[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%E1%BB%9Bp%20g%E1%BB%91i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_khớp gối":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":73,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"relateTopics":76},"khớp gối","Khớp gối là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Tìm hiểu về Khớp gối: Khớp gối là khớp bản lề biến đổi lớn nhất và phức tạp nhất trong cơ thể người, liên kết giữa đầu dưới xương đùi, đầu trên xương ch...","\u003Cp>\u003Cstrong>Khớp gối\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Knee joint \u002F Articulatio genus\u003C\u002Fem>) là khớp bản lề biến đổi lớn nhất và phức tạp nhất trong cơ thể người, liên kết giữa đầu dưới xương đùi, đầu trên xương chày và xương bánh chè, được gia cố bởi hệ thống dây chằng và sụn chêm để chịu tải trọng và chuyển động của chi dưới.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cấu trúc giải phẫu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Khớp gối là khớp bản lề phức tạp bao gồm ba xương chính: xương đùi (femur), xương chày (tibia) và xương bánh chè (patella). Đầu dưới xương đùi có các lồi cầu hình tròn, khớp với mâm chày có bề mặt dẹt, trong khi xương bánh chè nhô lên trước để bảo vệ và tăng đòn bẩy cho cơ tứ đầu đùi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bên trong khớp, sụn hoạt dịch phủ đều bề mặt mâm chày và lồi cầu đùi, giảm ma sát khi vận động. Hai miếng sụn chêm (meniscus) hình liềm nằm ở giữa bề mặt khớp tăng độ sâu, phân phối lực và ổn định khớp khi chịu tải trọng. Mặt ngoài và mặt trong của khớp gối được giữ cố định bằng hệ thống dây chằng bên trong (MCL) và bên ngoài (LCL).\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Dây chằng chéo trước (ACL):\u003C\u002Fstrong> ngăn cản xương chày trượt về trước so với xương đùi.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Dây chằng chéo sau (PCL):\u003C\u002Fstrong> giữ xương chày không trượt về sau khi gập gối.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Dây chằng bên trong (MCL) &amp; bên ngoài (LCL):\u003C\u002Fstrong> ổn định khớp theo hướng bên.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Bao khớp và màng hoạt dịch bao quanh toàn bộ cấu trúc, tiết dịch bôi trơn và cung cấp dưỡng chất cho sụn không có mạch máu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chức năng và cơ chế vận động\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Khớp gối cho phép hai loại vận động chính: gập – duỗi (flexion–extension) với phạm vi bình thường từ 0° đến khoảng 140°, và xoay nhẹ trong – ngoài (internal–external rotation) khi gối ở tư thế gập khoảng 30–40°.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cơ chế vận động dựa trên sự tương tác giữa bề mặt sụn của xương đùi và chày, cùng với sụn chêm phân tán áp lực. Khi gập gối, đầu chày trượt lên lồi cầu đùi, sụn chêm co lại hướng ra phía sau, cho phép xoay nhẹ giúp thay đổi hướng vận động.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Vận động\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phạm vi\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cơ chính tham gia\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Duỗi (Extension)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0°–10° (siêu duỗi ≤ 10°)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cơ tứ đầu đùi (Quadriceps)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Gập (Flexion)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0°–140°\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cơ chuối (Hamstrings), cơ bụng chân (Gastrocnemius)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Xoay trong (Internal Rotation)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0°–30° khi gập\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cơ may (Sartorius), cơ bán gân (Semitendinosus)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Xoay ngoài (External Rotation)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0°–40° khi gập\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cơ chậu đùi (Iliotibial band), cơ bán màng (Semimembranosus)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Sự phối hợp giữa cơ và dây chằng, cùng khả năng cảm nhận vị trí khớp (proprioception), cho phép điều tiết lực và vận tốc phù hợp khi đi bộ, chạy và nhảy.