[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%E1%BB%9Bp%20h%C3%B4ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_khớp hông":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":74,"enrichTopicLink":75,"status":76,"createTime":77,"updateTime":78,"publishTime":79,"linkEnrichedTime":80,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":81,"relateTopics":82},"khớp hông","Khớp hông là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Khớp hông là khớp cầu-chỏm lớn nối xương đùi với xương chậu, cho phép vận động linh hoạt và chịu lực chính của cơ thể trong các hoạt động như đứng, đi, ngồi. Cấu trúc khớp bao gồm chỏm đùi, ổ cối, sụn khớp, viền ổ cối và hệ thống dây chằng – cơ quanh khớp, đảm bảo tính ổn định và hấp thụ lực hiệu quả.\n","\u003Cp>\u003Cstrong>khớp hông\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Hip joint\u003C\u002Fem>) là khớp hoạt dịch dạng chỏm cầu đa trục kết nối giữa chỏm xương đùi và ổ cối xương chậu, đảm nhiệm vai trò truyền tải trọng lượng cơ thể từ thân trên xuống chi dưới và cho phép phạm vi cử động linh hoạt trong không gian ba chiều.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa và vai trò của khớp hông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khớp hông là một khớp động lớn của cơ thể, có dạng cầu – ổ (ball-and-socket joint), nơi chỏm xương đùi (femoral head) khớp với ổ cối (acetabulum) của xương chậu. Đây là một trong những khớp chịu tải nặng nhất, tham gia trực tiếp vào các hoạt động như đứng, đi lại, chạy nhảy, ngồi và leo cầu thang.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chức năng chính của khớp hông là đảm bảo tính ổn định trong tư thế đứng thẳng và chuyển động linh hoạt của chi dưới. Nhờ vào dạng hình học cầu – chỏm và hệ thống bao khớp – dây chằng – cơ bao quanh, khớp hông cho phép chuyển động đa trục trong khi vẫn duy trì độ bền vững cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khớp hông còn đóng vai trò truyền lực từ thân mình xuống hai chân, đồng thời hấp thụ và phân tán áp lực cơ học từ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20th%E1%BB%83%20ch%E1%BA%A5t%22%7D}}. Trong sinh hoạt thường ngày, lực tác động lên khớp hông có thể gấp 2–3 lần {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BB%8Dng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20c%C6%A1%20th%E1%BB%83%22%7D}} khi đi bộ và lên đến 5–6 lần khi chạy hoặc nhảy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc giải phẫu khớp hông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về mặt cấu trúc, khớp hông bao gồm các thành phần chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chỏm xương đùi:\u003C\u002Fstrong> phần trên cùng của xương đùi, có hình cầu, đóng vai trò là bề mặt khớp di động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ổ cối:\u003C\u002Fstrong> hõm nông hình bán nguyệt ở mặt ngoài xương chậu, nơi tiếp nhận chỏm đùi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sụn khớp:\u003C\u002Fstrong> phủ mặt khớp, dày 2–4 mm, giúp giảm ma sát và phân phối lực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viền ổ cối (labrum):\u003C\u002Fstrong> cấu trúc sụn sợi tăng cường độ sâu và ổn định của ổ cối.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dây chằng:\u003C\u002Fstrong> gồm dây chằng chậu–đùi, mu–đùi và ngồi–đùi, hạn chế chuyển động quá mức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống cơ:\u003C\u002Fstrong> đặc biệt là cơ mông lớn, cơ bịt, cơ xoay ngoài giúp điều phối chuyển động.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Khớp hông là một khớp ba trục, cho phép chuyển động linh hoạt theo nhiều hướng. Các kiểu vận động chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Gấp – duỗi (flexion – extension)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dạng – khép (abduction – adduction)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xoay trong – xoay ngoài (internal – external rotation)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa giới hạn sinh lý của các chuyển động khớp hông ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%20th%C3%A0nh%20kh%E1%BB%8Fe%20m%E1%BA%A1nh%22%7D}}:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chuyển động\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Biên độ trung bình (độ)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Gấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0 – 120\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Duỗi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0 – 30\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dạng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0 – 45\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khép\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0 – 30\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Xoay trong\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0 – 40\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Xoay ngoài\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0 – 60\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh học và sinh cơ học của khớp hông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Từ góc nhìn sinh cơ học, khớp hông đóng vai trò như một khớp bản lề có cơ chế truyền lực cao nhờ vị trí gần trục trọng lực của cơ thể. Khi đứng thẳng, lực nén truyền từ cột sống xuống khớp hông rồi sang xương đùi, tiếp theo là các khớp gối và cổ chân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nhóm cơ vùng hông hoạt động đồng bộ để giữ ổn định khớp trong khi vận động. Cơ mông lớn (gluteus maximus) tạo lực duỗi hông khi đứng lên, trong khi cơ mông trung bình và nhỏ (gluteus medius, minimus) giúp giữ thăng bằng khi đứng một chân. Những cơ xoay ngoài như piriformis và obturator giúp định hướng chuyển động và ổn định tư thế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Áp lực tác động lên khớp hông có thể được tính toán bằng biểu thức mô hình sinh cơ học đơn giản như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">F_{joint} = W + M - R\u003C\u002Fscript>, trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">F_{joint}\u003C\u002Fscript>: lực tác động toàn phần lên khớp hông\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">W\u003C\u002Fscript>: trọng lượng phần thân trên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">M\u003C\u002Fscript>: lực kéo từ cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R\u003C\u002Fscript>: phản lực từ nền\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ở tư thế đứng thẳng, lực nén lên khớp hông thường bằng khoảng 2,5–3 lần trọng lượng cơ thể. Khi chạy hoặc ngồi xổm, lực này có thể tăng lên gấp 5–6 lần, làm tăng nguy cơ tổn thương sụn khớp nếu khớp không được bảo vệ đúng cách.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phát triển và biến đổi theo lứa tuổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khớp hông bắt đầu phát triển từ thời kỳ bào thai với sự hình thành của chỏm xương đùi và ổ cối từ các trung tâm cốt hóa. Quá trình tạo sụn và cốt hóa tiếp diễn trong suốt thời thơ ấu, với các điểm tăng trưởng đóng dần lại ở tuổi dậy thì. Cấu trúc giải phẫu của khớp hông trưởng thành hoàn thiện khoảng 20 tuổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở người trung niên và cao tuổi, sự lão hóa dẫn đến mất sụn khớp, giảm chất lượng dịch khớp và suy yếu hệ thống dây chằng – cơ quanh hông. Điều này làm giảm biên độ vận động và tăng nguy cơ đau khớp, thoái hóa khớp, hoặc gãy xương đùi khi bị té ngã.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau thể hiện một số biến đổi chức năng theo độ tuổi:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Độ tuổi\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tình trạng phổ biến\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>0–5 tuổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khớp mềm, dễ bị trật bẩm sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>20–40 tuổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khớp đạt độ bền và linh hoạt tối ưu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>40–60 tuổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bắt đầu có dấu hiệu thoái hóa nhẹ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trên 60 tuổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm sụn khớp, nguy cơ gãy cổ xương đùi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc duy trì sức khỏe khớp hông phụ thuộc nhiều vào chế độ vận động phù hợp, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%95%20sung%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%22%7D}} đầy đủ và phòng tránh các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20th%E1%BB%83%20thao%22%7D}} hay té ngã.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Rối loạn và bệnh lý thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khớp hông là nơi thường xuyên chịu tải trọng lớn nên dễ bị tổn thương và thoái hóa theo thời gian. Các bệnh lý thường gặp tại khớp hông có thể ảnh hưởng đến mọi nhóm tuổi, nhưng phổ biến hơn ở người lớn tuổi và vận động viên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những rối loạn thường gặp bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thoái hóa khớp hông (hip osteoarthritis):\u003C\u002Fstrong> tình trạng mòn sụn khớp dẫn đến đau, hạn chế vận động, thường do lão hóa hoặc chấn thương mạn tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm khớp dạng thấp (rheumatoid arthritis):\u003C\u002Fstrong> bệnh tự miễn gây viêm bao hoạt dịch, dẫn đến phá