[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%C3%AD%20m%C3%A1u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_khí máu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":63,"enrichTopicLink":64,"status":65,"createTime":66,"updateTime":67,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":68,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":69,"relateTopics":70},"khí máu","Khí máu là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Khí máu","Khí máu động mạch (ABG) là xét nghiệm đo pH, pCO₂, pO₂ và HCO₃⁻ trong mẫu máu động mạch, phản ánh trạng thái cân bằng acid-base và chức năng hô hấp của phổi và thận. Xét nghiệm này hỗ trợ chẩn đoán nhanh rối loạn toan-kiềm, đánh giá hiệu quả thông khí và điều chỉnh liệu pháp oxy hoặc thông khí cơ học trong hồi sức cấp cứu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Khí máu\u003C\u002Fstrong> (thường được chỉ định dưới dạng \u003Cem>khí máu động mạch\u003C\u002Fem>, tiếng Anh: \u003Cem>Arterial Blood Gas\u003C\u002Fem>, viết tắt: \u003Cem>ABG\u003C\u002Fem>) là xét nghiệm cận lâm sàng đo lường áp suất riêng phần của oxy, cacbonic, độ pH và nồng độ bicarbonate trong máu động mạch nhằm đánh giá hiệu quả thông khí phế nang, trao đổi khí tại màng phế nang - mao mạch và tình trạng cân bằng toan kiềm của cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ý nghĩa lâm sàng của khí máu rất quan trọng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%E1%BA%A3n%20l%C3%BD%20b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%22%7D}} nặng, đặc biệt ở phòng cấp cứu và đơn vị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%C4%83m%20s%C3%B3c%20t%C3%ADch%20c%E1%BB%B1c%22%7D}} (ICU). Giá trị ABG hỗ trợ quyết định điều chỉnh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%B4ng%20kh%C3%AD%20c%C6%A1%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, hướng dẫn liệu pháp oxy, bù đệm hoặc kiềm hóa và theo dõi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khí máu còn được dùng trong chẩn đoán và phân loại hội chứng toan chuyển hóa, toan hô hấp, kiềm chuyển hóa và kiềm hô hấp, đồng thời giúp phát hiện tình trạng suy hô hấp cấp\u002Fmạn qua chỉ số pO₂ và tỉ lệ PaO₂\u002FFiO₂.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần đo lường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xét nghiệm ABG bao gồm các chỉ số cơ bản sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>pH:\u003C\u002Fstrong> mức độ acid-base, bình thường 7,35–7,45.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>pCO₂:\u003C\u002Fstrong> áp suất riêng phần CO₂, bình thường 35–45 mmHg, đánh giá hiệu quả thải CO₂ qua phổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>pO₂:\u003C\u002Fstrong> áp suất riêng phần O₂, bình thường 80–100 mmHg, phản ánh khả năng oxy hóa máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>HCO₃⁻:\u003C\u002Fstrong> nồng độ bicarbonate, bình thường 22–26 mmol\u002FL, chỉ số bù chuyển hóa qua thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>SaO₂:\u003C\u002Fstrong> độ bão hòa oxy của hemoglobin, ≥95 %.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài ra, một số máy phân tích hiện đại còn cung cấp thông tin về:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Base Excess (BE):\u003C\u002Fstrong> cho biết dư hay thiếu base, bình thường –2 đến +2 mmol\u002FL.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lactate:\u003C\u002Fstrong> chỉ số thiếu oxy mô, bình thường 0,5–1 mmol\u002FL.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ionized Calcium (Ca²⁺):\u003C\u002Fstrong> phản ánh tình trạng điện giải, bình thường 1,12–1,32 mmol\u002FL.