[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%C3%B4ng%20gian%20xanh%20%C4%91%C3%B4%20th%E1%BB%8B{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_không gian xanh đô thị":39},{"code":4,"data":5,"meta":17},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":37,"vietnamLatest":38},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":17,"url":21,"doi":22,"summary":23},"73ff9769-512d-47dd-9b34-893e260656e1","Độ công bằng của không gian xanh: phân bố không gian xanh đô thị và mối tương quan với quá trình đô thị hóa ở Xiamen, Trung Quốc","Green space equity: spatial distribution of urban green spaces and correlation with urbanization in Xiamen, China",[13,14,15],"Zhipeng Zhu","Junyi Li","Ziru Chen",3,null,false,"2022-01-24",2022,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10668-021-02061-0","10.1007\u002Fs10668-021-02061-0","\u003Cp>Nghiên cứu phân tích tính công bằng trong phân bố tiện ích \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Không gian xanh đô thị\u003C\u002Fb> tại Hạ Môn trong tương quan với tiến trình đô thị hóa. Dữ liệu viễn thám chỉ ra sự chênh lệch về khả năng tiếp cận công viên giữa trung tâm và vùng ven đô. Mối tương quan không gian giúp đề xuất định hướng điều chỉnh quy hoạch quỹ đất công cộng. Công trình khuyến nghị phân bổ nguồn lực hạ tầng sinh thái nhằm xây dựng thành phố bền vững.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":31,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":32,"publishYear":33,"totalCitation":17,"url":34,"doi":35,"summary":36},"efec1875-da9f-4fe4-92d4-bb515db803bf","Đánh giá chất lượng đất của không gian xanh đô thị dưới sự tưới nước tái sử dụng lâu dài","Soil quality assessment of urban green space under long-term reclaimed water irrigation",[29,30],"Sidan Lyu","Weiping Chen",2,"2015-11-03",2015,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs11356-015-5693-y","10.1007\u002Fs11356-015-5693-y","\u003Cp>Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng dài hạn của nước tưới tái sử dụng đến chất lượng đất công viên \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Không gian xanh đô thị\u003C\u002Fb> tại Bắc Kinh. Chỉ số chất lượng đất được dùng để phân tích dinh dưỡng, độ mặn và hoạt tính sinh học vi sinh vật. Nước tái sử dụng làm tăng hoạt tính sinh học mà không gây tích tụ kim loại nặng. Kết quả cung cấp luận cứ khoa học duy trì bền vững hệ sinh thái cảnh quan.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":40,"meta":17},{"id":41,"title":42,"description":43,"content":44,"term":45,"englishTitle":46,"synonyms":17,"definition":47,"discipline":48,"references":49,"faqs":67,"createUser":77,"publishUser":81,"keywords":85,"keywordCount":17,"enrichTopicLink":18,"status":86,"createTime":87,"updateTime":88,"publishTime":89,"linkEnrichedTime":17,"publicationScanTime":90,"contentErrorMessage":17,"viewCount":91,"relateTopics":92},"không gian xanh đô thị","Không gian xanh đô thị là gì? Dịch vụ hệ sinh thái và quy hoạch","Không gian xanh đô thị là mạng lưới công viên, vườn hoa, hành lang cây xanh đô thị. Tìm hiểu vai trò giảm nhiệt, bảo tồn sinh thái và cải thiện sức khỏe.","\u003Ch2>Định nghĩa về không gian xanh đô thị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Không gian xanh đô thị là các khu vực trong môi trường thành phố được phủ xanh bởi cây cối, thảm thực vật hoặc mặt nước tự nhiên và nhân tạo. Chúng có vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường sống trong lành, giảm thiểu ô nhiễm và cải thiện chất lượng cuộc sống cho cư dân đô thị. Theo Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP), không gian xanh là yếu tố then chốt giúp thành phố ứng phó với biến đổi khí hậu và duy trì cân bằng sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Không gian xanh đô thị không chỉ bao gồm các công viên lớn mà còn gồm vườn cây nhỏ, khu vực xanh ven đường, mảng xanh trong các khu dân cư và các mặt nước như hồ, sông. Sự đa dạng này tạo nên mạng lưới xanh liên kết trong đô thị, đóng góp vào việc duy trì hệ sinh thái và cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động thực vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc phát triển và bảo tồn không gian xanh đô thị là mục tiêu quan trọng của nhiều quốc gia nhằm hướng tới phát triển bền vững và nâng cao chất lượng sống cho người dân thành phố.