[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%E1%BB%9Bp%20vai{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kh%E1%BB%9Bp%20vai":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"wikidataId":10,"relateTopics":80},"khớp vai","Khớp vai là gì? Các nghiên cứu khoa học về Khớp vai","Khớp vai là khớp cầu – ổ chảo giữa xương cánh tay và xương bả vai, cho phép tay cử động linh hoạt nhất trong cơ thể người. Cấu trúc nông và hệ thống cơ – dây chằng phức tạp giúp khớp vai đạt phạm vi chuyển động rộng nhưng cũng dễ gặp chấn thương và mất ổn định. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Khớp vai\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Glenohumeral joint (Shoulder joint)\u003C\u002Fem>) là khớp nối cấu trúc hoạt dịch hình chỏm cầu đa trục giữa chỏm xương cánh tay hình bán cầu và hố ổ chảo nông của xương bả vai, sở hữu biên độ vận động không gian 3 chiều lớn nhất so với mọi khớp khác trong cơ thể con người nhưng phụ thuộc sống còn vào hệ thống dây chằng và bao gân chóp xoay để duy trì sự vững chắc cơ học. Đây là khớp có phạm vi chuyển động lớn nhất trong cơ thể con người, cho phép tay thực hiện các động tác như nâng, xoay, vươn, kéo và xoay vòng. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Cấu trúc giải phẫu của khớp vai được thiết kế cho tính linh hoạt cao, nhưng cũng vì thế mà khả năng ổn định tương đối kém hơn so với các khớp khác. Tỷ lệ trật khớp và các chấn thương khác ở vùng vai khá cao, đặc biệt ở vận động viên hoặc người lao động nặng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Một số đặc điểm nổi bật của khớp vai:\n    \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n        \u003Cli>Khớp vận động đa chiều (multiaxial joint)\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Ổ chảo nông, không bao quanh toàn bộ đầu xương\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Được hỗ trợ bởi hệ thống cơ và dây chằng phức tạp\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải phẫu học của khớp vai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Về mặt xương, khớp vai bao gồm ba thành phần chính: đầu trên xương cánh tay, ổ chảo của xương bả vai, và xương đòn (clavicle). Ổ chảo (glenoid fossa) chỉ chiếm khoảng 25–30% {{topic|%7B%22topic%22%3A%22di%E1%BB%87n%20t%C3%ADch%20ti%E1%BA%BFp%20x%C3%BAc%22%7D}} với đầu xương cánh tay, nên yếu tố ổn định chủ yếu đến từ mô mềm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Vòng sụn viền (glenoid labrum) là một cấu trúc sụn sợi bao quanh ổ chảo, có vai trò làm sâu thêm ổ khớp và tăng diện tích tiếp xúc, giúp khớp vai ổn định hơn. Ngoài ra, bao khớp vai rất rộng và lỏng, cho phép biên độ chuyển động lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Các cấu trúc giải phẫu chính:\n    \u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n        \u003Cthead>\n            \u003Ctr>\n                \u003Cth>Cấu trúc\u003C\u002Fth>\n                \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n            \u003C\u002Ftr>\n        \u003C\u002Fthead>\n        \u003Ctbody>\n            \u003Ctr>\n                \u003Ctd>Đầu xương cánh tay\u003C\u002Ftd>\n                \u003Ctd>Tạo phần cầu của khớp cầu – ổ chảo\u003C\u002Ftd>\n            \u003C\u002Ftr>\n            \u003Ctr>\n                \u003Ctd>Ổ chảo (Glenoid fossa)\u003C\u002Ftd>\n                \u003Ctd>Tiếp nhận đầu xương cánh tay\u003C\u002Ftd>\n            \u003C\u002Ftr>\n            \u003Ctr>\n                \u003Ctd>Labrum\u003C\u002Ftd>\n                \u003Ctd>Làm sâu ổ chảo và tăng độ ổn định\u003C\u002Ftd>\n            \u003C\u002Ftr>\n            \u003Ctr>\n                \u003Ctd>Xương đòn\u003C\u002Ftd>\n                \u003Ctd>Chuyển lực từ chi trên đến khung xương trục\u003C\u002Ftd>\n            \u003C\u002Ftr>\n        \u003C\u002Ftbody>\n    \u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh lý học và cơ chế vận động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Khớp vai thực hiện được nhiều dạng vận động khác nhau nhờ vào cấu trúc giải phẫu mở và sự phối hợp của nhiều nhóm cơ. Sáu chuyển động cơ bản gồm: gập (flexion), duỗi (extension), giạng (abduction), khép (adduction), xoay trong (internal rotation), và xoay ngoài (external rotation).