[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%C3%A1ng%20%C4%91a%20thu%E1%BB%91c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kh%C3%A1ng%20%C4%91a%20thu%E1%BB%91c":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"wikidataId":10,"relateTopics":80},"kháng đa thuốc","Kháng đa thuốc","Kháng đa thuốc là hiện tượng vi sinh vật hoặc tế bào ung thư đề kháng đồng thời với nhiều loại thuốc điều trị có cơ chế tác dụng khác nhau, làm giảm hiệu quả điều trị. Đây là mối đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe toàn cầu do làm tăng tử vong, kéo dài thời gian nằm viện và gia tăng chi phí y tế. ","\u003Ch2>Kháng đa thuốc là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Kháng đa thuốc\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Multidrug resistance\u003C\u002Fem>) là hiện tượng vi sinh vật gây bệnh hoặc tế bào ung thư phát triển khả năng đề kháng đồng thời với từ ba nhóm thuốc kháng sinh hoặc hóa trị liệu có cấu trúc và cơ chế tác động khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>MDR được ghi nhận ở nhiều nhóm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1c%20nh%C3%A2n%20g%C3%A2y%20b%E1%BB%87nh%22%7D}} như vi khuẩn Gram âm, Gram dương, virus HIV, nấm Candida và tế bào ung thư. WHO đánh giá MDR là một trong năm mối đe dọa y tế toàn cầu do có khả năng đảo ngược các tiến bộ y học như phẫu thuật, hóa trị, ghép tạng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%C4%83m%20s%C3%B3c%20t%C3%ADch%20c%E1%BB%B1c%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế kháng thuốc của vi sinh vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vi sinh vật có thể kháng thuốc thông qua các cơ chế sinh học tinh vi. Một số cơ chế phổ biến là điều chỉnh đích tác động, bơm thuốc ra ngoài, bất hoạt thuốc hoặc giảm tính thấm thuốc qua màng tế bào. Các vi khuẩn Gram âm thường có cấu trúc màng kép giúp hạn chế xâm nhập của thuốc, cộng hưởng với hoạt động của các pump efflux.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Target modification:\u003C\u002Fstrong> đột biến vị trí gắn thuốc, ví dụ penicillin không gắn hiệu quả vào protein liên kết PBP.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Efflux pumps:\u003C\u002Fstrong> các bơm như AcrAB-TolC đẩy kháng sinh ra ngoài tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Enzymatic inactivation:\u003C\u002Fstrong> sản xuất beta-lactamase phá hủy kháng sinh nhóm beta-lactam.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Membrane permeability change:\u003C\u002Fstrong> thay đổi porin để hạn chế thuốc thấm vào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ví dụ điển hình về vi khuẩn kháng đa thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều chủng vi khuẩn bệnh viện gây bệnh nghiêm trọng đã phát triển MDR và trở thành thách thức lớn trong y tế hiện đại. Các “siêu khuẩn” phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MRSA:\u003C\u002Fstrong> kháng methicillin và nhiều beta-lactam khác, gây viêm da, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20ph%E1%BB%95i%20b%E1%BB%87nh%20vi%E1%BB%87n%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>VRE:\u003C\u002Fstrong> Enterococcus kháng vancomycin, thường gặp trong nhiễm trùng huyết và tiết niệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CRE:\u003C\u002Fstrong> Enterobacteriaceae kháng carbapenem – dòng kháng sinh cứu cánh cho các viêm nặng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>P. aeruginosa đa kháng:\u003C\u002Fstrong> kháng aminoglycoside, fluoroquinolone, carbapenem.