[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_khả năng chức năng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"khả năng chức năng","Khả năng chức năng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Khả năng chức năng là mức độ một cá nhân có thể thực hiện các hoạt động cần thiết trong điều kiện tối ưu, phản ánh tiềm năng sinh lý và tâm lý. Nó khác với khả năng thực hiện ở chỗ không đo lường hành vi thực tế mà đánh giá giới hạn tối đa cơ thể có thể đạt được khi không bị cản trở bởi yếu tố bên ngoài.\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa khả năng chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhả năng chức năng (\u003Cem>functional capacity\u003C\u002Fem>) là thuật ngữ mô tả giới hạn sinh lý hoặc tâm lý tối đa mà một cá nhân có thể đạt được khi thực hiện các hoạt động cần thiết trong cuộc sống thường ngày. Nó đại diện cho tiềm năng thực hiện công việc của cơ thể trong điều kiện lý tưởng, bao gồm cả hoạt động thể chất, tinh thần và xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với năng lực thực hiện (\u003Cem>performance\u003C\u002Fem>), khả năng chức năng được đánh giá trong môi trường kiểm soát hoặc tiêu chuẩn hóa, thường thông qua các bài kiểm tra y khoa, bài đánh giá vận động hoặc công cụ đo lường chức năng. Đây là một chỉ số có tính khoa học, có thể được lượng hóa và dùng để theo dõi diễn tiến sức khỏe theo thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhả năng chức năng thường được áp dụng trong nhiều bối cảnh lâm sàng như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phục hồi sau chấn thương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá mức độ suy giảm chức năng ở người già\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chẩn đoán và theo dõi bệnh mãn tính (tim mạch, phổi, thần kinh,...)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tầm quan trọng trong y học và phục hồi chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong y học lâm sàng, khả năng chức năng là một trong những thước đo thiết yếu để xác định mức độ độc lập của bệnh nhân và nhu cầu hỗ trợ y tế. Việc đánh giá chính xác khả năng chức năng giúp bác sĩ lên kế hoạch điều trị cá thể hóa, theo dõi sự tiến triển, và tối ưu hóa kết quả lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc biệt trong phục hồi chức năng, chỉ số này cho phép đo lường hiệu quả can thiệp như vật lý trị liệu, phục hồi vận động, hoặc can thiệp dinh dưỡng. Nó cung cấp dữ liệu định lượng về mức độ cải thiện của bệnh nhân theo thời gian, từ đó điều chỉnh phác đồ điều trị hợp lý hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số lĩnh vực ứng dụng nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đánh giá khả năng quay lại công việc sau chấn thương nghề nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lập kế hoạch phục hồi sau phẫu thuật chỉnh hình (hông, gối, cột sống,...)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xác định mức độ độc lập và nguy cơ suy giảm chức năng ở người cao tuổi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhả năng chức năng chịu tác động bởi nhiều yếu tố nội tại và ngoại tại. Các yếu tố nội tại bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tuổi tác: khả năng chức năng thường suy giảm theo tuổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tình trạng bệnh nền: như đái tháo đường, bệnh tim, COPD, viêm khớp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tình trạng thể chất: sức mạnh cơ, sức bền tim phổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sức khỏe tâm thần: trầm cảm, lo âu có thể ảnh hưởng khả năng thực hiện hoạt động hàng ngày\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, yếu tố môi trường và xã hội cũng đóng vai trò quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Không gian sống: nhà ở không phù hợp có thể làm hạn chế vận động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ xã hội: sự giúp đỡ từ gia đình, cộng đồng ảnh hưởng đến mức độ độc lập\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trợ cụ y tế: như gậy, xe lăn, đai hỗ trợ,… giúp tăng khả năng vận động\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau đây tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng chính và ảnh hưởng của chúng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ảnh hưởng lên khả năng chức năng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tuổi cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm sức cơ, phản xạ chậm, tăng nguy cơ té ngã\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bệnh lý nền\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hạn chế thể lực và hoạt động hàng ngày\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thiếu hỗ trợ xã hội\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm động lực phục hồi, tăng nguy cơ cô lập\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thể lực yếu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm sức bền và hiệu suất vận động\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cách đo lường khả năng chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể đánh giá khả năng chức năng một cách chính xác, các chuyên gia y tế sử dụng nhiều công cụ khác nhau, phù hợp với từng nhóm đối tượng cụ thể. Một số phương pháp phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>1. Đánh giá hoạt động hàng ngày (ADL\u002FIADL):\u003C\u002Fstrong>  \nCác bảng câu hỏi tiêu chuẩn như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fnchs\u002Fnhanes\u002Findex.htm\">ADL\u003C\u002Fa> và IADL giúp xác định khả năng tự chăm sóc, bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tự mặc quần áo, ăn uống, tắm rửa (ADL)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quản lý tài chính, nấu ăn, sử dụng điện thoại (IADL)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>2. Bài kiểm tra thể lực chức năng:\u003C\u002Fstrong>  \nCác bài kiểm tra lâm sàng đơn giản nhưng hiệu quả để đo lường sức bền, thăng bằng và sức mạnh, ví dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>6-minute walk test (6MWT)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Timed Up and Go test (TUG)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chair Stand Test\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>3. Thang đo tổng hợp:\u003C\u002Fstrong>  \nMột số thang đo toàn diện đánh giá kết hợp nhiều yếu tố, như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Physical Performance Test (PPT)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Barthel Index\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Functional Independence Measure (FIM)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, công nghệ hiện đại cũng hỗ trợ đánh giá tự động thông qua:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Cảm biến chuyển động và thiết bị đeo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích dữ liệu qua ứng dụng sức khỏe\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chụp hình ảnh y học tích hợp AI\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khả năng chức năng vs Khả năng thực hiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhả năng chức năng (\u003Cem>functional capacity\u003C\u002Fem>) và khả năng thực hiện (\u003Cem>performance\u003C\u002Fem>) là hai khái niệm thường bị nhầm lẫn nhưng mang ý nghĩa khác biệt rõ rệt trong lâm sàng. Khả năng chức năng đề cập đến mức độ tối đa mà một cá nhân \u003Cstrong>có thể\u003C\u002Fstrong> đạt được trong điều kiện lý tưởng hoặc môi trường kiểm soát. Trong khi đó, khả năng thực hiện phản ánh mức độ \u003Cstrong>thực tế\u003C\u002Fstrong> mà họ đang thực hiện được trong cuộc sống hàng ngày.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, một người có thể hoàn thành bài kiểm tra đi bộ 6 phút với kết quả tốt trong môi trường y tế (khả năng chức năng cao), nhưng vì môi trường sống không thuận lợi (nhà chật, nhiều bậc thang) nên họ không thể tự đi chợ hay chăm sóc bản thân (khả năng thực hiện thấp).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh dưới đây làm rõ sự khác biệt:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Khả năng chức năng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Khả năng thực hiện\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Môi trường đánh giá\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chuẩn hóa, lý tưởng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thực tế, hàng ngày\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ảnh hưởng của yếu tố bên ngoài\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ít\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhiều\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mục đích sử dụng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá tiềm năng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá mức độ độc lập\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong lão khoa và chăm sóc người cao tuổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhả năng chức năng là một chỉ số then chốt trong đánh giá tình trạng của người cao tuổi. Theo báo cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002F9789241565042\">Tổ chức Y tế Thế giới\u003C\u002Fa>, sự suy giảm chức năng là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và nguy cơ nhập viện của nhóm dân số này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong chăm sóc người già, khả năng chức năng giúp xác định:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Mức độ tự lập của bệnh nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng phục hồi sau bệnh cấp tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhu cầu hỗ trợ từ cộng đồng hoặc hệ thống chăm sóc dài hạn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số công cụ đánh giá chức năng ở người cao tuổi bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Katz Index\u003C\u002Fstrong>: đo lường khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt cơ bản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lawton IADL Scale\u003C\u002Fstrong>: đánh giá chức năng phức tạp như quản lý tài chính, sử dụng điện thoại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Short Physical Performance Battery (SPPB)\u003C\u002Fstrong>: kiểm tra thăng bằng, tốc độ đi bộ và sức mạnh chân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khả năng chức năng trong y học thể thao và phục hồi sau chấn thương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực y học thể thao, khả năng chức năng được dùng để xác định khả năng trở lại thi đấu hoặc mức độ hồi phục sau chấn thương. Đánh giá này không chỉ tập trung vào sức mạnh hay tốc độ mà còn xem xét đến phối hợp vận động, khả năng kiểm soát cơ thể và nguy cơ tái phát chấn thương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số bài kiểm tra chức năng được dùng rộng rãi:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Single-leg hop test\u003C\u002Fstrong>: đánh giá sức mạnh và sự cân bằng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Y-Balance Test\u003C\u002Fstrong>: đánh giá sự đối xứng và kiểm soát cơ thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Landing Error Scoring System (LESS)\u003C\u002Fstrong>: phân tích kỹ thuật tiếp đất\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKết hợp với các chỉ số tâm lý (như mức độ tự tin trong vận động), các bài kiểm tra này giúp huấn luyện viên và bác sĩ ra quyết định về thời điểm an toàn để vận động viên trở lại tập luyện hoặc thi đấu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các mô hình sinh học và công nghệ hỗ trợ đánh giá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVới sự phát triển của công nghệ y sinh và trí tuệ nhân tạo, việc đánh giá khả năng chức năng đang dần được số hóa và tự động hóa. Các mô hình sinh học mô phỏng hệ thống cơ xương khớp giúp dự đoán các tình huống chấn thương tiềm ẩn hoặc giới hạn chức năng sắp xảy ra.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác công nghệ phổ biến hỗ trợ đánh giá:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Cảm biến đeo (IMU, accelerometer, gyroscope)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Camera phân tích chuyển động 3D\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích dữ liệu bằng AI và máy học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hệ thống có thể chẩn đoán sớm sự suy giảm chức năng thông qua hành vi vận động như tốc độ đi bộ, thời gian đứng lên ngồi xuống, hoặc thậm chí biểu cảm khuôn mặt. Những dữ liệu này khi kết hợp với hồ sơ sức khỏe điện tử sẽ cho ra các dự báo chính xác hơn về nguy cơ nhập viện, ngã hoặc mất độc lập.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mối liên hệ với chất lượng cuộc sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhả năng chức năng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống. Một người có khả năng chức năng cao có thể tự chăm sóc bản thân, duy trì hoạt động xã hội, và ít phụ thuộc vào người khác. Ngược lại, sự suy giảm chức năng dẫn đến mất khả năng tự lập, trầm cảm, cô lập và tăng chi phí chăm sóc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNghiên cứu cho thấy những người có khả năng chức năng tốt:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Có chỉ số hạnh phúc và hài lòng cao hơn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ít gặp biến chứng thứ phát (loét tì đè, nhiễm trùng,...)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có tỷ lệ nhập viện và tử vong thấp hơn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo đó, cải thiện hoặc duy trì khả năng chức năng không chỉ là mục tiêu điều trị y tế mà còn là chiến lược xã hội nhằm kéo dài thời gian sống khỏe mạnh và giảm gánh nặng chăm sóc.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp can thiệp và cải thiện khả năng chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc can thiệp để cải thiện khả năng chức năng đòi hỏi cách tiếp cận đa ngành. Các chiến lược bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chương trình vật lý trị liệu cá nhân hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Huấn luyện sức mạnh, thăng bằng và sức bền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Can thiệp dinh dưỡng để hỗ trợ tăng cơ và duy trì khối lượng nạc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị các vấn đề tâm lý như lo âu, trầm cảm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, việc điều chỉnh môi trường sống như lắp tay vịn, loại bỏ vật cản, cải thiện ánh sáng… cũng là giải pháp quan trọng giúp người có chức năng giảm vẫn duy trì mức độ độc lập cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phối hợp giữa bác sĩ, chuyên viên vật lý trị liệu, chuyên gia dinh dưỡng và nhân viên xã hội là yếu tố quyết định trong việc thiết kế chương trình can thiệp hiệu quả, cá nhân hóa và bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>World Health Organization. \u003Cem>World report on ageing and health\u003C\u002Fem>. Geneva: WHO; 2015. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002F9789241565042\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention. \u003Cem>National Health and Nutrition Examination Survey (NHANES)\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fnchs\u002Fnhanes\u002Findex.htm\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institute on Aging. \u003Cem>Functional Assessment\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nia.nih.gov\u002F\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ATS Committee on Proficiency Standards for Clinical Pulmonary Function Laboratories. ATS statement: guidelines for the six-minute walk test. \u003Cem>Am J Respir Crit Care Med\u003C\u002Fem>. 