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Máu nuôi dưỡng và thần kinh chi phối\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hệ thống mạch máu quanh khớp gối phong phú, đảm bảo cung cấp oxy và dưỡng chất cho sụn, dây chằng và cơ quanh khớp. Động mạch đùi sâu và động mạch khoeo phân nhánh thành động mạch mũ gối (genicular arteries) cung cấp máu cho bao hoạt dịch và sụn khớp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hệ tĩnh mạch cạn và sâu dẫn lưu máu trở về tĩnh mạch đùi, giữ cân bằng áp suất trong bao khớp. Bất kỳ tắc nghẽn nào cũng có thể gây tràn dịch hoặc phù nề quanh khớp.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Thần kinh đùi (Femoral nerve):\u003C\u002Fstrong> chi phối cơ tứ đầu, cảm giác mặt trước gối.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thần kinh khoeo (Sciatic nerve):\u003C\u002Fstrong> nhánh thần kinh chày (Tibial nerve) chi phối cơ chuối, cảm giác mặt sau gối.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thần kinh mác chung (Common peroneal nerve):\u003C\u002Fstrong> chi phối cơ duỗi cổ chân và cảm giác mặt ngoài gối.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Sự đồng bộ giữa mạch và thần kinh giúp điều hòa dinh dưỡng và phản xạ bảo vệ khi khớp chịu chấn thương hoặc quá tải.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Sinh lý tải trọng và sinh học mô\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Khớp gối chịu tải trọng lên đến 3–7 lần {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BB%8Dng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20c%C6%A1%20th%E1%BB%83%22%7D}} khi đi bộ, và lên đến 10 lần khi chạy hoặc nhảy. Áp lực này phân bố chủ yếu qua sụn chêm, giảm tổn thương cho sụn hoạt dịch mỏng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sụn chêm có cấu trúc lưới collagen và proteoglycan hút nước, tạo áp lực thẩm thấu ngăn nứt vỡ dưới tải trọng. Sụn hoạt dịch mỏng hơn nhưng dẻo dai, chịu ma sát thấp, giúp trượt êm giữa xương đùi và chày.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Hoạt động\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tải trọng lên gối\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Đứng thẳng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>≈1× trọng lượng cơ thể\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Đi bộ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>3× trọng lượng cơ thể\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Leo cầu thang\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>≈4× trọng lượng cơ thể\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chạy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5–7× trọng lượng cơ thể\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Mô sụn khớp tự tái tạo rất hạn chế do thiếu mạch máu, vì vậy các vi chấn thương lặp lại theo thời gian dẫn đến thoái hóa, viêm và đau khớp gối.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chẩn đoán hình ảnh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chẩn đoán hình ảnh khớp gối bắt đầu với X-quang thường qui (AP và lateral) để đánh giá khe khớp, gai xương, vôi hóa và các biến đổi loãng xương. Hẹp khe khớp, gai xương và xơ cứng dưới sụn là dấu hiệu điển hình của thoái hóa khớp (Radiopaedia OA).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chụp cộng hưởng từ (MRI) cho hình ảnh chi tiết dây chằng, sụn chêm và sụn hoạt dịch, giúp phát hiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%C3%A1ch%20s%E1%BB%A5n%20ch%C3%AAm%22%7D}}, giãn hoặc đứt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C3%A2y%20ch%E1%BA%B1ng%20ch%C3%A9o%20tr%C6%B0%E1%BB%9Bc%22%7D}} (ACL) – tổn thương phổ biến ở vận động viên (AAOS ACL Guide).