[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20y%20sinh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20y%20sinh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":62,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":67,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":68,"wikidataId":10,"relateTopics":69},"kỹ thuật y sinh","Kỹ thuật y sinh là gì? Lĩnh vực trụ cột và công nghệ mới","Tìm hiểu Kỹ thuật y sinh (biomedical engineering): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Kỹ thuật y sinh\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>biomedical engineering\u003C\u002Fem>) là ngành khoa học ứng dụng các nguyên lý kỹ thuật, vật lý, hóa học và khoa học máy tính vào sinh học và y khoa nhằm phát triển các thiết bị chẩn đoán, điều trị và chăm sóc sức khỏe con người.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa Kỹ thuật Y sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kỹ thuật Y sinh là ngành kết hợp chặt chẽ giữa nguyên lý kỹ thuật (cơ khí, điện–điện tử, hóa học, tin học) và các khoa học cơ bản (sinh học, hóa sinh, vật lý y sinh) để nghiên cứu, thiết kế và ứng dụng công nghệ vào lĩnh vực y học và chăm sóc sức khỏe.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng chính bao gồm phát triển các hệ thống, thiết bị và quy trình hỗ trợ chẩn đoán, điều trị, theo dõi và phòng ngừa bệnh tật, cũng như nghiên cứu cơ chế sinh lý và sinh hóa của cơ thể người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chẩn đoán hình ảnh: MRI, CT, siêu âm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết bị hỗ trợ điều trị: máy tạo nhịp tim, máy thở.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật liệu sinh học: cấy ghép xương nhân tạo, van tim nhân tạo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và quá trình phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Những bước đầu của Kỹ thuật Y sinh gắn liền với phát minh máy siêu âm y khoa vào cuối thập niên 1950, khi các nhà khoa học bắt đầu thử nghiệm sử dụng sóng siêu âm để quan sát cấu trúc bên trong cơ thể người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thập niên 1970 chứng kiến cuộc cách mạng trong chẩn đoán hình ảnh với sự ra đời của máy chụp cắt lớp vi tính (CT) và máy cộng hưởng từ (MRI), mở ra khả năng khảo sát tổ chức mềm mà không cần phẫu thuật xâm lấn nhiều.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>1958: Lần đầu tiên sử dụng siêu âm trong y khoa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1972: Sản phẩm CT thương mại đầu tiên ra mắt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1977: Máy MRI đầu tiên được đưa vào sử dụng lâm sàng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự thành lập IEEE Engineering in Medicine and Biology Society (EMBS) năm 1968 đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong tổ chức và phát triển cộng đồng chuyên gia Kỹ thuật Y sinh toàn cầu (embs.org).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các lĩnh vực chính trong Kỹ thuật Y sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kỹ thuật Y sinh được chia thành nhiều chuyên ngành chính, mỗi chuyên ngành tập trung vào một nhóm ứng dụng hoặc công nghệ nhất định:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị y tế và công nghệ chẩn đoán:\u003C\u002Fstrong> MRI, CT, X-quang và siêu âm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô phỏng và mô hình hóa sinh lý:\u003C\u002Fstrong> mô hình toán học của tim, phổi, tuần hoàn máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu sinh học (Biomaterials):\u003C\u002Fstrong> vật liệu cấy ghép, màng sinh học, keo dán mô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tissue Engineering:\u003C\u002Fstrong> kỹ thuật tế bào gốc, chân chế mô, in 3D mô và cơ quan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống hỗ trợ cuộc sống và robot phẫu thuật:\u003C\u002Fstrong> máy thở, robot Da Vinci.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các lĩnh vực này thường chồng lấn, ví dụ như robot phẫu thuật có thể tích hợp cảm biến sinh học và hệ thống điều khiển chính xác dựa trên mô hình giải tích.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý cơ bản và công thức nền tảng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ học sinh học nghiên cứu các lực tác động lên mô và mạch máu. Ví dụ, định luật Laplace mô tả mối quan hệ giữa áp lực nội mạch \u003Cem>P\u003C\u002Fem>, bán kính \u003Cem>r\u003C\u002Fem> và độ dày thành mạch \u003Cem>h\u003C\u002Fem>:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T = \\frac{P\\,r}{2\\,h}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Đây là cơ sở để tính tải trọng trên thành tim và mạch máu, phục vụ thiết kế stent và van thay thế.