[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%E1%BB%91i%20u%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20n%E1%BB%99i%20ti%E1%BA%BFt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_khối u thần kinh nội tiết":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":75,"enrichTopicLink":76,"status":77,"createTime":78,"updateTime":79,"publishTime":80,"linkEnrichedTime":81,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":82,"relateTopics":83},"khối u thần kinh nội tiết","Khối u thần kinh nội tiết: Dấu ấn sinh học và điều trị PRRT","Tìm hiểu Khối u thần kinh nội tiết (neuroendocrine tumor): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Khối u thần kinh nội tiết\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>neuroendocrine tumor\u003C\u002Fem>) là nhóm bệnh lý tân sinh xuất phát từ các tế bào thần kinh nội tiết phân tán khắp cơ thể, có khả năng tổng hợp và bài tiết các peptid amin có hoạt tính sinh học, thường gặp nhất ở đường tiêu hóa, tụy và phổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về Khối U Thần Kinh Nội Tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhối u thần kinh nội tiết (Neuroendocrine Tumors - NETs) là nhóm tân sinh hiếm gặp hình thành từ các tế bào thần kinh nội tiết có khả năng tổng hợp, dự trữ và tiết hormone peptide hoặc amin {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}. Những khối u này kết hợp đặc điểm của hệ thần kinh và nội tiết, đồng thời có tiềm năng phát triển ác tính, gây ra nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%83u%20hi%E1%BB%87n%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} phức tạp. NETs xuất hiện chủ yếu ở đường tiêu hóa, tụy, phổi và đôi khi ở các cơ quan khác như tuyến giáp hay hệ tiết niệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNETs có phổ ác tính rất rộng, từ u biệt hóa tốt tiến triển chậm kéo dài nhiều năm đến carcinoma thần kinh nội tiết kém biệt hóa phát triển nhanh và di căn sớm. Khối u biệt hóa cao có thể không gây triệu chứng trong thời gian dài, dẫn đến chẩn đoán muộn. Ngược lại, u tiết hormone hoạt tính có thể phát hiện sớm nhờ các biểu hiện lâm sàng đặc hiệu do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTính phức tạp của NETs xuất phát từ bản chất tăng tiết hormone không kiểm soát, tính chất tăng sinh ác tính và khả năng di căn nhiều cơ quan. Các chiến lược chẩn đoán và điều trị cần dựa trên kiến thức về mô bệnh học, hoạt tính chức năng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%B7c%20%C4%91i%E1%BB%83m%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}} của khối u. Trong thực hành lâm sàng, NETs được xếp thành một nhóm riêng biệt do đặc điểm sinh học và đáp ứng điều trị khác biệt với ung thư biểu mô thông thường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dịch Tễ Học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTỷ lệ mắc NETs đã tăng lên đáng kể trong nhiều thập kỷ qua. Sự gia tăng này một phần nhờ cải thiện kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm marker huyết thanh và nhận thức của bác sĩ lâm sàng. Theo dữ liệu từ Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, NETs đường tiêu hóa chiếm khoảng 2% các khối u tiêu hóa và hiện tỷ lệ phát hiện mới vào khoảng 5–6 ca trên 100.000 người mỗi năm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20d%E1%BB%8Bch%20t%E1%BB%85%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} cho thấy NETs có thể gặp ở mọi độ tuổi, nhưng tỷ lệ cao nhất ở nhóm 50–70 tuổi. Tỷ lệ mắc không đồng đều theo giới và vùng địa lý. Ví dụ, NETs ruột non và ruột thừa phổ biến hơn ở Bắc Mỹ và châu Âu, trong khi NETs tụy có tần suất cao hơn tại một số quần thể châu Á. Tỷ lệ mắc có xu hướng tăng dần cùng tuổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là bảng thống kê tỷ lệ mắc NETs tại Hoa Kỳ theo vị trí giải phẫu:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Vị trí khối u\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tỷ lệ mắc (trên 100.000 dân)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đường tiêu hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>3,56\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1,49\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tụy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0,55\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cơ quan khác\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0,24\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>\nThông tin chi tiết được cập nhật tại \nAmerican Cancer Society.