[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%C3%B4ng%20%C4%91%E1%BB%93ng%20nh%E1%BA%A5t%20trong%20kh%E1%BB%91i%20u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kh%C3%B4ng%20%C4%91%E1%BB%93ng%20nh%E1%BA%A5t%20trong%20kh%E1%BB%91i%20u":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"không đồng nhất trong khối u","Không đồng nhất trong khối u là gì? Các nghiên cứu khoa học","Không đồng nhất trong khối u là hiện tượng các tế bào ung thư trong cùng một khối u hoặc giữa các khối u có sự khác biệt về di truyền và sinh học. Khái niệm này mô tả khối u như một hệ tế bào đa dạng, luôn biến đổi theo không gian và thời gian, thay vì một quần thể tế bào đồng nhất. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm không đồng nhất trong khối u\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhông đồng nhất trong khối u là hiện tượng các tế bào ung thư trong cùng một khối u không giống nhau hoàn toàn về đặc điểm sinh học. Sự khác biệt này có thể quan sát ở nhiều cấp độ, bao gồm cấu trúc di truyền, mức độ biểu hiện gen, hình thái tế bào, khả năng tăng sinh, xâm lấn và đáp ứng với điều trị. Do đó, khối u được xem là một hệ sinh học phức tạp thay vì một quần thể tế bào đồng nhất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong y học ung thư hiện đại, không đồng nhất khối u được coi là một đặc điểm nền tảng của bệnh ung thư. Quan điểm này thay đổi cách tiếp cận chẩn đoán và điều trị, vì một đặc điểm sinh học đo được từ một vùng nhỏ của khối u không nhất thiết đại diện cho toàn bộ khối u. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh điều trị nhắm trúng đích và y học chính xác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhông đồng nhất trong khối u có thể tồn tại đồng thời theo nhiều chiều khác nhau, bao gồm sự khác biệt theo không gian trong cùng một khối u và sự thay đổi theo thời gian khi khối u tiến triển hoặc chịu tác động của điều trị. Những chiều không đồng nhất này phản ánh khả năng thích nghi và tiến hóa liên tục của tế bào ung thư.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở sinh học của không đồng nhất khối u\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ sở sinh học của không đồng nhất khối u bắt nguồn từ quá trình tích lũy đột biến gen trong quá trình phân chia tế bào. Khi tế bào ung thư tăng sinh, các sai sót sao chép DNA có thể xảy ra và được duy trì nếu mang lại lợi thế sinh tồn. Theo thời gian, những đột biến khác nhau tạo ra nhiều dòng tế bào con cùng tồn tại trong khối u.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đột biến gen, các cơ chế biểu sinh như methyl hóa DNA, biến đổi histone và điều hòa RNA cũng góp phần tạo nên sự khác biệt giữa các tế bào ung thư. Các thay đổi biểu sinh có thể xảy ra nhanh chóng và mang tính thuận nghịch, cho phép tế bào ung thư thích nghi linh hoạt với điều kiện môi trường thay đổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình chọn lọc tự nhiên trong vi môi trường khối u đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và khuếch đại tính không đồng nhất. Những tế bào có khả năng sử dụng dinh dưỡng hiệu quả hơn, né tránh hệ miễn dịch hoặc chịu được điều kiện thiếu oxy sẽ có lợi thế cạnh tranh và dần chiếm ưu thế trong quần thể tế bào ung thư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đột biến gen ngẫu nhiên trong quá trình phân chia.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi biểu sinh ảnh hưởng đến biểu hiện gen.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp lực chọn lọc từ môi trường vi mô khối u.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại không đồng nhất trong khối u\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhông đồng nhất trong khối u thường được phân loại dựa trên phạm vi không gian và thời gian mà sự khác biệt giữa các tế bào xuất hiện. Cách phân loại này giúp hệ thống hóa các dạng không đồng nhất và hỗ trợ phân tích tác động của chúng đối với chẩn đoán và điều trị ung thư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhông đồng nhất nội khối u đề cập đến sự khác biệt giữa các tế bào nằm trong cùng một khối u nguyên phát hoặc trong cùng một tổn thương di căn. Sự khác biệt này có thể xuất hiện giữa các vùng trung tâm và ngoại vi của khối u, hoặc giữa các ổ tế bào khác nhau trong cùng một mô.