[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20quang%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kỹ thuật quang học":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"kỹ thuật quang học","Kỹ thuật quang học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Kỹ thuật quang học là lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng ánh sáng trong đo lường, truyền thông, xử lý tín hiệu và chế tạo vi mô chính xác cao. Ngành này kết hợp vật lý, điện tử và vật liệu để phát triển các hệ thống như laser, cảm biến quang, sợi quang và thiết bị ảnh phục vụ công nghiệp, y học và quốc phòng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về kỹ thuật quang học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKỹ thuật quang học là một nhánh liên ngành kết hợp giữa vật lý, kỹ thuật điện, vật liệu học và công nghệ cao nhằm khai thác ánh sáng như một công cụ chính để đo lường, truyền dẫn, xử lý thông tin và chế tạo vi mô. Đây là lĩnh vực then chốt trong nhiều công nghệ hiện đại, từ viễn thông, y tế, sản xuất cho đến quốc phòng. Quang học kỹ thuật không chỉ xử lý ánh sáng khả kiến mà còn bao gồm cả tia hồng ngoại, tử ngoại và phổ rộng hơn của sóng điện từ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhờ khả năng điều khiển và phân tích hành vi của ánh sáng, các kỹ sư quang học có thể thiết kế các hệ thống như cảm biến quang học, hệ thống ảnh chính xác, công nghệ laser cường độ cao, và truyền dẫn dữ liệu qua sợi quang. Kỹ thuật quang học hiện diện khắp nơi trong đời sống hiện đại, từ máy quét mã vạch trong siêu thị đến vệ tinh quan sát Trái Đất. Vai trò của ánh sáng trong kỹ thuật ngày càng mở rộng khi các ứng dụng như máy tính quang học, cảm biến sinh học và truyền thông lượng tử ngày càng phát triển.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở vật lý của kỹ thuật quang học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCốt lõi của kỹ thuật quang học dựa trên các nguyên lý vật lý mô tả sự lan truyền, tương tác và chuyển hóa của ánh sáng. Quang học cổ điển sử dụng các định luật hình học để mô hình hóa sự phản xạ, khúc xạ và phân tán ánh sáng, trong khi quang học sóng khai thác hiện tượng giao thoa và nhiễu xạ để giải thích các hiện tượng tinh vi hơn. Quang học lượng tử bổ sung khung lý thuyết để mô tả sự trao đổi năng lượng ở mức photon – hạt ánh sáng cơ bản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hiện tượng vật lý cơ bản trong kỹ thuật quang học bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khúc xạ và phản xạ theo định luật Snell\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giao thoa ánh sáng trong các hệ thống hai khe hoặc màng mỏng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiện tượng nhiễu xạ khi ánh sáng đi qua khe hẹp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu ứng quang điện và quang phát quang\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt một số đại lượng vật lý thường gặp trong kỹ thuật quang học:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đại lượng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ký hiệu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bước sóng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\lambda\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>nm (nanomet)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tần số\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hz\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chỉ số khúc xạ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>không thứ nguyên\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Năng lượng photon\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E = hf\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>J (Joule)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Laser và nguồn sáng trong kỹ thuật quang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLaser là thiết bị tạo ra ánh sáng kết hợp có độ đơn sắc cao, định hướng tốt và cường độ mạnh. Laser hoạt động dựa trên cơ chế phát xạ kích thích trong môi trường hoạt tính, đi kèm với hệ thống gương phản xạ để khuếch đại ánh sáng. Các loại laser khác nhau được sử dụng tùy vào môi trường hoạt tính như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Laser khí (HeNe, CO₂)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Laser rắn (Nd:YAG)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Laser sợi (fiber laser)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Laser diode (semiconductor laser)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỨng dụng của laser trong kỹ thuật rất đa dạng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Gia công kim loại bằng cắt laser\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Truyền thông quang tốc độ cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quang phổ laser để phân tích vật liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Y học: laser phẫu thuật, điều trị da, kích thích quang học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLaser có thể được thiết kế theo yêu cầu cụ thể như độ rộng phổ cực hẹp, chế độ xung ngắn cỡ femto giây, hoặc công suất liên tục cỡ kilowatt. Những cải tiến này mở đường cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cực cao như in vi cấu trúc hoặc gia công bán dẫn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTìm hiểu thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rp-photonics.com\u002Flasers.html\" target=\"_blank\">RP Photonics – Lasers\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thiết bị và linh kiện quang học cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể kiểm soát, điều chỉnh và đo lường ánh sáng, kỹ thuật quang học sử dụng một loạt các linh kiện quang học. Mỗi linh kiện đóng vai trò cụ thể trong hệ thống: tập trung chùm sáng, phân tách bước sóng, chuyển đổi tín hiệu, hoặc lọc nhiễu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thiết bị và linh kiện phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thấu kính:\u003C\u002Fstrong> hội tụ hoặc phân kỳ ánh sáng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lăng kính:\u003C\u002Fstrong> bẻ hướng và phân tách ánh sáng theo phổ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gương:\u003C\u002Fstrong> phản xạ ánh sáng theo quy luật phản xạ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bộ lọc quang:\u003C\u002Fstrong> chọn lọc bước sóng ánh sáng mong muốn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Photodetector:\u003C\u002Fstrong> chuyển đổi ánh sáng thành dòng điện\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong hệ thống số hóa ảnh, các cảm biến như CCD (Charge-Coupled Device) và CMOS được sử dụng để ghi nhận cường độ ánh sáng và tái tạo hình ảnh. Sự tiến bộ của công nghệ vi chế tạo đã giúp tích hợp nhiều chức năng quang học vào một chip duy nhất (optical integrated circuits).