[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%E1%BA%A9n%20c%E1%BA%A5p{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kh%E1%BA%A9n%20c%E1%BA%A5p":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"wikidataId":10,"relateTopics":33},"khẩn cấp","Khẩn cấp là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Khẩn cấp là trạng thái cần phản ứng ngay lập tức để ngăn ngừa tổn thất nghiêm trọng đến con người, tài sản hoặc môi trường trong thời gian giới hạn. Tùy lĩnh vực như y tế, thiên tai, an ninh hay công nghệ, khẩn cấp có tiêu chí xác định riêng nhưng đều yêu cầu đánh giá rủi ro và huy động nguồn lực nhanh chóng.\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa khẩn cấp trong các lĩnh vực khác nhau\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhẩn cấp là trạng thái cần có phản ứng ngay lập tức để bảo vệ tính mạng, sức khỏe, tài sản hoặc môi trường khỏi tổn thất nghiêm trọng. Bản chất của khẩn cấp là thời gian phản ứng giới hạn, hậu quả tiềm ẩn cao và yêu cầu huy động tài nguyên nhanh chóng. Tuy nhiên, cách hiểu và tiêu chuẩn xác định khẩn cấp không đồng nhất giữa các lĩnh vực khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong y tế, khẩn cấp là các tình huống đe dọa tính mạng nếu không được can thiệp kịp thời, ví dụ như ngưng tim, sốc phản vệ, chấn thương sọ não nặng. Trong quản lý rủi ro doanh nghiệp, khẩn cấp có thể là sự cố gây gián đoạn vận hành, mất dữ liệu hoặc tấn công mạng quy mô lớn. Trong cứu trợ nhân đạo và y tế cộng đồng, khẩn cấp thường gắn liền với thiên tai, dịch bệnh hoặc xung đột vũ trang. Mỗi lĩnh vực đều có bộ tiêu chí riêng để đánh giá và công bố tình trạng khẩn cấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo định nghĩa từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.emergency.cdc.gov\u002F\">Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC)\u003C\u002Fa>, tình trạng khẩn cấp y tế công cộng là sự kiện—thường không lường trước—có nguy cơ gây tử vong hàng loạt, quá tải hệ thống y tế và đòi hỏi phản ứng toàn diện từ nhiều cấp chính quyền. Cụ thể:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sự kiện phát sinh đột ngột hoặc diễn biến nhanh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gây đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vượt quá khả năng xử lý thông thường của hệ thống y tế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại khẩn cấp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhẩn cấp không phải là một trạng thái đơn nhất mà được chia thành nhiều nhóm dựa trên nguyên nhân hoặc lĩnh vực ảnh hưởng. Việc phân loại khẩn cấp giúp xác định nguồn lực cần thiết, cơ chế phản ứng phù hợp và đơn vị điều phối chính. Các loại khẩn cấp phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khẩn cấp y tế:\u003C\u002Fstrong> Suy hô hấp cấp, chảy máu không kiểm soát, đột quỵ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khẩn cấp thiên tai:\u003C\u002Fstrong> Động đất, lũ lụt, sóng thần, hạn hán cực đoan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khẩn cấp công nghệ:\u003C\u002Fstrong> Sự cố nhà máy, tai nạn hạt nhân, sự cố mạng quy mô quốc gia.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khẩn cấp xã hội và an ninh:\u003C\u002Fstrong> Khủng bố, xả súng hàng loạt, biểu tình bạo lực.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTừng loại khẩn cấp lại có các cấp độ khác nhau. Ví dụ, với thiên tai, các tổ chức như UNDRR (United Nations Office for Disaster Risk Reduction) phân loại mức độ khẩn cấp dựa trên cường độ, quy mô ảnh hưởng và khả năng phục hồi của cộng đồng địa phương. Dưới đây là ví dụ bảng phân loại tình huống khẩn cấp theo tiêu chí của tổ chức cứu trợ quốc tế:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại khẩn cấp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ điển hình\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mức phản ứng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Y tế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đại dịch, dịch bệnh lây nhanh (SARS, Ebola)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Toàn quốc, quốc tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thiên tai\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Động đất &gt; 7.0 độ Richter\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khu vực, quốc gia\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Công