[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%C3%A1ng%20th%E1%BB%83%20kh%C3%A1ng%20nh%C3%A2n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kháng thể kháng nhân":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":23,"status":24,"createTime":25,"updateTime":26,"publishTime":27,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":28,"relateTopics":29},"kháng thể kháng nhân","Kháng thể kháng nhân là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Kháng thể kháng nhân (ANA) là nhóm tự kháng thể nhận diện các thành phần trong nhân tế bào như DNA, RNA, histone, thường xuất hiện trong bệnh tự miễn. ANA không phải là một loại đơn lẻ mà gồm nhiều phân nhóm đặc hiệu, đóng vai trò sàng lọc quan trọng nhưng không đủ để chẩn đoán riêng lẻ. ","\u003Cdiv>\u003Cdiv>\n  \u003Ch2>Định nghĩa kháng thể kháng nhân (ANA)\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>\n    Kháng thể kháng nhân (anti-nuclear antibodies, ANA) là một nhóm tự kháng thể có khả năng nhận diện và liên kết với các thành phần nội bào, chủ yếu là các cấu trúc trong nhân tế bào như DNA sợi đôi, RNA, histone, nucleosome và các phức hợp ribonucleoprotein. ANA được xem là chỉ dấu miễn dịch đặc trưng của nhiều bệnh tự miễn, đặc biệt là lupus ban đỏ hệ thống (SLE).\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    ANA không phải là một kháng thể đơn lẻ mà là tập hợp nhiều loại kháng thể khác nhau, được phát hiện qua xét nghiệm huyết thanh học. Sự hiện diện của ANA không chỉ gợi ý phản ứng tự miễn, mà còn đóng vai trò trong cơ chế bệnh sinh thông qua việc hình thành phức hợp miễn dịch và kích hoạt quá trình viêm mạn tính tại mô đích.\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Xét nghiệm ANA thường là bước đầu tiên trong chiến lược chẩn đoán bệnh mô liên kết, nhưng cần được kết hợp với biểu hiện lâm sàng và các xét nghiệm đặc hiệu khác để đưa ra kết luận chính xác.\n\n  \u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các loại ANA phổ biến\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>\n    Tùy vào loại kháng nguyên trong nhân tế bào mà ANA hướng đến, có thể chia thành nhiều loại khác nhau với giá trị chẩn đoán riêng biệt. Một số kháng thể có độ đặc hiệu cao cho các bệnh tự miễn cụ thể, trong khi những kháng thể khác chỉ mang tính gợi ý.\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Dưới đây là bảng liệt kê các loại ANA thường gặp và bệnh lý liên quan:\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n    \u003Ctbody>\u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại kháng thể ANA\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Kháng nguyên mục tiêu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Bệnh lý liên quan\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Anti-dsDNA\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>DNA sợi đôi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lupus ban đỏ hệ thống\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Anti-Sm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sm antigen (nuclear ribonucleoprotein)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lupus ban đỏ hệ thống\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Anti-Ro (SSA)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>RNA-binding proteins\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hội chứng Sjögren, lupus bán cấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Anti-La (SSB)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>RNA-associated proteins\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hội chứng Sjögren\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Anti-RNP\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>U1-RNP\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bệnh mô liên kết hỗn hợp (MCTD)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Anti-centromere\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Protein tâm động\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xơ cứng bì thể khu trú\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n  \u003Cp>\n    Việc định danh loại ANA không chỉ giúp xác định chẩn đoán chính xác mà còn hỗ trợ tiên lượng và định hướng điều trị. Ví dụ, anti-dsDNA có liên quan đến viêm thận lupus, trong khi anti-centromere có tiên lượng tốt hơn anti-Scl-70 trong xơ cứng bì.\n\n  \u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ chế hình thành kháng thể kháng nhân\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>\n    Quá trình hình thành ANA xuất phát từ hiện tượng mất dung nạp miễn dịch với kháng nguyên “tự thân”. Trong điều kiện bình thường, hệ miễn dịch có cơ chế kiểm soát để không tấn công các thành phần nội sinh. Tuy nhiên, ở bệnh nhân tự miễn, các cơ chế này bị phá vỡ, dẫn đến việc tạo ra kháng thể chống lại chính các cấu trúc nhân tế bào.