[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%E1%BB%91i%20u%20%C3%A1c%20t%C3%ADnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_khối u ác tính":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"khối u ác tính","Khối u ác tính là gì? Các nghiên cứu khoa học về Khối u ác tính","Khối u ác tính là sự tăng sinh tế bào bất thường có khả năng xâm lấn và di căn, khác với khối u lành tính vốn chỉ phát triển tại chỗ. Đây là bản chất của ung thư, hình thành khi tế bào mất kiểm soát tăng trưởng và né tránh cơ chế chết theo chương trình, đe dọa tính mạng con người. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa khối u ác tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Khối u ác tính là dạng tăng sinh tế bào bất thường, trong đó các tế bào mất kiểm soát về tốc độ nhân lên, thoát khỏi cơ chế chết tế bào theo chương trình và có khả năng xâm nhập sang mô lân cận hoặc di chuyển đến các cơ quan xa. Đặc điểm này làm cho khối u ác tính khác biệt hoàn toàn so với khối u lành tính, vốn phát triển tại chỗ và không di căn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\" target=\"_blank\">National Cancer Institute (NCI)\u003C\u002Fa>, khối u ác tính chính là bản chất của hầu hết các bệnh ung thư, một trong những nguyên nhân tử vong hàng đầu toàn cầu. Chúng có thể xuất hiện ở bất kỳ mô hoặc cơ quan nào trong cơ thể, bao gồm da, phổi, gan, xương, máu, hệ thần kinh và các cơ quan nội tạng khác. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Khối u ác tính không chỉ gây hại tại vị trí hình thành mà còn đe dọa tính mạng do khả năng di căn. Sự phát triển không kiểm soát này thường đi kèm với các biến đổi di truyền, thay đổi sinh học phân tử và sự tương tác bất thường giữa tế bào ung thư với môi trường vi mô xung quanh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Một số đặc điểm cơ bản để nhận diện bản chất ác tính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>Tốc độ tăng trưởng nhanh và khó kiểm soát.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Có khả năng phá hủy cấu trúc mô xung quanh.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Khả năng di căn xa qua đường máu hoặc bạch huyết.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Đáp ứng kém hoặc kháng lại các cơ chế bảo vệ của cơ thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm sinh học của khối u ác tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Khối u ác tính có những đặc điểm sinh học điển hình, được gọi là “hallmarks of cancer”. Đây là tập hợp các tính chất được nghiên cứu và khái quát hóa trong nhiều công trình khoa học nhằm mô tả cách tế bào ung thư hình thành và phát triển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Một số đặc điểm chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>Khả năng tăng sinh vô hạn nhờ các đột biến ở gen điều hòa chu kỳ tế bào.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Khả năng né tránh tín hiệu ức chế phát triển từ môi trường xung quanh.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Tránh né cơ chế chết tế bào theo chương trình (apoptosis).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Kích thích hình thành mạch máu mới (angiogenesis) để nuôi dưỡng khối u.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Xâm lấn mô lân cận và lan rộng sang các cơ quan xa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n    Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002Ffulltext\u002FS0092-8674(11)00127-9\" target=\"_blank\">Cell Journal\u003C\u002Fa>, những đặc điểm này tạo nên khả năng sống sót mạnh mẽ của tế bào ung thư, giúp chúng vượt qua các cơ chế kiểm soát sinh học tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Bảng dưới đây minh họa các đặc điểm cơ bản của khối u ác tính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n    \u003Cthead>\n        \u003Ctr>\n            \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Ý nghĩa sinh học\u003C\u002Fth>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Fthead>\n    \u003Ctbody>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Tăng sinh vô hạn\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Không phụ thuộc vào tín hiệu sinh trưởng bình