nghệ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sự cố rò rỉ hạt nhân\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Liên ngành, xuyên biên giới\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>An ninh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khủng bố có vũ khí hoá học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Liên bộ, quốc phòng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm nhận diện tình huống khẩn cấp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTình huống được coi là khẩn cấp khi có một hoặc nhiều đặc điểm sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nguy cơ tử vong hoặc thương tích nghiêm trọng cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tình trạng không thể trì hoãn xử lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yêu cầu điều phối và can thiệp nhiều nguồn lực cùng lúc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu thông tin chính xác ban đầu, gây hoang mang\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, khẩn cấp thường gắn với mức độ không chắc chắn cao và thiếu thời gian phân tích. Việc nhận diện khẩn cấp phải được thực hiện nhanh chóng, thường dựa vào hệ thống cảnh báo tự động, báo cáo tại hiện trường, hoặc qua mô hình dự đoán rủi ro. Một số công cụ đánh giá nhanh tình huống gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Rapid Needs Assessment (RNA)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Damage and Needs Assessment (DANA)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Initial Situation Overview (ISO)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông tác phân tích tình hình ban đầu thường bao gồm đánh giá các yếu tố:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Loại nguy cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quy mô ảnh hưởng (người, tài sản, cơ sở hạ tầng)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng phản ứng hiện có\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ khẩn trương cần can thiệp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô hình đánh giá rủi ro trong tình huống khẩn cấp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐánh giá rủi ro là bước nền tảng trong quản lý khẩn cấp nhằm xác định mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra của một sự kiện. Các tổ chức quốc tế như UNDRR và WHO thường sử dụng mô hình HIRA (Hazard Identification and Risk Assessment) để chuẩn hóa quá trình này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô hình HIRA tập trung vào 3 yếu tố chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Xác định mối nguy (hazard)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích mức độ phơi nhiễm (exposure)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá tác động tiềm năng (impact)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột công thức phổ biến trong đánh giá định lượng rủi ro:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R = P \\times C\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R\u003C\u002Fscript>: Mức rủi ro tổng thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P\u003C\u002Fscript>: Xác suất xảy ra của sự kiện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C\u003C\u002Fscript>: Mức độ thiệt hại nếu sự kiện xảy ra\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc lượng hóa rủi ro giúp các cơ quan lập kế hoạch ứng phó theo mức ưu tiên. Ví dụ, sự kiện có xác suất thấp nhưng hậu quả nghiêm trọng như động đất hoặc dịch bệnh mới nổi vẫn được xếp vào nhóm rủi ro cao. Các mô hình mô phỏng như Monte Carlo, phân tích SWOT hoặc ma trận rủi ro cũng được sử dụng trong quản lý khẩn cấp hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giao thức và phản ứng khẩn cấp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong xử lý khẩn cấp, phản ứng hiệu quả đòi hỏi sự tổ chức bài bản thông qua các hệ thống chỉ huy và giao thức đã được chuẩn hóa. Một trong những mô hình phổ biến nhất là ICS (Incident Command System), được thiết kế để điều phối nhân lực, trang thiết bị và thông tin giữa nhiều tổ chức khác nhau. ICS có cấu trúc phân cấp rõ ràng, giúp tránh trùng lặp nhiệm vụ và đảm bảo sự phối hợp liên ngành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nICS thường được tích hợp trong một kế hoạch tổng thể gọi là EOP (Emergency Operations Plan), bao gồm các phần: chuẩn bị, phát hiện, phản ứng, phục hồi