[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%E1%BB%9Bp%20c%E1%BA%AFn%20lo%E1%BA%A1i%20i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_khớp cắn loại i":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":57,"createUser":67,"publishUser":71,"keywords":72,"keywordCount":83,"enrichTopicLink":84,"status":85,"createTime":86,"updateTime":87,"publishTime":88,"linkEnrichedTime":89,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":90,"relateTopics":91},"khớp cắn loại i","Khớp cắn loại I: Tiêu chuẩn giải phẫu và chẩn đoán","Khớp cắn loại I là mối tương quan răng và xương trung tính chuẩn mực trong nha khoa, đóng vai trò làm mốc tham chiếu nền tảng trong chẩn đoán chỉnh nha.","\u003Cp>\u003Cstrong>Khớp cắn loại I\u003C\u002Fstrong> (tiếng Anh: \u003Cem>Class I Occlusion\u003C\u002Fem>) là mối tương quan răng và tương quan xương trung tính chuẩn mực trong chuyên ngành răng hàm mặt và chỉnh nha, được xác định dựa trên vị trí tiếp xúc giải phẫu giữa cung răng hàm trên và cung răng hàm dưới. Khái niệm này đóng vai trò là mốc tham chiếu nền tảng trong việc đánh giá chức năng ăn nhai, thẩm mỹ nụ cười cũng như chẩn đoán các dạng sai lệch răng mặt trên lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa giải phẫu và tiêu chuẩn phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hệ thống chẩn đoán {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%89nh%20nha%22%7D}} kinh điển, khớp cắn loại I được định nghĩa thông qua vị trí tiếp xúc của các răng cối lớn vĩnh viễn thứ nhất giữa hai hàm. Theo tiêu chuẩn giải phẫu chuẩn tắc:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Tương quan răng cối lớn:\u003C\u002Fstrong> Núm ngoài gần của răng cối lớn vĩnh viễn thứ nhất hàm trên sẽ khớp chính xác vào rãnh ngoài gần của răng cối lớn vĩnh viễn thứ nhất hàm dưới. Sự lồng múi này tạo nên một cấu trúc khóa khớp ổn định, phân bổ đều lực nhai dọc theo trục thân răng.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Tương quan răng nanh:\u003C\u002Fstrong> Răng nanh hàm trên nằm ở vị trí chuyển tiếp hài hòa, khớp vào khoảng tiếp xúc giữa răng nanh hàm dưới và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%C4%83ng%20c%E1%BB%91i%20nh%E1%BB%8F%22%7D}} thứ nhất hàm dưới, đảm bảo chức năng hướng dẫn răng nanh khi thực hiện các vận động trượt hàm sang bên.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Độ cắn trùm và độ cắn chìa:\u003C\u002Fstrong> Các răng cửa hàm trên phủ ngoài các răng cửa hàm dưới theo chiều đứng và chiều ngang ở mức độ sinh lý lý tưởng, hỗ trợ việc cắn xé thức ăn và phát âm chuẩn xác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Hệ thống phân loại {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sai%20kh%E1%BB%9Bp%20c%E1%BA%AFn%22%7D}} của Edward H. Angle ra đời đã chia hình thái khớp cắn thành 3 nhóm cơ bản gồm loại I, loại II và loại III. Trong đó, loại I được xem là trạng thái chuẩn mực đối chiếu, đại diện cho sự phát triển cân đối của bộ máy nhai.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sáu chìa khóa của khớp cắn bình thường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vào năm 1972, nhà chỉnh nha Lawrence F. Andrews đã tiến hành khảo sát toàn diện trên các mẫu hàm có khớp cắn tự nhiên hoàn hảo và công bố sáu chìa khóa của khớp cắn bình thường. Công trình này đã làm sáng tỏ rằng việc chỉ đạt tương quan răng cối loại I là chưa đủ để đảm bảo một khớp cắn lý tưởng, mà bộ răng cần hội tụ đủ 6 tiêu chuẩn cốt lõi:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Col>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Tương quan răng cối:\u003C\u002Fstrong> Núm ngoài gần của răng cối lớn thứ nhất hàm trên khớp vào rãnh giữa núm ngoài gần và núm ngoài giữa của răng cối lớn thứ nhất hàm dưới, đồng thời gờ sau của núm ngoài xa răng cối trên tiếp xúc với gờ trước của núm ngoài gần răng cối lớn thứ hai hàm dưới.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Độ nghiêng gần xa của thân răng:\u003C\u002Fstrong> Phần nướu của trục dài thân răng luôn nghiêng về phía xa so với phần rìa cắn hoặc mặt nhai, giúp các răng sắp xếp thẳng hàng mà không bị cản trở.