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nguyên lý\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Công thức\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hodgkin–Huxley\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{dV}{dt} = \\frac{1}{C_m}(I - I_{Na} - I_K - I_L)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mô hình điện sinh lý thần kinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Beer–Lambert\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A = \\varepsilon\\,c\\,l\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân tích quang phổ sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Trong điện sinh học, mô hình Hodgkin–Huxley cho phép mô phỏng xung điện trên màng tế bào thần kinh, phục vụ nghiên cứu thuốc và điều khiển thiết bị kích thích thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng và chăm sóc sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thiết bị chẩn đoán hình ảnh như CT (Computed Tomography), MRI (Magnetic Resonance Imaging) và PET (Positron Emission Tomography) đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong khám và điều trị nhiều loại bệnh lý. CT cho phép dựng hình cắt lớp cơ thể với độ phân giải cao, MRI cung cấp tương phản mô mềm xuất sắc, còn PET kết hợp hình ảnh giải phóng positron để định vị hoạt động chuyển hóa tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ thống theo dõi bệnh nhân từ xa (telemedicine) đang mở rộng khả năng chăm sóc tại nhà, giảm tắc nghẽn bệnh viện và cho phép can thiệp kịp thời qua phân tích dữ liệu sinh học real-time.WHO khuyến khích áp dụng telemonitoring cho các bệnh mạn tính như đái tháo đường và suy tim.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Máy tạo nhịp tim:\u003C\u002Fstrong> điều chỉnh tần số tim bệnh nhân bradycardia.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Máy trợ thở:\u003C\u002Fstrong> hỗ trợ thông khí cho bệnh nhân suy hô hấp, có tùy chọn điều khiển áp lực và thể tích.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tủ lạnh y sinh thông minh:\u003C\u002Fstrong> lưu trữ mẫu sinh học với kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm tự động.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thiết bị\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>CT scan\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chẩn đoán chấn thương sọ não, phát hiện khối u\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chụp nhanh, độ phân giải cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tia X, phơi nhiễm bức xạ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>MRI\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát hiện tổn thương mô mềm, thần kinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không dùng bức xạ, tương phản mô tốt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chi phí cao, thời gian quét dài\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>PET\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Định vị hoạt động chuyển hóa tế bào\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhạy cao với ung thư\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đắt, cần đồng vị phóng xạ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Công nghệ mô phỏng, mô hình hóa và phân tích dữ liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô phỏng động học chất lỏng (CFD) ứng dụng trong nghiên cứu huyết động học, tối ưu thiết kế stent và van tim. Bằng cách giải phương trình Navier–Stokes, kỹ sư có thể dự đoán dòng máu chảy qua lòng mạch nhân tạo và cải thiện hình dạng để giảm xói mòn thành mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình toán học về sinh lý học (compartmental models) mô tả trao đổi chất và truyền chất trong cơ thể. Ví dụ, mô hình hai ngăn (central–peripheral) cho phép tính toán nồng độ thuốc trong máu theo thời gian, phục vụ thiết kế liệu pháp dược động học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) cho mô phỏng cơ học mô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Deep learning cho phân tích ảnh y khoa, chẩn đoán tự động (PubMed).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xử lý tín hiệu sinh học: ECG, EEG, EMG.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phân tích Big Data và AI ngày càng quan trọng trong y sinh, từ sàng lọc quần thể đến cá thể hóa liệu trình điều trị. Machine learning giúp tối ưu hoá phân loại hình ảnh, dự báo tiến triển bệnh và phát hiện biến chứng sớm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thiết kế, phát triển và đánh giá thiết bị y sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình phê duyệt thiết bị y sinh bắt đầu bằng khảo sát yêu cầu lâm sàng, thiết kế prototype và thử nghiệm in vitro. Tiếp theo là đánh giá an toàn sinh học (biocompatibility), tính tương thích điện từ (EMC) và hiệu suất cơ bản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tại Hoa Kỳ, FDA (U.S. Food and Drug Administration) quy định phân loại thiết bị theo rủi ro (Class I–III) và áp dụng hai lộ trình 510(k) hoặc PMA (Premarket Approval) để cấp phép trước khi lưu hành (fda.gov).