[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20m%C3%B4{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kỹ thuật mô":27},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":25,"vietnamLatest":26},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"00062d67-52a3-4b52-98ab-8ac58a1d14c2","Vật liệu sinh học kích thích EMT cho kỹ thuật van tim: Tiếp thu các chỉ dẫn từ sinh học phát triển","EMT-Inducing Biomaterials for Heart Valve Engineering: Taking Cues from Developmental Biology",[13,14,15],"M. K. Sewell-Loftin","Young Wook Chun","Ali Khademhosseini",4,"Journal of Cardiovascular Translational Research",false,"2011-07-13",2011,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs12265-011-9300-4","10.1007\u002Fs12265-011-9300-4","\u003Cp>Tổng quan các tiến bộ vật liệu sinh học cảm ứng chuyển dạng biểu mô - trung mô hướng tới chế tạo van tim nhân tạo có khả năng tái cấu trúc sinh học. \u003Cb>Phân tích kỹ thuật sinh học phát triển\u003C\u002Fb> tập trung vào cấu trúc khung giá đỡ ngoại bào thế hệ mới ứng dụng trong \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">kỹ thuật mô\u003C\u002Fb> tim mạch trẻ em. \u003Cb>Bài viết làm rõ\u003C\u002Fb> vai trò của các tín hiệu phân tử tự nhiên trong \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">kỹ thuật mô\u003C\u002Fb> nhằm kích thích tế bào tăng sinh và duy trì độ bền cơ học lâu dài.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":28,"meta":21},{"id":29,"title":30,"description":31,"content":32,"term":29,"englishTitle":21,"synonyms":21,"definition":21,"discipline":21,"references":21,"faqs":21,"createUser":33,"publishUser":21,"keywords":37,"keywordCount":50,"enrichTopicLink":51,"status":52,"createTime":53,"updateTime":54,"publishTime":21,"linkEnrichedTime":55,"publicationScanTime":56,"contentErrorMessage":21,"viewCount":57,"relateTopics":58},"kỹ thuật mô","Kỹ thuật mô là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kỹ thuật mô","Kỹ thuật mô là lĩnh vực liên ngành ứng dụng sinh học tế bào, kỹ thuật vật liệu và sinh học phân tử để tạo ra các mô sinh học nhân tạo thay thế hoặc phục hồi chức năng. Lĩnh vực này kết hợp tế bào sống, giàn giáo sinh học và yếu tố sinh trưởng nhằm xây dựng cấu trúc mô 3D phục vụ y học tái tạo và nghiên cứu sinh học hiện đại.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Kỹ thuật mô là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kỹ thuật mô (Tissue Engineering) là một lĩnh vực khoa học liên ngành tích hợp sinh học tế bào, kỹ thuật vật liệu, hóa học, y học tái tạo và công nghệ sinh học nhằm thiết kế, phát triển và ứng dụng các mô sinh học chức năng để thay thế, phục hồi hoặc tăng cường chức năng của các mô và cơ quan bị tổn thương trong cơ thể người. Kỹ thuật mô kết hợp tế bào sống, vật liệu sinh học và các yếu tố sinh trưởng để tạo ra các cấu trúc sinh học ba chiều (3D) có thể tích hợp vào cơ thể hoặc hỗ trợ nghiên cứu cơ bản và ứng dụng y học \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nibib.nih.gov\u002Fscience-education\u002Fscience-topics\u002Ftissue-engineering-and-regenerative-medicine\" target=\"_blank\">[Nguồn: NIBIB]\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử hình thành và phát triển kỹ thuật mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khái niệm kỹ thuật mô chính thức được đề xuất vào cuối thập niên 1980 bởi Giáo sư Robert Langer (MIT) và Joseph Vacanti (Harvard Medical School), dựa trên ý tưởng rằng có thể xây dựng mô mới từ tế bào và khung giàn giáo sinh học. Sự phát triển của sinh học phân tử, công nghệ tế bào gốc, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22polymer%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và in sinh học 3D đã thúc đẩy kỹ thuật mô từ giai đoạn lý thuyết đến các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9ng%20d%E1%BB%A5ng%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} đầu tiên trong điều trị bỏng, tổn thương sụn và tái tạo mạch máu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý cơ bản trong kỹ thuật mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kỹ thuật mô dựa trên ba yếu tố cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào (Cells):\u003C\u002Fstrong> Cung cấp nền tảng sinh học cho việc xây dựng mô mới thông qua biệt hóa và tăng sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giàn giáo sinh học (Scaffolds):\u003C\u002Fstrong> Cung cấp cấu trúc cơ học và hướng dẫn tổ chức không gian cho sự phát triển mô.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố sinh học (Biological Signals):\u003C\u002Fstrong> Các tín hiệu phân tử điều phối quá trình phát triển và tái tạo mô.