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhông đồng nhất liên khối u phản ánh sự khác biệt giữa các khối u ở các vị trí khác nhau trong cùng một bệnh nhân hoặc giữa các bệnh nhân mắc cùng một loại ung thư. Dạng không đồng nhất này giải thích vì sao các bệnh nhân có cùng chẩn đoán mô bệnh học nhưng lại có tiên lượng và đáp ứng điều trị rất khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại không đồng nhất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phạm vi\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa lâm sàng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nội khối u\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trong cùng một khối u\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kháng thuốc, tái phát\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Liên khối u\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giữa các khối u\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khác biệt tiên lượng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Không đồng nhất về mặt di truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhông đồng nhất di truyền là dạng được nghiên cứu nhiều nhất của không đồng nhất khối u, liên quan trực tiếp đến sự khác biệt trong bộ gen của các tế bào ung thư. Các dạng biến đổi di truyền bao gồm đột biến điểm, mất đoạn, khuếch đại gen và tái sắp xếp nhiễm sắc thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu giải trình tự gen đã cho thấy trong cùng một khối u có thể tồn tại nhiều dòng tế bào mang các bộ đột biến khác nhau. Một số đột biến xuất hiện sớm và hiện diện trong hầu hết tế bào ung thư, trong khi các đột biến khác chỉ tồn tại ở những dòng tế bào phụ, phản ánh quá trình tiến hóa phân nhánh của khối u.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhông đồng nhất di truyền có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với điều trị nhắm trúng đích. Khi chỉ một phần tế bào ung thư mang đích tác động của thuốc, các dòng tế bào còn lại có thể tiếp tục phát triển và dẫn đến thất bại điều trị hoặc tái phát bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Không đồng nhất về biểu hiện gen và kiểu hình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBên cạnh khác biệt di truyền, các tế bào ung thư còn thể hiện sự không đồng nhất rõ rệt về mức độ biểu hiện gen và protein, dẫn đến đa dạng kiểu hình trong cùng một khối u. Những khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tăng sinh, khả năng xâm lấn, di căn và đáp ứng với các tín hiệu từ môi trường xung quanh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhông đồng nhất về biểu hiện gen có thể xuất hiện ngay cả khi các tế bào có bộ gen tương đối giống nhau. Các cơ chế điều hòa phiên mã, dịch mã và biến đổi sau dịch mã tạo ra sự khác biệt chức năng giữa các tế bào, cho phép khối u thích nghi linh hoạt với điều kiện thay đổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhông đồng nhất kiểu hình thường mang tính động, nghĩa là tế bào ung thư có thể chuyển đổi trạng thái theo thời gian. Ví dụ, một số tế bào có thể chuyển sang trạng thái giống tế bào gốc ung thư, làm tăng khả năng sống sót và kháng điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của môi trường vi mô khối u\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMôi trường vi mô khối u bao gồm các thành phần không phải tế bào ung thư như mạch máu, tế bào miễn dịch, nguyên bào sợi, chất nền ngoại bào và các phân tử tín hiệu hòa tan. Sự phân bố không đồng đều của các thành phần này tạo ra các vùng vi môi trường khác nhau trong khối u.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố như thiếu oxy, nồng độ dinh dưỡng thấp hoặc áp lực cơ học có thể thúc đẩy sự chọn lọc các dòng tế bào ung thư có khả năng thích nghi tốt hơn. Những tế bào này có thể biểu hiện các đặc điểm sinh học khác biệt so với tế bào ở vùng thuận lợi hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTương tác hai chiều giữa tế bào ung thư và môi trường vi mô không chỉ duy trì mà còn làm gia tăng tính không đồng nhất, góp phần vào tiến triển bệnh và khả năng né tránh đáp ứng miễn dịch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu oxy thúc đẩy thay đổi biểu hiện gen.