[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%C3%A1m%20ph%C3%A1{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_khám phá":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"khám phá","Khám phá là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Khám phá là quá trình tìm ra tri thức, hiện tượng hoặc quy luật mới vốn đã tồn tại nhưng chưa được con người nhận biết, xác định bằng phương pháp khoa học. Trong triết học và khoa học, khám phá mở rộng giới hạn hiểu biết, khác với phát minh và sáng chế ở chỗ không tạo ra cái mới mà làm sáng tỏ cái đã có. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa khái niệm “khám phá” trong ngữ cảnh khoa học và triết học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Khám phá (tiếng Anh: discovery) là quá trình tìm ra một hiện tượng, quy luật, vật thể hoặc tri thức mới vốn đã tồn tại trong thực tại nhưng chưa từng được con người biết đến. Trong triết học khoa học, khám phá được xem là một phần của quá trình phát triển tri thức, mở rộng biên giới hiểu biết, từ đó hình thành nền tảng cho sự tiến bộ khoa học – kỹ thuật. Các nhà tư tưởng như Karl Popper và Thomas Kuhn đã có nhiều đóng góp trong việc lý giải vai trò của khám phá trong tiến trình thay đổi mô hình khoa học (scientific paradigm).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Về mặt logic hình thức, hành động khám phá có thể mô tả như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\exists x \\notin K : x \\in R \\land x \\rightarrow K' = K \\cup \\{x\\} \u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Trong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> K \u003C\u002Fscript> là tập tri thức hiện có, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> R \u003C\u002Fscript> là tập hợp tất cả các thực thể thuộc về thực tại. Khi phát hiện ra một phần tử \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> x \\in R \u003C\u002Fscript> mà trước đó chưa nằm trong \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> K \u003C\u002Fscript>, thì tri thức mới \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> K' \u003C\u002Fscript> được mở rộng bằng cách thêm phần tử đó vào. Quá trình này được xem là một khám phá hợp lệ nếu đi kèm bằng chứng xác thực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Khác với sự tưởng tượng hoặc sáng tạo thuần túy, khám phá luôn gắn với một đối tượng khách quan, tồn tại độc lập với ý thức. Nó là hành vi mang tính nhận thức, có thể được xác minh, lặp lại, hoặc phản biện dựa trên bằng chứng và phương pháp luận.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt giữa khám phá, phát minh và sáng chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Khái niệm “khám phá” thường bị nhầm lẫn với “phát minh” (invention) và “sáng chế” (innovation). Tuy nhiên, ba thuật ngữ này có nội hàm và bản chất khác nhau rõ rệt. Khám phá là nhận diện cái đã tồn tại trong tự nhiên; phát minh là tạo ra thứ chưa từng tồn tại; còn sáng chế là ứng dụng cái đã phát minh hoặc khám phá để tạo ra giá trị thực tiễn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Sự phân biệt này đóng vai trò quan trọng trong khoa học, công nghệ và sở hữu trí tuệ. Ví dụ, phát hiện vi khuẩn là một khám phá; phát minh kính hiển vi là sáng tạo công cụ; còn việc ứng dụng kính hiển vi để sản xuất vắc-xin là một sáng chế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thuật ngữ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Bản chất\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ minh họa\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khám phá\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhận diện cái đã tồn tại nhưng chưa được biết\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát hiện cấu trúc ADN, tìm ra lục địa mới\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phát minh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tạo ra đối tượng chưa từng có trước đó\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát minh động cơ điện, máy ảnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sáng chế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Áp dụng kiến thức để giải quyết vấn đề cụ thể\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điện thoại thông minh, trí tuệ nhân tạo ứng dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\n  Trong luật sở hữu trí tuệ, chỉ phát minh và sáng chế có thể được cấp bằng sáng chế (patent), còn khám phá – do không phải là sản phẩm của tư duy sáng tạo – thường không được bảo hộ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại hình khám phá trong khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Tùy theo phương pháp và đối tượng nghiên cứu, hoạt động khám phá trong khoa học có thể được phân loại thành nhiều hình thức khác nhau. Phân loại này giúp xác định cách tiếp cận phù hợp trong từng lĩnh vực