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy trình thực hiện kỹ thuật mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình cơ bản trong kỹ thuật mô bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>Thu thập tế bào nguồn từ bệnh nhân hoặc từ ngân hàng tế bào.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thiết kế và chế tạo scaffold với tính chất cơ học, sinh hóa phù hợp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Gieo cấy tế bào lên scaffold trong điều kiện nuôi cấy kiểm soát.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Nuôi dưỡng mô trong lò nuôi cấy sinh học (bioreactor) để kích thích phát triển mô chức năng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Cấy ghép mô nhân tạo vào vị trí tổn thương trong cơ thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Các nguồn tế bào trong kỹ thuật mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào gốc trưởng thành:\u003C\u002Fstrong> Như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20g%E1%BB%91c%20trung%20m%C3%B4%22%7D}} (MSC) lấy từ mô mỡ, tủy xương.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào gốc phôi (ESCs):\u003C\u002Fstrong> Khả năng biệt hóa toàn diện nhưng gây tranh cãi về đạo đức.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào gốc cảm ứng đa năng (iPSCs):\u003C\u002Fstrong> Tế bào trưởng thành được tái lập trình để có khả năng phân hóa thành mọi loại tế bào.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào chuyên biệt:\u003C\u002Fstrong> Chondrocytes (tế bào sụn), hepatocytes (tế bào gan), cardiomyocytes (tế bào cơ tim).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vật liệu giàn giáo trong kỹ thuật mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Scaffold được thiết kế để cung cấp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20vi%20m%C3%B4%22%7D}} hỗ trợ sự phát triển và biệt hóa của tế bào:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Polymer tự nhiên\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Collagen: Thành phần chính của mô liên kết tự nhiên.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Gelatin: Dẫn xuất của collagen với tính chất sinh học tốt.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Chitosan: Có tính kháng khuẩn tự nhiên.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Alginate: Chiết xuất từ tảo biển, dễ dàng tạo gel.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Polymer tổng hợp\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Polylactic acid (PLA), polyglycolic acid (PGA): Tự {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20h%E1%BB%A7y%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, dùng trong scaffold y học.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Polycaprolactone (PCL): Có độ bền cơ học cao hơn, phù hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20m%C3%B4%20x%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Vật liệu composite\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Kết hợp polymer và gốm sinh học như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hydroxyapatite%22%7D}} để mô phỏng môi trường xương tự nhiên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của yếu tố sinh học và môi trường vi mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Yếu tố sinh trưởng, cytokine và đặc tính vật lý của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20nu%C3%B4i%20c%E1%BA%A5y%22%7D}} ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kỹ thuật mô:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>VEGF:\u003C\u002Fstrong> Thúc đẩy hình thành mạng lưới mạch máu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>FGF-2:\u003C\u002Fstrong> Kích thích tăng sinh tế bào nguyên bào sợi và phát triển mô liên kết.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>TGF-β:\u003C\u002Fstrong> Điều hòa biệt hóa tế bào mô xương và sụn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của kỹ thuật mô trong y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tái tạo da nhân tạo:\u003C\u002Fstrong> Điều trị vết bỏng sâu, vết thương lớn khó lành.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Gây dựng sụn khớp:\u003C\u002Fstrong> Điều trị tổn thương khớp gối, khớp háng do chấn thương hoặc thoái hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tái tạo mạch máu nhỏ:\u003C\u002Fstrong> Hỗ trợ điều trị bệnh mạch vành, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99t%20qu%E1%BB%B5%20thi%E1%BA%BFu%20m%C3%A1u%20n%C3%A3o%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mô tim nhân tạo:\u003C\u002Fstrong> Hướng tới phục hồi sau {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%E1%BB%93i%20m%C3%A1u%20c%C6%A1%20tim%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ứng dụng trong nghiên cứu ung thư:\u003C\u002Fstrong> Xây dựng mô hình 3D để thử nghiệm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20ch%E1%BB%91ng%20ung%20th%C6%B0%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các kỹ thuật tiên tiến trong kỹ thuật mô hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>In sinh học 3D:\u003C\u002Fstrong> In từng lớp tế bào và scaffold tạo cấu trúc mô phức tạp \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fabs\u002Fpii\u002FS1369702119303569\" target=\"_blank\">[Nguồn: ScienceDirect]\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bioreactor tối ưu hóa:\u003C\u002Fstrong> Cung cấp lực cơ học, dòng chảy shear và dinh dưỡng đồng đều cho phát triển mô in vitro.