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại không gian xanh đô thị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Không gian xanh đô thị được phân chia thành nhiều loại dựa trên chức năng, quy mô và đặc điểm môi trường. Các loại chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công viên và khu vực giải trí:\u003C\u002Fstrong> Đây là các khu vực rộng lớn dành cho hoạt động thể thao, dã ngoại, nghỉ ngơi và giao lưu cộng đồng. Công viên thường có đa dạng cây xanh, đường đi bộ và tiện ích phục vụ người dân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đường phố cây xanh và vỉa hè:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm các hàng cây, thảm thực vật dọc hai bên đường, góp phần giảm nhiệt và cải thiện không khí trong đô thị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vườn cộng đồng và khu vực xanh nhỏ:\u003C\u002Fstrong> Là các mảng xanh nhỏ trong khu dân cư hoặc trường học, thường do cộng đồng tự quản lý và phát triển nhằm tăng sự kết nối xã hội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mái nhà xanh và tường cây:\u003C\u002Fstrong> Các giải pháp xanh trong kiến trúc nhằm tăng diện tích cây xanh, giảm nhiệt và tiết kiệm năng lượng cho công trình đô thị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khu vực mặt nước đô thị:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm hồ, sông, kênh rạch trong thành phố, vừa tạo cảnh quan vừa hỗ trợ điều hòa khí hậu và hệ sinh thái đô thị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa các loại không gian xanh và đặc điểm tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại không gian xanh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Quy mô\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Công viên\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lớn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giải trí, thể thao, nghỉ ngơi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đường phố cây xanh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm nhiệt, cải thiện không khí\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vườn cộng đồng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhỏ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kết nối xã hội, giáo dục môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mái nhà xanh và tường cây\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất nhỏ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm nhiệt, tiết kiệm năng lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mặt nước đô thị\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đa dạng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điều hòa khí hậu, hệ sinh thái\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò và lợi ích của không gian xanh đô thị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Không gian xanh đô thị có vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng môi trường và sức khỏe cộng đồng. Cây xanh giúp hấp thụ khí CO₂, giảm ô nhiễm không khí và tạo ra oxy, đồng thời giảm nhiệt độ môi trường, chống hiệu ứng đảo nhiệt đô thị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Không gian xanh cũng cải thiện sức khỏe tinh thần của người dân, giảm stress, tăng cường vận động thể chất và thúc đẩy sự giao lưu cộng đồng. Các khu vực xanh còn giúp duy trì đa dạng sinh học trong môi trường đô thị, cung cấp nơi cư trú cho các loài động thực vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về kinh tế, không gian xanh làm tăng giá trị bất động sản và thu hút đầu tư, đồng thời giảm chi phí y tế thông qua việc cải thiện sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy hoạch và thiết kế không gian xanh đô thị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy hoạch không gian xanh đô thị đòi hỏi sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Việc thiết kế cần đảm bảo tính liên kết giữa các khu vực xanh, khả năng tiếp cận dễ dàng cho người dân và phù hợp với điều kiện khí hậu, văn hóa địa phương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Áp dụng các nguyên tắc thiết kế sinh thái như quản lý nước mưa, sử dụng cây bản địa, giảm thiểu bê tông hóa và tạo ra các hệ sinh thái nhân tạo giúp tối ưu hóa lợi ích của không gian xanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc tích hợp không gian xanh trong quy hoạch đô thị cần sự phối hợp đa ngành giữa các nhà quy hoạch, kiến trúc sư, kỹ sư môi trường và cộng đồng dân cư.