\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm khớp:\u003C\u002Fstrong> quan sát tràn dịch, viêm bao hoạt dịch, thường dùng trong cấp cứu và theo dõi điều trị viêm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>CT scan:\u003C\u002Fstrong> đánh giá cấu trúc xương chi tiết, hỗ trợ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%E1%BA%ADp%20k%E1%BA%BF%20ho%E1%BA%A1ch%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}} tái tạo khớp hoặc sửa xương mâm chày.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Các bệnh lý và chấn thương phổ biến\u003C\u002Fh2>\u003Cp>\u003Cstrong>Thoái hóa khớp gối\u003C\u002Fstrong> (osteoarthritis) là bệnh mạn tính do mất cân bằng sinh học giữa tạo và hủy sụn, biểu hiện lâm sàng bằng đau, cứng khớp, hạn chế vận động và có thể kèm sưng viêm. Tuổi &gt; 50, thừa cân, chấn thương gối trước đó là các yếu tố nguy cơ chính.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Rách sụn chêm\u003C\u002Fstrong> (meniscal tear) thường gặp do xoay gối khi chịu tải, gây lục khục, đau ở khe khớp. Có thể chia rách theo hình dáng: dọc dài, ngang, mảnh sợi xoắn hoặc mảnh vỡ tự do gây kẹt khớp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Đứt dây chằng chéo trước (ACL)\u003C\u002Fstrong> xảy ra khi khớp gối gập và xoay quá mức, thường phải {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%22%7D}} để khôi phục ổn định và phòng ngừa thoái hóa thứ phát.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Hội chứng bánh chè – đùi\u003C\u002Fstrong> (patellofemoral pain syndrome) là đau mặt trước gối do mất cân bằng cơ và trục bánh chè, tăng khi ngồi lâu hoặc leo cầu thang.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Điều trị bảo tồn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Điều trị bảo tồn ưu tiên giảm đau, cải thiện chức năng và duy trì tầm vận động:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Vật lý trị liệu:\u003C\u002Fstrong> bài tập tăng cường cơ tứ đầu, cơ chuối; kéo giãn cân cơ; bài tập proprioception.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc:\u003C\u002Fstrong> NSAIDs (ibuprofen, naproxen), acetaminophen, tiêm corticosteroid vào khớp giảm viêm ngắn hạn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hỗ trợ cơ học:\u003C\u002Fstrong> đai gối truyền lực, miếng lót chân chỉnh trục gối (orthotics) giúp phân bổ tải trọng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tiêm chất nhờn (viscosupplementation):\u003C\u002Fstrong> hyaluronic acid cải thiện bôi trơn và giảm đau trong thoái hóa nhẹ – vừa.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phẫu thuật và can thiệp xâm lấn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>\u003Cstrong>Nội soi khớp gối\u003C\u002Fstrong> (arthroscopy) là phương pháp ít xâm lấn, dùng camera và dụng cụ nhỏ để cắt góc sụn chêm, làm sạch mảnh vỡ và khâu sửa dây chằng chéo trước. Thời gian nằm viện ngắn, phục hồi nhanh hơn mổ mở truyền thống.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Tái tạo ACL\u002FPCL:\u003C\u002Fstrong> ghép gân tự thân (semitendinosus, patellar tendon) hoặc đồng loại, cố định bằng vít sinh học hoặc kim loại. Phẫu thuật cải thiện độ ổn định, giảm nguy cơ tổn thương sụn thứ phát.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Thay khớp gối toàn phần (TKA) hoặc bán phần (UKA)\u003C\u002Fstrong> cho bệnh nhân thoái hóa nặng, đau khớp dây chằng còn tốt. Mặt khớp bằng hợp kim cobalt-chrome và polyethylene, tuổi thọ trung bình 15–20 năm.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phục hồi chức năng và phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn cấp (0–2 tuần):\u003C\u002Fstrong> kiểm soát đau sưng, nâng gối, chườm đá, tập vận động nhẹ ROM (range of motion) và co cơ tĩnh (isometric).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn phục hồi (2–6 tuần):\u003C\u002Fstrong> tăng tầm vận động, khởi đầu tập trọng tải một phần, bài tập cân bằng, chống gập gối quá mức.