[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%E1%BB%91i%20u%20da{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_khối u da":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":20,"discipline":21,"references":22,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":66,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":71,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"relateTopics":74},"khối u da","Khối u da là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Khối u da (skin tumor): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Khối u da\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>skin tumor\u003C\u002Fem>) là sự tăng sinh tế bào bất thường tạo thành các tổn thương dạng khối lành tính hoặc ác tính phát sinh từ các thành phần cấu trúc tế bào học khác nhau của lớp thượng bì, trung bì hoặc hạ bì của da.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa và phân loại khối u da\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhối u da (cutaneous tumor) là sự tăng sinh bất thường của các tế bào tại biểu bì, trung bì hoặc hạ bì. Chúng có thể là lành tính, tiền ung thư hoặc ác tính. Sự tăng sinh có thể giới hạn tại chỗ hoặc xâm lấn sâu hơn, tùy thuộc vào tính chất mô học và cơ chế phát triển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân loại khối u da dựa trên bản chất mô học:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Lành tính: u tuyến mồ hôi, u mềm treo (acrochordon), bớt sắc tố\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền ung thư: dày sừng ánh sáng (actinic keratosis)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ác tính: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20%C4%91%C3%A1y%22%7D}} (BCC), tế bào vảy (SCC), u ác tính hắc tố (melanoma)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nCác khối u có thể có nguồn gốc từ tế bào sừng, tế bào hắc tố, tế bào tuyến bã, tế bào mô liên kết hoặc mạch máu. Một số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20h%E1%BB%A3p%20hi%E1%BA%BFm%20g%E1%BA%B7p%22%7D}} như u tuyến bã ác tính có thể liên quan đến hội chứng di truyền như Muir-Torre.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhối u da là loại ung thư phổ biến nhất toàn cầu, chiếm khoảng 1\u002F3 số ca ung thư mới mỗi năm. Theo American Cancer Society, ước tính hơn 5 triệu ca ung thư da không phải u hắc tố được chẩn đoán mỗi năm tại Hoa Kỳ. Melanoma chiếm khoảng 1% nhưng là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trong các loại ung thư da.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nYếu tố nguy cơ chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiếp xúc lâu dài với tia cực tím (UV), đặc biệt UVA và UVB\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử cháy nắng nặng, đặc biệt trong tuổi thiếu niên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Da sáng màu, tóc vàng hoặc đỏ, mắt xanh, ít melanin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử gia đình có người mắc u hắc tố\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy giảm miễn dịch, đặc biệt sau ghép tạng hoặc nhiễm HIV\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nBiểu đồ dưới đây thể hiện mối quan hệ giữa cường độ UV và nguy cơ mắc ung thư da theo vùng địa lý:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Vùng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chỉ số UV trung bình\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguy cơ ung thư da\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bắc Âu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>3–4\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Úc &amp; New Zealand\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>8–11\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đông Nam Á\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>7–10\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nam Mỹ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>9–11\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\n\u003Ch2>Sinh lý bệnh và cơ chế hình thành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ chế chính hình thành khối u da là do tổn thương DNA gây ra bởi tia UV, dẫn đến đột biến gen liên quan đến tăng sinh, chết tế bào và sửa chữa DNA. Những đột biến này có thể làm mất chức năng gen ức chế khối u hoặc kích hoạt các oncogene.