[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%E1%BB%91i%20ph%E1%BB%95{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kh%E1%BB%91i%20ph%E1%BB%95":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":10,"keywords":59,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":60,"status":61,"createTime":62,"updateTime":63,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":64,"wikidataId":10,"relateTopics":65},"khối phổ","Khối phổ là gì? Nguyên lý, kỹ thuật ion hóa và ứng dụng phân tích","Khối phổ (MS) là phương pháp phân tích đo tỷ số khối lượng trên điện tích (m\u002Fz) của ion, ứng dụng then chốt trong hóa phân tích, proteomics và kiểm nghiệm dược phẩm.","\u003Cp>Khối phổ (tiếng Anh: Mass Spectrometry, viết tắt là MS) là một kỹ thuật hóa phân tích mạnh mẽ dùng để đo tỷ số khối lượng trên điện tích (m\u002Fz) của các phân tử và nguyên tử đã được ion hóa. Dựa vào khối phổ đồ thu được, các nhà khoa học có thể xác định chính xác khối lượng phân tử, làm sáng tỏ công thức hóa học, giải mã cấu trúc không gian và định lượng các hợp chất trong những hỗn hợp phức tạp với độ nhạy cực cao tới cấp độ picogram và femtogram.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động cơ bản của khối phổ kế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một thiết bị khối phổ kế tiêu chuẩn bao gồm ba khối chức năng chính hoạt động trong điều kiện chân không cao nhằm ngăn cản sự va chạm giữa các ion và phân tử khí môi trường:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nguồn ion hóa (Ion Source):\u003C\u002Fstrong> Chuyển đổi các phân tử mẫu trung hòa thành các ion ở pha khí mang điện tích dương hoặc âm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bộ phân tích khối (Mass Analyzer):\u003C\u002Fstrong> Tách biệt các chùm ion dựa trên sự khác biệt về tỷ số m\u002Fz bằng cách sử dụng điện trường, từ trường hoặc thời gian bay.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bộ phát hiện ion (Detector):\u003C\u002Fstrong> Ghi nhận dòng ion sau khi phân tách, khuếch đại tín hiệu điện và chuyển đổi thành khối phổ đồ biểu diễn cường độ tương đối theo m\u002Fz.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Các kỹ thuật ion hóa phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc lựa chọn phương pháp ion hóa phụ thuộc vào bản chất lý hóa, độ bền nhiệt và khối lượng phân tử của mẫu phân tích:\u003C\u002Fp>\n\u003Ch3>1. Ion hóa va đập điện tử (Electron Ionization - EI)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>EI là kỹ thuật ion hóa cứng truyền thống. Chùm điện tử năng lượng cao (thường là 70 eV) bắn phá các phân tử khí, làm bật một electron ra khỏi phân tử để tạo thành ion gốc dương (M•+). Quá trình này cung cấp năng lượng dư thừa lớn làm phân tử bị vỡ mảnh thành các mảnh ion đặc trưng, cung cấp \"dấu vân tay hóa học\" phục vụ tra cứu phổ chuẩn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch3>2. Ion hóa phun sương điện trường (Electrospray Ionization - ESI)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>ESI là phương pháp ion hóa mềm mang tính cách mạng cho phép đưa các đại phân tử sinh học không bay hơi như protein, peptide và oligonucleotide vào pha khí mà không làm gãy vỡ liên kết cộng hóa trị. Kỹ thuật này thường tạo ra các ion đa điện tích [M + nH]n+, giúp phân tích được các đại phân tử có khối lượng hàng trăm kilodalton trên các bộ phân tích khối có thang đo m\u002Fz thông thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch3>3. Ion hóa giải hấp bằng laser có chất nền (MALDI)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>MALDI sử dụng ma trận hữu cơ hấp thụ tia laser để đồng kết tinh với mẫu. Khi chiếu tia laser xung UV ngắn, chất nền hấp thụ năng lượng và thăng hoa nhanh chóng, kéo theo các ion mẫu mang điện tích đơn [M + H]+ vào pha khí, rất thích hợp cho phân tích polymer tổng hợp và khối phổ hình ảnh mô sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các bộ phân tích khối lượng tiên tiến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Bộ phân tích khối\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nguyên lý phân tách\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độ phân giải (Resolution)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Tứ cực (Quadrupole)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dao động ion trong điện trường cao tần RF và DC\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trung bình (~1,000)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kích thước gọn, định lượng tuyến tính cao, chi phí hợp lý\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thời gian bay (TOF)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đo thời gian ion bay qua ống chân không tự do\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao (20,000 - 100,000)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phạm vi khối lượng gần như không giới hạn, tốc độ thu phổ nhanh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Bẫy ion Orbitrap\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dao động điều hòa dọc trục trong trường tĩnh điện\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rất cao (&gt; 100,000 - 1,000,000)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ chính xác khối cực cao (sub-ppm), không cần nam châm siêu dẫn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Cộng hưởng cyclotron ion (FT-ICR)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tần số chuyển động cyclotron trong từ trường siêu dẫn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cực cao (&gt; 1,000,000)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ phân giải đỉnh cao nhất nhưng chi phí bảo dưỡng heli lỏng lớn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\n\u003Ch2>Khối phổ liên hợp và kỹ thuật phân tích Tandem MS (MS\u002FMS)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực nghiệm hiện đại, khối phổ hiếm khi vận hành độc lập mà thường được ghép nối với kỹ thuật sắc ký lỏng (LC-MS) hoặc sắc ký khí (GC-MS) để thực hiện đồng thời việc phân tách và định danh. Kỹ thuật khối phổ hai lần liên tiếp (MS\u002FMS hoặc MSn) cho phép chọn lọc một ion tiền thân cụ thể, phân cắt bằng va chạm với khí trơ (CID) và phân tích các mảnh ion con sinh ra, cung cấp bằng chứng giải trình tự peptide và xác định chính xác vị trí các biến đổi sau dịch mã.