[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kỹ thuật phẫu thuật":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"kỹ thuật phẫu thuật","Kỹ thuật phẫu thuật là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Kỹ thuật phẫu thuật (surgical technique) là hệ thống các thao tác cơ học, phương pháp rạch, bộc lộ, cầm máu, cắt nối và phục hồi mô theo quy chuẩn y kho...","\u003Cp>\u003Cstrong>Kỹ thuật phẫu thuật\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Surgical technique\u003C\u002Fem>) là (surgical technique) là hệ thống các thao tác cơ học, phương pháp rạch, bộc lộ, cầm máu, cắt nối và phục hồi mô theo quy chuẩn y khoa do phẫu thuật viên thực hiện nhằm điều trị bệnh, chấn thương hoặc dị tật.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về kỹ thuật phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKỹ thuật phẫu thuật (surgical technique) là toàn bộ các thao tác có hệ thống được thực hiện bởi bác sĩ phẫu thuật nhằm tiếp cận, xử lý và phục hồi cấu trúc cơ thể trong quá trình phẫu thuật. Đây không chỉ là kỹ năng sử dụng dao kéo, mà là sự kết hợp giữa kiến thức giải phẫu, sinh lý học, công nghệ y tế và khả năng ra quyết định trong môi trường có yếu tố sống còn. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMỗi phẫu thuật đều đòi hỏi các quy trình thao tác cụ thể để đảm bảo an toàn, chính xác và hiệu quả. Kỹ thuật tốt giúp giảm chảy máu, hạn chế tổn thương mô lành, ngăn ngừa biến chứng và đẩy nhanh quá trình hồi phục. Việc xây dựng kỹ thuật phẫu thuật bài bản không chỉ giúp chuẩn hóa quy trình can thiệp mà còn hỗ trợ việc đào tạo thế hệ bác sĩ kế cận.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố cấu thành kỹ thuật phẫu thuật bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thao tác chính xác trên mô mềm và mô cứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát tốt tình trạng chảy máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng hợp lý dụng cụ phẫu thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực hiện đúng nguyên tắc vô khuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phối hợp nhịp nhàng giữa các thành viên trong ê-kíp mổ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển của kỹ thuật phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTừ thời cổ đại, con người đã biết thực hiện những thủ thuật ngoại khoa như khoan sọ hoặc cắt cụt chi. Tuy nhiên, phải đến thế kỷ 19, phẫu thuật mới thực sự bước vào thời kỳ hiện đại với ba cột mốc nền tảng: gây mê (1846), khử khuẩn (1867) và truyền máu (1914). Những tiến bộ này giúp giảm đau, hạn chế nhiễm trùng và đảm bảo sinh tồn cho bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBác sĩ Joseph Lister là người tiên phong trong việc áp dụng nguyên lý khử khuẩn bằng acid carbolic, mở đường cho toàn bộ ngành phẫu thuật hiện đại. Sự phát triển của kỹ thuật khâu nối, sử dụng chỉ tự tiêu và cải tiến trong dụng cụ phẫu thuật đã làm thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận điều trị bệnh lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là bảng tổng hợp một số cột mốc tiêu biểu trong lịch sử kỹ thuật phẫu thuật:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Năm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sự kiện\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Người đóng góp chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1846\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ca gây mê bằng ether đầu tiên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>William T.G. Morton\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1867\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khử khuẩn bằng acid carbolic\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Joseph Lister\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1901\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân loại nhóm máu ABO\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Karl Landsteiner\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1967\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ca ghép tim người đầu tiên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Christiaan Barnard\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các thành phần chính trong kỹ thuật phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột ca phẫu thuật tiêu chuẩn được chia thành nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn yêu cầu kỹ thuật cụ thể và có ảnh hưởng lớn đến kết quả sau cùng. Các bước cơ bản bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Chuẩn bị bệnh nhân: tư thế, gây mê, sát khuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rạch