thường\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Tránh né apoptosis\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Cho phép tế bào tồn tại dù mang nhiều tổn thương DNA\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Tân sinh mạch\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Tăng cường cung cấp dinh dưỡng và oxy cho khối u\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Xâm lấn và di căn\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Lan rộng ra ngoài vị trí ban đầu, gây tổn thương đa cơ quan\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Hình thành khối u ác tính là kết quả phức hợp của yếu tố di truyền và môi trường. Các đột biến gen là yếu tố trực tiếp gây ra sự thay đổi bất thường trong hoạt động tế bào. Một số gen quan trọng thường bị đột biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Gen sinh ung (oncogenes):\u003C\u002Fstrong> ví dụ KRAS, MYC, BCR-ABL; khi hoạt hóa bất thường sẽ thúc đẩy tăng sinh tế bào.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Gen ức chế khối u (tumor suppressor genes):\u003C\u002Fstrong> như TP53, RB1; khi bị bất hoạt sẽ làm mất kiểm soát chu kỳ tế bào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n    Các yếu tố nguy cơ môi trường có ảnh hưởng lớn:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>Hút thuốc lá: nguyên nhân hàng đầu của ung thư phổi và nhiều loại ung thư khác.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Nhiễm trùng mạn tính: HPV gây ung thư cổ tử cung, HBV\u002FHCV gây ung thư gan.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Phơi nhiễm hóa chất: amiăng, benzen, thuốc trừ sâu.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Tia bức xạ ion hóa: từ môi trường hoặc điều trị y tế.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Chế độ ăn không lành mạnh: nhiều chất béo, ít chất xơ, thiếu vi chất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n    Ngoài ra, yếu tố di truyền gia đình cũng đóng vai trò nhất định. Ví dụ, hội chứng Lynch làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng, đột biến BRCA1\u002FBRCA2 làm tăng nguy cơ ung thư vú và buồng trứng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại khối u ác tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Khối u ác tính có thể được phân loại dựa trên nguồn gốc mô học. Việc phân loại có ý nghĩa quan trọng trong tiên lượng và điều trị. Các nhóm chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Carcinoma:\u003C\u002Fstrong> phát sinh từ biểu mô, là loại phổ biến nhất, bao gồm ung thư phổi, ung thư vú, ung thư đại trực tràng.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Sarcoma:\u003C\u002Fstrong> xuất phát từ mô liên kết như xương, cơ, mỡ, mạch máu.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Leukemia:\u003C\u002Fstrong> ung thư máu, phát triển từ tế bào tủy xương, ảnh hưởng đến sản xuất tế bào máu.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Lymphoma:\u003C\u002Fstrong> khối u ác tính của hệ bạch huyết, chia thành Hodgkin và Non-Hodgkin.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Melanoma:\u003C\u002Fstrong> ung thư ác tính từ tế bào sắc tố da, có khả năng di căn nhanh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n    Mỗi loại có biểu hiện lâm sàng, tiên lượng và phương pháp điều trị khác nhau. Ví dụ, carcinoma thường phát triển chậm hơn so với sarcoma, nhưng tỷ lệ mắc cao hơn nhiều.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Bảng phân loại khối u ác tính theo nguồn gốc:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n    \u003Cthead>\n        \u003Ctr>\n            \u003Cth>Loại khối u ác tính\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Nguồn gốc mô học\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Fthead>\n    \u003Ctbody>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Carcinoma\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Biểu mô\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Ung thư vú, ung thư phổi, ung thư đại trực tràng\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Sarcoma\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Mô liên kết\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Osteosarcoma (xương), liposarcoma (mỡ)\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Leukemia\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Tủy xương và máu\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Bạch cầu cấp dòng lympho, bạch cầu mạn dòng tủy\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Lymphoma\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Hệ bạch huyết\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Hodgkin, Non-Hodgkin lymphoma\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Melanoma\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Tế bào sắc tố da\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Melanoma ác tính\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Cơ chế di căn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Di căn là đặc tính quan trọng nhất làm khối u ác tính trở nên nguy hiểm. Quá trình này không phải là sự di chuyển ngẫu nhiên, mà là một chuỗi bước phức tạp, bao gồm: tách rời tế bào khỏi khối u nguyên phát, xâm nhập vào mạch máu hoặc mạch bạch huyết, sống sót trong tuần hoàn, thoát mạch và cuối cùng là hình thành ổ khối u mới ở cơ quan xa. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Khả năng di căn phụ thuộc vào sự biến đổi của tế bào ung thư và môi trường vi mô. Tế bào ung thư thay đổi cấu trúc bề mặt, tiết ra enzym phân giải chất nền ngoại bào, từ đó xâm nhập vào mạch máu. Trong quá trình này, hệ miễn dịch đóng vai trò quan trọng, nhưng nhiều tế bào ung thư có khả năng né tránh miễn dịch, thậm chí lợi dụng tế bào miễn dịch để hỗ trợ di căn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Các cơ quan thường gặp di căn bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Phổi:\u003C\u002Fstrong> là vị trí thường xuyên nhận tế bào di căn do hệ tuần hoàn lọc máu từ khối u nguyên phát.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Gan:\u003C\u002Fstrong> đặc biệt phổ biến trong ung thư đường tiêu hóa do hệ tĩnh mạch cửa dẫn máu từ ruột về gan.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Xương:\u003C\u002Fstrong> thường gặp trong ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Não:\u003C\u002Fstrong> là vị trí di căn của nhiều loại carcinoma như phổi, thận, melanoma.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng và chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Triệu chứng của khối u ác tính thường không đặc hiệu ở giai đoạn đầu, khiến việc phát hiện sớm trở nên khó khăn. Một số dấu hiệu cảnh báo gồm: sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân, mệt mỏi kéo dài, đau mạn tính, xuất hiện khối bất thường, thay đổi trên da hoặc rối loạn chức năng của cơ quan bị ảnh hưởng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Quá trình chẩn đoán khối u ác tính dựa trên sự kết hợp nhiều phương pháp:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Khám lâm sàng:\u003C\u002Fstrong> phát hiện triệu chứng, khối bất thường hoặc dấu hiệu nghi ngờ.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Hình ảnh học:\u003C\u002Fstrong> X-quang, CT, MRI, PET giúp xác định vị trí, kích thước và mức độ lan rộng.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm máu:\u003C\u002Fstrong> tìm dấu ấn khối u (tumor markers) như CEA, PSA, AFP.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Sinh thiết:\u003C\u002Fstrong> lấy mẫu mô để phân tích dưới kính hiển vi, là tiêu chuẩn vàng để xác định ác tính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n    Trong thập kỷ gần đây, các kỹ thuật chẩn đoán phân tử như xét nghiệm đột biến gen, biểu hiện protein đặc hiệu và giải trình tự DNA đã giúp phân loại khối u chính xác hơn, đồng thời hỗ trợ lựa chọn liệu pháp nhắm trúng đích.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị khối u ác tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Điều trị khối u ác tính là một quá trình phức tạp, phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh và tình trạng người bệnh. Các phương pháp điều trị chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật:\u003C\u002Fstrong> loại bỏ khối u nguyên phát, thường áp dụng khi bệnh còn khu trú. Phẫu thuật triệt căn giúp tăng khả năng kiểm soát bệnh lâu dài.