[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_kerogen{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kerogen":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"kerogen","Kerogen là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Kerogen là vật chất hữu cơ rắn, không hòa tan, tồn tại trong đá trầm tích và được hình thành từ tàn dư sinh vật biến đổi trong điều kiện chôn vùi thiếu oxy. Trong địa chất dầu khí, kerogen được xem là tiền chất trung tâm của dầu mỏ và khí tự nhiên, quyết định tiềm năng sinh hydrocarbon của đá mẹ. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm kerogen\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKerogen là một dạng vật chất hữu cơ rắn, không hòa tan trong các dung môi hữu cơ thông thường, tồn tại phổ biến trong đá trầm tích. Trong địa chất dầu khí, kerogen được xem là tiền chất trực tiếp của dầu mỏ và khí tự nhiên, hình thành trước khi các hydrocarbon lỏng và khí được tạo ra.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với dầu mỏ hay bitumen, kerogen không thể tách chiết trực tiếp bằng phương pháp hóa học thông thường mà chỉ có thể bị phân hủy thông qua quá trình nhiệt trong điều kiện chôn vùi sâu hoặc gia nhiệt nhân tạo. Chính đặc tính này khiến kerogen trở thành đối tượng trung tâm trong nghiên cứu đá mẹ sinh dầu khí.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThuật ngữ kerogen được sử dụng để chỉ tập hợp các hợp chất hữu cơ cao phân tử có nguồn gốc sinh học, nhưng đã bị biến đổi mạnh về mặt hóa học trong quá trình trầm tích và chôn vùi. Do đó, kerogen không có công thức hóa học xác định mà được mô tả thông qua các chỉ tiêu nguyên tố và cấu trúc trung bình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vật chất hữu cơ không hòa tan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền chất của dầu mỏ và khí tự nhiên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thành phần chính của đá mẹ dầu khí\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc sinh học của kerogen\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKerogen có nguồn gốc từ tàn dư của các sinh vật sống, bao gồm tảo, thực vật bậc thấp, sinh vật phù du, vi khuẩn và trong một số trường hợp là thực vật bậc cao trên cạn. Sau khi sinh vật chết, vật chất hữu cơ của chúng lắng đọng cùng trầm tích vô cơ tại các môi trường lục địa hoặc biển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong giai đoạn đầu, vật chất hữu cơ trải qua quá trình phân hủy sinh học và biến đổi hóa học sơ cấp, còn gọi là quá trình diagenesis. Một phần vật chất bị oxy hóa hoàn toàn, phần còn lại được bảo tồn trong điều kiện thiếu oxy và dần chuyển hóa thành kerogen.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMôi trường trầm tích đóng vai trò quyết định đến loại kerogen được hình thành. Các yếu tố như độ sâu nước, mức oxy hòa tan, năng suất sinh học và tốc độ chôn vùi ảnh hưởng trực tiếp đến thành phần ban đầu và mức độ bảo tồn vật chất hữu cơ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Môi trường lắng đọng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguồn hữu cơ chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Xu hướng kerogen\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Biển sâu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tảo, sinh vật phù du\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giàu hydro\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đầm hồ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tảo nước ngọt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiềm năng sinh dầu cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lục địa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thực vật bậc cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giàu carbon, sinh khí\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thành phần hóa học và cấu trúc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKerogen là hỗn hợp macromolecule hữu cơ phức tạp, chứa chủ yếu các nguyên tố carbon, hydro, oxy, nitơ và lưu huỳnh. Tỷ lệ các nguyên tố này thay đổi đáng kể tùy thuộc vào nguồn gốc sinh học và mức độ biến đổi nhiệt của kerogen.