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị bình thường\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>pH\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>7,35–7,45\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>pCO₂ (mmHg)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>35–45\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>pO₂ (mmHg)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>80–100\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>HCO₃⁻ (mmol\u002FL)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>22–26\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>SaO₂ (%)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>≥95\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương pháp lấy mẫu và xử lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mẫu máu động mạch thường được lấy từ động mạch quay (radial artery), ít khi dùng động mạch đùi hoặc động mạch cảnh. Trước khi chọc, cần đánh giá tuần hoàn ngoại vi bằng thử nghiệm Allen để đảm bảo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tu%E1%BA%A7n%20ho%C3%A0n%20b%C3%A0ng%20h%E1%BB%87%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quy trình lấy mẫu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sát khuẩn da tại vị trí chọc và đeo găng tay vô khuẩn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dùng kim tiêm heparin hóa (1.000 IU\u002FmL), lấy 1–2 mL máu, tránh tạo bọt khí.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhanh đóng nắp ống và lắc nhẹ để phân phối heparin đều.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Xử lý mẫu:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Bảo quản ống mẫu ở nhiệt độ 0–4 °C.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích trong vòng 15 phút để tránh sai số do CO₂ khuếch tán.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu chuẩn và điều chỉnh theo nhiệt độ mẫu nếu khác 37 °C.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Công thức và chỉ số toán học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương trình Henderson–Hasselbalch mô tả mối quan hệ giữa pH, pCO₂ và HCO₃⁻:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">pH = pK_a + \\log\\frac{[HCO_3^-]}{0.03 \\times pCO_2}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó pK\u003Csub>a\u003C\u002Fsub> của carbonic là 6,1. Công thức này giúp xác định nồng độ HCO₃⁻ từ pH và pCO₂ hoặc ngược lại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Base Excess (BE):\u003C\u002Fstrong>\u003Cbr>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">BE = [HCO_3^-] - 24\u003C\u002Fscript> đánh giá lượng base dư hoặc thiếu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tỉ lệ PaO₂\u002FFiO₂:\u003C\u002Fstrong>\u003Cbr>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P\u002FF = \\frac{PaO_2}{FiO_2}\u003C\u002Fscript> để phân tầng suy hô hấp (ARDS).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Giá trị bình thường và giải thích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giá trị pH động mạch bình thường dao động trong khoảng 7,35–7,45. pH &lt; 7,35 cho thấy tình trạng toan, pH &gt; 7,45 biểu hiện kiềm. Đánh giá đồng thời nồng độ pCO₂ và HCO₃⁻ giúp phân loại rối loạn acid-base:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Toan hô hấp:\u003C\u002Fstrong> pH &lt; 7,35 kèm pCO₂ &gt; 45 mmHg. Thận đáp ứng bằng bù chuyển hóa tăng HCO₃⁻.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kiềm hô hấp:\u003C\u002Fstrong> pH &gt; 7,45 kèm pCO₂ &lt; 35 mmHg. Thận bù bằng tăng thải HCO₃⁻.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Toan chuyển hóa:\u003C\u002Fstrong> pH &lt; 7,35 kèm HCO₃⁻ &lt; 22 mmol\u002FL. Hô hấp bù bằng tăng thông khí giảm pCO₂.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kiềm chuyển hóa:\u003C\u002Fstrong> pH &gt; 7,45 kèm HCO₃⁻ &gt; 26 mmol\u002FL. Hô hấp bù bằng giảm thông khí tăng pCO₂.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Base Excess (BE) chuẩn hóa –2 đến +2 mmol\u002FL. BE âm (&lt; –2) khẳng định toan chuyển hóa, BE dương (&gt; +2) đồng nghĩa kiềm chuyển hóa. Tỉ lệ PaO₂\u002FFiO₂ (P\u002FF) bình thường &gt; 400 mmHg, P\u002FF &lt; 300 cho thấy suy hô hấp cấp nhẹ đến trung bình, P\u002FF &lt; 200 định nghĩa ARDS nặng .\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh lý điều chỉnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cân bằng acid-base duy trì nhờ ba cơ chế đệm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đệm huyết tương:\u003C\u002Fstrong> hệ bicarbonate (HCO₃⁻\u002FCO₂) đóng vai trò chính, theo phương trình Henderson–Hasselbalch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đệm tế bào:\u003C\u002Fstrong> protein và phosphate trong tế bào hấp thụ hoặc giải phóng H⁺.