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Để mô tả chuyển động, người ta thường dùng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} cơ học. Mômen lực tạo ra tại khớp vai được tính bằng:\n    \u003Cbr>\n    \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\tau = r \\times F \u003C\u002Fscript>\n    \u003Cbr>\n    Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\tau \u003C\u002Fscript> là mômen xoắn, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> r \u003C\u002Fscript> là vector khoảng cách từ điểm tác động lực đến trục quay, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> F \u003C\u002Fscript> là lực cơ tác động. Các cơ tham gia chuyển động thường hoạt động theo chuỗi đồng tâm – lệch tâm để duy trì kiểm soát vận động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Phân loại chuyển động tại khớp vai:\n    \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n        \u003Cli>\u003Cstrong>Chuyển động tịnh tiến\u003C\u002Fstrong>: rất hạn chế, chủ yếu khi có trật khớp\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>\u003Cstrong>Chuyển động quay\u003C\u002Fstrong>: phổ biến và chính yếu\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>\u003Cstrong>Chuyển động phối hợp\u003C\u002Fstrong>: ví dụ như đưa tay lên cao kết hợp gập và xoay\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hệ thống ổn định của khớp vai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Do đặc điểm ổ chảo nông, sự ổn định khớp vai không đến từ xương mà chủ yếu đến từ các yếu tố mô mềm. Ba thành phần chính góp phần tạo ổn định gồm: bao khớp – dây chằng, labrum, và hệ thống cơ quanh khớp – đặc biệt là nhóm cơ chóp xoay (rotator cuff).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Nhóm cơ chóp xoay bao gồm bốn cơ:\n    \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n        \u003Cli>Supraspinatus\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Infraspinatus\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Teres minor\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Subscapularis\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n    Chúng hoạt động đồng bộ để giữ đầu xương cánh tay ổn định trong ổ chảo trong suốt các chuyển động. Thiếu hụt hoặc tổn thương một cơ trong nhóm này sẽ làm giảm đáng kể độ ổn định và làm tăng nguy cơ chấn thương.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Các dây chằng đóng vai trò như giới hạn cơ học cho chuyển động khớp, bao gồm:\n    \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n        \u003Cli>Dây chằng coracohumeral\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Dây chằng glenohumeral trên, giữa và dưới\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Dây chằng acromioclavicular và coracoclavicular (liên quan gián tiếp)\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân loại và mô tả các khớp liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Khớp vai không phải là một khớp đơn lẻ mà là một tổ hợp của nhiều khớp hoạt động phối hợp để tạo nên chuyển động linh hoạt và phức tạp. Bốn khớp chính cấu thành nên vùng vai bao gồm:\n    \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n        \u003Cli>\u003Cstrong>Khớp vai chính (Glenohumeral joint)\u003C\u002Fstrong>: là khớp cầu – ổ chảo giữa đầu xương cánh tay và ổ chảo xương bả vai.\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>\u003Cstrong>Khớp cùng – đòn (Acromioclavicular joint)\u003C\u002Fstrong>: nối giữa mỏm cùng vai và đầu ngoài xương đòn.\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>\u003Cstrong>Khớp ức – đòn (Sternoclavicular joint)\u003C\u002Fstrong>: nối đầu trong xương đòn với xương ức.\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>\u003Cstrong>Khớp bả vai – lồng ngực (Scapulothoracic articulation)\u003C\u002Fstrong>: không phải khớp thật, mà là sự trượt giữa mặt trước xương bả vai và lồng ngực.