[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%E1%BA%A3o%20s%C3%A1t%20quan%20s%C3%A1t%20c%E1%BA%AFt%20ngang{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kh%E1%BA%A3o%20s%C3%A1t%20quan%20s%C3%A1t%20c%E1%BA%AFt%20ngang":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"wikidataId":10,"relateTopics":80},"khảo sát quan sát cắt ngang","Khảo sát quan sát cắt ngang là gì? Các nghiên cứu khoa học","Khảo sát cắt ngang là một dạng nghiên cứu quan sát thu thập dữ liệu tại một thời điểm nhằm mô tả mối liên hệ giữa các yếu tố trong quần thể. Phương pháp này không xác định được nguyên nhân – kết quả nhưng hữu ích trong việc đo lường tỷ lệ hiện mắc và phát hiện mối liên hệ tiềm năng. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Khảo sát quan sát cắt ngang\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Cross-sectional observational survey \u002F Cross-sectional study\u003C\u002Fem>) là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học quan sát không can thiệp, tiến hành thu thập đồng thời dữ liệu về yếu tố phơi nhiễm và tình trạng bệnh tật tại một thời điểm duy nhất trên một mẫu quần thể xác định. \u003C\u002Fp>\u003Cp>\nTrong nghiên cứu khoa học xã hội và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%20t%E1%BA%BF%20c%C3%B4ng%20c%E1%BB%99ng%22%7D}}, phương pháp khảo sát quan sát đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập thông tin từ thực tế mà không cần can thiệp vào đối tượng nghiên cứu. Đây là nền tảng để phân tích hiện tượng xã hội, hành vi con người và các vấn đề {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%20c%E1%BB%99ng%20%C4%91%E1%BB%93ng%22%7D}} dựa trên các dữ liệu mô tả, không nhằm kiểm soát hay thay đổi điều kiện sống của mẫu nghiên cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhảo sát quan sát thường được sử dụng khi việc tiến hành thử nghiệm không khả thi vì lý do đạo đức hoặc kinh tế. Thay vì thiết kế các điều kiện kiểm soát như trong nghiên cứu can thiệp, nhà {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20quan%20s%C3%A1t%22%7D}} và ghi nhận thực trạng tại thời điểm khảo sát. Phương pháp này phù hợp với các nghiên cứu quy mô lớn, nghiên cứu hành vi và các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20d%E1%BB%8Bch%20t%E1%BB%85%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} nhằm mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố nguy cơ và hậu quả sức khỏe.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCó nhiều loại khảo sát quan sát khác nhau, bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nghiên cứu cắt ngang (\u003Ci>cross-sectional\u003C\u002Fi>)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiên cứu bệnh-chứng (\u003Ci>case-control\u003C\u002Fi>)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiên cứu thuần tập (\u003Ci>cohort\u003C\u002Fi>)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTrong đó, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3o%20s%C3%A1t%20c%E1%BA%AFt%20ngang%22%7D}} được sử dụng rộng rãi nhất để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%20th%E1%BA%ADp%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}} mô tả nhanh chóng trong một thời điểm, giúp đánh giá tỉ lệ hiện mắc và phân tích mối liên hệ giữa các yếu tố trong cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa khảo sát cắt ngang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhảo sát cắt ngang là một loại nghiên cứu quan sát trong đó dữ liệu được thu thập từ một quần thể hoặc một mẫu đại diện tại một thời điểm xác định. Không giống nghiên cứu thuần tập (theo dõi theo thời gian) hay nghiên cứu bệnh-chứng (nhìn về quá khứ), khảo sát cắt ngang mang tính chất \"ảnh chụp nhanh\" của thực tế tại một thời điểm cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo định nghĩa của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fophss\u002Fcsels\u002Fdsepd\u002Fss1978\u002Flesson3\u002Fsection2.html\" target=\"_blank\">CDC\u003C\u002Fa>, khảo sát cắt ngang được thiết kế để đo lường đồng thời cả yếu tố phơi nhiễm và kết quả. Vì không có trục thời gian nên nghiên cứu này không cho phép suy luận nguyên nhân – kết quả. Tuy nhiên, nó rất hữu ích trong việc xác định mối liên hệ tiềm năng, xác định đối tượng nguy cơ và cung cấp dữ liệu đầu vào cho các nghiên cứu tiếp theo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ điển hình là việc khảo sát tỷ lệ hút thuốc lá và triệu chứng ho mãn tính ở người trưởng thành. Dữ liệu thu thập tại thời điểm khảo sát sẽ cho biết mối liên hệ giữa hành vi hút thuốc và biểu hiện sức khỏe, nhưng không xác định được hút thuốc xảy ra trước hay sau triệu chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm của khảo sát cắt ngang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhảo sát cắt ngang có một số đặc điểm nổi bật về thời gian, thiết kế và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%22%7D}}:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thu thập dữ liệu tại một thời điểm cụ thể, không có quá trình theo dõi dài hạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không can thiệp vào đối tượng nghiên cứu; chỉ ghi nhận thông tin thực tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể mô tả đặc điểm dân số và mối liên hệ giữa các biến số một cách tổng quan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí thấp và triển khai nhanh hơn so với các nghiên cứu dọc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, khảo sát cắt ngang cũng chịu ảnh hưởng bởi cấu trúc thiết kế. Do chỉ đánh giá tại một thời điểm, thông tin thu thập có thể bị nhiễu nếu có sự thay đổi nhanh trong môi trường hoặc hành vi. Ngoài ra, nguy cơ sai lệch chọn mẫu và sai số nhớ lại cũng thường xảy ra, đặc biệt khi sử dụng bảng hỏi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là bảng so sánh một số đặc điểm của các loại nghiên cứu quan sát:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại nghiên cứu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thời gian\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chi phí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khả năng xác định nguyên nhân\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cắt ngang\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Một thời điểm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bệnh-chứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhìn về quá khứ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giới hạn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thuần tập\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Theo thời gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các bước thiết kế khảo sát cắt ngang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuá trình thiết kế khảo sát cắt ngang cần đảm bảo tính khoa học và đại diện của mẫu nghiên cứu. Bước đầu tiên là xác định rõ mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi cần trả lời. Điều này giúp xác định biến số cần đo lường, nhóm đối tượng mục tiêu và khung thời gian phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTiếp theo là lựa chọn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20l%E1%BA%A5y%20m%E1%BA%ABu%22%7D}}. Một số kỹ thuật phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Lấy mẫu ngẫu nhiên đơn: mỗi phần tử trong quần thể có xác suất như nhau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lấy mẫu phân tầng: chia quần thể thành các nhóm con (giới tính, độ tuổi,...) và lấy mẫu từ mỗi nhóm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lấy mẫu cụm: chọn các đơn vị lớn hơn (xã, phường,...) rồi chọn mẫu trong từng cụm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nSau khi chọn mẫu, nhà nghiên cứu cần xây dựng công cụ thu thập dữ liệu phù hợp, thường là bảng hỏi có cấu trúc, bảng kiểm hoặc phiếu phỏng vấn. Nội dung bảng hỏi cần được kiểm định trước để đảm bảo độ tin cậy và tính hợp lệ. Việc huấn luyện người thu thập dữ liệu cũng đóng vai trò then chốt để giảm sai lệch và nâng cao chất lượng dữ liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCuối cùng là xử lý và phân tích dữ liệu. Các phần mềm thống kê như R, SPSS hoặc Stata thường được sử dụng để phân tích mô tả, kiểm định giả thuyết và ước lượng tỷ lệ hiện mắc trong quần thể nghiên cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các biến số trong nghiên cứu cắt ngang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong khảo sát cắt ngang, dữ liệu thường bao gồm cả biến độc lập (yếu tố phơi nhiễm) và biến phụ thuộc (kết quả sức khỏe hoặc hành vi) được thu thập đồng thời. Vì dữ liệu được đo tại một thời điểm duy nhất, nhà nghiên cứu không thể xác định được mối quan hệ nhân – quả giữa các biến, mà chỉ mô tả sự tương quan hoặc phân bố.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, nếu nghiên cứu xem xét mối liên hệ giữa việc sử dụng thiết bị di động và rối loạn giấc ngủ trong nhóm sinh viên, thì cả hai yếu tố này được thu thập cùng lúc. Kết quả có thể cho thấy sự liên quan, nhưng không thể khẳng định việc dùng thiết bị gây ra mất ngủ, hay ngược lại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác loại biến số phổ biến trong khảo sát cắt ngang:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biến định tính:\u003C\u002Fstrong> giới tính, tình trạng hôn nhân, nghề nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biến định lượng:\u003C\u002Fstrong> tuổi, thu nhập, chỉ số khối cơ thể (BMI)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biến phân loại:\u003C\u002Fstrong> mức độ lo âu (nhẹ, trung bình, nặng)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nViệc mã hóa và xử lý đúng các biến số là yếu tố then chốt để đảm bảo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20th%E1%BB%91ng%20k%C3%AA%22%7D}} phù hợp và giảm thiểu sai số.