[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%C3%A1ng%20sinh%20%C4%91%E1%BB%93{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kháng sinh đồ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":10,"keywords":60,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":61,"status":62,"createTime":63,"updateTime":64,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":65,"relateTopics":66},"kháng sinh đồ","Kháng sinh đồ là gì? Nguyên lý, phương pháp và ý nghĩa lâm sàng","Kháng sinh đồ là xét nghiệm vi sinh xác định mức độ nhạy cảm của vi khuẩn với kháng sinh, cung cấp dữ liệu định hướng phác đồ điều trị và giám sát đề kháng kháng sinh.","\u003Cp>Kháng sinh đồ (tiếng Anh: Antibiogram hoặc Antimicrobial Susceptibility Testing - AST) là kỹ thuật xét nghiệm vi sinh vật học lâm sàng được thực hiện nhằm xác định mức độ nhạy cảm hoặc khả năng đề kháng của chủng vi khuẩn gây bệnh đối với các loại thuốc kháng sinh khác nhau. Kết quả kháng sinh đồ cung cấp cơ sở khoa học định lượng giúp bác sĩ lâm sàng lựa chọn phác đồ điều trị kháng sinh trúng đích, nâng cao hiệu quả hồi phục của bệnh nhân và hạn chế tình trạng kháng thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Nguyên lý cơ bản của kháng sinh đồ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kỹ thuật kháng sinh đồ dựa trên nguyên lý đo lường khả năng ức chế sự sinh trưởng hoặc tiêu diệt vi khuẩn của các nồng độ kháng sinh xác định trong điều kiện nuôi cấy tiêu chuẩn hóa in vitro:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC - Minimum Inhibitory Concentration):\u003C\u002Fstrong> Nồng độ kháng sinh thấp nhất (tính bằng microgam trên mililit) có khả năng ức chế hoàn toàn sự phát triển nhìn thấy được của vi khuẩn sau 18 đến 24 giờ ủ ấm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC - Minimum Bactericidal Concentration):\u003C\u002Fstrong> Nồng độ kháng sinh thấp nhất có khả năng tiêu diệt 99.9% số lượng vi khuẩn ban đầu sau 24 đến 48 giờ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Điểm gãy lâm sàng (Clinical Breakpoints):\u003C\u002Fstrong> Các giá trị ngưỡng MIC hoặc đường kính vòng vô khuẩn do các tổ chức chuẩn hóa quốc tế (như CLSI hoặc EUCAST) thiết lập để phân loại kết quả vi khuẩn thành: Nhạy cảm (Sensitive - S), Trung gian \u002F Nhạy cảm khi tăng liều (Intermediate \u002F Susceptible, Increased exposure - I), và Đề kháng (Resistant - R).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Các phương pháp làm kháng sinh đồ phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực hành xét nghiệm vi sinh hiện đại, các kỹ thuật khảo sát độ nhạy kháng sinh được triển khai theo nhiều phương thức khác nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp xét nghiệm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nguyên lý kỹ thuật\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm &amp; Hạn chế\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Khuếch tán đĩa giấy (Kirby-Bauer)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đặt các khoanh giấy tẩm kháng sinh lên mặt thạch Mueller-Hinton đã cấy vi khuẩn; đo đường kính vòng ức chế sinh trưởng (vòng vô khuẩn) sau 18-24 giờ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đơn giản, chi phí thấp, linh hoạt; chỉ cho kết quả định tính (S\u002FI\u002FR), không xác định được giá trị MIC chính xác\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Pha loãng trong môi trường lỏng (Broth Dilution)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Pha loãng kháng sinh theo cấp số 2 (1, 2, 4, 8, 16 µg\u002FmL) trong các giếng vi thể chứa canh thang dinh dưỡng và vi khuẩn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiêu chuẩn vàng (Gold Standard), đo được giá trị MIC định lượng chính xác; tốn thời gian và thao tác phức tạp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Khuếch tán dải gradient nồng độ (E-test)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dùng dải plastic tẩm nồng độ kháng sinh tăng dần theo hàm mũ đặt lên đĩa thạch; điểm cắt giữa vòng ức chế hình elip và dải giấy chính là MIC\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đo được MIC trực tiếp trên đĩa thạch, dễ thao tác; chi phí dải thử nghiệm