chuyên ngành. Bốn loại hình chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khám phá thực nghiệm:\u003C\u002Fstrong> dựa vào quan sát, đo lường, và kiểm tra trong điều kiện kiểm soát (ví dụ: phát hiện hạt Higgs Boson tại CERN)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khám phá lý thuyết:\u003C\u002Fstrong> xuất phát từ mô hình toán học hoặc giả thuyết logic (ví dụ: tiên đoán sóng hấp dẫn trước khi được phát hiện thực nghiệm)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khám phá dữ liệu:\u003C\u002Fstrong> sử dụng kỹ thuật học máy và khai phá dữ liệu lớn (big data discovery)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khám phá ngẫu nhiên (serendipity):\u003C\u002Fstrong> những phát hiện tình cờ nhưng có giá trị khoa học (ví dụ: penicillin của Alexander Fleming)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Trong thế kỷ XXI, đặc biệt với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và tính toán lượng tử, khám phá dữ liệu đang nổi lên như một phương pháp mạnh mẽ giúp con người tiếp cận các mẫu hình tiềm ẩn chưa từng được nhận biết.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử các khám phá mang tính bước ngoặt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Lịch sử khoa học nhân loại là lịch sử của các khám phá làm thay đổi hoàn toàn nhận thức, công nghệ và tổ chức xã hội. Các khám phá này không chỉ mang ý nghĩa lý thuyết mà còn đặt nền móng cho thời kỳ phát triển mới trong nhiều lĩnh vực khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Một số khám phá có ảnh hưởng sâu rộng trong lịch sử:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>1543:\u003C\u002Fstrong> Nicolaus Copernicus công bố mô hình nhật tâm, thay đổi hoàn toàn vũ trụ quan trung cổ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>1687:\u003C\u002Fstrong> Isaac Newton công bố “Principia Mathematica”, đặt nền tảng cho cơ học cổ điển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>1953:\u003C\u002Fstrong> Watson và Crick khám phá cấu trúc xoắn kép của phân tử DNA\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>1998:\u003C\u002Fstrong> Phát hiện vũ trụ đang giãn nở tăng tốc, dẫn đến khái niệm năng lượng tối\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Những khám phá này cho thấy mối liên kết chặt chẽ giữa quan sát, lý thuyết, công nghệ và khả năng hình dung thế giới vượt ra ngoài giới hạn tri thức hiện thời.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò của trực giác, giả thuyết và phương pháp khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Trong quá trình khám phá, trực giác khoa học đóng vai trò định hướng ban đầu. Các nhà khoa học thường hình thành giả thuyết dựa trên kinh nghiệm, quan sát ban đầu hoặc cảm nhận về một quy luật tiềm ẩn chưa thể kiểm chứng. Dù trực giác không phải là bằng chứng, nó là nguồn khởi phát quan trọng cho các đột phá lý thuyết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Sau khi giả thuyết được hình thành, phương pháp khoa học đảm bảo quá trình kiểm định có hệ thống, bao gồm các bước: quan sát – đặt vấn đề – hình thành giả thuyết – thử nghiệm – phân tích dữ liệu – kết luận. Một khám phá chỉ được chấp nhận khi giả thuyết vượt qua các kiểm định thực nghiệm nghiêm ngặt và có thể lặp lại độc lập. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Ví dụ, giả thuyết về hạt Higgs được đề xuất từ thập niên 1960 dựa trên lý thuyết đối xứng trong vật lý hạt. Phải đến năm 2012, nhờ CERN và máy gia tốc LHC, hạt Higgs mới được xác nhận là tồn tại – minh chứng cho vai trò lâu dài của phương pháp khoa học trong xác thực khám phá.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khám phá trong công nghệ và trí tuệ nhân tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi bản chất của hoạt động khám phá khoa học. Không chỉ hỗ trợ tính toán hay mô hình hóa, AI đã trở thành một “đối tác” trong việc đưa ra giả thuyết, tìm mẫu hình và xác định những mối quan hệ tiềm ẩn trong dữ liệu mà con người không dễ phát hiện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Một trong những ví dụ điển hình là AlphaFold – hệ thống AI của DeepMind đã dự đoán thành công cấu trúc của hơn 200 triệu protein với độ chính xác gần bằng thực nghiệm, điều mà khoa học sinh học truyền thống mất hàng thập kỷ để thực hiện. Kết quả này được công bố trên tạp chí \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41586-021-03819-2\" target=\"_blank\">Nature (2021)\u003C\u002Fa> và đang được ứng dụng trong nghiên cứu thuốc, sinh học phân tử và y học chính xác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>AI trong vật lý lượng tử: tìm kiếm vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>AI trong hóa học: thiết kế phân tử thuốc kháng sinh mới\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>AI trong thiên văn học: tự động phát hiện siêu tân tinh hoặc tín hiệu lạ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Với khả năng xử lý hàng tỷ dữ liệu cùng lúc, AI không thay thế nhà khoa học, nhưng mở rộng năng lực khám phá vượt ra khỏi giới hạn sinh học của con người.