[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%E1%BB%9Fi%20ph%C3%A1t%20mu%E1%BB%99n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_khởi phát muộn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"relateTopics":80},"khởi phát muộn","Khởi phát muộn là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Khởi phát muộn là tình trạng bệnh lý xuất hiện sau một thời gian phát triển bình thường, thường gặp ở người lớn tuổi và liên quan đến yếu tố tích lũy. Khác với bệnh bẩm sinh, các rối loạn này biểu hiện chậm do tương tác giữa gen, môi trường và lão hóa, gây khó khăn trong chẩn đoán sớm. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Khởi phát muộn\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>late-onset\u003C\u002Fem>) là thuật ngữ y học lâm sàng và di truyền học chỉ các bệnh lý, hội chứng hoặc khiếm khuyết di truyền biểu hiện triệu chứng lâm sàng ở tuổi trưởng thành hoặc tuổi già sau một giai đoạn dài phát triển hoàn toàn bình thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bệnh lý khởi phát muộn không giới hạn trong một hệ cơ quan cụ thể, mà xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau như thần kinh, tim mạch, nội tiết, miễn dịch và ung thư học. Điều này phản ánh vai trò của quá trình lão hóa, tương tác giữa gen và môi trường, cũng như ảnh hưởng của yếu tố sống tích lũy. Trong bối cảnh dịch tễ học hiện đại, khi tuổi thọ trung bình tăng cao, các bệnh lý khởi phát muộn ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong tổng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22g%C3%A1nh%20n%E1%BA%B7ng%20b%E1%BB%87nh%20t%E1%BA%ADt%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số khái niệm liên quan:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khởi phát bẩm sinh:\u003C\u002Fstrong> Xuất hiện ngay từ khi sinh hoặc trước sinh, do bất thường gen rõ rệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khởi phát sớm:\u003C\u002Fstrong> Xuất hiện trong giai đoạn sơ sinh hoặc thiếu niên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khởi phát muộn:\u003C\u002Fstrong> Xuất hiện sau {{topic|%7B%22topic%22%3A%22giai%20%C4%91o%E1%BA%A1n%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}} hoàn chỉnh, thường là sau tuổi 30 hoặc 40.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt với khởi phát sớm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhởi phát sớm (Early-onset) đề cập đến các tình trạng bệnh lý phát sinh trong giai đoạn đầu đời, thường do nguyên nhân di truyền trội, đột biến de novo hoặc lỗi phân tử nghiêm trọng. Những bệnh này thường biểu hiện dữ dội, tiến triển nhanh và ảnh hưởng sớm đến sự {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20th%E1%BB%83%20ch%E1%BA%A5t%22%7D}} hoặc trí tuệ của bệnh nhân. Ví dụ điển hình là loạn dưỡng cơ Duchenne, bệnh phenylketon niệu, và một số dạng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20kinh%20kh%C3%A1ng%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} khởi phát ở trẻ sơ sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khi đó, bệnh khởi phát muộn thường có tiến triển âm thầm, biểu hiện lâm sàng không đặc hiệu và đôi khi bị nhầm lẫn với quá trình lão hóa bình thường. Những biểu hiện này có thể bao gồm suy giảm trí nhớ, rối loạn vận động, mất thăng bằng, mệt mỏi kéo dài, hoặc các biến đổi tâm lý nhẹ. Việc xác định thời điểm khởi phát giúp định hướng nguyên nhân, từ đó phân loại bệnh chính xác hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh đặc điểm:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Khởi phát sớm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Khởi phát muộn\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời điểm biểu hiện\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trước 18 tuổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sau 30 hoặc 40 tuổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nguyên nhân phổ biến\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đột biến di truyền rõ ràng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tích lũy tổn thương, yếu tố môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tốc độ tiến triển\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhanh, dữ dội\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chậm, âm thầm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phản ứng với điều trị\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khó kiểm soát, cần can thiệp sớm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có thể cải thiện bằng lối sống và thuốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các cơ chế sinh học liên quan đến khởi phát muộn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiều bệnh khởi phát muộn liên quan đến sự tích lũy tổn thương phân tử theo thời gian, gồm tổn thương DNA, rối loạn sao