tương đối cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Hệ thống tự động hóa (VITEK, Phoenix, BD)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hệ thống quang học tự động theo dõi động học phát triển của vi khuẩn trong các vi giếng theo thời gian thực bằng phần mềm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thời gian trả kết quả nhanh (khoảng 6-12 giờ), độ chuẩn hóa cao; yêu cầu trang thiết bị đắt tiền\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\n\u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng và kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kháng sinh đồ giữ vai trò sống còn trong quản lý điều trị nhiễm trùng và chiến lược sử dụng kháng sinh hợp lý (Antimicrobial Stewardship):\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Định hướng phác đồ điều trị trúng đích:\u003C\u002Fstrong> Chuyển đổi kịp thời từ điều trị kháng sinh kinh nghiệm (phổ rộng) sang điều trị đích (phổ hẹp), giảm độc tính cho bệnh nhân và tiết kiệm chi phí y tế.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phát hiện vi khuẩn đa kháng thuốc (MDR):\u003C\u002Fstrong> Kịp thời nhận diện các chủng siêu vi khuẩn nguy hiểm như tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA), trực khuẩn mủ xanh đa kháng (MDR \u003Cem>Pseudomonas aeruginosa\u003C\u002Fem>), vi khuẩn đường ruột sinh men beta-lactamase phổ rộng (ESBL) hoặc kháng carbapenem (CRE).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giám sát dịch tễ học đề kháng kháng sinh:\u003C\u002Fstrong> Xây dựng bảng dữ liệu kháng sinh đồ tích lũy định kỳ (Cumulative Antibiogram) của toàn bệnh viện nhằm cảnh báo xu hướng đề kháng và cập nhật hướng dẫn điều trị kinh nghiệm nội bộ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>","Antibiogram (Antimicrobial Susceptibility Testing)",[19,20,21,22],"thử nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh","khảo sát tính nhạy kháng sinh","antibiogram","antimicrobial susceptibility testing","Kháng sinh đồ (Antibiogram \u002F Thử nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh) là quy trình xét nghiệm vi sinh vật học lâm sàng nhằm xác định độ nhạy cảm hoặc tính đề kháng của vi khuẩn gây bệnh đối với các loại kháng sinh khác nhau, làm căn cứ lựa chọn phác đồ điều trị kháng sinh tối ưu.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Jorgensen JH, Ferraro MJ. (2009). Antimicrobial Susceptibility Testing: A Review of General Principles and Contemporary Practices. Clinical Infectious Diseases, 49(11), 1749–1755.","Antimicrobial Susceptibility Testing: A Review of General Principles and Contemporary Practices","Jorgensen, Ferraro","Clinical Infectious Diseases",2009,"10.1086\u002F647952",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Murray CJL, Ikuta KS, Sharara F, et al. (2022). Global burden of bacterial antimicrobial resistance in 2019: a systematic analysis. The Lancet, 399(10325), 629–655.","Global burden of bacterial antimicrobial resistance in 2019: a systematic analysis","Murray, Ikuta, Sharara","The Lancet",2022,"10.1016\u002FS0140-6736(21)02724-0",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":43,"year":44,"doi":10,"url":45},"Clinical and Laboratory Standards Institute. (2024). Performance Standards for Antimicrobial Susceptibility Testing. 34th ed. CLSI.","Performance Standards for Antimicrobial Susceptibility Testing","CLSI",2024,"https:\u002F\u002Fclsi.org\u002F",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Kháng sinh đồ có phải là một loại thuốc điều trị không?","Không. Kháng sinh đồ là một quy trình xét nghiệm vi sinh vật học trong phòng thí nghiệm để thử nghiệm mức độ nhạy cảm của vi khuẩn với các loại thuốc kháng sinh, không phải là một loại thuốc.",{"question":51,"answer":52},"Chỉ số MIC trong kết quả kháng sinh đồ có ý nghĩa gì?","MIC (Minimum Inhibitory Concentration) là nồng độ kháng sinh tối thiểu có thể ức chế sự nhân lên của vi khuẩn. Giá trị MIC càng thấp thì vi khuẩn càng nhạy cảm với loại kháng sinh đó.",{"question":54,"answer":55},"Tại sao cần chuyển từ điều trị kháng sinh kinh nghiệm sang điều trị theo kháng sinh đồ?","Điều trị kinh nghiệm sử dụng kháng sinh phổ rộng khi chưa biết rõ tác nhân, trong khi điều trị theo kháng sinh đồ giúp chuyển sang kháng sinh phổ hẹp đặc hiệu nhất, tối ưu hóa hiệu quả diệt khuẩn và giảm nguy cơ tạo ra vi khuẩn kháng thuốc.