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Những mầm bệnh này thường lây truyền trong khoa ICU, phẫu thuật, với tỷ lệ tử vong cao và điều trị phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kháng thuốc trong ung thư học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các tế bào ung thư cũng có thể phát triển MDR do biểu hiện quá mức của bơm efflux (như P-glycoprotein\u002FMDR1), tăng sửa chữa DNA và thay đổi quá trình apoptosis. Điều này làm giảm đáp ứng hóa trị, tăng nguy cơ tái phát và kéo dài thời gian điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>MDR trong ung thư gặp nhiều ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20bu%E1%BB%93ng%20tr%E1%BB%A9ng%22%7D}}, phổi, bạch cầu cấp và ung thư vú. Cơ chế đa dạng như thay đổi đường truyền tín hiệu sống-chết, biểu hiện gen như MRP, BCRP, khiến các liệu pháp hóa chất không còn hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tác động y tế và kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kháng đa thuốc tạo ra gánh nặng đáng kể cho hệ thống y tế toàn cầu. Các bệnh nhân nhiễm chủng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20khu%E1%BA%A9n%20kh%C3%A1ng%20thu%E1%BB%91c%22%7D}} có thời gian điều trị kéo dài hơn, cần sử dụng kháng sinh đắt tiền hơn và có nguy cơ tử vong cao hơn so với nhiễm trùng thông thường. Theo dữ liệu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fdrugresistance\u002Fbiggest-threats.html\" target=\"_blank\">CDC Hoa Kỳ\u003C\u002Fa>, mỗi năm có khoảng 2,8 triệu ca nhiễm vi khuẩn kháng thuốc với hơn 35.000 ca tử vong tại Mỹ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>MDR làm suy giảm hiệu quả của các can thiệp y học hiện đại như ghép tạng, hóa trị, phẫu thuật lớn, chăm sóc sơ sinh và ICU. Nếu không có kháng sinh hiệu quả, nguy cơ tử vong sau can thiệp y khoa tăng cao do nhiễm trùng hậu phẫu hoặc nhiễm khuẩn huyết không kiểm soát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tác động kinh tế bao gồm chi phí trực tiếp (thuốc men, chăm sóc y tế kéo dài, xét nghiệm) và chi phí gián tiếp (mất năng suất lao động, gánh nặng cho người chăm sóc, tăng chi phí bảo hiểm y tế). Ngân hàng Thế giới ước tính đến năm 2050, kháng thuốc có thể làm GDP toàn cầu giảm tới 3,8% nếu không có can thiệp hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố thúc đẩy kháng đa thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>MDR phát triển do nhiều nguyên nhân, trong đó nổi bật là việc lạm dụng và sử dụng kháng sinh không hợp lý. Một số yếu tố thúc đẩy gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kháng sinh được kê đơn rộng rãi không theo hướng dẫn hoặc dùng cho bệnh không do vi khuẩn (như cảm lạnh do virus)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh nhân không tuân thủ phác đồ, bỏ thuốc giữa chừng tạo điều kiện cho vi khuẩn sống sót và thích nghi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi gia súc với mục đích tăng trưởng hoặc phòng bệnh, lan ra môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu giám sát vi sinh, thiếu cơ sở xét nghiệm kháng sinh đồ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mua bán thuốc không kiểm soát, đặc biệt ở các nước đang phát triển\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oie.int\u002Fen\u002Fwhat-we-do\u002Fglobal-initiatives\u002Fantimicrobial-resistance\u002F\" target=\"_blank\">OIE\u003C\u002Fa>, trên 70% lượng kháng sinh toàn cầu được dùng trong chăn nuôi, dẫn đến lan truyền gen kháng thuốc từ động vật sang người qua thực phẩm và môi trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biện pháp kiểm soát và phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đối phó với MDR đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện theo mô hình \"One Health\", kết hợp hành động giữa y tế người, thú y và môi trường. WHO đã khởi động hệ thống \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Finitiatives\u002Fglass\" target=\"_blank\">GLASS\u003C\u002Fa> nhằm theo dõi kháng thuốc toàn cầu và xây dựng chính sách quốc gia về giám sát và sử dụng