[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20dung%20n%E1%BA%A1p{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_khả năng dung nạp":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":24,"discipline":25,"references":26,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":60,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":72,"linkEnrichedTime":73,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":74,"relateTopics":75},"khả năng dung nạp","Khả năng dung nạp là gì? Cơ chế phân tử và phân loại dung nạp thuốc","Khả năng dung nạp thuốc là sự thích nghi của cơ thể làm giảm đáp ứng dược lý. Tìm hiểu dung nạp dược lực học, giải mẫn cảm thụ thể và cách xử trí lâm sàng.","\u003Cp>\u003Cstrong>Khả năng dung nạp\u003C\u002Fstrong> (tolerance hay dung nạp dược lý - drug tolerance) là một hiện tượng sinh học và dược lý quan trọng, mô tả sự suy giảm dần mức độ đáp ứng của cơ thể đối với một liều lượng chất nhất định (thuốc, độc chất hoặc tác nhân kích thích) sau khi sử dụng lặp lại trong một khoảng thời gian. Để duy trì hiệu quả điều trị hoặc tác dụng sinh lý ban đầu, người bệnh buộc phải tăng dần liều dùng, từ đó làm gia tăng nguy cơ ngộ độc và lệ thuộc thuốc. Bài viết dưới đây trình bày định nghĩa khoa học, phân loại các dạng dung nạp (dung nạp dược lực học, dung nạp dược động học và dung nạp hành vi), các cơ chế phân tử ở mức thụ thể tế bào và các chiến lược y khoa giúp quản lý hiện tượng dung nạp trong thực hành lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>1. Khái niệm và bản chất dược lý học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dung nạp thuốc là một quá trình thích nghi sinh học năng động của hệ cơ quan nhằm tái lập trạng thái {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A2n%20b%E1%BA%B1ng%20n%E1%BB%99i%20m%C3%B4i%22%7D}} khi liên tục tiếp xúc với các phân tử ngoại sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân biệt cơ bản giữa dung nạp và kháng thuốc (resistance): trong khi kháng thuốc thường liên quan đến biến đổi đột biến bền vững gây mất tác dụng kéo dài và khó đảo ngược, dung nạp có thể được giảm bớt hoặc đảo ngược khi ngưng sử dụng (drug holiday) hoặc thay đổi phác đồ. Đồng thời, dung nạp cấp tính (rapid tolerance) xảy ra chỉ sau vài liều đầu, còn dung nạp mạn tính (chronic tolerance) phát triển theo thời gian dài hơn, phụ thuộc vào cơ chế chuyển hóa và điều hòa thụ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở lý thuyết và khái niệm liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiện tượng dung nạp gắn liền với nguyên lý điều hòa âm phản hồi (negative feedback) của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} và hệ nội tiết. Khi chất kích thích liên tục kích hoạt con đường tín hiệu, tế bào sẽ điều chỉnh giảm độ nhạy hoặc số lượng thụ thể để giữ cho các phản ứng sinh lý nằm trong ngưỡng ổn định. Quá trình này giúp bảo vệ cơ thể khỏi quá kích hoạt nhưng đồng thời giảm tác dụng điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm “tachyphylaxis” mô tả sự giảm đáp ứng nhanh chóng, thường sau liều đầu hoặc vài liều đầu tiên, khác với dung nạp mạn tính phát triển theo tuần hoặc tháng. Trong nhiều thử nghiệm lâm sàng, tachyphylaxis xuất hiện với nitroglycerin hay một số glucocorticoid khi tác dụng giãn mạch hoặc chống viêm giảm mạnh chỉ sau vài giờ đến vài ngày sử dụng liên tục.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khả năng thích nghi sinh học (homeostatic adaptation) là cơ chế rộng hơn, bao gồm không chỉ điều hòa thụ thể mà còn thay đổi biểu hiện enzyme chuyển hóa, tái cấu trúc tín hiệu nội bào và mô hình hóa lại mạng lưới thần kinh. Sự thích nghi này cho phép cơ thể duy trì cân bằng nội môi (homeostasis) khi đối mặt với kích thích kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại khả năng dung nạp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dung nạp dược lý có thể chia làm ba nhóm chính dựa trên cơ chế diễn ra:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Pharmacodynamic tolerance:\u003C\u002Fstrong> Giảm đáp ứng của thụ thể hoặc thay đổi tín hiệu nội bào sau khi chất chủ vận liên tục kích hoạt. Ví dụ, dung nạp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22opioid%22%7D}} liên quan đến giảm biểu hiện thụ thể μ-opioid trên màng tế bào thần kinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Pharmacokinetic tolerance:\u003C\u002Fstrong> Tăng tốc độ chuyển hóa hoặc thải trừ thuốc, thường do cảm ứng enzyme gan (ví dụ enzyme CYP450). Khi nồng