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt cấu trúc, kerogen không tồn tại dưới dạng phân tử xác định mà là mạng lưới polymer liên kết chéo. Cấu trúc này bao gồm các chuỗi aliphatic, vòng aromatic và các nhóm chức chứa oxy hoặc lưu huỳnh, liên kết với nhau thông qua các cầu nối hóa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phức tạp về cấu trúc khiến kerogen có độ bền nhiệt cao và khó phân hủy ở nhiệt độ thấp. Khi nhiệt độ tăng, các liên kết yếu bị phá vỡ trước, giải phóng các phân tử hydrocarbon nhỏ hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giàu carbon và hydro\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cấu trúc polymer liên kết chéo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không có công thức hóa học cố định\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại kerogen\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKerogen được phân loại chủ yếu dựa trên nguồn gốc vật chất hữu cơ và thành phần nguyên tố, đặc biệt là tỷ lệ hydro trên carbon (H\u002FC) và oxy trên carbon (O\u002FC). Phương pháp phân loại này thường được thể hiện thông qua biểu đồ Van Krevelen.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKerogen loại I có nguồn gốc chủ yếu từ tảo, rất giàu hydro và có tiềm năng sinh dầu cao. Kerogen loại II có nguồn gốc biển hỗn hợp, sinh cả dầu và khí. Kerogen loại III bắt nguồn từ thực vật bậc cao trên cạn, nghèo hydro và chủ yếu sinh khí.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKerogen loại IV là dạng vật chất hữu cơ bị oxy hóa mạnh hoặc tái làm việc, hầu như không còn khả năng sinh hydrocarbon có giá trị kinh tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại kerogen\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguồn gốc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sản phẩm sinh chủ yếu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Loại I\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tảo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dầu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Loại II\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hỗn hợp biển\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dầu và khí\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Loại III\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thực vật trên cạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khí\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Loại IV\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hữu cơ tái làm việc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không sinh dầu khí\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Quá trình trưởng thành nhiệt của kerogen\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSau khi hình thành trong giai đoạn trầm tích và diagenesis, kerogen tiếp tục biến đổi khi bị chôn vùi sâu hơn trong vỏ Trái Đất. Quá trình này được gọi là trưởng thành nhiệt, chịu tác động chủ yếu của nhiệt độ và thời gian địa chất, với áp suất đóng vai trò thứ yếu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ giai đoạn catagenesis, nhiệt độ tăng làm phá vỡ các liên kết hóa học trong cấu trúc polymer của kerogen, giải phóng các phân tử hydrocarbon lỏng và khí. Giai đoạn này thường tương ứng với “cửa sổ sinh dầu”, nằm trong khoảng nhiệt độ xấp xỉ 60–150°C.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi nhiệt độ tiếp tục tăng và kerogen bước vào giai đoạn metagenesis, dầu bị cracking thành khí nhẹ, chủ yếu là methane. Ở mức trưởng thành rất cao, phần lớn vật chất hữu cơ còn lại chuyển thành carbon trơ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Diagenesis: biến đổi sơ cấp, chưa sinh dầu khí\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Catagenesis: sinh dầu và khí\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Metagenesis: sinh khí khô\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nhiệt độ đặc trưng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sản phẩm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Diagenesis\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&lt; 60°C\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kerogen non\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Catagenesis\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>60–150°C\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dầu và khí\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Metagenesis\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&gt; 150°C\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khí khô\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Kerogen và sự hình thành dầu khí\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKerogen là nguồn gốc trực tiếp của phần lớn dầu mỏ và khí tự nhiên được khai thác hiện nay. Khi đạt mức trưởng thành thích hợp, kerogen giải phóng hydrocarbon ra khỏi đá mẹ, sau đó các chất này di chuyển, tích tụ trong các bẫy địa chất để hình thành mỏ dầu khí.