[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%E1%BB%91i%20u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_khối u":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"khối u","Khối u là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Khối u là sự tăng trưởng bất thường của tế bào trong cơ thể, hình thành khối hoặc tổn thương cục bộ có thể ảnh hưởng đến chức năng cơ quan. Chúng bao gồm cả loại lành tính và ác tính, phát triển theo cơ chế mất kiểm soát phân bào và có thể dẫn đến xâm lấn hoặc di căn nếu không được xử lý kịp thời. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa khối u\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhối u là sự tăng trưởng bất thường của tế bào trong cơ thể, tạo thành khối hoặc tổn thương cục bộ, có thể ảnh hưởng đến chức năng bình thường của các cơ quan. Khối u bao gồm cả loại lành tính và ác tính, với mức độ nguy hiểm và tốc độ phát triển khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Fabout-cancer\u002Funderstanding\u002Fwhat-is-cancer\" target=\"_blank\">National Cancer Institute\u003C\u002Fa>, khối u hình thành khi các tế bào nhân lên liên tục mà không tuân thủ các cơ chế kiểm soát phân bào. Quá trình này có thể gây ra biến dạng mô, chèn ép các cơ quan lân cận hoặc dẫn đến di căn trong trường hợp ác tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhối u là một dấu hiệu sinh học quan trọng, giúp các chuyên gia y tế nhận biết những bất thường trong cơ thể và lên kế hoạch chẩn đoán, theo dõi, cũng như điều trị phù hợp. Việc phát hiện sớm khối u lành tính có thể ngăn chặn tiến triển thành ác tính.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân hình thành khối u\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhối u hình thành chủ yếu do các đột biến gen làm mất kiểm soát chu kỳ phân bào. Nguyên nhân có thể bao gồm đột biến di truyền, nhiễm virus, tiếp xúc với hóa chất độc hại, và các yếu tố môi trường khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố nguy cơ phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Di truyền và tiền sử gia đình mắc ung thư\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiếp xúc với hóa chất, tia phóng xạ hoặc các chất gây ung thư\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm virus như HPV, EBV, hoặc Hepatitis B\u002FC\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lối sống không lành mạnh, hút thuốc, rượu bia, chế độ ăn nhiều chất béo\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tác nhân này tác động lên DNA, gây đột biến gen proto-oncogenes, gen ức chế khối u hoặc gen sửa chữa DNA, dẫn đến sự nhân lên bất thường và hình thành khối u.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại khối u\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhối u được phân loại dựa trên tính chất sinh học, mức độ nguy hiểm và tốc độ phát triển:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khối u lành tính:\u003C\u002Fstrong> phát triển chậm, ranh giới rõ, ít xâm lấn và thường không đe dọa tính mạng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khối u ác tính (ung thư):\u003C\u002Fstrong> phát triển nhanh, xâm lấn, có khả năng di căn và đe dọa tính mạng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng phân loại cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại khối u\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mức độ nguy hiểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lành tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát triển chậm, ranh giới rõ ràng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ác tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xâm lấn, di căn, phát triển nhanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nViệc phân loại này giúp bác sĩ và nhà nghiên cứu quyết định phương pháp theo dõi, điều trị và tiên lượng kết quả cho bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhối u hình thành khi tế bào mất khả năng kiểm soát phân bào và chết theo chương trình (apoptosis). Các đột biến gen ở proto-oncogenes, gen ức chế khối u hoặc gen sửa chữa DNA khiến tế bào phân chia liên tục mà không chịu kiểm soát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự tăng trưởng khối u có thể được mô hình hóa bằng phương trình logistic, mô tả tốc độ nhân lên của tế bào:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\frac{dN}{dt} = r N \\left(1 - \\frac{N}{K}\\right)\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>N: số lượng tế bào khối u\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>r: tốc độ tăng trưởng tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>K: sức chứa tối đa của mô hoặc cơ quan\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nHiểu cơ chế sinh học của khối u giúp dự đoán tiến triển bệnh, xác định nguy cơ di căn và lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp, từ đó tăng hiệu quả chăm sóc và cải thiện tiên lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vị trí và ảnh hưởng khối u\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhối u có thể xuất hiện ở bất kỳ cơ quan hoặc mô nào, bao gồm da, vú, phổi, gan, não, xương và hệ tiêu hóa. Vị trí của khối u ảnh hưởng trực tiếp đến triệu chứng, khả năng chẩn đoán, mức độ nguy hiểm và chiến lược điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhối u có thể gây chèn ép các cơ quan xung quanh, dẫn đến đau, rối loạn chức năng, tắc nghẽn mạch máu, ống dẫn hoặc dây thần kinh. Trong trường hợp u não, khối u có thể làm tăng áp lực nội sọ, gây nhức đầu, buồn nôn và rối loạn thị lực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số khối u ở cơ quan nội tạng như gan, phổi hay thận thường không biểu hiện triệu chứng rõ rệt ở giai đoạn sớm, do đó tầm soát định kỳ là cần thiết để phát hiện sớm và hạn chế tổn thương.