[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20x%C3%A2m%20l%E1%BA%A5n%20t%E1%BB%91i%20thi%E1%BB%83u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kỹ thuật xâm lấn tối thiểu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":23,"status":24,"createTime":25,"updateTime":26,"publishTime":27,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":28,"relateTopics":29},"kỹ thuật xâm lấn tối thiểu","Kỹ thuật xâm lấn tối thiểu là gì? Các nghiên cứu khoa học","Kỹ thuật xâm lấn tối thiểu là phương pháp can thiệp y khoa sử dụng vết mổ nhỏ, giảm tổn thương mô, rút ngắn thời gian phục hồi và hạn chế biến chứng hậu phẫu. Khác với phẫu thuật truyền thống, phương pháp này ứng dụng nội soi, robot và hình ảnh học để tiếp cận chính xác vị trí tổn thương mà không cần mở rộng phẫu trường. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa kỹ thuật xâm lấn tối thiểu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKỹ thuật xâm lấn tối thiểu (Minimally Invasive Techniques) là một nhóm các phương pháp y học can thiệp nhằm thực hiện thủ thuật hoặc phẫu thuật với ít tổn thương nhất có thể lên mô và cấu trúc giải phẫu của cơ thể. Thay vì thực hiện các vết mổ lớn như trong phẫu thuật truyền thống, các thủ thuật này sử dụng các vết rạch nhỏ kết hợp với thiết bị chuyên biệt như nội soi, catheter hoặc hệ thống robot điều khiển từ xa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMục tiêu chính của kỹ thuật này là giảm thiểu các biến chứng hậu phẫu, rút ngắn thời gian nằm viện, giảm đau, giảm mất máu và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân sau can thiệp. Những tiến bộ trong thiết bị y tế, kỹ thuật hình ảnh và công nghệ mô phỏng đã tạo điều kiện cho việc mở rộng ứng dụng của phương pháp này trên nhiều chuyên ngành khác nhau trong y học hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và sự phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhái niệm về can thiệp xâm lấn tối thiểu đã được đề xuất từ đầu thế kỷ 20, tuy nhiên mãi đến thập niên 1980 thì kỹ thuật này mới thực sự được ứng dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng. Sự kiện đánh dấu bước ngoặt quan trọng là ca phẫu thuật cắt túi mật qua nội soi đầu tiên vào năm 1987, mở ra một kỷ nguyên mới trong lĩnh vực phẫu thuật tiêu hóa và sau đó lan rộng ra các chuyên khoa khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc phát triển của các công nghệ hỗ trợ như camera nội soi độ phân giải cao, dụng cụ vi phẫu và các hệ thống robot đã giúp mở rộng phạm vi và độ chính xác của các can thiệp xâm lấn tối thiểu. Nhiều nghiên cứu lâm sàng lớn đã chỉ ra rằng kỹ thuật này có thể mang lại kết quả điều trị tương đương hoặc tốt hơn so với phẫu thuật mở, đặc biệt là ở các chỉ định chọn lọc. Tham khảo thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMra1909460\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">New England Journal of Medicine\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mốc phát triển quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>1901: Nội soi bàng quang đầu tiên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1987: Cắt túi mật qua nội soi đầu tiên tại Pháp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1999: Phẫu thuật robot hỗ trợ (da Vinci) được FDA chấp thuận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>2010s: Phẫu thuật robot thế hệ mới với công nghệ 3D, AI\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động và đặc điểm kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCốt lõi của kỹ thuật xâm lấn tối thiểu là thực hiện can thiệp chính xác thông qua các cổng vào nhỏ, thông thường từ 5mm đến 10mm. Qua các cổng này, bác sĩ đưa vào các dụng cụ phẫu thuật chuyên biệt và hệ thống camera nội soi để quan sát và thao tác trên vùng mô cần can thiệp. Hình ảnh từ camera được phóng đại và truyền về màn hình độ phân giải cao để hỗ trợ thao tác chính xác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong một số kỹ thuật hiện đại, hệ thống robot sẽ được sử dụng như một trung gian giúp phẫu thuật viên điều khiển các dụng cụ phẫu thuật từ xa. Các robot này có khả năng mô phỏng chính xác chuyển động tay người với độ rung gần như bằng 0, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận vào các vùng giải phẫu sâu hoặc hẹp mà phẫu thuật tay khó tiếp cận.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc điểm kỹ thuật nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Dụng cụ dài, linh hoạt, kích thước nhỏ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Camera nội soi có thể xoay 360°, tích hợp chiếu sáng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống khí CO₂ để bơm căng ổ bụng trong nội soi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật viên điều khiển bằng cần joystick, bàn đạp hoặc giao diện robot\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại kỹ thuật xâm lấn tối thiểu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTùy theo đường tiếp cận và bản chất thao tác, kỹ thuật xâm lấn tối thiểu có thể được phân loại thành các nhóm chính sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật nội soi:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng camera và dụng cụ đưa qua các vết mổ nhỏ để thực hiện can thiệp, phổ biến trong ngoại tiêu hóa và sản phụ khoa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật qua da:\u003C\u002Fstrong> Tiếp cận tổn thương qua kim hoặc ống dẫn nhỏ đặt xuyên qua da, thường dùng trong sinh thiết, dẫn lưu hoặc can thiệp tim mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Can thiệp mạch máu:\u003C\u002Fstrong> Đưa catheter qua lòng mạch để sửa chữa cấu trúc như đặt stent, nong mạch hoặc thuyên tắc động mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật robot hỗ trợ:\u003C\u002Fstrong> Kết hợp robot phẫu thuật với hình ảnh học để tăng độ chính xác, được ứng dụng trong tiết niệu, phụ khoa, tim mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Can thiệp không mổ:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng năng lượng (laser, sóng siêu âm hội tụ – HIFU, vi sóng) để phá hủy mô đích mà không cần mở da.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo sánh một số kỹ thuật:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nội soi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Qua vết rạch nhỏ, quan sát bằng camera\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ít xâm lấn, quan sát tốt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cắt ruột thừa, u xơ tử cung\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Qua da\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiếp cận xuyên da bằng kim nhỏ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không cần mở bụng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dẫn lưu, sinh thiết gan\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Can thiệp mạch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đưa catheter vào lòng mạch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ít đau, phục hồi nhanh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đặt stent, can thiệp tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Robot hỗ trợ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điều khiển qua giao diện số\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chính xác cao, ít rung tay\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phẫu thuật tuyến tiền liệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>So sánh với phẫu thuật truyền thống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKỹ thuật xâm lấn tối thiểu có nhiều khác biệt cơ bản so với phẫu thuật mở truyền thống, không chỉ về phương pháp tiếp cận mà còn về kết quả lâm sàng và trải nghiệm bệnh nhân. Điểm nổi bật nhất là kích thước vết mổ nhỏ hơn nhiều, giảm thiểu tổn thương mô và rút ngắn thời gian phục hồi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật mở thường cần rạch da dài từ 10–20 cm để có đủ không gian quan sát và thao tác. Trong khi đó, kỹ thuật nội soi hoặc robot chỉ cần 3–5 vết mổ nhỏ khoảng 5–10 mm, qua đó đưa vào các dụng cụ và camera quan sát. Sự khác biệt này giúp giảm đau sau mổ, giảm sử dụng thuốc giảm đau opioid và giảm nguy cơ nhiễm trùng vết mổ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Xâm lấn tối thiểu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Phẫu thuật truyền thống\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kích thước vết mổ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5–10 mm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10–20 cm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời gian nằm viện\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1–3 ngày\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5–10 ngày\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời gian phục hồi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2–3 tuần\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>4–8 tuần\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nguy cơ nhiễm trùng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đau sau mổ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ít hơn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhiều hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nMặc dù vậy, kỹ thuật truyền thống vẫn giữ vai trò quan trọng trong các ca cấp cứu, khi có biến chứng phức tạp hoặc khi cần kiểm soát trực tiếp toàn bộ vùng phẫu thuật mà các thiết bị nội soi không thể đảm bảo đủ tầm nhìn hoặc thao tác.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgày nay, kỹ thuật xâm lấn tối thiểu đã được tích hợp vào hầu hết các chuyên khoa lâm sàng. Sự đa dạng trong ứng dụng của nó phản ánh khả năng linh hoạt và hiệu quả trong điều trị nhiều nhóm bệnh khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chuyên khoa áp dụng rộng rãi:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ngoại khoa tổng quát:\u003C\u002Fstrong> Cắt ruột thừa, cắt túi mật, thoát vị bẹn, cắt đại tràng qua nội soi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sản phụ khoa:\u003C\u002Fstrong> Bóc u xơ tử cung, điều trị lạc nội mạc tử cung, nội soi tử cung điều trị vô sinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Niệu khoa:\u003C\u002Fstrong> Cắt tuyến tiền liệt bằng robot, tán sỏi qua da, nội soi bàng quang.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thần kinh:\u003C\u002Fstrong> Phẫu thuật cột sống ít xâm lấn, nội soi sọ não.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tim mạch:\u003C\u002Fstrong> Can thiệp stent mạch vành, sửa van tim qua catheter (TAVI).