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Độ nghiêng ngoài trong của thân răng (Torque):\u003C\u002Fstrong> Thân các răng cửa trên có độ nghiêng ngoài thích hợp, trong khi thân các răng sau nghiêng dần về phía lưỡi để tạo mặt phẳng nhai vững chắc.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Không có răng bị xoay:\u003C\u002Fstrong> Mọi răng trên cung hàm đều đứng đúng hướng tiếp xúc giải phẫu, không bị xoay trục gây chiếm chỗ hoặc hở điểm tiếp cận.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Không có khe thưa:\u003C\u002Fstrong> Các điểm tiếp xúc giữa các răng liền kề phải khít sát tuyệt đối, ngăn ngừa tình trạng nhồi nhét thức ăn và bảo vệ mô nha chu.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Mặt phẳng cắn phẳng hoặc đường cong Spee nông:\u003C\u002Fstrong> Đường cong Spee của cung hàm dưới có độ sâu sinh lý rất nông, giúp chuyển động trượt của xương hàm dưới diễn ra thuận lợi mà không bị vướng cộm khớp cắn ở vùng răng sau.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Phân biệt khớp cắn loại I bình thường và sai khớp cắn loại I\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một điểm mấu chốt trong thực hành lâm sàng là phân biệt rõ ràng giữa khớp cắn loại I bình thường và sai khớp cắn loại I. Cả hai tình trạng này đều có chung tương quan răng cối loại I chuẩn mực, nhưng khác biệt căn bản về vị trí sắp xếp của từng răng riêng lẻ trên cung hàm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n    \u003Cthead>\n        \u003Ctr>\n            \u003Cth>Đặc điểm lâm sàng\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Khớp cắn loại I bình thường (Normal Occlusion)\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Sai khớp cắn loại I (Class I Malocclusion)\u003C\u002Fth>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Fthead>\n    \u003Ctbody>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Tương quan răng cối lớn thứ nhất\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Khớp loại I chuẩn mực sinh lý.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Khớp loại I chuẩn mực sinh lý.\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Sắp xếp răng trên cung hàm\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Cung răng đều đặn, không có răng lệch lạc.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Xuất hiện chen chúc, thưa kẽ hoặc xoay trục.\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Tương quan chiều đứng\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Độ cắn trùm sinh lý lý tưởng.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Có thể xuất hiện cắn sâu hoặc cắn hở phía trước.\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Tương quan chiều ngang\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Cung răng trên bao phủ hài hòa cung dưới.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Có thể có cắn chéo răng trước hoặc răng sau.\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Thẩm mỹ và chức năng\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Hài hòa khuôn mặt, nhai nuốt tối ưu.\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Kém thẩm mỹ nụ cười, giảm hiệu quả nhai.\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Vào năm 1965, chuyên gia J. A. Salzmann đã nhấn mạnh trong nghiên cứu tổng quan rằng phân loại Angle là công cụ định hướng giải phẫu quan trọng, song các bác sĩ chỉnh nha cần kết hợp phân tích chi tiết các sai lệch cục bộ để thiết lập chẩn đoán hoàn chỉnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm sọ mặt và phân tích trắc lượng đầu sọ (Cephalometrics)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về phương diện cấu trúc xương sọ mặt, bệnh nhân có khớp cắn loại I thường sở hữu sự hài hòa tương đối giữa xương hàm trên và xương hàm dưới so với nền sọ. Năm 1953, nhà khoa học Cecil C. Steiner đã xây dựng phương pháp phân tích sọ nghiêng cephalometric kinh điển, đặt ra các mốc đo góc để xác định tương quan xương:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Góc SNA:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá vị trí xương hàm trên so với nền sọ trước, giá trị trung bình ở người bình thường nằm trong khoảng tiêu chuẩn.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Góc SNB:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá vị trí xương hàm dưới so với nền sọ trước.