[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20%C4%91o%20l%C6%B0%E1%BB%9Dng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kỹ thuật đo lường":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"kỹ thuật đo lường","Kỹ thuật đo lường là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Kỹ thuật đo lường là lĩnh vực khoa học kỹ thuật nghiên cứu phương pháp, thiết bị và hệ thống dùng để xác định chính xác giá trị các đại lượng vật lý trong thực tế. Lĩnh vực này tạo nền tảng cho khoa học và công nghiệp bằng việc đảm bảo kết quả đo có độ chính xác, tin cậy và khả năng so sánh trong mọi lĩnh vực ứng dụng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung về kỹ thuật đo lường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKỹ thuật đo lường là lĩnh vực khoa học – kỹ thuật nghiên cứu cách xác định giá trị định lượng của các đại lượng vật lý thông qua phép đo. Hoạt động đo lường bao gồm việc thiết kế phương pháp đo, lựa chọn thiết bị, thực hiện phép đo, xử lý dữ liệu và đánh giá độ tin cậy của kết quả. Mục tiêu cốt lõi của kỹ thuật đo lường là đảm bảo các giá trị đo phản ánh đúng đặc trưng của đối tượng trong những điều kiện xác định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong mọi lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, đo lường đóng vai trò nền tảng. Không có đo lường chính xác, các kết quả thí nghiệm không thể so sánh, các quy trình công nghệ không thể kiểm soát và các tiêu chuẩn kỹ thuật không thể áp dụng thống nhất. Do đó, kỹ thuật đo lường không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là yếu tố quyết định chất lượng của hoạt động nghiên cứu và sản xuất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKỹ thuật đo lường hiện đại kết hợp chặt chẽ giữa kiến thức vật lý, toán học, điện – điện tử và công nghệ thông tin. Sự phát triển của cảm biến, vi xử lý và hệ thống số đã mở rộng đáng kể khả năng đo, cho phép đo các đại lượng phức tạp với độ chính xác cao và trong thời gian thực.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khái niệm và phạm vi của kỹ thuật đo lường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVề mặt khái niệm, kỹ thuật đo lường bao trùm toàn bộ chu trình đo, từ việc xác định đại lượng cần đo đến việc biểu diễn và diễn giải kết quả đo. Chu trình này bao gồm lựa chọn phương pháp đo phù hợp, thiết kế hoặc lựa chọn thiết bị đo, tiến hành phép đo và xử lý kết quả theo các nguyên tắc thống kê và chuẩn đo lường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhạm vi của kỹ thuật đo lường rất rộng, bao gồm đo lường cơ bản trong phòng thí nghiệm, đo lường kỹ thuật trong công nghiệp, đo lường pháp định phục vụ quản lý nhà nước và đo lường khoa học phục vụ nghiên cứu. Mỗi phạm vi có yêu cầu riêng về độ chính xác, độ ổn định và truy xuất nguồn gốc của phép đo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thành phần chính trong phạm vi kỹ thuật đo lường có thể liệt kê như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đại lượng đo và mô hình đo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phương pháp và nguyên lý đo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết bị và hệ thống đo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xử lý dữ liệu và đánh giá kết quả đo\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của kỹ thuật đo lường trong khoa học và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong khoa học, kỹ thuật đo lường là cơ sở để kiểm chứng giả thuyết và xây dựng quy luật tự nhiên. Mọi kết luận khoa học đều dựa trên các số liệu đo, vì vậy độ chính xác và độ lặp lại của phép đo quyết định độ tin cậy của tri thức khoa học. Nhiều bước tiến lớn trong khoa học gắn liền với sự ra đời của các kỹ thuật đo mới có độ nhạy và độ phân giải cao hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công nghiệp, kỹ thuật đo lường đóng vai trò trung tâm trong kiểm soát chất lượng và tự động hóa sản xuất. Các thông số như kích thước, khối lượng, nhiệt độ, áp suất và điện áp phải được đo chính xác để đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn an toàn. Sai sót trong đo lường có thể dẫn đến lãng phí vật liệu, giảm chất lượng sản phẩm hoặc gây rủi ro vận hành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVai trò của kỹ thuật đo lường trong công nghiệp có thể tóm tắt qua bảng sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò của đo lường\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sản xuất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kiểm soát kích thước, dung sai, chất lượng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Năng lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giám sát công suất, hiệu suất, an toàn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Y sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đo