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh hai loại cảm biến ảnh:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>CCD\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>CMOS\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chất lượng hình ảnh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khá\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tiêu thụ điện năng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tốc độ xử lý\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chậm hơn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhanh hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giá thành\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Hệ thống ảnh và cảm biến quang học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ thống ảnh là một thành phần quan trọng trong kỹ thuật quang học, cho phép ghi nhận, xử lý và phân tích thông tin thị giác từ môi trường thực. Các hệ thống này thường bao gồm thấu kính, cảm biến ghi nhận ánh sáng, bộ xử lý tín hiệu, và các thuật toán tái tạo hình ảnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong ngành công nghiệp, hệ thống ảnh quang học được sử dụng để kiểm tra sản phẩm không tiếp xúc (non-contact inspection), nhận dạng vật thể trong dây chuyền tự động (machine vision), và đo lường kích thước, thể tích chính xác bằng ảnh 2D hoặc 3D. Trong y học, các kỹ thuật như nội soi quang học, hình ảnh phổ sinh học và cộng hưởng quang học (OCT) là những ứng dụng then chốt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cảm biến quang học được thiết kế để chuyển đổi các biến đổi ánh sáng thành tín hiệu điện. Dưới đây là một số loại cảm biến và nguyên lý hoạt động:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Photodiode:\u003C\u002Fstrong> tạo dòng điện khi hấp thụ photon\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phototransistor:\u003C\u002Fstrong> khuếch đại tín hiệu quang học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>LDR (Light Dependent Resistor):\u003C\u002Fstrong> thay đổi điện trở theo cường độ ánh sáng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTùy vào mục đích sử dụng, cảm biến quang có thể phân biệt giữa:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Cảm biến phản xạ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến xuyên qua (transmissive)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến sợi quang cho môi trường khắc nghiệt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTìm hiểu thêm: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.azosensors.com\u002Farticle.aspx?ArticleID=25\" target=\"_blank\">AZoSensors – Optical Sensors\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quang học sợi và truyền thông quang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTruyền thông bằng sợi quang là một trong những đột phá lớn nhất của kỹ thuật quang học hiện đại. Sợi quang là một cấu trúc dạng sợi được làm từ thủy tinh hoặc polymer có khả năng dẫn ánh sáng theo nguyên lý phản xạ toàn phần bên trong lõi. Nhờ tổn hao thấp và khả năng truyền dữ liệu ở tốc độ cao, sợi quang đã trở thành trụ cột của hệ thống internet toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột sợi quang cơ bản gồm ba phần:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lõi (Core):\u003C\u002Fstrong> truyền ánh sáng chính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lớp vỏ (Cladding):\u003C\u002Fstrong> bao quanh lõi, có chiết suất thấp hơn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lớp phủ bảo vệ:\u003C\u002Fstrong> chống cơ học và môi trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChỉ số truyền dẫn ánh sáng trong sợi quang được xác định bởi:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nNA = \\sqrt{n_{core}^2 - n_{cladding}^2}\n\u003C\u002Fscript>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> n_{core} \u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> n_{cladding} \u003C\u002Fscript> là chiết suất của lõi và lớp vỏ tương ứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo sánh hai loại sợi quang chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Sợi đơn mode (SMF)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Sợi đa mode (MMF)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đường kính lõi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~9 µm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~50–62.5 µm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khoảng cách truyền\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lên đến 100 km\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngắn hơn (~2 km)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chi phí thiết bị\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao hơn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ứng dụng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Internet, viễn thông\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mạng nội bộ, camera\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nXem chi tiết tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.corning.com\u002Foptical-communications\u002Fworldwide\u002Fen\u002Fhome\u002Finnovation\u002Fcorning-optical-fiber.html\" target=\"_blank\">Corning – Optical Fiber\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quang học tích cực và điều khiển sóng ánh sáng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhác với các hệ thống quang học thụ động (chỉ điều hướng ánh sáng), quang học tích cực sử dụng các linh kiện có khả năng thay đổi đặc tính ánh sáng theo thời gian thực. Đây là lĩnh vực nghiên cứu năng động nhằm tăng cường khả năng xử lý, điều khiển và biến đổi tín hiệu quang.