độ enzyme tăng, bán thải thuốc giảm, làm nồng độ đỉnh trong huyết tương bị hạ thấp hơn so với lần dùng trước \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fdrug-interactions-labeling\u002Fdrug-development-and-drug-interactions-table-substrates-inhibitors-and-inducers\" target=\"_blank\">FDA Drug Interactions\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Behavioral tolerance:\u003C\u002Fstrong> Giảm đáp ứng hành vi qua học hỏi và điều kiện hóa, thường thấy ở người nghiện rượu hoặc thuốc tâm thần. Qua quá trình lặp lại, cá thể học cách kiềm chế hoặc che dấu triệu chứng tác dụng phụ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại dung nạp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cơ chế chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Pharmacodynamic\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Down-regulation\u002Fdesensitization thụ thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Opioid, benzodiazepine\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Pharmacokinetic\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cảm ứng enzyme, tăng thải trừ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thuốc chống co giật (phenobarbital)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Behavioral\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Học hỏi\u002Fđiều kiện hóa hành vi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Người nghiện rượu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giảm số lượng hoặc giảm ái lực của thụ thể (down-regulation\u002Fdesensitization) là cơ chế sinh học điển hình trong dung nạp dược động. Khi chất chủ vận gắn lên thụ thể lặp lại, các protein β-arrestin và kinase nội bào phosphorylate thụ thể, dẫn đến quá trình nội hóa thụ thể và giảm tín hiệu xuyên màng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tăng biểu hiện enzyme chuyển hóa thuốc (enzyme induction) chủ yếu liên quan đến cảm ứng họ CYP450 ở gan, như CYP3A4, CYP2D6. Quá trình này làm tăng tốc độ oxy hóa, chuyển hóa thuốc thành chất chuyển hóa kém hoạt tính, giảm nồng độ thuốc hiệu lực trong huyết tương. Các yếu tố kích thích cảm ứng bao gồm thuốc chủ động, thức ăn (ví dụ St. John’s Wort) và yếu tố môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế điều biến tín hiệu nội bào bao gồm thay đổi chức năng G-protein, kinase, kênh ion và yếu tố phiên mã. Ví dụ với morphine, ngoài giảm số thụ thể μ, còn có thay đổi mức độ phosphorylate của các kênh K⁺ và Ca²⁺, làm thay đổi điện thế màng neuron và giảm truyền xung đau.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phương pháp đo lường và đánh giá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá khả năng dung nạp thường dựa trên khảo sát đường cong liều – đáp ứng (dose–response curve) và so sánh giá trị EC₅₀ hoặc ED₅₀ giữa các lần tiếp xúc. Sự dịch chuyển của đường cong sang phải phản ánh mức độ giảm đáp ứng, tính toán theo mô hình Hill:  \n  \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E = \\frac{E_{\\max}\\,[D]^n}{EC_{50}^n + [D]^n}\u003C\u002Fscript>,  \ntrong đó E là hiệu quả, [D] là nồng độ chất, n là hệ số Hill.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thử nghiệm in vivo sử dụng mô hình động vật cho phép quan sát toàn diện về hiệu lực và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C6%B0%E1%BB%A3c%20%C4%91%E1%BB%99ng%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} sau tiếp xúc lặp lại. Thử nghiệm in vitro với tế bào tách mô (primary culture) hoặc dòng tế bào bền (cell line) đo tín hiệu nội bào (phosphorylation, ion flux) cho phép phân biệt dung nạp dược động và dược lực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đo nồng độ thuốc trong huyết tương và xác định chu kỳ bán thải (t½) qua đồ thị nồng độ–thời gian.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>So sánh EC₅₀\u002FED₅₀ ở lần dùng đầu và lần dùng sau (ví dụ sau 7 ngày liên tục).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích biểu hiện thụ thể bằng Western blot hoặc flow cytometry để kiểm tra down-regulation.