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLoại kerogen quyết định loại hydrocarbon sinh ra. Kerogen giàu hydro có xu hướng sinh dầu, trong khi kerogen nghèo hydro chủ yếu sinh khí. Mức độ trưởng thành nhiệt kiểm soát thời điểm và cường độ sinh hydrocarbon.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMối quan hệ giữa kerogen, đá mẹ, quá trình sinh – di cư – tích tụ là nền tảng của mô hình hệ thống dầu khí hiện đại được sử dụng trong thăm dò và đánh giá trữ lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp phân tích và đặc trưng kerogen\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc nghiên cứu kerogen dựa trên nhiều phương pháp địa hóa nhằm xác định thành phần, loại và mức độ trưởng thành. Một trong những kỹ thuật phổ biến nhất là phân tích Rock-Eval pyrolysis, cho phép đánh giá tiềm năng sinh dầu khí và trạng thái trưởng thành của đá mẹ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiển vi hữu cơ được sử dụng để quan sát trực tiếp các thành phần hữu cơ trong đá trầm tích, trong khi phổ hồng ngoại và phổ cộng hưởng từ hạt nhân giúp làm rõ đặc điểm cấu trúc hóa học của kerogen.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKết hợp nhiều phương pháp phân tích cho phép xây dựng bức tranh toàn diện về vai trò và tiềm năng của kerogen trong một bể trầm tích cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Rock-Eval pyrolysis\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiển vi hữu cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phổ hồng ngoại (FTIR)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích nguyên tố\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của kerogen trong địa chất và năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKerogen giữ vai trò trung tâm trong địa chất dầu khí truyền thống, nhưng tầm quan trọng của nó ngày càng tăng trong bối cảnh khai thác tài nguyên phi truyền thống. Đá phiến dầu và đá phiến khí chứa lượng lớn kerogen chưa chuyển hóa hoàn toàn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc khai thác trực tiếp kerogen thông qua công nghệ gia nhiệt tại chỗ hoặc xử lý nhiệt trên bề mặt đang được nghiên cứu và áp dụng ở một số khu vực, dù còn gặp nhiều thách thức về kinh tế và môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài năng lượng, kerogen còn được nghiên cứu trong bối cảnh lưu trữ carbon dài hạn và lịch sử tiến hóa sinh học – môi trường của Trái Đất.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa của kerogen trong thăm dò dầu khí\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong thăm dò dầu khí, việc đánh giá loại kerogen, hàm lượng hữu cơ và mức độ trưởng thành là bước then chốt để xác định tiềm năng sinh dầu khí của một bể trầm tích. Những thông tin này giúp giảm rủi ro và tối ưu hóa chiến lược khoan thăm dò.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mô hình địa hóa tích hợp dữ liệu kerogen với lịch sử chôn vùi và nhiệt độ cho phép dự đoán thời điểm sinh dầu khí và khả năng bảo tồn của mỏ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo đó, kerogen không chỉ là khái niệm địa hóa học mà còn là công cụ thực tiễn trong công nghiệp năng lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Danh sách tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Tissot, B. P., &amp; Welte, D. H. (1984). \u003Cem>Petroleum Formation and Occurrence\u003C\u002Fem>. Springer.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Peters, K. E., Walters, C. C., &amp; Moldowan, J. M. (2005). \u003Cem>The Biomarker Guide\u003C\u002Fem>. Cambridge University Press.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    U.S. Geological Survey. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.usgs.gov\u002Fof\u002F2007\u002F1234\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Petroleum Systems and Kerogen\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    ScienceDirect. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fearth-and-planetary-sciences\u002Fkerogen\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Kerogen in Earth Sciences\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Hunt, J. M. (1996). \u003Cem>Petroleum Geochemistry and Geology\u003C\u002Fem>. W.H. Freeman.