[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%C3%AD%20kh%E1%BB%95ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_khí khổng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"khí khổng","Khí khổng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Khí khổng là các cấu trúc vi mô gồm hai tế bào bảo vệ hình móng ngựa trên biểu bì lá và một số cơ quan khác, điều tiết trao đổi khí CO₂, O₂ và hơi nước. Hai tế bào bảo vệ điều chỉnh áp suất thẩm thấu qua bơm ion K⁺, Cl⁻ và tín hiệu ABA, Ca²⁺ để đóng mở lỗ khí, ảnh hưởng đến quang hợp và thoát hơi nước. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khí khổng (stomata) là các cấu trúc vi mô hình bầu dục tồn tại chủ yếu trên biểu bì lá và một số cơ quan khác của cây, giúp điều tiết trao đổi khí CO₂, O₂ và hơi nước giữa thực vật và môi trường ngoài. Khí khổng đóng vai trò then chốt trong quá trình quang hợp, thoát hơi nước và duy trì cân bằng thủy lực, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ sinh trưởng, hiệu suất sử dụng nước và khả năng chống chịu hạn hán của cây trồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hai tế bào bảo vệ (guard cells) bao quanh lỗ khí khổng có khả năng thay đổi thể tích nhờ điều chỉnh áp suất thẩm thấu, mở hoặc đóng kênh để kiểm soát kích thước lỗ khí. Quá trình này phụ thuộc vào tín hiệu nội sinh và ngoại cảnh như ánh sáng, CO₂, độ ẩm không khí và hormone thực vật (ví dụ ABA).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tầm quan trọng của khí khổng còn thể hiện ở khả năng thích nghi của cây với môi trường biến đổi nhanh: tỷ lệ mở khí khổng ảnh hưởng đến lượng nước mất qua lá (transpiration) đồng thời quyết định lượng CO₂ thu nhận. Nghiên cứu về cơ chế vận hành và điều tiết khí khổng là nền tảng để cải tiến giống cây trồng, tối ưu hóa tưới tiêu và nâng cao khả năng chịu hạn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và phân bố\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khí khổng bao gồm hai tế bào bảo vệ hình móng ngựa, liền kề tạo thành lỗ khí (stomatal pore). Tế bào bảo vệ chứa nhiều lục lạp hơn so với tế bào biểu bì thông thường, cung cấp năng lượng ATP cần thiết cho việc bơm ion và điều chỉnh áp suất thẩm thấu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân bố khí khổng khác nhau tùy loài và môi trường sinh trưởng. Cây ưa ẩm thường có mật độ khí khổng cao, trong khi loài chịu hạn giảm số lượng để hạn chế thoát hơi nước. Ngoài lá, khí khổng còn xuất hiện trên cuống lá, thân non và đôi khi trên hoa, quả non nhằm hỗ trợ trao đổi khí cục bộ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loài cây\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mật độ khí khổng (số\u002Fmm²)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vị trí chủ yếu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cam (Citrus sinensis)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>150–200\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hai mặt lá\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đậu nành (Glycine max)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>200–250\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mặt dưới lá\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sen đá (Succulent)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>20–50\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hai mặt lá\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chanh leo (Passiflora edulis)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>100–150\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hai mặt lá\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Bảng trên minh họa độ đa dạng về mật độ và phân bố khí khổng ở một số loài đại diện, cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa môi trường sống và cấu hình khí khổng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế vận hành đóng–mở\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mở khí khổng xảy ra khi tế bào bảo vệ hấp thu ion K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> và Cl\u003Csup>–\u003C\u002Fsup> từ tế bào kèm, làm tăng áp suất thẩm thấu, nước osmosis vào tế bào, tế bào phồng lên và mở lỗ khí. Quá trình ngược lại dẫn đến đóng khí khổng khi tế bào bảo vệ thải ion và giảm áp suất thẩm thấu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>K⁺\u003C\u002Fstrong>: tích lũy trong tế bào bảo vệ nhờ kênh vận chuyển, giữ vai trò chủ đạo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cl⁻\u003C\u002Fstrong> và \u003Cstrong>malate\u003C\u002Fstrong>: cân bằng điện tích nội bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ABA\u003C\u002Fstrong>: hormone kích hoạt kênh K⁺ ra, gây đóng khí khổng dưới điều kiện khô hạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ca²⁺\u003C\u002Fstrong>: tín hiệu nội bào điều chỉnh hoạt động kênh ion.