kháng sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biện pháp bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xây dựng và thực hiện chương trình quản lý sử dụng kháng sinh (Antimicrobial Stewardship Programs – ASP) trong bệnh viện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giáo dục cộng đồng và nhân viên y tế về sử dụng đúng kháng sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thắt chặt kiểm soát kê đơn, cấm bán thuốc không đơn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát nhiễm khuẩn nghiêm ngặt (rửa tay, phân luồng bệnh nhân, cách ly chủng kháng cao)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi không vì mục đích điều trị\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Những quốc gia như Thụy Điển và Hà Lan đã giảm tỉ lệ MDR thành công nhờ vào quản lý chặt chẽ sử dụng thuốc và giám sát kháng sinh định kỳ trên cả người và động vật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và điều trị mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong bối cảnh MDR lan rộng, cộng đồng khoa học đang phát triển các hướng điều trị thay thế hoặc bổ sung cho kháng sinh cổ điển:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phage therapy:\u003C\u002Fstrong> sử dụng virus thực khuẩn (bacteriophage) để tiêu diệt vi khuẩn kháng thuốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Peptide kháng khuẩn:\u003C\u002Fstrong> như colistin, daptomycin có cơ chế phá vỡ màng tế bào vi khuẩn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp gene CRISPR:\u003C\u002Fstrong> thiết kế để tiêu diệt gen kháng thuốc trong vi khuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kháng thể đơn dòng:\u003C\u002Fstrong> nhắm trúng đích vi khuẩn MDR hoặc độc tố vi khuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vắc-xin:\u003C\u002Fstrong> ngăn ngừa nhiễm trùng, giảm nhu cầu sử dụng kháng sinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các công ty {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.entasistherapeutics.com\" target=\"_blank\">Entasis\u003C\u002Fa> (Mỹ) và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sniprbiome.com\" target=\"_blank\">SNIPR Biome\u003C\u002Fa> (Đan Mạch) đang phát triển các liệu pháp vi khuẩn đặc hiệu hoặc CRISPR để tiêu diệt vi khuẩn kháng thuốc trong đường ruột.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chính phủ và tổ chức quốc tế cần đầu tư mạnh mẽ cho nghiên cứu &amp; phát triển thuốc mới, bởi mô hình kinh doanh kháng sinh không hấp dẫn các hãng dược do lợi nhuận thấp và rủi ro cao. Các sáng kiến như GARDP (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fgardp.org\" target=\"_blank\">Global Antibiotic Research and Development Partnership\u003C\u002Fa>) đang hỗ trợ phát triển thuốc mới thông qua tài trợ và hợp tác công tư.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các cơ chế sinh học phân tử của hiện tượng kháng kháng sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vi sinh vật phát triển khả năng \u003Cstrong>kháng đa thuốc\u003C\u002Fstrong> (Multidrug Resistance - MDR) thông qua sự tích lũy nhiều cơ chế thích ứng sinh hóa tinh vi, được mã hóa trên nhiễm sắc thể hoặc truyền qua các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}} di động (plasmid, transposon, integron):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Sản xuất enzym phá hủy hoặc biến đổi thuốc:\u003C\u002Fstrong> Cơ chế phổ biến và nguy hiểm nhất là sự lan truyền của các enzym beta-lactamase phổ rộng (ESBL như CTX-M, TEM, SHV) thủy phân toàn bộ cephalosporin thế hệ 3, và các enzym Carbapenemase (như KPC thuộc nhóm Serine-carbapenemase; NDM, VIM, IMP thuộc nhóm Metallo-beta-lactamase; và OXA-48 thuộc nhóm Oxacillinase) có khả năng vô hiệu hóa cả kháng sinh carbapenem - vũ khí cứu cánh cuối cùng. Ngoài ra, các enzym biến đổi aminoglycoside (AMEs) bất hoạt aminoglycoside bằng phản ứng acetyl hóa hoặc phosphoryl hóa.