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân Loại và Đặc Điểm Mô Bệnh Học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNETs được phân loại theo hệ thống của Tổ chức Y tế Thế giới dựa trên ba tiêu chí chính: vị trí giải phẫu, mức độ biệt hóa mô học và chỉ số tăng sinh (Ki-67 index). Phân loại này giúp xác định chiến lược điều trị và dự báo tiên lượng bệnh nhân. Mức độ biệt hóa chia thành biệt hóa tốt (low-grade), trung bình (intermediate-grade) và kém biệt hóa (high-grade), phản ánh tốc độ phát triển và khả năng di căn của khối u.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số NETs có cấu trúc mô học đặc trưng với tế bào đồng nhất hình đa giác, nhân tròn, bào tương ái kiềm và sắp xếp dạng dải hoặc ổ. Trong carcinoma thần kinh nội tiết kém biệt hóa, tế bào dị dạng, nhân không đều, tỉ lệ phân bào cao và hoại tử lan tỏa. Chỉ số Ki-67 được tính bằng phần trăm tế bào nhân dương tính khi nhuộm hóa mô miễn dịch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt phân loại WHO:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phân loại\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Biệt hóa tốt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ki-67 &lt;3%, tiến triển chậm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ki-67 3–20%, ác tính trung bình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kém biệt hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ki-67 &gt;20%, tiến triển nhanh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\n\u003Ch2>Đặc Điểm Sinh Học và Cơ Chế Bệnh Sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác tế bào thần kinh nội tiết chứa hạt tiết hormone peptide và amin hoạt tính như serotonin, gastrin, insulin. Khối u tiết hormone có thể gây hội chứng lâm sàng đặc trưng như hội chứng carcinoid hoặc hạ đường huyết kéo dài do tiết insulin. Cơ chế bệnh sinh liên quan đến bất thường gene như MEN1, DAXX, ATRX và đột biến các thành phần mTOR pathway.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số NETs không tiết hormone, phát triển âm thầm trong thời gian dài, được phát hiện khi đã lớn hoặc di căn. NETs biệt hóa cao thường có hoạt động mạch máu phong phú, thể hiện qua hình ảnh tăng bắt thuốc tương phản trên CT hoặc MRI. Trong NETs kém biệt hóa, tốc độ tăng sinh nhanh và khả năng di căn sớm khiến tiên lượng xấu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}} đang tiếp tục làm rõ vai trò của đột biến somatic và germline trong cơ chế hình thành NETs, mở ra hướng tiếp cận mới trong chẩn đoán và điều trị cá thể hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Triệu Chứng Lâm Sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTriệu chứng của khối u thần kinh nội tiết rất đa dạng, phụ thuộc vào vị trí giải phẫu, kích thước và khả năng tiết hormone của khối u. Các khối u không tiết hormone thường diễn biến âm thầm và được phát hiện tình cờ khi chụp hình ảnh vì lý do khác. Ngược lại, khối u tiết hormone hoạt tính có thể biểu hiện sớm bằng các hội chứng lâm sàng đặc hiệu. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNETs đường tiêu hóa có thể gây đau bụng mạn tính, cảm giác đầy tức, buồn nôn hoặc tắc ruột cơ học khi kích thước lớn. NETs ruột thừa thường được phát hiện trong quá trình phẫu thuật viêm ruột thừa cấp. Trong NETs tụy, insulinoma là loại tiết hormone đặc trưng, dẫn đến hạ đường huyết dai dẳng, lú lẫn, vã mồ hôi và co giật. Gastrinoma có thể gây loét tiêu hóa tái phát và tiêu chảy kéo dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHội chứng carcinoid, xảy ra khi serotonin và các amin hoạt tính thải vào tuần hoàn hệ thống, đặc trưng bởi đỏ bừng mặt từng cơn, tiêu chảy, đau quặn bụng và co thắt phế quản. Trong NETs phổi, triệu chứng thường gồm ho mạn tính, khó thở, nhiễm trùng phổi tái phát và đau ngực.