[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%8Bu%20t%E1%BA%A3i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_khả năng chịu tải":42},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":25,"vietnamLatest":41},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"355826c7-0395-433f-a0a5-70640350ac76","Sửa đổi mô hình khả năng chịu tải của cột composite","Modification of load carrying capacity model for composite column",[13,14,15],"Badrinarayan Rath","Elmer C. Agon","Bewiket Dereje",7,"Journal of Building Pathology and Rehabilitation",false,"2022-11-23",2022,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs41024-022-00256-0","10.1007\u002Fs41024-022-00256-0","\u003Cp>Nghiên cứu mô phỏng trên ABAQUS với 18 mẫu cột composite bê tông cốt thép bọc thép hình nhằm đánh giá \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Khả năng chịu tải\u003C\u002Fb> nén dọc trục theo tiêu chuẩn EN 1994 và JGJ 138. Kết quả phát hiện sai lệch giữa công thức tính toán tiêu chuẩn với phản ứng thực tế của cấu kiện. Tác giả đề xuất hiệu chỉnh công thức tính \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Khả năng chịu tải\u003C\u002Fb> qua hồi quy, giúp thiết kế kết cấu nhà cao tầng chính xác hơn.\u003C\u002Fp>",[26],{"publicationId":27,"title":28,"originalTitle":21,"authorNames":29,"authorCount":33,"journalName":34,"vietnamJournal":35,"publishDate":36,"publishYear":37,"totalCitation":21,"url":38,"doi":39,"summary":40},"e05be862-a910-44d0-9471-90d8b3a41d21","Sử dụng FRP để phục hồi khả năng chịu tải của sàn bê tông cốt thép bị cháy",[30,31,32],"Cao Văn  Học","Đoàn Văn  Đẹt","Võ Bá  Huy",3,"TẠP CHÍ VẬT LIỆU & XÂY DỰNG",true,"2021-10-28",2021,"http:\u002F\u002Fojs.jomc.vn\u002Findex.php\u002Fvn\u002Farticle\u002Fview\u002F234","10.54772\u002Fjomc.05.2021.234","\u003Cp>Nghiên cứu thực nghiệm trên 9 mẫu sàn bê tông cốt thép khảo sát mức độ phục hồi \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Khả năng chịu tải\u003C\u002Fb> sau khi bị cháy và gia cường bằng tấm composite FRP. Các mẫu chịu nhiệt trong 45 và 75 phút trước khi dán sợi polymer đáy sàn. Thử tải ghi nhận dán một lớp FRP giúp tăng 65,4% \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Khả năng chịu tải\u003C\u002Fb> cực hạn so với mẫu đối chứng. Thử nghiệm mở ra giải pháp gia cố tin cậy cho kết cấu sau hỏa hoạn.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":43,"meta":21},{"id":44,"title":45,"description":46,"content":47,"term":48,"englishTitle":49,"synonyms":50,"definition":55,"discipline":56,"references":57,"faqs":74,"createUser":84,"publishUser":88,"keywords":92,"keywordCount":21,"enrichTopicLink":18,"status":93,"createTime":94,"updateTime":95,"publishTime":96,"linkEnrichedTime":21,"publicationScanTime":97,"contentErrorMessage":21,"viewCount":98,"relateTopics":99},"khả năng chịu tải","Khả năng chịu tải là gì? Công thức Terzaghi, sức chịu tải móng và hệ số an toàn","Sức chịu tải là thông số then chốt trong tính toán thiết kế nền móng công trình. Khám phá các dạng phá hoại trượt cắt đất, công thức Terzaghi và tiêu chuẩn an toàn.","\u003Ch2>Khái niệm về khả năng chịu tải\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khả năng chịu tải (\u003Cem>load capacity\u003C\u002Fem> hoặc \u003Cem>bearing capacity\u003C\u002Fem>) là giới hạn tối đa mà một kết cấu, nền móng, vật liệu hoặc hệ thống có thể chịu được trước khi xuất hiện biến dạng không thể phục hồi hoặc hỏng hóc cấu trúc. Đây là thông số quan trọng trong kỹ thuật kết cấu, cơ học vật liệu và khoa học vật liệu, dùng để đảm bảo an toàn, độ bền và hiệu quả vận hành của công trình, thiết bị và phương tiện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong kỹ thuật xây dựng, khả năng chịu tải giúp xác định giới hạn an toàn khi áp dụng tải trọng lên dầm, cột, móng hoặc toàn bộ công trình. Trong cơ khí và chế tạo máy, nó xác định sức chịu đựng của bộ phận chịu lực như trục, bánh răng, khung máy. Trong vận tải, khái niệm này được sử dụng để quy định tải trọng tối đa cho phương tiện, đảm bảo vận hành an toàn và tránh hỏng hóc kết cấu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để đánh giá chính xác khả năng chịu tải, cần xem xét đồng thời yếu tố tải trọng tác dụng (bao gồm tải trọng thường xuyên, tải trọng tạm thời, tải trọng đặc biệt) và khả năng kháng cự của cấu kiện. Thiếu sự cân đối giữa hai yếu tố này có thể dẫn đến phá hoại cấu trúc, mất ổn định hoặc tai nạn nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại khả năng chịu tải\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khả năng chịu tải được phân loại dựa trên đặc điểm của tải trọng và điều kiện làm việc. Cách phân loại này giúp kỹ sư lựa chọn phương pháp tính toán, thử nghiệm và thiết kế phù hợp với từng tình huống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khả năng chịu tải tĩnh:\u003C\u002Fstrong> Giới hạn chịu tải khi chịu tác động của lực không thay đổi theo thời gian, như trọng lượng bản thân công trình, tải trọng thiết bị đặt cố định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khả năng chịu tải động:\u003C\u002Fstrong> Giới hạn chịu tải khi kết cấu chịu tác động của lực thay đổi nhanh theo thời gian, như rung động máy móc, gió mạnh, va đập.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khả năng chịu tải lâu dài:\u003C\u002Fstrong> Giới hạn tải trọng mà kết cấu có thể chịu liên tục trong thời gian dài mà không bị suy giảm đáng kể tính năng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng sau minh họa sự khác biệt giữa các loại khả năng chịu tải:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại khả năng chịu tải\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm tải trọng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng điển hình\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tĩnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không thay đổi theo thời gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nền móng công trình, tường chịu lực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay đổi nhanh, có xung lực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kết cấu cầu chịu tải xe, sàn máy\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lâu dài\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy trì liên tục trong thời gian dài\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dầm, sàn nhà ở, cột điện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Mỗi loại yêu cầu phương pháp kiểm định và tính toán riêng biệt để đảm bảo an toàn và tối ưu hóa vật liệu sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng chịu tải\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khả năng chịu tải không chỉ phụ thuộc vào vật liệu mà còn chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố khác liên quan đến cấu tạo, môi trường và điều kiện vận hành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Đặc tính cơ học của vật liệu:\u003C\u002Fstrong> Các thông số như mô đun đàn hồi, giới hạn chảy, cường độ nén và cường độ kéo quyết định khả năng kháng ứng suất của vật liệu. Ví dụ, thép có giới hạn chảy và độ bền kéo cao nên thường được dùng trong kết cấu chịu lực lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Hình dạng và kích thước kết cấu:\u003C\u002Fstrong> Tiết diện chịu lực lớn sẽ phân bố ứng suất tốt hơn, giảm nguy cơ phá hoại. Các yếu tố như độ mảnh của cột, tỷ lệ chiều dài trên đường kính hoặc bề dày thành cũng ảnh hưởng đến khả năng chống uốn, chống nén và chống xoắn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Điều kiện liên kết và gối đỡ:\u003C\u002Fstrong> Cách thức kết cấu được cố định hoặc tựa trên các điểm gối đỡ quyết định hướng truyền lực và khả năng ổn định. Liên kết cứng giúp tăng khả năng chịu tải nhưng có thể gây ứng suất cục bộ nếu thiết kế không hợp lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Điều kiện môi trường:\u003C\u002Fstrong> Ăn mòn, nhiệt độ cao, độ ẩm, tác động hóa chất có thể làm suy giảm đặc tính cơ học của vật liệu, giảm khả năng chịu tải theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ăn mòn kim loại làm giảm tiết diện chịu lực thực tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiệt độ cao làm giảm cường độ chịu nén và chịu kéo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ ẩm cao gây mục nát gỗ hoặc phá hủy cấu trúc bê tông.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc tính toán khả năng chịu tải\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong kỹ thuật kết cấu, khả năng chịu tải được tính toán dựa trên các định luật cơ học và tiêu chuẩn thiết kế. Phương pháp cơ bản là xác định tải trọng tối đa mà cấu kiện có thể chịu mà không vượt quá ứng suất cho phép của vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức tổng quát cho khả năng chịu tải nén:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nP_{\\text{max}} = \\sigma_{\\text{cho phép}} \\cdot A\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_{\\text{max}}\u003C\u002Fscript>: Tải trọng cực đại cho phép (N hoặc kN).