da và tách lớp: chọn đường rạch hợp lý, bảo tồn mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiếp cận tổ chức tổn thương: dùng dao điện, kéo, hoặc tách bóc bằng tay\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cầm máu: bằng dao điện, kẹp mạch, chỉ buộc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khâu nối phục hồi: khâu từng lớp, dùng chỉ tự tiêu hoặc không tiêu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đóng vết mổ và băng vết thương\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMỗi giai đoạn đều có các kỹ thuật đặc thù. Ví dụ, đường rạch da cần phù hợp với giải phẫu vùng mổ và phải tránh các cấu trúc quan trọng như dây thần kinh, mạch máu. Khi tách lớp, kỹ thuật viên cần tránh tổn thương mô lành và phải biết dừng đúng lớp để tiếp cận vùng bệnh lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc cầm máu hiệu quả không chỉ hạn chế mất máu mà còn giúp trường mổ rõ ràng hơn. Các công cụ hỗ trợ như dao điện đơn cực, bipolar hoặc kẹp Hemostat là lựa chọn phổ biến tùy theo tình huống lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc vô trùng và kiểm soát nhiễm khuẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật hiện đại không thể tách rời các nguyên tắc vô trùng. Mọi can thiệp xâm lấn đều phải thực hiện trong môi trường được kiểm soát nghiêm ngặt để ngăn chặn vi sinh vật xâm nhập vào cơ thể bệnh nhân. Vi phạm nguyên tắc vô khuẩn là nguyên nhân chính dẫn đến nhiễm trùng vết mổ – một trong các biến chứng nghiêm trọng nhất sau mổ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bước cơ bản trong thiết lập vô trùng bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Rửa tay phẫu thuật kéo dài (ít nhất 5 phút)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mặc áo choàng và mang găng vô khuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khử trùng vùng mổ bằng povidone-iodine hoặc chlorhexidine\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dùng trường mổ vô khuẩn để cô lập vùng can thiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế ra vào phòng mổ trong quá trình thao tác\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, dụng cụ phẫu thuật phải được hấp tiệt trùng bằng autoclave hoặc hệ thống plasma gas. Các tổ chức như CDC đã ban hành hướng dẫn chi tiết về kiểm soát nhiễm khuẩn vết mổ, bao gồm đánh giá nguy cơ, thời điểm dùng kháng sinh dự phòng, và giám sát nhiễm trùng hậu phẫu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Kỹ thuật cắt, bóc tách và khâu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBa kỹ thuật cơ bản nhất trong phẫu thuật là: cắt mô, bóc tách mô và khâu phục hồi. Mỗi kỹ thuật yêu cầu sự chính xác tuyệt đối, cảm giác mô tinh tế và sự hiểu biết về giải phẫu học. Cắt mô được thực hiện bằng dao mổ, kéo phẫu thuật, hoặc dao điện. Lưỡi dao mổ số 10, 11 và 15 là những lựa chọn phổ biến, tùy theo khu vực và mục tiêu thao tác. Dao điện đơn cực thường dùng để vừa cắt vừa cầm máu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBóc tách mô là quá trình tách rời các lớp mô khỏi nhau để tiếp cận cấu trúc sâu hơn mà không làm tổn thương tổ chức lân cận. Việc sử dụng đúng dụng cụ như forceps, scissors hoặc blunt dissector giúp bóc tách hiệu quả. Trong phẫu thuật nội soi, kỹ thuật bóc tách bằng blunt trocar và dụng cụ vi phẫu dưới camera 2D hoặc 3D đòi hỏi sự tập trung cao độ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhâu phục hồi mô là kỹ thuật đóng vết thương sau phẫu thuật nhằm tái lập tính toàn vẹn giải phẫu và chức năng mô. Có hai loại chỉ chính là chỉ tiêu (absorbable) và chỉ không tiêu (non-absorbable). Các kiểu khâu phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khâu đơn từng mũi (simple interrupted)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khâu vắt (continuous)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khâu hình số 8 (figure-of-eight)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khâu dưới da (subcuticular)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc tính toán sức căng mô và lựa chọn loại chỉ phù hợp là yếu tố then chốt để vết mổ lành tốt. Công thức ước lượng sức căng mô:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nT_s = \\frac{F}{A}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó: \u003Cbr>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> T_s \u003C\u002Fscript> = sức căng mô (tissue stress), \u003Cbr>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> F \u003C\u002Fscript> = lực kéo lên vết khâu (tension force), \u003Cbr>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> A \u003C\u002Fscript> = diện