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khám phá trong khoa học xã hội và nhân văn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Khác với khoa học tự nhiên, nơi khám phá thường liên quan đến quy luật vật lý hay sinh học, khoa học xã hội và nhân văn tập trung khám phá các quy luật xã hội, giá trị văn hóa và mô hình hành vi con người. Những khám phá trong lĩnh vực này thường mang tính chất định tính và chịu ảnh hưởng bởi bối cảnh lịch sử, địa lý và văn hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Ví dụ, nhà xã hội học Max Weber đã phát hiện ra mối liên hệ giữa đạo Tin Lành và sự phát triển chủ nghĩa tư bản phương Tây, từ đó đưa ra khái niệm “tinh thần tư bản”. Trong nhân học, Claude Lévi-Strauss đã khám phá ra các cấu trúc phổ quát trong tư duy thần thoại của các nền văn hóa khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Các phương pháp khám phá điển hình trong lĩnh vực này:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Phân tích định tính (qualitative analysis)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phỏng vấn sâu và quan sát tham dự\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích nội dung và diễn ngôn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đối chiếu lịch sử và văn hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\n  Dù thiếu tính lặp lại hoặc kiểm chứng nghiêm ngặt như khoa học tự nhiên, nhưng khám phá trong xã hội và nhân văn vẫn có khả năng thay đổi tư duy, cải biến chính sách và định hình nhận thức cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ngẫu nhiên và bối cảnh trong khám phá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Lịch sử khoa học ghi nhận nhiều khám phá mang tính ngẫu nhiên – nơi yếu tố “may mắn” đóng vai trò không thể thay thế. Những khám phá tình cờ (serendipitous discoveries) xuất hiện khi nhà nghiên cứu phát hiện ra điều ngoài dự kiến nhưng có giá trị lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Điển hình:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Penicillin – do Alexander Fleming quan sát thấy nấm mốc làm tan vi khuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tia X – được Wilhelm Röntgen phát hiện khi chụp ảnh ống cathode\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viagra – ban đầu nghiên cứu để điều trị đau ngực, nhưng hiệu ứng phụ lại có giá trị thương mại\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Tuy nhiên, ngẫu nhiên chỉ trở thành khám phá khi có mắt quan sát tinh tế và nền tảng kiến thức đủ sâu để nhận ra giá trị tiềm ẩn. Ngoài ra, bối cảnh xã hội – chính trị – kinh tế cũng ảnh hưởng đến việc khám phá có được công nhận, phát triển hay bị bác bỏ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đạo đức và giới hạn trong khám phá khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Không phải khám phá nào cũng nên hoặc có thể được thực hiện. Nhiều vấn đề đạo đức đã nảy sinh từ các khám phá mang tính đột phá nhưng gây tranh cãi như chỉnh sửa gene người (CRISPR-Cas9), nhân bản vô tính, hoặc AI trong chiến tranh. Do đó, khái niệm \"khám phá có trách nhiệm\" ngày càng được chú trọng trong cộng đồng khoa học toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Ủy ban đạo đức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fbioethics.nih.gov\" target=\"_blank\">The Presidential Commission for the Study of Bioethical Issues\u003C\u002Fa> và các hội đồng đạo đức nghiên cứu quốc gia đóng vai trò định hướng. Nguyên tắc phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tôn trọng phẩm giá và quyền con người\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Minh bạch và chịu trách nhiệm khoa học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá tác động xã hội – môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh lạm dụng công nghệ phục vụ mục đích quân sự hoặc kiểm soát xã hội\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Những giới hạn này không nhằm cản trở khám phá, mà hướng đến phát triển bền vững, an toàn và hài hòa giữa tiến bộ khoa học và giá trị nhân đạo.