[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%E1%BB%9Bp%20h%C3%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_khớp háng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":38,"createUser":48,"publishUser":52,"keywords":56,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":72,"linkEnrichedTime":73,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":74,"relateTopics":75},"khớp háng","Khớp háng là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","khớp chỏm cầu hoạt dịch kết nối giữa chỏm xương đùi và ổ cối xương chậu, sở hữu biên độ vận động ba chiều lớn và đóng vai trò chịu tải trọng trung tâm c...","\u003Cp>\u003Cstrong>Khớp háng\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Hip joint\u003C\u002Fem>) là khớp chỏm cầu hoạt dịch kết nối giữa chỏm xương đùi và ổ cối xương chậu, sở hữu biên độ vận động ba chiều lớn và đóng vai trò chịu tải trọng trung tâm cho hệ vận động của cơ thể người.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về khớp háng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhớp háng là một khớp nối trọng yếu trong hệ vận động của con người, đóng vai trò trung gian giữa thân mình và chi dưới. Về mặt giải phẫu học, đây là một khớp kiểu cầu – ổ chảo (ball-and-socket joint), thuộc nhóm khớp động (diarthrosis), cho phép phạm vi chuyển động rộng ở nhiều mặt phẳng khác nhau. Cấu trúc khớp háng chịu áp lực lớn từ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BB%8Dng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20c%C6%A1%20th%E1%BB%83%22%7D}} và các lực phát sinh trong khi vận động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChức năng chính của khớp háng là truyền lực và hỗ trợ cơ thể trong các hoạt động vận động hàng ngày như đi, đứng, ngồi, chạy và nhảy. Khác với khớp vai vốn thiên về linh hoạt, khớp háng phải đảm nhiệm cả hai vai trò: vừa chuyển động linh hoạt, vừa ổn định dưới tải trọng cao. Sự phức tạp này đòi hỏi khớp háng có cấu tạo vững chắc và cơ chế cân bằng lực tối ưu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhớp háng khỏe mạnh là điều kiện tiên quyết để duy trì tư thế đúng, thăng bằng ổn định và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20v%E1%BA%ADn%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} bình thường. Khi khớp háng bị tổn thương hoặc thoái hóa, toàn bộ chuỗi cơ xương khớp của chi dưới và cột sống có thể bị ảnh hưởng theo chuỗi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc giải phẫu của khớp háng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhớp háng gồm nhiều thành phần phối hợp chặt chẽ với nhau để đảm bảo cả chuyển động và ổn định. Hai thành phần xương chính tạo thành khớp là ổ cối (acetabulum) thuộc xương chậu và chỏm xương đùi (femoral head). Chỏm đùi có dạng hình cầu, khớp vừa vặn với ổ cối – một hốc lõm có viền sụn gọi là viền sụn ổ cối (labrum).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSụn khớp là lớp mô trơn phủ lên bề mặt tiếp xúc giữa hai đầu xương, giúp giảm ma sát và hấp thụ lực. Dưới đây là bảng mô tả một số cấu trúc chính trong khớp háng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ổ cối\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo điểm tựa cho chỏm xương đùi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chỏm xương đùi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chịu lực nén từ thân mình, thực hiện chuyển động tròn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sụn khớp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm ma sát, hấp thụ lực va đập\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Viền sụn ổ cối (Labrum)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng độ ổn định và làm sâu thêm ổ cối\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chất hoạt dịch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bôi trơn và nuôi dưỡng sụn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nBao khớp và hệ thống dây chằng bao quanh toàn bộ khớp, tạo thành một lớp vỏ chắc chắn giữ cho hai đầu xương khớp chặt. Một số dây chằng đặc biệt như dây chằng chậu-đùi (iliofemoral ligament) có chức năng hạn chế quá mức các động tác duỗi và xoay.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các cơ vùng hông như cơ mông lớn (gluteus maximus), cơ thắt lưng-chậu (iliopsoas), cơ bịt ngoài (obturator externus) và cơ hình lê (piriformis) đều có vai trò hỗ trợ vận động và kiểm soát lực tác động lên khớp háng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng sinh lý học của khớp háng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChức năng vận động của khớp háng được mô tả thông qua sáu chuyển động chính, mỗi chuyển động được điều khiển bởi các nhóm cơ riêng biệt. Các chuyển động bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Gấp (flexion) – do cơ thắt lưng-chậu điều khiển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Duỗi (extension) – chủ yếu bởi cơ mông lớn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dạng (abduction) – cơ mông nhỡ và cơ mông bé\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khép (adduction) – nhóm cơ khép đùi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xoay trong (internal rotation) – do cơ hình lê và cơ bịt trong\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xoay ngoài (external rotation) – nhóm cơ sâu vùng mông\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nKhớp háng được thiết kế để duy trì ổn định cả khi chịu tải tĩnh và tải động. Khi đứng yên, trọng lực phân bố đều qua trục xương đùi. Khi vận động như đi bộ hay chạy, khớp háng chịu một lực nén có thể gấp 3 đến 5 lần trọng lượng cơ thể. Cơ chế cân bằng lực này được hỗ trợ bởi hoạt động đồng bộ giữa cơ, dây chằng và phản xạ thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là ví dụ về ước tính lực nén lên khớp háng trong các tình huống thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hoạt động\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ước tính lực nén\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đứng yên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0.5–1.0 lần trọng lượng cơ thể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đi bộ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>2.5–3 lần trọng lượng cơ thể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chạy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>4–5 lần trọng lượng cơ thể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Sự phát triển và thay đổi theo thời gian\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhớp háng bắt đầu hình thành từ tuần thứ 8 của thai kỳ và tiếp tục phát triển cho đến khi xương đùi và ổ cối cốt hóa hoàn toàn vào cuối giai đoạn dậy thì. Trong quá trình trưởng thành, sự phát triển cân đối giữa chỏm xương đùi và ổ cối là yếu tố then chốt đảm bảo chức năng khớp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQua thời gian, dưới ảnh hưởng của lão hóa, áp lực cơ học lặp lại và vi chấn thương, khớp háng có thể bắt đầu mất dần lớp sụn và giảm khả năng sinh hoạt dịch khớp. Hiện tượng này được xem là tiền đề cho quá trình thoái hóa khớp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thay đổi sinh lý đáng chú ý của khớp háng theo tuổi tác gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm độ dày sụn khớp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm tính đàn hồi của dây chằng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm lượng dịch khớp được tiết ra\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình thành gai xương quanh ổ cối\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nỞ người cao tuổi, các yếu tố này kết hợp với mật độ xương giảm dẫn đến nguy cơ cao bị đau khớp háng, hạn chế vận động hoặc gãy xương đùi khi té ngã. Việc phát hiện và can thiệp sớm các thay đổi này là rất quan trọng trong y học dự phòng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các rối loạn thường gặp ở khớp háng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhớp háng là khu vực dễ bị tổn thương do trọng lượng lớn và chuyển động lặp đi lặp lại. Các bệnh lý liên quan có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20cu%E1%BB%99c%20s%E1%BB%91ng%22%7D}}. Một số rối loạn phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thoái hóa khớp háng (Osteoarthritis):\u003C\u002Fstrong> xảy ra khi sụn khớp bị mài mòn theo thời gian, gây đau và hạn chế vận động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid arthritis):\u003C\u002Fstrong> bệnh tự miễn làm tổn thương màng hoạt dịch và phá hủy khớp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hoại tử vô mạch chỏm xương đùi (Avascular necrosis):\u003C\u002Fstrong> xảy ra khi nguồn cung máu tới chỏm xương đùi bị cắt đứt, thường gặp ở người sử dụng corticosteroid kéo dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trật khớp háng bẩm sinh (Developmental Dysplasia of the Hip – DDH):\u003C\u002Fstrong> là tình trạng khớp háng không phát triển đúng cách ngay từ khi sinh, có thể dẫn đến lệch khớp và hạn chế vận động vĩnh viễn nếu không được điều trị kịp thời. Xem thêm tại CDC – Developmental Dysplasia of the Hip.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tổng hợp một số dấu hiệu điển hình để phân biệt các rối loạn này:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Bệnh lý\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Triệu chứng chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đối tượng thường gặp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thoái hóa khớp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đau khi vận động, cứng khớp sáng sớm, lạo xạo khi xoay khớp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Người trung niên, cao tuổi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Viêm khớp dạng thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sưng nóng khớp, cứng khớp kéo dài &gt; 1 giờ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phụ nữ tuổi 