tích mặt cắt của chỉ. \u003Cbr>\nViệc khâu quá chặt gây hoại tử mô, khâu quá lỏng lại dễ bung chỉ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của hình ảnh học và robot trong phẫu thuật hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự hỗ trợ của công nghệ hình ảnh và robot đã tái định nghĩa lại kỹ thuật phẫu thuật trong thế kỷ 21. Với sự phát triển của CT-scan, MRI và siêu âm nội soi, bác sĩ có thể định vị chính xác khối u, tổn thương hoặc dị dạng cấu trúc. Điều này giúp lập kế hoạch mổ chính xác hơn và giảm rủi ro trong khi thao tác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hệ thống phẫu thuật robot như da Vinci Surgical System cho phép bác sĩ điều khiển cánh tay robot với độ chính xác dưới milimet. Các thao tác như khâu nối vi mạch, bóc tách ung thư tuyến tiền liệt hoặc cắt u tuyến giáp được thực hiện thông qua các lỗ nhỏ trên da, nhờ vào hệ thống camera nội soi 3D và bộ điều khiển cảm ứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo sánh phẫu thuật mổ mở và phẫu thuật robot:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phẫu thuật mổ mở\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phẫu thuật robot\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ xâm lấn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian hồi phục\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>2-4 tuần\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>5-10 ngày\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chi phí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ chính xác thao tác\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phụ thuộc kinh nghiệm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Định hướng bởi robot\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đào tạo và chuẩn hóa kỹ năng phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể thực hiện kỹ thuật phẫu thuật chính xác và an toàn, bác sĩ cần trải qua quá trình đào tạo kéo dài và được chuẩn hóa theo hệ thống. Tại Mỹ, các bác sĩ phẫu thuật được đào tạo theo chuẩn của American College of Surgeons (ACS) với các chương trình gồm mô phỏng kỹ thuật, phòng mổ ảo, và thực hành trên mô hình động vật hoặc xác người.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình đào tạo kỹ thuật phẫu thuật bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Đào tạo lý thuyết: giải phẫu học, sinh lý bệnh, nguyên lý ngoại khoa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực hành mô phỏng: mô hình da, mô mềm, hộp phẫu thuật laparoscopy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Huấn luyện tại bệnh viện: thực tập dưới sự giám sát trực tiếp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá và kiểm tra kỹ năng định kỳ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác công nghệ như thực tế ảo (VR), mô phỏng tăng cường (AR) và trí tuệ nhân tạo đang được áp dụng để hỗ trợ học viên rèn luyện phản xạ và thao tác trong môi trường không rủi ro.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đánh giá hiệu quả và an toàn trong kỹ thuật phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiệu quả của kỹ thuật phẫu thuật không thể chỉ đánh giá bằng kết quả giải phẫu học mà còn dựa vào các chỉ số lâm sàng. Một số tiêu chí đánh giá bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tỷ lệ biến chứng (chảy máu, nhiễm trùng, hoại tử mô)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thời gian phẫu thuật và hồi phục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ đau sau mổ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng phục hồi chức năng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ thống như NSQIP – National Surgical Quality Improvement Program – được thiết kế để thu thập và phân tích dữ liệu thực tế từ hàng ngàn bệnh viện nhằm liên tục cải tiến chất lượng phẫu thuật. Các trung tâm đạt chuẩn phải công bố tỷ lệ tai biến và tuân thủ các nguyên tắc an toàn như WHO Surgical Safety Checklist.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng tương lai trong kỹ thuật phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật trong tương lai sẽ dựa vào dữ liệu lớn (big data), phân tích hình ảnh tự động và trợ lý ảo thông minh để tối ưu hóa quyết định lâm sàng. Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể dự đoán biến chứng sau mổ, tự động phân tích video phẫu thuật để phát hiện sai sót kỹ thuật hoặc thậm chí đưa ra gợi ý thao tác thời gian thực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các vật liệu sinh học thế hệ mới, mô in 3D và công nghệ nano đang mở ra khả năng thay thế mô tổn thương bằng mô nhân tạo có chức năng tương đương. Sự kết hợp giữa kỹ thuật vi xâm lấn và điều hướng bằng AI hứa hẹn sẽ giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân, đồng thời rút ngắn thời gian nằm viện.