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thiết bị quang tích cực tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Modulator:\u003C\u002Fstrong> điều chế cường độ, pha hoặc tần số ánh sáng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Shutter\u002FChopper:\u003C\u002Fstrong> điều khiển luồng ánh sáng gián đoạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liquid Crystal Devices:\u003C\u002Fstrong> điều chỉnh hướng phân cực hoặc cường độ ánh sáng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững hệ thống này đóng vai trò quan trọng trong:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Truyền thông quang tốc độ cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quang học thích nghi (adaptive optics) trong thiên văn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kỹ thuật đo lường và hình ảnh biến thiên theo thời gian\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tế trong y học, công nghiệp và quốc phòng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKỹ thuật quang học là nền tảng cho hàng loạt ứng dụng thực tế với ảnh hưởng sâu rộng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Y học:\u003C\u002Fstrong> Máy laser điều trị da, phẫu thuật chính xác bằng laser CO₂, nội soi sợi quang, cộng hưởng quang học (OCT)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghiệp:\u003C\u002Fstrong> Cắt vật liệu bằng laser, kiểm tra bề mặt bằng ảnh nhiễu xạ, đo chiều cao 3D bằng kỹ thuật ánh sáng có cấu trúc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quốc phòng:\u003C\u002Fstrong> Hệ thống dẫn đường laser, radar quang (LIDAR), ảnh nhiệt ban đêm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMột ví dụ nổi bật là việc sử dụng LIDAR gắn trên drone để xây dựng bản đồ 3D độ phân giải cao phục vụ cứu hộ thiên tai hoặc khảo sát địa hình chính xác đến từng centimet.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXem thêm: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41598-021-99084-0\" target=\"_blank\">Nature – Optical Imaging in Medical Science\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng nghiên cứu hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDù đã phát triển mạnh mẽ, kỹ thuật quang học vẫn đối mặt với nhiều thách thức về hiệu suất, tích hợp và chi phí. Các xu hướng công nghệ mới đang thúc đẩy sự chuyển mình mạnh mẽ:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quang tử lượng tử (Quantum photonics):\u003C\u002Fstrong> kiểm soát photon đơn lẻ để truyền thông lượng tử và mã hóa an toàn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu metamaterials:\u003C\u002Fstrong> cấu trúc nhân tạo có thể điều khiển ánh sáng theo cách phi truyền thống, ví dụ như tạo \"áo tàng hình\"\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Máy tính quang học (Optical computing):\u003C\u002Fstrong> dùng ánh sáng thay vì điện để xử lý thông tin với tốc độ và hiệu năng cao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nThách thức chính trong nghiên cứu hiện nay bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa hiệu suất truyền tải trong sợi quang siêu nhỏ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp các linh kiện quang học trên chip bán dẫn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Saleh, B. E. A., &amp; Teich, M. C. (2019). \u003Ci>Fundamentals of Photonics\u003C\u002Fi>. Wiley.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hecht, E. (2016). \u003Ci>Optics\u003C\u002Fi> (5th Edition). Pearson Education.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.corning.com\u002Foptical-communications\" target=\"_blank\">Corning Optical Communications\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rp-photonics.com\" target=\"_blank\">RP Photonics – Encyclopedia of Laser Physics and Technology\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.azosensors.com\" target=\"_blank\">AZoSensors – Optical Sensors Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41598-021-99084-0\" target=\"_blank\">Nature – Optical Imaging in Medical Science\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-10T02:43:57.993+00:00","2025-10-15T01:45:42.583+00:00","2025-10-15T01:45:42.578+00:00",208,[34,37,48,58,69,74,85,91,97,103],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ánh sáng nhìn thấy","Ánh sáng nhìn thấy là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":38,"title":39,"term":40,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"quang phổ raman","Quang phổ raman là gì? Các nghiên cứu về Quang phổ raman","Quang phổ Raman","Raman spectroscopy","Quang phổ Raman là kỹ thuật phân tích quang phổ dựa trên hiện tượng tán xạ ánh sáng không đàn hồi từ các photon tới, cho phép xác định đặc trưng dao động, quay và cấu trúc phân tử của vật liệu mà không phá hủy mẫu.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"cơ học vật liệu","Cơ học vật liệu là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Mechanics of materials \u002F Strength of materials","Cơ học vật liệu là môn khoa học kỹ thuật nghiên cứu mối quan hệ giữa ngoại lực tác dụng và các trạng thái nội lực, ứng suất, biến dạng cùng điều kiện bền vững, ổn định của các chi tiết kết cấu.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"loạn thị","Loạn thị là gì? Các công bố khoa học về Loạn thị","Loạn thị","Astigmatism","Loạn thị là một tật khúc xạ mắt do giác mạc hoặc thể thủy tinh có độ cong không đối xứng dọc theo các kinh tuyến quang học, khiến các tia sáng đi vào mắt không thể hội tụ tại một tiêu điểm duy nhất trên võng mạc.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"túi nội dịch","Túi nội dịch: Giải phẫu, cơ chế sinh lý và bệnh học","endolymphatic sac","Túi nội dịch là cấu trúc tận cùng dạng túi kín thuộc mê đạo màng của tai trong, đảm nhiệm chức năng tái hấp thu nội dịch, điều hòa áp lực thủy tĩnh và phòng vệ miễn dịch.",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":109,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout"]