[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%E1%BA%A3o%20s%C3%A1t%20tr%E1%BB%B1c%20tuy%E1%BA%BFn{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_khảo sát trực tuyến":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"khảo sát trực tuyến","Khảo sát trực tuyến là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Khảo sát trực tuyến là phương pháp thu thập dữ liệu nghiên cứu thông qua bảng câu hỏi kỹ thuật số được phân phối và phản hồi qua mạng Internet. Tìm hiểu...","\u003Cp>\u003Cstrong>Khảo sát trực tuyến\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Online survey \u002F Web-based survey\u003C\u002Fem>) là phương pháp thu thập dữ liệu nghiên cứu thông qua bảng câu hỏi kỹ thuật số được phân phối và phản hồi qua mạng Internet.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa và tổng quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khảo sát trực tuyến (online survey) là phương pháp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%20th%E1%BA%ADp%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}} định tính và định lượng thông qua biểu mẫu điện tử, cho phép người tham gia trả lời câu hỏi trên trình duyệt web hoặc ứng dụng di động. Hình thức này tận dụng mạng Internet để phân phối rộng rãi, linh hoạt về thời gian và địa điểm, giảm thiểu chi phí in ấn và logistics so với khảo sát giấy truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biểu mẫu khảo sát trực tuyến thường bao gồm các thành phần như câu hỏi trắc nghiệm, thang đo Likert, câu hỏi mở và hộp kiểm đa lựa chọn. Hệ thống có thể thiết lập logic nhánh (skip logic) để điều hướng người trả lời dựa trên phản hồi trước đó, từ đó tối ưu trải nghiệm và nâng cao {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ưu điểm nổi bật của khảo sát trực tuyến gồm khả năng thu thập phản hồi trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%9Di%20gian%20th%E1%BB%B1c%22%7D}}, tích hợp dễ dàng với công cụ phân tích dữ liệu (Google Analytics, Tableau, SPSS), và mở rộng quy mô lớn với khả năng tiếp cận hàng ngàn người tham gia chỉ bằng một đường link. Một số nền tảng uy tín cung cấp API để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%93ng%20b%E1%BB%99%20h%C3%B3a%22%7D}} kết quả với hệ thống CRM hoặc ERP, hỗ trợ quy trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%B1%20%C4%91%E1%BB%99ng%20h%C3%B3a%22%7D}} trong nghiên cứu thị trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thu thập nhanh chóng, chi phí thấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tùy biến linh hoạt về mẫu câu hỏi và giao diện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ phân tích tự động và xuất dữ liệu dưới dạng CSV, JSON.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cuối thập niên 1990, khi Internet bắt đầu phổ cập, khảo sát trực tuyến xuất hiện cùng với công nghệ web forms. Nền tảng SurveyMonkey ra mắt năm 1999 đã mở đường cho hàng loạt dịch vụ khảo sát đa dạng về tính năng và quy mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giai đoạn 2005–2010 chứng kiến sự bùng nổ của các công cụ khảo sát chuyên nghiệp như Qualtrics, tích hợp phân tích đa chiều và khả năng phân phối qua email tự động. Đồng thời, Google Forms (2012) đưa khảo sát trực tuyến đến với cả người dùng cá nhân và tổ chức giáo dục, nhờ ưu điểm miễn phí và dễ sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Năm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Sự kiện chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nền tảng tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>1999\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>SurveyMonkey ra mắt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>SurveyMonkey\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>2005\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Qualtrics tích hợp tính năng phân tích\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Qualtrics\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>2012\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Google Forms miễn phí cho người dùng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Google Forms\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>2015–2020\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mở rộng API, tích hợp AI hỗ trợ phân tích text\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Typeform, SurveyGizmo\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Sự phát triển công nghệ bảo mật (SSL\u002FTLS), xác thực người dùng (OAuth, SSO) và GDPR (2018) đã định hình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22khung%20ph%C3%A1p%20l%C3%BD%22%7D}}, tăng độ tin cậy và bảo vệ dữ liệu người tham gia khảo sát.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp và công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nền tảng khảo sát trực tuyến thường xây dựng trên ngôn ngữ web phổ biến như HTML5, CSS3 và JavaScript, kết hợp backend bằng Node.js, Python hoặc PHP. Dữ liệu phản hồi được lưu trữ vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20s%E1%BB%9F%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%20quan%20h%E1%BB%87%22%7D}} (MySQL, PostgreSQL) hoặc NoSQL (MongoDB), hỗ trợ truy vấn hiệu quả và mở rộng theo nhu cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân phối khảo sát có thể qua email tự động, mạng xã hội, mã QR gắn trên ấn phẩm hoặc nhúng trực tiếp vào website. Công nghệ responsive design đảm bảo biểu mẫu hiển thị tốt trên mọi thiết bị, từ desktop đến smartphone và tablet.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hỗ trợ SSL\u002FTLS mã hóa dữ liệu đầu cuối.