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm của khảo sát cắt ngang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhảo sát cắt ngang là lựa chọn phổ biến cho nhiều nghiên cứu cộng đồng và mô tả vì chi phí thấp và thời gian thực hiện ngắn. Một số ưu điểm nổi bật gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cho phép đánh giá tỉ lệ hiện mắc bệnh (\u003Ci>prevalence\u003C\u002Fi>) trong dân số tại thời điểm khảo sát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể sử dụng để xây dựng giả thuyết nghiên cứu sơ khởi cho các nghiên cứu sâu hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thích hợp cho nghiên cứu nhiều biến số cùng lúc, từ đó phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nKhảo sát cắt ngang thường được sử dụng trong:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng cụ thể\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Y tế công cộng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khảo sát tỷ lệ tiêm chủng, hành vi hút thuốc, chế độ ăn uống\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tâm lý học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đo mức độ trầm cảm hoặc lo âu trong học sinh, sinh viên\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xã hội học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khảo sát thái độ xã hội đối với các chính sách công\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nVới thiết kế đơn giản và tính khả thi cao, khảo sát cắt ngang là lựa chọn lý tưởng khi cần thu thập dữ liệu quy mô lớn trong thời gian ngắn, đặc biệt ở những nơi có nguồn lực hạn chế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế của khảo sát cắt ngang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù thuận tiện, khảo sát cắt ngang tồn tại nhiều hạn chế quan trọng mà nhà nghiên cứu cần cân nhắc trước khi lựa chọn thiết kế nghiên cứu. Hạn chế nổi bật nhất là không thể xác định mối quan hệ nhân quả giữa các biến.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, nghiên cứu cắt ngang dễ gặp phải các vấn đề:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sai lệch chọn mẫu:\u003C\u002Fstrong> nếu phương pháp lấy mẫu không ngẫu nhiên hoặc không đại diện, kết quả sẽ thiếu độ tin cậy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sai số đo lường:\u003C\u002Fstrong> dữ liệu tự báo cáo dễ bị ảnh hưởng bởi trí nhớ, cảm xúc hoặc sự hiểu sai câu hỏi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Không theo dõi được thay đổi theo thời gian:\u003C\u002Fstrong> khảo sát chỉ ghi nhận một “ảnh chụp nhanh”, không phản ánh được xu hướng hoặc tiến triển của hiện tượng nghiên cứu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nChính vì vậy, mặc dù phù hợp cho mục tiêu mô tả, khảo sát cắt ngang không nên dùng để đưa ra kết luận về nguyên nhân – kết quả hoặc tác động của can thiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của khảo sát cắt ngang trong nghiên cứu y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhảo sát cắt ngang là phương pháp chủ lực trong dịch tễ học mô tả và giám sát sức khỏe cộng đồng. Một trong những ứng dụng tiêu biểu là Khảo sát Kiểm tra Sức khỏe và Dinh dưỡng Quốc gia Hoa Kỳ (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fnchs\u002Fnhanes\u002Findex.htm\" target=\"_blank\">NHANES\u003C\u002Fa>). Đây là chương trình khảo sát quy mô quốc gia, thực hiện định kỳ với thiết kế cắt ngang lặp lại để đánh giá tình trạng sức khỏe và dinh dưỡng của dân số Hoa Kỳ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông qua khảo sát cắt ngang, các nhà nghiên cứu có thể:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Xác định nhóm dân số có yếu tố nguy cơ cao để ưu tiên can thiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích mối liên hệ giữa hành vi và sức khỏe (ví dụ: thói quen ăn uống và tiểu đường type 2).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát xu hướng dịch tễ học theo vùng địa lý hoặc nhóm tuổi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nDữ liệu từ khảo sát cắt ngang có thể được kết hợp với dữ liệu khác để tạo mô hình dự đoán hoặc xác định các can thiệp y tế cần thiết ở cấp độ cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân tích dữ liệu trong khảo sát cắt ngang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác phương pháp phân tích trong khảo sát cắt ngang phụ thuộc vào loại biến và mục tiêu nghiên cứu. Phân tích mô tả là bước đầu tiên, sử dụng các chỉ số trung bình, tỷ lệ, độ lệch chuẩn,... để mô tả đặc điểm của mẫu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể phân tích mối liên hệ giữa các biến, thường sử dụng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kiểm định Chi-bình phương (χ²) cho biến phân loại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hồi quy tuyến tính khi biến phụ thuộc là liên tục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hồi quy logistic khi biến phụ thuộc là nhị phân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nVí dụ, nếu biến kết quả là tình trạng hút thuốc (có\u002Fkhông), và biến giải thích là mức độ căng thẳng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20h%E1%BB%93i%20quy%20logistic%22%7D}} có dạng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\log\\left(\\frac{P(Y=1)}{1 - P(Y=1)}\\right) = \\beta_0 + \\beta_1 X_1 + \\beta_2 X_2 + \\dots + \\beta_k