[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kh%C3%A1m%20nghi%E1%BB%87m%20t%E1%BB%AD%20thi{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_khám nghiệm tử thi":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":54,"keywords":55,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":56,"status":57,"createTime":58,"updateTime":59,"publishTime":60,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":61,"relateTopics":62},"khám nghiệm tử thi","Khám nghiệm tử thi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Khám nghiệm tử thi là quy trình y học đánh giá thi thể qua giải phẫu và khám lâm sàng để xác định nguyên nhân tử vong, cơ chế chết và các bệnh lý liên quan. Thủ tục này cung cấp bằng chứng pháp y và dữ liệu bệnh lý học, hỗ trợ điều tra hình sự, đánh giá chất lượng điều trị lâm sàng và nghiên cứu y khoa.","\u003Cp>\u003Cstrong>khám nghiệm tử thi\u003C\u002Fstrong> (autopsy) là Khám nghiệm tử thi (Autopsy \u002F Post-Mortem Examination) là một thủ thuật y khoa chuyên khoa do bác sĩ pháp y hoặc giải phẫu bệnh thực hiện, bao gồm khám nghiệm kỹ lưỡng bên ngoài và phẫu tích các khoang nội tạng bên trong nhằm xác định chính xác nguyên nhân và cơ chế tử vong.\u003C\u002Fp>\n\u003C!-- Phần đầu: 4 ý chính đầu tiên -->\n\u003Ch2>Giới thiệu về khám nghiệm tử thi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khám nghiệm tử thi (autopsy, postmortem examination) là quy trình y học nhằm đánh giá chi tiết thi thể thông qua khám lâm sàng và giải phẫu để xác định nguyên nhân, cơ chế tử vong cùng các bệnh lý tiềm ẩn. Qua đó, khám nghiệm tử thi cung cấp bằng chứng khách quan hỗ trợ công tác điều tra pháp y, đồng thời góp phần rút kinh nghiệm trong chăm sóc y tế lâm sàng và nghiên cứu bệnh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong phạm vi pháp y, khám nghiệm tử thi thường được chỉ định khi có nghi ngờ về nguyên nhân chết bất thường như tai nạn, tội phạm, tự sát hoặc tử vong đột ngột không rõ lý do. Ở lĩnh vực bệnh lý, khám nghiệm tử thi giúp đối chiếu triệu chứng lâm sàng với tổn thương mô học, phát hiện sai sót chẩn đoán, điều trị nhằm cải thiện chất lượng chăm sóc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xác định nguyên nhân tử vong chính và nguyên nhân gốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát hiện bệnh lý tiềm ẩn hoặc biến chứng không được chẩn đoán khi sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ nghiên cứu dịch tễ và cải tiến phương pháp điều trị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Khung pháp lý và quy định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hoạt động khám nghiệm tử thi được điều chỉnh bởi Luật Khám nghiệm tử thi, Luật Tử thi và các văn bản hướng dẫn của Bộ Y tế và Bộ Công an. Pháp y chỉ được tiến hành khi có quyết định của cơ quan điều tra hoặc theo yêu cầu của cơ sở y tế, đồng thời phải tuân thủ nguyên tắc “tối thiểu xâm lấn” và bảo đảm tính nhân đạo với thi thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quy trình xin phép khám nghiệm bao gồm: lập hồ sơ, thông báo cho người nhà, thu thập giấy ủy quyền hoặc quyết định khám nghiệm của cơ quan chức năng. Mọi thông tin và kết quả đều phải được bảo mật, chỉ cung cấp cho người có thẩm quyền và gia đình theo quy định pháp luật.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Văn bản\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nội dung chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thẩm quyền\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Luật Khám nghiệm tử thi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quy định thẩm quyền, điều kiện, mục đích\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bộ Y tế\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Luật Tử thi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quy định thủ tục, thời hạn giữ thi thể\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bộ Nội vụ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Bộ luật Hình sự\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chỉ định khám nghiệm trong điều tra tội phạm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bộ Công an\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Thông tư hướng dẫn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quy trình kỹ thuật khám nghiệm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bộ Y tế, Bộ Công an\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Cơ sở thực hiện phải là đơn vị được cấp phép, có bác sĩ pháp y hoặc chuyên khoa giải phẫu bệnh đủ điều kiện, phòng khám nghiệm