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xác thực người dùng qua OAuth 2.0, SSO.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>API cho phép đồng bộ hóa với hệ thống CRM, ERP.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các tính năng nâng cao như phân tích thời gian hoàn thành, heatmap theo dõi hành vi click và A\u002FB testing biểu mẫu giúp người nghiên cứu tối ưu cấu trúc khảo sát và tăng tỷ lệ hoàn thành.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thiết kế khảo sát và mẫu câu hỏi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình thiết kế khảo sát bao gồm xác định mục tiêu nghiên cứu, lập kịch bản câu hỏi, thử nghiệm nhỏ và hoàn thiện dựa trên phản hồi ban đầu. Các loại câu hỏi phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại câu hỏi\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trắc nghiệm đơn chọn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chọn 1 trong nhiều phương án\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khảo sát thị hiếu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hộp kiểm đa chọn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chọn nhiều phương án\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá tính năng sản phẩm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thang Likert\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá mức độ đồng ý (1–5)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đo lường mức hài lòng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Câu hỏi mở\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Người tham gia nhập văn bản tự do\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thu thập ý kiến chi tiết\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Logic nhánh (skip logic) và trình tự ngẫu nhiên (randomization) giúp giảm bias và fatigue effect. Việc thử nghiệm A\u002FB trên nhóm nhỏ (pilot test) trước khi triển khai chính thức giúp phát hiện lỗi thiết kế và cải thiện trải nghiệm người dùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đảm bảo câu hỏi ngắn gọn, dễ hiểu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng ngôn ngữ trung lập, tránh dẫn dắt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giới hạn độ dài khảo sát trong 10–15 phút để tăng tỷ lệ hoàn thành.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phân loại khảo sát trực tuyến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khảo sát thăm dò nhanh (pulse survey) thường ngắn (&lt;10 câu hỏi), tập trung vào việc đo lường tức thì về tâm lý hoặc nhu cầu, thích hợp khảo sát nhân viên hoặc khách hàng định kỳ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khảo sát chuyên sâu (in-depth survey) kéo dài hơn, bao gồm 20–50 câu hỏi, kết hợp cả câu hỏi trắc nghiệm và mở, dùng để nghiên cứu thị trường hoặc đánh giá chiến lược lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khảo sát hỗn hợp (mixed-mode survey) kết hợp yếu tố định lượng và định tính, thường sử dụng thang đo Likert, hộp kiểm và câu hỏi mở trong cùng một biểu mẫu để thu thập dữ liệu đa chiều.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thu thập và xử lý dữ liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dữ liệu thu thập tự động được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu dưới định dạng có cấu trúc (CSV, JSON) hoặc không cấu trúc, cho phép truy vấn và phân tích theo thời gian thực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quy trình làm sạch dữ liệu bao gồm loại bỏ phản hồi không hợp lệ (spam, hoàn thành quá nhanh), chuẩn hóa định dạng và xử lý giá trị thiếu (imputation hoặc loại bỏ mẫu).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kiểm tra độ tin cậy nội bộ (Cronbach’s alpha) trên các thang đo tâm lý thường được thực hiện để đảm bảo tính nhất quán của câu hỏi liên quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Loại bỏ IP trùng lặp để ngăn chặn gian lận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng CAPTCHA hoặc reCAPTCHA để ngăn bot.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm tra thời gian hoàn thành để lọc câu trả lời vội vàng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phân phối nhanh chóng, mở rộng quy mô linh hoạt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tỷ lệ phản hồi thấp nếu không có khuyến khích\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chi phí gần như bằng không với khảo sát lặp lại\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thiếu kiểm soát mẫu, dễ xảy ra lệch chọn mẫu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phân tích tự động, biểu đồ và báo cáo tức thì\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguy cơ gian lận, đa trả lời từ cùng một cá nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc cân bằng giữa độ dài khảo sát và tỷ lệ hoàn thành (completion rate) là thách thức quan trọng; khảo sát quá dài dễ gây mệt mỏi (survey fatigue), khảo sát quá ngắn có thể thiếu chiều sâu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong nghiên cứu và kinh doanh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu thị trường, khảo sát trực tuyến được dùng để đánh giá nhu cầu khách hàng, đo lường mức độ hài lòng (CSAT) và Net Promoter Score (NPS), giúp doanh nghiệp điều chỉnh sản phẩm kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngành giáo dục sử dụng khảo sát trực tuyến để thu thập phản hồi của học viên, đánh giá chất lượng giảng dạy, khảo sát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A2m%20l%C3%BD%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} đường và thăm dò nhu cầu đào tạo mới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khảo sát nhân viên: đo lường gắn kết (employee engagement) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%C4%83n%20h%C3%B3a%20doanh%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khảo sát sự kiện: thu thập ý kiến tham dự về chất lượng tổ chức, nội dung và logistics.