[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%C3%AD%20h%E1%BA%ADu%20kh%C3%B4%20h%E1%BA%A1n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_khí hậu khô hạn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"khí hậu khô hạn","Khí hậu khô hạn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Khí hậu khô hạn là kiểu khí hậu có lượng mưa thấp và bốc thoát hơi nước cao, khiến nước cung cấp không đủ bù cho nhu cầu sinh thái trong năm. Trong khoa học khí hậu, khô hạn được xác định bằng mối quan hệ giữa lượng mưa và bốc thoát hơi, phản ánh mức độ thiếu nước kéo dài của một khu vực. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm khí hậu khô hạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhí hậu khô hạn là một kiểu khí hậu được đặc trưng bởi sự mất cân bằng kéo dài giữa lượng nước cung cấp từ mưa và lượng nước bị mất đi do bốc hơi và thoát hơi nước. Trong điều kiện này, lượng mưa hàng năm rất thấp hoặc phân bố không đều, không đủ để duy trì độ ẩm đất và nguồn nước bề mặt ổn định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm khí hậu khô hạn không đồng nhất với sa mạc, mà bao gồm một phổ rộng các điều kiện khí hậu có mức độ thiếu nước khác nhau. Nhiều khu vực không phải sa mạc vẫn được xếp vào nhóm khí hậu khô hạn do chịu tình trạng thiếu nước sinh thái trong thời gian dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học khí hậu và môi trường, khí hậu khô hạn thường được xem là yếu tố chi phối mạnh mẽ đến hệ sinh thái, tài nguyên nước và khả năng sinh sống của con người, đặc biệt tại các vùng bán khô hạn và khô hạn cận sa mạc.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các tiêu chí khoa học xác định khí hậu khô hạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc xác định một khu vực có khí hậu khô hạn không chỉ dựa vào lượng mưa tuyệt đối mà còn dựa vào mối quan hệ giữa mưa và nhu cầu nước của môi trường. Do đó, các tiêu chí khoa học thường kết hợp nhiều yếu tố khí tượng và thủy văn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChỉ số được sử dụng phổ biến nhất là chỉ số khô hạn (Aridity Index – AI), phản ánh mức độ thiếu hụt nước tương đối của một khu vực. Chỉ số này được Tổ chức Khí tượng Thế giới và Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc áp dụng rộng rãi trong các nghiên cứu khí hậu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nAI = \\frac{P}{PET}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nTrong đó, \u003Cem>P\u003C\u002Fem> là lượng mưa trung bình năm và \u003Cem>PET\u003C\u002Fem> là lượng bốc thoát hơi tiềm năng trung bình năm. Giá trị AI càng nhỏ cho thấy mức độ khô hạn càng cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài chỉ số AI, một số tiêu chí khác cũng được sử dụng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Số ngày khô hạn liên tiếp trong năm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tần suất và cường độ hạn hán.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ ẩm đất trung bình theo mùa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại khí hậu khô hạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDựa trên các ngưỡng của chỉ số khô hạn, khí hậu khô hạn được phân chia thành nhiều nhóm với mức độ thiếu nước khác nhau. Việc phân loại này giúp phục vụ nghiên cứu sinh thái, quy hoạch tài nguyên và quản lý rủi ro thiên tai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ thống phân loại được sử dụng phổ biến trong các báo cáo quốc tế chia khí hậu khô hạn thành ba nhóm chính, phản ánh sự suy giảm dần của lượng nước sẵn có cho hệ sinh thái và con người.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bán khô hạn (semi-arid): vẫn có khả năng canh tác hạn chế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khô hạn (arid): thảm thực vật thưa thớt, phụ thuộc vào nguồn nước bổ sung.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cực kỳ khô hạn (hyper-arid): gần như không có mưa thường xuyên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa mối liên hệ giữa chỉ số khô hạn và các nhóm khí hậu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm khí hậu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chỉ số AI\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bán khô hạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0,20 – 0,50\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có mùa mưa ngắn, canh tác hạn chế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khô hạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0,05 – 0,20\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lượng mưa rất thấp, thực vật thưa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cực kỳ khô hạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&lt; 0,05\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hầu như không có mưa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân bố địa lý trên thế giới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác vùng khí hậu khô hạn phân bố không đồng đều trên Trái Đất, tập trung chủ yếu tại các khu vực chịu ảnh hưởng của đai áp cao cận nhiệt đới hoặc nằm sâu trong nội lục. Những khu vực này thường có chuyển động không khí đi xuống, hạn chế sự hình thành mây mưa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều vùng khô hạn lớn của thế giới được ghi nhận tại Bắc Phi, Trung Đông, Trung Á, Australia và một phần châu Mỹ. Đặc điểm chung của các khu vực này là khoảng cách xa đại dương và sự suy yếu của các nguồn ẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo dữ liệu tổng hợp từ \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NOAA\u003C\u002Fa> và \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unep.