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Độ dẫn suất khí khổng g\u003Csub>s\u003C\u002Fsub> (mol H₂O m\u003Csup>–2\u003C\u002Fsup> s\u003Csup>–1\u003C\u002Fsup>) mô phỏng mối quan hệ giữa tốc độ thoát hơi nước E và gradient CO₂ theo công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">g_s = \\frac{E}{C_a - C_i}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cem>C_a\u003C\u002Fem> và \u003Cem>C_i\u003C\u002Fem> lần lượt là nồng độ CO₂ ngoài và trong lá. Giá trị g\u003Csub>s\u003C\u002Fsub> biến đổi theo chu kỳ ngày–đêm và điều kiện môi trường, trực tiếp phản ánh khả năng mở khí khổng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khí khổng điều tiết lượng CO₂ cung cấp cho quá trình quang hợp, ảnh hưởng đến tốc độ cố định carbon và sản xuất carbohydrate. Khả năng kiểm soát lỗ mở khí khổng giúp cây tối ưu hóa hiệu suất sử dụng nước (WUE) – tỷ lệ carbon hấp thụ trên mỗi đơn vị nước mất qua thoát hơi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thoát hơi nước qua khí khổng (transpiration) tạo lực kéo thủy lực, vận chuyển nước và các ion khoáng từ rễ lên lá, duy trì áp suất tế bào và ngăn ngừa héo úa. Transpiration cũng giúp làm mát bề mặt lá trong điều kiện nhiệt độ cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số nghiên cứu chỉ ra rằng điều chỉnh g\u003Csub>s\u003C\u002Fsub> linh hoạt giúp cây thích nghi nhanh với điều kiện ánh sáng và độ ẩm biến động, giảm stress quang và stress khô hạn. Hiệu ứng gián tiếp của khí khổng còn liên quan đến cân bằng oxygen nội bào, giảm tổn thương quang oxy hóa khi ánh sáng quá mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Điều tiết bởi tín hiệu nội sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hormone abscisic acid (ABA) là tín hiệu chính kích hoạt đóng khí khổng khi cây chịu khô hạn. ABA tăng sinh tổng hợp và chuyển vận qua mạch gỗ đến tế bào bảo vệ, liên kết với thụ thể PYR\u002FPYL\u002FRCAR, ức chế phosphatase PP2C và kích hoạt kinase OST1, từ đó mở kênh anion SLAC1 và bơm ion ra ngoài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tế bào bảo vệ, nồng độ Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> cytosol tăng nhanh dưới ảnh hưởng của ABA và ROS (reactive oxygen species), điều hòa hoạt động của kênh K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> và Cl\u003Csup>–\u003C\u002Fsup>, gây mất ion và nước, dẫn đến giảm thể tích tế bào và đóng lỗ khí.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Peptide tín hiệu nội bào như CLE25 do rễ sinh tổng hợp khi khô hạn cũng có thể di chuyển đến lá, thúc đẩy tăng sinh ABA tại chỗ. Các microRNA (miR398, miR399) tham gia điều chỉnh biểu hiện gene liên quan đến kênh ion và protein vận chuyển, nâng cao độ linh hoạt của phản ứng khí khổng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của yếu tố môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cường độ ánh sáng kích thích mở khí khổng qua quang thụ cảm phototropin, chuyển tín hiệu đến kinase BLUS1 và PP1, tăng vận chuyển K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> vào tế bào bảo vệ. Quá trình này tối ưu hóa hấp thu CO₂ cho quang hợp vào ban ngày (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.plantcell.org\" target=\"_blank\">The Plant Cell\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nồng độ CO₂ ngoại bào cao gây thu hẹp khí khổng bằng cách tăng tích tụ bicarbonate nội bào và hoạt hóa kênh anion SLAC1, giảm áp suất thẩm thấu. Hiệu ứng CO₂ cũng liên quan đến điều tiết gene βCA1 và βCA4 mã hóa carbonic anhydrase.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ ẩm tương đối, nhiệt độ và áp suất khí quyển điều chỉnh tần suất đóng–mở thông qua tín hiệu thủy lực và độ dẫn nước trong mô (hydraulic signal). Trong điều kiện gió mạnh, khí khổng phản ứng nhanh để giảm tổn thất nước, bảo vệ tế bào khỏi căng thẳng cơ học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quan sát trực tiếp khí khổng sử dụng kính hiển vi quang học với mẫu dán rõ nét (imprint method) hoặc tiêu bản cắt mỏng. SEM và TEM cung cấp hình ảnh độ phân giải cao, cho phép nghiên cứu cấu trúc thành tế bào bảo vệ và lỗ khí.