\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Vai trò của các khớp này trong chuyển động vai có thể được so sánh như sau:\n    \u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n        \u003Cthead>\n            \u003Ctr>\n                \u003Cth>Khớp\u003C\u002Fth>\n                \u003Cth>Kiểu khớp\u003C\u002Fth>\n                \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n            \u003C\u002Ftr>\n        \u003C\u002Fthead>\n        \u003Ctbody>\n            \u003Ctr>\n                \u003Ctd>Glenohumeral\u003C\u002Ftd>\n                \u003Ctd>Khớp cầu – ổ chảo\u003C\u002Ftd>\n                \u003Ctd>Chuyển động chính của cánh tay\u003C\u002Ftd>\n            \u003C\u002Ftr>\n            \u003Ctr>\n                \u003Ctd>Acromioclavicular\u003C\u002Ftd>\n                \u003Ctd>Khớp phẳng\u003C\u002Ftd>\n                \u003Ctd>Ổn định vai khi nâng tay\u003C\u002Ftd>\n            \u003C\u002Ftr>\n            \u003Ctr>\n                \u003Ctd>Sternoclavicular\u003C\u002Ftd>\n                \u003Ctd>Khớp yên ngựa\u003C\u002Ftd>\n                \u003Ctd>Truyền lực từ tay về trục xương\u003C\u002Ftd>\n            \u003C\u002Ftr>\n            \u003Ctr>\n                \u003Ctd>Scapulothoracic\u003C\u002Ftd>\n                \u003Ctd>Khớp giả\u003C\u002Ftd>\n                \u003Ctd>Tăng biên độ vận động toàn vai\u003C\u002Ftd>\n            \u003C\u002Ftr>\n        \u003C\u002Ftbody>\n    \u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Những rối loạn và chấn thương thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Khớp vai {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BB%85%20b%E1%BB%8B%20t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} do tính linh hoạt cao nhưng thiếu ổn định tuyệt đối. Các tình trạng bệnh lý phổ biến ở khớp vai bao gồm:\n    \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n        \u003Cli>\u003Cstrong>Trật khớp vai (Shoulder dislocation)\u003C\u002Fstrong>: đầu xương cánh tay bị trượt khỏi ổ chảo, thường xảy ra do chấn thương mạnh hoặc vận động sai tư thế.\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm gân chóp xoay (Rotator cuff tendinitis)\u003C\u002Fstrong>: do quá tải, tuổi tác hoặc vận động lặp đi lặp lại.\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng chèn ép dưới mỏm cùng (Subacromial impingement)\u003C\u002Fstrong>: gân bị kẹt giữa mỏm cùng và đầu xương cánh tay trong lúc nâng tay.\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>\u003Cstrong>Thoái hóa khớp vai (Glenohumeral osteoarthritis)\u003C\u002Fstrong>: do mài mòn sụn khớp theo thời gian, gây đau và hạn chế vận động.\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Dấu hiệu cảnh báo thường gặp:\n    \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n        \u003Cli>Đau tăng khi vận động tay lên cao\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Mất sức mạnh vai\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Tiếng lục cục khi cử động\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Mất ổn định khớp, dễ bị \"trượt\" vai\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n    \u003Cp>Thông tin y khoa chi tiết: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Fshoulder-pain\" target=\"_blank\">Mayo Clinic\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán và hình ảnh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Bác sĩ thường bắt đầu bằng thăm khám lâm sàng: kiểm tra phạm vi chuyển động, test sức mạnh cơ, và các nghiệm pháp đặc hiệu như Neer’s test, Hawkins-Kennedy test, hay Apprehension test. Tuy nhiên, hình ảnh học là cần thiết để đánh giá cấu trúc chi tiết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}} thường dùng:\n    \u003C\u002Fp>\u003Col>\n        \u003Cli>\u003Cstrong>X-quang:\u003C\u002Fstrong> đánh giá cấu trúc xương, phát hiện trật khớp hoặc thoái hóa.\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm:\u003C\u002Fstrong> hữu ích trong phát hiện viêm gân, rách gân.\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>\u003Cstrong>MRI:\u003C\u002Fstrong> phương tiện tốt nhất để đánh giá mô mềm – bao gồm gân chóp xoay, labrum, dây chằng.