[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%E1%BB%9Bp%20n%E1%BB%91i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kh%E1%BB%9Bp%20n%E1%BB%91i":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"khớp nối","Khớp nối là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Khớp nối là bộ phận cơ khí dùng để liên kết hai trục quay nhằm truyền mô men xoắn và chuyển động, giúp các trục hoạt động như một hệ thống thống nhất. Khái niệm khớp nối nhấn mạnh chức năng truyền lực kết hợp với khả năng bù sai lệch, giảm rung và bảo vệ hệ thống cơ khí khi làm việc. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm khớp nối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhớp nối là một bộ phận cơ khí được sử dụng để liên kết hai trục quay riêng biệt thành một hệ thống truyền động thống nhất, cho phép mô men xoắn và chuyển động quay được truyền từ trục dẫn sang trục bị dẫn. Trong hầu hết các máy móc công nghiệp, khớp nối là chi tiết trung gian không thể thiếu giữa động cơ và cơ cấu làm việc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt kỹ thuật, khớp nối không làm thay đổi giá trị mô men danh nghĩa của hệ thống, nhưng có thể ảnh hưởng đến đặc tính động lực học như rung động, dao động xoắn và độ ổn định khi vận hành. Tùy theo thiết kế, khớp nối có thể cho phép hoặc hạn chế các sai lệch hình học giữa hai trục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhớp nối cần được phân biệt với ly hợp. Trong khi khớp nối thường làm việc liên tục và không có chức năng đóng ngắt chủ động trong quá trình vận hành, ly hợp được thiết kế để kết nối hoặc tách rời hai trục theo yêu cầu điều khiển.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò và chức năng của khớp nối trong hệ thống cơ khí\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhớp nối đảm bảo quá trình truyền động cơ học diễn ra liên tục và hiệu quả giữa các bộ phận quay. Trong một hệ thống truyền động điển hình, khớp nối giúp kết nối động cơ với máy công tác mà không làm thay đổi cấu trúc tổng thể của từng bộ phận riêng lẻ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài chức năng truyền mô men, khớp nối còn góp phần bảo vệ hệ thống trước các điều kiện làm việc bất lợi. Một số loại khớp nối có khả năng hấp thụ rung động, giảm chấn hoặc giới hạn mô men cực đại nhằm tránh hư hỏng cho trục, ổ lăn và các chi tiết liên quan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Truyền mô men và chuyển động quay.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bù sai lệch lắp ráp giữa các trục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm rung động và va đập cơ học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo vệ hệ thống khi quá tải.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nViệc lựa chọn khớp nối phù hợp có ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy, hiệu suất và tuổi thọ của toàn bộ hệ thống cơ khí, đặc biệt trong các thiết bị làm việc liên tục hoặc chịu tải thay đổi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý làm việc của khớp nối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên lý làm việc của khớp nối dựa trên việc truyền mô men xoắn thông qua sự tiếp xúc hoặc liên kết giữa các bộ phận cấu thành của khớp. Tùy vào thiết kế, mô men có thể được truyền bằng tiếp xúc cứng, ma sát, ăn khớp hình học hoặc thông qua phần tử đàn hồi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ khớp nối cứng, mô men được truyền trực tiếp từ trục này sang trục kia thông qua các bề mặt kim loại tiếp xúc, gần như không có khả năng biến dạng. Trong khi đó, ở khớp nối mềm, mô men được truyền thông qua các phần tử đàn hồi như cao su, lò xo hoặc đĩa mỏng, cho phép biến dạng nhỏ khi làm việc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong điều kiện làm việc thực tế, mô men truyền qua khớp nối có thể biến thiên theo thời gian do tải không đều. Khi đó, đặc tính đàn hồi và giảm chấn của khớp nối đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế dao động xoắn và giảm ứng suất động trong hệ thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cơ chế truyền mô men\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiếp xúc cứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiệu suất cao, không bù sai lệch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ma sát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có khả năng trượt khi quá tải\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đàn hồi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm rung, bù sai lệch nhỏ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại khớp nối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhớp nối được phân loại dựa trên khả năng bù sai lệch, cấu tạo và chức năng làm việc. Cách phân loại này giúp kỹ sư cơ khí lựa chọn loại khớp nối phù hợp với điều kiện lắp đặt và yêu cầu vận hành cụ thể của hệ thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo khả năng bù sai lệch, khớp nối được chia thành khớp nối cứng và khớp nối mềm. Khớp nối cứng yêu cầu các trục phải đồng trục hoặc sai lệch rất nhỏ, trong khi khớp nối mềm cho phép bù sai lệch góc, song song hoặc dọc trục trong giới hạn cho phép.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo chức năng đặc biệt, một số khớp nối được thiết kế để bảo vệ hệ thống khi xảy ra sự cố, chẳng hạn như khớp nối an toàn hoặc khớp nối thủy lực. Các loại này không chỉ truyền mô men mà còn tham gia điều tiết tải và bảo vệ thiết bị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khớp nối cứng: ống nối, mặt bích.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khớp nối mềm: cao su, khớp nối đàn hồi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khớp nối an toàn: giới hạn mô men.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khớp nối đặc biệt: thủy lực, từ tính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nViệc phân loại rõ ràng giúp chuẩn hóa thiết kế, tính toán và bảo trì khớp nối trong các hệ thống cơ khí hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khớp nối cứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhớp nối cứng là loại khớp nối không cho phép hoặc chỉ cho phép sai lệch rất nhỏ giữa các trục được nối. Chúng thường được sử dụng trong các hệ thống mà độ đồng trục được đảm bảo cao nhờ gia công và lắp ráp chính xác. Do không có phần tử đàn hồi, khớp nối cứng truyền mô men gần như trực tiếp và có hiệu suất cơ học cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác dạng khớp nối cứng phổ biến bao gồm khớp nối ống và khớp nối mặt bích. Khớp nối ống có cấu tạo đơn giản, dễ chế tạo và lắp đặt, thường dùng cho trục có đường kính nhỏ. Khớp nối mặt bích có khả năng truyền mô men lớn hơn, phù hợp với các hệ thống công suất cao nhưng yêu cầu không gian lắp đặt lớn hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHạn chế lớn nhất của khớp nối cứng là không bù được sai lệch và không giảm rung động. Nếu trục bị lệch hoặc hệ thống chịu tải dao động, ứng suất sẽ truyền trực tiếp sang trục và ổ lăn, làm giảm tuổi thọ của các chi tiết liên quan.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khớp nối mềm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhớp nối mềm được thiết kế để cho phép bù các sai lệch nhỏ giữa các trục, bao gồm sai lệch song song, sai lệch góc và sai lệch dọc trục. Chúng sử dụng các phần tử đàn hồi hoặc cơ cấu linh hoạt để vừa truyền mô men vừa hấp thụ rung động và va đập trong quá trình làm việc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phần tử đàn hồi thường làm từ cao su, polyurethane, lò xo kim loại hoặc các đĩa mỏng bằng thép. Khi hệ thống chịu tải thay đổi, các phần tử này biến dạng đàn hồi, giúp giảm dao động xoắn và hạn chế truyền rung động sang các bộ phận khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khớp nối cao su: giảm rung tốt, dùng cho tải trung bình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khớp nối răng: truyền mô men lớn, bù sai lệch tương đối.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khớp nối đĩa: độ chính xác cao, phù hợp tốc độ lớn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNhờ tính linh hoạt, khớp nối mềm được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống có tải biến thiên, tốc độ cao hoặc yêu cầu giảm ồn, chẳng hạn như máy bơm, quạt công nghiệp và hệ thống truyền động chính xác.