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cơ quan điều hòa:\u003C\u002Fstrong> phổi điều chỉnh pCO₂ tức thì qua thay đổi thông khí; thận điều chỉnh HCO₃⁻ qua tái hấp thu và tạo mới bicarbonate trong vòng vài giờ đến vài ngày.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ở toan hô hấp cấp, sự tăng nhanh pCO₂ kích thích trung tâm hô hấp tăng thông khí; thận cần 3–5 ngày để tăng tái hấp thu HCO₃⁻. Trong toan chuyển hóa, hô hấp nhanh (Kussmaul respiration) giảm pCO₂ để bù trừ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khí máu thường được chỉ định trong các tình huống sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Suy hô hấp cấp\u002Fmạn:\u003C\u002Fstrong> đánh giá nồng độ oxy, CO₂, hỗ trợ quyết định sử dụng máy thở hoặc ECMO (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Ftests-procedures\u002Farterial-blood-gas\u002Fabout\u002Fpac-20385008\">Mayo Clinic\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quản lý toan chuyển hóa:\u003C\u002Fstrong> trong sốc nhiễm khuẩn, đái tháo đường toan ceton, sau ngộ độc aspirin, dùng để điều chỉnh bù bicarbonate.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo dõi bệnh lý mạn:\u003C\u002Fstrong> COPD, xơ nang, bệnh thận mạn để điều chỉnh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20d%C3%A0i%20h%E1%BA%A1n%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cấp cứu tim mạch:\u003C\u002Fstrong> đánh giá thiếu oxy mô, toan lactic trong sốc tim hoặc ngộ độc cấp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Giá trị ABG hướng dẫn điều chỉnh FiO₂, áp lực dương cuối thì thở ra (PEEP) và thể tích khí lưu thông (Vt) trên máy thở, đồng thời quyết định truyền bicarbonate hoặc điều chỉnh thông số thở máy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng và sai số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sai số lấy mẫu:\u003C\u002Fstrong> bọt khí làm giảm pCO₂ và tăng pO₂ giả tạo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thời gian xử lý:\u003C\u002Fstrong> phân tích chậm &gt;15 phút gây tăng pCO₂, giảm pH giả.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiệt độ mẫu:\u003C\u002Fstrong> mẫu không hiệu chuẩn nhiệt độ 37 °C cần điều chỉnh pCO₂ và pH theo bảng chuẩn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Heparin hóa quá mức:\u003C\u002Fstrong> làm pha loãng mẫu và ảnh hưởng nồng độ điện giải.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Quản lý chất lượng yêu cầu hiệu chuẩn máy định kỳ, tham gia chương trình đánh giá chất lượng bên ngoài (EQA) và tuân thủ ISO 15189. Thông tin lâm sàng phải kết hợp triệu chứng, SpO₂ và EtCO₂ để đưa ra quyết định toàn diện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giới hạn và lưu ý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù ABG là tiêu chuẩn vàng đánh giá trạng thái acid-base, vẫn tồn tại giới hạn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chọc động mạch đau hơn xét nghiệm tĩnh mạch, dễ gây biến chứng xơ hóa hoặc huyết khối.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không đo được chất điện giải ngoại vi hoặc chỉ số hemoglobin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cần kết hợp với SpO₂, EtCO₂ và lâm sàng để tránh quá chẩn đoán hoặc bỏ sót.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Arterial Blood Gas (ABG)","Khí máu là xét nghiệm cận lâm sàng đo lường phân áp oxy (PaO2), cacbonic (PaCO2), độ pH và nồng độ bicarbonate (HCO3-) trong máu động mạch nhằm đánh giá hiệu quả thông khí phế nang, trao đổi khí màng phế nang mao mạch và cân bằng toan kiềm cơ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":10,"year":25,"doi":26,"url":27},"Fletcher, Dhrampal (2003). Acid-Base Balance and Arterial Blood Gas Analysis. Surgery (Oxford). DOI: 10.1383\u002Fsurg.21.3.61.14671","Acid-Base Balance and Arterial Blood Gas Analysis","Fletcher, Dhrampal",2003,"10.1383\u002Fsurg.21.3.61.14671","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1383\u002Fsurg.21.3.61.14671",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":10,"year":32,"doi":33,"url":34},"Lee (2025). Clinical applications of blood gas analysis: a comparative review of arterial and venous blood gas monitoring in critical care. Acute and Critical Care. DOI: 10.4266\u002Facc.000900","Clinical applications of blood gas analysis: a comparative