[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%C3%A1ng%20th%E1%BB%83%20%C4%91%C6%A1n%20d%C3%B2ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kháng thể đơn dòng":41},{"code":4,"data":5,"meta":17},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":39,"vietnamLatest":40},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":17,"url":21,"doi":22,"summary":23},"756161c8-3487-49c1-a8bf-44ffacb0b618","Sản xuất kháng thể đơn dòng có độ nhạy cao và phát triển các xét nghiệm dòng chảy ngang để phát hiện phallotoxin trong nước tiểu","Production of highly sensitive monoclonal antibody and development of lateral flow assays for phallotoxin detection in urine",[13,14,15],"Jianyu Zhu","Leina Dou","Jiafei Mi",10,null,false,"2021-07-08",2021,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00216-021-03457-7","10.1007\u002Fs00216-021-03457-7","\u003Cp>Nghiên cứu độc chất học chế tạo thành công chế phẩm \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">kháng thể đơn dòng\u003C\u002Fb> độ nhạy cao nhằm phát hiện nhanh độc tố \u003Ci>phallotoxin\u003C\u002Fi> từ nấm độc trong mẫu nước tiểu người bệnh. Que thử sắc ký dòng chảy bên \u003Ci>LFA\u003C\u002Fi> đạt giới hạn phát hiện dưới 0,5 ng\u002FmL với nồng độ ức chế \u003Ci>IC50\u003C\u002Fi> tối ưu trong 10 phút. Công trình cung cấp công cụ chẩn đoán miễn dịch tại chỗ hiệu quả cho các ca cấp cứu ngộ độc thực phẩm cấp tính.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":32,"journalName":33,"vietnamJournal":18,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":17,"url":36,"doi":37,"summary":38},"55826f8b-d2eb-4879-92d6-7f707c88384d","Biểu hiện của polypeptide cytokeratin trong các yếu tố biểu mô khác nhau của tuyến nước bọt ở người","Cytokeratin polypeptides expression in different epithelial elements of human salivary glands",[29,30,31],"Selly Geiger","Benjamin Geiger","Orith Leitner",4,"Archiv für pathologische Anatomie und Physiologie und für klinische Medicin","1987-09-01",1987,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002FBF00712760","10.1007\u002FBF00712760","\u003Cp>Khảo sát miễn dịch huỳnh quang trên mẫu mô tuyến nước bọt người ứng dụng bảng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">kháng thể đơn dòng\u003C\u002Fb> đặc hiệu để định danh các polypeptide \u003Ci>cytokeratin\u003C\u002Fi> trong từng thành phần biểu mô. Dữ liệu nhuộm xác định dòng kháng thể \u003Ci>KG 8.13\u003C\u002Fi> và \u003Ci>Ks 18.18\u003C\u002Fi> ghi nhận phản ứng dương tính chọn lọc tại tế bào biểu mô ống và túi tuyến. Khám phá hỗ trợ đắc lực việc phân loại mô bệnh học và chẩn đoán phân biệt các dạng u biểu mô tuyến nước bọt.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":42,"meta":17},{"id":43,"title":44,"description":45,"content":46,"term":47,"englishTitle":48,"synonyms":49,"definition":53,"discipline":54,"references":55,"faqs":73,"createUser":83,"publishUser":17,"keywords":87,"keywordCount":94,"enrichTopicLink":18,"status":95,"createTime":96,"updateTime":97,"publishTime":17,"linkEnrichedTime":98,"publicationScanTime":99,"contentErrorMessage":17,"viewCount":100,"relateTopics":101},"kháng thể đơn dòng","Kháng thể đơn dòng là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu kháng thể đơn dòng (mAbs): công nghệ tế bào lai hybridoma, bốn thế hệ kháng thể, cơ chế gây độc tế bào ADCC\u002FCDC và ứng dụng trúng đích ung bướu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Kháng thể đơn dòng\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>monoclonal antibodies\u003C\u002Fem>) là các phân tử immunoglobulin đồng nhất được sản xuất từ một dòng tế bào lympho B đơn lẻ, có khả năng nhận diện và gắn kết với ái lực cực cao vào một epitop kháng nguyên duy nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>1. Lịch sử phát minh và sự tiến hóa của công nghệ sản xuất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kháng thể đơn dòng (Monoclonal Antibodies - mAb) đại diện cho một trong những thành tựu vĩ đại nhất của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} hiện đại. Năm 1975, Georges Köhler và César Milstein đã phát minh ra kỹ thuật tế bào lai (Hybridoma Technology) - công trình được vinh danh bằng Giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1984. Họ đã dung hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20lympho%22%7D}} B từ lách chuột đã được mẫn cảm kháng nguyên với tế bào ung thư tủy (myeloma) bất tử, tạo ra các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C3%B2ng%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} lai vừa có khả năng phân chia vô hạn vừa liên tục tiết ra một loại kháng thể duy nhất có độ đặc hiệu tuyệt đối.