[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%E1%BB%91i%20u%20l%C3%A0nh%20t%C3%ADnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_khối u lành tính":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":54,"keywords":58,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":74,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"khối u lành tính","Khối u lành tính là gì? Tổng quan học thuật","Khối u lành tính là sự tăng sinh bất thường của tế bào nhưng không xâm lấn hay di căn, thường có ranh giới rõ và phát triển chậm với tiên lượng tốt. Dù...","\u003Cp>\u003Cstrong>Khối u lành tính\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>benign tumor \u002F benign neoplasm\u003C\u002Fem>) là (benign tumor) là khối mô tân sinh phát triển bất thường do sự phân chia tế bào không được kiểm soát hoàn toàn nhưng các tế bào vẫn duy trì độ biệt hóa cao, có vỏ bọc rõ ràng, không xâm lấn mô xung quanh và không di căn xa.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về khối u lành tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khối u lành tính (Benign tumor) là tình trạng tăng sinh bất thường của các tế bào trong cơ thể nhưng không mang đặc tính xâm lấn hoặc di căn. Đây là yếu tố phân biệt then chốt giữa khối u lành tính và khối u ác tính (ung thư). Trong khi khối u ác tính có thể phát triển nhanh, xâm nhập mô lân cận và di căn qua đường máu hoặc bạch huyết, thì khối u lành tính chỉ tồn tại tại chỗ, thường phát triển chậm và có ranh giới rõ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mặc dù ít gây nguy hiểm hơn so với ung thư, khối u lành tính không phải lúc nào cũng vô hại. Khi phát triển ở những vị trí quan trọng như não, tủy sống, hoặc trong lòng các cơ quan rỗng, chúng có thể gây ra tình trạng chèn ép, tắc nghẽn và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}}. Do đó, việc nhận diện và theo dõi khối u lành tính vẫn là vấn đề y khoa quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.org\u002Fcancer\u002Fbenign-tumors.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">American Cancer Society\u003C\u002Fa>, hầu hết khối u lành tính có tiên lượng tốt và ít có khả năng gây tử vong. Tuy nhiên, sự lo lắng của người bệnh và nguy cơ nhầm lẫn với khối u ác tính khiến chẩn đoán chính xác trở thành yếu tố quan trọng hàng đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không di căn, không xâm lấn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển chậm, ranh giới rõ ràng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể gây biến chứng do vị trí hoặc kích thước.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm mô học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khối u lành tính có hình thái tế bào tương đối giống tế bào bình thường. Các tế bào thường biệt hóa cao, nghĩa là vẫn duy trì nhiều đặc điểm cấu trúc và chức năng của mô gốc. Chính đặc tính này giúp chúng ít gây rối loạn chức năng cơ quan hơn so với tế bào ác tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt tổ chức học, khối u lành tính thường có ranh giới rõ, được bao bọc bởi một lớp vỏ sợi (fibrous capsule). Sự tồn tại của vỏ này giúp ngăn cản sự xâm nhập vào mô lân cận, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ. Tốc độ phân bào của tế bào trong khối u lành tính chậm, do đó {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%91c%20%C4%91%E1%BB%99%20t%C4%83ng%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%22%7D}} của khối u không nhanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khối u lành tính hầu như không có hiện tượng xâm nhập mạch máu hay hệ bạch huyết, vì vậy nguy cơ lan rộng rất thấp. Các tế bào thường đồng nhất, ít dị dạng nhân và không có hình ảnh phân bào bất thường. Sự ổn định về mặt mô học này giải thích vì sao phần lớn khối u lành tính có tiên lượng tốt và ít tái phát sau phẫu thuật (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK556020\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">NCBI\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khối u lành tính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khối u ác tính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tốc độ phát triển\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chậm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhanh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Biệt hóa tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao, gần giống mô gốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp, mất biệt hóa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng xâm lấn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng di căn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ranh giới khối u\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rõ, có vỏ bao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mờ, lan tỏa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hình