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tác động của không gian xanh đến sức khỏe cộng đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Không gian xanh đô thị có ảnh hưởng tích cực sâu rộng đến sức khỏe thể chất và tinh thần của cư dân. Nhiều nghiên cứu y khoa đã chứng minh việc tiếp xúc với môi trường xanh giúp giảm stress, lo âu và các rối loạn tâm thần phổ biến trong đô thị như trầm cảm. Hơn nữa, cây xanh và thảm thực vật còn giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh về hô hấp và tim mạch bằng cách cải thiện chất lượng không khí, hấp thụ các chất ô nhiễm và giảm nồng độ bụi mịn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Không gian xanh cũng thúc đẩy hoạt động thể chất và giao tiếp xã hội, tạo điều kiện cho người dân tham gia các hoạt động ngoài trời như đi bộ, tập thể dục, chơi thể thao, qua đó nâng cao sức khỏe toàn diện. Ngoài ra, các khu vực xanh còn hỗ trợ phục hồi sức khỏe cho bệnh nhân thông qua các liệu pháp sinh thái và môi trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Không gian xanh và biến đổi khí hậu đô thị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, không gian xanh đô thị đóng vai trò thiết yếu trong việc giảm thiểu các tác động tiêu cực. Cây xanh giúp hấp thụ khí nhà kính, đặc biệt là CO₂, góp phần làm giảm hiệu ứng nhà kính và sự nóng lên toàn cầu. Đồng thời, không gian xanh giúp điều hòa nhiệt độ, giảm nhiệt độ bề mặt đô thị thông qua quá trình bay hơi và che bóng, làm giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ thống cây xanh và mặt nước trong đô thị còn giúp quản lý nước mưa hiệu quả, giảm thiểu nguy cơ ngập úng và lũ lụt, qua đó tăng khả năng chống chịu của đô thị trước các hiện tượng thời tiết cực đoan. Sự đa dạng sinh học trong không gian xanh góp phần duy trì cân bằng sinh thái, giúp thành phố thích ứng bền vững hơn với các biến động môi trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong phát triển không gian xanh đô thị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù lợi ích của không gian xanh đô thị rất rõ ràng, việc phát triển và bảo tồn chúng đang đối mặt nhiều thách thức. Áp lực phát triển đô thị nhanh chóng dẫn đến sự thu hẹp diện tích đất dành cho cây xanh và mặt nước. Hạn chế về nguồn lực tài chính, kinh nghiệm quản lý và ý thức bảo vệ môi trường của cộng đồng cũng ảnh hưởng không nhỏ đến chất lượng và duy trì không gian xanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc duy trì và bảo vệ cây xanh trong môi trường đô thị còn gặp khó khăn do ô nhiễm, tác động của khí hậu, sâu bệnh và xung đột sử dụng đất. Các hoạt động xây dựng, phát triển hạ tầng không đồng bộ có thể phá vỡ hệ sinh thái xanh, làm giảm hiệu quả môi trường và xã hội của không gian xanh đô thị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chính sách và quản lý không gian xanh đô thị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để phát triển bền vững không gian xanh đô thị, nhiều quốc gia đã xây dựng các chính sách, quy định và chương trình quản lý chuyên nghiệp. Các chính sách này hướng tới bảo vệ diện tích cây xanh, tăng cường trồng cây mới, cải thiện chất lượng đất và nước, cũng như thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng trong việc chăm sóc và bảo vệ không gian xanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quản lý không gian xanh đòi hỏi sự phối hợp liên ngành giữa các cơ quan quản lý đô thị, ngành môi trường, cộng đồng dân cư và các tổ chức phi chính phủ. Mô hình hợp tác công tư (PPP) cũng được áp dụng rộng rãi để huy động nguồn lực tài chính và