chép tế bào và mất cân bằng hệ thống chống oxy hóa. Tế bào người, theo tuổi tác, dần suy giảm khả năng sửa chữa tổn thương và loại bỏ protein bất thường, dẫn đến các rối loạn thoái hóa hoặc đột biến tiềm tàng hoạt hóa. Ty thể, bào quan cung cấp năng lượng, cũng suy giảm chức năng qua thời gian và góp phần vào stress oxy hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiểu sinh (epigenetics) đóng vai trò lớn trong điều hòa gen liên quan đến khởi phát muộn. Các yếu tố môi trường như chế độ ăn, thuốc, độc chất có thể làm thay đổi cấu trúc methyl hóa DNA, từ đó kích hoạt hoặc ức chế gen bệnh tại thời điểm muộn trong đời sống. Ngoài ra, một số gen như \u003Ci>APOE\u003C\u002Fi> (trong bệnh Alzheimer), \u003Ci>LRRK2\u003C\u002Fi> (trong Parkinson) chỉ biểu hiện tác động sau khi cơ thể trải qua nhiều năm tích lũy yếu tố nguy cơ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố then chốt:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Rối loạn cân bằng nội môi tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm chức năng sửa chữa DNA\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng của gen có biểu hiện phụ thuộc tuổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi biểu sinh do môi trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các ví dụ lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiều bệnh phổ biến thuộc nhóm khởi phát muộn và có đặc trưng tiến triển mạn tính. Trong số đó, bệnh Alzheimer là ví dụ tiêu biểu, xuất hiện chủ yếu sau tuổi 65 và chiếm phần lớn các ca sa sút trí tuệ trên toàn cầu. Triệu chứng đầu tiên thường là mất trí nhớ ngắn hạn, sau đó dần tiến tới rối loạn nhận thức toàn diện và phụ thuộc hoàn toàn vào người chăm sóc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBệnh Parkinson là một rối loạn vận động có liên quan đến sự mất dần của tế bào dopaminergic ở hạch nền, thường khởi phát ở độ tuổi trung niên. Biểu hiện ban đầu có thể chỉ là run nhẹ, cứng cơ, hoặc thay đổi dáng đi. Trong bệnh Huntington, dù là bệnh di truyền trội, triệu chứng thường không xuất hiện trước tuổi 30-40, do cơ chế chậm biểu hiện của gen HTT mở rộng lặp lại trinucleotide.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ một số bệnh khởi phát muộn phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Bệnh Alzheimer\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh Parkinson\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh Huntington\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ung thư vú di truyền (BRCA1\u002F2)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh tiểu đường type 2\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thoái hóa điểm vàng tuổi già\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò của yếu tố di truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nYếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong nhiều bệnh khởi phát muộn, nhưng khác với bệnh di truyền khởi phát sớm, các gen liên quan đến bệnh muộn thường có tính “nguy cơ” thay vì “gây bệnh trực tiếp”. Điều này có nghĩa người mang biến thể gen có thể không phát triển bệnh trong suốt cuộc đời nếu không tiếp xúc với các yếu tố thúc đẩy từ môi trường hoặc lối sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm \"penetrance không hoàn toàn\" mô tả hiện tượng biểu hiện bệnh không xảy ra ở tất cả những người mang gen liên quan. Ví dụ, người mang biến thể \u003Ci>APOE ε4\u003C\u002Fi> có nguy cơ cao mắc bệnh Alzheimer sau 65 tuổi, nhưng không phải ai mang gen này cũng đều bị bệnh. Tương tự, đột biến \u003Ci>BRCA1\u003C\u002Fi> hoặc \u003Ci>BRCA2\u003C\u002Fi> làm tăng nguy cơ ung thư vú và buồng trứng, nhưng nguy cơ đó chỉ trở thành hiện thực nếu các yếu tố nguy cơ đồng thời tồn tại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức mô tả xác suất khởi phát bệnh theo thời gian:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nP(\\text{khởi phát}) = f(G, E, t)\n\u003C\u002Fscript>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> G \u003C\u002Fscript> là di truyền, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> E \u003C\u002Fscript> là môi trường, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> t \u003C\u002Fscript> là tuổi đời. Sự tương tác giữa ba thành phần này quyết định nguy cơ bệnh lý biểu hiện tại thời điểm nào.