review of arterial and venous blood gas monitoring in critical care","Lee",2025,"10.4266\u002Facc.000900","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.4266\u002Facc.000900",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":10,"year":39,"doi":40,"url":41},"Richter, Kerry, Hassan, Chari, Lunn, Nickol (2014). Capillary blood gas as a substitute for arterial blood gas: a meta-analysis. British Journal of Hospital Medicine. DOI: 10.12968\u002Fhmed.2014.75.3.136","Capillary blood gas as a substitute for arterial blood gas: a meta-analysis","Richter, Kerry, Hassan, Chari, Lunn, Nickol",2014,"10.12968\u002Fhmed.2014.75.3.136","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.12968\u002Fhmed.2014.75.3.136",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Phương trình Henderson-Hasselbalch mô tả mối quan hệ định lượng nào trong phân tích khí máu động mạch?","Phương trình pH = pKa + log([HCO3-] \u002F (0,03 * PaCO2)) chỉ ra rằng giá trị pH máu phụ thuộc trực tiếp vào tỷ lệ giữa nồng độ bicarbonate [HCO3-] (đại diện cho cấu phần chuyển hóa do thận điều hòa) và phân áp khí carbonic PaCO2 (đại diện cho cấu phần hô hấp do phổi kiểm soát thông qua thông khí phế nang).",{"question":47,"answer":48},"Khoảng trống anion (Anion Gap) trong khí máu động mạch có ý nghĩa chẩn đoán gì đối với toan chuyển hóa?","Khoảng trống anion tính bằng công thức AG = [Na+] - ([Cl-] + [HCO3-]), giá trị bình thường từ 8 đến 12 mEq\u002FL. Khi AG tăng cao, gợi ý toan chuyển hóa do tích tụ các acid nội sinh hoặc ngoại sinh không đo lường được (như acid lactic trong sốc, thể ceton trong đái tháo đường nhiễm toan, hoặc ngộ độc methanol\u002Fethylene glycol).",{"question":50,"answer":51},"Tại sao cần thực hiện nghiệm pháp Allen trước khi tiến hành chọc lấy máu động mạch quay?","Nghiệm pháp Allen nhằm đánh giá sự toàn vẹn và mức độ tưới máu bàng hệ của cung động mạch gan tay qua động mạch trụ; nếu tuần hoàn bàng hệ qua động mạch trụ không đầy đủ (nghiệm pháp âm tính), việc chọc động mạch quay có nguy cơ gây huyết khối và dẫn đến hoại tử thiếu máu cục bộ bàn tay.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[57,58,59,60,61,62],"quản lý bệnh nhân","chăm sóc tích cực","thông khí cơ học","hiệu quả điều trị","tuần hoàn bàng hệ","điều trị dài hạn",6,false,"PUBLISHED","2023-08-29T13:56:33.530+00:00","2026-09-12T23:10:30.521+00:00","2026-09-12T23:10:30.200+00:00",303,[71,81,84,87,95,98,101,104,107,110],{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"axit oleic","Axit oleic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Axit oleic","oleic acid","Axit oleic (oleic acid) là một axit béo không bão hòa đơn (MUFA) thuộc nhóm omega-9 với công thức phân tử C18H34O2 (18:1 cis-9), hiện diện phong phú trong dầu ô liu và mỡ động vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình hồi quy tuyến tính","Mô hình hồi quy tuyến tính là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thực hành dựa trên bằng chứng","Thực hành dựa trên bằng chứng là gì? Nghiên cứu liên quan",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":88,"definition":90,"discipline":19,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"nomogram","Nomogram là gì? Cấu trúc, kiểm chuẩn và ứng dụng y học","Nomogram là một công cụ tính toán đồ họa hai chiều biểu diễn trực quan các phương trình hồi quy đa biến phức tạp thành các thang điểm tuyến tính đơn giản, cho phép tính toán nhanh xác suất cá thể hóa của một biến cố lâm sàng cụ thể.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hormone steroid","Hormone steroid là gì? Các nghiên cứu khoa học về nó",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên bào sợi","Nguyên bào sợi là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ số shimmer","Chỉ số shimmer là gì? Các nghiên cứu về Chỉ số shimmer",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kháng kháng sinh","Kháng kháng sinh là gì? Các công bố khoa học về Kháng kháng sinh",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điều trị methadone","Điều trị methadone là gì? Các công bố khoa học về Điều trị methadone",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình khuếch tán","Mô hình khuếch tán là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]