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng và dấu hiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTriệu chứng khối u phụ thuộc vào loại, kích thước và vị trí. Các dấu hiệu phổ biến bao gồm sưng hoặc khối u dưới da, đau nhức hoặc khó chịu tại vị trí khối u, giảm cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi kéo dài, chảy máu bất thường hoặc thay đổi chức năng cơ quan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nhiều trường hợp, khối u giai đoạn sớm không có triệu chứng, vì vậy việc kiểm tra định kỳ và sàng lọc bằng hình ảnh hoặc xét nghiệm máu đóng vai trò quan trọng. Phát hiện sớm giúp tăng khả năng điều trị thành công và giảm nguy cơ di căn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách các triệu chứng theo vị trí phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>U da: sưng tấy, thay đổi màu sắc hoặc bề mặt da\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U vú: cục u cứng, thay đổi hình dạng, tiết dịch bất thường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U phổi: ho kéo dài, khó thở, ho ra máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U gan: đau vùng bụng trên, vàng da, mệt mỏi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán khối u\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán khối u dựa trên kết hợp khám lâm sàng, hình ảnh y học và xét nghiệm mô học. Các phương pháp phổ biến bao gồm siêu âm, X-quang, CT, MRI, PET scan và sinh thiết mô để xác định bản chất của khối u.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSinh thiết mô giúp xác định chính xác loại tế bào và mức độ ác tính, từ đó lập kế hoạch điều trị phù hợp. Các xét nghiệm bổ sung như đánh giá chỉ số sinh học hoặc dấu ấn ung thư cũng hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi tiến triển.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị khối u\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều trị khối u phụ thuộc vào loại, vị trí, kích thước và giai đoạn của bệnh. Phương pháp điều trị bao gồm phẫu thuật loại bỏ khối u, xạ trị, hóa trị, liệu pháp nhắm trúng đích (targeted therapy), và liệu pháp miễn dịch (immunotherapy).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biện pháp điều trị kết hợp thường được áp dụng để tối ưu hóa hiệu quả. Việc theo dõi định kỳ sau điều trị giúp phát hiện tái phát hoặc di căn sớm, từ đó can thiệp kịp thời.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách phương pháp điều trị:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phẫu thuật: loại bỏ toàn bộ hoặc một phần khối u\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xạ trị: tiêu diệt tế bào ung thư bằng tia năng lượng cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hóa trị: sử dụng thuốc để tiêu diệt tế bào khối u\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp nhắm trúng đích: ức chế các protein đặc hiệu của tế bào ung thư\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp miễn dịch: kích thích hệ miễn dịch chống lại khối u\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và tầm soát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhòng ngừa khối u bao gồm thay đổi lối sống lành mạnh, hạn chế tiếp xúc với các yếu tố gây ung thư, tiêm vaccine (như HPV hoặc Hepatitis B) và kiểm tra sức khỏe định kỳ. Chế độ ăn uống giàu rau xanh, tập thể dục đều đặn và hạn chế rượu, thuốc lá giúp giảm nguy cơ hình thành khối u.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTầm soát định kỳ bằng hình ảnh và xét nghiệm máu đặc hiệu giúp phát hiện khối u ở giai đoạn sớm, cải thiện tiên lượng và hiệu quả điều trị. Các chương trình sàng lọc cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong phát hiện sớm bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và tiến triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhối u ác tính có thể phát triển nhanh, xâm lấn mô lân cận và di căn đến các cơ quan khác. Biến chứng phổ biến gồm suy giảm chức năng cơ quan, tắc nghẽn mạch máu hoặc dây thần kinh, nhiễm trùng cơ hội và giảm chất lượng cuộc sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhối u lành tính cũng có thể gây chèn ép các cơ quan, dẫn đến đau hoặc rối loạn chức năng nếu không được xử lý kịp thời. Việc theo dõi tiến triển và can thiệp sớm là yếu tố quan trọng để hạn chế biến chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng tâm lý và xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgười bệnh khối u thường trải qua căng thẳng tâm lý, lo lắng, trầm cảm và cảm giác cô lập. Hỗ trợ tâm lý, tư vấn, nhóm hỗ trợ và mạng lưới cộng đồng giúp người bệnh duy trì tinh thần và tuân thủ điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTác động xã hội gồm kỳ thị, khó khăn trong công việc và mối quan hệ, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Giáo dục cộng đồng và các chính sách bảo vệ quyền lợi bệnh nhân là cần thiết để giảm tác động xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Fabout-cancer\u002Funderstanding\u002Fwhat-is-cancer\" target=\"_blank\">National Cancer Institute. Understanding Cancer\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fcancer\" target=\"_blank\">WHO. Cancer Fact Sheet\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fcancer\u002Findex.htm\" target=\"_blank\">CDC. Cancer Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffonc.2021.00123\u002Ffull\" target=\"_blank\">Frontiers in Oncology. Tumor Biology\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fmedicine-and-dentistry\u002Ftumor\" target=\"_blank\">ScienceDirect. Tumor and Neoplasm\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-12T09:22:01.282+00:00","2025-10-24T19:02:01.898+00:00","2025-10-24T19:02:01.897+00:00",159,[33,44,50,55,61,67,78,84,90,100],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"nang hydatid","Nang hydatid là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Nang hydatid","Hydatid cyst","Nang hydatid (Hydatid cyst), còn gọi là bệnh ấu trùng sán dải chó (Cystic echinococcosis), là bệnh nhiễm ký sinh trùng truyền lây từ động vật sang người nguy hiểm, đặc trưng bởi sự hình thành các khối nang chứa đầy dịch ấu trùng phát triển chậm bên trong các cơ quan nội tạng, phổ biến nhất tại gan và phổi.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tăng trưởng khối u","Tăng trưởng khối u là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tăng trưởng khối u","Tumor growth","Tăng trưởng khối u là quá trình tăng sinh tế bào bất thường, không kiểm soát và tự chủ của mô tân sinh, được thúc đẩy bởi các đột biến gen kích hoạt oncogene, bất hoạt gen ức chế khối u và khả năng tái lập trình chuyển hóa tế bào.",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"bệnh ác tính","Bệnh ác tính là gì? Khái niệm, vai trò và ứng dụng","Malignancy \u002F Malignant disease","Bệnh ác tính là nhóm bệnh lý đặc trưng bởi sự tăng sinh tế bào mất kiểm soát, có tính chất xâm lấn phá hủy các cấu trúc mô xung quanh và di căn đến các cơ quan xa thông qua tuần hoàn máu hoặc hệ bạch huyết.",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"cắt gan nội soi","Cắt gan nội soi là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cắt gan nội soi","Cắt gan nội soi","Laparoscopic hepatectomy","Cắt gan nội soi là phẫu thuật xâm lấn tối thiểu trong ngoại khoa gan mật tụy, sử dụng các dụng cụ phẫu thuật nội soi chuyên dụng và camera phóng đại đưa qua các vết rạch nhỏ trên thành bụng để cắt bỏ một phần nhu mô gan mang tổn thương bệnh lý.",{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"hợp kim ti6al4v","Hợp kim ti6al4v là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hợp kim Ti6Al4V","Ti-6Al-4V titanium alloy","Hợp kim Ti6Al4V (Titanium Grade 5) là hợp kim titan hai pha alpha-beta chứa 6% nhôm và 4% vanadi theo khối lượng, nổi bật với tỷ số độ bền trên trọng lượng vượt trội, khả năng chống ăn mòn hóa học cao và tương thích sinh học xuất sắc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"bệnh nấm da","Bệnh nấm da là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh nấm da","Dermatophytosis","Bệnh nấm da (dermatophytosis hay hắc lào) là bệnh nhiễm trùng nông ở các mô biểu bì sừng hóa của cơ thể bao gồm da, móng và tóc, gây ra bởi các chủng vi nấm sợi thuộc ba chi Trichophyton, Microsporum và Epidermophyton.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"gia nhiệt","Gia nhiệt là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Gia nhiệt","Heating","Gia nhiệt là quá trình truyền năng lượng nhiệt vào một hệ thống hoặc vật liệu nhằm nâng cao nhiệt độ của hệ tới một mức xác định, phục vụ các biến đổi pha vật lý, phản ứng hóa học hoặc cải thiện tính chất cơ học trong công nghệ vật liệu và nhiệt luyện.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"bainite","Bainite là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Bainite","Bainite là một tổ chức tế vi hai pha đặc thù trong luyện kim thép và gang, hình thành do sự chuyển biến pha khuếch tán không hoàn toàn của pha austenit ở khoảng nhiệt độ trung gian nằm giữa chuyển biến peclit và mactensit.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"enzyme glycerol dehydrogenase","Enzyme glycerol dehydrogenase là gì? Cấu trúc và cơ chế","glycerol dehydrogenase","Enzyme glycerol dehydrogenase là một oxidoreductase (EC 1.1.1.6) xúc tác phản ứng oxy hóa thuận nghịch giữa glycerol và NAD+ tạo thành dihydroxyacetone và NADH."]