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sigma_{\\text{cho phép}}\u003C\u002Fscript>: Ứng suất cho phép của vật liệu (MPa).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A\u003C\u002Fscript>: Diện tích tiết diện chịu lực (mm²).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ví dụ, một cột thép có diện tích tiết diện 10.000 mm² và ứng suất cho phép 250 MPa sẽ có khả năng chịu tải nén:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nP_{\\text{max}} = 250 \\ \\text{MPa} \\times 10,000 \\ \\text{mm}^2 = 2,500,000 \\ \\text{N} \\ (\\approx 2.5 \\ \\text{MN})\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi tính toán cần áp dụng hệ số an toàn theo tiêu chuẩn thiết kế (ví dụ theo ASTM hoặc ISO) để đảm bảo kết cấu vẫn an toàn khi có sai số hoặc biến động tải trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khả năng chịu tải của nền móng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong địa kỹ thuật, khả năng chịu tải của nền móng là giá trị tải trọng tối đa mà đất hoặc đá nền có thể chịu được trước khi xảy ra phá hoại. Khái niệm này đặc biệt quan trọng trong xây dựng vì nền móng là bộ phận truyền tải trọng từ công trình xuống nền đất. Nếu khả năng chịu tải của nền không đủ, công trình sẽ bị lún, nứt hoặc sụp đổ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khả năng chịu tải của nền phụ thuộc vào loại đất (đất sét, đất cát, đá), độ chặt, độ ẩm và trạng thái ứng suất ban đầu. Các công thức tính toán thường dựa trên lý thuyết cân bằng giới hạn và sức kháng cắt của đất. Một trong những công thức phổ biến là công thức Terzaghi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nq_{\\text{ult}} = c N_c + \\gamma D_f N_q + \\frac{1}{2} \\gamma B N_\\gamma\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">q_{\\text{ult}}\u003C\u002Fscript>: Khả năng chịu tải giới hạn của nền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">c\u003C\u002Fscript>: Lực dính kết của đất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\gamma\u003C\u002Fscript>: Trọng lượng thể tích của đất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D_f\u003C\u002Fscript>: Chiều sâu chôn móng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">B\u003C\u002Fscript>: Chiều rộng móng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N_c, N_q, N_\\gamma\u003C\u002Fscript>: Hệ số phụ thuộc góc ma sát trong của đất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Để xác định chính xác các thông số này, kỹ sư phải tiến hành khảo sát địa chất, thí nghiệm nén tĩnh tại hiện trường và phân tích mẫu đất trong phòng thí nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khả năng chịu tải của vật liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khả năng chịu tải của vật liệu mô tả giới hạn mà vật liệu đó có thể chịu trước khi bị phá hủy hoặc biến dạng vĩnh viễn. Các loại vật liệu thông dụng trong xây dựng và cơ khí có đặc tính chịu tải khác nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thép:\u003C\u002Fstrong> Có cường độ chịu kéo và chịu nén cao, khả năng biến dạng dẻo tốt, phù hợp cho các kết cấu chịu lực lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bê tông:\u003C\u002Fstrong> Chịu nén tốt nhưng chịu kéo kém, thường kết hợp với thép để tạo bê tông cốt thép.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gỗ:\u003C\u002Fstrong> Khả năng chịu tải phụ thuộc hướng thớ gỗ và độ ẩm, nhẹ nhưng dễ bị mục khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu composite:\u003C\u002Fstrong> Có thể được thiết kế để tối ưu hóa khả năng chịu tải theo yêu cầu cụ thể, nhẹ và bền.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đặc tính chịu tải của vật liệu được xác định thông qua các thử nghiệm tiêu chuẩn như thử kéo, thử nén, thử uốn, theo quy định của ASTM hoặc ISO.