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Microfluidics:\u003C\u002Fstrong> Xây dựng môi trường mô mô phỏng chính xác tuần hoàn máu và trao đổi chất.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu nhạy cảm:\u003C\u002Fstrong> Giàn scaffold phản ứng theo pH, nhiệt độ hoặc lực cơ học để phóng thích thuốc và yếu tố sinh học đúng thời điểm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức hiện tại trong kỹ thuật mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Chưa đạt được sự tạo mạch máu hóa đầy đủ cho mô dày.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Vấn đề miễn dịch và đào thải khi cấy mô vào cơ thể.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Chất lượng và độ bền cơ học lâu dài của mô nhân tạo còn hạn chế.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Khó khăn trong chuyển giao từ nghiên cứu in vitro sang ứng dụng lâm sàng quy mô lớn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tương lai của kỹ thuật mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các xu hướng phát triển nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Tạo ra cơ quan nhân tạo hoàn chỉnh như thận, tim, phổi để thay thế hiến tạng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phát triển mô cá nhân hóa dựa trên tế bào tự thân để giảm đào thải miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ứng dụng học máy (machine learning) để thiết kế scaffold tối ưu và dự đoán quá trình hình thành mô.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Kết hợp với chỉnh sửa gene để tăng cường chức năng và tính tương thích của tế bào trong mô nhân tạo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kỹ thuật mô đang mở ra kỷ nguyên mới trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%20h%E1%BB%8Dc%20t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%22%7D}}, mang lại hy vọng điều trị cho các bệnh lý phức tạp và tình trạng thiếu hụt cơ quan ghép. Việc kết hợp giữa công nghệ vật liệu, sinh học tế bào và kỹ thuật hiện đại sẽ tiếp tục nâng cao khả năng tạo ra mô nhân tạo có cấu trúc và chức năng tương đương với mô tự nhiên, hứa hẹn những đột phá lớn trong tương lai y học cá nhân hóa và điều trị bệnh lý mãn tính.\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>",{"id":34,"researcherId":21,"name":35,"imageUrl":36},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[38,39,40,41,42,43,44,45,46,47,48,49],"polymer sinh học","ứng dụng lâm sàng","tế bào gốc trung mô","môi trường vi mô","phân hủy sinh học","kỹ thuật mô xương","hydroxyapatite","môi trường nuôi cấy","đột quỵ thiếu máu não","nhồi máu cơ tim","thuốc chống ung thư","y học tái tạo",12,true,"PUBLISHED","2025-04-26T16:19:03.783+00:00","2026-09-04T08:12:49.316+00:00","2026-09-04T08:12:48.643+00:00","2026-09-04T07:25:05.832+00:00",452,[59,62,65,68,71,74,77,80,83,86],{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"plasma","Plasma là gì? Các công bố khoa học về Plasma",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"bacteria","Bacteria là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Bacteria",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"nhân giống in vitro","Nhân giống in vitro là gì? Các công bố khoa học về Nhân giống in vitro",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"đặc điểm tâm lý","Đặc điểm tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"whoqol bref","WHOQOL-BREF là gì? Các nghiên cứu khoa học về WHOQOL-BREF",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"chất kết dính","Chất kết dính là gì? Các công bố khoa học về Chất kết dính",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"micelle","Micelle là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Micelle",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"pectin","Pectin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Pectin",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"biofilm","Biofilm là gì? Các công bố khoa học về Biofilm",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"polymer hóa","Polymer hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Polymer hóa"]