hủy sụn khớp và biến dạng khớp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng xung đột khớp hông (femoroacetabular impingement – FAI):\u003C\u002Fstrong> hiện tượng va chạm bất thường giữa chỏm đùi và ổ cối khi cử động, gây đau mạn tính và tăng nguy cơ thoái hóa khớp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gãy cổ xương đùi:\u003C\u002Fstrong> đặc biệt phổ biến ở người cao tuổi bị loãng xương; nếu không được phẫu thuật kịp thời có thể gây mất khả năng đi lại vĩnh viễn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chẩn đoán các bệnh lý khớp hông thường bao gồm khám lâm sàng và hình ảnh học. Hình ảnh X-quang giúp phát hiện thoái hóa, hẹp khe khớp, gãy xương. MRI cung cấp thông tin chi tiết về sụn khớp, viền ổ cối và cấu trúc phần mềm. Các bài test như FADIR hoặc FABER có giá trị sàng lọc hội chứng FAI và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} cơ học khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông tin và hình ảnh chi tiết có thể tham khảo thêm từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fradiopaedia.org\u002Farticles\u002Fhip-osteoarthritis\" target=\"_blank\">Radiopaedia – Hip Osteoarthritis\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phẫu thuật thay khớp hông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phẫu thuật thay khớp hông toàn phần (Total Hip Replacement – THR) là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} triệt để cho các trường hợp tổn thương khớp hông nặng không đáp ứng với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20b%E1%BA%A3o%20t%E1%BB%93n%22%7D}}. Phẫu thuật này bao gồm việc thay thế chỏm xương đùi và ổ cối bằng các bộ phận nhân tạo làm từ hợp kim titan, gốm hoặc polyethylene.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chỉ định phẫu thuật thường gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đau hông nghiêm trọng ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thoái hóa khớp giai đoạn cuối trên hình ảnh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gãy cổ xương đùi không thể kết hợp xương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thất bại sau phẫu thuật khớp trước đó\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phẫu thuật THR hiện đại sử dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20%C3%ADt%20x%C3%A2m%20l%E1%BA%A5n%22%7D}}, hỗ trợ bởi hệ thống định vị và robot như MAKO để đảm bảo vị trí cấy ghép chính xác. Thời gian nằm viện trung bình là 3–5 ngày, bệnh nhân có thể bắt đầu tập đi với khung trong vòng 24–48 giờ sau mổ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hình ảnh học và kỹ thuật đánh giá chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các kỹ thuật hình ảnh đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán và theo dõi bệnh lý khớp hông. Tùy theo mục đích lâm sàng, bác sĩ có thể chỉ định:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>X-quang:\u003C\u002Fstrong> đánh giá cấu trúc xương, khe khớp, gai xương và biến dạng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MRI:\u003C\u002Fstrong> khảo sát tổn thương sụn, viền ổ cối, bao khớp, gân cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CT scan:\u003C\u002Fstrong> dùng trong trường hợp phẫu thuật, đánh giá chi tiết hình học ổ cối và trục chi dưới.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm:\u003C\u002Fstrong> hỗ trợ dẫn đường tiêm nội khớp, phát hiện tràn dịch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Để đánh giá chức năng khớp hông, bác sĩ thường sử dụng các test vận động như Thomas test (đánh giá gấp hông), Trendelenburg test (đánh giá cơ mông giữa), hoặc thang điểm Harris Hip Score để lượng hóa mức độ hạn chế vận động và đau.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phục hồi chức năng và vận động trị liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong điều trị bảo tồn và hậu phẫu khớp hông. Vật lý trị liệu giúp duy trì biên độ vận động, tăng cường sức mạnh cơ và cải thiện khả năng thăng bằng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số bài tập thường được áp dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Co cơ đẳng trường vùng mông và đùi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bài tập cầu mông (glute bridge)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kéo giãn cơ gấp hông và gân kheo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đạp xe tĩnh và đi bộ có kiểm soát\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc tập luyện cần tuân thủ nguyên tắc tăng dần, phù hợp với mức độ tổn thương và chỉ dẫn của chuyên viên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}}. Ở bệnh nhân sau THR, quá trình phục hồi kéo dài 6–12 tuần, với mục tiêu khôi phục khả năng tự đi lại và trở về hoạt động