[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%C3%B4ng%20kh%C3%AD%20trong%20nh%C3%A0{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_không khí trong nhà":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"không khí trong nhà","Không khí trong nhà là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Không khí trong nhà là hỗn hợp các chất khí và hạt tồn tại trong không gian kín, chịu ảnh hưởng từ hoạt động con người và trao đổi với môi trường ngoài. Khái niệm này dùng để mô tả môi trường không khí mà con người tiếp xúc lâu dài, là cơ sở khoa học cho đánh giá chất lượng và bảo vệ sức khỏe con người. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm không khí trong nhà\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhông khí trong nhà (indoor air) là hỗn hợp các chất khí, hơi và hạt vật chất tồn tại trong không gian kín hoặc bán kín như nhà ở, căn hộ, văn phòng, trường học, bệnh viện và các công trình công cộng. Đây là môi trường mà con người tiếp xúc trong phần lớn thời gian sinh hoạt hằng ngày, đặc biệt tại các đô thị hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề bản chất, không khí trong nhà không phải là một hệ tách biệt hoàn toàn với không khí ngoài trời, mà chịu ảnh hưởng đồng thời từ thông gió, trao đổi khí và các hoạt động bên trong không gian. Sự khác biệt chính nằm ở việc các chất ô nhiễm có xu hướng tích tụ do lưu thông không khí hạn chế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học môi trường và y tế công cộng, khái niệm không khí trong nhà gắn liền với chất lượng không khí trong nhà (Indoor Air Quality – IAQ), phản ánh mức độ phù hợp của môi trường không khí đối với sức khỏe, sự thoải mái và khả năng làm việc của con người.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không gian kín hoặc bán kín\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiếp xúc con người kéo dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và hiệu suất\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thành phần cơ bản của không khí trong nhà\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXét về thành phần chính, không khí trong nhà bao gồm nitơ, oxy và argon với tỷ lệ tương tự không khí ngoài trời. Tuy nhiên, hàm lượng hơi nước, carbon dioxide và các chất khí vết có thể biến đổi mạnh tùy theo mật độ người, hoạt động sinh hoạt và điều kiện thông gió.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh các khí cơ bản, không khí trong nhà thường chứa nhiều chất ô nhiễm đặc trưng mà không khí ngoài trời không có hoặc có ở nồng độ thấp hơn. Các hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs), formaldehyde, khí CO hoặc NO₂ thường phát sinh từ đồ nội thất, sơn, thiết bị đốt và các sản phẩm tiêu dùng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột thành phần quan trọng khác là các hạt lơ lửng trong không khí, bao gồm bụi mịn PM₂.₅ và PM₁₀, sợi, phấn hoa và vi sinh vật. Các hạt này có thể tồn tại lâu trong không gian kín và dễ dàng xâm nhập sâu vào đường hô hấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khí chính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>N₂, O₂, CO₂\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chiếm tỷ lệ lớn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khí ô nhiễm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>CO, NO₂, VOCs\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nồng độ biến động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hạt lơ lửng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>PM₂.₅, phấn hoa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tác động hô hấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguồn phát sinh ô nhiễm không khí trong nhà\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nÔ nhiễm không khí trong nhà bắt nguồn từ nhiều nguồn khác nhau, trong đó các hoạt động sinh hoạt hằng ngày là yếu tố đóng góp đáng kể. Việc nấu nướng, đốt nhiên liệu, hút thuốc và sử dụng nến hoặc nhang đều có thể tạo ra khí độc và hạt mịn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVật liệu xây dựng và đồ nội thất cũng là nguồn phát thải quan trọng. Sơn, keo dán, gỗ công nghiệp và thảm có thể giải phóng VOCs trong thời gian dài sau khi lắp đặt, làm gia tăng nồng độ chất ô nhiễm ngay cả khi không có hoạt động sinh hoạt rõ rệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, không khí ngoài trời ô nhiễm có thể xâm nhập vào không gian trong nhà thông qua cửa sổ, cửa ra vào và hệ thống thông gió. Các phân tích nguồn phát thải và tác động được tổng hợp bởi \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">United States Environmental Protection Agency (EPA)\u003C\u002Fa> \ncho thấy sự tương tác phức tạp giữa nguồn trong nhà và ngoài trời.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hoạt động sinh hoạt: nấu ăn, hút thuốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật liệu và đồ dùng nội thất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xâm nhập từ không khí ngoài trời\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các chỉ số đánh giá chất lượng không khí trong nhà\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChất lượng không khí trong nhà được đánh giá thông qua tập hợp các chỉ số định lượng phản ánh mức độ an toàn và tiện nghi của môi trường không khí. Các chỉ số này thường dựa trên nồng độ chất ô nhiễm, thời gian tiếp xúc và đặc tính nhạy cảm của con người.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCarbon dioxide thường được sử dụng như chỉ báo gián tiếp cho mức độ thông gió, trong khi PM₂.