thông số sinh lý, hỗ trợ chẩn đoán\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các đại lượng đo và hệ thống đơn vị đo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKỹ thuật đo lường gắn liền với việc xác định các đại lượng vật lý, là những thuộc tính có thể định lượng của hiện tượng tự nhiên. Các đại lượng cơ bản bao gồm chiều dài, khối lượng, thời gian, nhiệt độ, cường độ dòng điện, lượng chất và cường độ sáng. Ngoài ra còn có các đại lượng dẫn xuất như vận tốc, lực, năng lượng và công suất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể đảm bảo tính thống nhất và khả năng so sánh trên toàn cầu, các đại lượng đo được biểu diễn theo Hệ đơn vị quốc tế (SI). Hệ SI cung cấp một tập hợp đơn vị chuẩn, được định nghĩa dựa trên các hằng số vật lý cơ bản, giúp giảm sự phụ thuộc vào hiện vật chuẩn và nâng cao độ ổn định lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây liệt kê một số đại lượng cơ bản và đơn vị SI tương ứng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đại lượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ký hiệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đơn vị SI\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chiều dài\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>l\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>mét (m)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khối lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>m\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>kilôgam (kg)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>t\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>giây (s)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>T\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>kelvin (K)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Phương pháp đo lường cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhương pháp đo lường là cách thức tổ chức và thực hiện phép đo để xác định giá trị của đại lượng cần đo. Việc lựa chọn phương pháp đo phù hợp phụ thuộc vào bản chất của đại lượng, điều kiện đo và yêu cầu về độ chính xác. Một phương pháp đo đúng giúp giảm sai số hệ thống và nâng cao độ tin cậy của kết quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐo trực tiếp là phương pháp đơn giản nhất, trong đó giá trị đại lượng được đọc trực tiếp từ thiết bị đo, ví dụ như đo chiều dài bằng thước hoặc đo nhiệt độ bằng nhiệt kế. Đo gián tiếp được sử dụng khi đại lượng không thể đo trực tiếp, mà được tính toán thông qua mối quan hệ với các đại lượng khác đã đo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp đo lường cơ bản có thể phân loại như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đo trực tiếp: đọc kết quả ngay trên thiết bị đo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo gián tiếp: tính toán thông qua công thức liên hệ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo so sánh: so sánh với mẫu chuẩn hoặc đại lượng chuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo tự động: sử dụng hệ thống cảm biến và xử lý số\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Dụng cụ và hệ thống đo lường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDụng cụ đo lường là phương tiện vật chất dùng để thực hiện phép đo. Chúng bao gồm các thiết bị cơ học, điện, điện tử và quang học, được thiết kế để phản ứng với đại lượng đo và chuyển đổi phản ứng đó thành tín hiệu có thể đọc hoặc xử lý. Độ chính xác và độ ổn định của thiết bị đo ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng phép đo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong kỹ thuật đo lường hiện đại, các hệ thống đo thường tích hợp cảm biến, mạch xử lý tín hiệu và bộ hiển thị hoặc truyền dữ liệu. Cảm biến đóng vai trò chuyển đổi đại lượng vật lý thành tín hiệu điện, trong khi bộ xử lý thực hiện lọc nhiễu, hiệu chỉnh và tính toán kết quả đo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa một số loại dụng cụ đo phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đại lượng đo\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Dụng cụ đo\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguyên lý chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiệt kế, cặp nhiệt điện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giãn nở, hiệu ứng nhiệt điện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Áp suất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cảm biến áp suất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biến dạng cơ học\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dòng điện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ampe kế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tác dụng điện từ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Sai số đo và độ không đảm bảo