sinh hoạt bình thường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ trong điều trị và chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các tiến bộ công nghệ đang đóng vai trò ngày càng lớn trong lĩnh vực cơ xương khớp, đặc biệt là điều trị và phẫu thuật khớp hông. Một số ứng dụng tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Robot hỗ trợ phẫu thuật:\u003C\u002Fstrong> giúp định vị chính xác vị trí cấy ghép khớp nhân tạo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô phỏng 3D:\u003C\u002Fstrong> xây dựng mô hình giải phẫu cá nhân để lập kế hoạch trước phẫu thuật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến chuyển động:\u003C\u002Fstrong> dùng trong đánh giá dáng đi và phục hồi chức năng sau mổ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>AI trong phân tích hình ảnh y khoa:\u003C\u002Fstrong> giúp phát hiện sớm thoái hóa khớp và lập kế hoạch điều trị tối ưu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Những ứng dụng này đã được triển khai tại nhiều trung tâm y học lớn như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Ftests-procedures\u002Fhip-replacement\u002Fabout\u002Fpac-20385042\" target=\"_blank\">Mayo Clinic\u003C\u002Fa>, giúp rút ngắn thời gian mổ, giảm biến chứng và nâng cao hiệu quả phục hồi.\u003C\u002Fp>","Hip joint","Khớp hông là khớp hoạt dịch dạng chỏm cầu đa trục kết nối giữa chỏm xương đùi và ổ cối xương chậu, đảm nhiệm vai trò truyền tải trọng lượng cơ thể từ thân trên xuống chi dưới và cho phép phạm vi cử động linh hoạt trong không gian ba chiều.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Mohanty, Pattnaik (2023). Anatomy and biomechanics. Physiotherapy for the Hip Joint. doi:10.1016\u002Fb978-0-323-93649-1.00008-9","Anatomy and biomechanics","Mohanty, Pattnaik","Physiotherapy for the Hip Joint",2023,"10.1016\u002Fb978-0-323-93649-1.00008-9","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fb978-0-323-93649-1.00008-9",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Bombelli (1976). Biomechanics in Osteoarthritis of the Hip. Osteoarthritis of the Hip. doi:10.1007\u002F978-3-642-96356-8_3","Biomechanics in Osteoarthritis of the Hip","Bombelli","Osteoarthritis of the Hip",1976,"10.1007\u002F978-3-642-96356-8_3","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-3-642-96356-8_3",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"Zaghloul (2018). Hip Joint: Embryology, Anatomy and Biomechanics. Biomedical Journal of Scientific &amp; Technical Research. doi:10.26717\u002Fbjstr.2018.12.002267","Hip Joint: Embryology, Anatomy and Biomechanics","Zaghloul","Biomedical Journal of Scientific &amp; Technical Research",2018,"10.26717\u002Fbjstr.2018.12.002267","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.26717\u002Fbjstr.2018.12.002267",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Cấu trúc sụn viền ổ cối (acetabular labrum) có chức năng gì trong khớp hông?","Sụn viền là vành sụn sợi giúp làm sâu thêm ổ cối, tạo hiệu ứng hút chân không khép kín giúp giữ chỏm đùi vững chắc và phân phối áp lực dịch khớp đều khắp bề mặt sụn.",{"question":50,"answer":51},"Những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến chỉ định thay khớp hông nhân tạo toàn phần là gì?","Thoái hóa khớp hông giai đoạn muộn gây đau mất chức năng, hoại tử vô mạch chỏm xương đùi (AVN) và gãy phức tạp cổ xương đùi ở người cao tuổi.",{"question":53,"answer":54},"Các cử động giải phẫu chính mà khớp hông có thể thực hiện là gì?","Gập - duỗi, giạng - khép, và xoay trong - xoay ngoài chi dưới.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[64,65,66,67,68,69,70,71,72,73],"hoạt động thể chất","trọng lượng cơ thể","người trưởng thành khỏe mạnh","bổ sung dinh dưỡng","chấn thương thể thao","rối loạn chức năng","phương pháp điều trị","điều trị bảo tồn","kỹ thuật ít xâm lấn","phục hồi chức năng",10,true,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:08.833+00:00","2026-09-06T05:09:41.994+00:00","2025-07-10T17:24:27.948+00:00","2026-09-06T05:09:41.478+00:00",283,[83,86,89,92,95,98,101,104,107,110],{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thận nhân tạo","Thận nhân tạo là gì? Nghiên cứu khoa học về Thận nhân tạo",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sinh học tế bào","Sinh học tế bào là gì? Các nghiên cứu về Sinh học tế bào",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tâm lý học lâm sàng","Tâm lý học lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ký sinh trùng","Ký sinh trùng là gì? Nghiên cứu khoa học về Ký sinh trùng",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhanes","Nhanes là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố tiên lượng","Yếu tố tiên lượng là gì? Các nghiên cứu về Yếu tố tiên lượng"]