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đo dẫn suất khí khổng (g\u003Csub>s\u003C\u002Fsub>) và trao đổi khí CO₂\u002FH₂O bằng hệ thống gas exchange (Li-Cor 6400XT) kết hợp cảm biến PAR, CO₂ và tốc độ gió. Kết quả mô phỏng mối quan hệ E–A (thoát hơi nước – quang hợp) và tính toán hiệu suất sử dụng nước WUE.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích gene và protein qua qRT-PCR, RNA-seq và Western blot xác định biểu hiện của kênh ion (KAT1, SLAC1), kinase (OST1) và protein vận chuyển. CRISPR\u002FCas9 được ứng dụng để tạo biến thể đột biến gene khí khổng, đánh giá chức năng và khả năng chịu khô hạn (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\" target=\"_blank\">Nature Biotechnology\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong nông nghiệp và công nghệ sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chọn tạo giống cây trồng có mật độ và kích thước khí khổng tối ưu giúp nâng cao hiệu suất sử dụng nước và tăng năng suất trong điều kiện hạn hán. Ví dụ, biến đổi biểu hiện OST1 hoặc SLAC1 giúp cải thiện khả năng duy trì đóng khí khổng khi thiếu nước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa quy trình tưới: theo dõi g\u003Csub>s\u003C\u002Fsub> để điều chỉnh lượng nước tưới chính xác, giảm thất thoát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công nghệ CRISPR: chỉnh sửa gene điều tiết khí khổng ở lúa, ngô và đậu tương tăng khả năng chịu hạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến sinh học gắn trên lá: đo tín hiệu ATP và pH nội tế bào bảo vệ gián tiếp đánh giá trạng thái mở khí khổng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ứng dụng thực tại ảo tăng cường (AR) giúp kỹ thuật viên quan sát động lực đóng–mở khí khổng trên cây sống, hỗ trợ nghiên cứu phi tiêu diệt mẫu và giảng dạy sinh lý thực vật (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\" target=\"_blank\">Frontiers in Plant Science\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự đa dạng và tiến hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khí khổng xuất hiện ở tổ tiên thực vật trên cạn cách đây ~400 triệu năm, qua quá trình tiến hóa cho phép thực vật thích nghi với môi trường khô. Đa dạng cấu trúc khí khổng giữa nhóm thực vật bậc thấp (rêu, dương xỉ) và hạt trần, hạt kín thể hiện qua mật độ, kích thước và tế bào kèm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở rêu, khí khổng chỉ có tế bào bảo vệ đơn nhưng không điều tiết được áp suất nước. Thực vật hạt trần và hạt kín phát triển cơ chế hai tế bào bảo vệ có lục lạp, vận dụng cơ chế áp suất thẩm thấu linh hoạt hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>So sánh bộ gene cho thấy gene SPEECHLESS, MUTE và FAMA điều khiển phân hóa tế bào bảo vệ rất bảo tồn giữa các loài, khẳng định tính quan trọng của khí khổng trong sinh lý thực vật (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cell.com\" target=\"_blank\">Cell\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triển vọng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phát triển sensor nano dựa trên graphene và cacbon nano ống gắn trên bề mặt lá để đo thay đổi local pH, điện thế và áp suất nước trong tế bào bảo vệ real‐time. Kết hợp AI và mô hình toán học đa quy mô mô phỏng phản ứng khí khổng khi thay đổi vi khí hậu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khả năng tích hợp khí khổng sinh học vào hệ thống sinh học tổng hợp (synthetic biology) tạo ra “lá nhân tạo” dùng cho hệ thống lọc khí CO₂ và sản xuất sinh khối trong mô hình năng lượng tuần hoàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu tương tác giữa microbiome biểu bì lá và hoạt động khí khổng mở ra hướng cải thiện khả năng chịu hạn và chống sâu bệnh thông qua điều chỉnh vi hệ tự nhiên (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\" target=\"_blank\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Danh mục tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Taiz L., Zeiger E. Plant Physiology, 6th ed.; Sinauer Associates: Sunderland, MA, 2014.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Schroeder J.I. et al. “Guard Cell Signal Transduction.” Annu. Rev. Plant Biol., 2001;52:627–658. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.annualreviews.org\u002Fdoi\u002F10.1146\u002Fannurev.arplant.52.1.627\" target=\"_blank\">annualreviews.