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học và dược học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong điều trị giảm đau mãn tính, dung nạp opioid là thách thức lớn. Thay đổi phác đồ luân phiên (opioid rotation) hoặc áp dụng “drug holiday” có thể phục hồi độ nhạy. Ví dụ, chuyển từ morphine sang hydromorphone sau 10–14 ngày giúp giảm EC₅₀ opioid lên tới 30 % \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6193060\u002F\" target=\"_blank\">NCBI PMC\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với benzodiazepine, dung nạp an thần và gây ngủ phát triển nhanh, dẫn đến tăng liều và phụ thuộc. Sử dụng liệu pháp CBT (Cognitive Behavioral Therapy) kết hợp giảm liều từng bước giúp giảm dung nạp và ngăn chặn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20cai%22%7D}} khi ngưng thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Quản lý cai nghiện: sử dụng methadone hoặc buprenorphine kiểm soát triệu chứng nghiện opioid.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều chỉnh liều ethanol trong rượu có ga để hạn chế tolerance: kiểm soát nồng độ máu &lt; 0.05 g\u002FdL.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phối hợp thuốc ức chế CYP450 để giảm tốc độ chuyển hóa quá nhanh của một số thuốc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của yếu tố cá nhân và di truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đa hình enzyme CYP450 (ví dụ CYP2D6*10, CYP3A4*22) ảnh hưởng mạnh đến tốc độ chuyển hóa thuốc, gây biến thiên lớn về dung nạp giữa các cá thể. Người chuyển hóa nhanh (ultrarapid metabolizer) thường phát triển dung nạp pharmacokinetic nhanh hơn người chuyển hóa chậm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đột biến gen OPRM1 A118G liên quan đến khác biệt đáp ứng opioid; cá thể mang allele G thường cần liều opioid cao hơn để đạt hiệu quả tương đương. Ngoài ra, biến thể DRD2 Taq1A cũng ảnh hưởng đến dung nạp các chất kích thích thần kinh trung ương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ tuổi: người cao tuổi giảm chức năng gan thận, dung nạp pharmacokinetic giảm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giới tính: nữ thường có tỉ lệ mỡ cơ thể cao hơn, ảnh hưởng thể tích phân bố thuốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tình trạng bệnh lý: xơ gan, suy thận làm nồng độ thuốc tích lũy tăng, dung nạp chậm hơn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Yếu tố môi trường và chế độ ăn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thói quen uống rượu và hút thuốc lá kích thích cảm ứng enzyme gan (CYP1A2, CYP2E1), tăng chuyển hóa nhiều thuốc, dẫn đến dung nạp pharmacokinetic nhanh hơn. Ngược lại, lá bưởi chứa furanocoumarin ức chế CYP3A4, kéo dài bán thải thuốc và giảm khả năng dung nạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thảo dược St. John’s Wort là cảm ứng mạnh CYP3A4 và P-gp, làm giảm hiệu lực của nhiều thuốc như kháng HIV, kháng ung thư. Stress mạn tính ảnh hưởng trục HPA (hypothalamic–pituitary–adrenal), điều hòa tín hiệu nội bào, có thể làm thay đổi cơ chế điều hòa thụ thể và dung nạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Caffeine trong cà phê ức chế CYP1A2, tương tác với theophylline và một số thuốc tim mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực phẩm giàu vitamin C có thể điều chỉnh pH dạ dày, ảnh hưởng hấp thu thuốc màng kép.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khuyến cáo tránh bưởi, trái cây họ cam chanh trước\u002Fsau khi dùng thuốc trong vòng 4 giờ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khó phân biệt dung nạp với tiến triển bệnh lý cơ bản: triệu chứng giảm tác dụng có thể do bệnh tăng nặng chứ không hoàn toàn do tolerance. Thiếu chuẩn mực đánh giá lâm sàng dẫn đến chẩn đoán trễ và điều chỉnh phác đồ không kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Số liệu nghiên cứu thường nhỏ và đa dạng về phương pháp, gây khó khăn trong tổng hợp bằng meta-analysis. Biến thiên cá thể lớn đòi hỏi phác đồ cá thể hóa, trong khi hầu hết hướng dẫn lâm sàng vẫn dựa trên liều trung bình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu công cụ đánh giá nhanh ở bệnh nhân ngoại trú.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hầu hết nghiên cứu chỉ tập trung vào opioid, thiếu dữ liệu về thuốc mới.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó thu thập dữ liệu dài hạn do tuân thủ phác đồ và yếu tố xã hội.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ứng dụng công nghệ “omics” (genomics, proteomics, metabolomics) giúp xác định {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BA%A5u%20%E1%BA%A5n%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} (biomarker) của dung nạp, hỗ trợ cá thể hóa phác đồ điều trị. Nghiên cứu CRISPR\u002FCas9 chỉnh sửa gen thụ thể hứa hẹn đảo ngược down-regulation.