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của môi trường và lối sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMôi trường sống và hành vi cá nhân đóng vai trò thiết yếu trong kích hoạt các rối loạn khởi phát muộn. Tình trạng ăn uống không lành mạnh, ít vận động, căng thẳng mạn tính, phơi nhiễm hóa chất hoặc thuốc lá đều có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1i%20th%C3%A1o%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20type%202%22%7D}}, bệnh tim mạch, ung thư và các rối loạn thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố có thể thay đổi được để giảm nguy cơ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chế độ ăn uống giàu chất xơ, ít chất béo bão hòa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt động thể chất đều đặn (tối thiểu 150 phút\u002Ftuần)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giấc ngủ đủ và chất lượng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh tiếp xúc khói thuốc, ô nhiễm không khí, kim loại nặng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quản lý stress hiệu quả bằng thiền, yoga, trị liệu tâm lý\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu cho thấy chế độ ăn kiểu Địa Trung Hải có thể làm giảm 30–40% nguy cơ sa sút trí tuệ, trong khi tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c%22%7D}}, giảm trầm cảm và trì hoãn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tho%C3%A1i%20h%C3%B3a%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}. Do đó, thay đổi lối sống là một hướng can thiệp chủ động có giá trị phòng ngừa dài hạn đối với các bệnh khởi phát muộn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán và theo dõi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhởi phát muộn thường biểu hiện lâm sàng không đặc hiệu, dễ bị nhầm với quá trình lão hóa bình thường. Việc chẩn đoán cần kết hợp khai thác tiền sử cá nhân, gia đình, đánh giá triệu chứng tinh tế và sử dụng các công cụ hỗ trợ chẩn đoán hiện đại. Các bước cần thiết thường gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thăm khám thần kinh và chức năng nhận thức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chụp cộng hưởng từ (MRI), PET hoặc SPECT\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xét nghiệm sinh học: glucose máu, lipid máu, chỉ điểm viêm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích di truyền (genotyping hoặc giải trình tự gen)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVới những bệnh có tiến triển mạn tính như Alzheimer hay Parkinson, theo dõi liên tục theo thời gian có ý nghĩa lớn trong điều chỉnh điều trị. Ngoài {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%22%7D}}, bác sĩ cần phối hợp nhiều chuyên ngành (thần kinh, dinh dưỡng, vật lý trị liệu, tâm lý...) để đảm bảo chất lượng sống người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng can thiệp sớm và điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những hướng phát triển đáng chú ý trong nghiên cứu bệnh khởi phát muộn là can thiệp trước khi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} xuất hiện rõ. Giai đoạn tiền lâm sàng kéo dài nhiều năm, thậm chí hàng chục năm, tạo cơ hội để làm chậm hoặc ngăn ngừa sự tiến triển bệnh bằng các biện pháp điều trị sớm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chiến lược đang được triển khai:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng thuốc làm chậm tiến triển amyloid trong Alzheimer (ví dụ: lecanemab, donanemab)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp gen cho bệnh Huntington và các loạn dưỡng cơ khởi phát muộn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp miễn dịch điều hòa phản ứng viêm trong bệnh Parkinson\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPharmacogenomics – lĩnh vực nghiên cứu đáp ứng thuốc theo kiểu gen – đang dần được ứng dụng để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1%20nh%C3%A2n%20h%C3%B3a%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}}, lựa chọn thuốc hiệu quả hơn, giảm nguy cơ tác dụng phụ, đặc biệt quan trọng ở nhóm người cao tuổi với nhiều bệnh lý đi kèm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động xã hội và kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhởi phát muộn không chỉ là vấn đề y học cá nhân mà còn là thách thức lớn đối với hệ thống y tế và an sinh xã hội. Với xu hướng già hóa dân số toàn cầu, số người mắc các bệnh mãn tính khởi phát muộn đang gia tăng mạnh. Điều này gây áp lực lên ngân sách y tế, đội ngũ nhân viên chăm sóc và làm suy giảm năng suất lao động trong cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo ước tính của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fageing-and-health\" target=\"_blank\">Tổ chức Y tế Thế giới\u003C\u002Fa>, đến năm 2050, số người từ 60 tuổi trở lên sẽ vượt quá 2 tỷ. Tỷ lệ mắc các bệnh Alzheimer, ung thư, tiểu đường type 2, và thoái hóa xương khớp sẽ tăng song song. Việc đầu tư vào phòng ngừa, sàng lọc sớm và nâng cao sức khỏe cộng đồng là yếu tố then chốt để giảm gánh nặng bệnh tật và chi phí y tế dài hạn.\n\u003C\u002Fp>","Khởi phát muộn","late-onset","Khởi phát muộn là thuật ngữ y học lâm sàng và di truyền học chỉ các bệnh lý, hội chứng hoặc khiếm khuyết di truyền biểu hiện triệu chứng lâm sàng ở tuổi trưởng thành hoặc tuổi già sau một giai đoạn dài phát triển hoàn toàn bình thường.