[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%8Bu%20m%E1%BA%B7n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_khả năng chịu mặn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"khả năng chịu mặn","Khả năng chịu mặn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Khả năng chịu mặn là khả năng của sinh vật, đặc biệt là thực vật, duy trì tăng trưởng trong môi trường có nồng độ muối cao gây stress thẩm thấu và ion. Tính trạng này được quyết định bởi các cơ chế sinh lý, di truyền và tương tác môi trường, đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp vùng đất nhiễm mặn. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm về khả năng chịu mặn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khả năng chịu mặn (salt tolerance) là thuật ngữ mô tả mức độ mà sinh vật, đặc biệt là thực vật, có thể sinh trưởng và phát triển bình thường trong điều kiện môi trường có nồng độ muối cao, thường là muối natri clorua (NaCl). Đây là một đặc tính sinh lý – sinh hóa phức tạp, không chỉ liên quan đến khả năng hấp thu nước và khoáng mà còn đến hoạt động của hệ thống gene và các quá trình điều hòa nội bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong sinh thái học nông nghiệp, khả năng chịu mặn được xem là chỉ báo quan trọng để đánh giá tiềm năng canh tác tại các vùng đất nhiễm mặn hoặc bị ảnh hưởng bởi xâm nhập mặn. Mức độ chịu mặn thường được biểu thị theo hiệu suất sinh trưởng hoặc năng suất cây trồng dưới các mức độ điện dẫn suất (EC) khác nhau của dung dịch đất. EC càng cao thì độ mặn càng lớn và ảnh hưởng tiêu cực càng rõ rệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thông số kỹ thuật như giới hạn ngưỡng EC, tỷ lệ giảm sinh trưởng hay năng suất, và độ tích tụ ion Na⁺\u002FCl⁻ trong mô thực vật thường được dùng để đánh giá mức độ chịu mặn một cách định lượng. Đây là cơ sở để phân tích, chọn giống hoặc thiết kế biện pháp canh tác phù hợp trong điều kiện đất nhiễm mặn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của mặn đến cây trồng và sinh vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nồng độ muối cao trong đất hoặc nước tưới làm tăng áp suất thẩm thấu xung quanh vùng rễ, khiến cây trồng khó hấp thụ nước dù đất không hề khô hạn. Điều này gọi là stress thẩm thấu (osmotic stress), làm rối loạn quá trình hấp thu nước và dinh dưỡng, khiến cây rơi vào trạng thái khát nước sinh lý. Khi stress kéo dài, cây bắt đầu giảm tốc độ sinh trưởng, rút ngắn chu kỳ sinh học, hạn chế diện tích lá và cản trở sự hình thành hoa, quả hoặc hạt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, việc tích tụ ion Na⁺ và Cl⁻ trong mô cây dẫn đến stress ion (ionic stress). Ion natri thay thế ion kali tại các vị trí chức năng trong tế bào, làm giảm hoạt tính enzyme và gây độc tế bào. Cl⁻ có thể gây hoại tử mô lá khi nồng độ vượt ngưỡng. Hệ quả là màng tế bào bị phá vỡ, mất cân bằng pH nội bào, rối loạn quá trình quang hợp và trao đổi khí, dẫn đến lão hóa sớm và chết mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biểu hiện điển hình trên thực vật bị mặn bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lá vàng, cháy mép, xoăn lại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm chiều cao cây, ít cành nhánh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rễ ngắn, đổi màu, bị hoại tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm số hạt, trọng lượng hạt hoặc tỷ lệ nảy mầm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Dưới đây là bảng mô tả mức ảnh hưởng theo ngưỡng EC (điện dẫn suất) đối với một số nhóm cây trồng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>EC (dS\u002Fm)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mức ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ cây trồng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>&lt; 2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không ảnh hưởng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hầu hết cây lương thực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>2 – 4\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng nhẹ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lúa, ngô, đậu tương\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>4 – 8\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lúa mì, củ cải, hướng dương\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>&gt; 8\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng nghiêm trọng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chỉ cây chịu mặn mới phát triển được\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các cơ chế sinh lý giúp thực vật chịu mặn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thực vật không có khả năng loại bỏ hoàn toàn muối khỏi môi trường sống, nhưng chúng tiến hóa nhiều cơ chế sinh lý để thích nghi. Một trong những cơ chế quan trọng là ngăn chặn muối xâm nhập vào mô sống bằng cách tăng chọn lọc màng sinh học tại vùng rễ, thông qua kênh protein vận chuyển ion như HKT1, SOS1. Ngoài ra, nhiều cây có khả năng cô lập ion Na⁺ trong không bào (vacuole) để giảm độc tính trong tế bào chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong điều kiện mặn, cây trồng sẽ kích hoạt các cơ chế tổng hợp chất điều hòa thẩm thấu nội bào như proline, glycine betaine, polyol và đường hòa tan. Các chất này giúp giữ nước trong tế bào và bảo vệ cấu trúc protein khỏi biến tính do stress thẩm thấu. Đồng thời, hoạt động của enzyme chống oxy hóa như catalase (CAT), superoxide dismutase (SOD), và peroxidase (POD) được tăng cường nhằm giải độc các gốc tự do sinh ra do stress muối.