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khảo sát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%20t%E1%BA%BF%20c%C3%B4ng%20c%E1%BB%99ng%22%7D}}: thăm dò ý thức, hành vi phòng chống dịch bệnh và tiếp cận dịch vụ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy định pháp lý và đạo đức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tại Liên minh châu Âu, Quy định Bảo vệ Dữ liệu Chung (GDPR) yêu cầu minh bạch mục đích thu thập, cho phép rút quyền đồng ý và đảm bảo quyền truy cập, chỉnh sửa, xóa dữ liệu cá nhân (gdpr.eu).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tại Hoa Kỳ, luật California Consumer Privacy Act (CCPA) tương tự GDPR, đảm bảo người tiêu dùng biết thông tin nào được thu thập và có quyền từ chối bán dữ liệu (oag.ca.gov).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên tắc đạo đức khảo sát yêu cầu: thông báo rõ ràng, không đặt câu hỏi gây tổn thương, bảo mật thông tin và cho phép người tham gia tự do rút khỏi khảo sát bất cứ lúc nào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích văn bản mở (text mining), phát hiện chủ đề (topic modeling) và tóm tắt tự động, giảm thời gian xử lý thủ công.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khảo sát thoại (voice survey) và chatbot survey ngày càng phổ biến, cho phép thu thập dữ liệu qua giọng nói và tương tác tự nhiên, nâng cao trải nghiệm người tham gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân tích cảm xúc (sentiment analysis) từ phản hồi mở.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khảo sát dựa trên vị trí (location-based survey) tích hợp GPS.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khảo sát thời gian thực (real-time polling) trong sự kiện trực tuyến.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Online survey \u002F Web-based survey","Khảo sát trực tuyến là phương pháp thu thập dữ liệu nghiên cứu thông qua bảng câu hỏi kỹ thuật số được phân phối và phản hồi qua mạng Internet.","SOCIAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Stefan, Hidiroglou (2022). Jackknife Bias-Corrected Generalized Regression Estimator in Survey Sampling. Journal of Survey Statistics and Methodology. doi:10.1093\u002Fjssam\u002Fsmac027","Jackknife Bias-Corrected Generalized Regression Estimator in Survey Sampling","Stefan, Hidiroglou","Journal of Survey Statistics and Methodology",2022,"10.1093\u002Fjssam\u002Fsmac027",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Manzo, Burke (2012). Increasing Response Rate in Web-Based\u002FInternet Surveys. Handbook of Survey Methodology for the Social Sciences. doi:10.1007\u002F978-1-4614-3876-2_19","Increasing Response Rate in Web-Based\u002FInternet Surveys","Manzo, Burke","Handbook of Survey Methodology for the Social Sciences",2012,"10.1007\u002F978-1-4614-3876-2_19",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Gelman, Nolan (2017). Student activities in survey sampling. Oxford Scholarship Online. doi:10.1093\u002Foso\u002F9780198785699.003.0018","Student activities in survey sampling","Gelman, Nolan","Oxford Scholarship Online",2017,"10.1093\u002Foso\u002F9780198785699.003.0018",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Ưu điểm nổi bật nhất của khảo sát trực tuyến so với khảo sát truyền thống là gì?","Khảo sát trực tuyến giúp tiếp cận mẫu nghiên cứu rộng lớn với chi phí thấp, tốc độ thu thập dữ liệu nhanh và tự động hóa toàn bộ quá trình mã hóa dữ liệu đầu vào.",{"question":47,"answer":48},"Sai số chọn mẫu (sampling bias) trong khảo sát trực tuyến thường xuất phát từ đâu?","Sai số thường phát sinh từ sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận Internet (digital divide), tính tự chọn tham gia của người trả lời và hiện tượng gian lận phản hồi tự động.",{"question":50,"answer":51},"Cách nào giúp nâng cao tỷ lệ phản hồi (response rate) trong nghiên cứu khảo sát trực tuyến?","Tối ưu hóa độ dài bảng hỏi, thiết kế giao diện thân thiện trên thiết bị di động, gửi lời nhắc định kỳ và cung cấp các hình thức khuyến khích vật chất hoặc phi vật chất hợp lý.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"thu thập dữ liệu","chất lượng dữ liệu","thời gian thực","đồng bộ hóa","tự động hóa","khung pháp lý","cơ sở dữ liệu quan hệ","tâm lý học","văn hóa doanh nghiệp","y tế công cộng",10,true,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:08.845+00:00","2026-09-05T01:30:27.880+00:00","2025-06-30T13:56:37.595+00:00","2026-09-05T01:30:27.541+00:00",358,[80,89,92,95,98,101,104,107,110,113],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":19,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng thông tin","Chất lượng thông tin là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"prevalence","Prevalence là gì? Các công bố khoa học về Prevalence",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trắc nghiệm khách quan","Trắc nghiệm khách quan là gì? Các công bố khoa học về Trắc nghiệm khách quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"simulink","Simulink là gì? Các công bố khoa học về Simulink",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dòng điện xoáy","Dòng điện xoáy là gì? Các công bố khoa học về Dòng điện xoáy",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bộ điều khiển pi","Bộ điều khiển Pi là gì? Các nghiên cứu về Bộ điều khiển Pi"]