đáp ứng yêu cầu vệ sinh, an toàn sinh học và trang thiết bị kỹ thuật tối thiểu như bàn soi, tủ đựng dụng cụ, tủ cấp đông mẫu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại khám nghiệm tử thi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khám nghiệm tử thi được chia làm hai dòng chính: khám nghiệm pháp y (forensic autopsy) và khám nghiệm bệnh lý (clinical\u002Fpathological autopsy). Khám nghiệm pháp y tập trung vào các ca tử vong điều tra hình sự, xác định nguyên nhân khách quan, phát hiện dấu vết tội phạm hoặc sai sót y tế liên quan đến hành vi phạm tội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khám nghiệm bệnh lý thường được thực hiện tại bệnh viện để đánh giá nguyên nhân tử vong tự nhiên hoặc liên quan điều trị, phục vụ nghiên cứu lâm sàng, tính chính xác chẩn đoán và cải tiến phác đồ. Ngoài ra, còn có các loại khám nghiệm chuyên biệt như khám nghiệm tử vong đột ngột ở trẻ sơ sinh (SIDS), khám nghiệm tử thi trong thí nghiệm lâm sàng hoặc cấy ghép nội tạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Forensic Autopsy:\u003C\u002Fstrong> nghi ngờ chết bất thường, phục vụ điều tra hình sự.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Clinical Autopsy:\u003C\u002Fstrong> xác nhận bệnh lý đã chẩn đoán, cải tiến y khoa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Specialized Autopsy:\u003C\u002Fstrong> tử vong đột ngột trẻ em, hiến mô nghiên cứu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Có xu hướng ứng dụng khám nghiệm ảo (virtopsy) kết hợp CT\u002FMRI trước mổ xẻ, giảm xâm lấn, lưu giữ nguyên vẹn thi thể và hỗ trợ đánh giá tổn thương không thể quan sát trực tiếp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chuẩn bị và ngoại kiểm thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trước khi mở thi thể, cần xác minh danh tính qua giấy chứng tử, chụp ảnh toàn cảnh, đánh dấu thi thể để tránh nhầm lẫn. Hồ sơ khám nghiệm gồm thông tin bệnh án, diễn biến lâm sàng, tình huống tử vong và các bằng chứng hiện trường (đối với pháp y).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khám nghiệm ngoại thể bao gồm quan sát tư thế, vết thương, dấu hiệu hóa học (các vết nôn mửa, phân, nước tiểu) và các yếu tố khác như dấu vân, hình xăm, hình thức châm cứu, bó bột. Ghi chép chi tiết và chụp ảnh cận cảnh từng vị trí, đồng thời đo đạc khối lượng, chiều dài cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Hoạt động\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chi tiết\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Chụp ảnh toàn cảnh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Toàn thân, tư thế\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lưu hồ sơ pháp lý\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Quan sát vết thương\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vết cắt, vết bầm, cháy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xác định cơ chế tử vong\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Lấy mẫu ban đầu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Máu, nước tiểu, tóc, móng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xét nghiệm sinh hóa, độc chất\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Ghi chép số liệu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cân, đo kích thước\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>So sánh chuẩn y khoa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Lấy mẫu ngoại kiểm thể ban đầu bao gồm máu tĩnh mạch, dịch não tủy, mẫu mô cơ quan chính và các vật chứng độc chất. Mẫu phải ghi mã, bảo quản lạnh (-20 °C với mô, -80 °C với DNA) và gửi phòng xét nghiệm theo quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo độ tin cậy kết quả.\u003C\u002Fp>\u003C!-- Phần hai: các phần còn lại -->\n\u003Ch2>Khám nghiệm nội tạng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khám nghiệm nội tạng bắt đầu bằng mở ba khoang: ngực, bụng và sọ, theo kỹ thuật Letulle hoặc Rokitansky tùy mục đích. Mỗi khoang được mở cẩn thận để tránh làm rời các mối liên kết giải phẫu quan trọng như cơ hoành, và giữ lại mạch máu lớn để quan sát biến đổi áp lực nội mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cơ quan được lấy ra tuần tự: tim, phổi từ khoang ngực; gan, lách, thận, dạ dày và ruột từ khoang bụng; não từ khoang sọ. Cân và đo kích thước, quan sát bề mặt, cắt ngang để xác định tổn thương như xuất huyết, hoại tử, nốt u, đường khâu mổ cũ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lấy mẫu mô ở các vị trí nghi ngờ và ở vùng bình thường để so sánh. Mẫu được đánh dấu mã, bảo quản trong formol 10% để làm xét nghiệm mô học. Hồ sơ ghi chép chi tiết hình dạng, màu sắc, mùi và bất cứ dấu vết bất thường nào như mủ, dịch thấm, sỏi.