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tế bào miễn dịch tạo áp lực chọn lọc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất nền ngoại bào ảnh hưởng xâm lấn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Không đồng nhất khối u và tiến triển bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTính không đồng nhất mang lại cho khối u lợi thế tiến hóa rõ rệt. Sự tồn tại đồng thời của nhiều dòng tế bào khác nhau giúp khối u có khả năng thích nghi nhanh với các thay đổi của môi trường và các can thiệp điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong quá trình tiến triển bệnh, các dòng tế bào có lợi thế sinh tồn sẽ dần chiếm ưu thế, dẫn đến thay đổi thành phần tế bào của khối u theo thời gian. Quá trình này thường được mô tả như sự tiến hóa phân nhánh, thay vì tiến hóa tuyến tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhông đồng nhất cũng liên quan mật thiết đến hiện tượng di căn, khi chỉ một số dòng tế bào nhất định có khả năng tách khỏi khối u nguyên phát, xâm nhập hệ tuần hoàn và hình thành khối u thứ phát ở cơ quan khác.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng đến chẩn đoán và điều trị ung thư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhông đồng nhất trong khối u đặt ra thách thức lớn đối với chẩn đoán, vì một mẫu sinh thiết đơn lẻ chỉ phản ánh đặc điểm của một vùng nhỏ trong khối u. Điều này có thể dẫn đến đánh giá chưa đầy đủ về mức độ ác tính hoặc các đích điều trị tiềm năng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong điều trị, tính không đồng nhất là một trong những nguyên nhân chính gây kháng thuốc. Khi một liệu pháp tiêu diệt được một số dòng tế bào nhạy cảm, các dòng kháng thuốc còn sót lại có thể tiếp tục phát triển và gây tái phát bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững hạn chế này thúc đẩy việc phát triển các chiến lược điều trị kết hợp và theo dõi động học khối u nhằm đối phó hiệu quả hơn với sự đa dạng tế bào ung thư.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa trong nghiên cứu và y học chính xác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiểu rõ không đồng nhất khối u là nền tảng cho y học chính xác, trong đó điều trị được cá thể hóa dựa trên đặc điểm sinh học cụ thể của từng bệnh nhân và từng khối u. Thay vì tiếp cận một chiều, các chiến lược mới hướng tới việc nhắm vào nhiều đích sinh học cùng lúc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác công nghệ hiện đại như giải trình tự đơn bào, phân tích không gian mô học và sinh thiết lỏng cho phép đánh giá tính không đồng nhất một cách toàn diện hơn. Những công cụ này cung cấp thông tin động về sự thay đổi của khối u trong quá trình điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc tích hợp dữ liệu đa chiều từ gen, biểu hiện protein và môi trường vi mô đang mở ra hướng tiếp cận mới trong nghiên cứu ung thư, nhằm dự đoán tốt hơn tiên lượng và đáp ứng điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Danh sách tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    National Cancer Institute. Tumor heterogeneity.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Fresearch\u002Fkey-initiatives\u002Fras\u002Fras-central\u002Fblog\u002F2018\u002Ftumor-heterogeneity\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    McGranahan, N., &amp; Swanton, C. (2017). Clonal heterogeneity and tumor evolution. \u003Cem>Science\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.science.org\u002Fdoi\u002F10.1126\u002Fscience.aal3305\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.science.org\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Dagogo-Jack, I., &amp; Shaw, A. T. (2018). Tumour heterogeneity and resistance to cancer therapies. \u003Cem>Nature Reviews Clinical Oncology\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnrclinonc.2017.166\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Hanahan, D., &amp; Weinberg, R. A. (2011). Hallmarks of cancer: the next generation. \u003Cem>Cell\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002Ffulltext\u002FS0092-8674(11)00127-9\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Gerlinger, M., et al. (2012). Intratumor heterogeneity and branched evolution revealed by multiregion sequencing. \u003Cem>New England Journal of Medicine\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMoa1113205\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:22.144+00:00","2026-01-01T18:27:13.364+00:00","2026-01-01T18:27:13.363+00:00",59,[33,43,53,57,62,67,72,82,92,97],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tính không đồng nhất","Tính không đồng nhất là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Heterogeneity","đặc tính biến thiên hoặc không đồng nhất về thành phần cấu trúc, phân bố không gian hoặc tính chất vật lý - hóa học giữa các vùng khác nhau trong cùng một hệ thống.