công nghệ trong việc duy trì và phát triển các khu vực xanh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển không gian xanh đô thị hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiện nay, các xu hướng phát triển không gian xanh đô thị hướng tới tích hợp sinh thái và công nghệ nhằm tạo ra môi trường sống xanh, sạch và thông minh. Các giải pháp như mái nhà xanh, tường cây xanh, công viên thẳng đứng và các hành lang sinh thái đang được áp dụng để tối ưu hóa diện tích xanh trong các đô thị đông dân cư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ cảm biến và hệ thống quản lý thông minh giúp giám sát sức khỏe cây xanh, tưới tiêu tự động và phân tích tác động môi trường, nâng cao hiệu quả quản lý. Việc thiết kế các không gian xanh đa chức năng kết hợp với giáo dục môi trường và nâng cao nhận thức cộng đồng cũng là xu hướng phát triển bền vững.\u003C\u002Fp>\n","Không gian xanh đô thị","urban green space","Không gian xanh đô thị là tổng thể các diện tích đất công cộng hoặc tư nhân có độ phủ thực vật (công viên, vườn hoa, rừng cây đô thị, hành lang sinh thái) nằm trong phạm vi phát triển đô thị.","INTERDISCIPLINARY",[50,56,62],{"citationText":51,"title":52,"authors":53,"source":17,"year":54,"doi":55,"url":17},"Farrugia, S., Hudson, M. D., & McCulloch, L. (2013). An evaluation of flood control and urban cooling ecosystem services delivered by urban green infrastructure. International Journal of Biodiversity Science, Ecosystem Services & Management, 9(2), 136-145.","An evaluation of flood control and urban cooling ecosystem services delivered by urban green infrastructure","Farrugia, Hudson, McCulloch",2013,"10.1080\u002F21513732.2013.782342",{"citationText":57,"title":58,"authors":59,"source":17,"year":60,"doi":61,"url":17},"Dickinson, D. C., & Hobbs, R. J. (2017). Cultural ecosystem services: Characteristics, challenges and lessons for urban green space research. Ecosystem Services, 25, 179-194.","Cultural ecosystem services: Characteristics, challenges and lessons for urban green space research","Dickinson, Hobbs",2017,"10.1016\u002Fj.ecoser.2017.04.014",{"citationText":63,"title":64,"authors":65,"source":17,"year":60,"doi":66,"url":17},"Pelorosso, R., Gobattoni, F., & Geri, F. (2017). PANDORA 3.0 plugin: A new biodiversity ecosystem service assessment tool for urban green infrastructure connectivity planning. Ecosystem Services, 26, 176-187.","PANDORA 3.0 plugin: A new biodiversity ecosystem service assessment tool for urban green infrastructure connectivity planning","Pelorosso, Gobattoni, Geri","10.1016\u002Fj.ecoser.2017.05.016",[68,71,74],{"question":69,"answer":70},"Không gian xanh đô thị giúp giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị (UHI) bằng cơ chế nào?","Cây xanh làm mát môi trường đô thị chủ yếu qua quá trình thoát hơi nước (evapotranspiration) tiêu tán nhiệt bức xạ và tán lá che chắn ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp xuống các bề mặt hấp thụ nhiệt cao như bê tông và nhựa đường.",{"question":72,"answer":73},"Quy tắc 3-30-300 trong quy hoạch không gian xanh đô thị là gì?","Là tiêu chuẩn quốc tế đề xuất bởi Cecil Konijnendijk: mỗi cư dân có thể nhìn thấy ít nhất 3 cây xanh từ cửa sổ nhà, khu dân cư đạt tỷ lệ che phủ bóng cây tối thiểu 30%, và khoảng cách đi bộ từ nhà đến không gian xanh chất lượng cao gần nhất không quá 300 mét.",{"question":75,"answer":76},"Mái nhà xanh (green roofs) và vườn thẳng đứng mang lại lợi ích gì cho các đô thị mật độ cao?","Giúp tận dụng diện tích bề mặt xây dựng để cách nhiệt cho tòa nhà (giảm chi phí điện năng làm mát), giữ lại tới 70-80% lượng nước mưa ban đầu chống quá tải cống ngập, và tạo môi trường sống vi mô cho các loài côn trùng thụ phấn.",{"id":78,"researcherId":17,"name":79,"imageUrl":80},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":82,"researcherId":17,"name":83,"imageUrl":84},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[41],"PUBLISHED","2025-08-05T09:17:12.573+00:00","2026-09-03T11:21:18.464+00:00","2025-08-05T17:58:41.369+00:00","2026-09-03T11:21:18.462+00:00",479,[93,96,99,108,113,118,123,128,133,139],{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"đô