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, trong ung thư biểu mô tế bào đáy (BCC), đột biến gen PTCH1 và SMO kích hoạt con đường Hedgehog dẫn đến tăng sinh tế bào bất thường. Trong melanoma, hơn 50% trường hợp có đột biến BRAF V600E làm hoạt hóa con đường MAPK:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">RAS \\rightarrow RAF \\rightarrow MEK \\rightarrow ERK \\rightarrow tăng sinh\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, cơ chế hình thành còn bị ảnh hưởng bởi yếu tố vi môi trường như stress oxy hóa, rối loạn vi mạch da và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} tại chỗ, làm mất kiểm soát tăng sinh tế bào bất thường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng và phân biệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTriệu chứng của khối u da rất đa dạng, phụ thuộc vào loại tổn thương và vị trí. Khối u có thể là nốt sần, mảng đỏ, vết loét không lành, hoặc nốt sắc tố bất thường. Một số có thể kèm ngứa, rỉ dịch hoặc chảy máu nhẹ khi chạm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBác sĩ thường áp dụng quy tắc ABCDE để phân biệt nốt ruồi lành và u hắc tố nghi ngờ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>A – Asymmetry: hình dạng không đối xứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>B – Border: bờ không đều hoặc tua gai\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>C – Color: nhiều màu sắc, không đồng nhất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>D – Diameter: đường kính lớn hơn 6 mm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>E – Evolving: thay đổi kích thước, màu sắc hoặc hình dạng theo thời gian\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nCác dấu hiệu cảnh báo quan trọng cần lưu ý:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Vết loét da không lành sau 4 tuần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nốt ruồi mới xuất hiện sau tuổi 30\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nốt ruồi thay đổi nhanh trong vài tuần hoặc vài tháng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán hình ảnh và mô bệnh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán khối u da hiện đại kết hợp giữa quan sát lâm sàng, soi da kỹ thuật số (dermoscopy), sinh thiết da và xét nghiệm mô bệnh học. Dermoscopy giúp bác sĩ phát hiện cấu trúc sắc tố, mạch máu bất thường và đặc điểm bề mặt không thấy được bằng mắt thường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSinh thiết là tiêu chuẩn vàng để xác định loại khối u. Tùy vị trí và kích thước, có thể thực hiện sinh thiết cạo (shave biopsy), sinh thiết nêm (punch biopsy) hoặc sinh thiết cắt toàn bộ tổn thương. Mô bệnh học sẽ xác định nguồn gốc tế bào, độ biệt hóa, chỉ số phân bào và dấu hiệu xâm nhập mô lân cận.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số marker miễn dịch được sử dụng để phân biệt:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Marker\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khối u liên quan\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>S-100, HMB-45, Melan-A\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Melanoma\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định nguồn gốc từ tế bào hắc tố\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CK5\u002F6, p63\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>SCC\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chỉ điểm biểu mô vảy\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ber-EP4\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>BCC\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân biệt với SCC hoặc adnexal tumors\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\n\u003Ch2>Tiếp cận điều trị và phác đồ hiện hành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLựa chọn điều trị phụ thuộc vào loại u, giai đoạn, vị trí tổn thương, và tình trạng tổng quát của bệnh nhân. Mục tiêu là loại bỏ tổn thương hoàn toàn với tỷ lệ tái phát thấp nhất và giữ tối đa chức năng – thẩm mỹ của vùng bị ảnh hưởng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp điều trị chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phẫu thuật cắt bỏ: áp dụng cho hầu hết các loại u da; kỹ thuật Mohs được ưu tiên với tổn thương vùng mặt hoặc tái phát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị tại chỗ: imiquimod, 5-FU cho tổn thương nhỏ, nông như dày sừng ánh sáng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp lạnh: dùng nitơ lỏng làm hoại tử tế bào; phù hợp tổn thương nông\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp toàn thân: hóa trị, liệu pháp nhắm trúng đích (vemurafenib cho BRAF+), miễn dịch trị liệu (nivolumab, pembrolizumab)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nHướng dẫn điều trị theo NCCN (National Comprehensive Cancer Network) cung cấp phác đồ cập nhật cho từng loại u, có phân tầng nguy cơ rõ ràng giúp cá thể hóa điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Theo dõi và phòng ngừa tái phát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSau điều trị, bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ để phát hiện sớm tái phát hoặc khối u mới. Melanoma giai đoạn sớm thường cần khám lại mỗi 3–6 tháng trong 2 năm đầu, sau đó mỗi 6–12 tháng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiện pháp phòng ngừa hiệu quả:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Dùng kem chống nắng phổ rộng SPF ≥ 30 mỗi ngày, kể cả ngày nhiều mây\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đội mũ rộng vành, mặc áo dài tay khi ra nắng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng trong khoảng 10h–16h\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không sử dụng giường tắm nắng (tanning beds)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tự kiểm tra da hàng tháng bằng gương và nhờ người thân quan sát vùng khó thấy\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nMột số công cụ hỗ trợ tự kiểm tra như ứng dụng AI soi da hoặc hướng dẫn từ The Skin Cancer Foundation giúp người dùng phát hiện tổn thương nghi ngờ từ sớm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tầm quan trọng của phát hiện sớm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhát hiện sớm có tác động quyết định đến tiên lượng. Với melanoma giai đoạn I, tỷ lệ sống sót 5 năm là hơn 98%, trong khi ở giai đoạn IV giảm xuống dưới 25%. Việc phát hiện tổn thương ở giai đoạn sớm cho phép can thiệp kịp thời bằng các biện pháp đơn giản hơn, ít xâm lấn và chi phí thấp hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chương trình sàng lọc cộng đồng, khám da lưu động và truyền thông về ung thư da đã được triển khai hiệu quả ở các quốc gia có tỷ lệ cao như Úc, New Zealand, Đức. Những chiến dịch này giúp người dân {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C3%A2ng%20cao%20nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c%22%7D}}, giảm kỳ thị và tăng cơ hội điều trị thành công.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khối u da hiếm gặp và biến thể đặc biệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột số khối u da hiếm và khó chẩn đoán:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Merkel cell carcinoma: u ác tính từ tế bào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BA%A7n%20kinh%20n%E1%BB%99i%20ti%E1%BA%BFt%22%7D}}, tiến triển nhanh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dermatofibrosarcoma protuberans: u mô mềm xâm lấn tại chỗ, tái phát cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sebaceous carcinoma: có thể là dấu hiệu của hội chứng Muir–Torre\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nCác trường hợp này thường đòi hỏi chẩn đoán mô học nâng cao, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%C3%A9t%20nghi%E1%BB%87m%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}} và điều trị phối hợp đa chuyên khoa, đặc biệt khi xâm nhập sâu hoặc liên quan đến cơ quan quan trọng như mi mắt, da đầu hoặc cơ quan sinh dục.\n\u003C\u002Fp>","Khối u da","skin tumor",[],"Khối u da là sự tăng sinh tế bào bất thường tạo thành các tổn thương dạng khối lành tính hoặc ác tính phát sinh từ các thành phần cấu trúc tế bào học khác nhau của lớp thượng bì, trung bì hoặc hạ bì của da.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[23,30,34],{"citationText":24,"title":25,"authors":26,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":10},"Carlson (2011). Faculty Opinions recommendation of Seropositivity for human papillomavirus and incidence of subsequent squamous cell and basal cell carcinomas of the skin in patients with a previous nonmelanoma skin cancer.. Faculty Opinions – Post-Publication Peer Review of the Biomedical Literature.","Faculty Opinions recommendation of Seropositivity for human papillomavirus and incidence of subsequent squamous cell and basal cell carcinomas of the skin in patients with a previous nonmelanoma skin cancer.","Carlson","Faculty Opinions – Post-Publication Peer Review of the Biomedical Literature",2011,"10.3410\u002Ff.12591956.13828054",{"citationText":31,"title":25,"authors":32,"source":27,"year":28,"doi":33,"url":10},"Choate (2011). Faculty Opinions recommendation of Seropositivity for human papillomavirus and incidence of subsequent squamous cell and basal cell carcinomas of the skin in patients with a previous nonmelanoma skin cancer.. Faculty Opinions – Post-Publication Peer Review of the Biomedical Literature.","Choate, Lott","10.3410\u002Ff.12591956.14724165",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Tao (2024). Right-Sided Lateralisation of Basal Cell Carcinoma and Squamous Cell Carcinoma in a UK Cohort. EJC Skin Cancer.","Right-Sided Lateralisation of Basal Cell Carcinoma and Squamous