\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Các yếu tố đóng vai trò trong cơ chế bệnh sinh của ANA bao gồm:\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cul>\n    \u003Cli>Di truyền: một số HLA như HLA-DR2, HLA-DR3 có liên quan đến tăng nguy cơ hình thành ANA\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Môi trường: tiếp xúc với tia cực tím, virus Epstein-Barr, thuốc (hydralazine, procainamide)\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Rối loạn apoptose: tế bào chết không được dọn dẹp hiệu quả, giải phóng DNA và các kháng nguyên nhân vào tuần hoàn\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n  \u003Cp>\n    Khi các kháng nguyên nhân tiếp xúc với hệ miễn dịch, chúng kích thích tế bào B sản xuất kháng thể. Các ANA này có thể tạo thành phức hợp miễn dịch, kích hoạt hệ thống bổ thể và gây viêm tại mô đích như da, khớp, thận, hệ thần kinh trung ương.\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Quá trình hình thành ANA có thể được mô hình hóa đơn giản:\n    \u003Cbr>\n    \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n    \\text{Tế bào chết} \\rightarrow \\text{DNA\u002Fhistone lộ ra} \\rightarrow \\text{Trình diện kháng nguyên} \\rightarrow \\text{Tế bào B hoạt hóa} \\rightarrow \\text{Tạo ANA}\n    \u003C\u002Fscript>\n  \u003C\u002Fp>\n\n  \u003Ch2>Xét nghiệm ANA: nguyên lý và chỉ định\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>\n    Phương pháp phổ biến nhất để phát hiện ANA là kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang gián tiếp (IFA – Indirect Immunofluorescence Assay), sử dụng tế bào Hep-2 làm giá thể. Sau khi pha loãng huyết thanh bệnh nhân, mẫu được ủ với tế bào cố định, rồi thêm kháng thể huỳnh quang để phát hiện sự liên kết.\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Kết quả xét nghiệm ANA được đánh giá dựa trên:\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cul>\n    \u003Cli>Mức độ pha loãng dương tính (titer): ví dụ 1:80, 1:160, 1:320\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Kiểu nhuộm huỳnh quang (pattern): phản ánh loại kháng thể ANA\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n  \u003Cp>\n    Một số kiểu nhuộm phổ biến và ý nghĩa chẩn đoán:\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cul>\n    \u003Cli>Đồng nhất (homogeneous): thường gặp ở lupus ban đỏ hệ thống\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Viền (peripheral): liên quan đến anti-dsDNA\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Hạt (speckled): gợi ý hội chứng Sjögren, MCTD\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Trung tâm (centromere): đặc hiệu cho xơ cứng bì thể khu trú\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n  \u003Cp>\n    ANA có thể được xét nghiệm trong nhiều bối cảnh lâm sàng khác nhau như:\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cul>\n    \u003Cli>Bệnh nhân có triệu chứng viêm khớp không rõ nguyên nhân\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Phát ban dạng lupus, loét miệng tái phát, rụng tóc\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Viêm thận không rõ căn nguyên\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Đánh giá bệnh mô liên kết hỗn hợp\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n  \u003Cp>\n    Tài liệu chuyên môn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rheumatology.org\u002FPortals\u002F0\u002FFiles\u002FANA-Testing-Information.pdf\" target=\"_blank\">American College of Rheumatology – ANA Testing Guidelines\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Fdiv>\n\u003Cdiv>\n  \u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>\n    Kháng thể kháng nhân (ANA) có vai trò như một chỉ dấu huyết thanh học trong các bệnh lý tự miễn hệ thống, đặc biệt là lupus ban đỏ hệ thống (SLE). Tuy nhiên, ANA không đặc hiệu, nghĩa là sự hiện diện của nó không đồng nghĩa chắc chắn với việc người bệnh mắc một rối loạn tự miễn.\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    ANA có thể xuất hiện ở người hoàn toàn khỏe mạnh, đặc biệt là người lớn tuổi, phụ nữ, hoặc sau khi nhiễm virus. Tỷ lệ ANA dương tính ở người bình thường dao động từ 3% đến 15% tùy theo độ pha loãng và phương pháp xét nghiệm. \n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Các trường hợp có ANA dương tính nhưng không có biểu hiện bệnh lý được gọi là “ANA dương tính lành tính” (benign ANA positivity). Trong bối cảnh lâm sàng không rõ ràng, việc tiếp tục làm thêm các xét nghiệm đặc hiệu mà không có chỉ định rõ ràng có thể dẫn đến chẩn đoán sai và lo lắng không cần thiết cho bệnh nhân.\n  \u003C\u002Fp>\n\n  \u003Ch2>Các bệnh liên quan đến ANA\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>\n    ANA liên quan đến một loạt bệnh lý tự miễn mô liên kết và các bệnh viêm hệ thống. Mỗi loại ANA có thể đặc hiệu hơn cho một hoặc một nhóm bệnh nhất định. Việc xác định kiểu ANA giúp định hướng chẩn đoán và phân biệt các bệnh có triệu chứng chồng lắp.