thành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khối u lành tính hình thành khi chu kỳ tế bào bị rối loạn, dẫn đến sự tăng sinh không kiểm soát nhưng vẫn giữ lại một số đặc tính điều hòa quan trọng. Các tế bào trong khối u không chết theo lập trình (apoptosis) như bình thường, từ đó tích tụ và hình thành khối mô bất thường. Tuy nhiên, sự thiếu vắng các cơ chế xâm lấn và di căn khiến chúng không trở thành ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu phân tử chỉ ra rằng đột biến gen là yếu tố chủ yếu trong sự phát triển của khối u. Một số gen liên quan đến kiểm soát chu kỳ tế bào hoặc đáp ứng với hormone bị biến đổi, dẫn đến tăng sinh cục bộ. Ví dụ, đột biến gen trong các thụ thể hormone có thể làm u cơ trơn tử cung phát triển nhanh hơn ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đột biến gen, viêm mạn tính, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1c%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} hoặc yếu tố nội tiết cũng góp phần hình thành khối u lành tính. Một số trường hợp có tính chất di truyền, như bệnh u xơ thần kinh (Neurofibromatosis), được xác định có liên quan đến đột biến gen NF1 hoặc NF2 (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41586-020-2233-5\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Nature\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đột biến gen kiểm soát chu kỳ tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng hormone sinh dục, nội tiết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động môi trường và viêm mạn tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố di truyền trong một số hội chứng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các loại khối u lành tính thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khối u lành tính được phân loại dựa trên nguồn gốc mô học. Mỗi loại có đặc điểm riêng về hình thái, vị trí và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}}. Một số loại thường gặp trong thực hành lâm sàng bao gồm u biểu mô, u mô liên kết, u cơ, u mạch máu và u thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>U biểu mô thường gặp dưới dạng u tuyến (adenoma) hoặc u nhú (papilloma). U mô liên kết phổ biến gồm u xơ (fibroma) và u mỡ (lipoma), thường không gây triệu chứng đáng kể. U cơ có thể là u cơ trơn (leiomyoma) – hay gặp nhất là ở tử cung – hoặc u cơ vân (rhabdomyoma). U mạch máu (hemangioma) thường xuất hiện ở trẻ sơ sinh, có thể tự thoái triển theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>U thần kinh lành tính bao gồm u màng não (meningioma) hoặc u sợi thần kinh (neurofibroma). Đây là nhóm khối u có thể gây triệu chứng nặng nề do vị trí chèn ép trong não hoặc tủy sống. Việc nhận diện đúng loại khối u có ý nghĩa quan trọng trong tiên lượng và lựa chọn phương pháp điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại khối u\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguồn gốc mô\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ lâm sàng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>U biểu mô\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biểu mô tuyến, bề mặt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Adenoma, papilloma\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>U mô liên kết\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô sợi, mỡ, sụn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Fibroma, lipoma, chondroma\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>U cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cơ trơn, cơ vân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Leiomyoma, rhabdomyoma\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>U mạch máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mạch máu, bạch mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hemangioma, lymphangioma\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>U thần kinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tế bào thần kinh, màng não\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Meningioma, neurofibroma\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khối u lành tính có thể tồn tại trong nhiều năm mà không gây bất kỳ biểu hiện nào, đặc biệt khi chúng nhỏ hoặc nằm ở những vị trí không ảnh hưởng đến chức năng cơ quan. Tuy nhiên, khi khối u phát triển lớn hoặc nằm tại các vị trí nhạy cảm, các triệu chứng lâm sàng có thể xuất hiện rõ ràng hơn. Triệu chứng phụ thuộc vào vị trí, loại mô và tốc độ phát triển của khối u.