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khớp nối an toàn và khớp nối đặc biệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhớp nối an toàn là loại khớp nối được thiết kế để bảo vệ hệ thống khi mô men vượt quá giá trị cho phép. Khi xảy ra quá tải, khớp nối an toàn sẽ trượt, cắt hoặc ngắt truyền động nhằm ngăn ngừa hư hỏng cho trục, hộp số và động cơ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số khớp nối an toàn sử dụng cơ cấu ma sát để cho phép trượt khi quá tải, trong khi các loại khác dùng chốt cắt hoặc cơ cấu nhả tự động. Việc lựa chọn loại khớp nối an toàn phụ thuộc vào mức độ bảo vệ yêu cầu và khả năng chấp nhận gián đoạn truyền động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, còn có các khớp nối đặc biệt như khớp nối thủy lực và khớp nối từ. Khớp nối thủy lực truyền mô men thông qua chất lỏng, cho phép khởi động êm và giảm tải va đập. Khớp nối từ truyền lực không tiếp xúc cơ học, phù hợp với các môi trường yêu cầu kín hoàn toàn hoặc cách ly rung động.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của khớp nối trong công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhớp nối được ứng dụng rộng rãi trong hầu hết các ngành công nghiệp có sử dụng thiết bị quay. Trong hệ thống truyền động cơ khí, khớp nối là cầu nối giữa động cơ điện hoặc động cơ đốt trong với máy công tác như bơm, máy nén, băng tải và hộp giảm tốc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong ngành năng lượng, khớp nối được sử dụng trong tua-bin, máy phát điện và các hệ thống truyền động công suất lớn, nơi yêu cầu độ tin cậy và an toàn cao. Trong lĩnh vực tự động hóa và chế tạo máy chính xác, các loại khớp nối đàn hồi hoặc khớp nối không khe hở được ưu tiên để đảm bảo độ chính xác truyền động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc lựa chọn đúng loại khớp nối giúp giảm chi phí bảo trì, tăng tuổi thọ thiết bị và cải thiện hiệu suất tổng thể của hệ thống.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chí lựa chọn và bảo trì khớp nối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLựa chọn khớp nối phù hợp cần xem xét nhiều yếu tố kỹ thuật như mô men truyền, tốc độ quay, mức độ sai lệch trục cho phép, điều kiện môi trường và yêu cầu về độ ồn, rung động. Không có một loại khớp nối nào phù hợp cho mọi ứng dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảo trì khớp nối bao gồm kiểm tra độ mòn, độ lệch trục và tình trạng của các phần tử đàn hồi hoặc bề mặt ma sát. Việc bảo trì định kỳ giúp phát hiện sớm hư hỏng và ngăn ngừa sự cố nghiêm trọng trong quá trình vận hành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mô men danh nghĩa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đảm bảo khả năng truyền lực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sai lệch cho phép\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phù hợp điều kiện lắp đặt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bảo trì\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng tuổi thọ hệ thống\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Danh sách tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Shigley, J. E., Budynas, R. G., &amp; Nisbett, J. K. (2015). \u003Cem>Mechanical Engineering Design\u003C\u002Fem>. McGraw-Hill Education.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mheducation.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.mheducation.com\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Budynas, R. G., &amp; Nisbett, J. K. (2020). \u003Cem>Shigley's Mechanical Engineering Design\u003C\u002Fem>. McGraw-Hill.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.accessengineeringlibrary.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.accessengineeringlibrary.com\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    SKF Group. Couplings – Theory and applications.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.skf.com\u002Fgroup\u002Fproducts\u002Findustrial-power-transmission\u002Fcouplings\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.skf.com\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Boston Gear. Couplings and Universal Joints.