[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%C3%A1ng%20th%E1%BB%83%20trung%20h%C3%B2a{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kháng thể trung hòa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":24,"discipline":25,"references":26,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":62,"keywords":66,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":71,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"relateTopics":73},"kháng thể trung hòa","Kháng thể trung hòa là gì? Cơ chế vô hiệu hóa mầm bệnh và ứng dụng điều trị","Kháng thể trung hòa là globulin miễn dịch có khả năng gắn đặc hiệu vào epitope chức năng để vô hiệu hóa trực tiếp khả năng xâm nhập của virus hoặc độc tố.","\u003Cp>Kháng thể trung hòa (neutralizing antibody - viết tắt là nAb) là nhóm globulin miễn dịch chuyên biệt được sinh ra bởi các tế bào lympho B và tương bào (plasma cells), có khả năng nhận diện và liên kết có ái lực cao với các vị trí quyết định kháng nguyên chức năng (functional epitopes) trên bề mặt của virus, vi khuẩn hoặc độc tố vi sinh. Thông qua sự gắn kết này, kháng thể trung hòa trực tiếp phong tỏa các tương tác sinh học cần thiết cho sự lây nhiễm, tước đoạt khả năng bám dính và xâm nhập vào tế bào chủ của mầm bệnh mà không bắt buộc phải nhờ đến các cơ chế bổ trợ của tế bào hiệu ứng miễn dịch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế phân tử của quá trình trung hòa mầm bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo công trình tổng quan kinh điển của Dennis Burton (2002) trên tạp chí \u003Cem>Nature Reviews Immunology\u003C\u002Fem>, kháng thể trung hòa tiêu diệt hoặc vô hiệu hóa tác nhân gây bệnh qua nhiều cơ chế phân tử đa dạng:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Phong tỏa không gian vị trí bám thụ thể (Receptor-binding Blockade)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Đây là cơ chế phổ biến nhất đối với các loại virus có vỏ bọc. Kháng thể gắn trực tiếp vào miền liên kết thụ thể (Receptor-Binding Domain - RBD) của protein gai bề mặt, che lấp cấu trúc liên kết và ngăn chặn virus tiếp cận các thụ thể đặc hiệu trên màng tế bào chủ. Điển hình như ở virus SARS-CoV-2, kháng thể trung hòa gắn vào vùng RBD của protein S để ngăn chặn tương tác với enzyme chuyển angiotensin 2 (ACE2) trên tế bào biểu mô đường hô hấp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Ức chế tái cấu trúc và hòa màng (Inhibition of Viral Fusion)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Nhiều loại virus (như virus cúm mùa Influenza hoặc virus hợp bào hô hấp RSV) đòi hỏi sự biến đổi cấu hình không gian sâu sắc của các glycoprotein màng (như Hemagglutinin hoặc protein F) trong môi trường acid của endosome để kích hoạt quá trình hòa màng. Kháng thể trung hòa có thể \"khóa chặt\" protein gai ở trạng thái tiền hòa màng (pre-fusion state), khiến virus không thể giải phóng vật chất di truyền vào tế bào chất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>3. Bẫy virus và ngưng kết (Viral Agglutination)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Nhờ cấu trúc hai hoặc nhiều nhánh gắn kháng nguyên (Fab), các phân tử kháng thể IgG hoặc IgM có thể liên kết đồng thời nhiều hạt virion tự do, tạo thành các phức hợp miễn dịch ngưng kết kích thước lớn. Điều này làm giảm mạnh số lượng hạt virus xâm nhập tự do và tạo điều kiện thuận lợi cho hệ thống đại thực bào bắt giữ tiêu hủy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt kháng thể trung hòa và kháng thể không trung hòa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong một đáp ứng miễn dịch tự nhiên hoặc sau tiêm chủng, cơ thể sinh ra một phổ rộng các kháng thể đa dòng. Tuy nhiên, chỉ một tỷ lệ nhất định trong số đó là kháng thể trung hòa thực thụ:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc điểm so sánh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Kháng thể trung hòa (nAb)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Kháng thể không trung hòa (Non-nAb)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vị trí liên kết kháng nguyên\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Epitope chức năng cốt lõi (vùng liên kết thụ thể, cuống dung hợp)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Epitope phi chức năng (khung sườn cấu trúc, mảnh protein thoái hóa)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hiệu ứng vô hiệu hóa trực tiếp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngăn chặn hoàn toàn sự lây nhiễm mà không cần tế bào bổ trợ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không ngăn được virus bám và xâm nhập tế bào chủ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phụ thuộc vào vùng Fc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có thể hoạt động độc lập với thụ thể Fc (chỉ cần mảnh Fab)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phụ thuộc hoàn toàn vào vùng Fc để kích hoạt ADCC hoặc bổ thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tương quan bảo vệ (Correlate of Protection)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tương quan tuyến tính chặt chẽ với hiệu lực phòng ngừa bệnh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đo lường sự phơi nhiễm nhưng ít phản ánh khả năng bảo vệ trực tiếp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Kháng thể trung hòa là yếu tố tương quan bảo vệ miễn dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo công trình phân tích tổng hợp đột phá của David Khoury và các cộng sự (2021) trên tạp chí \u003Cem>Nature Medicine\u003C\u002Fem>, nồng độ kháng thể trung hòa trong huyết thanh là chỉ số dự báo định lượng chính xác nhất về mức độ bảo vệ của cơ thể chống lại tình trạng nhiễm virus có triệu chứng. Khi nồng độ kháng thể trung hòa suy giảm theo thời gian sau tiêm mũi vắc xin cơ bản, nguy cơ nhiễm trùng đột phá (breakthrough infection) gia tăng, đặt ra cơ sở khoa học cho việc triển khai các liều vắc xin nhắc lại (booster doses).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kháng thể trung hòa phổ rộng (bNAbs) và thách thức đột biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đối với các loại virus có tốc độ đột biến cao và biến dị kháng nguyên liên tục như HIV-1 hoặc virus cúm, các kháng thể trung hòa thông thường rất nhanh bị vô hiệu hóa do đột biến trốn thoát miễn dịch (immune escape). Tuy nhiên, một số cá thể sau nhiều năm phơi nhiễm có thể phát triển các \u003Cstrong>kháng thể trung hòa phổ rộng (broadly neutralizing antibodies - bNAbs)\u003C\u002Fstrong>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo nghiên cứu cấu trúc của Peter Kwong và John Mascola (2018) trên tạp chí \u003Cem>Immunity\u003C\u002Fem>, bNAbs nhắm vào các epitope siêu bảo tồn về mặt cấu trúc giải phẫu của mầm bệnh (như túi liên kết CD4 trên glycoprotein gp120 của HIV-1 hoặc vùng cuống bảo tồn của Hemagglutinin). Những phát hiện này đang mở đường cho chiến lược \"thiết kế vắc xin dựa trên cấu trúc\" (structure-based vaccine design) nhằm kích thích cơ thể sản sinh bNAbs có khả năng phòng ngừa tất cả các phân nhóm virus biến dị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp xét nghiệm định lượng kháng thể trung hòa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đánh giá chính xác hoạt tính trung hòa thực tế trong huyết thanh người, các phòng xét nghiệm chuyên sâu sử dụng ba nhóm kỹ thuật tiêu chuẩn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thử nghiệm trung hòa giảm vết hoại tử (PRNT):\u003C\u002Fstrong> Được coi là tiêu chuẩn vàng kinh điển, sử dụng virus sống hoang dại để ủ với huyết thanh pha loãng và đếm số lượng mảng hoại tử (plaques) hình thành trên thảm tế bào. Phương pháp này đòi hỏi phòng an toàn sinh học cấp cao (BSL-3).