2002;166(1):111–117.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Podsiadlo D, Richardson S. The timed “Up &amp; Go”: a test of basic functional mobility for frail elderly persons. \u003Cem>J Am Geriatr Soc\u003C\u002Fem>. 1991;39(2):142–148.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Reuben DB, Siu AL. An objective measure of physical function of elderly outpatients. The Physical Performance Test. \u003Cem>J Am Geriatr Soc\u003C\u002Fem>. 1990;38(10):1105–1112.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Booth FW, Roberts CK, Laye MJ. Lack of exercise is a major cause of chronic diseases. \u003Cem>Compr Physiol\u003C\u002Fem>. 2012;2(2):1143–1211.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Delitto A, George SZ, Van Dillen LR, et al. Low back pain clinical practice guidelines. \u003Cem>J Orthop Sports Phys Ther\u003C\u002Fem>. 2012;42(4):A1–A57.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ageing and Health. WHO Fact Sheet. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fageing-and-health\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Guralnik JM, Simonsick EM, Ferrucci L, et al. A Short Physical Performance Battery assessing lower extremity function: association with self-reported disability and prediction of mortality and nursing home admission. \u003Cem>J Gerontol\u003C\u002Fem>. 1994;49(2):M85–M94.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-06T06:50:56.437+00:00","2025-11-06T07:10:27.064+00:00","2025-11-06T07:10:27.058+00:00",145,[31,34,44,54,59,64,74,78,88,91],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thể lực chung","Thể lực chung là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tán sỏi thận","Tán sỏi thận là gì? Phương pháp và chỉ định điều trị","renal lithotripsy","Tán sỏi thận là thủ thuật hoặc phẫu thuật y khoa nhằm phá vỡ các viên sỏi trong hệ thống đài bể thận thành các mảnh nhỏ, tạo điều kiện thuận lợi để đào thải sỏi tự nhiên qua đường niệu hoặc chủ động gắp hút ra ngoài cơ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"công nghệ vi xử lý","Công nghệ vi xử lý là gì? Kiến trúc và bán dẫn","microprocessor technology","Công nghệ vi xử lý là lĩnh vực khoa học và kỹ thuật bao gồm thiết kế kiến trúc, công nghệ bán dẫn và quy trình chế tạo các bộ vi xử lý đóng vai trò đơn vị xử lý trung tâm trong hệ thống máy tính.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"thuật toán điều khiển","Thuật toán điều khiển là gì? Phân loại và ứng dụng","control algorithm","Thuật toán điều khiển (control algorithm) là quy trình toán học hoặc tập hợp các quy tắc tính toán có nhiệm vụ xử lý tín hiệu đặt, thông tin đo lường hoặc phản hồi từ hệ thống và môi trường để xác định tín hiệu điều khiển tác động lên cơ cấu chấp hành, nhằm duy trì biến quá trình hoặc biến trạng thái của đối tượng ở giá trị mong muốn hay bám theo quỹ đạo xác định trước.",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"độ sâu gây mê","Độ sâu gây mê là gì? Cơ chế, theo dõi và biến chứng","depth of anesthesia","Độ sâu gây mê là mức độ ức chế chức năng hệ thần kinh trung ương do thuốc mê tạo ra nhằm duy trì tình trạng mất ý thức, vô cảm và ức chế phản xạ thực vật cho phẫu thuật. Trạng thái này được theo dõi chặt chẽ qua dấu hiệu lâm sàng và điện não đồ xử lý nhằm cân bằng giữa nhu cầu vô cảm và an toàn tính mạng của người bệnh.",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"lipid sulfo","Lipid sulfo là gì? Cấu trúc, chuyển hóa và vai trò","sulfolipid","Lipid sulfo (hay sulfolipid) là nhóm lipid phân cực chứa nhóm chức có lưu huỳnh (như sulfonate hoặc ester sulfate), đóng vai trò cấu trúc và chức năng thiết yếu trong màng thylakoid của sinh vật quang hợp và bao myelin của hệ thần kinh động vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":75,"definition":77,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"oxytocin","Oxytocin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Oxytocin là một hormone nonapeptide được tổng hợp tại vùng dưới đồi và phóng thích từ thùy sau tuyến yên, có vai trò sinh lý chủ chốt trong việc thúc đẩy co bóp tử cung khi chuyển dạ, phản xạ tống xuất sữa mẹ và điều hòa hành vi gắn kết xã hội.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"quy hoạch sử dụng đất","Quy hoạch sử dụng đất: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Land use planning","Quy hoạch sử dụng đất là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực social sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"suy tĩnh mạch","Suy tĩnh mạch là gì? Các công bố khoa học về Suy tĩnh mạch",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ung thư biểu mô tế bào gan","Ung thư biểu mô tế bào gan là gì? Các công bố khoa học về Ung thư biểu mô tế bào gan"]