và đánh giá sau sự kiện. Các thành phần cơ bản của ICS:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chỉ huy sự cố (Incident Commander)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt động tác chiến (Operations Section)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hậu cần (Logistics)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kế hoạch (Planning)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quản lý tài chính và hành chính\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTổ chức \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fema.gov\u002Femergency-managers\u002Fnims\">FEMA\u003C\u002Fa> là đơn vị dẫn đầu trong việc xây dựng khung quản lý sự cố NIMS (National Incident Management System), đảm bảo mọi cơ quan ở Mỹ đều có thể phản ứng thống nhất trong thảm họa quy mô lớn. NIMS yêu cầu huấn luyện định kỳ, cơ sở dữ liệu chia sẻ tài nguyên, và kiểm tra năng lực tổ chức.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các công nghệ hỗ trợ ứng phó khẩn cấp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự tiến bộ của công nghệ đã thay đổi cách quản lý và phản ứng với tình huống khẩn cấp. Các hệ thống hiện đại không chỉ cải thiện khả năng phát hiện sớm mà còn giúp phân tích rủi ro, ra quyết định nhanh hơn và chính xác hơn. Một số công nghệ then chốt:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống cảnh báo sớm:\u003C\u002Fstrong> Dựa vào cảm biến địa chất, vệ tinh, hoặc phân tích dữ liệu khí hậu để phát hiện sớm nguy cơ động đất, sóng thần hoặc cháy rừng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>AI và học máy:\u003C\u002Fstrong> Dự đoán sự lây lan dịch bệnh, phân tích thiệt hại trong thời gian thực, định tuyến nguồn lực tối ưu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>GIS (Hệ thống thông tin địa lý):\u003C\u002Fstrong> Hỗ trợ lập bản đồ khu vực bị ảnh hưởng, giám sát di tản, quản lý chuỗi cung ứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nền tảng dữ liệu mở:\u003C\u002Fstrong> Như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.reliefweb.int\u002F\">ReliefWeb\u003C\u002Fa> – cung cấp báo cáo tình hình, bản đồ nhân đạo và tài nguyên chia sẻ nhanh chóng cho các tổ chức cứu trợ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMột số quốc gia sử dụng hệ thống tổng hợp tích hợp đa dữ liệu như Common Operating Picture (COP), trong đó toàn bộ dữ liệu từ hiện trường, hình ảnh vệ tinh, báo cáo tình hình được hợp nhất thành một giao diện duy nhất phục vụ cho chỉ huy sự cố.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng tâm lý và xã hội trong khẩn cấp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTình huống khẩn cấp không chỉ gây tổn thất vật chất mà còn ảnh hưởng nặng nề đến tâm lý con người. Người sống sót có thể gặp các rối loạn như lo âu cấp tính, mất ngủ, trầm cảm, hoặc rối loạn stress sau sang chấn (PTSD). Trẻ em và người cao tuổi là nhóm dễ bị tổn thương nhất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã khuyến cáo tích hợp hỗ trợ tâm lý xã hội (PSS - Psychosocial Support) như một phần bắt buộc trong ứng phó khẩn cấp. PSS bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đường dây nóng hỗ trợ tâm lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không gian an toàn cho trẻ em và phụ nữ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đào tạo nhân viên tuyến đầu về hỗ trợ cảm xúc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô hình IASC (Inter-Agency Standing Committee) chia hỗ trợ tâm lý thành 4 cấp: từ cung cấp thông tin và hỗ trợ cơ bản (cấp 1) đến can thiệp tâm lý chuyên sâu (cấp 4). Dưới đây là ví dụ cấu trúc:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Cấp hỗ trợ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Người thực hiện\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cấp 1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hỗ trợ cơ bản, thông tin, an toàn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tình nguyện viên, tổ chức địa phương\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cấp 2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hỗ trợ tâm lý xã hội không chuyên\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhân viên y tế cộng đồng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cấp 3\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trị liệu tâm lý đơn