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Cơ quan\u003C\u002Fth>\u003Cth>Khối lượng trung bình\u003C\u002Fth>\u003Cth>Biến đổi thường gặp\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Tim\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>250–350 g\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phì đại cơ thất, xơ hóa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Phổi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>800–1000 g (cả hai)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Viêm, phù nề, tắc mạch\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Gan\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1200–1500 g\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xơ gan, thoái hóa mỡ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Não\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1300–1400 g\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Suy giảm thể tích, xuất huyết\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Xét nghiệm hỗ trợ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xét nghiệm mô học (histopathology) dùng nhuộm H&amp;E để quan sát cấu trúc tế bào và mô, phát hiện viêm cấp, mạn, khối u, thoái hóa. Nhuộm đặc hiệu (PAS, Masson) và miễn dịch hóa mô miễn dịch (IHC) giúp xác định bản chất khối u và dấu ấn viêm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sinh hóa và độc chất học phân tích nồng độ điện giải, men gan, creatinine, troponin, cùng xét nghiệm cồn, thuốc hay độc chất (cyanide, chì, thuốc trừ sâu) trong máu, nước tiểu hoặc dịch não tủy. Phát hiện chất gây tử vong giúp khẳng định ngộ độc cấp tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vi sinh vật học bao gồm cấy máu, mô phổi, phế quản để xác định vi khuẩn, ký sinh trùng, nấm. Xét nghiệm PCR định danh virus (HIV, SARS-CoV-2) và vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis thực hiện khi nghi ngờ nhiễm trùng hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Histopathology: H&amp;E, IHC.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sinh hóa – độc chất: men gan, cồn, thuốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vi sinh và PCR: vi khuẩn, virus.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Xác định nguyên nhân và cơ chế tử vong\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân tử vong chính (immediate cause) là biến cố cuối cùng trực tiếp dẫn đến ngừng tim, hô hấp hoặc sốc. Nguyên nhân gốc (underlying cause) là bệnh lý cơ bản hoặc tổn thương khởi phát chuỗi sự kiện dẫn đến cái chết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế tử vong mô tả quá trình sinh lý bị gián đoạn, ví dụ: suy hô hấp do ứ dịch phổi, sốc giảm thể tích do mất máu, ngừng tim do nhồi máu cơ tim cấp. Phân loại hình thức tử vong (manner of death) gồm tự nhiên, tai nạn, tự tử, giết người, không rõ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Báo cáo khám nghiệm ghi rõ kết luận khoa học, bao gồm mô tả tổn thương, kết quả xét nghiệm và kết luận nguyên nhân tử vong đầy đủ bằng thuật ngữ y khoa chuẩn. Báo cáo gửi cho cơ quan điều tra (nếu pháp y) hoặc lưu trữ tại bệnh viện (nếu bệnh lý).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đạo đức và cân nhắc văn hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khám nghiệm tử thi phải tuân thủ nguyên tắc tôn trọng thi thể: không xâm phạm quá mức, bảo vệ chân dung và tín ngưỡng, đảm bảo quy trình nghi lễ nếu gia đình yêu cầu. Việc lấy mẫu và giữ thi thể phải có sự đồng thuận của gia đình hoặc cơ quan thẩm quyền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảo mật thông tin cá nhân và kết quả khám nghiệm là điều kiện tiên quyết để tôn trọng quyền riêng tư. Mẫu mô và dữ liệu chỉ sử dụng cho mục đích chẩn đoán, điều tra hoặc nghiên cứu đã được cấp phép, không tiết lộ ra ngoài trừ khi luật định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong trường hợp sử dụng mẫu thi thể nghiên cứu khoa học, cần có văn bản đồng ý từ gia đình hoặc theo quy định hiến mô, đồng thời tuân thủ quy chuẩn đạo đức nghiên cứu của Ủy ban đạo đức.