\n\u003C\u002Fp>","Surgical technique","Kỹ thuật phẫu thuật (surgical technique) là hệ thống các thao tác cơ học, phương pháp rạch, bộc lộ, cầm máu, cắt nối và phục hồi mô theo quy chuẩn y khoa do phẫu thuật viên thực hiện nhằm điều trị bệnh, chấn thương hoặc dị tật.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Pocevski, Pocevski (2023). Minimally Invasive Surgical Technique – Microlaparotomy Cholecystectomy – Personal Operative Procedure. HPB. doi:10.1016\u002Fj.hpb.2023.07.677","Minimally Invasive Surgical Technique – Microlaparotomy Cholecystectomy – Personal Operative Procedure","Pocevski, Pocevski","HPB",2023,"10.1016\u002Fj.hpb.2023.07.677",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Shukla, Gnanasekaran, Kalayarasan, Pottakkat (2022). Early experience with robot-assisted Frey’s procedure surgical outcome and technique: Indian perspective. Journal of Minimally Invasive Surgery. doi:10.7602\u002Fjmis.2022.25.4.145","Early experience with robot-assisted Frey’s procedure surgical outcome and technique: Indian perspective","Shukla, Gnanasekaran, Kalayarasan, Pottakkat","Journal of Minimally Invasive Surgery",2022,"10.7602\u002Fjmis.2022.25.4.145",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Carus, Emmert (2011). Single-port Laparoscopic Reversal of Hartmann's Procedure: Technique and Results. Minimally Invasive Surgery. doi:10.1155\u002F2011\u002F356784","Single-port Laparoscopic Reversal of Hartmann's Procedure: Technique and Results","Carus, Emmert","Minimally Invasive Surgery",2011,"10.1155\u002F2011\u002F356784",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Nguyên tắc cơ bản của kỹ thuật phẫu thuật Halsted là gì?","Gồm thao tác nhẹ nhàng với mô, cầm máu tỉ mỉ, bảo tồn nguồn cấp máu, vô trùng tuyệt đối, khâu không căng và triệt tiêu khoang chết.",{"question":47,"answer":48},"Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu (MIS) mang lại ưu thế gì so với mổ mở?","Giảm đau sau mổ, giảm mất máu, giảm nguy cơ nhiễm trùng vết mổ, rút ngắn ngày nằm viện và phục hồi thẩm mỹ tối đa.",{"question":50,"answer":51},"Hệ thống phẫu thuật robot đóng vai trò gì trong ngoại khoa hiện đại?","Cung cấp hình ảnh 3D phóng đại sắc nét và cánh tay robot xoay chuyển linh hoạt vượt giới hạn cổ tay người, loại bỏ hoàn toàn rung tay tự nhiên.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"tổn thương mô","nhiễm trùng vết mổ","kháng sinh dự phòng","kỹ thuật yêu cầu","giải phẫu học","phẫu thuật nội soi","phẫu thuật robot","ung thư tuyến tiền liệt","phẫu thuật mổ mở","bác sĩ phẫu thuật",10,true,"PUBLISHED","2025-04-27T05:17:22.840+00:00","2026-09-05T05:19:41.240+00:00","2025-08-22T17:28:48.066+00:00","2026-09-05T05:08:42.979+00:00",306,[80,83,86,89,92,95,98,101,111,114],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rắn chàm quạp","Rắn chàm quạp là gì? Nghiên cứu khoa học về Rắn chàm quạp",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cpitn","CPITN là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về CPITN",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phúc châm","Phúc châm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dây chằng liềm","Dây chằng liềm là gì? Các công bố khoa học về Dây chằng liềm",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái học","Hình thái học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình động học","Mô hình động học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động vật gặm nhấm","Động vật gặm nhấm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":106,"disciplineCode":107,"disciplineLabel":108,"disciplineColor":109,"disciplineIcon":110},"nghệ thuật tạo hình","Nghệ thuật tạo hình là gì? Ngôn ngữ thị giác, phân loại và tiến trình phát triển","plastic arts","Nghệ thuật tạo hình là phân ngành nghệ thuật thị giác sử dụng các phương tiện vật chất hữu hình để kiến tạo hình tượng thẩm mỹ trong không gian hai chiều hoặc ba chiều.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"spermine","Spermine là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":65,"title":115,"term":65,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":19,"disciplineCode":118,"disciplineLabel":119,"disciplineColor":120,"disciplineIcon":121},"Giải phẫu học là gì? Các nghiên cứu khoa học Giải phẫu học","giai phau hoc","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong y học và khoa học sức khỏe, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]