Cell Carcinoma in a UK Cohort","Tao, Guenther, Patel","EJC Skin Cancer",2024,"10.1016\u002Fj.ejcskn.2024.100052",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Sự khác biệt về đặc tính lâm sàng và mô học giữa ung thư biểu mô tế bào đáy (BCC) và tế bào gai (SCC) là gì?","Ung thư biểu mô tế bào đáy (BCC) là loại u da phổ biến nhất, thường xuất hiện dưới dạng sẩn ngọc bóng có giãn mạch hoặc vết loét chậm tiến triển, hiếm khi di căn xa nhưng có thể phá hủy mô tại chỗ sâu. Ngược lại, ung thư biểu mô tế bào gai (SCC) xuất phát từ tế bào sừng, tổn thương dạng sùi loét có vảy sừng dày, tiến triển nhanh hơn và có nguy cơ di căn hạch vùng từ 2% đến 5%.",{"question":46,"answer":47},"Phương pháp phẫu thuật vi thể Mohs (Mohs Micrographic Surgery) có ưu điểm gì trong điều trị ung thư da?","Phẫu thuật Mohs thực hiện cắt từng lớp mô mỏng và kiểm tra tức thì 100% diện cắt ngoại vi và đáy dưới kính hiển vi quang học ngay trong lúc phẫu thuật. Phương pháp này đảm bảo tỷ lệ loại bỏ triệt để tế bào ung thư cao nhất (lên tới 99%), đồng thời bảo tồn tối đa mô lành xung quanh, cực kỳ thích hợp cho các khối u ở vùng mặt, mũi, mí mắt và tai.",{"question":49,"answer":50},"Tổn thương dày sừng ánh sáng (Actinic Keratosis) có mối liên quan gì đến ung thư da?","Dày sừng ánh sáng là tổn thương tiền ung thư da phổ biến nhất do tích lũy bức xạ tia cực tím (UV) kéo dài làm đột biến gen p53 trong tế bào sừng. Khoảng 1% đến 10% các tổn thương dày sừng ánh sáng không được điều trị có thể tiến triển xâm lấn thành ung thư biểu mô tế bào gai (SCC).",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[60,61,62,63,64,65],"ung thư biểu mô tế bào đáy","trường hợp hiếm gặp","suy giảm miễn dịch","nâng cao nhận thức","thần kinh nội tiết","xét nghiệm di truyền",6,false,"PUBLISHED","2025-08-10T07:00:47.406+00:00","2026-09-04T12:10:21.684+00:00","2025-08-13T10:08:50.983+00:00","2026-09-04T12:10:21.411+00:00",231,[75,78,81,84,94,97,100,109,114,120],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cảm thụ","Cảm thụ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Cảm thụ",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacillus","Bacillus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Bacillus",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"ty thể","Ty thể là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan về Ty thể","mitochondrion","Ty thể (mitochondrion) là bào quan có màng kép hiện diện trong hầu hết tế bào nhân thực, giữ vai trò sản sinh phần lớn năng lượng tế bào dưới dạng ATP thông qua chuỗi chuyền electron và phosphoryl hóa oxy hóa.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"virus","Virus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Virus",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"radar","Radar là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":21,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"staphylococcus aureus","Staphylococcus aureus là gì? Các nghiên cứu liên quan","Staphylococcus aureus","Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng) là một loài vi khuẩn Gram dương hình cầu xếp thành chùm, dương tính với catalase và coagulase, vừa là vi sinh vật hội sinh trên da và mũi người vừa là tác nhân gây bệnh cơ hội nguy hiểm.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":110,"title":111,"term":112,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":21,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"pseudomonas spp","Pseudomonas spp. là gì? Yếu tố độc lực mủ xanh, màng sinh học biofilm và phác đồ kháng sinh","Pseudomonas spp.","Pseudomonas spp. là chi trực khuẩn Gram âm hiếu khí bắt buộc, có mặt phổ biến trong môi trường tự nhiên và là căn nguyên gây nhiễm trùng cơ hội nguy hiểm hàng đầu tại bệnh viện nhờ khả năng sinh màng sinh học biofilm và đa kháng thuốc.",{"id":115,"title":116,"term":117,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"phân rã beta","Phân rã beta là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Phân rã beta","Beta decay","Phân rã beta là loại phân rã phóng xạ của hạt nhân nguyên tử trong đó tương tác yếu làm biến đổi một nucleon thành một nucleon khác (neutron thành proton hoặc ngược lại), đồng thời phát ra một hạt beta (electron hoặc positron) kèm theo một neutrino hoặc antineutrino.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":21,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"bạch cầu trung tính","Bạch cầu trung tính là gì? Các nghiên cứu khoa học","Neutrophil granulocytes","Bạch cầu trung tính là loại bạch cầu hạt chiếm tỷ lệ lớn nhất trong máu ngoại vi ở người, đóng vai trò tuyến phòng thủ đầu tiên của hệ miễn dịch bẩm sinh chống lại các tác nhân nhiễm trùng."]