\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>\u003Cstrong>Nội soi khớp:\u003C\u002Fstrong> vừa chẩn đoán, vừa có thể can thiệp điều trị.\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Fol>\n    \u003Cp>Tham khảo hình ảnh học chi tiết: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fradiopaedia.org\u002Farticles\u002Fshoulder-mri-protocol\" target=\"_blank\">Radiopaedia – Shoulder MRI Protocol\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và phục hồi chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Phác đồ điều trị được cá nhân hóa tùy theo tình trạng và mức độ tổn thương. Điều trị bảo tồn bao gồm nghỉ ngơi, dùng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20kh%C3%A1ng%20vi%C3%AAm%20kh%C3%B4ng%20steroid%22%7D}} (NSAIDs), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20l%C3%BD%20tr%E1%BB%8B%20li%E1%BB%87u%22%7D}}, và tiêm corticosteroid nội khớp. Các bài tập phục hồi thường bắt đầu với cử động thụ động, sau đó chuyển dần sang cử động chủ động và tăng sức mạnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Phẫu thuật được cân nhắc trong các trường hợp rách gân hoàn toàn, trật khớp tái phát, thoái hóa nặng hoặc thất bại với điều trị nội khoa. Phẫu thuật hiện đại sử dụng nội soi khớp giúp phục hồi nhanh và giảm rủi ro biến chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Lộ trình phục hồi gồm:\n    \u003C\u002Fp>\u003Cul>\n        \u003Cli>Tuần 1–2: kiểm soát đau và viêm\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Tuần 2–6: phục hồi phạm vi vận động\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Tháng 2–3: tăng cường sức mạnh cơ\u003C\u002Fli>\n        \u003Cli>Tháng 4 trở đi: trở lại hoạt động thể thao hoặc lao động nặng\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng và phẫu thuật hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Nội soi khớp vai (arthroscopy) là một bước tiến vượt bậc trong điều trị rách gân chóp xoay, tổn thương labrum, và làm sạch khớp. Phẫu thuật ít xâm lấn giúp người bệnh phục hồi nhanh, ít sẹo và giảm biến chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Một kỹ thuật nổi bật khác là \u003Cstrong>thay khớp vai ngược (reverse shoulder arthroplasty)\u003C\u002Fstrong>, được chỉ định cho các trường hợp rách gân chóp xoay không còn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%22%7D}} kèm theo thoái hóa nặng. Trong kỹ thuật này, vị trí cầu và ổ khớp được đảo ngược nhằm sử dụng cơ deltoid thay cho chóp xoay để vận động vai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Nguồn tham khảo chuyên sâu: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hopkinsmedicine.org\u002Fhealth\u002Ftreatment-tests-and-therapies\u002Fshoulder-replacement-surgery\" target=\"_blank\">Johns Hopkins Medicine\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phẫu thuật thay khớp vai bán phần và toàn phần đảo ngược (Reverse Shoulder Arthroplasty)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi các phương pháp bảo tồn thất bại trong điều trị tổn thương khớp vai nặng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20thay%20kh%E1%BB%9Bp%22%7D}} nhân tạo là giải pháp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} tối ưu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Thay khớp vai giải phẫu (Anatomic Total Shoulder Arthroplasty):\u003C\u002Fstrong> Thay thế chỏm xương cánh tay bằng chỏm kim loại và mặt ổ chảo bằng đế nhựa polyethylene, tái lập chính xác hình thái giải phẫu tự nhiên. Phương pháp này chỉ áp dụng khi hệ thống cơ chóp xoay vẫn còn nguyên vẹn và khỏe mạnh để giữ vững khớp.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Thay khớp vai toàn phần đảo ngược (Reverse Shoulder Arthroplasty - RSA):\u003C\u002Fstrong> Là một cuộc cách mạng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20ch%E1%BB%89nh%20h%C3%ACnh%22%7D}}: đảo ngược hoàn toàn cấu trúc giải phẫu bằng cách đặt một quả cầu kim loại (Glenosphere) gắn vào ổ chảo xương bả vai và một hốc lõm polyethylene gắn vào đầu trên xương cánh tay. Sự hoán đổi này dịch chuyển tâm xoay của khớp vào trong và xuống dưới, cho phép cơ delta gánh vác toàn bộ chức năng nâng cánh tay thay thế hoàn toàn cho hệ thống gân chóp xoay đã bị rách nát không thể khâu phục hồi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Khớp vai","Glenohumeral joint (Shoulder joint)","Khớp vai (khớp ổ chảo - cánh tay) là một khớp hoạt dịch hình cầu lồi củ đa trục liên kết giữa chỏm xương cánh tay và ổ chảo xương bả vai, có tầm vận động lớn nhất trong toàn bộ cơ thể người nhưng lại có độ ổn định xương nội tại yếu nhất.