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:53.584+00:00","2026-01-25T16:31:55.362+00:00","2026-01-25T16:31:55.357+00:00",188,[33,43,54,59,69,74,84,89,94,105],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"ngôi nhà tiết kiệm năng lượng","Ngôi nhà tiết kiệm năng lượng (energy-efficient house) là gì?","energy-efficient house","Ngôi nhà tiết kiệm năng lượng là công trình nhà ở được thiết kế và xây dựng nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng năng lượng, giảm thiểu nhu cầu tiêu thụ điện năng cho làm mát, sưởi ấm và chiếu sáng thông qua các giải pháp thụ động và chủ động.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"học viện y dược học cổ truyền việt nam","Học viện y dược học cổ truyền việt nam là gì? ","Học viện Y Dược học Cổ truyền Việt Nam","Vietnam University of Traditional Medicine","Học viện Y Dược học Cổ truyền Việt Nam là cơ sở giáo dục đại học công lập trọng điểm trực thuộc Bộ Y tế, chuyên sâu về đào tạo nguồn nhân lực, nghiên cứu khoa học, khám chữa bệnh và phát triển y dược học cổ truyền kết hợp y học hiện đại.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"bệnh thận","Bệnh thận là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Kidney disease","Bệnh thận là tập hợp các tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự tổn thương cấu trúc hoặc suy giảm chức năng lọc máu và duy trì cân bằng nội môi của thận, bao gồm cả dạng cấp tính và mạn tính.",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"quan sát","Quan sát là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Observation","Quan sát là phương pháp thu thập dữ liệu nghiên cứu cơ bản trong phương pháp luận khoa học, được thực hiện có chủ đích và có hệ thống thông qua các giác quan tự nhiên hoặc thiết bị đo lường chuyên dụng nhằm ghi nhận chính xác các hiện tượng, thuộc tính hoặc hành vi của đối tượng nghiên cứu.","INTERDISCIPLINARY","interdisciplinary","Liên ngành","#0284C7","shapes",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"động cơ","Động cơ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Engine","Động cơ là một thiết bị hoặc cỗ máy kỹ thuật có chức năng biến đổi các dạng năng lượng đầu vào như nhiệt năng, điện năng hoặc hóa năng thành cơ năng hữu ích, tạo ra chuyển động quay, chuyển động tịnh tiến hoặc lực đẩy cơ học phục vụ hoạt động sản xuất và giao thông vận tải.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"auron","Auron (aurone) là gì? Cấu trúc, sinh tổng hợp và hoạt tính","aurone","Auron là một phân nhóm hợp chất tự nhiên thuộc nhóm flavonoid, có khung cấu trúc đặc trưng là 2-benzylidene-1-benzofuran-3(2H)-one, đóng vai trò tạo màu vàng tươi cho cánh hoa của một số loài thực vật và thể hiện nhiều hoạt tính sinh học giá trị.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tính an toàn","Tính an toàn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Safety","Tính an toàn là trạng thái hoặc thuộc tính vận hành của một hệ thống, quy trình hay hoạt động trong đó các rủi ro được kiểm soát ở mức chấp nhận được, nhằm bảo vệ sinh mạng con người, tài sản kỹ thuật và môi trường xung quanh trước các mối nguy hại tiềm ẩn.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"đặc điểm thực vật","Đặc điểm thực vật là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Botanical characteristics","Đặc điểm thực vật là tập hợp các thuộc tính hình thái, giải phẫu, sinh lý và sinh thái đặc trưng của các sinh vật thuộc giới Thực vật (Plantae), xác lập cấu trúc tự dưỡng quang hợp và phân biệt chúng với các giới sinh vật khác.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":100,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"phương pháp callan","Phương pháp Callan (Callan Method) là gì?","phương pháp Callan","Callan Method","Phương pháp Callan là phương pháp giảng dạy ngoại ngữ trực tiếp chuyên sâu, tập trung phát triển phản xạ giao tiếp nghe nói thông qua chu trình hỏi đáp tốc độ cao nhằm triệt tiêu thói quen dịch nhẩm trong đầu người học.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":110,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"chămpa","Chămpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Champa \u002F Kingdom of Champa","Chămpa là vương quốc cổ đại từng tồn tại trên dải duyên hải miền Trung Việt Nam từ khoảng thế kỷ II đến đầu thế kỷ XIX, đặc trưng bởi cơ cấu chính trị liên minh đa trung tâm mandala và nền kinh tế - văn hóa biển Nam Đảo tiếp thu văn minh Ấn Độ.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open"]