giản\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chuyên gia tư vấn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cấp 4\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trị liệu tâm lý lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bác sĩ tâm thần\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của truyền thông trong quản lý khẩn cấp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTruyền thông trong khẩn cấp phải bảo đảm tốc độ, chính xác và độ tin cậy. Thông tin sai lệch hoặc chậm trễ có thể làm trầm trọng tình hình, gây hoảng loạn hoặc phá vỡ chuỗi phản ứng. Truyền thông hiệu quả cần tuân thủ nguyên tắc “CERC” của CDC:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>C\u003C\u002Fstrong>redibility – Đáng tin cậy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>E\u003C\u002Fstrong>mpathy – Thể hiện đồng cảm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>R\u003C\u002Fstrong>espect – Tôn trọng người nghe\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>C\u003C\u002Fstrong>larity – Truyền tải rõ ràng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nền tảng mạng xã hội có vai trò hai mặt: một mặt hỗ trợ truyền tải thông tin, một mặt tiềm ẩn nguy cơ lan truyền tin giả. Vì vậy, nhiều quốc gia thiết lập các cổng thông tin chính thức để cập nhật diễn biến khẩn cấp, ví dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.bbc.com\u002Fnews\">BBC News - Emergency Reporting\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ifrc.org\u002F\">IFRC – International Federation of Red Cross\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Pháp lý và chính sách về tình trạng khẩn cấp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMỗi quốc gia đều có hành lang pháp lý riêng để tuyên bố và xử lý tình trạng khẩn cấp. Tại Hoa Kỳ, Đạo luật Stafford cho phép Tổng thống ban bố tình trạng thảm họa và giải ngân quỹ liên bang ứng phó. Các quyền hạn trong tình trạng khẩn cấp có thể bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Huy động lực lượng quân sự\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ban hành giới nghiêm, kiểm soát di chuyển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ưu tiên phân phối tài nguyên thiết yếu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp quốc tế, Công ước Geneva và các nguyên tắc nhân đạo cơ bản quy định các nghĩa vụ của nhà nước và tổ chức cứu trợ trong thảm họa và xung đột. Liên Hợp Quốc cũng duy trì cơ chế hỗ trợ khẩn cấp qua \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fcerf.un.org\u002F\">CERF – Central Emergency Response Fund\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đào tạo và xây dựng năng lực ứng phó\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNăng lực ứng phó chỉ được duy trì hiệu quả khi có đào tạo định kỳ và diễn tập thực tế. Các mô hình phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tabletop exercise (TTE): Diễn tập tình huống trên bàn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Functional exercise (FE): Diễn tập một phần chức năng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Full-scale exercise (FSE): Diễn tập toàn bộ hệ thống thực địa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nWHO cung cấp các khóa học chuyên sâu về ứng phó khẩn cấp qua nền tảng \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fopenwho.org\u002F\">OpenWHO\u003C\u002Fa>. Các chương trình này giúp chuẩn hóa kỹ năng và kiến thức từ cấp cơ sở đến cấp quốc tế, đồng thời tăng cường khả năng phục hồi của cộng đồng sau thảm họa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention. Crisis &amp; Emergency Risk Communication (CERC). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Femergency.cdc.gov\u002Fcerc\u002F\">https:\u002F\u002Femergency.cdc.gov\u002Fcerc\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Federal Emergency Management Agency (FEMA). National Incident Management System. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fema.gov\u002Femergency-managers\u002Fnims\">https:\u002F\u002Fwww.fema.gov\u002Femergency-managers\u002Fnims\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization. Emergency Preparedness and Response Training. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fopenwho.org\u002F\">https:\u002F\u002Fopenwho.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Federation of Red Cross and Red Crescent Societies (IFRC). Emergency Response Guidelines. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ifrc.org\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.ifrc.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ReliefWeb. Humanitarian Emergency Updates. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.reliefweb.int\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.reliefweb.int\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>UN Office for the Coordination of Humanitarian Affairs. CERF. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fcerf.un.org\u002F\">https:\u002F\u002Fcerf.un.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-10T02:43:57.996+00:00","2025-10-15T11:13:18.787+00:00","2025-10-15T11:13:18.768+00:00",214,[34,37,47,57,62,73,78,88,93,98],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nihss","NIHSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về NIHSS",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"phẫu thuật khẩn cấp","Phẫu thuật khẩn cấp: Đánh giá cấp cứu, chỉ định can thiệp ngoại khoa và tối ưu hóa kết cục","Emergency Surgery","Phẫu thuật khẩn cấp là can thiệp ngoại khoa được chỉ định và tiến hành trong khung thời gian khẩn trương ngay sau khi tiếp nhận bệnh nhân bị chấn thương nặng, xuất huyết ồ ạt, nhiễm trùng ổ bụng cấp tính hoặc thiếu máu cục bộ cơ quan nhằm ngăn ngừa tử vong và tàn phế.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"hàng đợi","Hàng đợi là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hàng đợi","Queue \u002F Queuing theory","Hàng đợi là cấu trúc dữ liệu hoạt động theo nguyên tắc vào trước ra trước (FIFO), hoặc là trạng thái tích lũy các đối tượng chờ đợi được phục vụ trong hệ thống phục vụ công cộng theo lý thuyết xếp hàng toán học.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"dịch vụ y tế khẩn cấp","Dịch vụ y tế khẩn cấp là gì? Nguyên lý, chuỗi cứu sống và mô hình tổ chức","emergency medical services","Dịch vụ y tế khẩn cấp là hệ thống y tế chuyên trách cung cấp chăm sóc y tế cấp tính ngoài bệnh viện, ổn định tình trạng người bệnh tại hiện trường và vận chuyển an toàn đến cơ sở điều trị dứt điểm.",{"id":63,"title":64,"term":65,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"xử lý kỷ luật","Xử lý kỷ luật (disciplinary procedure) là gì?","Xử lý kỷ luật","disciplinary procedure","Xử lý kỷ luật là trình tự pháp lý do chủ thể có thẩm quyền tiến hành nhằm xem xét, kết luận về hành vi vi phạm quy chế nội bộ hoặc quy định pháp luật của cá nhân trong quan hệ quản lý và áp dụng hình thức chế tài tương ứng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"sóng dẫn","Sóng dẫn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Guided waves \u002F Ultrasonic guided waves","Sóng dẫn là sóng âm đàn hồi lan truyền dọc theo các kết cấu hình học bị giới hạn bởi các mặt biên phản xạ (như đường ống, thanh dầm hoặc tấm mỏng), cho phép kiểm tra khuyết tật vật liệu trên cự ly dài.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"huso huso","Huso huso là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Beluga sturgeon (Huso huso)","Cá tầm Beluga (Huso huso) là loài cá xương sụn di cư ngược dòng sinh sản có kích thước khổng lồ thuộc họ Acipenseridae, đặc hữu của lưu vực biển Caspi và biển Đen, nổi tiếng là nguồn khai thác trứng cá muối đen hảo hạng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"địa thống kê","Địa thống kê là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Geostatistics","Địa thống kê là nhánh thống kê toán học ứng dụng chuyên biệt nghiên cứu các hiện tượng biến thiên liên tục trong không gian và thời gian dựa trên lý thuyết biến ngẫu nhiên khu vực hóa.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"ối vỡ non","Ối vỡ non là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Premature rupture of membranes (PROM)","Ối vỡ non là hiện tượng vỡ màng ối tự nhiên trước khi chuyển dạ bắt đầu, xảy ra ở tuổi thai từ 37 tuần trở lên (PROM) hoặc trước 37 tuần (PPROM), mang nguy cơ biến chứng sản khoa nghiêm trọng.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"cộng đồng vi khuẩn","Cộng đồng vi khuẩn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bacterial community","Cộng đồng vi khuẩn là tập hợp phức tạp gồm nhiều loài vi khuẩn cùng tồn tại và tương tác trao đổi chất trong một vi môi trường sinh thái xác định như đất, nước hay đường ruột sinh vật."]