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kiểm định và thử nghiệm khả năng chịu tải\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kiểm định khả năng chịu tải là quy trình bắt buộc nhằm đảm bảo công trình hoặc thiết bị đáp ứng tiêu chuẩn an toàn. Quá trình này có thể thực hiện tại phòng thí nghiệm hoặc tại hiện trường tùy theo đối tượng kiểm định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Thử nghiệm trong phòng thí nghiệm:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm thử kéo, thử nén, thử uốn, nhằm xác định đặc tính cơ học cơ bản của vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Thử nghiệm tại hiện trường:\u003C\u002Fstrong> Gồm thử tải tĩnh và thử tải động. Thử tải tĩnh áp dụng tải trọng tăng dần lên kết cấu và quan sát biến dạng để xác định giới hạn chịu tải. Thử tải động sử dụng các xung lực hoặc rung động để đánh giá phản ứng của kết cấu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa các phương pháp kiểm định:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đối tượng áp dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thử kéo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thép, gỗ, composite\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định giới hạn chảy, độ bền kéo\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thử nén\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bê tông, gạch, đá\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định cường độ chịu nén\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thử tải tĩnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cầu, sàn, móng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định khả năng chịu tải thực tế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thử tải động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kết cấu chịu rung động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá khả năng chịu lực động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của khả năng chịu tải\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khả năng chịu tải là yếu tố then chốt trong nhiều ngành kỹ thuật và sản xuất:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xây dựng:\u003C\u002Fstrong> Xác định kích thước và cấu hình kết cấu chịu lực, nền móng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giao thông vận tải:\u003C\u002Fstrong> Quy định tải trọng tối đa cho cầu, đường, phương tiện vận tải.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hàng không và hàng hải:\u003C\u002Fstrong> Xác định tải trọng cất\u002Fhạ cánh của máy bay, tải trọng hàng hóa tàu biển.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sản xuất máy móc:\u003C\u002Fstrong> Thiết kế khung máy, trục, bánh răng chịu được tải trọng làm việc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong môi trường có tải trọng đặc biệt như khu vực chịu động đất, bão, hoặc tải trọng nhiệt cao, yêu cầu về khả năng chịu tải càng nghiêm ngặt và đòi hỏi tính toán đặc biệt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biện pháp nâng cao khả năng chịu tải\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để nâng cao khả năng chịu tải của công trình hoặc thiết bị, có thể áp dụng các giải pháp kỹ thuật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng vật liệu có cường độ cao hơn hoặc vật liệu mới với tính năng tối ưu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi hình dạng kết cấu nhằm tối ưu phân bố ứng suất, ví dụ tăng tiết diện chịu lực hoặc sử dụng cấu kiện dạng vòm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện liên kết, bổ sung gối đỡ để giảm chiều dài nhịp tự do và tăng khả năng chống uốn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo vệ chống ăn mòn và lão hóa vật liệu bằng sơn phủ, mạ bảo vệ hoặc xử lý nhiệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong trường hợp nền móng yếu, có thể áp dụng các biện pháp gia cố nền như đóng cọc, gia cố cọc xi măng đất, hoặc thay thế lớp đất yếu bằng vật liệu chịu lực tốt hơn.\u003C\u002Fp>","Khả năng chịu tải","bearing capacity",[51,52,53,54],"sức chịu tải","khả năng mang tải","load-carrying capacity","sức chịu tải của móng","Khả năng chịu tải là giá trị tải trọng giới hạn lớn nhất mà kết cấu xây dựng, vật liệu hoặc nền đất có thể tiếp nhận và truyền tải an toàn mà không bị phá hủy cơ học cắt trượt hoặc gây biến dạng lún quá mức cho phép.