\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Thiết kế và thử nghiệm trong phòng lab\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thử nghiệm preclinical (động vật)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thử nghiệm lâm sàng (giai đoạn I–III)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nộp tài liệu phê duyệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát sau lưu hành (post-market surveillance)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>ISO 13485 là tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý chất lượng cho sản xuất thiết bị y tế, đảm bảo tuân thủ từ giai đoạn thiết kế đến phân phối và thu hồi sản phẩm khi cần.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đạo đức và khung pháp lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu thiết bị y sinh phải tuân thủ nguyên tắc đạo đức y khoa, bảo đảm \u003Cem>informed consent\u003C\u002Fem> trước khi thu thập dữ liệu hoặc thử nghiệm lên người. Ủy ban Đạo đức Nghiên cứu (IRB) đánh giá tính hợp pháp và an toàn của thử nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quy định bảo mật dữ liệu bệnh nhân (HIPAA ở Mỹ, GDPR ở EU) yêu cầu mã hóa và kiểm soát truy cập nghiêm ngặt. Vi phạm có thể dẫn đến phạt tiền và mất uy tín tổ chức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chính sách bảo vệ thông tin cá nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm định đạo đức và đánh giá rủi ro\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Minh bạch dữ liệu và công khai kết quả nghiên cứu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự tích hợp IoT (Internet of Medical Things) và thiết bị đeo thông minh mở ra cơ hội giám sát liên tục, dự báo nguy cơ bệnh tật và can thiệp sớm. Tuy nhiên, bảo mật và tiêu chuẩn hóa giao thức truyền dữ liệu vẫn là thách thức lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ in 3D mô và cơ quan nhân tạo (bioprinting) hướng tới khả năng tái tạo mô ghép phù hợp cá thể, giảm phụ thuộc vào mô hiến tặng. Các nghiên cứu về vật liệu sinh học thế hệ mới như hydrogel thông minh đang tiến gần đến ứng dụng lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>CRISPR và công nghệ chỉnh sửa gen kết hợp với tế bào gốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Robot phẫu thuật thế hệ tương lai với AI tự học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sinh học tổng hợp (synthetic biology) cho phát triển thuốc và vaccine.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Xu hướng phát triển bền vững và giảm chi phí sản xuất hướng tới thiết bị y sinh giá rẻ, phù hợp thị trường đang phát triển, đồng thời thân thiện môi trường.\u003C\u002Fp>","Kỹ thuật y sinh","biomedical engineering",[20,21,18,22],"công nghệ y sinh","BME","kỹ thuật y học","Kỹ thuật y sinh là ngành khoa học ứng dụng các nguyên lý kỹ thuật, vật lý, hóa học và khoa học máy tính vào sinh học và y khoa nhằm phát triển các thiết bị chẩn đoán, điều trị và chăm sóc sức khỏe con người.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Kato (2024). Bioengineering Challenges in Regenerative Medicine: Biofunctional Materials Design. Biomedical Engineering.","Bioengineering Challenges in Regenerative Medicine: Biofunctional Materials Design","Kato","Biomedical Engineering",2024,"10.1201\u002F9781003464044-14",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Truskey (2020). The future of biomedical engineering: Bioengineering of organoids and tissue development. Current Opinion in Biomedical Engineering.","The future of biomedical engineering: Bioengineering of organoids and tissue development","Truskey, Fu","Current Opinion in Biomedical Engineering",2020,"10.1016\u002Fj.cobme.2020.07.002",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Green (2016). Biosynthetic conductive polymer composites for tissue-engineering biomedical devices. Biosynthetic Polymers for Medical Applications.","Biosynthetic conductive polymer composites for tissue-engineering biomedical devices","Green, Goding","Biosynthetic Polymers for Medical Applications",2016,"10.1016\u002Fb978-1-78242-105-4.00011-0",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Các phân ngành chính cấu thành kỹ thuật y sinh hiện đại là gì?","Bao gồm kỹ thuật thiết bị y tế, xử lý tín hiệu và hình ảnh y sinh, cơ sinh học, kỹ thuật vật liệu y sinh và kỹ thuật tái tạo mô tế bào.",{"question":52,"answer":53},"Vật liệu y sinh (Biomaterials) cần đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe nào?","Tính tương thích sinh học (Biocompatibility) tuyệt đối, không kích ứng hệ miễn dịch, không gây độc tế bào và có độ bền cơ lý hóa phù hợp với môi trường cơ thể sống.",{"question":55,"answer":56},"Trí tuệ nhân tạo (AI) đang chuyển đổi kỹ thuật y sinh như thế nào?","Hỗ trợ tái tạo ảnh CT\u002FMRI siêu nét với liều tia thấp, phân tích tự động biến đổi điện tim ECG và thiết kế các chi giả robot có khả năng phản hồi thần kinh cảm giác.