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để khắc phục hiện tượng thải ghép miễn dịch khi sử dụng kháng thể chuột trên cơ thể người (phản ứng tạo kháng thể kháng chuột HAMA), công nghệ chế tạo kháng thể đã trải qua bốn thế hệ tiến hóa vượt bậc:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kháng thể nguồn gốc chuột (Murine - hậu tố -omab):\u003C\u002Fstrong> Một trăm phần trăm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} là protein của chuột; tính sinh miễn dịch rất cao trong cơ thể người và thời gian bán thải ngắn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kháng thể khảm (Chimeric - hậu tố -ximab):\u003C\u002Fstrong> Khoảng ba mươi ba phần trăm là vùng biến đổi (variable regions) của chuột gắn với sáu mươi bảy phần trăm vùng hằng định (constant regions) của người (tiêu biểu như Rituximab).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kháng thể nhân hóa (Humanized - hậu tố -zumab):\u003C\u002Fstrong> Chỉ giữ lại các quai siêu biến CDR (Complementarity-Determining Regions) của chuột, chiếm chưa đầy mười phần trăm phân tử, gắn vào khung cấu trúc phân tử người (tiêu biểu như Trastuzumab, Bevacizumab).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kháng thể người toàn phần (Fully Human - hậu tố -mumab):\u003C\u002Fstrong> Một trăm phần trăm cấu trúc protein người, được sản xuất thông qua công nghệ hiển thị thực khuẩn thể (Phage Display) hoặc chuột chuyển gen mang toàn bộ cụm gen immunoglobulin người (tiêu biểu như Adalimumab, Pembrolizumab), hoàn toàn loại bỏ tính sinh miễn dịch ngoại lai.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>2. Cơ chế phân tử trong điều trị bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kháng thể đơn dòng tiêu diệt tế bào đích hoặc trung hòa độc chất thông qua bốn cơ chế {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ức chế trực tiếp đường truyền tín hiệu:\u003C\u002Fstrong> Gắn kết đặc hiệu vào phối tử hoặc phong bế thụ thể bề mặt màng tế bào, ngăn cản các yếu tố tăng trưởng kích hoạt sự tăng sinh và sống sót của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20u%22%7D}} (ví dụ Trastuzumab khóa thụ thể HER2\u002Fneu, Cetuximab khóa thụ thể EGFR).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Gây độc tế bào phụ thuộc kháng thể (ADCC - Antibody-Dependent Cellular Cytotoxicity):\u003C\u002Fstrong> Vùng Fab của kháng thể gắn vào kháng nguyên bề mặt tế bào đích, trong khi đoạn chuôi Fc gắn vào thụ thể FcgammaRIIIa trên bề mặt tế bào tiêu diệt tự nhiên (NK cells) hoặc đại thực bào, kích hoạt các tế bào này giải phóng perforin và granzyme đục thủng màng tiêu diệt tế bào đích.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Gây độc tế bào phụ thuộc bổ thể (CDC - Complement-Dependent Cytotoxicity):\u003C\u002Fstrong> Đoạn Fc của kháng thể liên kết và kích hoạt phức hợp bổ thể C1q, khởi động dòng thác bổ thể tạo phức hợp tấn công màng (MAC) gây ly giải tế bào bệnh lý.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Liên hợp kháng thể - thuốc (ADC - Antibody-Drug Conjugates):\u003C\u002Fstrong> Kháng thể đơn dòng đóng vai trò như một đầu đạn dẫn đường mang theo một phân tử hóa chất độc tế bào cực mạnh (payload) thông qua một cầu nối hóa học (linker); khi kháng thể gắn vào tế bào u và được nội bào hóa, hóa chất độc mới được giải phóng ra để tiêu diệt tế bào ác tính từ bên trong, hạn chế tối đa độc tính lên tế bào lành xung quanh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>3. Ứng dụng lâm sàng mang tính cách mạng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kháng thể đơn dòng đã thay đổi hoàn toàn cục diện điều trị trong nhiều chuyên ngành y khoa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ung bướu học và miễn dịch trị liệu ung thư:\u003C\u002Fstrong>\n  \u003Cul>\n    \u003Cli>Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (Checkpoint Inhibitors): Kháng thể kháng PD-1 (Pembrolizumab, Nivolumab) hoặc kháng CTLA-4 (Ipilimumab) giải phóng \"phanh hãm\" hệ miễn dịch, kích hoạt tế bào lympho T tấn công khối u ác tính.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Kháng thể ức chế sinh mạch: Bevacizumab gắn kết chọn lọc yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF), bỏ đói khối u bằng cách ngăn chặn hình thành mạch máu mới.