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Biến đổi đích tác dụng của kháng sinh:\u003C\u002Fstrong> Vi khuẩn đột biến cấu trúc protein gắn penicillin (PBP2a ở tụ cầu vàng kháng methicillin MRSA mã hóa bởi gen \u003Cem>mecA\u003C\u002Fem>), làm giảm ái lực liên kết với kháng sinh; đột biến ADN gyrase (\u003Cem>gyrA\u003C\u002Fem>) và topoisomerase IV (\u003Cem>parC\u003C\u002Fem>) kháng fluoroquinolone; hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%22%7D}} tiền chất peptidoglycan màng từ D-Ala-D-Ala sang D-Ala-D-Lac (gen \u003Cem>vanA\u003C\u002Fem>) gây kháng vancomycin ở enterococci (VRE).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Giảm tính thấm màng ngoài:\u003C\u002Fstrong> Vi khuẩn Gram âm đột biến làm mất hoặc đóng các kênh porin màng ngoài (như OmpC, OmpF ở \u003Cem>E. coli\u003C\u002Fem>; OprD ở \u003Cem>P. aeruginosa\u003C\u002Fem>), ngăn cản phân tử kháng sinh ưa nước khuếch tán vào khoảng chu chất.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống bơm tống thuốc chủ động (Efflux Pumps):\u003C\u002Fstrong> Các phức hợp bơm protein xuyên màng hoạt động phụ thuộc năng lượng ATP hoặc gradient proton, tống chủ động nhiều loại kháng sinh khác nhau ra khỏi tế bào vi khuẩn trước khi thuốc đạt nồng độ tác dụng. Điển hình là họ bơm RND (AcrAB-TolC ở \u003Cem>Enterobacteriaceae\u003C\u002Fem>, MexAB-OprM ở \u003Cem>P. aeruginosa\u003C\u002Fem>) và bơm AdeABC ở \u003Cem>A. baumannii\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Mối đe dọa từ nhóm vi khuẩn ESKAPE và phác đồ điều trị mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhóm vi khuẩn ESKAPE (viết tắt của 6 mầm bệnh nguy hiểm hàng đầu: \u003Cem>Enterococcus faecium\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Staphylococcus aureus\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Klebsiella pneumoniae\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Acinetobacter baumannii\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Pseudomonas aeruginosa\u003C\u002Fem>, và \u003Cem>Enterobacter\u003C\u002Fem> species) là nguyên nhân gây ra phần lớn các vụ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%20b%E1%BB%87nh%20vi%E1%BB%87n%22%7D}} nguy kịch, có khả năng lẩn tránh hầu hết các phác đồ điều trị tiêu chuẩn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để đối phó với cuộc khủng hoảng này, các kháng sinh phối hợp ức chế beta-lactamase thế hệ mới đã được phê duyệt và đưa vào hướng dẫn điều trị của IDSA và ESCMID: \u003Cstrong>Ceftazidime-avibactam\u003C\u002Fstrong> (ức chế hiệu quả KPC và OXA-48), \u003Cstrong>Meropenem-vaborbactam\u003C\u002Fstrong>, \u003Cstrong>Imipenem-cilastatin-relebactam\u003C\u002Fstrong> và \u003Cstrong>Ceftolozane-tazobactam\u003C\u002Fstrong> (đặc trị trực khuẩn mủ xanh đa kháng). Đáng chú ý, \u003Cstrong>Cefiderocol\u003C\u002Fstrong> - một kháng sinh siderophore thế hệ mới sử dụng cơ chế 'ngựa thành Troy' gắn với ion sắt để vượt qua màng ngoài vi khuẩn - có hoạt phổ bao phủ rộng bao gồm cả các chủng sinh Metallo-beta-lactamase (như NDM) kháng mọi thuốc khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Song song với phát triển thuốc mới, chiến lược \u003Cem>Quản trị kháng sinh\u003C\u002Fem> (Antimicrobial Stewardship Program - ASP) và phương pháp tiếp cận Một Sức khỏe (One Health) phối hợp kiểm soát việc lạm dụng kháng sinh trong chăn nuôi nông nghiệp, kết hợp nghiên cứu các giải pháp trị liệu thay thế phi kháng sinh như liệu pháp thực khuẩn thể (bacteriophage therapy), peptide kháng khuẩn (AMPs) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20th%E1%BB%83%20%C4%91%C6%A1n%20d%C3%B2ng%22%7D}} được xem là chìa khóa then chốt để ngăn chặn thảm họa kháng thuốc toàn cầu.