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Góc ANB:\u003C\u002Fstrong> Là hiệu số giữa góc SNA và SNB, phản ánh tương quan trước sau giữa hai xương hàm. Trong kiểu xương loại I chuẩn mực, góc ANB thường đo được ở mức 2 độ, cho thấy hai hàm ở vị trí tương quan hài hòa và cân đối.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Khi góc ANB lệch khỏi khoảng sinh lý, bệnh nhân có thể phát triển thành {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sai%20kh%E1%BB%9Bp%20c%E1%BA%AFn%20lo%E1%BA%A1i%20ii%22%7D}} (xương hàm dưới lùi sau) hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BB%9Bp%20c%E1%BA%AFn%20lo%E1%BA%A1i%20iii%22%7D}} (xương hàm dưới nhô trước). Do đó, sự ổn định của góc ANB ở mức 2 độ là chỉ dấu quan trọng xác định tương quan xương loại I.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học và nguyên nhân gây sai lệch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu tổng quan hệ thống toàn cầu do Alhammadi và các cộng sự công bố năm 2018 đã chỉ ra rằng sai khớp cắn loại I là dạng sai hình răng mặt phổ biến nhất trong quần thể dân số thế giới. Tỷ lệ xuất hiện của tình trạng này vượt trội so với sai khớp cắn loại ii và khớp cắn loại iii.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các nguyên nhân chủ yếu dẫn đến sai khớp cắn loại I bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Bất tương xứng kích thước răng và xương hàm:\u003C\u002Fstrong> Kích thước thân răng quá lớn so với chiều dài cung hàm dẫn đến tình trạng chen chúc răng nghiêm trọng, hoặc ngược lại kích thước răng nhỏ dẫn đến thưa răng rải rác.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Mất răng sữa sớm:\u003C\u002Fstrong> Răng sữa bị nhổ hoặc rụng sớm do bệnh lý {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%C3%A2u%20r%C4%83ng%22%7D}} khiến các răng cối vĩnh viễn di gần, làm mất khoảng dành cho các răng cối nhỏ và răng nanh vĩnh viễn mọc lên sau đó.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Thói quen xấu thời thơ ấu:\u003C\u002Fstrong> Mút ngón tay, thở miệng kéo dài hoặc đẩy lưỡi làm biến dạng hình thái cung răng, dẫn đến cắn hở răng trước hoặc thu hẹp vòm hàm.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Ảnh hưởng từ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%C4%83ng%20kh%C3%B4n%22%7D}} mọc kẹt:\u003C\u002Fstrong> Sự phát triển và mọc ngầm của răng khôn ở giai đoạn trưởng thành có thể tạo thêm lực đẩy dồn ép lên cung răng phía trước, làm gia tăng mức độ chen chúc răng cửa dưới.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Chấn thương hàm mặt:\u003C\u002Fstrong> Những va đập cơ học trong sinh hoạt hoặc tai nạn giao thông gây {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20h%C3%A0m%20m%E1%BA%B7t%22%7D}} có thể làm xô lệch vị trí các mầm răng hoặc xương ổ răng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán và quy trình điều trị chỉnh nha\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình chẩn đoán và điều trị sai khớp cắn loại I đòi hỏi sự đánh giá toàn diện trên cả lâm sàng lẫn cận lâm sàng. Bác sĩ chuyên khoa chỉnh nha sẽ tiến hành thu thập mẫu hàm nghiên cứu, chụp ảnh khuôn mặt trong và ngoài mặt, cùng hệ thống phim X-quang toàn cảnh và phim sọ nghiêng từ xa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tùy thuộc vào mức độ thiếu khoảng và kiểu hình khuôn mặt của người bệnh, các chiến lược can thiệp chỉnh nha được chia thành các hướng tiếp cận chính:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị không nhổ răng:\u003C\u002Fstrong> Áp dụng cho các trường hợp chen chúc nhẹ hoặc cung hàm hẹp. Bác sĩ có thể sử dụng khí cụ nới rộng cung răng, mài kẽ răng sinh lý (IPR) hoặc di xa các răng sau để tạo khoảng sắp đều các răng phía trước.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị có nhổ răng:\u003C\u002Fstrong> Được chỉ định khi độ thiếu khoảng trên cung hàm trầm trọng hoặc bệnh nhân có tình trạng vẩu hai hàm cần kéo lùi các răng cửa để cải thiện thẩm mỹ góc nghiêng môi mặt. Trong lịch sử chỉnh nha, nhà lâm sàng Charles H. Tweed vào năm 1946 đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát trục răng cửa dưới trên nền xương ổ răng thông qua chiến lược nhổ 4 răng cối nhỏ để đạt được sự ổn định lâu dài của kết quả điều trị.