\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Dưới đây là bảng tổng hợp các kháng thể ANA đặc hiệu và bệnh lý liên quan:\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n    \u003Ctbody>\u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại kháng thể\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Bệnh liên quan\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tính đặc hiệu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tính nhạy\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Anti-dsDNA\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lupus ban đỏ hệ thống\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Anti-Sm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lupus ban đỏ hệ thống\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Anti-Ro (SSA)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sjögren, Lupus bán cấp, Lupus sơ sinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Anti-La (SSB)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sjögren\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Anti-RNP\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bệnh mô liên kết hỗn hợp (MCTD)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Anti-centromere\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xơ cứng bì thể khu trú\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Anti-Scl-70 (topoisomerase I)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xơ cứng bì thể lan tỏa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n  \u003Cp>\n    Việc nhận diện đúng loại ANA giúp bác sĩ lâm sàng xác định nguy cơ tổn thương cơ quan như viêm thận lupus, tổn thương da, viêm màng phổi, viêm cơ tim hay xơ phổi kẽ – tùy theo bệnh nền.\n\n  \u003C\u002Fp>\u003Ch2>Giới hạn và sai số trong xét nghiệm ANA\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>\n    Dù ANA là xét nghiệm nhạy cảm cao, nhưng nó có một số giới hạn quan trọng. Kết quả dương tính không đồng nghĩa chắc chắn với bệnh tự miễn, trong khi âm tính không hoàn toàn loại trừ bệnh – đặc biệt là nếu triệu chứng lâm sàng rõ ràng.\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Các sai số thường gặp trong xét nghiệm ANA bao gồm:\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cul>\n    \u003Cli>Đọc nhầm kiểu nhuộm huỳnh quang hoặc bỏ sót kiểu nhuộm không điển hình\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Không sử dụng đúng độ pha loãng ban đầu (cut-off thường là 1:80 hoặc 1:160)\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Ảnh hưởng từ thuốc (methyldopa, hydralazine, procainamide, isoniazid)\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Giao thoa miễn dịch trong các bệnh lý nhiễm trùng, ung thư\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n  \u003Cp>\n    ANA chỉ nên được sử dụng như một công cụ sàng lọc, không phải là xét nghiệm đơn độc để chẩn đoán. Việc lạm dụng ANA trong các trường hợp không phù hợp làm giảm độ giá trị tiên đoán dương tính, dẫn đến chẩn đoán quá mức hoặc điều trị không cần thiết.\n\n  \u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chiến lược lâm sàng khi ANA dương tính\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>\n    Khi gặp một kết quả ANA dương tính, bác sĩ cần đặt trong bối cảnh lâm sàng cụ thể: bệnh nhân có đang có triệu chứng nghi ngờ bệnh tự miễn như viêm khớp, phát ban, loét miệng, sốt kéo dài hay mệt mỏi mãn tính? Nếu không, ANA dương tính có thể là hiện tượng lành tính.\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Các bước tiếp cận lâm sàng hợp lý khi ANA dương tính:\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Col>\n    \u003Cli>Đánh giá triệu chứng và tiền sử bệnh tự miễn trong gia đình\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Phân tích kiểu nhuộm và mức độ pha loãng (titer ≥ 1:160 thường có ý nghĩa lâm sàng)\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Làm thêm các xét nghiệm đặc hiệu: anti-dsDNA, anti-Sm, anti-Ro\u002FSSA, anti-La\u002FSSB\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Đánh giá chức năng cơ quan (thận, gan, phổi, máu)\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Theo dõi định kỳ nếu không có biểu hiện bệnh lý nhưng nguy cơ cao\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Fol>\n  \u003Cp>\n    Trường hợp ANA dương tính không có triệu chứng hoặc tổn thương cơ quan, bác sĩ thường không chỉ định điều trị mà chỉ theo dõi lâm sàng. Điều này giúp tránh việc dùng corticoid hoặc thuốc ức chế miễn dịch không cần thiết.\n\n  \u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n  \u003Col>\n    \u003Cli>American College of Rheumatology (ACR). ANA Testing Information. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rheumatology.org\u002FPortals\u002F0\u002FFiles\u002FANA-Testing-Information.pdf\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.rheumatology.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Autoimmune Diseases Overview. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fautoimmune\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fautoimmune\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>NIAMS – National Institute of Arthritis and Musculoskeletal and Skin Diseases. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niams.nih.gov\u002Fhealth-topics\u002Fautoimmune-diseases\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.niams.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>PubMed Central. ANA Patterns and Clinical Correlations. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC4782085\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC4782085\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Tan EM et al. The 1982 Revised Criteria for the Classification of Systemic Lupus Erythematosus. Arthritis Rheum. 1982.\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],false,"PUBLISHED","2025-09-11T09:38:40.154+00:00","2025-09-12T09:41:02.973+00:00","2025-09-12T09:41:02.967+00:00",211,[30,40,45,50,55,60,66,72,78,89],{"id":31,"title":32,"term":31,"englishTitle":33,"definition":34,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"bệnh tự miễn","Bệnh tự miễn là gì? Cơ chế dung nạp, phân loại và điều trị","autoimmune disease","Bệnh tự miễn là nhóm bệnh lý phát sinh khi hệ thống miễn dịch thích ứng mất khả năng dung nạp đối với các kháng nguyên tự thân, nhận diện nhầm các mô lành là ngoại lai và khởi động phản ứng phá hủy gây viêm mạn tính và suy giảm chức năng cơ quan.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":41,"title":42,"term":41,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"huyết thanh","Huyết thanh là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Blood serum \u002F Serum","Huyết thanh là phần dịch thể trong suốt, màu vàng nhạt thu được từ máu toàn phần sau khi quá trình đông máu diễn ra hoàn tất và đã loại bỏ hoàn toàn các tế bào máu cùng các yếu tố đông máu hòa tan (đặc biệt là fibrinogen), chứa nồng độ phong phú các protein chức năng, kháng thể miễn dịch, hormone, chất điện giải và các chất chuyển hóa.",{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"henoch schönlein purpura","Henoch schönlein purpura là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Henoch-Schönlein Purpura","Henoch-Schönlein Purpura (HSP, hay viêm mao mạch IgA) là bệnh viêm mạch máu nhỏ qua trung gian phức hợp miễn dịch IgA1, đặc trưng trên lâm sàng bởi ban xuất huyết sờ thấy được không giảm tiểu cầu, đau khớp hoặc viêm khớp, đau bụng do thiếu máu mạc treo và tổn thương viêm cầu thận.",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"tỷ lệ huyết thanh","Tỷ lệ huyết thanh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Seroprevalence \u002F Serum antibody prevalence","Tỷ lệ huyết thanh (seroprevalence) là tỷ lệ phần trăm các cá thể trong một quần thể xác định có kết quả xét nghiệm huyết thanh học dương tính với một kháng thể đặc hiệu, phản ánh mức độ phơi nhiễm hoặc miễn dịch đối với mầm bệnh.",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"bệnh lupus ban đỏ hệ thống","Bệnh lupus ban đỏ hệ thống là gì? Các nghiên cứu khoa học","Systemic lupus erythematosus (SLE)","Bệnh lupus ban đỏ hệ thống (Systemic lupus erythematosus - SLE) là bệnh tự miễn mạn tính đa cơ quan đặc trưng bởi sự sản xuất tự kháng thể kháng nhân và phức hợp miễn dịch lắng đọng gây viêm hoại tử mô liên kết.",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"điều hòa miễn dịch","Điều hòa miễn dịch là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Điều hòa miễn dịch","Immunoregulation \u002F Immunomodulation","Điều hòa miễn dịch là quá trình sinh học phức tạp kiểm soát cường độ, thời gian và phạm vi của các đáp ứng miễn dịch bẩm sinh và thích ứng, nhằm duy trì trạng thái dung nạp miễn dịch với tự kháng nguyên, tiêu diệt mầm bệnh hiệu quả và ngăn ngừa tổn thương mô do viêm quá mức.",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"viêm gan tự miễn","Viêm gan tự miễn là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Viêm gan tự miễn","Autoimmune hepatitis (AIH)","Viêm gan tự miễn là bệnh lý viêm hoại tử nhu mô gan mạn tính không rõ căn nguyên, đặc trưng bởi sự hiện diện của các tự kháng thể trong huyết thanh, tăng nồng độ gamma-globulin máu và hình ảnh viêm gan hoại tử giao diện trên mô bệnh học gan.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"tự miễn dịch","Tự miễn dịch là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tự miễn dịch","autoimmunity","Tự miễn dịch là tình trạng hệ thống miễn dịch của cơ thể bị mất tính dung nạp miễn dịch tự thân, dẫn đến việc sản sinh tự kháng thể và tế bào lympho T tự phản ứng tấn công chính các tế bào và mô lành mạnh của cơ thể.",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"miễn dịch hóa học","Miễn dịch hóa học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Miễn dịch hóa học","Immunochemistry","Miễn dịch hóa học là phân ngành khoa học liên ngành giữa hóa học hữu cơ sinh học và miễn dịch học, chuyên nghiên cứu bản chất hóa học, cấu trúc lập thể và cơ chế tương tác ở mức độ phân tử giữa kháng nguyên (antigen) và kháng thể (antibody).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":94,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users"]