\u003C\u002Fp>","Multidrug resistance","Kháng đa thuốc là hiện tượng vi sinh vật gây bệnh hoặc tế bào ung thư phát triển khả năng đề kháng đồng thời với từ ba nhóm thuốc kháng sinh hoặc hóa trị liệu có cấu trúc và cơ chế tác động khác nhau.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Bay, Turner (2016). Small Multidrug Resistance Efflux Pumps. Efflux-Mediated Antimicrobial Resistance in Bacteria. doi:10.1007\u002F978-3-319-39658-3_3","Small Multidrug Resistance Efflux Pumps","Bay, Turner","Efflux-Mediated Antimicrobial Resistance in Bacteria",2016,"10.1007\u002F978-3-319-39658-3_3","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-3-319-39658-3_3",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Agrawal, Patel (2024). Antibiotic Resistance Profile and Detection in ESKAPE Pathogens. ESKAPE Pathogens. doi:10.1007\u002F978-981-99-8799-3_2","Antibiotic Resistance Profile and Detection in ESKAPE Pathogens","Agrawal, Patel","ESKAPE Pathogens",2024,"10.1007\u002F978-981-99-8799-3_2","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-981-99-8799-3_2",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":33,"year":34,"doi":41,"url":42},"Ranganathan, Nagarajan, Busi et al. (2024). Mechanistic Understanding of Antibiotic Resistance in ESKAPE Pathogens. ESKAPE Pathogens. doi:10.1007\u002F978-981-99-8799-3_3","Mechanistic Understanding of Antibiotic Resistance in ESKAPE Pathogens","Ranganathan, Nagarajan, Busi et al.","10.1007\u002F978-981-99-8799-3_3","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-981-99-8799-3_3",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Các cơ chế sinh học phân tử chính gây kháng đa thuốc ở vi khuẩn là gì?","Gồm đột biến thay đổi đích tác dụng của thuốc, enzym thủy phân\u002Fbiến đổi thuốc (như beta-lactamase phổ rộng, carbapenemase), giảm tính thấm màng ngoài và kích hoạt các bơm tống thuốc chủ động (efflux pumps).",{"question":48,"answer":49},"Nhóm vi khuẩn ESKAPE đóng vai trò gì trong gánh nặng kháng thuốc toàn cầu?","ESKAPE (gồm Enterococcus faecium, Staphylococcus aureus, Klebsiella pneumoniae, Acinetobacter baumannii, Pseudomonas aeruginosa, Enterobacter spp.) là nhóm vi khuẩn gây nhiễm trùng bệnh viện nguy hiểm nhất có khả năng kháng hầu hết kháng sinh thông thường.",{"question":51,"answer":52},"Chiến lược quản trị kháng sinh (Antimicrobial Stewardship) bao gồm những biện pháp nào?","Bao gồm chỉ định kháng sinh hợp lý dựa trên kháng sinh đồ, tối ưu hóa liều lượng theo dược động học\u002Fdược lực học (PK\u002FPD), xuống thang điều trị sớm, kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện và ngăn chặn lạm dụng kháng sinh trong nông nghiệp.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"tác nhân gây bệnh","chăm sóc tích cực","viêm phổi bệnh viện","ung thư buồng trứng","vi khuẩn kháng thuốc","công nghệ sinh học","yếu tố di truyền","biến đổi cấu trúc","nhiễm trùng bệnh viện","kháng thể đơn dòng",10,true,"PUBLISHED","2025-07-19T09:40:03.348+00:00","2026-09-08T09:09:01.906+00:00","2025-07-22T15:47:35.919+00:00","2026-09-08T09:09:01.166+00:00",230,[81,84,87,90,93,96,99,102,105,108],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dẫn xuất","Dẫn xuất là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dẫn xuất",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân giống in vitro","Nhân giống in vitro là gì? Các công bố khoa học về Nhân giống in vitro",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ chế bệnh sinh","Cơ chế bệnh sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cơ chế bệnh sinh",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đặc điểm tâm lý","Đặc điểm tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ấu trùng","Ấu trùng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ấu trùng"]