đo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSai số đo là sự sai lệch giữa kết quả đo và giá trị thực của đại lượng. Trong thực tế, giá trị thực không thể biết chính xác tuyệt đối, do đó sai số được đánh giá thông qua các mô hình và phép phân tích thống kê. Nhận diện và kiểm soát sai số là nhiệm vụ trọng tâm của kỹ thuật đo lường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSai số thường được phân thành sai số hệ thống và sai số ngẫu nhiên. Sai số hệ thống xuất phát từ thiết bị, phương pháp hoặc điều kiện đo và có xu hướng lặp lại theo một quy luật. Sai số ngẫu nhiên phát sinh do các yếu tố không kiểm soát được và phân bố ngẫu nhiên quanh giá trị trung bình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐộ không đảm bảo đo là tham số định lượng thể hiện mức độ tin cậy của kết quả đo, thường được biểu diễn như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nx = \\bar{x} \\pm U\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nTrong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\bar{x}\u003C\u002Fscript> là giá trị trung bình của các phép đo và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">U\u003C\u002Fscript> là độ không đảm bảo mở rộng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiệu chuẩn và truy xuất nguồn gốc đo lường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiệu chuẩn là quá trình so sánh thiết bị đo với chuẩn đo có độ chính xác cao hơn nhằm xác định mối quan hệ giữa giá trị chỉ thị và giá trị chuẩn. Kết quả hiệu chuẩn cho phép đánh giá độ sai lệch và điều chỉnh thiết bị nếu cần thiết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTruy xuất nguồn gốc đo lường đảm bảo rằng kết quả đo có thể liên hệ đến các chuẩn quốc gia hoặc quốc tế thông qua một chuỗi hiệu chuẩn không gián đoạn. Điều này là điều kiện cần để các kết quả đo được công nhận và so sánh trong phạm vi toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông tin chi tiết về chuẩn đo và truy xuất nguồn gốc có thể tham khảo tại:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.bipm.org\u002Fen\u002Fmeasurement-units\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\nhttps:\u002F\u002Fwww.bipm.org\u002Fen\u002Fmeasurement-units\n\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của kỹ thuật đo lường trong thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKỹ thuật đo lường được ứng dụng rộng rãi trong hầu hết các lĩnh vực của đời sống và sản xuất. Trong công nghiệp, đo lường là công cụ không thể thiếu để kiểm soát chất lượng, tối ưu hóa quy trình và đảm bảo an toàn. Trong y học, các phép đo sinh lý hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi và điều trị bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực môi trường, kỹ thuật đo lường cho phép giám sát chất lượng không khí, nước và đất, cung cấp dữ liệu khoa học cho quản lý và bảo vệ môi trường. Trong công nghệ thông tin và tự động hóa, đo lường là nền tảng của các hệ thống điều khiển và sản xuất thông minh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác lĩnh vực ứng dụng tiêu biểu bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sản xuất và kiểm soát chất lượng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Y sinh và chăm sóc sức khỏe\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Môi trường và năng lượng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giao thông và xây dựng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển của kỹ thuật đo lường hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKỹ thuật đo lường hiện đại đang phát triển theo hướng số hóa và tự động hóa cao. Việc tích hợp cảm biến thông minh, hệ thống nhúng và trí tuệ nhân tạo cho phép thu thập và xử lý dữ liệu đo theo thời gian thực với độ chính xác ngày càng cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nInternet vạn vật (IoT) mở rộng khả năng kết nối giữa các thiết bị đo, tạo nên các mạng lưới đo lường phân tán phục vụ sản xuất thông minh và quản lý đô thị. Đồng thời, các định nghĩa mới của đơn vị SI dựa trên hằng số vật lý giúp nâng cao tính ổn định và tính phổ quát của hệ thống đo lường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Bentley, J. P. (2005). \u003Ci>Principles of Measurement Systems\u003C\u002Fi>. Pearson Education.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pearson.com\u002Fen-us\u002Fsubject-catalog\u002Fp\u002Fprinciples-of-measurement-systems\u002FP200000003335\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.pearson.com\u002Fen-us\u002Fsubject-catalog\u002Fp\u002Fprinciples-of-measurement-systems\u002FP200000003335\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Joint Committee for Guides in Metrology (JCGM). (2008).