30–50\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hoại tử chỏm đùi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đau sâu trong háng, lan xuống đùi, khập khiễng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Người sử dụng steroid, nghiện rượu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trật khớp bẩm sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khó duỗi chân trẻ, nếp lằn đùi không đối xứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán và hình ảnh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể xác định chính xác nguyên nhân gây đau hoặc hạn chế chức năng khớp háng, bác sĩ thường sử dụng kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các kỹ thuật hình ảnh y học:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>X-quang:\u003C\u002Fstrong> là bước cơ bản để phát hiện các bất thường về hình dạng xương, hẹp khe khớp, gai xương hay trật khớp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CT scan:\u003C\u002Fstrong> cung cấp hình ảnh chi tiết và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%B4ng%20gian%20ba%20chi%E1%BB%81u%22%7D}} của cấu trúc xương khớp, hữu ích trong đánh giá tổn thương phức tạp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cộng hưởng từ (MRI):\u003C\u002Fstrong> là tiêu chuẩn vàng để đánh giá mô mềm như sụn khớp, màng hoạt dịch, viền ổ cối và cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm:\u003C\u002Fstrong> thường được dùng để phát hiện tràn dịch khớp, đặc biệt ở trẻ em.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, một số xét nghiệm sinh hóa như tốc độ lắng máu (ESR), CRP hoặc RF có thể được chỉ định nếu nghi ngờ bệnh lý viêm khớp tự miễn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và phục hồi chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều trị rối loạn khớp háng phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ tổn thương và tuổi bệnh nhân. Các phương pháp chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị bảo tồn:\u003C\u002Fstrong> sử dụng thuốc giảm đau, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20ch%E1%BB%91ng%20vi%C3%AAm%20kh%C3%B4ng%20steroid%22%7D}} (NSAIDs), nghỉ ngơi và tập vật lý trị liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiêm nội khớp:\u003C\u002Fstrong> corticosteroid hoặc hyaluronic acid được tiêm trực tiếp vào khớp để giảm đau và cải thiện chức năng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật:\u003C\u002Fstrong> khi điều trị nội khoa không hiệu quả. Thường gặp nhất là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thay%20kh%E1%BB%9Bp%20h%C3%A1ng%20to%C3%A0n%20ph%E1%BA%A7n%22%7D}} (AAOS – Total Hip Replacement), một trong những can thiệp thành công nhất trong lĩnh vực {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20ch%E1%BB%89nh%20h%C3%ACnh%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nSau {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20thay%20kh%E1%BB%9Bp%22%7D}}, bệnh nhân cần tuân thủ chương trình phục hồi chức năng với các mục tiêu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Giảm đau, chống phù nề\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường sức mạnh cơ vùng hông\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khôi phục dáng đi và khả năng vận động\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nViệc tập luyện phải được hướng dẫn bởi chuyên gia phục hồi chức năng nhằm tránh trật khớp hoặc làm tổn thương lại vùng mổ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ học và phân tích lực tác động lên khớp háng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhớp háng là điểm chịu lực trung tâm trong cơ thể. Khi đứng một chân, lực truyền qua khớp háng có thể lên tới 2.5–3 lần trọng lượng cơ thể. Mô hình sinh cơ học được sử dụng để tính toán lực nén lên khớp như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nF_{hip} = \\frac{W \\cdot d_{ext}}{d_{int}}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cem>F\u003Csub>hip\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem>: lực nén lên khớp háng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>W\u003C\u002Fem>: trọng lượng cơ thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>d\u003Csub>ext\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem>: khoảng cách từ tâm trọng lực đến trục xoay khớp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>d\u003Csub>int\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem>: đòn bẩy sinh học của cơ dạng hông\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ mông nhỡ (gluteus medius) là nhóm cơ chính chịu trách nhiệm cân bằng khung chậu trong khi bước đi. Khi yếu đi, hiện tượng “lắc khung chậu” (Trendelenburg gait) sẽ xuất hiện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} cho thấy duy trì sức mạnh cơ hông có thể làm giảm đáng kể nguy cơ tổn thương và cải thiện hiệu suất vận động ở vận động viên và người cao tuổi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và duy trì sức khỏe khớp