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, u não lành tính như meningioma có thể gây đau đầu, rối loạn vận động hoặc thay đổi hành vi do chèn ép mô thần kinh. U tử cung (leiomyoma) có thể gây rong kinh, thiếu máu và vô sinh. U mỡ (lipoma) thường biểu hiện bằng một khối mềm dưới da, di động và không đau. Như vậy, biểu hiện lâm sàng của khối u lành tính đa dạng và đôi khi gây nhầm lẫn với bệnh lý khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biểu hiện phổ biến của khối u lành tính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sự xuất hiện của một khối bất thường có thể sờ thấy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Triệu chứng chèn ép: đau, tê, cản trở lưu thông máu hoặc dịch thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Triệu chứng rối loạn chức năng cơ quan liên quan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Triệu chứng toàn thân hiếm gặp, thường ít ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán khối u lành tính thường bao gồm thăm khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và mô bệnh học. Thăm khám lâm sàng giúp xác định vị trí, kích thước, mật độ và tính chất di động của khối u. Tuy nhiên, để xác định rõ bản chất khối u, các kỹ thuật chẩn đoán hiện đại là cần thiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Siêu âm là phương pháp đơn giản và hiệu quả trong việc phát hiện khối u ở gan, thận, tuyến giáp hoặc tử cung. CT scan và MRI cung cấp hình ảnh chi tiết hơn, đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán u não và khối u ở sâu trong cơ thể. Xét nghiệm mô bệnh học thông qua sinh thiết hoặc phẫu thuật là tiêu chuẩn vàng để phân biệt khối u lành tính với khối u ác tính (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.radiologyinfo.org\u002Fen\u002Finfo\u002Fctscan\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">RadiologyInfo\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây so sánh các phương pháp chẩn đoán thường dùng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Siêu âm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đơn giản, chi phí thấp, không xâm lấn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ chính xác thấp với khối u nhỏ, sâu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CT scan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hình ảnh chi tiết, phát hiện khối u ở nhiều vị trí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phơi nhiễm tia X, chi phí cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>MRI\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ phân giải cao, đặc biệt cho não và mô mềm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chi phí cao, thời gian chụp lâu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh thiết\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định chính xác bản chất mô học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xâm lấn, nguy cơ biến chứng nhẹ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Không phải tất cả khối u lành tính đều cần điều trị ngay lập tức. Nhiều trường hợp chỉ cần theo dõi định kỳ bằng siêu âm hoặc chẩn đoán hình ảnh để đảm bảo khối u không phát triển nhanh hoặc gây biến chứng. Quyết định điều trị phụ thuộc vào vị trí, kích thước, triệu chứng và nguy cơ tiềm ẩn của khối u.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phẫu thuật là phương pháp điều trị chủ yếu cho khối u lành tính có triệu chứng hoặc gây biến chứng. Với đặc điểm ranh giới rõ ràng, khối u lành tính thường dễ dàng được cắt bỏ hoàn toàn mà ít nguy cơ tái phát. Trong một số trường hợp, điều trị nội khoa có thể được áp dụng, ví dụ như dùng thuốc nội tiết để giảm kích thước u cơ trơn tử cung.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Futerine-fibroids\u002Fdiagnosis-treatment\u002Fdrc-20354294\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Mayo Clinic\u003C\u002Fa>, điều trị khối u lành tính ở tử cung có thể bao gồm thuốc nội tiết, phẫu thuật cắt bỏ u hoặc thậm chí cắt bỏ tử cung trong những trường hợp nặng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiên lượng của khối u lành tính nhìn chung rất tốt. Sau khi được cắt bỏ hoàn toàn, hầu hết bệnh nhân không gặp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20nghi%C3%AAm%20tr%E1%BB%8Dng%22%7D}} và khối u hiếm khi tái phát. Tuy nhiên, ở một số vị trí đặc biệt như não hoặc tủy sống, việc phẫu thuật có thể khó khăn và tiềm ẩn nguy cơ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số loại khối u lành tính có thể tiến triển thành ác tính theo thời gian, điển hình như polyp đại tràng có thể phát triển thành {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20%C4%91%E1%BA%A1i%20tr%E1%BB%B1c%20tr%C3%A0ng%22%7D}}. Do đó, việc theo dõi định kỳ và xử lý kịp thời đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa biến chứng lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động y tế và xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khối u lành tính mặc dù ít nguy hiểm hơn ung thư nhưng vẫn có tác động đáng kể đến hệ thống y tế và đời sống xã hội. Chúng có thể gây lo lắng cho người bệnh, làm giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20cu%E1%BB%99c%20s%E1%BB%91ng%22%7D}} và phát sinh chi phí y tế không nhỏ, đặc biệt khi cần {{topic|%7B%22topic%22%3A%22can%20thi%E1%BB%87p%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}} hoặc