[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%C3%A1ng%20thu%E1%BB%91c%20kh%C3%A1ng%20sinh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kh%C3%A1ng%20thu%E1%BB%91c%20kh%C3%A1ng%20sinh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"kháng thuốc kháng sinh","Kháng thuốc kháng sinh là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Kháng thuốc kháng sinh là hiện tượng vi khuẩn thay đổi đặc điểm di truyền khiến thuốc kháng sinh mất hoặc giảm hiệu quả điều trị các nhiễm trùng. Hiện tượng này là hệ quả của chọn lọc tự nhiên và việc sử dụng kháng sinh không hợp lý, làm gia tăng nguy cơ thất bại điều trị trong y học hiện đại. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm kháng thuốc kháng sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKháng thuốc kháng sinh (antibiotic resistance) là hiện tượng vi khuẩn không còn bị tiêu diệt hoặc ức chế bởi các loại kháng sinh vốn trước đây có hiệu quả. Khi đó, thuốc không đạt được mục tiêu điều trị mong muốn dù được sử dụng đúng loại và đúng liều theo hướng dẫn chuyên môn. Hiện tượng này không xảy ra trên cơ thể con người mà diễn ra ở cấp độ vi sinh vật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề bản chất, kháng thuốc là kết quả của sự thay đổi về mặt di truyền trong quần thể vi khuẩn. Các biến đổi này có thể phát sinh ngẫu nhiên hoặc được thúc đẩy bởi áp lực chọn lọc từ việc tiếp xúc thường xuyên với kháng sinh. Khi vi khuẩn kháng thuốc tồn tại và nhân lên, chúng dần chiếm ưu thế so với các vi khuẩn nhạy cảm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), kháng thuốc kháng sinh là một vấn đề y tế công cộng toàn cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng điều trị các bệnh nhiễm trùng thông thường. Thực trạng này làm suy giảm hiệu quả của nhiều phác đồ điều trị chuẩn đang được áp dụng trong y học hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản chất sinh học của hiện tượng kháng thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKháng thuốc kháng sinh là một ví dụ điển hình của quá trình tiến hóa tự nhiên thông qua chọn lọc. Trong một quần thể vi khuẩn, luôn tồn tại sự đa dạng di truyền. Một số cá thể có thể mang đột biến gen giúp chúng tồn tại tốt hơn trong môi trường có kháng sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi kháng sinh được sử dụng, các vi khuẩn nhạy cảm bị tiêu diệt, trong khi những vi khuẩn mang đặc tính kháng thuốc có khả năng sống sót và tiếp tục sinh sản. Theo thời gian, tỷ lệ vi khuẩn kháng thuốc tăng lên, dẫn đến thất bại điều trị trên lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình này có thể được khái quát qua bảng sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vi khuẩn nhạy cảm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vi khuẩn kháng thuốc\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tiếp xúc kháng sinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bị ức chế hoặc tiêu diệt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tồn tại và phát triển\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khả năng sinh sản\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm mạnh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Duy trì hoặc tăng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vai trò lâu dài\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bị đào thải\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chiếm ưu thế\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các cơ chế kháng thuốc phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVi khuẩn có thể kháng lại tác dụng của kháng sinh thông qua nhiều cơ chế sinh học khác nhau. Các cơ chế này giúp vi khuẩn vô hiệu hóa thuốc, tránh được tác động của thuốc hoặc giảm nồng độ thuốc bên trong tế bào xuống mức không còn hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số cơ chế kháng thuốc phổ biến đã được ghi nhận rộng rãi trong nghiên cứu vi sinh học:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sản xuất enzyme phá hủy cấu trúc hóa học của kháng sinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi vị trí gắn kết (đích tác động) của kháng sinh trong tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm khả năng kháng sinh xâm nhập qua màng tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kích hoạt hệ thống bơm đẩy thuốc ra ngoài tế bào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác cơ chế này có thể tồn tại riêng lẻ hoặc kết hợp trong cùng một chủng vi khuẩn, tạo ra hiện tượng đa kháng thuốc. Điều này khiến việc lựa chọn kháng sinh điều trị trở nên phức tạp và hạn chế đáng kể các lựa chọn điều trị hiện có.