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thử nghiệm trung hòa virus giả lập (Pseudovirus Neutralization Assay):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng virus nền (như Lentivirus hoặc VSV) mang protein gai của mầm bệnh mục tiêu và gen chỉ thị phát huỳnh quang luciferase, cho phép đo lường hoạt tính trung hòa nhanh chóng trong điều kiện phòng BSL-2 an toàn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm trung hòa thay thế (Surrogate Virus Neutralization Test - sVNT):\u003C\u002Fstrong> Dựa trên nguyên lý ức chế cạnh tranh miễn dịch ELISA, đo trực tiếp khả năng của kháng thể trong việc phong tỏa tương tác giữa protein gai tái tổ hợp và thụ thể gắn trên đĩa giếng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Hiện tượng tăng cường nhiễm trùng phụ thuộc kháng thể (ADE)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong một số trường hợp nhiễm virus (điển hình như virus sốt xuất huyết Dengue hoặc FIPV ở mèo), các kháng thể không trung hòa hoặc kháng thể trung hòa ở nồng độ dưới ngưỡng tối ưu có thể gây ra hiện tượng tăng cường phụ thuộc kháng thể (Antibody-Dependent Enhancement - ADE):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cơ chế thụ thể Fc gamma:\u003C\u002Fstrong> Phức hợp virus - kháng thể chưa bị vô hiệu hóa sẽ gắn kết trực tiếp vào thụ thể FcγR trên bề mặt đại thực bào và bạch cầu đơn nhân, vô tình tạo điều kiện cho virus xâm nhập thuận lợi và nhân lên ồ ạt bên trong tế bào miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ý nghĩa đối với thiết kế vắc xin:\u003C\u002Fstrong> Cần tính toán cẩn trọng cấu trúc epitope để kích thích chọn lọc các dòng kháng thể trung hòa mạnh mẽ, tránh sinh ra các kháng thể bắt chéo gây độc tính ADE khi người bệnh tái nhiễm chủng virus khác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Công nghệ kỹ thuật di truyền tối ưu hóa kháng thể trung hòa thế hệ mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhờ tiến bộ của sinh học cấu trúc và công nghệ tái tổ hợp protein, các kháng thể trung hòa hiện đại đang được cải tiến vượt bậc:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kéo dài thời gian bán hủy:\u003C\u002Fstrong> Đột biến vùng Fc (như đột biến YTE hoặc LS) làm tăng ái lực gắn kết với thụ thể Fc cứu hộ (FcRn) ở pH acid trong endosome, kéo dài thời gian tồn tại của kháng thể trong máu lên đến sáu tháng chỉ sau một liều tiêm duy nhất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kháng thể đặc hiệu kép (Bispecific Antibodies):\u003C\u002Fstrong> Thiết kế phân tử kháng thể mang hai đầu nhận diện hai epitope khác nhau trên cùng một gai virus, tạo hiệu ứng trung hòa hiệp đồng và ngăn chặn hoàn toàn nguy cơ xuất hiện các chủng đột biến kháng thuốc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng trong liệu pháp miễn dịch thụ động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh vai trò phòng bệnh của vắc xin, việc sản xuất công nghiệp các kháng thể đơn dòng trung hòa tái tổ hợp (monoclonal antibodies - mAbs) đã trở thành vũ khí điều trị cứu mạng trong y học hiện đại:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dự phòng cho đối tượng nguy cơ cao:\u003C\u002Fstrong> Kháng thể Palivizumab được sử dụng thường quy để phòng ngừa viêm tiểu phế quản nặng do virus hợp bào hô hấp RSV ở trẻ sinh non có bệnh tim bẩm sinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị sốc nhiễm trùng Ebola:\u003C\u002Fstrong> Các kháng thể đơn dòng Inmazeb (REGN-EB3) và Ebanga (mAb114) đã làm giảm mạnh tỷ lệ tử vong trong các đợt bùng phát dịch tại Châu Phi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị sớm bệnh truyền nhiễm cấp tính:\u003C\u002Fstrong> Các cocktail kháng thể đơn dòng trung hòa được truyền sớm cho bệnh nhân cao tuổi có bệnh nền khi mới nhiễm bệnh nhằm ngăn chặn virus nhân lên ồ ạt và giảm tỷ lệ nhập viện hồi sức tích cực.