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lawson T., Blatt M.R. “Stomatal Size, Speed, and Responsiveness Impact on Photosynthesis and Water Use Efficiency.” Plant Physiol. 2014;164(4):1556–1570. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Facademic.oup.com\u002Fplphys\u002Farticle\u002F164\u002F4\u002F1556\u002F6116294\" target=\"_blank\">academic.oup.com\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hetherington A.M., Woodward F.I. “The Role of Stomata in Sensing and Driving Environmental Change.” Nature, 2003;424(6951):901–908. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnature01843\" target=\"_blank\">nature.com\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lawson T., Vialet‐Chabrand S. “Speedy stomata, photosynthesis and plant water use efficiency.” New Phytologist, 2019;221:93–98. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fnph.onlinelibrary.wiley.com\u002Fdoi\u002F10.1111\u002Fnph.15381\" target=\"_blank\">Wiley Online Library\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-30T01:36:16.611+00:00","2025-09-14T03:51:04.227+00:00","2025-07-30T02:37:06.031+00:00",350,[33,36,39,49,59,69,79,84,94,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thoát hơi nước","Thoát hơi nước là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thoát hơi nước",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quang hợp","Quang hợp là gì? Các công bố khoa học về Quang hợp",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"thực vật bậc cao","Thực vật bậc cao là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Vascular plants","Thực vật bậc cao (vascular plants hoặc tracheophytes) là nhóm thực vật trên cạn có tổ chức mô phức tạp, phân hóa hoàn chỉnh thành rễ, thân, lá và sở hữu hệ mạch dẫn chuyên hóa (xylem và phloem) chứa lignin giúp nâng đỡ cơ học và vận chuyển dịch dinh dưỡng đi khắp cơ thể.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"năng suất củ tươi","Năng suất củ tươi là gì? Bản chất và các yếu tố","fresh root yield","Năng suất củ tươi là tổng khối lượng sản phẩm củ thu hoạch được trên một đơn vị diện tích canh tác ở trạng thái tươi nguyên bản, phản ánh hiệu suất tích lũy kinh tế của các loài cây lấy củ như sắn, khoai tây và khoai lang.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"thép không gỉ 316l","Thép không gỉ 316L là gì? Đặc tính, cơ lý và ứng dụng","316L stainless steel","Thép không gỉ 316L là hợp kim thép không gỉ thuộc họ austenit chứa hàm lượng carbon cực thấp kết hợp với các nguyên tố hợp kim chính gồm crom, niken và molypden nhằm mang lại khả năng chống ăn mòn hóa học và ăn mòn cục bộ vượt trội.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"lãi suất cho vay","Lãi suất cho vay là gì? Cấu trúc và cơ chế định giá","lending interest rate","Lãi suất cho vay là tỷ lệ phần trăm tính trên số vốn gốc mà bên đi vay phải trả cho bên cho vay trong một khoảng thời gian xác định nhằm bù đắp chi phí huy động vốn, chi phí quản lý vận hành, phần bù rủi ro tín dụng và biên lợi nhuận kỳ vọng của bên cho vay.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"dấu vân tay","Dấu vân tay","Fingerprint","Dấu vân tay (Fingerprint - dermatoglyphics) là cấu trúc nếp vân da nổi đặc trưng ở mặt gan của các đầu ngón tay người, được hình thành từ tuần thứ 10 đến 24 của thai kỳ và duy trì tính duy nhất, bất biến suốt đời.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"siêu âm nội soi","Siêu âm nội soi","Endoscopic ultrasound","Siêu âm nội soi (Endoscopic ultrasound - EUS) là kỹ thuật chẩn đoán và can thiệp kết hợp đầu dò siêu âm tần số cao ở đầu ống nội soi mềm, cho phép ghi hình trực tiếp và sinh thiết chính xác các lớp thành ống tiêu hóa và các cơ quan kế cận.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"bệnh ménière","Bệnh Ménière","Ménière's disease","Bệnh Ménière (Ménière's disease) là bệnh lý mạn tính của tai trong đặc trưng bởi tình trạng ứ dịch nội bạch huyết (endolymphatic hydrops), biểu hiện lâm sàng bằng các cơn chóng mặt xoay tròn kịch phát, nghe kém tiếp nhận biến đổi, ù tai và cảm giác đầy tức tai.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"thâm hụt thương mại","Thâm hụt thương mại","Trade deficit","Thâm hụt thương mại (Trade deficit - nhập siêu) là tình trạng cán cân thương mại của một quốc gia bị âm, xảy ra khi tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu vượt quá tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu trong một thời kỳ nhất định."]