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTham khảo thêm một nghiên cứu toàn diện từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7923022\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI – PMC7923022\u003C\u002Fa>, cho thấy tỷ lệ phục hồi nhanh hơn rõ rệt ở nhóm bệnh nhân được điều trị bằng phương pháp xâm lấn tối thiểu trong nhiều chuyên khoa khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của công nghệ hình ảnh và robot\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ hình ảnh đóng vai trò trung tâm trong kỹ thuật xâm lấn tối thiểu. Nhờ vào các hệ thống như CT, MRI, siêu âm trong phẫu thuật và hệ thống định vị 3D, bác sĩ có thể điều hướng chính xác đến vị trí tổn thương mà không cần mở rộng phẫu trường. Ngoài ra, các kỹ thuật như fluoroscopy hay hình ảnh học thời gian thực giúp can thiệp mạch máu hoặc sinh thiết mô sâu an toàn hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nRobot hỗ trợ phẫu thuật nâng tầm kiểm soát và độ chính xác cho phẫu thuật viên. Các hệ thống như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.intuitive.com\u002Fen-us\u002Fproducts-and-services\u002Fda-vinci\u002Fsystems\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">da Vinci Surgical System\u003C\u002Fa> cho phép thao tác tinh vi, loại bỏ độ rung tay, tăng cường độ linh hoạt so với thao tác trực tiếp. Một số tính năng vượt trội bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phóng đại hình ảnh vùng mổ 10–15 lần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Camera có khả năng xoay đa trục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống phản hồi xúc giác (haptic feedback)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật viên ngồi điều khiển ở buồng riêng biệt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài da Vinci, còn có các hệ thống robot khác như Versius (CMR Surgical), Hugo™ (Medtronic) đang được triển khai tại nhiều quốc gia có nền y tế tiên tiến.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và rủi ro\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBên cạnh những ưu điểm rõ ràng, kỹ thuật xâm lấn tối thiểu cũng tồn tại nhiều hạn chế. Một trong những vấn đề chính là chi phí đầu tư ban đầu rất cao cho cơ sở vật chất, dụng cụ chuyên biệt và hệ thống robot. Đồng thời, quy trình đào tạo phẫu thuật viên đòi hỏi thời gian dài và không phải bệnh viện nào cũng có đủ nguồn lực để triển khai đồng bộ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác rủi ro có thể gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khó xử lý biến chứng đột ngột (xuất huyết, tổn thương cơ quan lân cận)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thời gian mổ có thể kéo dài nếu thao tác phức tạp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giới hạn góc nhìn và độ cảm nhận lực tay\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết bị có thể hỏng hóc hoặc mất kết nối trong quá trình mổ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, không phải bệnh lý nào cũng phù hợp để áp dụng kỹ thuật xâm lấn tối thiểu. Bệnh nhân béo phì nặng, có tiền sử mổ nhiều lần hoặc có khối u lớn có thể cần lựa chọn phẫu thuật mở để đảm bảo an toàn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTương lai của kỹ thuật xâm lấn tối thiểu đang gắn liền với các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), thực tế tăng cường (AR), và tự động hóa phẫu thuật. Các hệ thống AI có thể giúp phân tích hình ảnh mô học thời gian thực, dự báo nguy cơ biến chứng hoặc hướng dẫn bước mổ tối ưu dựa trên dữ liệu lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hướng phát triển tiềm năng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phẫu thuật tự động hóa một phần thao tác nhờ robot có khả năng học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp hình ảnh học 3D thời gian thực và mô phỏng tương tác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống hỗ trợ ra quyết định bằng trí tuệ nhân tạo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng khả năng tiếp cận cho bệnh viện vùng sâu nhờ hệ thống di động\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTham khảo thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41551-018-0293-6\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Nature Biomedical Engineering\u003C\u002Fa>, nơi các nghiên cứu về AI phẫu thuật, robot điều hướng tự động và mô hình học sâu đang mở ra thế hệ phẫu thuật không tiếp xúc (non-contact interventions).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Herron DM. (2004). The Evolution of Minimally Invasive Surgery. Surgical Clinics of North America. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.suc.2004.03.001\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">DOI\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gibson TN, et al. (2021). Robotic-assisted Surgery: Outcomes and Advancements. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7923022\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Intuitive Surgical Inc. da Vinci System. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.intuitive.com\u002Fen-us\u002Fproducts-and-services\u002Fda-vinci\u002Fsystems\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">intuitive.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Biomedical Engineering (2019). Robotic surgery and artificial intelligence. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41551-018-0293-6\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Nature.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>New England Journal of Medicine (2019). Minimally Invasive Surgery Review. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMra1909460\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NEJM\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],false,"PUBLISHED","2025-09-11T08:23:23.269+00:00","2025-09-12T09:32:31.543+00:00","2025-09-12T09:32:31.539+00:00",199,[30,41,47,52,58,64,69,74,80,91],{"id":31,"title":32,"term":33,"englishTitle":34,"definition":35,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"triệt đốt","Triệt đốt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Triệt đốt","Triệt đốt","catheter ablation","Triệt đốt (còn gọi là triệt đốt qua ống thông) là kỹ thuật can thiệp y khoa xâm lấn tối thiểu sử dụng năng lượng nhiệt (sóng vô tuyến cao tần hoặc áp lạnh) để phá hủy có chủ đích các ổ mô bệnh lý bất thường, phổ biến trong điều trị rối loạn nhịp tim và u tạng đặc.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":42,"title":43,"term":44,"englishTitle":45,"definition":46,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"phẫu thuật phụ khoa","Phẫu thuật phụ khoa là gì? Các công bố khoa học về Phẫu thuật phụ khoa","Phẫu thuật phụ khoa","gynecologic surgery","Phẫu thuật phụ khoa là chuyên ngành ngoại khoa can thiệp chẩn đoán và điều trị các bệnh lý lành tính, ác tính hoặc dị tật bẩm sinh của cơ quan sinh sản nữ.",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"điều trị nội mạch","Điều trị nội mạch là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Endovascular treatment \u002F Endovascular therapy","Điều trị nội mạch là kỹ thuật can thiệp mạch máu xâm lấn tối thiểu sử dụng ống thông đưa qua lòng mạch dưới hướng dẫn của hình ảnh y khoa để điều trị các bệnh lý mạch máu.",{"id":53,"title":54,"term":55,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"bệnh màng trong","Bệnh màng trong là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Bệnh màng trong","Hyaline membrane disease \u002F Respiratory distress syndrome (RDS)","Bệnh màng trong (hội chứng suy hô hấp cấp ở trẻ sơ sinh - RDS) là tình trạng suy hô hấp tiến triển nặng xảy ra chủ yếu ở trẻ sinh non do sự thiếu hụt chất hoạt diện surfactant phế nang, dẫn đến xẹp phổi lan tỏa, giảm trao đổi khí và hình thành lớp màng hyaline lót lòng phế nang.",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"đau lưng dưới","Đau lưng dưới là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Đau lưng dưới","low back pain \u002F LBP","Đau lưng dưới (low back pain - LBP) là triệu chứng đau hoặc cảm giác khó chịu khu trú ở vùng thắt lưng nằm từ bờ dưới xương sườn số 12 đến nếp lằn mông, có thể kèm theo đau lan xuống một hoặc hai chi dưới.",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"rò hậu môn","Rò hậu môn","Anal fistula","Rò hậu môn là một đường hầm mạn tính bất thường lát bởi mô hạt viêm, kết nối khoang biểu mô của ống hậu môn (thường tại vùng hốc tuyến Morgani) với vùng da quanh hậu môn.",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"bóc nhân phì đại lành tính tuyến tiền liệt","Bóc nhân phì đại lành tính tuyến tiền liệt là gì? Tổng quan","Enucleation of the prostate \u002F HoLEP","Bóc nhân phì đại lành tính tuyến tiền liệt (enucleation of the prostate) là phẫu thuật nội soi bóc trọn khối u tuyến tiền liệt dọc theo bình diện bao xơ phẫu thuật, là giải pháp điều trị triệt để cho các tuyến tiền liệt kích thước lớn.",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"bệnh viện sản nhi tỉnh quảng ngãi","Bệnh viện sản nhi tỉnh quảng ngãi là gì? Các công bố khoa học về Bệnh viện sản nhi tỉnh quảng ngãi","Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi","Quang Ngai Obstetrics and Pediatrics Hospital","Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi là bệnh viện chuyên khoa hạng II trực thuộc Sở Y tế tỉnh Quảng Ngãi, đảm nhiệm chức năng khám chữa bệnh, cấp cứu, hồi sức tích cực và chăm sóc sức khỏe toàn diện trong hai lĩnh vực chuyên sâu là sản phụ khoa và nhi khoa cho nhân dân trên địa bàn tỉnh.",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"công nghệ số","Công nghệ số là gì? Các công bố khoa học về Công nghệ số","Công nghệ số","Digital technology","Công nghệ số là tập hợp các hệ thống, thiết bị điện tử và công cụ phần mềm hoạt động dựa trên việc tạo lập, xử lý, lưu trữ và truyền tải dữ liệu dưới dạng mã nhị phân (0 và 1), làm nền tảng cho cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư và chuyển đổi số toàn cầu.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":97,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"mắm đen","Mắm đen là gì? Các công bố khoa học về Mắm đen","Mắm đen truyền thống","Traditional fermented black fish paste","Mắm đen là một sản phẩm thực phẩm lên men cổ truyền đặc trưng của cư dân vùng ven biển và đồng bằng sông Cửu Long, được chế biến từ các loài thủy hải sản tươi (cá cơm, cá sặc, tép đồng) ủ cùng muối hạt trong chum vại sành để enzyme nội sinh và vi khuẩn ưa mặn thủy phân đạm tạo nên hương vị đậm đà và màu đen sẫm tự nhiên.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout"]