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn tăng lực (6–12 tuần):\u003C\u002Fstrong> bài tập tăng cường cơ tứ đầu, chuỗi sau, bắt đầu chạy bộ nhẹ và hoạt động thể thao không va chạm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phòng ngừa:\u003C\u002Fstrong> duy trì cân nặng lý tưởng, tập đa dạng vận động, sử dụng giày phù hợp và bảo vệ gối khi tham gia thể thao.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Chương trình tập luyện phối hợp với chuyên gia vật lý trị liệu và bác sĩ giúp cá nhân hóa kế hoạch, giảm nguy cơ tái chấn thương và bảo vệ khớp lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Động học vi thể và Cơ chế bôi trơn sinh học của dịch khớp gối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khớp gối hoạt động dưới những {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%A3i%20tr%E1%BB%8Dng%20c%C6%A1%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} cực kỳ khắc nghiệt, chịu áp lực gấp 3 đến 5 lần trọng lượng cơ thể khi đi bộ và lên tới 7-8 lần khi nhảy hoặc chạy xuống dốc. Sự duy trì hệ số ma sát siêu thấp (chỉ khoảng 0,001 đến 0,005 - trơn hơn cả hai viên đá lạnh trượt lên nhau) phụ thuộc vào cơ chế bôi trơn sinh học đa tầng độc đáo:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dịch khớp gối chứa nồng độ cao phân tử Acid Hyaluronic (HA) {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BB%8Dng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} lớn kết hợp với glycoprotein Lubricin (PRG4) và màng kép phospholipid hoạt tính bề mặt (SAPL). Khi khớp ở trạng thái tĩnh hoặc chịu tải nặng tức thời, các phân tử lubricin và phospholipid neo chặt vào bề mặt lớp sụn tạo nên cơ chế 'bôi trơn ranh giới' (boundary lubrication). Khi khớp vận động với tốc độ cao, nước và chất điện giải bị ép thoát ra khỏi mạng lưới proteoglycan của sụn khớp tạo thành một lớp đệm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%A7y%20%C4%91%E1%BB%99ng%20l%E1%BB%B1c%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} tự nhiên giữa hai bề mặt tiếp xúc ('bôi trơn màng nén' - weeping lubrication), bảo vệ sụn khớp khỏi nguy cơ mài mòn cơ học suốt hàng chục năm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiến bộ trong Y học tái tạo và Phẫu thuật ghép sụn khớp gối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do sụn khớp gối là mô vô mạch và không có tế bào thần kinh, khả năng tự hồi phục sau chấn thương hoặc thoái hóa là cực kỳ hạn chế. Chuyên ngành phẫu thuật chỉnh hình đã đạt được những bước tiến vượt bậc trong y học tái tạo sụn khớp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật cấy tế bào sụn tự thân (Autologous Chondrocyte Implantation - ACI \u002F MACI):\u003C\u002Fstrong> Tế bào sụn khỏe mạnh được lấy từ vùng sụn không chịu lực của khớp gối qua nội soi, sau đó được nhân bản trong phòng nuôi cấy đạt chuẩn GMP trong 4-6 tuần rồi cấy trở lại vào ổ khuyết hổng trên một màng sinh học collagen type I\u002FIII. Tế bào sụn tiếp tục tăng sinh và tái tạo sụn trong (hyaline cartilage) sinh lý với độ bền cơ học cao.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Ghép khối sụn - xương tự thân (Mosaicplasty \u002F OATS):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng các ống sụn - xương hình trụ lấy từ diện không chịu lực ghép vào vùng khuyết sụn lồi cầu xương đùi, phục hồi ngay lập tức cấu trúc chịu tải vững chắc cho vận động viên trẻ tuổi.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp sinh học nội khớp:\u003C\u002Fstrong> Tiêm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22huy%E1%BA%BFt%20t%C6%B0%C6%A1ng%20gi%C3%A0u%20ti%E1%BB%83u%20c%E1%BA%A7u%22%7D}} (PRP) chứa các yếu tố tăng trưởng (TGF-beta, PDGF, VEGF) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20g%E1%BB%91c%20trung%20m%C3%B4%22%7D}} (MSCs) nguồn gốc từ tủy xương hoặc mô mỡ, thúc đẩy giảm viêm nội khớp và hỗ trợ quá trình sửa chữa vi thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Knee joint \u002F Articulatio genus","Khớp gối là khớp bản lề biến đổi lớn nhất và phức tạp nhất trong cơ thể người, liên kết giữa đầu dưới xương đùi, đầu trên xương chày và xương bánh chè, được gia cố bởi hệ thống dây chằng và sụn chêm để chịu tải trọng và chuyển động của chi dưới.