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ một số cơ chế được quan sát thấy ở cây chịu mặn cao như \u003Cem>Salicornia europaea\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Avicennia marina\u003C\u002Fem>, và giống lúa mặn IR64-Saltol bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bài tiết muối qua tuyến muối ở lá (ở cây halophyte)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng mật độ lông hút và điều chỉnh hoạt động bơm H⁺\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giữ ion K⁺ bằng cách ức chế bơm Na⁺\u002FK⁺ không đặc hiệu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại cây trồng theo mức độ chịu mặn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên phản ứng sinh lý và năng suất dưới điều kiện mặn, cây trồng được phân loại theo khả năng chịu mặn như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rất nhạy cảm:\u003C\u002Fstrong> cà chua, đậu nành, rau cải\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhạy cảm:\u003C\u002Fstrong> lúa nước, khoai lang, ngô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trung bình:\u003C\u002Fstrong> lúa mì, hướng dương, mè\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chịu mặn tốt:\u003C\u002Fstrong> củ cải đường, lúa mặn, cây xương rồng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Khả năng chịu mặn có thể được định lượng bằng mô hình đường cong đáp ứng giữa năng suất và độ mặn, với công thức sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nY = Y_m \\left(1 - b (EC - EC_t)\\right) \\quad \\text{với } EC > EC_t\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> Y \u003C\u002Fscript>: năng suất thực tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> Y_m \u003C\u002Fscript>: năng suất tối đa trong điều kiện không mặn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> EC \u003C\u002Fscript>: điện dẫn suất của môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> EC_t \u003C\u002Fscript>: ngưỡng điện dẫn suất gây giảm năng suất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> b \u003C\u002Fscript>: hệ số nhạy cảm với mặn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thông qua các thí nghiệm nhà lưới hoặc đồng ruộng, người ta có thể xác định các giá trị EC_t và b của từng giống cây trồng, từ đó đưa ra khuyến cáo về vùng canh tác phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Di truyền và công nghệ sinh học trong cải thiện khả năng chịu mặn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc nâng cao khả năng chịu mặn ở cây trồng thông qua cải tiến di truyền là một hướng nghiên cứu then chốt trong nông nghiệp hiện đại. Các gen điều hòa phản ứng với stress mặn đã được phát hiện và phân loại thành ba nhóm chính: gen vận chuyển ion (transporters), gen điều hòa tín hiệu (signaling regulators) và gen bảo vệ tế bào (osmoprotectants và antioxidants).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong số đó, một số gen đã được nghiên cứu kỹ như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>NHX1:\u003C\u002Fstrong> mã hóa protein trao đổi Na⁺\u002FH⁺ ở màng không bào, giúp cô lập Na⁺ trong vacuole\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>SOS1:\u003C\u002Fstrong> kiểm soát bơm Na⁺ ra khỏi tế bào qua màng plasma\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>DREB2A, DREB1A:\u003C\u002Fstrong> các yếu tố phiên mã kích hoạt loạt gen chống stress\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>P5CS:\u003C\u002Fstrong> tham gia tổng hợp proline, một chất điều hòa thẩm thấu quan trọng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các kỹ thuật sinh học hiện đại như biến đổi gen (GMO), chuyển gen qua \u003Cem>Agrobacterium\u003C\u002Fem>, hoặc chỉnh sửa gen bằng CRISPR\u002FCas9 đã được ứng dụng để tạo ra các giống cây có biểu hiện gen chịu mặn tăng cường. Nhiều nghiên cứu được công bố trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fsalt-tolerance\" target=\"_blank\">Nature\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fagricultural-and-biological-sciences\u002Fsalt-tolerance\" target=\"_blank\">ScienceDirect\u003C\u002Fa> cho thấy cây mô hình Arabidopsis hoặc lúa mang gen \u003Cem>AtNHX1\u003C\u002Fem> có thể tồn tại trong môi trường chứa tới 200 mM NaCl mà không bị ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của vi sinh vật trong tăng cường chịu mặn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong những năm gần đây, các nhà nghiên cứu đã chứng minh vai trò hỗ trợ của vi sinh vật vùng rễ trong việc tăng khả năng chịu mặn của thực vật. Nhóm vi khuẩn kích thích sinh trưởng cây trồng (PGPR – Plant Growth-Promoting Rhizobacteria) có thể cải thiện sinh lý cây qua nhiều cơ chế: tổng hợp hormone (auxin, cytokinin), cố