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Kháng thể trung hòa","neutralizing antibody",[20,21,22,23],"nAb","kháng thể vô hiệu hóa","neutralizing antibodies","broadly neutralizing antibodies","Kháng thể trung hòa (neutralizing antibody - nAb) là loại globulin miễn dịch được tế bào lympho B và tương bào tiết ra, có khả năng nhận diện và gắn kết đặc hiệu với các epitope chức năng trên bề mặt của mầm bệnh (virus, vi khuẩn hoặc độc tố vi sinh), từ đó trực tiếp vô hiệu hóa hoạt tính sinh học và khả năng xâm nhập vào tế bào chủ mà không nhất thiết phải phụ thuộc vào các tế bào hiệu ứng miễn dịch thứ phát.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[27,34,41],{"citationText":28,"title":29,"authors":30,"source":31,"year":32,"doi":33,"url":10},"Burton, D. R. (2002). Antibodies, viruses and vaccines. Nature Reviews Immunology, 2(9), 706-713.","Antibodies, viruses and vaccines","Burton, D. R.","Nature Reviews Immunology",2002,"10.1038\u002Fnri891",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Khoury, D. S. et al. (2021). Neutralizing antibody levels are highly predictive of immune protection from symptomatic SARS-CoV-2 infection. Nature Medicine, 27(7), 1205-1211.","Neutralizing antibody levels are highly predictive of immune protection from symptomatic SARS-CoV-2 infection","Khoury, D. S., Cromer, D., Reynaldi, A., Schlub, T. E., Wheatley, A. K., Juno, J. A., Subbarao, K., Kent, S. J., Triccas, J. A., Davenport, M. P.","Nature Medicine",2021,"10.1038\u002Fs41591-021-01377-8",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":10},"Kwong, P. D., & Mascola, J. R. (2018). HIV-1 Vaccines Based on Antibody Identification, B Cell Ontogeny, and Epitope Structure. Immunity, 48(5), 855-871.","HIV-1 Vaccines Based on Antibody Identification, B Cell Ontogeny, and Epitope Structure","Kwong, P. D., Mascola, J. R.","Immunity",2018,"10.1016\u002Fj.immuni.2018.04.029",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Kháng thể trung hòa khác gì so với tổng kháng thể IgG đo bằng xét nghiệm thông thường?","Xét nghiệm IgG thông thường đo lường toàn bộ kháng thể có khả năng gắn vào kháng nguyên (bao gồm cả kháng thể không chức năng); trong khi kháng thể trung hòa chỉ bao gồm những kháng thể có hoạt tính sinh học phong tỏa trực tiếp sự xâm nhập của mầm bệnh vào tế bào.",{"question":53,"answer":54},"Kháng thể trung hòa phổ rộng (bNAbs) là gì?","bNAbs là các kháng thể có khả năng nhận diện các vùng cấu trúc siêu bảo tồn của virus, giúp vô hiệu hóa đồng thời nhiều chủng và biến thể đột biến khác nhau của cùng một mầm bệnh (như HIV-1 hoặc virus cúm).",{"question":56,"answer":57},"Tại sao nồng độ kháng thể trung hòa suy giảm theo thời gian sau tiêm vắc xin?","Sự suy giảm nồng độ kháng thể tuần hoàn là động học sinh lý bình thường của hệ miễn dịch sau khi kích thích kháng nguyên kết thúc; tuy nhiên tế bào B nhớ (memory B cells) vẫn tồn tại lâu dài để tái sản xuất nhanh chóng kháng thể trung hòa khi tái phơi nhiễm.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":63,"researcherId":10,"name":64,"imageUrl":65},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-04-26T09:26:25.152+00:00","2026-08-31T10:27:19.892+00:00","2025-08-25T01:47:59.671+00:00",191,[74,83,88,93,98,103,112,116,122,127],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":25,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"sốt xuất huyết dengue dhf","Sốt xuất huyết Dengue (DHF) là gì? Bệnh sinh, triệu chứng và xử trí","dengue hemorrhagic fever","Sốt xuất huyết Dengue (DHF) là một thể biến chứng nặng của bệnh nhiễm virus Dengue, đặc trưng bởi tình trạng tăng tính thấm mao mạch, rò rỉ huyết tương, xuất huyết và giảm tiểu cầu nghiêm trọng.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":84,"definition":87,"discipline":25,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"parvovirus","Parvovirus là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Parvovirus","Parvovirus là chi virus thuộc họ Parvoviridae, bao gồm các virus có kích thước siêu vi sở hữu bộ gen ADN sợi đơn thẳng không có vỏ bọc lipid, gây ra nhiều bệnh cảnh nhiễm trùng nghiêm trọng ở người và động vật.