\n    \u003Ci>Evaluation of measurement data – Guide to the expression of uncertainty in measurement (GUM)\u003C\u002Fi>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.bipm.org\u002Fen\u002Fpublications\u002Fguides\u002Fgum.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.bipm.org\u002Fen\u002Fpublications\u002Fguides\u002Fgum.html\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    International Bureau of Weights and Measures (BIPM).\n    \u003Ci>The International System of Units (SI)\u003C\u002Fi>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.bipm.org\u002Fen\u002Fpublications\u002Fsi-brochure\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.bipm.org\u002Fen\u002Fpublications\u002Fsi-brochure\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:54.750+00:00","2026-01-30T17:36:22.836+00:00","2026-01-30T17:36:22.834+00:00",68,[33,36,46,57,68,74,79,85,91,97],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"độ nhạy cảm","Độ nhạy cảm là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"hiệu ứng giao thoa","Hiệu ứng giao thoa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Wave Interference Effect","Hiệu ứng giao thoa (wave interference) là hiện tượng vật lý xảy ra khi hai hoặc nhiều sóng kết hợp (cùng tần số và có độ lệch pha không đổi theo thời gian) gặp nhau và chồng chập trong không gian, dẫn đến sự phân bố lại biên độ dao động tổng hợp tạo thành hệ thống các vân cực đại (giao thoa tăng cường) và cực tiểu (giao thoa triệt tiêu) xen kẽ nhau.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"nung nóng","Nung nóng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Nung nóng","heating \u002F thermal processing","Nung nóng (heating \u002F thermal processing) là quá trình cung cấp năng lượng nhiệt cho vật thể hoặc hệ vật chất nhằm nâng nhiệt độ lên mức xác định, phục vụ chuyển pha, phản ứng hóa học hoặc thay đổi tổ chức cấu trúc tế vi và cơ lý tính của vật liệu.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"điện cơ đồ","Điện cơ đồ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Điện cơ đồ","Điện cơ đồ","electromyography \u002F EMG","Điện cơ đồ (electromyography - EMG) là kỹ thuật thăm dò chức năng thần kinh - cơ chuyên sâu, ghi lại hoạt động điện sinh học của cơ bắp và tốc độ dẫn truyền tín hiệu của dây thần kinh ngoại biên khi nghỉ ngơi và khi co cơ chủ ý.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"độ nhám","Độ nhám là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Độ nhám","surface roughness","Độ nhám (surface roughness) là tập hợp các mấp mô vi mô không đều đặn trên bề mặt gia công cơ khí có bước mấp mô tương đối nhỏ so với chiều cao lượn sóng, được định lượng bằng các thông số thống kê như Ra, Rz và ảnh hưởng trực tiếp đến ma sát, độ mài mòn và khả năng bám dính.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"đạo hàm","đạo hàm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","derivative","khái niệm toán học cơ bản trong giải tích biểu thị tốc độ thay đổi tức thời của một hàm số theo một biến số độc lập tại một điểm xác định, được định nghĩa thông qua giới hạn của tỷ số số gia.",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"hiệu chuẩn hydrophone","Hiệu chuẩn hydrophone là gì? Nguyên lý và phương pháp","Hiệu chuẩn hydrophone","hydrophone calibration","Hiệu chuẩn hydrophone là quy trình đo lường thực nghiệm nhằm xác định độ nhạy điện âm của đầu dò thủy âm theo tần số, thiết lập mối liên hệ định lượng chính xác giữa điện áp đầu ra và áp suất âm thanh trường tự do chưa bị nhiễu loạn trong môi trường nước.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"tiếng ồn thiết bị bán dẫn","Tiếng ồn thiết bị bán dẫn là gì? Phân loại và mô hình","Tiếng ồn thiết bị bán dẫn","semiconductor device noise","Tiếng ồn thiết bị bán dẫn là hiện tượng thăng giáng điện ngẫu nhiên sinh ra nội tại bên trong linh kiện bán dẫn do chuyển động nhiệt và bản chất rời rạc của điện tích, thiết lập giới hạn vật lý đối với độ nhạy mạch điện tử.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"hành vi nhiệt","Hành vi nhiệt là gì? Cơ chế, phân tích và quản lý nhiệt","Hành vi nhiệt","thermal behavior","Hành vi nhiệt là tập hợp các phản ứng động lực học, biến đổi nhiệt động học và đáp ứng cơ lý của vật liệu hoặc hệ thống dưới tác động của sự thay đổi nhiệt độ và thông lượng nhiệt truyền dẫn.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":103,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"altruism tâm lý","Lòng vị tha tâm lý là gì? Khái niệm, cơ chế và tranh luận","Lòng vị tha tâm lý","psychological altruism","Lòng vị tha tâm lý là trạng thái động cơ có ý thức của một cá nhân nhằm nâng cao phúc lợi hoặc xoa dịu nỗi đau cho người khác như một mục đích tối hậu, không vì bất kỳ lợi ích hay sự giải tỏa nào cho bản thân.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users"]