định đạm sinh học, hòa tan photphat và giảm tác động stress mặn thông qua cảm ứng enzyme chống oxy hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số chủng vi khuẩn tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cem>Bacillus subtilis\u003C\u002Fem>: tăng hoạt tính enzyme SOD, CAT trong điều kiện mặn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Azospirillum brasilense\u003C\u002Fem>: cải thiện hấp thu N và P dưới stress thẩm thấu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Halomonas elongata\u003C\u002Fem>: tiết ectoine giúp cây tăng áp suất thẩm thấu nội bào\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, cộng sinh nấm rễ (mycorrhiza) – đặc biệt là nhóm AMF (Arbuscular Mycorrhizal Fungi) – cũng được ghi nhận là có khả năng tăng khả năng hút nước và giảm tích tụ Na⁺ trong mô cây. Những tương tác vi sinh vật–thực vật như vậy đang trở thành nền tảng cho các giải pháp canh tác sinh học bền vững ở vùng đất mặn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động của biến đổi khí hậu đến mặn hóa đất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biến đổi khí hậu toàn cầu đang làm trầm trọng hơn vấn đề mặn hóa đất, đặc biệt ở các vùng ven biển, đồng bằng châu thổ và khu vực canh tác phụ thuộc vào nguồn nước mặt. Sự gia tăng mực nước biển, kết hợp với giảm lượng mưa và thay đổi dòng chảy sông ngòi, dẫn đến xâm nhập mặn sâu hơn vào nội địa, làm tăng EC trong đất và nguồn nước tưới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002Fsrccl\u002F\" target=\"_blank\">IPCC\u003C\u002Fa> (Báo cáo Đất và Biến đổi khí hậu, 2021), đến năm 2050 có thể có tới 50% diện tích đất trồng trọt ở các vùng châu thổ châu Á và châu Phi đối mặt với nguy cơ mặn hóa nếu không có các biện pháp thích ứng hiệu quả. Tại Việt Nam, vùng Đồng bằng sông Cửu Long là điển hình: mùa khô năm 2019–2020 ghi nhận độ mặn trên 4 g\u002FL xâm nhập tới 100–120 km từ cửa sông, gây thiệt hại cho hơn 33.000 ha cây trồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau trình bày một số tác động liên quan đến mặn hóa do biến đổi khí hậu:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Biến động khí hậu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hệ quả đối với đất canh tác\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mực nước biển dâng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng xâm nhập mặn qua sông, kênh, rạch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giảm dòng chảy mùa khô\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm pha loãng muối, tăng EC đất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giảm lượng mưa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ít rửa mặn, tăng tích tụ muối\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chiến lược nông nghiệp thích ứng với mặn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trước thực trạng gia tăng mặn hóa, các giải pháp thích ứng trong sản xuất nông nghiệp được phân thành ba nhóm chính: chọn giống chịu mặn, quản lý đất – nước, và canh tác hợp lý. Trong đó, chọn giống là biện pháp nền tảng, kết hợp với quản lý thông minh sẽ giúp duy trì năng suất ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biện pháp thực hành hiệu quả bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng giống lúa chịu mặn như OM5451, ST25, IR64-Saltol\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bón vôi và thạch cao để kết tủa ion Na⁺, cải thiện cấu trúc đất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường hữu cơ, phủ rơm để giảm bốc hơi và tích tụ muối\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng tưới nhỏ giọt hoặc tưới theo chu kỳ ngắn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Canh tác luân canh – xen canh với cây chịu mặn như cỏ vetiver, mè, lúa cạn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài ra, sử dụng công nghệ cảm biến điện dẫn suất (EC sensors), ảnh vệ tinh và bản đồ số (GIS) giúp nông dân theo dõi và dự báo mặn hóa đất chính xác theo không gian – thời gian, từ đó ra quyết định kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và ứng dụng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngành khoa học cây trồng đang bước vào thời kỳ mới với sự kết hợp giữa sinh học hệ thống, tin sinh học và trí tuệ nhân tạo nhằm giải quyết các thách thức như mặn hóa. Các mô hình tích hợp gene – môi trường – kiểu hình (G×E×P) đang được phát triển để dự đoán phản ứng của cây dưới điều kiện mặn một cách chính xác hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số hướng nghiên cứu triển vọng gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng CRISPR để chỉnh sửa đa gen liên quan đến chịu mặn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển “super-crops” đa chịu (chịu mặn + hạn + ngập)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp vi sinh vật bản địa vào sản phẩm phân bón sinh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế hệ thống cảnh báo mặn sớm bằng AI + IoT\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đây là tiền đề cho một nền nông nghiệp chính xác, bền vững, và chống chịu với biến đổi khí hậu, nhất là ở các vùng đất trũng thấp hoặc ven biển.