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":25,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"hiv aids","Hiv aids là gì? Các công bố khoa học về Hiv aids","HIV\u002FAIDS \u002F Human immunodeficiency virus infection and acquired immunodeficiency syndrome","HIV\u002FAIDS là bệnh truyền nhiễm mạn tính do virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV) tấn công và phá hủy các tế bào lympho T CD4+, dẫn đến suy giảm miễn dịch tiến triển và hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS) kèm nhiễm trùng cơ hội và ung thư.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":25,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"viêm xoang mạn tính","Viêm xoang mạn tính là gì? Tổng quan học thuật","chronic rhinosinusitis \u002F CRS","Viêm xoang mạn tính (chronic rhinosinusitis – CRS) là tình trạng viêm niêm mạc mạn tính của mũi và các xoang cạnh mũi kéo dài liên tục từ 12 tuần trở lên, biểu hiện bằng các triệu chứng ngạt mũi, chảy mũi, đau căng mặt và giảm hoặc mất khứu giác.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":25,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"vắc xin mmr","Vắc xin mmr là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","MMR vaccine (Measles, Mumps, and Rubella vaccine)","Vắc-xin MMR là vắc-xin phối hợp sống giảm độc lực giúp tạo miễn dịch chủ động phòng ngừa đồng thời ba bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm gồm sởi (Measles), quai bị (Mumps) và rubella (Rubella).",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":104,"definition":106,"discipline":107,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"glycation","Glycation là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Glycation (phản ứng Maillard in vivo) là một quá trình phản ứng hóa học tự phát không qua xúc tác của enzyme giữa nhóm carbonyl tự do của đường khử với các nhóm amin của protein, lipid hoặc acid nucleic, dẫn đến sự hình thành và tích lũy các sản phẩm glycat hóa bền vững (AGEs).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":113,"definition":115,"discipline":25,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"immunoglobulin","Immunoglobulin là gì? Nghiên cứu khoa học về Immunoglobulin","Immunoglobulin (Ig) là các glycoprotein hình chữ Y do tương bào (plasma cell) sản xuất, giữ vai trò miễn dịch dịch thể bằng cách nhận diện và vô hiệu hóa đặc hiệu các kháng nguyên ngoại lai như vi khuẩn, virus.",{"id":117,"title":118,"term":119,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":25,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"virus hợp bào hô hấp","Virus hợp bào hô hấp là gì? Các công bố khoa học về Virus hợp bào hô hấp","Virus hợp bào hô hấp","respiratory syncytial virus","Virus hợp bào hô hấp là một virus RNA thuộc họ Pneumoviridae, tác nhân gây bệnh viêm tiểu phế quản và viêm phổi hàng đầu ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và gây nhiễm trùng đường hô hấp dưới nguy hiểm ở người cao tuổi.",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":25,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"vaccine covid-19","Vaccine covid-19 là gì? Tổng quan học thuật","COVID-19 vaccine","Vaccine COVID-19 là chế phẩm sinh học được thiết kế nhằm kích thích hệ thống miễn dịch tạo ra đáp ứng kháng thể trung hòa đặc hiệu và miễn dịch tế bào chống lại virus SARS-CoV-2 (đặc biệt là protein gai S), phòng ngừa bệnh viêm đường hô hấp cấp thể nặng và tử vong do COVID-19.",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":128,"definition":130,"discipline":25,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"adenovirus","Adenovirus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan","Adenovirus là nhóm virus DNA chuỗi kép không có vỏ bọc (non-enveloped), capsid đối xứng hình khối 20 mặt, gây nhiễm trùng đường hô hấp, viêm kết mạc và viêm dạ dày ruột ở người."]