X_k\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P(Y=1)\u003C\u002Fscript> là xác suất xảy ra hiện tượng (ví dụ: hút thuốc), và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">X_k\u003C\u002Fscript> là các biến độc lập liên quan (tuổi, giới tính, căng thẳng, v.v.). Mô hình này giúp ước lượng xác suất xảy ra hiện tượng dựa trên đặc điểm cá nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhảo sát cắt ngang là một công cụ nghiên cứu mạnh mẽ trong lĩnh vực y tế công cộng, dịch tễ học và khoa học xã hội. Dù không cho phép suy luận nguyên nhân – kết quả, nó cung cấp dữ liệu mô tả phong phú và là bước nền cho việc thiết kế các nghiên cứu dọc hoặc thử nghiệm ngẫu nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc áp dụng đúng phương pháp lấy mẫu, xây dựng công cụ đo lường chính xác và phân tích thống kê phù hợp sẽ giúp tăng độ tin cậy và giá trị ứng dụng thực tiễn của khảo sát cắt ngang trong việc xây dựng chính sách và can thiệp cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>","Khảo sát quan sát cắt ngang","Cross-sectional observational survey \u002F Cross-sectional study","Khảo sát quan sát cắt ngang là thiết kế nghiên cứu dịch tễ học quan sát trong đó tình trạng phơi nhiễm và biến cố sức khỏe (bệnh tật) của các đối tượng trong quần thể nghiên cứu được thu thập và đánh giá đồng thời tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian ngắn xác định.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Poorolajal (2022). The “exposure-based cross-sectional” study design: a novel observational study design applicable to rare exposures. Biostatistics &amp; Epidemiology.","The “exposure-based cross-sectional” study design: a novel observational study design applicable to rare exposures","Poorolajal","Biostatistics &amp; Epidemiology",2022,"10.1080\u002F24709360.2022.2095244",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Swain, Rautray, Singh (2018). Epidemiology of Distribution and Patterns of Blunt Traumatic Cervical Spine Injury: A Retrospective Cross-sectional Observational Study. International Journal of Contemporary Medical Research [IJCMR].","Epidemiology of Distribution and Patterns of Blunt Traumatic Cervical Spine Injury: A Retrospective Cross-sectional Observational Study","Swain, Rautray, Singh","International Journal of Contemporary Medical Research [IJCMR]",2018,"10.21276\u002Fijcmr.2018.5.12.16",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"R-Haau, Mazumder, Smith (1998). ARSENIC AND SKIN LESIONS. Epidemiology.","ARSENIC AND SKIN LESIONS","R-Haau, Mazumder, Smith","Epidemiology",1998,"10.1097\u002F00001648-199807001-00521",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Hạn chế phương pháp luận lớn nhất của nghiên cứu cắt ngang trong việc xác định mối quan hệ nhân quả là gì?","Hạn chế lớn nhất là không xác định được tính trước sau về mặt thời gian (temporality) giữa yếu tố phơi nhiễm và bệnh tật (vấn đề con gà - quả trứng), do cả hai đều được đo lường tại cùng một thời điểm.",{"question":48,"answer":49},"Chỉ số đo lường dịch tễ học chính thu được từ nghiên cứu cắt ngang là gì?","Chỉ số chính là Tỷ lệ hiện mắc (Prevalence) của bệnh tại thời điểm nghiên cứu và Tỷ số tỷ lệ hiện mắc (Prevalence Ratio - PR) hoặc Tỷ số chênh hiện mắc (Prevalence Odds Ratio - POR).",{"question":51,"answer":52},"Sai số sống sót (survival bias hay hiệu ứng Neyman) ảnh hưởng thế nào đến nghiên cứu cắt ngang?","Nghiên cứu cắt ngang có xu hướng thu thập những ca bệnh có thời gian mắc bệnh kéo dài (ca mạn tính nhẹ) và bỏ sót các ca tử vong nhanh hoặc khỏi bệnh nhanh, dẫn đến ước tính sai lệch về mối liên quan phơi nhiễm.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"y tế công cộng","sức khỏe cộng đồng","nghiên cứu quan sát","nghiên cứu dịch tễ học","khảo sát cắt ngang","thu thập dữ liệu","phương pháp phân tích","phương pháp lấy mẫu","phân tích thống kê","mô hình hồi quy logistic",10,true,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:47.428+00:00","2026-09-13T23:07:52.541+00:00","2025-09-21T09:56:40.135+00:00","2026-09-13T23:07:52.232+00:00",273,[81,84,87,90,99,102,105,108,111,114],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình lý thuyết","Mô hình lý thuyết là gì? Các nghiên cứu về Mô hình lý thuyết",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lối sống","Lối sống là gì? Các công bố khoa học về Lối sống",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bibliometrics","Bibliometrics là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bibliometrics",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":20,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng thông tin","Chất lượng thông tin là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hành vi xã hội","Hành vi xã hội là gì? Các nghiên cứu về Hành vi xã hội",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thu thập thông tin","Thu thập thông tin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thí nghiệm vật lí","Thí nghiệm vật lí là gì? Các công bố khoa học về Thí nghiệm vật lí"]