háng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBảo vệ khớp háng từ sớm giúp hạn chế nguy cơ thoái hóa và duy trì chức năng vận động lâu dài. Một số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%87n%20ph%C3%A1p%20ph%C3%B2ng%20ng%E1%BB%ABa%22%7D}} đã được khuyến nghị:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Duy trì cân nặng lý tưởng để giảm áp lực lên khớp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chọn hoạt động thể chất ít va đập như bơi lội, đạp xe, yoga\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực hiện bài tập tăng cường cơ hông và thăng bằng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh các tư thế nguy hiểm hoặc vặn xoắn quá mức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đi khám định kỳ nếu có tiền sử bệnh lý khớp hoặc chấn thương\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nĐối với người cao tuổi, việc cải thiện môi trường sống (tránh trơn trượt, lắp tay vịn cầu thang) là thiết yếu nhằm ngăn ngừa té ngã – nguyên nhân chính gây gãy cổ xương đùi và tàn tật.\n\u003C\u002Fp>","Hip joint","khớp chỏm cầu hoạt dịch kết nối giữa chỏm xương đùi và ổ cối xương chậu, sở hữu biên độ vận động ba chiều lớn và đóng vai trò chịu tải trọng trung tâm cho hệ vận động của cơ thể người.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,32],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Matsuda (2014). Surgical Technique: Arthroscopic Reduction and Internal Fixation of Femoral Head and Acetabulum Fractures. Hip Arthroscopy and Hip Joint Preservation Surgery. doi:10.1007\u002F978-1-4614-6965-0_85","Surgical Technique: Arthroscopic Reduction and Internal Fixation of Femoral Head and Acetabulum Fractures","Matsuda","Hip Arthroscopy and Hip Joint Preservation Surgery",2014,"10.1007\u002F978-1-4614-6965-0_85",{"citationText":29,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":30,"doi":31,"url":10},"Matsuda (2022). Surgical Technique: Arthroscopic Reduction and Internal Fixation of Femoral Head and Acetabulum Fractures. Hip Arthroscopy and Hip Joint Preservation Surgery. doi:10.1007\u002F978-3-030-43240-9_85",2022,"10.1007\u002F978-3-030-43240-9_85",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":30,"doi":37,"url":10},"Lurie (2022). DEFORMING ARTHROSIS OF THE RIGHT HIP JOINT, WITH CYSTIC RESTRUCTURING OF THE FEMORAL HEAD AND ACETABULUM. Drugs and Rational Pharmacotherapy. doi:10.56356\u002F27827259_2022_05_02_93","DEFORMING ARTHROSIS OF THE RIGHT HIP JOINT, WITH CYSTIC RESTRUCTURING OF THE FEMORAL HEAD AND ACETABULUM","Lurie","Drugs and Rational Pharmacotherapy","10.56356\u002F27827259_2022_05_02_93",[39,42,45],{"question":40,"answer":41},"Cấu trúc giải phẫu nào đảm bảo độ vững chắc cơ học của khớp háng?","Độ vững của khớp háng được tạo bởi sự ăn khớp sâu của ổ cối (được mở rộng nhờ sụn viền ổ cối - acetabular labrum) cùng hệ thống dây chằng bao khớp cực kỳ bền chắc, đặc biệt là dây chằng chậu đùi (dây chằng Bigelow).",{"question":43,"answer":44},"Những bệnh lý thoái hóa và chấn thương phổ biến nhất tại khớp háng là gì?","Các bệnh lý thường gặp gồm thoái hóa khớp háng nguyên phát hoặc thứ phát, hoại tử vô mạch chỏm xương đùi (AVN), rách sụn viền ổ cối, và gãy cổ xương đùi ở người cao tuổi bị loãng xương.",{"question":46,"answer":47},"Chỉ định phẫu thuật thay khớp háng toàn phần (total hip arthroplasty) khi nào?","Phẫu thuật thay khớp háng được chỉ định khi bệnh nhân đau mạn tính kháng trị, mất chức năng vận động nghiêm trọng do thoái hóa khớp tiến triển giai đoạn cuối, hoặc gãy cổ xương đùi di lệch không còn khả năng kết hợp xương.",{"id":49,"researcherId":10,"name":50,"imageUrl":51},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[57,58,59,60,61,62,63,64,65,66],"trọng lượng cơ thể","chức năng vận động","chất lượng cuộc sống","không gian ba chiều","thuốc chống viêm không steroid","thay khớp háng toàn phần","phẫu thuật chỉnh hình","phẫu thuật thay khớp","nghiên cứu lâm sàng","biện pháp phòng ngừa",10,true,"PUBLISHED","2025-07-13T02:20:03.133+00:00","2026-09-05T09:18:29.219+00:00","2025-07-17T15:45:21.879+00:00","2026-09-05T09:18:28.367+00:00",295,[76,79,82,85,88,91,100,103,106,109],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điểm vas","Điểm VAS là gì? Các công bố khoa học về Điểm VAS",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân tâm học","Phân tâm học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân tâm học",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":19,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chánh niệm","Chánh niệm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chánh niệm",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phúc châm","Phúc châm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghèo đa chiều","Nghèo đa chiều là gì? Các công bố khoa học về Nghèo đa chiều",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang điểm nihss","Thang điểm nihss là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]