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn Đoán Hình Ảnh và Xét Nghiệm Sinh Học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán NETs cần kết hợp dữ liệu lâm sàng, xét nghiệm marker huyết thanh, kỹ thuật hình ảnh và mô bệnh học. Các xét nghiệm máu thường bao gồm đo nồng độ chromogranin A – marker nhạy tương đối cao nhưng không đặc hiệu, serotonin, NSE và các hormone đặc hiệu (insulin, gastrin). Trong hội chứng carcinoid, acid 5-hydroxyindoleacetic (5-HIAA) niệu 24 giờ thường tăng cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHình ảnh học đóng vai trò quan trọng xác định vị trí và giai đoạn khối u. Chụp CT bụng hoặc ngực với thuốc cản quang giúp phát hiện khối u, đánh giá di căn hạch và gan. MRI đặc biệt hữu ích trong đánh giá NETs tụy và di căn gan. PET-CT Gallium-68 DOTATATE là kỹ thuật hình ảnh phân tử hiện đại, cho độ nhạy cao nhờ phát hiện thụ thể somatostatin trên tế bào u.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là bảng tổng hợp các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%22%7D}} chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CT, MRI\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định vị trí, kích thước, xâm lấn và di căn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>PET-CT Gallium-68\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ nhạy cao, phát hiện tổn thương nhỏ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chromogranin A\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Marker huyết thanh, theo dõi tiến triển\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>5-HIAA niệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chỉ điểm hội chứng carcinoid\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>\nThông tin chi tiết tham khảo tại \nCancer.Net - Diagnosis.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều Trị Nội Khoa và Phẫu Thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChiến lược điều trị NETs phụ thuộc giai đoạn, kích thước, mức độ biệt hóa và khả năng tiết hormone của khối u. Phẫu thuật là phương pháp ưu tiên khi có khả năng cắt bỏ triệt căn. Trong trường hợp khối u khu trú, cắt bỏ hoàn toàn có thể mang lại tiên lượng tốt, kéo dài thời gian sống đáng kể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với NETs không thể phẫu thuật hoặc di căn, điều trị nội khoa đóng vai trò chính. Somatostatin analogs (octreotide, lanreotide) được sử dụng để kiểm soát triệu chứng do tiết hormone và ức chế tăng sinh tế bào. Liệu pháp nhắm trúng đích, điển hình là everolimus và sunitinib, có tác dụng kéo dài thời gian tiến triển ở NETs tụy biệt hóa tốt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPeptide receptor radionuclide therapy (PRRT) với Lutetium-177 DOTATATE là phương pháp tiên tiến, nhắm trúng đích tế bào u có biểu hiện thụ thể somatostatin, được chứng minh cải thiện kết cục lâm sàng ở bệnh nhân NETs tiến triển. Trong carcinoma thần kinh nội tiết kém biệt hóa, hóa trị (thường dùng platinum-etoposide) là nền tảng điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên Lượng và Theo Dõi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiên lượng NETs phụ thuộc mạnh vào mức độ biệt hóa và giai đoạn bệnh. NETs biệt hóa cao tiến triển chậm, tỷ lệ sống 5 năm thường vượt 70%. Carcinoma thần kinh nội tiết kém biệt hóa có xu hướng di căn sớm, tiên lượng xấu, thời gian sống trung vị chỉ từ vài tháng đến 1–2 năm. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau điều trị, cần theo dõi định kỳ marker huyết thanh, hình ảnh học và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} để phát hiện tái phát hoặc tiến triển. Lịch theo dõi thường được cá thể hóa, nhưng thường từ 3–6 tháng\u002Flần trong 2–3 năm đầu, sau đó mỗi 6–12 tháng\u002Flần.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các Hướng Nghiên Cứu Mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu hiện nay tập trung vào phát triển các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}, thuốc nhắm trúng đích thế hệ mới, và cải tiến kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh phân tử. PRRT đang được mở rộng chỉ định và kết hợp với các thuốc khác nhằm nâng cao hiệu quả điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} đánh giá vai trò ức chế checkpoint miễn dịch và phối hợp đa liệu pháp đang được tiến hành, mở ra nhiều triển vọng cải thiện tiên lượng nhóm bệnh nhân tiến triển không đáp ứng tốt với điều trị hiện tại.