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,30,38],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"Rensink, Bolt, Schermer (2024). Predicting age of onset and progression of disease in late-onset genetic neurodegenerative diseases: An ethics review and research agenda. European Journal of Human Genetics.","Predicting age of onset and progression of disease in late-onset genetic neurodegenerative diseases: An ethics review and research agenda","Rensink, Bolt, Schermer","European Journal of Human Genetics",2024,"10.1038\u002Fs41431-024-01688-7","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002Fs41431-024-01688-7",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"Hardy (2019). Genetic risk for late onset neurodegenerative diseases largely reflects failure of protein clearance pathways. Neurodegenerative diseases - dementias : proceedings of the 2nd Rijeka Forum on Neurodegenerative Diseases held on 17th October 2018 in Rijeka.","Genetic risk for late onset neurodegenerative diseases largely reflects failure of protein clearance pathways","Hardy","Neurodegenerative diseases - dementias : proceedings of the 2nd Rijeka Forum on Neurodegenerative Diseases held on 17th October 2018 in Rijeka",2019,"10.21857\u002Fmnlqgc07ny","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.21857\u002Fmnlqgc07ny",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":45},"Pavard, Metcalf (2007). Negative Selection on BRCA1 Susceptibility Alleles Sheds Light on the Population Genetics of Late-Onset Diseases and Aging Theory. PLoS ONE.","Negative Selection on BRCA1 Susceptibility Alleles Sheds Light on the Population Genetics of Late-Onset Diseases and Aging Theory","Pavard, Metcalf","PLoS ONE",2007,"10.1371\u002Fjournal.pone.0001206","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1371\u002Fjournal.pone.0001206",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Bệnh Alzheimer khởi phát muộn khác bệnh Alzheimer khởi phát sớm ở điểm nào?","Bệnh Alzheimer khởi phát muộn biểu hiện triệu chứng sau 65 tuổi và có tính chất đa yếu tố tương tác phức tạp giữa gene APOE ε4 và lối sống, trong khi thể khởi phát sớm thường do đột biến gen đơn lẻ có tính di truyền trội mạnh.",{"question":51,"answer":52},"Cơ chế phân tử nào khiến các bệnh di truyền có thể tiềm ẩn đến tuổi trưởng thành mới khởi phát?","Các cơ chế bao gồm hiện tượng tích lũy dần tổn thương tế bào theo thời gian, sự suy giảm khả năng sửa chữa DNA và dọn dẹp protein biến tính do lão hóa, kết hợp với các biến đổi biểu sinh theo độ tuổi.",{"question":54,"answer":55},"Ý nghĩa của việc xác định kiểu hình khởi phát muộn trong tư vấn di truyền là gì?","Phân loại khởi phát muộn giúp bác sĩ lập kế hoạch tầm soát dự phòng định kỳ, phát hiện sớm tổn thương cơ quan đích và chuẩn bị can thiệp lối sống hoặc dùng thuốc trước khi triệu chứng lâm sàng bùng phát.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"gánh nặng bệnh tật","giai đoạn phát triển","phát triển thể chất","động kinh kháng trị","đái tháo đường type 2","chức năng nhận thức","thoái hóa thần kinh","điều trị triệu chứng","triệu chứng lâm sàng","cá nhân hóa điều trị",10,true,"PUBLISHED","2025-06-03T03:00:33.074+00:00","2026-09-07T09:08:21.798+00:00","2025-06-16T01:52:30.175+00:00","2026-09-07T09:08:21.265+00:00",333,[81,84,87,91,94,97,100,103,112,115],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"anthocyanin","Anthocyanin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Anthocyanin",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ chế bệnh sinh","Cơ chế bệnh sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cơ chế bệnh sinh",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hồi hải mã","Hồi hải mã là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hồi hải mã","Hippocampus",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên phát","Nguyên phát là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nguyên phát",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"độc tính cấp","Độc tính cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Độc tính cấp",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lạp thể","Lạp thể là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Lạp thể",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đường cong kuznets môi trường","Đường cong kuznets môi trường là gì? Nghiên cứu liên quan",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":20,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hàm lượng phenolic","Hàm lượng phenolic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hàm lượng phenolic",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"naringin","Naringin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Naringin"]