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-09-22T01:45:23.239+00:00","2026-08-26T02:21:16.027+00:00",278,[67,70,79,84,87,92,98,103,108,113],{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nồng độ ức chế tối thiểu","Nồng độ ức chế tối thiểu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":24,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"vi khuẩn kháng đa thuốc","Vi khuẩn kháng đa thuốc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","multidrug-resistant bacteria","Vi khuẩn kháng đa thuốc là các chủng vi khuẩn thu được tính đề kháng không nhạy cảm với ít nhất một kháng sinh thuộc từ ba nhóm kháng sinh trị liệu khác nhau trở lên trong các thử nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh in vitro.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":80,"definition":83,"discipline":24,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"antibiotics","Antibiotics là gì? Phân loại, cơ chế tác động và vấn đề kháng kháng sinh","Antibiotics","Antibiotics (kháng sinh) là các hợp chất tự nhiên, bán tổng hợp hoặc tổng hợp có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh, đóng vai trò nền tảng trong điều trị các bệnh nhiễm trùng y khoa.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vạt chùm","Vạt chùm là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Vạt chùm",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":24,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"nhiễm trùng cấp tính","Nhiễm trùng cấp tính là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Acute infection","Nhiễm trùng cấp tính là tình trạng tác nhân gây bệnh xâm nhập và nhân lên nhanh chóng trong cơ thể vật chủ, khởi phát triệu chứng lâm sàng rầm rộ trong thời gian ngắn.",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":24,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"thuốc kháng sinh","Thuốc kháng sinh là gì? Phân loại, cơ chế và kháng thuốc","Thuốc kháng sinh","antibiotic","Thuốc kháng sinh là hợp chất sinh học tự nhiên, bán tổng hợp hoặc tổng hợp có khả năng ức chế đặc hiệu sự sinh trưởng hoặc tiêu diệt chọn lọc vi khuẩn mà không gây hại cho vật chủ.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":24,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"nhiễm trùng khớp","Nhiễm trùng khớp là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Septic arthritis \u002F Joint infection","Nhiễm trùng khớp (septic arthritis hay joint infection) là tình trạng viêm mủ cấp tính của khoang hoạt dịch do vi sinh vật gây bệnh xâm nhập, đe dọa phá hủy sụn và xương dưới sụn chỉ trong vài ngày nếu không được giải áp và dùng kháng sinh kịp thời.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":24,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"xét nghiệm","Xét nghiệm là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Laboratory test \u002F Clinical laboratory testing","Xét nghiệm y học là quy trình phân tích định tính hoặc định lượng các mẫu bệnh phẩm sinh học (máu, nước tiểu, dịch cơ thể hoặc mô tế bào) nhằm phát hiện bất thường sinh lý, hỗ trợ chẩn đoán bệnh tật và giám sát đáp ứng điều trị lâm sàng.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":24,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"ceftriaxone","Ceftriaxone là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Ceftriaxone","Ceftriaxone là kháng sinh diệt khuẩn phổ rộng thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 3, ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn và có thời gian bán thải dài cho phép dùng một lần mỗi ngày.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":24,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"xpert mtb rif","Xpert mtb rif là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Xpert MTB\u002FRIF assay","Xpert MTB\u002FRIF là xét nghiệm sinh học phân tử tự động dựa trên kỹ thuật nested real-time PCR, cho phép phát hiện đồng thời phức hợp vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis) và đột biến kháng rifampicin trong vòng 2 giờ."]