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Flowers, T.J. &amp; Colmer, T.D. (2008). Salinity tolerance in halophytes. \u003Cem>New Phytologist\u003C\u002Fem>, 179(4), 945–963.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Munns, R. &amp; Tester, M. (2008). Mechanisms of salinity tolerance. \u003Cem>Annual Review of Plant Biology\u003C\u002Fem>, 59, 651–681.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Roy, S.J. et al. (2014). Salt resistant crop plants. \u003Cem>Current Opinion in Biotechnology\u003C\u002Fem>, 26, 115–124.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Shabala, S. (2013). Learning from halophytes: physiological basis and strategies to improve abiotic stress tolerance in crops. \u003Cem>Annals of Botany\u003C\u002Fem>, 112(7), 1209–1221.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IPCC. (2021). Climate Change and Land Report. Retrieved from \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002Fsrccl\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002Fsrccl\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ScienceDirect. (n.d.). Salt Tolerance. Retrieved from \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fagricultural-and-biological-sciences\u002Fsalt-tolerance\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fagricultural-and-biological-sciences\u002Fsalt-tolerance\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature. (n.d.). Salt Tolerance Research Collection. Retrieved from \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fsalt-tolerance\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fsalt-tolerance\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-09-26T01:27:40.335+00:00","2025-09-26T17:34:58.269+00:00","2025-09-26T17:34:58.264+00:00",216,[34,37,40,50,60,70,75,85,95,100],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"gibberellins","Gibberellins là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"stress muối","Stress muối là gì? Các nghiên cứu khoa học về Stress muối",{"id":41,"title":42,"term":43,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"rhizobia","Rhizobia là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Rhizobia","Rhizobia là nhóm vi khuẩn đất cộng sinh gram âm có khả năng xâm nhiễm vào hệ thống rễ cây họ Đậu (Fabaceae) để hình thành nốt sần và thực hiện quá trình cố định nitơ phân tử khí quyển thành dạng amoni mà thực vật có thể đồng hóa.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"brassica oleracea","Brassica oleracea là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Brassica oleracea","Brassica oleracea là loài thực vật có hoa thuộc họ Cải (Brassicaceae), bao gồm nhiều thứ cây trồng nông nghiệp quan trọng như bắp cải, súp lơ, bông cải xanh và cải xoăn, nổi bật với hàm lượng cao các hợp chất glucosinolate có hoạt tính sinh học.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"bệnh đa dây thần kinh tiểu đường","Bệnh đa dây thần kinh tiểu đường: Cơ chế và chẩn đoán","diabetic polyneuropathy","Bệnh đa dây thần kinh tiểu đường là tình trạng tổn thương các dây thần kinh ngoại biên lan toả, đối xứng và phụ thuộc chiều dài sợi trục ở người bệnh đái tháo đường.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"vi khuẩn methanotroph","Vi khuẩn methanotroph: Đặc điểm sinh học và ứng dụng","methanotrophic bacteria","Vi khuẩn methanotroph là nhóm vi sinh vật hiếu khí chuyên hoá có khả năng sử dụng methane làm nguồn cung cấp carbon và năng lượng duy nhất cho quá trình sống.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"bác hồ","Bác Hồ là ai? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Ho Chi Minh","Bác Hồ (Chủ tịch Hồ Chí Minh, 1890–1969) là vị lãnh tụ vĩ đại của phong trào giải phóng dân tộc Việt Nam, người sáng lập Đảng Cộng sản Việt Nam và khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, danh nhân văn hóa kiệt xuất được quốc tế tôn vinh.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"giáo dục nghệ thuật","Giáo dục nghệ thuật là gì? Vai trò và các lý thuyết","arts education","Giáo dục nghệ thuật là quá trình dạy và học nhằm bồi dưỡng tri giác thẩm mỹ, năng lực sáng tạo và khả năng tư duy phản biện của người học thông qua các hình thái nghệ thuật khác nhau.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"thể tích tim","Thể tích tim là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Cardiac volume","Thể tích tim là thể tích máu chứa trong các buồng tim tại các thời điểm then chốt của chu chuyển tim, đặc biệt là thể tích cuối tâm trương (EDV) và thể tích cuối tâm thu (ESV), phản ánh khả năng giãn nở nạp máu và hiệu quả bơm máu của cơ tim.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":105,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"maximum likelihood classification mlc","Maximum likelihood classification: Nguyên lý và ứng dụng","maximum likelihood classification","Maximum likelihood classification (MLC) là thuật toán phân loại có giám sát gán từng pixel vào lớp có xác suất hậu nghiệm cực đại dựa trên định lý Bayes và giả định phân phối chuẩn đa biến.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]