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"ELLENBECKER (2000). Glenohumeral Joint (Rotator Cuff) Impingement. Clinical Examination of the Shoulder.","Glenohumeral Joint (Rotator Cuff) Impingement","ELLENBECKER","Clinical Examination of the Shoulder",2000,"10.1016\u002Fb978-072169807-6.50012-6",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Everding, Levy (2015). Massive Rotator Cuff Arthropathy with Glenohumeral Arthritis. Reverse Shoulder Arthroplasty.","Massive Rotator Cuff Arthropathy with Glenohumeral Arthritis","Everding, Levy","Reverse Shoulder Arthroplasty",2015,"10.1007\u002F978-3-319-20840-4_14",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Hoshikawa, Yuri, Mura et al. (2025). Muscle compensation strategies to maintain glenohumeral joint stability in rotator cuff tears: a cadaveric study. Journal of Shoulder and Elbow Surgery.","Muscle compensation strategies to maintain glenohumeral joint stability in rotator cuff tears: a cadaveric study","Hoshikawa, Yuri, Mura, Giambini","Journal of Shoulder and Elbow Surgery",2025,"10.1016\u002Fj.jse.2025.01.006",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Bốn gân cơ cấu thành nên Chóp xoay (Rotator cuff) của khớp vai gồm những cơ nào?","Chóp xoay được tạo thành bởi sự hòa nhập của gân 4 cơ bám vào các củ của xương cánh tay: Cơ trên gai (Supraspinatus - khởi đầu dạng cánh tay), Cơ dưới gai (Infraspinatus - xoay ngoài), Cơ tròn bé (Teres minor - xoay ngoài và khép) và Cơ dưới vai (Subscapularis - xoay trong cánh tay). Chúng tạo thành một ống gân ôm giữ ép chỏm xương cánh tay vững chắc vào lòng ổ chảo.",{"question":48,"answer":49},"Viền ổ chảo (Glenoid labrum) có cấu trúc và chức năng gì đối với sự vững khớp vai?","Viền ổ chảo là một vành sụn sợi hình khuyên gắn chặt xung quanh rìa chu vi của ổ chảo xương bả vai. Nó giúp làm tăng diện tích tiếp xúc và tăng chiều sâu của hốc ổ chảo lên khoảng 50%, hoạt động như một cái chén hút đệm giữ chặt chỏm xương cánh tay và ngăn ngừa các biến cố trật khớp.",{"question":51,"answer":52},"Tổn thương SLAP (Superior Labrum Anterior to Posterior) là bệnh lý gì?","Tổn thương SLAP là tình trạng rách sụn viền ổ chảo ở vị trí phía trên kéo dài từ trước ra sau, ngay tại nơi nguyên ủy của đầu dài gân cơ nhị đầu cánh tay bám vào. Bệnh thường gặp ở các vận động viên thể thao ném bóng hoặc chấn thương ngã chống tay, gây đau buốt sâu trong khớp vai kèm theo tiếng lục cục khi đưa tay lên cao quá đầu.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"diện tích tiếp xúc","mô hình sinh học","dễ bị tổn thương","kỹ thuật hình ảnh","thuốc kháng viêm không steroid","vật lý trị liệu","khả năng phục hồi","phẫu thuật thay khớp","phục hồi chức năng","chấn thương chỉnh hình",10,true,"PUBLISHED","2025-04-26T09:23:45.948+00:00","2026-09-12T13:09:16.739+00:00","2025-09-04T17:50:28.855+00:00","2026-09-12T13:09:16.346+00:00",357,[81,84,87,90,94,97,100,103,106,109],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hồi hải mã","Hồi hải mã là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hồi hải mã","Hippocampus",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thận nhân tạo","Thận nhân tạo là gì? Nghiên cứu khoa học về Thận nhân tạo",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tốc độ gia nhiệt","Tốc độ gia nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất biến dạng","Ứng suất biến dạng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"national defense","National defense là gì? Các nghiên cứu về National defense",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghèo đa chiều","Nghèo đa chiều là gì? Các công bố khoa học về Nghèo đa chiều",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rau muống","Rau muống là gì? Các công bố khoa học về Rau muống"]