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Khí cụ nắn chỉnh hiện đại:\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhân có thể được điều trị bằng hệ thống mắc cài kim loại, mắc cài sứ cố định hoặc sử dụng các khay chỉnh nha trong suốt, giúp tái lập thẩm mỹ và chức năng ăn nhai một cách tối ưu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Việc điều trị sai khớp cắn loại I không chỉ giúp bệnh nhân đạt được nụ cười thẩm mỹ tự tin, mà còn cải thiện đáng kể khả năng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BB%87%20sinh%20r%C4%83ng%20mi%E1%BB%87ng%22%7D}}, giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh viêm nướu, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20nha%20chu%22%7D}} và duy trì sức khỏe bền vững cho toàn bộ hệ thống cơ quan nhai.\u003C\u002Fp>\n","Class I Occlusion",[19,20],"khớp cắn trung tính","tương quan răng cối loại I","Khớp cắn loại I là mối tương quan răng và tương quan xương trung tính chuẩn mực trong chuyên ngành răng hàm mặt và chỉnh nha, được xác định khi núm ngoài gần của răng cối lớn thứ nhất hàm trên khớp vào rãnh ngoài gần của răng cối lớn thứ nhất hàm dưới.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,31,37,44,50],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Andrews, L. F. (1972). The six keys to normal occlusion. American Journal of Orthodontics, 62(3), 296-309.","The six keys to normal occlusion","Lawrence F. Andrews","American Journal of Orthodontics",1972,"10.1016\u002Fs0002-9416(72)90268-0",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":28,"year":35,"doi":36,"url":10},"Steiner, C. C. (1953). Cephalometrics for you and me. American Journal of Orthodontics, 39(10), 729-755.","Cephalometrics for you and me","Cecil C. Steiner",1953,"10.1016\u002F0002-9416(53)90082-7",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":10},"Alhammadi, M. S., Halboub, E., Fayed, M. S., Labib, A., & El-Saaidi, C. (2018). Global distribution of malocclusion traits: A systematic review. Dental Press Journal of Orthodontics, 23(6), 40.e1-40.e10.","Global distribution of malocclusion traits: A systematic review","M. S. Alhammadi, E. Halboub, M. S. Fayed, A. Labib, C. El-Saaidi","Dental Press Journal of Orthodontics",2018,"10.1590\u002F2177-6709.23.6.40.e1-10.onl",{"citationText":45,"title":46,"authors":47,"source":28,"year":48,"doi":49,"url":10},"Salzmann, J. A. (1965). The Angle classification as a parameter of malocclusion. American Journal of Orthodontics, 51(6), 465-466.","The Angle classification as a parameter of malocclusion","J. A. Salzmann",1965,"10.1016\u002F0002-9416(65)90243-5",{"citationText":51,"title":52,"authors":53,"source":54,"year":55,"doi":56,"url":10},"Tweed, C. H. (1946). The frankfort-mandibular plane angle in orthodontic diagnosis, classification, treatment planning, and prognosis. American Journal of Orthodontics and Oral Surgery, 32(4), 175-230.","The frankfort-mandibular plane angle in orthodontic diagnosis, classification, treatment planning, and prognosis","Charles H. Tweed","American Journal of Orthodontics and Oral Surgery",1946,"10.1016\u002F0096-6347(46)90001-4",[58,61,64],{"question":59,"answer":60},"Khớp cắn loại I bình thường khác gì so với sai khớp cắn loại I?","Cả hai đều có tương quan răng cối lớn thứ nhất hàm trên và dưới chuẩn loại I, nhưng khớp cắn loại I bình thường có cung răng đều đặn hoàn hảo, trong khi sai khớp cắn loại I xuất hiện các sai lệch tại chỗ như răng chen chúc, thưa kẽ, xoay trục hoặc cắn chéo.",{"question":62,"answer":63},"Chỉ số góc ANB trong phân tích sọ nghiêng của khớp cắn loại I là bao nhiêu?","Trong phân tích sọ nghiêng cephalometric theo Steiner, tương quan xương sọ mặt loại I hài hòa có góc ANB bình thường đo được khoảng 2 độ (dao động sinh lý từ 2 đến 4 độ).",{"question":65,"answer":66},"Điều trị sai khớp cắn loại I có bắt buộc phải nhổ răng không?","Không bắt buộc. Chỉ định nhổ răng (thường là 4 răng cối nhỏ) chỉ được áp dụng khi cung hàm thiếu khoảng nghiêm trọng (chen chúc nặng) hoặc bệnh nhân bị hô vẩu hai hàm cần kéo