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình tính toán và trí tuệ nhân tạo (AI) phân tích dữ liệu dung nạp thời gian thực từ thiết bị đeo (wearables) và hồ sơ điện tử (EHR), giúp dự đoán sự phát triển tolerance và gợi ý điều chỉnh liều tự động. Hệ thống mô phỏng in silico kết hợp mạng sinh lý học đa quy mô (physiologically based pharmacokinetic models) sẽ nâng cao độ chính xác dự báo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát triển thuốc đối kháng thụ thể (biased agonist\u002Fantagonist) giảm down-regulation.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng blockchain bảo mật dữ liệu cá nhân trong nghiên cứu dung nạp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xây dựng chuẩn mực ISO hoặc FDA guidances cho thử nghiệm tolerance.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Khả năng dung nạp","drug tolerance",[20,21,22,23],"Dung nạp thuốc","Tính dung nạp","Drug tolerance","Tolerance","Khả năng dung nạp (drug tolerance) là hiện tượng đáp ứng dược lý của cơ thể suy giảm dần sau khi tiếp xúc lặp lại với cùng một liều thuốc, đòi hỏi phải tăng liều để đạt được hiệu quả điều trị như ban đầu.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[27,33,39],{"citationText":28,"title":29,"authors":30,"source":10,"year":31,"doi":32,"url":10},"Allouche, S., Noble, F., & Marie, N. (2014). Opioid receptor desensitization: mechanisms and its link to tolerance. Frontiers in Pharmacology, 5, 280.","Opioid receptor desensitization: mechanisms and its link to tolerance","Allouche, S., Noble, F., Marie, N.",2014,"10.3389\u002Ffphar.2014.00280",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":10,"year":37,"doi":38,"url":10},"Cook, J. A., Coffee, K. A., Geisel, J., & Wise, W. C. (1990). Effect op endotoxin (LPS) tolerance on macrophage (MØ) eicosanoid production; Potential mechanisms of desensitization. Pharmacological Research, 22, 168.","Effect op endotoxin (LPS) tolerance on macrophage (MØ) eicosanoid production; Potential mechanisms of desensitization","Cook, A., Coffee, A., Geisel, Wise",1990,"10.1016\u002Fs1043-6618(09)80168-0",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":10,"year":43,"doi":44,"url":10},"Booth, B., & Zemmel, R. (2004). Prospects for productivity. Nature Reviews Drug Discovery, 3(5), 451-456.","Prospects for productivity","Booth, B., Zemmel, R.",2004,"10.1038\u002Fnrd1384",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Dung nạp thuốc khác gì so với nghiện thuốc hoặc lệ thuộc thuốc?","Dung nạp chỉ là hiện tượng thích nghi sinh học làm giảm đáp ứng với liều dùng cố định; trong khi lệ thuộc thuốc (dependence) là tình trạng cơ thể xuất hiện hội chứng cai khi ngừng thuốc, và nghiện (addiction) là rối loạn hành vi cưỡng chế tìm kiếm thuốc bất chấp tác hại.",{"question":50,"answer":51},"Tachyphylaxis (dung nạp cấp tính) là gì?","Tachyphylaxis là hiện tượng dung nạp xảy ra rất nhanh chỉ sau vài liều dùng ban đầu do cạn kiệt nhanh chóng các chất dẫn truyền thần kinh dự trữ hoặc do thụ thể bị bão hòa\u002Fbất hoạt tức thì (ví dụ với ephedrine hoặc nitroglycerin).",{"question":53,"answer":54},"Làm thế nào để hạn chế tình trạng dung nạp thuốc trong điều trị?","Bác sĩ thường áp dụng các chiến lược như dùng liều thấp nhất có hiệu quả, luân chuyển nhóm thuốc có cơ chế tác dụng khác nhau (opioid rotation), thiết lập khoảng nghỉ không dùng thuốc (drug holidays) hoặc phối hợp thuốc hiệp đồng.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},[61,62,63,64,65,66],"cân bằng nội môi","hệ thần kinh trung ương","opioid","dược động học","hội chứng cai","dấu ấn sinh học",6,false,"PUBLISHED","2025-05-23T03:09:56.695+00:00","2026-08-29T15:05:21.807+00:00","2025-08-04T03:43:51.976+00:00","2026-08-29T15:05:21.006+00:00",338,[76,79,82,85,88,91,94,97,100,110],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính sinh học","Hoạt tính sinh học là gì? Các công bố khoa học về Hoạt tính sinh học",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"factors affecting","Factors affecting là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lc ms ms","Lc ms ms là gì? Các nghiên cứu khoa học về Lc ms ms",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"morphin","Morphin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Morphin",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nuciferin","Nuciferin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nuciferin",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":105,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"admet","ADMET là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về ADMET"]