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"phình mạch","Phình mạch là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","aneurysm","Phình mạch (aneurysm) là tình trạng giãn khu trú bất thường và vĩnh viễn của một đoạn mạch máu với đường kính tăng trên 50% so với kích thước bình thường, gây ra bởi sự suy yếu cấu trúc thành mạch dưới tác động của huyết áp và dòng chảy tuần hoàn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":54,"definition":56,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"butanol","Butanol là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Butanol (butyl alcohol) là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol no đơn chức gồm 4 nguyên tử carbon với công thức phân tử C₄H₁₀O, tồn tại dưới bốn dạng đồng phân cấu trúc được ứng dụng rộng rãi làm dung môi công nghiệp và nhiên liệu sinh học.",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chuyển hóa carbohydrate","Chuyển hóa carbohydrate là gì? Cơ chế và con đường hóa sinh","carbohydrate metabolism","Chuyển hóa carbohydrate (carbohydrate metabolism) là tập hợp toàn diện các phản ứng hóa sinh diễn ra trong tế bào sống nhằm tiếp nhận, biến đổi, dự trữ và oxy hóa các phân tử đường để cung cấp năng lượng và các hợp chất trung gian thiết yếu cho sự sống.",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn i","Ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn I là gì?","stage i non-small cell lung cancer","Ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn I là bệnh lý ác tính nguyên phát của phổi ở giai đoạn sớm khi khối u có đường kính lớn nhất không quá 4 cm, hoàn toàn khu trú trong nhu mô phổi mà chưa di căn đến các hạch bạch huyết vùng hoặc các cơ quan xa.",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"vi nấm","Vi nấm là gì? Đặc điểm sinh học và vai trò sinh thái","microfungi","Vi nấm (microfungi) là nhóm sinh vật nhân thực dị dưỡng có kích thước hiển vi thuộc giới Fungi, sở hữu thành tế bào chứa chitin và màng tế bào chứa ergosterol, sinh sản bằng bào tử và đóng vai trò phân giải vật chất hữu cơ then chốt trong sinh quyển.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"đạo đức kinh doanh","Đạo đức kinh doanh là gì? Khái niệm, nền tảng và vai trò","business ethics","Đạo đức kinh doanh là hệ thống các nguyên tắc, chuẩn mực và giá trị định hướng hành vi đúng đắn của cá nhân và tổ chức trong thương mại, đảm bảo sự hài hòa giữa mục tiêu lợi nhuận và nghĩa vụ xã hội.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":87,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"thuật toán thích ứng","Thuật toán thích ứng là gì? Nguyên lý và ứng dụng kỹ thuật","adaptive algorithm","Thuật toán thích ứng là lớp thuật toán có khả năng tự động cập nhật các thông số hoặc cấu trúc xử lý trong quá trình hoạt động dựa trên cơ chế phản hồi sai số, nhằm duy trì hiệu suất tối ưu khi môi trường hoặc dữ liệu thay đổi.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"đinh lăng lá nhỏ","Đinh lăng lá nhỏ (polyscias fruticosa) là gì?","polyscias fruticosa","Đinh lăng lá nhỏ (Polyscias fruticosa) là loài cây bụi dược liệu thuộc chi Polyscias, họ Cuồng cuồng (Araliaceae), giàu saponin triterpenoid oleanane có tác dụng bồi bổ, tăng cường sức dẻo dai và bảo vệ tế bào thần kinh.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp","Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là gì? Các trụ cột CSR","corporate social responsibility","Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) là cam kết tự nguyện và chiến lược của tổ chức kinh doanh trong việc vận hành có đạo đức, bảo vệ quyền lợi người lao động, đóng góp cho cộng đồng và giảm thiểu tác hại môi trường nhằm phát triển bền vững."]