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[58,65,72],{"citationText":59,"title":60,"authors":61,"source":62,"year":63,"doi":64,"url":21},"Daryani K.E. (2015). Effects of Soil Spatial Variability on Bearing Capacity of Shallow Foundations. Geotechnical Safety and Risk V.","Effects of Soil Spatial Variability on Bearing Capacity of Shallow Foundations","Daryani K.E., Mohamad H.","Geotechnical Safety and Risk V",2015,"10.3233\u002F978-1-61499-580-7-367",{"citationText":66,"title":67,"authors":68,"source":69,"year":70,"doi":71,"url":21},"Baars (2018). The bearing capacity of shallow foundations on slopes. Numerical Methods in Geotechnical Engineering IX.","The bearing capacity of shallow foundations on slopes","Baars","Numerical Methods in Geotechnical Engineering IX",2018,"10.1201\u002F9781351003629-119",{"citationText":59,"title":60,"authors":61,"source":62,"year":63,"doi":73,"url":21},"10.3233\u002F978-1-61499-580-7-371",[75,78,81],{"question":76,"answer":77},"Công thức Terzaghi cổ điển tính toán sức chịu tải cực hạn của nền đất nông dựa trên những thành phần nào?","Bao gồm ba thành phần tương ứng với ba số hạng: lực dính của đất (c.Nc), áp lực quá tải của lớp đất phủ bên trên đáy móng (q.Nq), và trọng lượng bản thân của khối nêm trượt đất dưới đáy móng (0.5.gamma.B.Ngamma), trong đó Nc, Nq, Ngamma là các hệ số sức chịu tải phụ thuộc vào góc ma sát trong phi.",{"question":79,"answer":80},"Sự khác biệt giữa sức chịu tải cực hạn (Ultimate Bearing Capacity) và sức chịu tải cho phép (Allowable Bearing Capacity) là gì?","Sức chịu tải cực hạn là áp lực lớn nhất gây ra phá hoại cắt trượt toàn bộ khối đất nền; còn sức chịu tải cho phép bằng sức chịu tải cực hạn chia cho một hệ số an toàn (thường từ 2.5 đến 3.0) để đảm bảo công trình an toàn tuyệt đối và độ lún nằm trong ngưỡng cho phép.",{"question":82,"answer":83},"Những dạng phá hoại cắt trượt chính nào có thể xảy ra trong nền đất móng?","Phá hoại cắt trượt tổng thể (General shear failure) thường gặp ở đất chặt và sét cứng; phá hoại cắt trượt cục bộ (Local shear failure) ở đất có độ chặt trung bình; và phá hoại cắt trượt đâm thủng (Punching shear failure) ở đất rời xốp hoặc bùn sét yếu.",{"id":85,"researcherId":21,"name":86,"imageUrl":87},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":89,"researcherId":21,"name":90,"imageUrl":91},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[44],"PUBLISHED","2025-05-23T09:18:34.359+00:00","2026-09-03T11:21:17.365+00:00","2025-08-04T18:30:57.195+00:00","2026-09-03T11:21:17.362+00:00",479,[100,103,106,109,112,121,123,126,129,132],{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"cường độ chịu uốn","Cường độ chịu uốn là gì? Các nghiên cứu về Cường độ chịu uốn",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"ứng suất dư","Ứng suất dư là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ứng suất dư",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"khu ổ chuột","Khu ổ chuột là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"thiết kế công cụ","Thiết kế công cụ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":113,"title":114,"term":115,"englishTitle":113,"definition":116,"discipline":56,"disciplineCode":117,"disciplineLabel":118,"disciplineColor":119,"disciplineIcon":120},"alumina","Alumina là gì? Cấu trúc nhôm oxit Al2O3, quy trình Bayer và ứng dụng kỹ thuật","Alumina","Alumina (nhôm oxit, Al2O3) là một hợp chất gốm vô cơ lưỡng tính dạng bột hoặc tinh thể rắn màu trắng, có nhiệt độ nóng chảy cao, độ cứng lớn và khả năng cách điện tuyệt vời, đóng vai trò nền tảng trong công nghiệp luyện nhôm và gốm kỹ thuật.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":51,"title":122,"term":51,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"Sức chịu tải là gì? Các công bố khoa học về Sức chịu tải",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"di sản","Di sản là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Di sản",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"chất lượng điện năng","Chất lượng điện năng là gì? Các công bố khoa học về Chất lượng điện năng",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"cọc khoan nhồi","Cọc khoan nhồi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":133,"title":134,"term":133,"englishTitle":135,"definition":136,"discipline":56,"disciplineCode":117,"disciplineLabel":118,"disciplineColor":119,"disciplineIcon":120},"ứng suất hiệu quả","Ứng suất hiệu quả là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","effective stress","Ứng suất hiệu quả (effective stress) trong cơ học đất là phần ứng suất do bộ khung hạt đất trực tiếp gánh chịu, quyết định độ bền cắt, khả năng chịu tải và độ lún cố kết của nền đất."]