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Hóa trị:\u003C\u002Fstrong> dùng thuốc gây độc tế bào, tác động lên quá trình phân chia tế bào ung thư. Hóa trị có thể toàn thân, nhằm tiêu diệt tế bào ung thư di căn.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Xạ trị:\u003C\u002Fstrong> sử dụng tia bức xạ ion hóa để phá hủy DNA của tế bào ung thư. Xạ trị có thể phối hợp với phẫu thuật hoặc hóa trị.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp nhắm trúng đích:\u003C\u002Fstrong> tác động lên các phân tử hoặc đột biến gen đặc hiệu, giảm tác dụng phụ so với hóa trị truyền thống.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp miễn dịch:\u003C\u002Fstrong> sử dụng thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (PD-1\u002FPD-L1, CTLA-4) hoặc tế bào CAR-T để tăng khả năng tấn công tế bào ung thư.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n    Phác đồ điều trị thường kết hợp đa mô thức để tối ưu hiệu quả. Ví dụ, trong ung thư vú giai đoạn sớm, có thể kết hợp phẫu thuật, hóa trị bổ trợ, xạ trị và liệu pháp hormone.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Tiên lượng khối u ác tính phụ thuộc nhiều vào giai đoạn phát hiện. Ở giai đoạn sớm, tỷ lệ sống sau 5 năm có thể trên 90% đối với một số loại ung thư, như ung thư vú hoặc ung thư tuyến giáp. Ngược lại, phát hiện ở giai đoạn muộn làm giảm đáng kể khả năng sống còn, thậm chí dưới 20% trong nhiều loại ung thư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Phòng ngừa đóng vai trò quan trọng trong giảm gánh nặng ung thư. Các biện pháp chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>Không hút thuốc và tránh khói thuốc thụ động.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Tiêm vaccine phòng HPV (ung thư cổ tử cung) và HBV (ung thư gan).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, tăng cường rau xanh, hạn chế chất béo bão hòa.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Hoạt động thể chất thường xuyên, tránh béo phì.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Thực hiện tầm soát định kỳ: nhũ ảnh, nội soi đại tràng, xét nghiệm Pap smear, chụp CT ngực liều thấp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu và xu hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Nghiên cứu về khối u ác tính đang tiến tới y học cá thể hóa, với mục tiêu điều trị dựa trên đặc điểm phân tử của từng bệnh nhân. Giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) cho phép xác định các đột biến gen quan trọng, từ đó lựa chọn thuốc nhắm trúng đích phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Liệu pháp miễn dịch đang trở thành xu hướng nổi bật. Các thuốc ức chế checkpoint như pembrolizumab (ức chế PD-1) đã chứng minh hiệu quả trong nhiều loại ung thư, từ melanoma đến ung thư phổi không tế bào nhỏ. Liệu pháp CAR-T cell mở ra triển vọng mới trong điều trị ung thư máu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Xu hướng khác là sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích dữ liệu di truyền, hình ảnh học và tiên lượng bệnh. AI có thể giúp phát hiện khối u sớm hơn, phân loại chính xác hơn và tối ưu hóa phác đồ điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n    \u003Cli>National Cancer Institute. What Is Cancer? \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Hanahan D, Weinberg RA. Hallmarks of Cancer: The Next Generation. Cell. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002Ffulltext\u002FS0092-8674(11)00127-9\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002Ffulltext\u002FS0092-8674(11)00127-9\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>World Health Organization. Cancer fact sheet. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fcancer\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fcancer\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>American Cancer Society. Cancer Basics. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.org\u002Fcancer\u002Fcancer-basics.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cancer.org\u002Fcancer\u002Fcancer-basics.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>PubMed Central. Mechanisms of Metastasis. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3613169\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3613169\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-09T13:44:57.413+00:00","2025-09-22T14:24:55.798+00:00","2025-08-19T10:56:17.534+00:00",175,[33,36,47,50,55,61,66,72,83,94],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên phát","Nguyên phát là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nguyên phát",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"ung thư biểu mô vảy","Ung thư biểu mô vảy là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Ung thư biểu mô vảy","Squamous cell carcinoma \u002F SCC","Ung thư biểu mô vảy (Squamous Cell Carcinoma - SCC) là một loại khối u ác tính phát sinh từ sự biến đổi ác tính của các tế bào biểu mô tầng (tế bào vảy) lót ở lớp biểu bì da hoặc niêm mạc các cơ quan rỗng như đường hô hấp, đường tiêu hóa trên và cổ tử cung.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"desmoplastic fibroma","Desmoplastic fibroma là gì? Các công bố khoa học về Desmoplastic fibroma",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"vạt cơ rộng ngoài","Vạt cơ rộng ngoài là gì? Tổng quan học thuật","Vastus lateralis muscle flap","Vạt cơ rộng ngoài là một loại vạt cơ hoặc vạt cơ-da lấy từ cơ rộng ngoài của vùng đùi trước ngoài, được cấp máu bởi nhánh xuống của động mạch mũ đùi ngoài, ứng dụng rộng rãi trong phẫu thuật tái tạo các khuyết hổng phần mềm lớn ở vùng chậu, đùi và tái tạo vi phẫu đầu mặt cổ.",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"18f fdg pet ct","18F-FDG PET\u002FCT là gì? Nguyên lý, chỉ định và quy trình chụp","18F-FDG PET\u002FCT","18F-Fluorodeoxyglucose PET\u002FCT","18F-FDG PET\u002FCT là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y học hạt nhân kết hợp giữa ghi hình cắt lớp phát xạ positron (PET) sử dụng chất phóng xạ đánh dấu 18F-Fluorodeoxyglucose và chụp cắt lớp vi tính (CT), cho phép đánh giá đồng thời mức độ chuyển hóa glucose và cấu trúc giải phẫu chi tiết của tổn thương.",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"tăng acid uric","Tăng acid uric là gì? Các công bố khoa học về Tăng acid uric","Hyperuricemia","Tăng acid uric máu là tình trạng nồng độ acid uric trong huyết thanh vượt quá ngưỡng hòa tan sinh lý (> 420 µmol\u002FL hay 7,0 mg\u002FdL ở nam giới và > 360 µmol\u002FL hay 6,0 mg\u002FdL ở nữ giới), dẫn đến nguy cơ lắng đọng tinh thể monosodium urat tại các khớp và tổ chức mô.",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"liệu pháp nội tiết","Liệu pháp nội tiết là gì? Cơ chế và chỉ định","Liệu pháp nội tiết","Endocrine therapy","Liệu pháp nội tiết trong điều trị ung thư là phương thức can thiệp y khoa sử dụng các hợp chất có hoạt tính dược lý nhằm ngăn chặn quá trình sinh tổng hợp hoặc ức chế hoạt động của hormone sinh dục, qua đó triệt tiêu tín hiệu tăng sinh của các khối u ác tính phụ thuộc hormone.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"ft irras","FT-IRRAS là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích bề mặt","FT-IRRAS","Fourier-transform infrared reflection-absorption spectroscopy","FT-IRRAS là phương pháp quang phổ dao động chuyên biệt dùng để phân tích thành phần hóa học, cấu trúc phân tử và hướng sắp xếp không gian của các lớp màng siêu mỏng hoặc đơn lớp phân tử hấp phụ trên bề mặt rắn phản xạ.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"học sinh trường dân tộc nội trú","Học sinh trường dân tộc nội trú là gì? Bản chất và thể chế","Học sinh trường dân tộc nội trú","Ethnic minority boarding school students","Học sinh trường dân tộc nội trú là người học thuộc diện chính sách ưu tiên tại vùng đặc biệt khó khăn, được tuyển chọn để học tập và sinh hoạt nội trú tập trung dưới sự bảo trợ toàn diện của Nhà nước.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"di truyền gia đình","Di truyền gia đình là gì? Cơ chế và mô hình bệnh học","Di truyền gia đình","Familial inheritance","Di truyền gia đình là sự truyền đạt các tính trạng sinh học hoặc khuynh hướng bệnh tật qua các thế hệ giữa các cá thể cùng huyết thống trong dòng họ thông qua vật chất di truyền dòng mầm. Hiện tượng này chịu sự chi phối của các quy luật phân ly đơn gen hoặc sự tương tác phức tạp giữa mạng lưới đa gen với các yếu tố môi trường chia sẻ."]