[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%C3%AD%20h%E1%BA%ADu{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_khí hậu":25},{"code":4,"data":5,"meta":12},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":24},[],[],[9],{"publicationId":10,"title":11,"originalTitle":12,"authorNames":13,"authorCount":17,"journalName":18,"vietnamJournal":19,"publishDate":12,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":12,"summary":23},"71ef8f25-5538-4864-8e3d-d536df0073af","Nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến các công trình và hoạt động quân sự trên địa bàn tỉnh Bến Tre",null,[14,15,16],"NT Luân","NTN Phượng","BH Hà",4,"Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ quân sự",true,2023,0,"https:\u002F\u002Fscholar.google.com\u002Fscholar?cluster=4766395147852432579&hl=en&oi=scholarr","\u003Cp>Nghiên cứu an ninh môi trường phân tích tác động của biến đổi \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">khí hậu\u003C\u002Fb> \u003Ci>climate change\u003C\u002Fi> đến hệ thống công trình và hoạt động quân sự tại tỉnh Bến Tre \u003Ci>Ben Tre\u003C\u002Fi> theo kịch bản phát thải \u003Ci>RCP8.5\u003C\u002Fi>. Tác giả áp dụng mô hình \u003Ci>MIKE 11\u003C\u002Fi> và \u003Ci>ArcGIS\u003C\u002Fi> để dự báo nguy cơ ngập lụt và xâm nhập mặn. Kết quả đề xuất các giải pháp kỹ thuật công trình thích ứng với nước biển dâng.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":26,"meta":12},{"id":27,"title":28,"description":29,"content":30,"term":27,"englishTitle":12,"synonyms":12,"definition":12,"discipline":12,"references":12,"faqs":12,"createUser":31,"publishUser":35,"keywords":39,"keywordCount":50,"enrichTopicLink":19,"status":51,"createTime":52,"updateTime":53,"publishTime":54,"linkEnrichedTime":55,"publicationScanTime":56,"contentErrorMessage":12,"viewCount":57,"relateTopics":58},"khí hậu","Khí hậu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan đến Khí hậu","Khí hậu là trạng thái trung bình lâu dài của các yếu tố thời tiết như nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm, gió và áp suất khí quyển trong một khu vực nhất định. Đây là kết quả của sự tương tác giữa khí quyển, đại dương, băng tuyết, thảm thực vật và địa hình, được xác định qua chu kỳ thống kê ít nhất 30 năm. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm về khí hậu\u003C\u002Fh2> \u003Cp>\nKhí hậu (climate) là khái niệm khoa học mô tả trạng thái trung bình lâu dài của các yếu tố khí tượng như nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa, áp suất khí quyển và gió trong một khu vực nhất định. Thời gian quan sát để xác định khí hậu thường kéo dài từ 30 năm trở lên, nhằm đảm bảo tính ổn định thống kê. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhí hậu khác biệt rõ rệt so với thời tiết. Thời tiết phản ánh điều kiện khí quyển trong thời gian ngắn như vài giờ hoặc vài ngày, trong khi khí hậu thể hiện xu thế chung trong nhiều thập kỷ. Ví dụ, một cơn bão xảy ra trong ngày là hiện tượng thời tiết, nhưng tần suất và cường độ bão trong nhiều năm mới được xem xét trong khái niệm khí hậu. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002F\" target=\"_blank\">IPCC\u003C\u002Fa>, khí hậu được quyết định bởi sự tương tác phức tạp giữa bầu khí quyển, đại dương, bề mặt lục địa, thảm thực vật, băng tuyết và các quá trình địa chất. Điều này cho thấy khí hậu là một hệ thống đa chiều, chịu ảnh hưởng đồng thời từ yếu tố tự nhiên và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20c%E1%BB%A7a%20con%20ng%C6%B0%E1%BB%9Di%22%7D}}. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố cơ bản của khí hậu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhí hậu hình thành từ sự kết hợp và biến động của nhiều yếu tố vật lý. Trong đó, các yếu tố cơ bản bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nhiệt độ:\u003C\u002Fstrong> phụ thuộc vào bức xạ Mặt Trời, vĩ độ, độ cao địa hình và sự phân bố lục địa – đại dương.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Lượng mưa:\u003C\u002Fstrong> quyết định bởi hoàn lưu khí quyển, hơi nước, địa hình và gió mùa.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Áp suất khí quyển:\u003C\u002Fstrong> ảnh hưởng đến sự di chuyển của khối khí và hình thành hệ thống gió.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Gió:\u003C\u002Fstrong> vận chuyển nhiệt và độ ẩm, đóng vai trò trong phân phối năng lượng toàn cầu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bức xạ Mặt Trời:\u003C\u002Fstrong> nguồn năng lượng cơ bản điều khiển toàn bộ hệ thống khí hậu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự thay đổi của từng yếu tố sẽ tạo ra sự biến động khí hậu theo không gian và thời gian. Chẳng hạn, khí hậu vùng núi cao thường lạnh hơn so với đồng bằng do sự giảm nhiệt độ theo độ cao. Vùng ven biển có khí hậu ôn hòa hơn nhờ ảnh hưởng điều hòa nhiệt độ từ đại dương. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa các yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến khí hậu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tác động khí hậu\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thay đổi theo vĩ độ, độ cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xác định kiểu khí hậu nóng, lạnh, ôn hòa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Lượng mưa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phụ thuộc gió và địa hình\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tạo ra khí hậu ẩm, khô\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Áp suất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hình thành hệ thống gió\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điều khiển phân bố khí hậu toàn cầu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Gió\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vận chuyển nhiệt, ẩm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tạo sự khác biệt giữa các vùng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Bức xạ Mặt Trời\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thay đổi theo góc chiếu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Là động lực chính của khí hậu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hệ thống khí hậu Trái Đất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ thống khí hậu là tập hợp các thành phần vật lý và sinh học của Trái Đất có sự tương tác với nhau. Nó bao gồm năm thành phần chính: bầu khí quyển, đại dương, thảm băng tuyết, thảm thực vật và sinh quyển, cùng với địa chất bề mặt. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bầu khí quyển:\u003C\u002Fstrong> đóng vai trò điều tiết nhiệt độ, truyền tải năng lượng và độ ẩm qua các dòng khí.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đại dương:\u003C\u002Fstrong> hấp thụ và phân phối phần lớn nhiệt năng của Trái Đất, ảnh hưởng đến khí hậu toàn cầu thông qua các dòng hải lưu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Băng tuyết:\u003C\u002Fstrong> phản xạ mạnh bức xạ Mặt Trời, tác động đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A2n%20b%E1%BA%B1ng%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} toàn cầu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thảm thực vật và sinh quyển:\u003C\u002Fstrong> điều hòa chu trình carbon và nước, ảnh hưởng đến độ ẩm và nhiệt độ khu vực.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Địa chất bề mặt:\u003C\u002Fstrong> bao gồm núi, đồng bằng, sa mạc, ảnh hưởng trực tiếp đến hoàn lưu khí quyển.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự tương tác phức tạp giữa các thành phần này không chỉ quyết định khí hậu hiện tại mà còn chi phối biến đổi khí hậu trong tương lai. Ví dụ, sự nóng lên toàn cầu làm tan băng ở hai cực, giảm diện tích bề mặt phản xạ bức xạ (albedo), từ đó càng làm Trái Đất nóng lên. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các kiểu phân loại khí hậu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrên thế giới có nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20ph%C3%A2n%20lo%E1%BA%A1i%22%7D}} khí hậu, trong đó hệ thống Köppen-Geiger được sử dụng rộng rãi nhất. Hệ thống này dựa trên mối quan hệ giữa nhiệt độ và lượng mưa để chia khí hậu toàn cầu thành năm nhóm chính. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khí hậu nhiệt đới (A):\u003C\u002Fstrong> {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99%20trung%20b%C3%ACnh%22%7D}} hàng tháng luôn trên 18°C, lượng mưa dồi dào.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khí hậu khô hạn (B):\u003C\u002Fstrong> lượng mưa thấp, bao gồm khí hậu sa mạc và bán khô hạn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khí hậu ôn đới (C):\u003C\u002Fstrong> mùa hè nóng, mùa đông ôn hòa, phổ biến ở vùng duyên hải.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khí hậu lục địa (D):\u003C\u002Fstrong> mùa đông lạnh, mùa hè nóng, biên độ nhiệt độ lớn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khí hậu cực (E):\u003C\u002Fstrong> nhiệt độ rất thấp, băng tuyết quanh năm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ thống này giúp các nhà khoa học nghiên cứu sự phân bố hệ sinh thái, quy hoạch nông nghiệp, và dự báo ảnh hưởng của biến đổi khí hậu. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncei.noaa.gov\u002Fproducts\u002Fclimate-classification\" target=\"_blank\">NOAA Climate Classification\u003C\u002Fa> cung cấp bản đồ khí hậu toàn cầu theo phân loại Köppen-Geiger cập nhật. \n\u003C\u002Fp>\n```txt\n\u003Ch2>Sự khác biệt giữa khí hậu và thời tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhí hậu và thời tiết thường bị nhầm lẫn, nhưng chúng phản ánh hai hiện tượng khác nhau. Thời tiết là tình trạng khí quyển tại một thời điểm và địa điểm cụ thể, có thể thay đổi trong vài giờ hoặc vài ngày. Ví dụ, một trận mưa lớn trong ngày hôm nay là hiện tượng thời tiết. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhí hậu là trung bình thống kê của thời tiết trong thời gian dài, thường ít nhất 30 năm. Do đó, việc nói “mùa hè ở Hà Nội nóng ẩm” là nhận xét về khí hậu, trong khi “ngày mai sẽ mưa rào” là nhận xét về thời tiết. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh dưới đây minh họa sự khác biệt:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thời tiết\u003C\u002Fth>\u003Cth>Khí hậu\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Thời gian\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ngắn hạn (giờ, ngày, tuần)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dài hạn (thập kỷ, thế kỷ)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Đặc trưng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tình trạng khí quyển tức thời\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xu thế trung bình và biến động\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Ví dụ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trời mưa, nắng, có gió\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khí hậu nhiệt đới gió mùa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Khí hậu và các chu kỳ tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhí hậu của Trái Đất không cố định mà biến đổi theo nhiều chu kỳ tự nhiên. Một trong những yếu tố quan trọng nhất là \u003Cstrong>chu kỳ Milankovitch\u003C\u002Fstrong>, mô tả sự thay đổi quỹ đạo và độ nghiêng trục Trái Đất trong hàng chục nghìn năm, ảnh hưởng đến sự hình thành và tan băng hà. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoảng thời gian ngắn hơn, hiện tượng \u003Cstrong>ENSO (El Niño – Southern Oscillation)\u003C\u002Fstrong> tác động mạnh đến khí hậu toàn cầu. Khi El Niño xảy ra, nhiệt độ bề mặt nước biển ở Thái Bình Dương tăng, gây mưa lũ ở Nam Mỹ và hạn hán ở Đông Nam Á. Ngược lại, La Niña có thể làm tăng bão nhiệt đới và gây lũ lụt ở nhiều khu vực. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, \u003Cstrong>chu kỳ hoạt động của Mặt Trời\u003C\u002Fstrong> (khoảng 11 năm) cũng ảnh hưởng đến bức xạ tới Trái Đất, tạo ra sự biến động nhỏ trong nhiệt độ toàn cầu. Mặc dù những chu kỳ này không phải nguyên nhân chính của biến đổi khí hậu hiện đại, chúng đóng vai trò quan trọng trong dao động khí hậu tự nhiên. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của khí hậu đến con người và sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhí hậu ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn%22%7D}}. Trong nông nghiệp, khí hậu quyết định mùa vụ, loại cây trồng và năng suất. Các vùng khí hậu ôn đới và nhiệt đới ẩm thường thuận lợi cho nông nghiệp, trong khi khí hậu sa mạc và vùng cực hạn chế sự {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20c%C3%A2y%20tr%E1%BB%93ng%22%7D}}. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực y tế, khí hậu có thể tác động đến sự lây lan dịch bệnh. Ví dụ, khí hậu nóng ẩm tạo điều kiện thuận lợi cho muỗi truyền bệnh sốt rét hoặc sốt xuất huyết. Trong khi đó, khí hậu lạnh khô lại liên quan đến sự gia tăng các bệnh đường hô hấp. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhí hậu cũng ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Các loài động thực vật phân bố theo vùng khí hậu đặc thù, từ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%ABng%20m%C6%B0a%20nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%9Bi%22%7D}} với đa dạng sinh học cao đến hoang mạc khắc nghiệt chỉ có loài chịu hạn. Sự thay đổi khí hậu nhanh chóng đe dọa cân bằng sinh thái, dẫn đến tuyệt chủng hoặc di cư hàng loạt. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến đổi khí hậu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiến đổi khí hậu là sự thay đổi lâu dài về các yếu tố khí hậu trung bình và biến động khí hậu. Nguyên nhân chính trong thời kỳ hiện đại là do hoạt động của con người, đặc biệt là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20th%E1%BA%A3i%20kh%C3%AD%20nh%C3%A0%20k%C3%ADnh%22%7D}} như CO₂, CH₄ và N₂O từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch, nông nghiệp và công nghiệp. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fclimate.nasa.gov\u002F\" target=\"_blank\">NASA\u003C\u002Fa>, nhiệt độ trung bình toàn cầu đã tăng hơn 1,1°C kể từ thời kỳ tiền công nghiệp. Hậu quả của biến đổi khí hậu bao gồm tan băng ở hai cực, mực nước biển dâng, gia tăng sóng nhiệt, bão mạnh hơn và mất đa dạng sinh học. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là thách thức kinh tế, xã hội và an ninh toàn cầu. Các quốc gia cần hợp tác để giảm phát thải khí nhà kính và xây dựng các giải pháp thích ứng. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng nghiên cứu khí hậu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu khí hậu đóng vai trò quan trọng trong việc dự báo thời tiết dài hạn, quy hoạch đô thị, quản lý tài nguyên và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%20b%E1%BB%81n%20v%E1%BB%AFng%22%7D}}. Các mô hình khí hậu toàn cầu (GCMs – Global Climate Models) được phát triển để mô phỏng sự tương tác của bầu khí quyển, đại dương và đất liền, từ đó dự đoán xu thế khí hậu trong tương lai. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỨng dụng thực tiễn bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Dự báo hạn hán và lũ lụt để giảm thiểu thiệt hại.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Quy hoạch năng lượng tái tạo như điện gió và điện mặt trời.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thiết kế công trình chịu được điều kiện khí hậu cực đoan.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Xây dựng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%C3%ADnh%20s%C3%A1ch%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}} bền vững dựa trên dữ liệu khí hậu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tổ chức quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002F\" target=\"_blank\">IPCC\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\u002Fclimate\" target=\"_blank\">NOAA\u003C\u002Fa> thường xuyên công bố báo cáo khoa học nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu cho hoạch định chính sách toàn cầu. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002F\" target=\"_blank\">Intergovernmental Panel on Climate Change (IPCC)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fclimate.nasa.gov\u002F\" target=\"_blank\">NASA – Climate Change and Global Warming\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\u002Fclimate\" target=\"_blank\">NOAA – Climate Information\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncei.noaa.gov\u002Fproducts\u002Fclimate-classification\" target=\"_blank\">NOAA Climate Classification\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.metoffice.gov.uk\u002Fresearch\u002Fclimate\" target=\"_blank\">UK Met Office – Climate Research\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n```txt\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":32,"researcherId":12,"name":33,"imageUrl":34},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":36,"researcherId":12,"name":37,"imageUrl":38},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[40,41,42,43,44,45,46,47,48,49],"hoạt động của con người","cân bằng năng lượng","hệ thống phân loại","nhiệt độ trung bình","môi trường tự nhiên","phát triển cây trồng","rừng mưa nhiệt đới","phát thải khí nhà kính","nông nghiệp bền vững","chính sách phát triển",10,"PUBLISHED","2025-04-18T15:41:52.755+00:00","2026-09-02T10:09:15.143+00:00","2025-08-28T04:51:48.779+00:00","2026-09-02T10:09:14.709+00:00","2026-09-02T09:40:11.042+00:00",646,[59,62,65,68,71,74,77,80,83,86],{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"thực nghiệm","Thực nghiệm là gì? Các nghiên cứu khoa học Thực nghiệm",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"fertilizer","Fertilizer là gì? Các nghiên cứu khoa học về Fertilizer",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"cố định đạm","Cố định đạm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cố định đạm",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"biofilm","Biofilm là gì? Các công bố khoa học về Biofilm",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"acute toxicity","Acute toxicity là gì? Các nghiên cứu khoa học về Acute toxicity",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"rhizobium","Rhizobium là gì? Các nghiên cứu khoa học về Rhizobium",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"paraffin","Paraffin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Paraffin",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"ontology","Ontology là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Ontology",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"bìm bịp","Bìm bịp là gì? Các bà nghiên cứu khoa học về Bìm bịp"]