thị hóa","Đô thị hóa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"sinh thái đô thị","Sinh thái đô thị là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":48,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"vật thể lạ","Vật thể lạ (UFO\u002FUAP) là gì? Lịch sử và nghiên cứu khoa học","Unidentified Flying Object","Vật thể lạ (hiện tượng dị thường chưa xác định - Unidentified Anomalous Phenomena \u002F Unidentified Flying Object - UAP\u002FUFO) là các vật thể bay hoặc hiện tượng quang học khí quyển không thể nhận diện ngay bản chất nguồn gốc sau khi đã đối chiếu và phân tích bằng các công cụ khoa học tiêu chuẩn.","interdisciplinary","Liên ngành","#0284C7","shapes",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":48,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"nghiên cứu thí nghiệm","Nghiên cứu thí nghiệm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu thí nghiệm","experimental research","Nghiên cứu thí nghiệm (experimental research) là phương pháp nghiên cứu khoa học thực nghiệm trong đó nhà nghiên cứu chủ động tác động và kiểm soát một hoặc nhiều biến độc lập nhằm quan sát và đo lường chính xác mối quan hệ nhân quả đối với các biến phụ thuộc.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":48,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"mô hình hóa","Mô hình hóa là gì? Bản chất, phương pháp và ứng dụng","modeling","Mô hình hóa là phương pháp khoa học nhằm xây dựng các biểu diễn trừu tượng, toán học hoặc vật lý để mô tả, giải thích và dự báo hành vi của các hệ thống và hiện tượng trong thế giới thực.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":48,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"sai số đo lường","Sai số đo lường là gì? Nghiên cứu về Sai số đo lường","measurement error","Sai số đo lường là độ chênh lệch giữa giá trị đo được của một đại lượng vật lý hoặc biến số nghiên cứu so với giá trị thực của đại lượng đó.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":48,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"nghiên cứu sơ bộ","Nghiên cứu sơ bộ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","preliminary study","Nghiên cứu sơ bộ (Pilot Study \u002F Preliminary Study) là nghiên cứu quy mô nhỏ được tiến hành trước nghiên cứu chính thức nhằm kiểm tra tính khả thi, hoàn thiện quy trình phương pháp, ước tính cỡ mẫu và phát hiện các sai sót tiềm ẩn trong thiết kế nghiên cứu.",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":131,"definition":132,"discipline":48,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"khả năng chống chịu","Khả năng chống chịu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Khả năng chống chịu","resilience","Khả năng chống chịu là năng lực của một hệ sinh thái, tổ chức kinh tế - xã hội hoặc cá nhân trong việc hấp thụ các cú sốc, tự thích ứng với biến cố và duy trì các chức năng cốt lõi.",{"id":134,"title":135,"term":136,"englishTitle":137,"definition":138,"discipline":48,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"sự khác biệt giới tính","Sự khác biệt giới tính là gì? Cơ sở sinh học, tâm lý và xã hội","Sự khác biệt giới tính","sex differences","Sự khác biệt giới tính (sex differences, hay dị biệt giới tính) là tập hợp các điểm khác biệt mang tính sinh học, di truyền học, giải phẫu sinh lý học, nhận thức tâm lý và hành vi xã hội giữa cá thể mang giới tính nam và giới tính nữ trong cùng một loài sinh vật.",{"id":140,"title":141,"term":140,"englishTitle":142,"definition":143,"discipline":48,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"phân tích đa tiêu chí","Phân tích đa tiêu chí là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","multi-criteria decision analysis","Phân tích đa tiêu chí (Multi-Criteria Decision Analysis - MCDA \u002F MCDM) là một phân ngành của vận trù học và khoa học quản lý cung cấp các khung phương pháp toán học và công cụ hỗ trợ người ra quyết định đánh giá, so sánh, xếp hạng và lựa chọn phương án tối ưu trong các bài toán phức tạp có nhiều tiêu chí mâu thuẫn lẫn nhau."]