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},[13],false,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:08.848+00:00","2026-09-03T11:19:07.428+00:00","2025-06-30T14:02:23.334+00:00",339,[70,80,91,97,102,112,117,122,127,132],{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"sự bám dính","Sự bám dính là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Adhesion","hiện tượng các bề mặt hoặc phân tử khác bản chất liên kết chặt chẽ với nhau khi tiếp xúc, phát sinh từ các lực tương tác liên phân tử, liên kết hóa học hoặc hiệu ứng cài then cơ học tại mặt phân giới.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"ct 4d","CT 4D là gì? Ứng dụng trong xạ trị ung thư chính xác","CT 4D","four-dimensional computed tomography","CT 4D là kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính bốn chiều tích hợp yếu tố thời gian vào không gian ba chiều nhằm ghi nhận và bù trừ chuyển động sinh học hô hấp của các cơ quan nội tạng trong lập kế hoạch xạ trị.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"tế bào cơ trơn","Tế bào cơ trơn là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào cơ trơn","Smooth muscle cells","Tế bào cơ trơn là các tế bào co thắt hình thoi không có vân vân ngang, có một nhân nằm ở trung tâm, cấu tạo nên lớp cơ trơn của thành mạch máu, đường tiêu hóa, đường hô hấp và các cơ quan nội tạng rỗng dưới sự kiểm soát tự chủ của hệ thần kinh thực vật.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":98,"definition":101,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"maleimide","Maleimide là gì? Cấu trúc, phản ứng và ứng dụng liên hợp","Maleimide","Maleimide (1H-pyrrole-2,5-dione) là hợp chất dị vòng hữu cơ chưa bão hòa có công thức phân tử C4H3NO2, đóng vai trò là một tác nhân electrophile quan trọng trong hóa học liên hợp sinh học và khoa học vật liệu polymer.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":24,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"thuật toán heuristic","Thuật toán heuristic là gì? Phân loại, nguyên lý và ứng dụng","Thuật toán heuristic","heuristic algorithm","Thuật toán heuristic (heuristic algorithm, hay phương pháp phỏng đoán) là kỹ thuật giải quyết bài toán được thiết kế nhằm tìm kiếm lời giải đủ tốt và chấp nhận được trong khoảng thời gian tính toán thực tế cho các bài toán tối ưu hóa phức tạp, đánh đổi tính tối ưu tuyệt đối để lấy tốc độ thực thi.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":24,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"hỏa hoạn","Hỏa hoạn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","fire","Hỏa hoạn là sự cố cháy lớn ngoài tầm kiểm soát do phản ứng hóa học tỏa nhiệt nhanh giữa chất cháy và chất oxy hóa (thường là oxy trong không khí), gây thiệt hại nghiêm trọng về người, tài sản và môi trường.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":24,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"hệ thống hỗ trợ quyết định","Hệ thống hỗ trợ quyết định là gì? Các nghiên cứu khoa học","decision support system","Hệ thống hỗ trợ quyết định (Decision Support System - DSS) là hệ thống thông tin tích hợp dữ liệu, mô hình phân tích và giao diện tương tác nhằm hỗ trợ con người giải quyết các bài toán ra quyết định phức tạp và bán cấu trúc.",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":24,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"tổn thất công suất","Tổn thất công suất là gì? Nguyên nhân, công thức và giải pháp","power loss","Tổn thất công suất là hiện tượng tiêu hao năng lượng điện dưới dạng nhiệt hoặc từ trường trong các phần tử của hệ thống điện như dây dẫn, máy biến áp và thiết bị truyền tải trong quá trình vận hành.",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":130,"definition":131,"discipline":24,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"khí động học","Khí động học: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Aerodynamics","Khí động học là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực engineering technology, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":133,"title":134,"term":133,"englishTitle":135,"definition":136,"discipline":24,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"ứng suất nhiệt","Ứng suất nhiệt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","ung suat nhiet","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học kỹ thuật và công nghệ, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn."]