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">UNEP\u003C\u002Fa>, các vùng khí hậu khô hạn chiếm khoảng 40% diện tích đất liền toàn cầu, đóng vai trò quan trọng trong cân bằng khí hậu và sinh thái toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố chính chi phối phân bố khí hậu khô hạn bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hoàn lưu khí quyển quy mô lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khoảng cách đến nguồn ẩm đại dương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Địa hình chắn gió và hiệu ứng bóng mưa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Đặc điểm nhiệt độ và lượng mưa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhí hậu khô hạn thường có chế độ nhiệt đặc trưng với biên độ nhiệt lớn, thể hiện rõ sự chênh lệch giữa ngày và đêm cũng như giữa các mùa trong năm. Ban ngày, bức xạ mặt trời mạnh và bề mặt đất khô làm nhiệt độ tăng nhanh, trong khi ban đêm nhiệt lượng thoát ra nhanh do độ ẩm thấp, khiến nhiệt độ giảm sâu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLượng mưa trong các vùng khô hạn nhìn chung rất thấp và phân bố không đều theo thời gian. Nhiều khu vực chỉ nhận được mưa trong một vài đợt ngắn, xen kẽ với các giai đoạn khô kéo dài hàng tháng hoặc hàng năm, gây khó khăn cho việc tích trữ và sử dụng nước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác đặc điểm chính về nhiệt độ và mưa có thể tóm lược như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiệt độ trung bình năm cao hoặc biến động mạnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biên độ nhiệt ngày – đêm lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lượng mưa thấp, tập trung theo đợt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng đến hệ sinh thái tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ sinh thái trong vùng khí hậu khô hạn chịu sự chi phối mạnh của điều kiện thiếu nước, dẫn đến mức độ đa dạng sinh học thấp hơn so với các vùng khí hậu ẩm. Tuy nhiên, các loài sinh vật tồn tại tại đây thường có khả năng thích nghi cao, cả về hình thái lẫn sinh lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThảm thực vật điển hình bao gồm cỏ chịu hạn, cây bụi thấp và một số loài cây có rễ ăn sâu hoặc lá biến đổi để giảm thoát hơi nước. Động vật thường có tập tính hoạt động về đêm, khả năng tiết kiệm nước và chịu nhiệt tốt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa một số đặc điểm thích nghi sinh thái phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm sinh vật\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm thích nghi\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thực vật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rễ sâu, lá nhỏ, lớp sáp dày\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Động vật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hoạt động ban đêm, giảm thoát nước\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tác động đến hoạt động kinh tế – xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhí hậu khô hạn tác động mạnh đến sinh kế và phân bố dân cư. Nông nghiệp trong các vùng này thường gặp nhiều rủi ro do phụ thuộc lớn vào lượng mưa không ổn định và nguồn nước hạn chế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHoạt động canh tác phổ biến là chăn nuôi du mục, bán du mục và trồng các giống cây chịu hạn. Nhiều khu vực phải dựa vào hệ thống tưới tiêu nhân tạo hoặc khai thác nước ngầm để duy trì sản xuất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tác động kinh tế – xã hội thường gặp bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Năng suất nông nghiệp thấp và không ổn định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mật độ dân cư thưa thớt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguy cơ xung đột tài nguyên nước.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biến đổi khí hậu và xu hướng khô hạn hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiến đổi khí hậu toàn cầu đang làm gia tăng xu hướng khô hạn hóa tại nhiều khu vực trên thế giới. Sự gia tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu làm tăng bốc thoát hơi nước, trong khi lượng mưa không tăng tương ứng, dẫn đến tình trạng thiếu nước nghiêm trọng hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo các báo cáo khoa học, nhiều vùng bán khô hạn có nguy cơ chuyển sang trạng thái khô hạn trong thế kỷ XXI. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực, tài nguyên nước và ổn định xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố thúc đẩy khô hạn hóa bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiệt độ tăng do hiệu ứng nhà kính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi hoàn lưu khí quyển.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy giảm thảm thực vật và độ ẩm đất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chiến lược thích ứng và quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể đối phó với khí hậu khô hạn, các chiến lược thích ứng tập trung vào quản lý bền vững tài nguyên nước và điều chỉnh mô hình phát triển kinh tế. Việc sử dụng nước hiệu quả được xem là yếu tố then chốt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biện pháp kỹ thuật thường được áp dụng bao gồm cải tiến hệ thống tưới tiết kiệm nước, thu gom nước mưa, tái sử dụng nước thải và lựa chọn giống cây trồng chịu hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ chính sách, nhiều quốc gia xây dựng các chương trình quản lý tổng hợp vùng khô hạn nhằm giảm thiểu rủi ro hạn hán và nâng cao khả năng chống chịu của cộng đồng địa phương.