\n\u003C\u002Fp>","Khối u thần kinh nội tiết","neuroendocrine tumor",[20,21,18,22],"u carcinoid","NETs","u thần kinh nội tiết tụy pNET","Khối u thần kinh nội tiết là nhóm bệnh lý tân sinh xuất phát từ các tế bào thần kinh nội tiết phân tán khắp cơ thể, có khả năng tổng hợp và bài tiết các peptid amin có hoạt tính sinh học, thường gặp nhất ở đường tiêu hóa, tụy và phổi.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Chauhan (2026). Efficacy and Safety of Peptide Receptor Radionuclide Therapy Retreatment (r-PRRT) Practices in Progressive Neuroendocrine Tumors (prog-NETs): Systematic Review and Meta-Analysis. Endocrine Abstracts.","Efficacy and Safety of Peptide Receptor Radionuclide Therapy Retreatment (r-PRRT) Practices in Progressive Neuroendocrine Tumors (prog-NETs): Systematic Review and Meta-Analysis","Chauhan, Anthony, Corbett et al.","Endocrine Abstracts",2026,"10.1530\u002Fendoabs.116.c27",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Leupe (2025). Clinical Experience with Targeted Alpha-Emitter Peptide Receptor Radionuclide Therapy (α-PRRT) for Somatostatin Receptor-Positive Neuroendocrine Tumors. Pharmaceuticals.","Clinical Experience with Targeted Alpha-Emitter Peptide Receptor Radionuclide Therapy (α-PRRT) for Somatostatin Receptor-Positive Neuroendocrine Tumors","Leupe, Cauwenbergh, Cleeren et al.","Pharmaceuticals",2025,"10.3390\u002Fph18111608",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":30,"year":44,"doi":45,"url":10},"Cordero-Hernandez (2023). Transformation of G1-G2 Neuroendocrine Tumors (NETs) to Neuroendocrine Carcinomas (NECs) Following Peptide Receptor Radionuclide Therapy (PRRT): a Case Series. Endocrine Abstracts.","Transformation of G1-G2 Neuroendocrine Tumors (NETs) to Neuroendocrine Carcinomas (NECs) Following Peptide Receptor Radionuclide Therapy (PRRT): a Case Series","Cordero-Hernandez, Ross, Dasari et al.",2023,"10.1530\u002Fendoabs.89.c19",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Chỉ dấu sinh học huyết thanh kinh điển nào được dùng để theo dõi u thần kinh nội tiết?","Chromogranin A (CgA) và Synaptophysin trong máu là hai marker chuyên biệt quan trọng nhất.",{"question":51,"answer":52},"Hội chứng Carcinoid biểu hiện qua những triệu chứng lâm sàng nào?","Bao gồm cơn bừng đỏ da mặt kịch phát (flushing), tiêu chảy phân nước kéo dài, co thắt phế quản dạng hen và tổn thương van tim tim phải do u di căn gan tiết ồ ạt serotonin.",{"question":54,"answer":55},"Liệu pháp thụ thể phóng xạ peptide (PRRT) hoạt động theo cơ chế nào?","Sử dụng đồng vị phóng xạ (như 177Lu-DOTATATE) gắn với chất tương tự somatostatin để nhắm trúng đích và bức xạ tiêu diệt các tế bào u bộc lộ nhiều thụ thể somatostatin (SSTR).",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[65,66,67,68,69,70,71,72,73,74],"hoạt tính sinh học","biểu hiện lâm sàng","rối loạn chuyển hóa","đặc điểm di truyền","nghiên cứu dịch tễ học","nghiên cứu di truyền","phương pháp chẩn đoán","triệu chứng lâm sàng","liệu pháp miễn dịch","thử nghiệm lâm sàng",10,true,"PUBLISHED","2025-07-13T02:20:15.714+00:00","2026-09-03T11:09:47.813+00:00","2025-07-16T10:01:59.995+00:00","2026-09-03T11:09:47.479+00:00",247,[84,87,90,93,96,99,102,105,108,111],{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang panss","Thang PANSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thang PANSS",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano bạc","Nano bạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nano bạc",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"carotenoid","Carotenoid là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"eortc qlq c30","EORTC QLQ-C30 là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hibiscus sabdariffa","Hibiscus sabdariffa là gì? Các nghiên cứu về Hibiscus sabdariffa"]