân tích của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iea.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">International Energy Agency\u003C\u002Fa>, không có một công nghệ đơn lẻ nào đủ khả năng giải quyết toàn bộ bài toán phát thải. Thay vào đó, khử carbon hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp linh hoạt giữa nhiều giải pháp, tùy thuộc vào điều kiện kinh tế, tài nguyên và trình độ công nghệ của từng quốc gia.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khử carbon trong hệ thống năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ thống năng lượng là trọng tâm của quá trình khử carbon do chiếm tỷ trọng phát thải lớn nhất toàn cầu. Khử carbon trong lĩnh vực này chủ yếu tập trung vào việc chuyển dịch từ nhiên liệu hóa thạch sang các nguồn năng lượng tái tạo và năng lượng phát thải thấp, đồng thời cải tổ hệ thống lưới điện để thích ứng với nguồn cung không liên tục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiện gió và điện mặt trời ngày càng đóng vai trò chủ đạo nhờ chi phí giảm nhanh và khả năng mở rộng cao. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên đặt ra yêu cầu phát triển các công nghệ lưu trữ năng lượng, quản lý phụ tải và lưới điện thông minh để đảm bảo độ ổn định của hệ thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu công bố trên :contentReference[oaicite:0]{index=0} cho thấy tốc độ khử carbon trong hệ thống điện sẽ quyết định đáng kể khả năng giảm phát thải của các lĩnh vực khác như giao thông và công nghiệp, thông qua quá trình điện khí hóa quy mô lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giải pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thách thức\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Năng lượng tái tạo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm phát thải CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biến động nguồn cung\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lưu trữ năng lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định hệ thống điện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chi phí và quy mô\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lưới điện thông minh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tối ưu phân phối điện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đầu tư hạ tầng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tác động kinh tế – xã hội của khử carbon\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhử carbon không chỉ là vấn đề môi trường mà còn tạo ra những tác động sâu rộng về kinh tế và xã hội. Quá trình chuyển dịch sang nền kinh tế phát thải thấp có thể thúc đẩy đổi mới công nghệ, hình thành các ngành công nghiệp mới và tạo thêm việc làm trong lĩnh vực năng lượng sạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, khử carbon cũng có thể gây ra những hệ quả tiêu cực nếu không được quản lý hợp lý. Các khu vực và cộng đồng phụ thuộc nhiều vào khai thác và sử dụng nhiên liệu hóa thạch có nguy cơ chịu tác động kinh tế lớn, bao gồm mất việc làm và suy giảm nguồn thu ngân sách địa phương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo đó, khái niệm “chuyển dịch công bằng” (just transition) ngày càng được nhấn mạnh trong các chính sách khí hậu. Mục tiêu của chuyển dịch công bằng là đảm bảo rằng lợi ích và chi phí của khử carbon được phân bổ hợp lý, giảm thiểu bất bình đẳng và hỗ trợ các nhóm dễ bị tổn thương trong xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và giới hạn của khử carbon\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù có cơ sở khoa học vững chắc, khử carbon vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình triển khai thực tế. Một trong những rào cản lớn nhất là chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ và hạ tầng mới, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển với nguồn lực tài chính hạn chế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, một số ngành công nghiệp phát thải cao như xi măng, thép và hàng không hiện chưa có giải pháp khử carbon hoàn toàn khả thi về mặt kỹ thuật hoặc kinh tế. Trong những trường hợp này, các công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon chỉ đóng vai trò bổ trợ chứ chưa thể thay thế triệt để nhiên liệu hóa thạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phân tích chính sách từ :contentReference[oaicite:1]{index=1} cho thấy sự thiếu nhất quán trong chính sách, chênh lệch lợi ích quốc gia và hạn chế về hợp tác quốc tế là những yếu tố làm chậm tiến trình khử carbon toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    International Energy Agency.\n    \u003Cem>Net Zero by 2050: A Roadmap for the Global Energy Sector\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iea.org\u002Freports\u002Fnet-zero-by-2050\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.iea.org\u002Freports\u002Fnet-zero-by-2050\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Intergovernmental Panel on Climate Change.\n    \u003Cem>AR6 Synthesis Report: Climate Change 2023\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002Freport\u002Far6\u002Fsyr\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002Freport\u002Far6\u002Fsyr\u002F\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Rockström, J. et al. (2017).\n    \u003Cem>A roadmap for rapid decarbonization\u003C\u002Fem>.\n    Science.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.science.org\u002Fdoi\u002F10.1126\u002Fscience.aah3443\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.science.org\u002Fdoi\u002F10.1126\u002Fscience.aah3443\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    OECD.\n    \u003Cem>Climate Change Mitigation: Policies and Progress\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fenvironment\u002Fclimate-change\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fenvironment\u002Fclimate-change\u002F\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:00.396+00:00","2026-01-30T17:19:31.019+00:00","2026-01-30T17:19:31.016+00:00",101,[34,44,50,61,72,83,94,100,106,112],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tiền điện tử","Tiền điện tử là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Cryptocurrency \u002F Electronic currency","Tiền điện tử là phương tiện thanh toán hoặc lưu trữ giá trị tồn tại dưới dạng dữ liệu kỹ thuật số, vận hành qua mạng máy tính phân tán hoặc sổ cái mật mã học blockchain mà không cần sự can thiệp của trung gian ngân hàng tập trung.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông","Lumbosacral radicular syndrome","Hội chứng thắt lưng hông (đau thần kinh tọa) là bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi cơn đau nhói dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa do sự chèn ép hoặc kích thích cơ học và hóa học tại các rễ thần kinh thắt lưng L4, L5 hoặc S1.",{"id":113,"title":114,"term":115,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"khu vực tư nhân","Khu vực tư nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Khu vực tư nhân","Private sector","Khu vực tư nhân là bộ phận của nền kinh tế do các cá nhân hoặc tổ chức tư nhân sở hữu, quản lý và vận hành nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận, không thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp của Nhà nước."]