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công nghệ và xu hướng mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Virtopsy (autopsy ảo) sử dụng CT và MRI để khảo sát nội tạng mà không xâm lấn. Hình ảnh 3D giúp phát hiện vỡ mạch, máu tụ, tổn thương xương và khối u trước khi mổ xẻ, cải thiện độ chính xác và bảo tồn thi thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>3D scanning và in 3D lưu giữ mô hình thi thể và tổn thương cho mục đích pháp y và giảng dạy. AI và machine learning phân tích hình ảnh mô học và ảnh chụp, tự động nhận diện tổn thương vi thể như hoại tử và xuất huyết vi mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công nghệ omics (genomics, proteomics) áp dụng trên mẫu mô pháp y phát triển mạnh, cho phép phát hiện đột biến gen liên quan bệnh tim mạch, ung thư và bệnh di truyền, mở ra hướng nghiên cứu nguyên nhân tử vong ở cấp độ phân tử.\u003C\u002Fp>","autopsy",[19,20,21],"giải phẫu bệnh tử thi","post-mortem examination","mổ tử thi","Khám nghiệm tử thi (Autopsy \u002F Post-Mortem Examination) là một thủ thuật y khoa chuyên khoa do bác sĩ pháp y hoặc giải phẫu bệnh thực hiện, bao gồm khám nghiệm kỹ lưỡng bên ngoài và phẫu tích các khoang nội tạng bên trong nhằm xác định chính xác nguyên nhân và cơ chế tử vong.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,33],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Knight, B., & Saukko, P. (2015). Knight's Forensic Pathology (4th ed.). CRC Press.","Knight's Forensic Pathology","Knight, Saukko","CRC Press",2015,"10.1201\u002Fb13266","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1201\u002Fb13266",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":29,"year":37,"doi":38,"url":39},"DiMaio, V. J., & DiMaio, D. (2001). Forensic Pathology (2nd ed.). CRC Press.","Forensic Pathology","DiMaio, DiMaio",2001,"10.1201\u002F9781420042412","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1201\u002F9781420042412",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Hai loại hình khám nghiệm tử thi chính là gì?","Khám nghiệm tử thi lâm sàng (nhằm nghiên cứu quá trình bệnh lý y khoa) và khám nghiệm tử thi pháp y (phục vụ điều tra tư pháp xác định án mạng, tai nạn hay tự sát).",{"question":45,"answer":46},"Các dấu hiệu biến đổi tử thi sớm được dùng để ước tính thời gian chết (PMI) gồm những gì?","Độ lạnh tử thi (algor mortis), hoen ố tử thi (livor mortis) và co cứng tử thi (rigor mortis).",{"question":48,"answer":49},"Các xét nghiệm bổ trợ trong quy trình khám nghiệm tử thi hiện đại gồm những gì?","Giải phẫu bệnh mô học (histopathology), xét nghiệm độc chất học pháp y (toxicology), xét nghiệm vi sinh và chụp cắt lớp vi tính tử thi (Virtopsy).",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},[13],false,"PUBLISHED","2025-07-13T02:21:17.886+00:00","2026-08-24T05:10:25.348+00:00","2025-07-13T02:41:37.984+00:00",302,[63,72,77,83,88,94,99,105,110,116],{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":23,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"pháp y","Pháp y là gì? Một số nghiên cứu khoa học về Pháp y","Forensic medicine","Pháp y là chuyên ngành y học ứng dụng các kiến thức và kỹ thuật y sinh học nhằm thu thập, phân tích chứng cứ sinh học phục vụ công tác điều tra tư pháp và xét xử của pháp luật.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":23,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"nhồi máu cơ tim cấp","Nhồi máu cơ tim cấp là gì? Tổng quan học thuật","acute myocardial infarction \u002F AMI","Nhồi máu cơ tim cấp (acute myocardial infarction) là biến cố tim mạch cấp tính đe dọa tính mạng đặc trưng bởi sự hoại tử tế bào cơ tim do thiếu máu cục bộ kéo dài, thường xuất phát từ sự nứt vỡ hoặc xói mòn mảng xơ vữa động mạch vành dẫn đến huyết khối gây tắc nghẽn lòng mạch đột ngột.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":23,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"bệnh lý học","Bệnh lý học là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Bệnh lý học","Pathology","Bệnh lý học là một chuyên ngành y học nền tảng nghiên cứu bản chất, nguyên nhân sinh bệnh (etiology), cơ chế phát sinh bệnh (pathogenesis), các biến đổi cấu trúc hình thái ở cấp độ đại thể, vi thể và các hậu quả rối loạn chức năng của bệnh tật đối với cơ thể sinh vật.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":23,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":23,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":23,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":23,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":23,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":23,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":117,"title":118,"term":119,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":23,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường."]