theo dõi lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp độ xã hội, sự phổ biến của khối u lành tính làm gia tăng gánh nặng cho ngành y tế, đặc biệt trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20ph%C3%A2n%20bi%E1%BB%87t%22%7D}} với khối u ác tính. Điều này đòi hỏi sử dụng nhiều nguồn lực, từ thiết bị chẩn đoán hình ảnh đến chuyên gia giải phẫu bệnh, để đảm bảo kết quả chính xác (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Fpublications\u002Fdictionaries\u002Fcancer-terms\u002Fdef\u002Fbenign-tumor\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">NCI\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khối u lành tính là dạng tăng sinh tế bào bất thường nhưng không di căn và thường có tiên lượng tốt. Chúng có thể không cần điều trị ngay, nhưng khi gây triệu chứng hoặc nguy cơ biến chứng, phẫu thuật là phương pháp hiệu quả. Việc chẩn đoán chính xác và quản lý hợp lý có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe bệnh nhân, đồng thời hạn chế gánh nặng không cần thiết cho hệ thống y tế.\u003C\u002Fp>","Khối u lành tính","benign tumor \u002F benign neoplasm","Khối u lành tính (benign tumor) là khối mô tân sinh phát triển bất thường do sự phân chia tế bào không được kiểm soát hoàn toàn nhưng các tế bào vẫn duy trì độ biệt hóa cao, có vỏ bọc rõ ràng, không xâm lấn mô xung quanh và không di căn xa.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"National Cancer Institute (2020). Experimental Organism Benign Stromal Tumor Neoplasm. Definitions. doi:10.32388\u002Feoyzrg","Experimental Organism Benign Stromal Tumor Neoplasm","National Cancer Institute","Definitions",2020,"10.32388\u002Feoyzrg",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Nkanyane, Ngene (2022). Surgical excision of benign spindle cell neoplasm of the cervix predating miscarriage due to cervical insufficiency: A case report. Case Reports in Women's Health. doi:10.1016\u002Fj.crwh.2022.e00425","Surgical excision of benign spindle cell neoplasm of the cervix predating miscarriage due to cervical insufficiency: A case report","Nkanyane, Ngene","Case Reports in Women's Health",2022,"10.1016\u002Fj.crwh.2022.e00425",{"citationText":37,"title":38,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":39,"url":10},"National Cancer Institute (2020). Benign Soft Tissue Tumor of Uncertain Differentiation. Definitions. doi:10.32388\u002Ferkye5","Benign Soft Tissue Tumor of Uncertain Differentiation","10.32388\u002Ferkye5",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Những đặc điểm mô bệnh học nào phân biệt dứt khoát u lành tính với u ác tính (ung thư)?","Khối u lành tính có cấu trúc tế bào tương đồng chặt chẽ với mô gốc, tỷ lệ nhân\u002Fnguyên sinh chất bình thường, rất ít phân bào phân chia đối xứng, thường có vỏ xơ bọc kín giới hạn rõ và không bao giờ xâm lấn màng đáy hay di căn qua đường bạch huyết\u002Fmáu.",{"question":45,"answer":46},"Mặc dù là lành tính, khối u có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm nào cho người bệnh?","U lành tính vẫn có thể đe dọa tính mạng do chèn ép cơ học vào các cơ quan xung quanh (như u màng não chèn ép nhu mô não, u trung thất chèn ép khí quản), gây tắc nghẽn đường ống (ruột, niệu quản), chảy máu hoại tử hoặc tăng tiết hormone quá mức (u tuyến nội tiết).",{"question":48,"answer":49},"Khi nào một khối u lành tính được chỉ định can thiệp phẫu thuật cắt bỏ?","Phẫu thuật được chỉ định khi khối u gây triệu chứng chèn ép đau đớn, ảnh hưởng thẩm mỹ\u002Fchức năng nghiêm trọng, kích thước tăng nhanh bất thường hoặc nghi ngờ có nguy cơ chuyển dạng ác tính theo thời gian.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68],"rối loạn chức năng","tốc độ tăng trưởng","tác động môi trường","triệu chứng lâm sàng","biến chứng nghiêm trọng","biến chứng thần kinh","ung thư đại trực tràng","chất lượng cuộc sống","can thiệp phẫu thuật","chẩn đoán phân biệt",10,true,"PUBLISHED","2025-04-26T09:28:16.003+00:00","2026-09-06T13:12:16.649+00:00","2025-09-07T17:08:53.183+00:00","2026-09-06T13:12:16.369+00:00",272,[78,81,84,87,97,106,109,112,115,118],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"địa danh","Địa danh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Địa danh",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":20,"disciplineCode":102,"disciplineLabel":103,"disciplineColor":104,"disciplineIcon":105},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghèo đa chiều","Nghèo đa chiều là gì? Các công bố khoa học về Nghèo đa chiều",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ký sinh trùng","Ký sinh trùng là gì? Nghiên cứu khoa học về Ký sinh trùng",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố tiên lượng","Yếu tố tiên lượng là gì? Các nghiên cứu về Yếu tố tiên lượng",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hóa học lượng tử","Hóa học lượng tử là gì? Các bài nghiên cứu khoa học"]