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41586-021-03819-2\" target=\"_blank\">AlphaFold and protein structure prediction – Nature, 2021\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fplato.stanford.edu\u002Fentries\u002Fscientific-discovery\u002F\" target=\"_blank\">Stanford Encyclopedia of Philosophy – Scientific Discovery\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7991914\u002F\" target=\"_blank\">AI in Drug Discovery – NCBI, 2021\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fbioethics.nih.gov\" target=\"_blank\">The Presidential Commission for the Study of Bioethical Issues\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cambridge.org\u002Fcore\u002Fjournals\u002Fphilosophy-of-science\" target=\"_blank\">Cambridge – Philosophy of Science Journal\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:27:52.144+00:00","2025-10-22T13:38:39.611+00:00","2025-10-22T13:38:39.605+00:00",160,[33,36,46,57,62,72,77,82,87,92],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phả hệ","Phả hệ là gì? Các công bố khoa học về Phả hệ",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"mô men lưỡng cực","Mô men lưỡng cực là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Dipole moment \u002F Electric dipole moment","Mô men lưỡng cực là đại lượng vật lý vector đo lường mức độ phân tách không gian giữa hai điện tích trái dấu có cùng độ lớn bên trong một hệ thống hạt hoặc phân tử hóa học, có hướng từ cực âm sang cực dương và độ lớn bằng tích số của điện tích với vectơ khoảng cách giữa chúng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"il 10","IL 10 là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","IL 10","Interleukin 10 (IL-10)","Interleukin 10 (IL-10) là một cytokine kháng viêm chủ chốt do các tế bào miễn dịch (đặc biệt là tế bào T điều hòa Treg và đại thực bào M2) tiết ra, có chức năng ức chế phản ứng viêm quá mức, hạn chế tổn thương mô và duy trì cân bằng dung thứ miễn dịch.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"viêm nhiễm đường sinh dục dưới","Viêm nhiễm đường sinh dục dưới là gì? Khái niệm và ứng dụng","Lower genital tract infection","Viêm nhiễm đường sinh dục dưới là nhóm bệnh lý nhiễm trùng hoặc loạn khuẩn tại các cơ quan sinh dục ngoài và đường sinh dục dưới (bao gồm âm hộ, âm đạo, cổ tử cung ngoài ở phụ nữ và bao quy đầu, niệu đạo ở nam giới), gây ra bởi vi khuẩn, nấm men, ký sinh trùng hoặc virus lây truyền qua đường tình dục.",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"công nghệ laser","Công nghệ laser là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Laser technology","Công nghệ laser là kỹ thuật phát xạ và khuếch đại ánh sáng dựa trên nguyên lý phát xạ kích thích của bức xạ điện từ, tạo ra các chùm sáng có tính chất vật lý đặc biệt gồm độ đơn sắc cực cao, tính định hướng song song gần như tuyệt đối và tính kết hợp không gian - thời gian hoàn hảo.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"lỗ trống oxy","Lỗ trống oxy là gì? Tổng quan khái niệm và ứng dụng","Oxygen vacancy","Lỗ trống oxy là loại khuyết tật điểm nội tại thuộc nhóm khuyết tật Schottky trong mạng tinh thể oxit kim loại, hình thành khi một nguyên tử oxy bị bứt khỏi vị trí nút mạng chuẩn, để lại điện tích dương hiệu dụng tương đối và làm biến đổi sâu sắc cấu trúc vùng năng lượng điện tử, tính dẫn điện và hoạt tính xúc tác của vật liệu.",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"ung thư biểu mô tuyến tụy","Ung thư biểu mô tuyến tụy là gì? Khái niệm và ứng dụng","Pancreatic ductal adenocarcinoma (PDAC)","Ung thư biểu mô tuyến tụy (PDAC) là khối u biểu mô ác tính khởi phát từ các tế bào lót biểu mô của các ống dẫn tụy ngoại tiết, đặc trưng bởi vi môi trường xơ hóa đậm đặc, tính chất xâm lấn mô xung quanh rất sớm, di căn xa nhanh chóng và tiên lượng sống còn 5 năm thấp bậc nhất trong các bệnh ung thư tiêu hóa.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"bơm tinh trùng vào buồng tử cung","Bơm tinh trùng vào buồng tử cung là gì? Tổng quan học thuật","Intrauterine insemination (IUI)","Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI) là kỹ thuật hỗ trợ sinh sản nội khoa cơ bản, trong đó mẫu tinh dịch sau khi được xử lý rửa lọc và cô đặc chọn lọc các tinh trùng di động tiến tới khỏe mạnh sẽ được bơm trực tiếp qua ống thông mềm vào buồng tử cung người phụ nữ quanh thời điểm rụng trứng.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"trạng thái 2","Trạng thái 2 là gì? Tổng quan khái niệm và ứng dụng","State 2 \u002F Final thermodynamic state","Trạng thái 2 là thuật ngữ chuẩn mực trong nhiệt động lực học và cơ học chất lưu, dùng để chỉ trạng thái vĩ mô kết thúc của một hệ thống vật lý sau khi trải qua một quá trình biến đổi cân bằng hoặc không cân bằng từ trạng thái ban đầu (trạng thái 1), được xác định hoàn toàn bởi một tập hợp các thông số trạng thái độc lập (áp suất, thể tích, nhiệt độ, năng lượng nội, entropy, enthalpy).",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"huyết tương người","Huyết tương người là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Human plasma \u002F Blood plasma","Huyết tương người là thành phần chất lỏng màu vàng nhạt trong suốt chiếm khoảng 55% tổng thể tích máu toàn phần, đóng vai trò môi trường dịch thể vận chuyển các tế bào máu, chất dinh dưỡng, chất thải chuyển hóa, hormone và chứa hệ thống protein chức năng quan trọng (albumin, kháng thể immunoglobulin, các yếu tố đông máu)."]