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.bostongear.com\u002Fproducts\u002Fcouplings\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.bostongear.com\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    ISO 14691: Mechanical couplings for general purposes.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:44.983+00:00","2026-01-01T16:49:13.086+00:00","2026-01-01T16:49:13.083+00:00",78,[33,43,53,64,69,79,84,89,94,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"robot","Robot là gì? Cấu trúc, phân loại và ứng dụng tự động hóa","Robot","Robot là một cỗ máy hoặc hệ thống cơ điện tử có khả năng tự động hóa, được lập trình để thực hiện một chuỗi các hành động hoặc thao tác vật lý phức tạp, có khả năng cảm nhận môi trường thông qua các cảm biến và đưa ra quyết định chấp hành thích ứng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"dịch vụ y tế khẩn cấp","Dịch vụ y tế khẩn cấp là gì? Nguyên lý, chuỗi cứu sống và mô hình tổ chức","emergency medical services","Dịch vụ y tế khẩn cấp là hệ thống y tế chuyên trách cung cấp chăm sóc y tế cấp tính ngoài bệnh viện, ổn định tình trạng người bệnh tại hiện trường và vận chuyển an toàn đến cơ sở điều trị dứt điểm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"xử lý kỷ luật","Xử lý kỷ luật (disciplinary procedure) là gì?","Xử lý kỷ luật","disciplinary procedure","Xử lý kỷ luật là trình tự pháp lý do chủ thể có thẩm quyền tiến hành nhằm xem xét, kết luận về hành vi vi phạm quy chế nội bộ hoặc quy định pháp luật của cá nhân trong quan hệ quản lý và áp dụng hình thức chế tài tương ứng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"sóng dẫn","Sóng dẫn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Guided waves \u002F Ultrasonic guided waves","Sóng dẫn là sóng âm đàn hồi lan truyền dọc theo các kết cấu hình học bị giới hạn bởi các mặt biên phản xạ (như đường ống, thanh dầm hoặc tấm mỏng), cho phép kiểm tra khuyết tật vật liệu trên cự ly dài.",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"huso huso","Huso huso là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Beluga sturgeon (Huso huso)","Cá tầm Beluga (Huso huso) là loài cá xương sụn di cư ngược dòng sinh sản có kích thước khổng lồ thuộc họ Acipenseridae, đặc hữu của lưu vực biển Caspi và biển Đen, nổi tiếng là nguồn khai thác trứng cá muối đen hảo hạng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"địa thống kê","Địa thống kê là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Geostatistics","Địa thống kê là nhánh thống kê toán học ứng dụng chuyên biệt nghiên cứu các hiện tượng biến thiên liên tục trong không gian và thời gian dựa trên lý thuyết biến ngẫu nhiên khu vực hóa.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"ối vỡ non","Ối vỡ non là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Premature rupture of membranes (PROM)","Ối vỡ non là hiện tượng vỡ màng ối tự nhiên trước khi chuyển dạ bắt đầu, xảy ra ở tuổi thai từ 37 tuần trở lên (PROM) hoặc trước 37 tuần (PPROM), mang nguy cơ biến chứng sản khoa nghiêm trọng.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"cộng đồng vi khuẩn","Cộng đồng vi khuẩn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bacterial community","Cộng đồng vi khuẩn là tập hợp phức tạp gồm nhiều loài vi khuẩn cùng tồn tại và tương tác trao đổi chất trong một vi môi trường sinh thái xác định như đất, nước hay đường ruột sinh vật.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"venetoclax","Venetoclax là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Venetoclax","Venetoclax là thuốc phân tử nhỏ dùng đường uống nhắm trúng đích phân tử BH3-mimetic, ức chế chọn lọc cao protein BCL-2 để kích hoạt lại quá trình tự chết theo chương trình ở tế bào ung thư máu.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"phân tích phylogenetic","Phân tích phylogenetic là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Phylogenetic analysis","Phân tích phylogenetic là phương pháp sinh học tiến hóa sử dụng dữ liệu hình thái hoặc phân tử (DNA, protein) để tái dựng cây phả hệ phản ánh mối quan hệ nguồn gốc tổ tiên giữa các đơn vị phân loại."]