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn trong khoa học và đời sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khối phổ là công cụ trung tâm của nền khoa học hiện đại:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nghiên cứu hệ protein (Proteomics) và hệ chuyển hóa (Metabolomics):\u003C\u002Fstrong> Nhận diện hàng ngàn protein và chất chuyển hóa trong mẫu tế bào phức tạp nhằm phát hiện các dấu ấn sinh học bệnh lý ung thư và tim mạch.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm nghiệm dược phẩm:\u003C\u002Fstrong> Xác minh độ tinh khiết, phát hiện tạp chất liên quan genotox và nghiên cứu động học chuyển hóa thuốc trong thử nghiệm lâm sàng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích an toàn thực phẩm và môi trường:\u003C\u002Fstrong> Phát hiện dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kháng sinh tồn dư, độc tố vi nấm và các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs) ở nồng độ vết.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khoa học hình sự và chống doping:\u003C\u002Fstrong> Giám định chất ma túy mới, chất độc sinh học và kiểm tra chất cấm trong thi đấu thể thao chuyên nghiệp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Mass Spectrometry",[19,20,21],"phương pháp khối phổ","phổ khối lượng","mass spec","Khối phổ (Mass Spectrometry) là kỹ thuật phân tích hóa học dùng để xác định khối lượng phân tử, công thức cấu tạo và thành phần hóa học của mẫu chất thông qua việc ion hóa phân tử và phân tách các ion theo tỷ số khối lượng trên điện tích (m\u002Fz).","NATURAL_SCIENCES",[25,31,38],{"citationText":26,"title":17,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Gross JH. (2017). Mass Spectrometry: A Textbook (3rd ed.). Springer.","Gross","Springer",2017,"10.1007\u002F978-3-319-54398-7",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"Fenn JB, Mann M, Meng CK, Wong SF, Whitehouse CM. (1989). Electrospray ionization for mass spectrometry of large biomolecules. Science, 246(4926), 64–71.","Electrospray Ionization for Mass Spectrometry of Large Biomolecules","Fenn, Mann, Meng, Wong, Whitehouse","Science",1989,"10.1126\u002Fscience.2675315",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":10},"Aebersold R, Mann M. (2003). Mass spectrometry-based proteomics. Nature, 422(6928), 198–207.","Mass spectrometry-based proteomics","Aebersold, Mann","Nature",2003,"10.1038\u002Fnature01511",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Tỷ số m\u002Fz trong khối phổ mang ý nghĩa gì?","Tỷ số m\u002Fz là tỷ lệ giữa khối lượng của ion (m, tính bằng đơn vị Dalton) chia cho số lượng điện tích nguyên tố mà ion đó mang (z). Đối với các ion đơn điện tích mang z = 1, giá trị m\u002Fz phản ánh trực tiếp khối lượng của phân tử đã ion hóa.",{"question":50,"answer":51},"Sự khác biệt cốt lõi giữa ion hóa cứng (EI) và ion hóa mềm (ESI\u002FMALDI) là gì?","Ion hóa cứng (như EI) truyền năng lượng lớn làm vỡ mảnh khung phân tử để tạo phổ mảnh đặc trưng phục vụ định danh chất nhỏ; trong khi ion hóa mềm (như ESI, MALDI) giữ nguyên vẹn ion phân tử mà không làm đứt gãy liên kết, chuyên dùng cho các đại phân tử sinh học kích thước lớn.",{"question":53,"answer":54},"Khối phổ liên hợp Tandem MS (MS\u002FMS) hoạt động như thế nào?","Trong MS\u002FMS, ion tiền thân được chọn lọc ở bộ phân tích khối thứ nhất, sau đó bị bắn phá bởi khí trơ để phân cắt thành các mảnh nhỏ trong buồng va chạm, và các mảnh ion con này tiếp tục được phân tích ở bộ phân tích khối thứ hai nhằm làm sáng tỏ cấu trúc chi tiết.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-01-14T13:07:01.752+00:00","2026-08-26T02:12:17.358+00:00",324,[66,69,77,83,86,91,97,101,106,111],{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"gc ms ms","Công nghệ GC-MS\u002FMS là gì? Các công bố khoa học về GC-MS\u002FMS",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":70,"definition":72,"discipline":23,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"trypsin","Trypsin là gì? Cấu trúc xúc tác, cơ chế tiêu hóa và ứng dụng sinh học","Trypsin là một enzym serine protease tiêu hóa protein trong dịch tụy, phân cắt đặc hiệu liên kết peptide tại vị trí lysine và arginine.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":23,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"cr vi","Cr(VI) là gì? Tính chất hóa học, độc tính và phương pháp xử lý","Cr(VI)","hexavalent chromium","Cr(VI) (crom hóa trị sáu) là trạng thái oxy hóa +6 của nguyên tố crom, đặc trưng bởi tính oxy hóa mạnh, độ linh động cao trong môi trường nước và độc tính tế bào nghiêm trọng.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ion hóa","Ion hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan đến Ion hóa",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":23,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":23,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"xác định định lượng","Xác định định lượng là gì? Nguyên lý và thẩm định","Xác định định lượng","Quantitative determination","Xác định định lượng là quá trình thực nghiệm hóa phân tích nhằm đo lường và xác định chính xác nồng độ, hàm lượng hoặc lượng tuyệt đối của một hoặc nhiều cấu tử phân tích trong một nền mẫu xác định.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":98,"definition":100,"discipline":23,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":23,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":23,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":23,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle."]