lùi các răng cửa; các trường hợp chen chúc nhẹ có thể điều trị bảo tồn bằng nới rộng cung răng hoặc mài kẽ sinh lý.",{"id":68,"researcherId":10,"name":69,"imageUrl":70},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":68,"researcherId":10,"name":69,"imageUrl":70},[73,74,75,76,77,78,79,80,81,82],"chỉnh nha","răng cối nhỏ","sai khớp cắn","sai khớp cắn loại ii","khớp cắn loại iii","sâu răng","răng khôn","chấn thương hàm mặt","vệ sinh răng miệng","viêm nha chu",10,true,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:09.810+00:00","2026-09-05T10:08:55.213+00:00","2026-09-05T09:30:29.476+00:00","2026-09-05T10:08:54.891+00:00",0,[92,95,98,101,109,112,118,123,128,133],{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cpitn","CPITN là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về CPITN",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"clench","Clench là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất làm đầy","Chất làm đầy là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chất làm đầy",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":102,"definition":104,"discipline":22,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"fluoride","Fluoride là gì? Cơ chế tái khoáng hóa men răng, phòng sâu răng và nhiễm độc fluor","Fluoride là dạng anion vô cơ của nguyên tố fluor (F-), đóng vai trò sinh học quan trọng trong việc tăng cường khoáng hóa men răng và xương, ngăn ngừa sâu răng thông qua việc hình thành fluorapatite chống hòa tan acid.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"răng khôn hàm dưới","Răng khôn hàm dưới là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":113,"title":114,"term":115,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":22,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"viêm quanh răng","Viêm quanh răng là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Viêm quanh răng","Periodontitis \u002F Periodontal disease","Viêm quanh răng (bệnh nha chu mạn tính) là một bệnh lý viêm nhiễm mạn tính do màng vi khuẩn sinh học (biofilm) mảng bám răng khởi phát, phá hủy tiến triển các cấu trúc nâng đỡ răng bao gồm lợi (nướu), dây chằng nha chu, xê măng chân răng và xương ổ răng, dẫn đến hình thành túi nha chu, lung lay răng và rụng răng sớm.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":22,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"mở khí quản","Mở khí quản là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Tracheostomy \u002F Tracheotomy","Mở khí quản là phẫu thuật tạo một đường thở nhân tạo trực tiếp thông từ mặt trước cổ vào lòng khí quản dưới sụn nhẫn, nhằm đảm bảo thông khí phổi trong các trường hợp tắc nghẽn đường thở trên hoặc thở máy xâm nhập kéo dài.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":22,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"nha sĩ","Nha sĩ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Dentist \u002F Dental practitioner","Nha sĩ là chuyên gia y tế được đào tạo và cấp phép thực hành chuyên sâu trong lĩnh vực nha khoa, đảm nhiệm việc chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa các bệnh lý liên quan đến răng miệng, hàm mặt và các cấu trúc mô liên quan.",{"id":76,"title":129,"term":130,"englishTitle":131,"definition":132,"discipline":22,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"Sai khớp cắn loại II là gì? Phân loại, nguyên nhân và điều trị","Sai khớp cắn loại II","class II malocclusion","Sai khớp cắn loại II (class II malocclusion, theo phân loại Angle) là tình trạng sai lệch tương quan răng và xương hàm theo chiều trước-sau, trong đó rãnh ngoài gần của răng cối lớn thứ nhất hàm trên nằm lệch về phía trước so với rãnh ngoài gần của răng cối lớn thứ nhất hàm dưới.",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":136,"definition":137,"discipline":22,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"độ sâu túi nha chu","Độ sâu túi nha chu","Periodontal probing depth","Độ sâu túi nha chu (Periodontal probing depth - PPD) là khoảng cách đo bằng milimét từ bờ viền nướu đến đáy của khe nướu hoặc đáy túi nha chu bệnh lý bằng cây đo túi nha chu tiêu chuẩn (periodontal probe) với lực thăm dò chuẩn hóa khoảng 0,2-0,25 N."]