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"O’Connor, Zavatsky (1990). Kinematics and Mechanics of the Cruciate Ligaments of the Knee. Biomechanics of Diarthrodial Joints. doi:10.1007\u002F978-1-4612-3450-0_9","Kinematics and Mechanics of the Cruciate Ligaments of the Knee","O’Connor, Zavatsky","Biomechanics of Diarthrodial Joints",1990,"10.1007\u002F978-1-4612-3450-0_9",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Rodriguez (1992). Open Meniscus Repair: Technique, Postoperative Treatment, and Results. The Knee and the Cruciate Ligaments. doi:10.1007\u002F978-3-642-84463-8_39","Open Meniscus Repair: Technique, Postoperative Treatment, and Results","Rodriguez","The Knee and the Cruciate Ligaments",1992,"10.1007\u002F978-3-642-84463-8_39",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Scheffler (2012). The cruciate ligaments: Anatomy, biology, and biomechanics. The Knee Joint. doi:10.1007\u002F978-2-287-99353-4_2","The cruciate ligaments: Anatomy, biology, and biomechanics","Scheffler","The Knee Joint",2012,"10.1007\u002F978-2-287-99353-4_2",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Bốn dây chằng chính giữ vững khớp gối gồm những dây chằng nào?","Bao gồm: Dây chằng chéo trước (ACL), Dây chằng chéo sau (PCL), Dây chằng bên trong (MCL) và Dây chằng bên ngoài (LCL).",{"question":47,"answer":48},"Sụn chêm (meniscus) trong khớp gối đảm nhiệm những chức năng cơ học sinh lý gì?","Sụn chêm có cấu trúc xơ sụn hình chữ C, có vai trò phân tán lực nén trọng lực truyền qua khớp, tăng độ khớp khít giữa lồi cầu đùi và mâm chày, bôi trơn và hấp thu các chấn động rung lắc.",{"question":50,"answer":51},"Cơ chế xoay 'khóa khớp' (screw-home mechanism) khi duỗi hết gối diễn ra như thế nào?","Trong những độ duỗi cuối cùng của khớp gối, xương chày xoay ngoài tương đối so với xương đùi (khoảng 5-10 độ) giúp khóa chặt khớp ở tư thế thẳng đứng vững chãi mà tốn ít năng lượng cơ bắp.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"trọng lượng cơ thể","rách sụn chêm","dây chằng chéo trước","lập kế hoạch phẫu thuật","phẫu thuật tái tạo","tải trọng cơ học","trọng lượng phân tử","thủy động lực học","huyết tương giàu tiểu cầu","tế bào gốc trung mô",10,true,"PUBLISHED","2025-06-10T02:17:13.083+00:00","2026-09-05T10:08:58.582+00:00","2025-06-19T02:06:02.724+00:00","2026-09-05T10:08:58.224+00:00",243,[77,80,83,86,89,99,102,105,108,111],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phenolic","Phenolic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phenolic",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"alginate","Alginate là gì? Các nghiên cứu khoa học về Alginate",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chitin","Chitin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Chitin",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương trình boltzmann","Phương trình boltzmann là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":94,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"điện di mao quản","Điện di mao quản là gì? Nguyên lý, phân loại và ứng dụng","capillary electrophoresis","Điện di mao quản là kỹ thuật phân tách phân tích hóa học hiện đại sử dụng ống mao quản silica siêu nhỏ dưới tác dụng của điện trường cao thế để phân tách các ion và phân tử sinh học dựa trên sự khác biệt về độ linh động điện di và dòng điện thẩm.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"glucokinase","Glucokinase là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glucokinase",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"axit abscisic","Axit abscisic là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"albumin","Albumin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột trắng","Chuột trắng là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên bào sợi","Nguyên bào sợi là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan"]