₅ và VOCs phản ánh trực tiếp nguy cơ sức khỏe. Các ngưỡng giới hạn được xây dựng dựa trên nghiên cứu dịch tễ và thử nghiệm y sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột cách biểu diễn khái quát mối quan hệ giữa các yếu tố này có thể được mô tả bằng hàm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nIAQ = f(C_i, t)\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_i\u003C\u002Fscript> là nồng độ các chất ô nhiễm và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t\u003C\u002Fscript> là thời gian tiếp xúc. Cách tiếp cận này giúp đánh giá tổng hợp rủi ro thay vì chỉ xem xét từng chất riêng lẻ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Đo nồng độ các chất chính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>So sánh với ngưỡng khuyến nghị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá theo thời gian tiếp xúc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Tác động của không khí trong nhà đến sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhông khí trong nhà có ảnh hưởng trực tiếp và lâu dài đến sức khỏe con người do thời gian tiếp xúc thường chiếm phần lớn trong ngày. Khi các chất ô nhiễm tích tụ trong không gian kín, nguy cơ phơi nhiễm tăng lên ngay cả khi nồng độ từng chất không quá cao trong ngắn hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tác động sức khỏe phổ biến bao gồm kích ứng mắt, mũi, họng, đau đầu và mệt mỏi. Về lâu dài, việc tiếp xúc với bụi mịn, VOCs hoặc khí độc như CO có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh hô hấp mãn tính, tim mạch và suy giảm chức năng phổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững nhóm đối tượng nhạy cảm như trẻ em, người cao tuổi và người có bệnh nền thường chịu ảnh hưởng nghiêm trọng hơn. Các phân tích dịch tễ học do \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">World Health Organization (WHO)\u003C\u002Fa> \ncông bố cho thấy ô nhiễm không khí trong nhà là một trong những yếu tố nguy cơ môi trường đáng kể đối với gánh nặng bệnh tật toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kích ứng và triệu chứng cấp tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh hô hấp và tim mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động mạnh đến nhóm nhạy cảm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đo lường và giám sát không khí trong nhà\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐo lường không khí trong nhà là quá trình thu thập và phân tích dữ liệu về nồng độ các chất ô nhiễm nhằm đánh giá điều kiện môi trường theo thời gian. Việc đo có thể được thực hiện định kỳ hoặc liên tục, tùy theo mục tiêu giám sát và mức độ rủi ro.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thiết bị đo bao gồm cảm biến khí, máy đo bụi mịn, thiết bị lấy mẫu thụ động và hệ thống phân tích chuyên dụng. Mỗi loại thiết bị có ưu và nhược điểm riêng về độ chính xác, thời gian phản hồi và chi phí vận hành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể đảm bảo độ tin cậy của kết quả, thiết bị đo cần được hiệu chuẩn và truy xuất chuẩn theo các hướng dẫn kỹ thuật do \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Institute of Standards and Technology (NIST)\u003C\u002Fa> \nban hành. Điều này đặc biệt quan trọng trong các nghiên cứu khoa học và đánh giá tuân thủ quy định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thông số đo\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thiết bị phổ biến\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CO₂\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cảm biến hồng ngoại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá thông gió\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>PM₂.₅\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Máy đo bụi quang học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nguy cơ hô hấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>VOCs\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiết bị PID\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ô nhiễm hóa học\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Biện pháp cải thiện chất lượng không khí trong nhà\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCải thiện chất lượng không khí trong nhà đòi hỏi cách tiếp cận tổng hợp, kết hợp kiểm soát nguồn phát thải, tăng cường thông gió và xử lý không khí. Việc loại bỏ hoặc giảm thiểu nguồn ô nhiễm là biện pháp hiệu quả nhất về lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông gió tự nhiên và cơ học đóng vai trò then chốt trong việc pha loãng và loại bỏ chất ô nhiễm. Trong các công trình hiện đại, hệ thống thông gió được thiết kế để cân bằng giữa chất lượng không khí và hiệu quả năng lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các thiết bị lọc không khí với bộ lọc HEPA hoặc than hoạt tính được sử dụng rộng rãi để giảm bụi mịn và khí ô nhiễm. Việc lựa chọn giải pháp cần dựa trên đặc điểm không gian và loại ô nhiễm chủ đạo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kiểm soát và loại bỏ nguồn phát thải\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa thông gió\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng thiết bị lọc phù hợp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn và quy định liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể bảo vệ sức khỏe cộng đồng, nhiều tổ chức quốc tế và quốc gia đã ban hành tiêu chuẩn và hướng dẫn về chất lượng không khí trong nhà. Các tiêu chuẩn này đưa ra ngưỡng giới hạn khuyến nghị cho các chất ô nhiễm phổ biến và điều kiện vi khí hậu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực xây dựng và vận hành công trình, các tiêu chuẩn của \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ashrae.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ASHRAE\u003C\u002Fa> \nđược áp dụng rộng rãi để thiết kế hệ thống thông gió và kiểm soát môi trường trong nhà. Song song đó, \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">International Organization for Standardization (ISO)\u003C\u002Fa> \ncung cấp các khung chuẩn mang tính quốc tế cho đo lường và đánh giá.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ giúp giảm rủi ro sức khỏe mà còn nâng cao chất lượng môi trường sống và làm việc.