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân dẫn đến kháng thuốc kháng sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên nhân quan trọng nhất dẫn đến kháng thuốc kháng sinh là việc sử dụng kháng sinh không hợp lý trong y tế. Điều này bao gồm kê đơn không cần thiết, sử dụng kháng sinh cho các bệnh do virus gây ra, hoặc không tuân thủ đúng thời gian và liều lượng điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài lĩnh vực y tế, kháng sinh còn được sử dụng rộng rãi trong chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản nhằm phòng bệnh và thúc đẩy tăng trưởng. Việc sử dụng này tạo áp lực chọn lọc lớn lên vi khuẩn trong môi trường, góp phần lan rộng các gen kháng thuốc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nguyên nhân chính có thể được tóm tắt như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Sử dụng kháng sinh không có chỉ định y khoa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngừng thuốc sớm hoặc dùng không đủ liều.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu kiểm soát trong sản xuất và phân phối thuốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vệ sinh môi trường và kiểm soát nhiễm khuẩn kém.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Tình hình kháng thuốc kháng sinh trên toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKháng thuốc kháng sinh hiện đang được ghi nhận ở hầu hết các khu vực trên thế giới, ảnh hưởng đến cả quốc gia phát triển và đang phát triển. Nhiều chủng vi khuẩn gây bệnh phổ biến đã xuất hiện khả năng kháng lại nhiều nhóm kháng sinh quan trọng, bao gồm cả những thuốc được xem là lựa chọn cuối cùng trong điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo các báo cáo giám sát quốc tế, vi khuẩn kháng thuốc thường gặp trong bệnh viện nhưng ngày càng phổ biến trong cộng đồng. Các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp, đường tiết niệu, tiêu hóa và nhiễm trùng huyết đều có xu hướng khó điều trị hơn do sự gia tăng của các chủng kháng thuốc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số vi khuẩn được coi là mối đe dọa nghiêm trọng hiện nay bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vi khuẩn Gram âm kháng carbapenem.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vi khuẩn lao kháng đa thuốc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nThông tin tổng quan và cập nhật có thể tham khảo từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fsurveillance-prevention-control-AMR\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">chương trình giám sát kháng thuốc toàn cầu của WHO\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hậu quả đối với sức khỏe cộng đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKháng thuốc kháng sinh làm gia tăng tỷ lệ thất bại điều trị, khiến bệnh nhân phải sử dụng các loại thuốc mạnh hơn, đắt tiền hơn và thường đi kèm nhiều tác dụng phụ. Thời gian điều trị kéo dài làm tăng nguy cơ biến chứng và tử vong, đặc biệt ở trẻ em, người cao tuổi và bệnh nhân suy giảm miễn dịch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều thủ thuật y khoa hiện đại phụ thuộc vào hiệu quả của kháng sinh để phòng ngừa nhiễm trùng. Khi kháng sinh mất tác dụng, các can thiệp như phẫu thuật lớn, ghép tạng, chạy thận hoặc hóa trị ung thư trở nên nguy hiểm hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa một số tác động trực tiếp của kháng thuốc đối với hệ thống y tế:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Khía cạnh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tác động\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Điều trị lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng tỷ lệ thất bại và tái phát\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời gian nằm viện\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kéo dài hơn so với nhiễm trùng nhạy cảm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nguy cơ tử vong\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng đáng kể ở các ca nặng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng kinh tế và xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTác động của kháng thuốc kháng sinh không chỉ giới hạn trong lĩnh vực y tế mà còn lan rộng sang kinh tế và xã hội. Chi phí điều trị tăng cao do phải sử dụng thuốc đắt tiền hơn, kéo dài thời gian chăm sóc và tăng nhu cầu sử dụng các dịch vụ y tế chuyên sâu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ quy mô quốc gia và toàn cầu, kháng thuốc làm giảm năng suất lao động do người bệnh nghỉ làm dài ngày hoặc mất khả năng lao động. Các hệ thống y tế chịu áp lực lớn hơn, đặc biệt tại các quốc gia có nguồn lực hạn chế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo phân tích của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fhealth\u002Fbrief\u002Fantimicrobial-resistance-amr\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Ngân hàng Thế giới\u003C\u002Fa>, nếu không có biện pháp can thiệp hiệu quả, kháng thuốc kháng sinh có thể làm giảm tăng trưởng kinh tế toàn cầu và đẩy hàng triệu người vào nguy cơ nghèo đói.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các biện pháp kiểm soát và phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKiểm soát kháng thuốc kháng sinh đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện và lâu dài. Một trong những biện pháp quan trọng nhất là sử dụng kháng sinh hợp lý, dựa trên chẩn đoán chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, các biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng đóng vai trò then chốt trong việc giảm nhu cầu sử dụng kháng sinh. Điều này bao gồm cải thiện vệ sinh cá nhân, an toàn thực phẩm, tiêm chủng và kiểm soát nhiễm khuẩn trong cơ sở y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác giải pháp chính thường được khuyến nghị gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng cường quản lý và giám sát kê đơn kháng sinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giáo dục cộng đồng về sử dụng thuốc đúng cách.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện hệ thống giám sát vi khuẩn kháng thuốc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và chiến lược trong tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrước tốc độ gia tăng của kháng thuốc, nghiên cứu khoa học đang tập trung vào việc phát triển kháng sinh mới cũng như các liệu pháp thay thế. Tuy nhiên, quá trình nghiên cứu và đưa một loại kháng sinh mới ra thị trường thường kéo dài và tốn kém.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài kháng sinh truyền thống, nhiều hướng tiếp cận mới đang được quan tâm như sử dụng bacteriophage, liệu pháp miễn dịch, hoặc các chất ức chế cơ chế kháng thuốc của vi khuẩn. Những chiến lược này nhằm kéo dài hiệu quả của các kháng sinh hiện có.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCách tiếp cận “One Health”, kết nối sức khỏe con người, động vật và môi trường, được xem là nền tảng cho các chiến lược dài hạn nhằm kiểm soát kháng thuốc ở quy mô toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    World Health Organization. Global antimicrobial resistance surveillance.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fsurveillance-prevention-control-AMR\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fsurveillance-prevention-control-AMR\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Centers for Disease Control and Prevention. Antibiotic Resistance Threats.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fdrugresistance\u002Findex.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fdrugresistance\u002Findex.html\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    World Bank. Drug-resistant infections: a threat to our economic future.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fhealth\u002Fpublication\u002Fdrug-resistant-infections-a-threat-to-our-economic-future\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fhealth\u002Fpublication\u002Fdrug-resistant-infections-a-threat-to-our-economic-future\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    National Institute of Allergy and Infectious Diseases. Antimicrobial Resistance.