\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh lý tự miễn và viêm mạn tính:\u003C\u002Fstrong> Kháng thể kháng cytokine tiền viêm TNF-alpha (Adalimumab, Infliximab) là bước đột phá điều trị viêm khớp dạng thấp, bệnh Crohn và vảy nến; kháng thể kháng thụ thể IL-6 (Tocilizumab) kiểm soát hiệu quả cơn bão cytokine.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ chẩn đoán phòng xét nghiệm:\u003C\u002Fstrong> Là công cụ nền tảng trong các xét nghiệm miễn dịch men (ELISA), kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch (IHC) chẩn đoán giải phẫu bệnh, phương pháp dòng chảy tế bào (Flow Cytometry) và que thử nhanh định lượng hormone, virus.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Kháng thể đơn dòng","monoclonal antibodies",[48,50,51,52],"mAb","kháng thể đơn dòng trị liệu","thuốc sinh học phân tử","Kháng thể đơn dòng là các phân tử immunoglobulin đồng nhất được sản xuất từ một dòng tế bào lympho B đơn lẻ, có khả năng nhận diện và gắn kết với ái lực cực cao vào một epitop kháng nguyên duy nhất.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[56,62,68],{"citationText":57,"title":58,"authors":59,"source":60,"year":20,"doi":61,"url":17},"Kohler (2021). The Impact of the Hybridoma Technology on the R&amp;D of Idiotypic Antibodies. Monoclonal Antibodies in Immunodiagnosis &amp; Immunotherapy.","The Impact of the Hybridoma Technology on the R&amp;D of Idiotypic Antibodies","Kohler","Monoclonal Antibodies in Immunodiagnosis &amp; Immunotherapy","10.1089\u002Fmab.2020.0044",{"citationText":63,"title":64,"authors":65,"source":60,"year":66,"doi":67,"url":17},"Long (2013). A Dual-Chamber System for Screening Cytotoxic Effects of Hybridoma-Produced Antibodies. Monoclonal Antibodies in Immunodiagnosis &amp; Immunotherapy.","A Dual-Chamber System for Screening Cytotoxic Effects of Hybridoma-Produced Antibodies","Long, Kalantarov, Chudner et al.",2013,"10.1089\u002Fmab.2013.0003",{"citationText":69,"title":70,"authors":71,"source":60,"year":66,"doi":72,"url":17},"Zhu (2013). Expression and Purification of the scFv from Hybridoma Cells Secreting a Monoclonal Antibody Against S Protein of PEDV. Monoclonal Antibodies in Immunodiagnosis &amp; Immunotherapy.","Expression and Purification of the scFv from Hybridoma Cells Secreting a Monoclonal Antibody Against S Protein of PEDV","Zhu, Guo, Feng et al.","10.1089\u002Fmab.2012.0089",[74,77,80],{"question":75,"answer":76},"Công nghệ tạo tế bào lai (Hybridoma) của Köhler và Milstein năm 1975 hoạt động như thế nào?","Dung hợp tế bào lympho B của chuột đã gây miễn dịch với tế bào ung thư tủy bất tử, tạo ra dòng tế bào vừa sản xuất một loại kháng thể duy nhất vừa phân chia vô hạn trong môi trường nuôi cấy.",{"question":78,"answer":79},"Bốn thế hệ kháng thể đơn dòng tiến hóa để giảm hiện tượng sinh miễn dịch ngoại lai gồm những gì?","Kháng thể chuột (-omab), kháng thể khảm (-ximab), kháng thể nhân hóa (-zumab) và kháng thể người toàn phần (-mumab).",{"question":81,"answer":82},"Cơ chế gây độc tế bào phụ thuộc kháng thể (ADCC) tiêu diệt tế bào đích như thế nào?","Kháng thể gắn vào kháng nguyên khối u, đoạn chuôi Fc gắn kết thụ thể trên tế bào tiêu diệt tự nhiên (NK), kích hoạt tế bào NK tiết perforin và granzyme phá hủy màng tế bào u.",{"id":84,"researcherId":17,"name":85,"imageUrl":86},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[88,89,90,91,92,93],"công nghệ sinh học","tế bào lympho","dòng tế bào","cấu trúc phân tử","sinh học phân tử","tế bào u",6,"PUBLISHED","2025-01-10T15:25:21.521+00:00","2026-09-05T06:17:35.521+00:00","2026-09-04T05:09:49.951+00:00","2026-09-05T06:17:35.517+00:00",407,[102,105,108,111,114,117,120,123,126,129],{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"nguyên tử hydro","Nguyên tử hydro là gì? Các công bố khoa học về Nguyên tử hydro",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"khối lượng phân tử","Khối lượng phân tử là gì? Các công bố khoa học về Khối lượng phân tử",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"in silico","In silico là gì? Các công bố khoa học về In silico",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"ester hóa","Ester hóa là gì? Các công bố khoa học về Ester hóa",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"nhân giống in vitro","Nhân giống in vitro là gì? Các công bố khoa học về Nhân giống in vitro",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]