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và thách thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu hiện nay về không khí trong nhà tập trung vào tác động dài hạn của phơi nhiễm hỗn hợp nhiều chất ô nhiễm ở nồng độ thấp. Đây là thách thức khoa học do khó tách riêng ảnh hưởng của từng yếu tố trong môi trường thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phát triển của cảm biến thông minh và Internet of Things cho phép giám sát chất lượng không khí trong nhà theo thời gian thực. Các hệ thống này tạo ra lượng dữ liệu lớn, hỗ trợ phân tích xu hướng và cảnh báo sớm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, thách thức vẫn tồn tại ở việc chuẩn hóa dữ liệu, đảm bảo độ chính xác của cảm biến giá rẻ và chuyển hóa thông tin đo lường thành hành động cải thiện cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    World Health Organization (WHO). Indoor Air Quality Guidelines. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    United States Environmental Protection Agency (EPA). Indoor Air Quality and Health. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    National Institute of Standards and Technology (NIST). Measurement Science for Air Quality. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    ASHRAE. Standards for Ventilation and Indoor Environmental Quality. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ashrae.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ashrae.org\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    International Organization for Standardization (ISO). Indoor Air Quality Standards. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:18.967+00:00","2025-12-13T17:12:34.042+00:00","2025-12-13T17:12:34.041+00:00",71,[33,36,46,57,63,68,78,83,88,92],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hợp chất hữu cơ bay hơi","Hợp chất hữu cơ bay hơi là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":37,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"formaldehyde","Formaldehyde là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Formaldehyde","Formaldehyde (methanal, công thức hóa học HCHO) là một hợp chất hữu cơ đơn giản nhất thuộc nhóm aldehyde, ở điều kiện tiêu chuẩn là chất khí không màu, mùi cay xốc hăng nồng đặc trưng, dễ tan trong nước và có hoạt tính hóa học cao.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"bộ lọc","Bộ lọc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Bộ lọc","Filter (Signal processing \u002F Electronics)","Bộ lọc trong xử lý tín hiệu và kỹ thuật điện tử là hệ thống hoặc mạch điện được thiết kế để truyền tải chọn lọc các thành phần tần số mong muốn và làm suy giảm hoặc triệt tiêu các thành phần tần số không mong muốn từ tín hiệu đầu vào.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"hợp chất bay hơi","Hợp chất bay hơi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hợp chất bay hơi","Volatile organic compounds \u002F VOCs","Hợp chất bay hơi (đặc biệt là hợp chất hữu cơ dễ bay hơi - VOCs) là các chất hóa học có áp suất hơi bão hòa cao ở nhiệt độ phòng và điểm sôi thấp, cho phép các phân tử dễ dàng hóa hơi và khuếch tán vào môi trường không khí xung quanh.",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"làm mát","làm mát là gì? Định nghĩa, cơ chế và ứng dụng","Cooling","quá trình hạ nhiệt độ của một vật thể, không gian hoặc chất lưu thông qua việc truyền nhiệt từ hệ thống nóng sang môi trường hoặc tác nhân nhận nhiệt lạnh hơn.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"tính thành thạo","Tính thành thạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","language proficiency","Mức độ kiểm soát và năng lực sử dụng hiệu quả hệ thống ngôn ngữ của một cá nhân nhằm thực hiện các mục tiêu tiếp nhận, sản sinh, tương tác và truyền tải thông tin chính xác, phù hợp với chuẩn mực văn hóa xã hội trong các bối cảnh giao tiếp đa dạng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"hệ thống broer kaup kupershmidt","Hệ thống Broer-Kaup-Kupershmidt là gì? Nghiên cứu liên quan","Broer-Kaup-Kupershmidt system","Hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng phi tuyến trong vật lý toán mô tả sự truyền sóng hai chiều của sóng nước dài có tính tán sắc trong kênh nông, nổi bật với tính khả tích hoàn toàn, cấu trúc đa Hamilton và sự tồn tại của các họ nghiệm soliton chính xác.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"tầng lớp lãnh đạo","Tầng lớp lãnh đạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","leadership class","Tập hợp các cá nhân hoặc nhóm xã hội nắm giữ các vị thế chỉ huy then chốt trong bộ máy thể chế chính trị, kinh tế, hành chính và văn hóa, có năng lực định hình chính sách, phân bổ nguồn lực và thiết lập chuẩn mực chung cho xã hội.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":89,"definition":91,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"imidogen","Imidogen là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Gốc tự do hai nguyên tử gồm một nguyên tử nitơ liên kết cộng hóa trị với một nguyên tử hydro có công thức hóa học là NH, tồn tại ở trạng thái cơ bản triplet với hai electron chưa ghép đôi trên orbital phân tử, đóng vai trò chất trung gian hoạt động then chốt trong quang hóa học, động học cháy và hóa học thiên văn.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":97,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"bất thường thực quản","Bất thường thực quản là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Congenital esophageal anomalies","Nhóm các rối loạn cấu trúc giải phẫu và khiếm khuyết hình thái bẩm sinh hoặc mắc phải tại thực quản do bất thường phân chia phôi thai của ống ruột trước, dẫn đến tắc nghẽn lưu thông tiêu hóa và nguy cơ biến chứng hô hấp sơ sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]