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niaid.nih.gov\u002Fresearch\u002Fantimicrobial-resistance\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.niaid.nih.gov\u002Fresearch\u002Fantimicrobial-resistance\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:00.304+00:00","2026-02-02T02:51:10.647+00:00","2026-02-02T02:51:10.644+00:00",95,[33,44,50,56,66,72,78,88,93,98],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"chăm sóc sức khoẻ","Chăm sóc sức khoẻ là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Chăm sóc sức khoẻ","Healthcare \u002F Health care delivery","Chăm sóc sức khoẻ là hệ thống tổng thể các dịch vụ y tế, y tế công cộng và các can thiệp xã hội được cung cấp bởi các chuyên gia y tế nhằm duy trì, cải thiện, phục hồi và nâng cao sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội cho cá nhân và cộng đồng dân cư.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"ngành y tế","Ngành y tế là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Ngành y tế","Healthcare industry \u002F Healthcare sector","Ngành y tế là khu vực kinh tế - xã hội tổng hợp bao gồm mạng lưới các cơ sở khám chữa bệnh, viện nghiên cứu y sinh, công ty dược phẩm, sản xuất thiết bị y tế và hệ thống bảo hiểm y tế cung cấp các dịch vụ phòng bệnh, điều trị và chăm sóc sức khỏe nhân dân.",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"bệnh nhiễm trùng","Bệnh nhiễm trùng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh nhiễm trùng","Infectious diseases","Bệnh nhiễm trùng là các bệnh lý do vi sinh vật gây bệnh (vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng) xâm nhập, sinh sôi và tiết độc tố làm tổn thương tế bào và rối loạn chức năng của vật chủ.",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"chọn lọc","Chọn lọc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","selection","Chọn lọc (selection) trong sinh học tiến hóa là quá trình mà trong đó các cá thể có những kiểu hình và đặc tính thích nghi tốt hơn với môi trường sẽ có cơ hội sống sót và sinh sản cao hơn, truyền lại gen cho thế hệ sau.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"plasmid prs","Plasmid pRS là gì? Cấu trúc và ứng dụng hệ vector nấm men","Plasmid pRS","pRS plasmid","Plasmid pRS là hệ thống vector con thoi dạng vòng dùng để nhân dòng và biểu hiện DNA giữa vi khuẩn Escherichia coli và nấm men Saccharomyces cerevisiae.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"candida spp miệng họng","Candida spp. miệng họng là gì? Đặc điểm và bệnh học","Candida spp. miệng họng","oropharyngeal Candida spp.","Candida spp. miệng họng là tập hợp các loài nấm men thuộc chi Candida cư trú cộng sinh hoặc gây nhiễm trùng cơ hội tại niêm mạc khoang miệng và vùng hầu họng. Bệnh phát sinh khi có sự suy giảm miễn dịch của ký chủ hoặc mất cân bằng hệ vi sinh vật tại chỗ.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"cử chỉ tay","Cử chỉ tay (hand gesture) là gì?","hand gesture","Cử chỉ tay là các chuyển động vật lý có chủ đích hoặc những tư thế không gian xác định của bàn tay và các ngón tay, được tạo ra nhằm biểu đạt thông tin, truyền tải ý nghĩa giao tiếp hoặc điều khiển các hệ thống máy tính mà không cần tiếp xúc cơ học trực tiếp.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"silicide kim loại","Silicide kim loại (metal silicide) là gì?","metal silicide","Silicide kim loại là nhóm hợp chất liên kim vô cơ hình thành giữa silic và các nguyên tố kim loại, có cấu trúc mạng tinh thể xác định cùng điện trở suất thấp, giữ vai trò vật liệu tiếp xúc Ohmic và điện cực cổng then chốt trong vi điện tử.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"phức chuyển dịch điện tích","Phức chuyển dịch điện tích (charge-transfer complex) là gì?","charge-transfer complex","Phức chuyển dịch điện tích là dạng liên kết phân tử cho - nhận điện tử đặc trưng bởi bước chuyển quang học sang trạng thái kích thích kèm theo sự chuyển một phần điện tích giữa hai tiểu phân.",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tổn thương mạch máu","Tổn thương mạch máu (vascular injury) là gì?","Tổn thương mạch máu","vascular injury","Tổn thương mạch máu là tình trạng gián đoạn tính toàn vẹn giải phẫu hoặc tổn hại cấu trúc thành của hệ thống động mạch hoặc tĩnh mạch do các tác nhân cơ học gây ra, dẫn đến các hậu quả bệnh lý như xuất huyết mất máu, hình thành huyết khối gây tắc mạch và thiếu máu cục bộ cơ quan."]