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Intergovernmental Panel on Climate Change (IPCC). “Climate Change and Land.” \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002Fsrccl\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002Fsrccl\u002F\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    United Nations Environment Programme (UNEP). “Aridity and drylands.” \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unep.org\u002Fexplore-topics\u002Fdisasters-conflicts\u002Fwhat-we-do\u002Frisk-reduction\u002Faridity-and-drylands\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.unep.org\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    National Oceanic and Atmospheric Administration (NOAA). “Climate and drought.” \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\u002Feducation\u002Fresource-collections\u002Fclimate\u002Fclimate-change-drought\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Food and Agriculture Organization of the United Nations (FAO). “Dryland agriculture.” \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Fdryland-agriculture\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.fao.org\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:27.505+00:00","2026-01-28T04:00:18.472+00:00","2026-01-28T04:00:18.466+00:00",65,[33,43,53,63,68,79,90,96,102,108],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tây phi","Tây phi là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Tây phi","West Africa","Tây Phi (West Africa) là tiểu vùng phía tây của lục địa châu Phi, gồm 16 quốc gia giáp Đại Tây Dương và sa mạc Sahara, có lịch sử văn hóa lâu đời với các đế chế thương mại cổ đại và đa dạng ngôn ngữ, sắc tộc.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"thiếu nước","Thiếu nước là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thiếu nước","Water Scarcity","Thiếu nước (khan hiếm nước) là tình trạng mất cân bằng nghiêm trọng giữa nhu cầu khai thác sử dụng nước ngọt của con người và hệ sinh thái với trữ lượng nguồn nước sẵn có, bao gồm thiếu nước vật lý do giới hạn tự nhiên và thiếu nước kinh tế do hạn chế về cơ sở hạ tầng quản lý.","INTERDISCIPLINARY","interdisciplinary","Liên ngành","#0284C7","shapes",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"nigeria","Nigeria là gì? Tổng quan địa lý, chính trị, kinh tế dầu mỏ và văn hóa đa sắc tộc","Nigeria","Nigeria là một quốc gia liên bang tại Tây Phi ven vịnh Guinea, quốc gia có quy mô dân số lớn nhất châu Phi với nền kinh tế phụ thuộc lớn vào khai thác dầu khí và cơ cấu xã hội đa sắc tộc, đa ngôn ngữ phức tạp.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"australia","Australia là gì? Các nghiên cứu khoa học về Australia","Australia","Australia (Úc) là một quốc gia có chủ quyền bao gồm toàn bộ lục địa Úc, đảo Tasmania và nhiều đảo nhỏ xung quanh thuộc Nam Bán cầu.",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"liệu pháp nội tiết","Liệu pháp nội tiết là gì? Cơ chế và chỉ định","Liệu pháp nội tiết","Endocrine therapy","Liệu pháp nội tiết trong điều trị ung thư là phương thức can thiệp y khoa sử dụng các hợp chất có hoạt tính dược lý nhằm ngăn chặn quá trình sinh tổng hợp hoặc ức chế hoạt động của hormone sinh dục, qua đó triệt tiêu tín hiệu tăng sinh của các khối u ác tính phụ thuộc hormone.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"ft irras","FT-IRRAS là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích bề mặt","FT-IRRAS","Fourier-transform infrared reflection-absorption spectroscopy","FT-IRRAS là phương pháp quang phổ dao động chuyên biệt dùng để phân tích thành phần hóa học, cấu trúc phân tử và hướng sắp xếp không gian của các lớp màng siêu mỏng hoặc đơn lớp phân tử hấp phụ trên bề mặt rắn phản xạ.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"học sinh trường dân tộc nội trú","Học sinh trường dân tộc nội trú là gì? Bản chất và thể chế","Học sinh trường dân tộc nội trú","Ethnic minority boarding school students","Học sinh trường dân tộc nội trú là người học thuộc diện chính sách ưu tiên tại vùng đặc biệt khó khăn, được tuyển chọn để học tập và sinh hoạt nội trú tập trung dưới sự bảo trợ toàn diện của Nhà nước.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"di truyền gia đình","Di truyền gia đình là gì? Cơ chế và mô hình bệnh học","Di truyền gia đình","Familial inheritance","Di truyền gia đình là sự truyền đạt các tính trạng sinh học hoặc khuynh hướng bệnh tật qua các thế hệ giữa các cá thể cùng huyết thống trong dòng họ thông qua vật chất di truyền dòng mầm. Hiện tượng này chịu sự chi phối của các quy luật phân ly đơn gen hoặc sự tương tác phức tạp giữa mạng lưới đa gen với các yếu tố môi trường chia sẻ.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"bazơ schiff","Bazơ Schiff là gì? Cấu trúc, cơ chế và phức chất","Bazơ Schiff","Schiff base","Bazơ Schiff là phân lớp hợp chất imin có công thức tổng quát R2C=NR' (với R' là gốc hydrocarbyl khác hydro), đặc trưng bởi liên kết đôi carbon-nitơ của nhóm chức azomethin.",{"id":109,"title":110,"term":111,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"vi phẫu thuật","Vi phẫu thuật là gì? Các công bố khoa học về Vi phẫu thuật","Vi phẫu thuật","Microsurgery \u002F Microvascular surgery","Vi phẫu thuật là một phân ngành phẫu thuật ngoại khoa tinh tế sử dụng kính hiển vi phẫu thuật chuyên dụng, dụng cụ vi phẫu chính xác và chỉ khâu siêu mảnh để thao tác, bóc tách và khâu nối các cấu trúc giải phẫu cực nhỏ như mạch máu và dây thần kinh có đường kính dưới vài milimet."]